Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động chăm sóc khách hàng giữ vai trò chiến lược đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp sản xuất và thương mại. Theo cơ sở lý luận của Philip Kotler (2016), việc duy trì chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng không chỉ giúp củng cố lòng trung thành, thúc đẩy doanh số và tiết giảm chi phí tiếp thị, mà còn tạo kênh tiếp nhận thông tin phản hồi nhằm hoàn thiện sản phẩm và định vị thương hiệu. Đối với Công ty Cổ phần Hue One Food – đơn vị sản xuất và kinh doanh các sản phẩm đặc sản Huế như bánh ép khô – mạng lưới nhà bán lẻ đóng vai trò là kênh phân phối trọng yếu đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Tác giả luận giải việc lựa chọn đề tài dựa trên bốn căn cứ thực tiễn:

  1. Vai trò của nhà bán lẻ trong chuỗi cung ứng: Nhà bán lẻ là mắt xích kết nối giữa nhà sản xuất và thị trường tiêu thụ (Berman & Evans, 2013). Sự gắn kết và mức độ thỏa mãn của nhà bán lẻ tác động trực tiếp đến sản lượng tiêu thụ, tính liên tục của đơn hàng và khả năng thu thập thông tin thị trường. Nếu không duy trì được sự hài lòng, doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ đối tác giảm tần suất nhập hàng hoặc chuyển đổi sang thương hiệu cạnh tranh.
  2. Yêu cầu tạo lập lợi thế cạnh tranh: Trong ngành hàng thực phẩm chế biến, chất lượng sản phẩm là điều kiện cần nhưng chính sách hậu mãi, sự hỗ trợ thương mại và dịch vụ chăm sóc khách hàng mới là yếu tố quyết định sự gắn kết lâu dài của các đối tác phân phối (Philip Kotler, 2016).
  3. Cơ sở điều chỉnh chiến lược kinh doanh: Phân tích mức độ thỏa mãn của các nhà bán lẻ giúp doanh nghiệp nhận diện các điểm nghẽn vận hành, từ đó hoàn thiện quy trình giao nhận, chính sách chiết khấu và hỗ trợ điểm bán (Buttle & Maklan, 2019).
  4. Tính tương thích chuyên môn: Đề tài gắn liền với chuyên ngành đào tạo Marketing, vận dụng lý thuyết quản trị quan hệ khách hàng (CRM) và phương pháp nghiên cứu định lượng vào giải quyết vấn đề quản trị thực tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác lập như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá mức độ hài lòng của các nhà bán lẻ đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty Cổ phần Hue One Food; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, củng cố mối quan hệ hợp tác và gia tăng hiệu quả kinh doanh.
  • Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách phân phối, kênh phân phối và sự hài lòng của các cửa hàng bán lẻ.
    2. Nghiên cứu mức độ hài lòng của các nhà bán lẻ đối với chính sách chăm sóc khách hàng của Công ty Cổ phần Hue One Food.
    3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của các nhà bán lẻ đối với chính sách phân phối sản phẩm của công ty.
    4. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của các nhà bán lẻ đối với chính sách phân phối sản phẩm của công ty.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng về dịch vụ chăm sóc khách hàng của các nhà bán lẻ đối với Công ty Cổ phần Hue One Food?
    2. Các nhà bán lẻ đánh giá như thế nào về dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty Cổ phần Hue One Food?
    3. Những giải pháp nào Công ty Cổ phần Hue One Food cần thực hiện để nâng cao sự hài lòng của các nhà bán lẻ?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của các nhà bán lẻ đối với chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty Cổ phần Hue One Food.
  • Đối tượng khảo sát: Các nhà bán lẻ (cửa hàng tạp hóa, ki-ốt, siêu thị mini) đã và đang phân phối sản phẩm của Hue One Food.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong các đợt nghiên cứu thực tế vào tháng 3 và tháng 4 năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung đánh giá các chiều hướng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng theo cảm nhận thực tế của đối tác trung gian thương mại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận từ các trường phái quản trị phân phối và hành vi khách hàng tổ chức:

  • Lý thuyết kênh phân phối và bán lẻ: Kênh phân phối được tiếp cận theo định nghĩa của Trần Minh Đạo (2006, 2007) và Philip Kotler (Kotler & Armstrong, 2006), là tập hợp các cá nhân, tổ chức độc lập phụ thuộc lẫn nhau tham gia đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng. Cấu trúc kênh hàng tiêu dùng bao gồm kênh trực tiếp (Kênh A) và các kênh gián tiếp gồm kênh 1 cấp (Kênh B qua nhà bán lẻ), kênh 2 cấp (Kênh C qua bán buôn và bán lẻ), kênh 3 cấp (Kênh D qua đại lý, bán buôn, bán lẻ). Kênh phân phối đảm nhận 8 chức năng cốt lõi: nghiên cứu thị trường, xúc tiến khuếch trương, thương lượng, phân phối vật chất, thiết lập quan hệ, hoàn thiện hàng hóa, tài trợ và san sẻ rủi ro.
  • Lý thuyết về sự hài lòng của nhà bán lẻ: Sự hài lòng được định nghĩa là phản ứng đánh giá hoặc trạng thái cảm xúc nảy sinh từ việc so sánh giữa kỳ vọng trước khi mua và trải nghiệm tiêu dùng thực tế (Hoyer & MacInnis, 2001; Hansemark & Albinsson, 2004; Kotler, 2010). Khi mở rộng sang đối tượng trung gian thương mại, Geyskens & Steenkamp (2000) và Trương Đình Chiến (2008) chỉ rõ rằng nhà bán lẻ là khách hàng tổ chức; sự hài lòng trong kênh phân phối gồm hai phương diện: hài lòng kinh tế (hiệu quả tài chính, chiết khấu, doanh số) và hài lòng xã hội (sự tương tác, tôn trọng, giao tiếp và tin tưởng).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF: Tác giả phân tích các mô hình đo lường gồm SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1988), mô hình nghiên cứu của Ilias Santouridis và cộng sự, mô hình của Alam, S., và lựa chọn mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992). SERVPERF đo lường trực tiếp hiệu suất thực tế của dịch vụ mà không cần tính toán khoảng cách kỳ vọng, phù hợp với bối cảnh đánh giá định lượng của các nhà bán lẻ đã có quan hệ giao dịch thực tế. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng" (HL):
    • H1 - Độ tin cậy (TC): Mức độ thực hiện dịch vụ chính xác, đúng hẹn, đúng cam kết về chất lượng và chủng loại sản phẩm.
    • H2 - Khả năng đáp ứng (DU): Mức độ sẵn sàng phản hồi, hỗ trợ nhanh chóng và giải quyết khiếu nại phát sinh.
    • H3 - Năng lực phục vụ (NL): Kiến thức nghiệp vụ, thái độ lịch sự, kỹ năng tư vấn và độ an toàn trong giao dịch của nhân viên.
    • H4 - Sự đồng cảm (DC): Sự quan tâm cá nhân hóa, thấu hiểu khó khăn của từng cửa hàng và chính sách chăm sóc riêng biệt.
    • H5 - Phương tiện hữu hình (HH): Hình thức bao bì, đồng phục nhân viên, phương tiện vận chuyển và công cụ quảng cáo (POSM).

Thang đo nghiên cứu gồm 28 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 điểm, được kế thừa từ các công trình của Nguyen và cộng sự (2023), Mohammadhossein và cộng sự (2017), Masukujjaman và cộng sự (2023), Maxham (2001), Rust & Zahorik (1993):

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát trích xuất từ văn bản
Độ tin cậy TC1 - TC5 Giao hàng đúng thời gian cam kết; đơn hàng đầy đủ, chính xác; sản phẩm đúng chất lượng và mô tả; chính sách đổi trả rõ ràng, công bằng; thông tin sản phẩm và chương trình bán hàng minh bạch.
Khả năng đáp ứng DU1 - DU5 Nhân viên phản hồi nhanh khi có yêu cầu; giải quyết khiếu nại kịp thời và hợp lý; chủ động thông báo khuyến mãi; hỗ trợ linh hoạt khi cửa hàng có yêu cầu gấp; luôn có người sẵn sàng hỗ trợ.
Năng lực phục vụ NL1 - NL5 Giao tiếp lịch sự, chuyên nghiệp; kiến thức rõ ràng về sản phẩm; kỹ năng tư vấn bán hàng hiệu quả; giao dịch an toàn, không phát sinh chi phí; tạo cảm giác an tâm khi hợp tác lâu dài.
Sự đồng cảm DC1 - DC5 Lắng nghe, ghi nhận ý kiến cửa hàng; chính sách riêng phù hợp từng đối tượng; quan tâm sự phát triển của cửa hàng; hỏi thăm chăm sóc thường xuyên qua nhiều kênh; có nhân viên theo dõi riêng.
Phương tiện hữu hình HH1, HH3, HH4, HH5 Bao bì sản phẩm đẹp, chắc chắn, dễ trưng bày; nhân viên mặc đồng phục chuyên nghiệp; giao hàng bằng phương tiện sạch sẽ, lịch sự; tài liệu sản phẩm và hướng dẫn sử dụng rõ ràng.
Sự hài lòng HL1 - HL3 Hài lòng với chất lượng dịch vụ CSKH do Hue One Food cung cấp; sẵn sàng giới thiệu dịch vụ CSKH đến đối tác khác; tiếp tục hợp tác và sử dụng dịch vụ CSKH trong thời gian tới.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Tham vấn ý kiến chuyên gia (giảng viên, nhân viên công ty, cán bộ quản lý) và phỏng vấn thử 5 nhà bán lẻ trên địa bàn nhằm điều chỉnh câu từ của bảng hỏi khảo sát.
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Khung mẫu: Danh sách 120 điểm bán lẻ (cửa hàng tạp hóa, ki-ốt, siêu thị mini) do Phòng Kinh doanh Hue One Food cung cấp vào tháng 3/2025 tại thành phố Huế.
    • Thu thập dữ liệu: Tiến hành khảo sát toàn bộ khung mẫu 120 đơn vị; sau quá trình sàng lọc, thu được 110 bảng câu hỏi hợp lệ phục vụ phân tích.
    • Quy trình phân tích số liệu trên phần mềm SPSS 20:
      • Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm các đặc điểm mẫu và hành vi mua sắm.
      • Kiểm định Cronbach’s Alpha: Đánh giá độ nhất quán nội tại; tiêu chuẩn chọn biến là hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$.
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), tiêu chuẩn rút trích Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,4$.
      • Phân tích tương quan Pearson: Xác định cường độ liên kết tuyến tính giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc.
      • Hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter): Ước lượng các hệ số hồi quy, đánh giá mức độ giải thích qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định sự phù hợp của mô hình qua ANOVA ($\text{Sig.} < 0,05$), và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
      • Kiểm định One-Sample T-Test: So sánh giá trị trung bình mẫu với ngưỡng giá trị kiểm định để đánh giá mức độ hài lòng thực tế của các nhà bán lẻ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung xây dựng khung lý thuyết toàn diện về quản trị phân phối và dịch vụ khách hàng:

  • Làm rõ khái niệm, 8 chức năng cốt lõi và các dạng cấu trúc kênh Marketing (chiều dài, chiều rộng, các loại trung gian thương mại).
  • Phân định các hình thức bán lẻ và vai trò của nhà bán lẻ với tư cách là khách hàng tổ chức trong chuỗi giá trị; nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa hiệu quả kinh tế và mức độ gắn kết xã hội trong kênh phân phối.
  • Hệ thống hóa lý thuyết về dịch vụ khách hàng và quản trị quan hệ khách hàng (CRM); đối chiếu các mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL, SERVPERF và mô hình thương mại điện tử của Alam, S.
  • Xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm đề xuất gồm 5 biến độc lập (Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình) tác động lên Sự hài lòng của các nhà bán lẻ đối với sản phẩm bánh ép Hue One Food, kèm theo thiết kế chi tiết bảng thang đo 28 biến quan sát.

Chương 2: Thực trạng dịch vụ chăm sóc khách hàng và đánh giá sự hài lòng của nhà bán lẻ đối với Hue One Food

Nội dung chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng hoạt động của doanh nghiệp và kết quả điều tra thực nghiệm:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Hue One Food (MST: 3301709878) có trụ sở tại số 01 Nguyễn Văn Tuyết, phường Thuận An và văn phòng điều hành tại số 311 Nguyễn Sinh Cung, thành phố Huế. Tiền thân khởi nghiệp từ năm 2021 bởi ông Ngô Văn Quốc từ một cơ sở chế biến thủ công bánh ép, thành lập pháp nhân tháng 3/2022. Công ty sở hữu xưởng sản xuất khoảng 1.000 m² đạt chuẩn HACCP tại Thuận An, 1 cửa hàng bán lẻ và văn phòng điều hành. Cơ cấu bộ máy vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng đứng đầu là Chủ tịch Ngô Đức Vương, Giám đốc điều hành Ngô Văn Quốc và Phó Giám đốc Ngô Văn Minh.

  • Tình hình lao động giai đoạn 2022–2024: Quy mô nhân sự tăng trưởng liên tục nhằm đáp ứng yêu cầu mở rộng sản xuất:

Chỉ tiêu 2022 (SL) 2022 (%) 2023 (SL) 2023 (%) 2024 (SL) 2024 (%) Chênh lệch 23/22 (±) Chênh lệch 23/22 (%) Chênh lệch 24/23 (±) Chênh lệch 24/23 (%)
Tổng lao động 14 100 34 100 57 100 +20 +143 +23 +68
1. Lao động nam 5 36 7 21 11 19 +2 +10 +4 +17
2. Lao động nữ 9 64 27 79 46 81 +18 +90 +19 +83
Phân theo trình độ:
1. Đại học 3 21 5 15 12 21 +2 +10 +7 +30
2. CĐ / Trung cấp 4 29 6 18 8 14 +2 +10 +2 +9
3. Lao động phổ thông 7 50 23 68 37 65 +16 +80 +14 +61

Nguồn số liệu: Công ty Cổ phần Hue One Food (trích Bảng 2.1)

  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024:
Năm Tổng tài sản (triệu VNĐ) Vốn chủ sở hữu (triệu VNĐ) LNST chưa phân phối (triệu VNĐ) Hàng tồn kho (triệu VNĐ) Phải thu khách hàng (triệu VNĐ)
2022 742,4 ~100 ~ -900 ~230 ~130
2023 ~1.200 ~550 ~ -400 ~330 ~200
2024 2.739,9 ~1.000 Tiệm cận 0 ~610 ~450

Nguồn số liệu: Tổng hợp từ Bảng 2.2 và các biểu đồ Hình 2.3, 2.4, 2.5

  • Thực trạng dịch vụ chăm sóc khách hàng và khảo sát sơ bộ (tháng 4/2025, N = 83 cơ sở):
Tiêu chí đánh giá Điểm trung bình (Thang 5)
Chất lượng sản phẩm 4,18
Thái độ nhân viên giao hàng và CSKH 4,10
Chính sách giá 3,85
Thời gian giao hàng 3,46
Hỗ trợ sau bán hàng 3,30

Nguồn số liệu: Trích Bảng 2.3 khóa luận

  • Hạn chế trong công tác chăm sóc khách hàng tại doanh nghiệp:
    • Thiếu nền tảng số hóa quản trị quan hệ khách hàng (chưa có phần mềm CRM tích hợp), việc quản lý dữ liệu đối tác phân phối còn phân tán và thủ công.
    • Chính sách chăm sóc chưa phân khúc rõ rệt theo quy mô giao dịch giữa các đại lý lớn và cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ.
    • Khâu vận hành giao nhận chưa linh hoạt, tỷ lệ giao trễ còn xảy ra vào các đợt cao điểm lễ tết.
    • Hoạt động hỗ trợ hậu mãi và chăm sóc khách hàng định kỳ chưa được chuẩn hóa bài bản.
  • Trình bày hệ thống xử lý dữ liệu định lượng (mẫu 110 nhà bán lẻ): Văn bản thiết lập danh mục các bảng kiểm định phân tích bao gồm: đặc điểm nhân khẩu học và hành vi mẫu (Bảng 2.4, 2.5); kiểm định Cronbach’s Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc (Bảng 2.6, 2.7); kiểm định KMO, Bartlett và ma trận xoay nhân tố EFA (Bảng 2.8 đến 2.11); phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.12); phân tích hồi quy phương pháp Enter và ANOVA (Bảng 2.13, 2.14, 2.15); kiểm định đa cộng tuyến (Bảng 2.16); và hệ thống kiểm định One-Sample T-Test trung bình mẫu cho 5 thành phần chất lượng dịch vụ cùng biến sự hài lòng (Bảng 2.17 đến 2.22).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc sự hài lòng của nhà bán lẻ đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng của công ty

Chương này cấu trúc các biện pháp can thiệp quản trị dựa trên 5 thành phần của mô hình chất lượng dịch vụ thực nghiệm:

  • Xác định định hướng: Mở rộng độ bao phủ của mạng lưới phân phối tại địa bàn Thừa Thiên Huế và các tỉnh lân cận; chuẩn hóa chính sách thương mại gắn liền với duy trì cam kết chất lượng.
  • Giải pháp về Độ tin cậy: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nhằm đảm bảo cam kết thời gian giao hàng trong 24 giờ; kiểm soát quy trình soạn đơn hạn chế sai sót số lượng, chủng loại; thực hiện nghiêm túc và minh bạch chính sách đổi trả hàng hóa lỗi hỏng do sản xuất hoặc bảo quản.
  • Giải pháp về Khả năng đáp ứng: Thiết lập kênh liên lạc tiếp nhận đơn hàng và xử lý sự cố trực tuyến (qua tài khoản Zalo hỗ trợ và đường dây nóng); rút ngắn thời gian giải quyết khiếu nại của các cửa hàng; chủ động thông báo sớm lịch giao nhận và các chương trình khuyến mãi theo mùa.
  • Giải pháp về Phương tiện hữu hình: Cải tiến chất lượng bao bì chống vỡ vụn bánh trong vận chuyển; cung cấp hệ thống vật phẩm quảng cáo tại điểm bán (POSM), kệ trưng bày nhận diện thương hiệu cho các cửa hàng; chuẩn hóa quy cách đồng phục và phương tiện giao hàng chuyên nghiệp.
  • Giải pháp về Sự đồng cảm: Xây dựng chính sách ưu đãi phân tầng theo sản lượng tiêu thụ; thường xuyên thăm hỏi, phân công nhân viên kinh doanh phụ trách theo dõi địa bàn để hỗ trợ trực tiếp từng cửa hàng bán lẻ.
  • Giải pháp về Năng lực phục vụ: Đào tạo kỹ năng tư vấn, phong cách giao tiếp và kiến thức sản phẩm cho đội ngũ nhân viên thị trường và giao hàng; chuẩn hóa quy trình xuất hóa đơn, chứng từ giao nhận an toàn, không phát sinh chi phí ngoài cam kết.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Dữ liệu thực trạng doanh nghiệp: Phản ánh bức tranh tăng trưởng nhanh của Công ty Cổ phần Hue One Food trong giai đoạn 2022–2024. Lao động tăng từ 14 lên 57 người, trong đó lao động nữ giữ vị trí áp đảo (81% năm 2024) và lực lượng lao động phổ thông chiếm 65%. Tổng tài sản tăng gấp 3,7 lần (đạt 2.739,9 triệu đồng năm 2024), vốn chủ sở hữu đạt xấp xỉ 1.000 triệu đồng, xóa hết lỗ lũy kế (lợi nhuận sau thuế chưa phân phối từ âm 900 triệu đồng năm 2022 tiệm cận mức 0 vào năm 2024). Đồng thời, quy mô mở rộng kéo theo giá trị tồn kho tăng lên 610 triệu đồng và khoản phải thu khách hàng lên mức 450 triệu đồng năm 2024.
  2. Đánh giá thực trạng dịch vụ: Kết quả khảo sát sơ bộ 83 điểm bán cho thấy sự phân hóa trong cảm nhận: chất lượng sản phẩm (4,18/5) và thái độ nhân viên (4,10/5) đạt mức đánh giá tích cực; trong khi các khâu vận hành như thời gian giao hàng (3,46/5) và dịch vụ hỗ trợ sau bán (3,30/5) còn bộc lộ nhiều hạn chế.
  3. Hệ thống hóa thang đo định lượng: Thiết lập thành công bảng hỏi 28 biến quan sát đo lường 5 nhân tố của mô hình SERVPERF biến tính trên tập mẫu 110 nhà bán lẻ hợp lệ, cung cấp cơ sở kiểm định mức độ tương thích của thang đo chất lượng dịch vụ B2B trong ngành chế biến thực phẩm địa phương.

Đóng góp của khóa luận

  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kênh phân phối và vận dụng mô hình SERVPERF vào quan hệ khách hàng tổ chức (nhà bán lẻ thực phẩm), phân định rõ vai trò của sự thỏa mãn kinh tế và thỏa mãn xã hội trong việc duy trì chuỗi liên kết phân phối.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Hue One Food bức tranh toàn diện về năng lực tài chính, nhân sự, thực trạng quản trị kênh và những thiếu hụt trong dịch vụ khách hàng; xây dựng hệ thống 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp nâng cao tính cạnh tranh của sản phẩm bánh ép khô tại thị trường miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi không gian hẹp: Dữ liệu sơ cấp chỉ giới hạn khảo sát các cơ sở bán lẻ trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các huyện thị khác trong tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc các thị trường ngoại tỉnh và quốc tế mà Hue One Food đã tiếp cận (như thị trường xuất khẩu).
    • Quy mô mẫu khảo sát: Khung mẫu nghiên cứu dựa trên 120 điểm bán với 110 mẫu hợp lệ đưa vào xử lý định lượng, dung lượng mẫu ở mức trung bình.
    • Phạm vi sản phẩm: Đề tài chủ yếu tập trung đánh giá chuỗi cung ứng sản phẩm bánh ép khô, chưa bao quát toàn bộ danh mục sản phẩm truyền thống khác của công ty (bánh lọc, bánh ram, bánh nậm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi điều tra đối với các đại lý và nhà phân phối tại các thành phố lớn và thị trường xuất khẩu nhằm so sánh sự khác biệt trong cảm nhận dịch vụ theo từng vùng địa lý.
    • Mở rộng dung lượng mẫu và ứng dụng các phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra sâu hơn các biến trung gian như niềm tin thương hiệu hay lòng trung thành của đối tác thương mại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng; quy trình thiết kế thang đo khảo sát trung gian thương mại (B2B) dựa trên mô hình biến thể SERVPERF; cách thức tổ chức các kiểm định thống kê SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy, One-Sample T-Test).
  • Người làm đề tài nghiên cứu về phân phối thực phẩm đặc sản: Cung cấp mô hình tham chiếu về phân tích cấu trúc kênh hàng tiêu dùng và chuỗi giá trị nông sản chế biến tại địa phương.
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp ngành thực phẩm: Đưa ra bài học thực tiễn về quản trị nguồn lực nhân sự, tăng trưởng tài sản gắn liền với rủi ro công nợ phải thu và hàng tồn kho, cùng yêu cầu cấp thiết phải số hóa hệ thống chăm sóc khách hàng bằng CRM.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và mô hình nào để đo lường sự hài lòng của nhà bán lẻ?
Tác giả kế thừa mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF (Crononin & Taylor, 1992) thay vì SERVQUAL, do SERVPERF chỉ tập trung đánh giá hiệu suất thực tế của dịch vụ mà đối tác đã trải nghiệm. Khung nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: Độ tin cậy (5 biến), Khả năng đáp ứng (5 biến), Năng lực phục vụ (5 biến), Sự đồng cảm (5 biến), Phương tiện hữu hình (4 biến) và biến phụ thuộc Sự hài lòng (3 biến).

2. Quy mô mẫu điều tra và phương pháp chọn mẫu được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng khung mẫu gồm 120 nhà bán lẻ (cửa hàng, ki-ốt, siêu thị mini) tại các phường thuộc thành phố Huế do Phòng Kinh doanh Hue One Food cung cấp vào tháng 3/2025. Tác giả tiến hành điều tra toàn bộ 120 điểm bán, sau quá trình sàng lọc đã thu về 110 bảng câu hỏi hợp lệ để mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20. Ngoài ra, tác giả thực hiện khảo sát sơ bộ 83 cơ sở vào tháng 4/2025 để đánh giá nhanh thực trạng.

3. Tình hình nhân sự và biến động tài chính của Công ty Cổ phần Hue One Food giai đoạn 2022–2024 có những nét chính nào?
Quy mô nhân sự tăng mạnh từ 14 người năm 2022 lên 57 người năm 2024, trong đó lao động nữ chiếm tỷ lệ áp đảo (81%) và lao động phổ thông chiếm đa số (65%). Về tài chính, tổng tài sản tăng từ 742,4 triệu đồng lên 2.739,9 triệu đồng; vốn chủ sở hữu tăng từ ~100 triệu đồng lên ~1.000 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế chưa phân phối từ mức lỗ 900 triệu đồng (2022) đã thu hẹp và tiệm cận mức 0 vào năm 2024. Đồng thời, hàng tồn kho và nợ phải thu khách hàng cũng gia tăng đáng kể (lần lượt đạt khoảng 610 triệu và 450 triệu đồng vào năm 2024).

4. Điểm đánh giá trung bình về sự hài lòng sơ bộ của các nhà bán lẻ tại Hue One Food đạt mức độ nào?
Theo kết quả khảo sát 83 cơ sở bán lẻ (tháng 4/2025), tiêu chí Chất lượng sản phẩm đạt điểm cao nhất với 4,18/5, tiếp theo là Thái độ nhân viên giao hàng và CSKH đạt 4,10/5, Chính sách giá đạt 3,85/5. Hai tiêu chí có mức điểm thấp nhất là Thời gian giao hàng (3,46/5) và Hỗ trợ sau bán hàng (3,30/5).

5. Những hạn chế cốt lõi trong công tác chăm sóc khách hàng của Hue One Food được tác giả chỉ ra là gì?
Tác giả chỉ rõ 4 hạn chế chính: (1) Doanh nghiệp thiếu nền tảng số hóa quản lý quan hệ khách hàng (chưa có phần mềm CRM); (2) Chính sách hậu mãi và ưu đãi chưa phân tầng rõ rệt giữa đại lý quy mô lớn và cửa hàng nhỏ; (3) Thời gian giao hàng còn thiếu linh hoạt vào mùa cao điểm; (4) Thiếu hụt các chương trình chăm sóc, đo lường sự hài lòng và tri ân định kỳ đối với mạng lưới bán lẻ.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Phạm Văn Thành Lộc đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối và đánh giá thực nghiệm mức độ hài lòng của 110 nhà bán lẻ đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty Cổ phần Hue One Food tại thành phố Huế. Dựa trên mô hình đo lường 5 nhân tố theo tiếp cận SERVPERF và các phân tích thực trạng hoạt động giai đoạn 2022–2024, nghiên cứu đã chỉ rõ các mặt tích cực về chất lượng sản phẩm, thái độ nhân sự cũng như những hạn chế trong tốc độ giao hàng, chính sách hậu mãi và mức độ số hóa quản trị quan hệ khách hàng. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động phân phối, củng cố mối quan hệ hợp tác trung gian thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm bánh ép Huế trên thị trường.