Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự gia tăng nhanh chóng về khả năng cung ứng và yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, tốc độ đô thị hóa cùng nhu cầu xây dựng nhà ở, trung tâm thương mại, khách sạn nhằm phục vụ mục tiêu trở thành thành phố trực thuộc Trung ương đã thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất gạch ngày càng gay gắt, khoảng cách về kiểu dáng và chất lượng sản phẩm dần được thu hẹp, khiến dịch vụ chăm sóc khách hàng trở thành yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới. Thêm vào đó, thị trường bất động sản giai đoạn 2022–2023 trầm lắng dẫn đến tình trạng gạch tồn kho lớn tại địa phương (khoảng 7 triệu viên tồn kho tại Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy tính đến tháng 8/2023), buộc doanh nghiệp phải tối ưu hóa năng lực phục vụ và nâng cao sự hài lòng của khách hàng để duy trì hoạt động.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
  • Xác định và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy dựa trên số liệu điều tra năm 2023.
  • Đề xuất một số giải pháp để nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy như thế nào?
  3. Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy cần có những biện pháp nào để nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cũng như giữ chân những khách hàng hiện có và thu hút được những khách hàng mới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng khi mua sản phẩm tại Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy.
  • Phạm vi không gian: Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy, địa chỉ tại Tổ 17, phường Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập và phân tích từ ngày 01/11/2023 đến ngày 01/12/2023; số liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2020–2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào mức độ thỏa mãn và các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm về dịch vụ (Gronroos, 1990; Philip Kotler, 2001, 2008; Zeithaml & Bitner, 2000; Nguyễn Văn Thanh, 2008; Nguyễn Thị Thúy Đạt, 2021) với năm đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không thể dự trữ và tính không thể chuyển nhượng quyền sở hữu. Về dịch vụ chăm sóc khách hàng, tác giả trích dẫn quan điểm của Rangkuti (2007), Senter & Thomas (2003) và Trương Đình Chiến (2008). Về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng, nghiên cứu tiếp cận theo các định nghĩa của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988), Gronroos (1984), Philip Kotler (2006), Hansemark & Albinsson (2004) và Oliver (1997).

Khung mô hình phân tích được kế thừa từ mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman et al., 1985) và mô hình RATER (Parasuraman et al., 1988). Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc là "Sự hài lòng chung của khách hàng" (HL), bổ sung yếu tố "Giá cả" phù hợp với đặc thù sản phẩm vật liệu xây dựng:

  1. Độ tin cậy (TC): Đo lường qua 4 biến quan sát (TC1 đến TC4).
  2. Giá cả (GC): Đo lường qua 4 biến quan sát (GC1 đến GC4).
  3. Khả năng đáp ứng (DU): Đo lường qua 5 biến quan sát (DU1 đến DU5).
  4. Sự đồng cảm (DC): Đo lường qua 4 biến quan sát (DC1 đến DC4).
  5. Năng lực phục vụ (PV): Đo lường qua 4 biến quan sát (PV1 đến PV4).
  6. Phương tiện hữu hình (PT): Đo lường qua 4 biến quan sát (PT1 đến PT4). Biến phụ thuộc Sự hài lòng chung (HL) gồm 3 biến quan sát (HL1, HL2, HL3).

Quy trình nghiên cứu được triển khai kết hợp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu khách hàng, nhân viên và cán bộ quản lý tại công ty để hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng hỏi khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không hài lòng" đến 5: "Rất hài lòng").
  • Phương pháp xác định cỡ mẫu: Dựa theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair et al. (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 25 \times 5 = 125$ mẫu); đồng thời đối chiếu điều kiện phân tích hồi quy theo Nguyễn Đình Thọ (2014) với $n \ge 8p + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu. Quy mô mẫu thực tế được thu thập là 140 khách hàng cá nhân thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất).
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và Excel để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$, hệ số tải nhân tố $> 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalue $\ge 1$), phân tích tương quan Pearson, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF $< 2$), phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định Independent Samples T-Test (theo giới tính), kiểm định One-way ANOVA (theo độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp) và kiểm định One-sample T-Test với giá trị kiểm định (test value) bằng 3.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng

Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng (Cronin & Taylor, 1992; Zeithaml & Bitner, 2000). Tác giả làm rõ nội dung mô hình 5 khoảng cách và mô hình RATER gồm 5 thành phần (Reliability, Assurance, Tangibles, Empathy, Responsiveness), làm căn cứ xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố (bổ sung biến Giá cả) với 6 giả thuyết từ H1 đến H6 cùng hệ thống mã hóa 28 biến quan sát.

Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh khó khăn chung của ngành gạch xây dựng Việt Nam năm 2023 dưới tác động suy thoái kinh tế và bất động sản đóng băng: sản lượng sản xuất gạch ốp lát cả nước đạt khoảng 191 triệu $m^2$ (giảm 10%), tiêu thụ đạt 193 triệu $m^2$ (giảm 10% so với năm 2022); giá nguyên vật liệu đầu vào chịu áp lực tăng 3,2% theo thống kê của Bộ Xây dựng. Tại thị trường thị xã Hương Thủy và tỉnh Thừa Thiên Huế, toàn tỉnh có 9 nhà máy gạch Tuynel với sản lượng 21.664 viên gạch/năm (theo số liệu thống kê trong văn bản), các đơn vị rơi vào cảnh dư cung, tồn kho cao. Riêng Nhà máy gạch Tuynel Hương Thủy mỗi năm cung ứng khoảng 25 triệu viên gạch, nhưng đến tháng 8/2023 mới sản xuất và tiêu thụ được khoảng 10 triệu viên, lượng tồn kho lên đến khoảng 7 triệu viên, dây chuyền phải tạm dừng và công nhân phải luân phiên nghỉ việc.

Chương 2: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và kết quả điều tra thực nghiệm. Công ty cổ phần Gạch Tuynel Hương Thủy (tên viết tắt: HT - TB., JSC) được thành lập trên cơ sở các quyết định pháp lý năm 2006–2008 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế và Công ty cổ phần Hương Thủy (góp 819.000 cổ phần, tương đương 75,82% vốn điều lệ). Bộ máy công ty hoạt động theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó giám đốc), 3 phòng ban chức năng (Kế toán, Tổ chức hành chính, Kinh doanh) và 7 tổ sản xuất (Cơ điện, Tạo hình, Phơi đảo, Xếp Goong, Than, Nung sấy, Thành phẩm).

Về nguồn lực và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022, tác giả tổng hợp các chỉ tiêu tài chính và lao động qua các bảng số liệu:

Chỉ tiêu lao động Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động (người) 205 223 213 +8,78 -4,48
- Nam 155 (75,61%) 165 (73,99%) 160 (75,12%) +6,45 -3,00
- Nữ 50 (24,39%) 58 (26,01%) 53 (24,88%) +16,00 -8,62
- Trình độ Đại học 13 (6,34%) 14 (6,28%) 14 (6,57%) +7,70 0,00
- Trình độ Cao đẳng 19 (9,27%) 19 (8,52%) 19 (8,92%) 0,00 0,00
- Trình độ Trung cấp 24 (11,71%) 23 (10,31%) 22 (10,33%) -4,20 -4,35
- Công nhân kỹ thuật 149 (72,68%) 167 (74,89%) 158 (74,18%) +12,10 -5,39
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 So sánh 2022/2021
Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) 25,264 31,199 33,063 +5,936 (+65,32%) +1,864 (+62,11%)
Tổng nguồn vốn (tỷ đồng) 32,828 41,915 44,915 +9,087 (+27,68%) +3,001 (+7,16%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 21.188,45 29.270,00 31.460,00 +8.100,00 +2.190,00
Tổng chi phí (triệu đồng) 22.964,43 25.100,00 27.060,00 +3.040,00 +1.960,00
Tổng lợi nhuận (triệu đồng) -880,51 3.730,00 4.400,00 +4.610,51 +670,08

Phân tích mẫu khảo sát $n = 140$ cho thấy cơ cấu nhân khẩu học:

  • Giới tính: Nam chiếm 59,3% (83 người), Nữ chiếm 40,7% (57 người).
  • Độ tuổi: Nhóm 31–40 tuổi chiếm đa số với 54,3% (76 người); nhóm 41–50 tuổi chiếm 26,4% (37 người); nhóm trên 50 tuổi chiếm 10,0% (14 người); nhóm 18–30 tuổi chiếm 9,3% (13 người).
  • Thu nhập hàng tháng: Nhóm 10–15 triệu đồng/tháng chiếm cao nhất 45,7% (64 người); nhóm 5–10 triệu đồng/tháng chiếm 26,4% (37 người); nhóm trên 15 triệu đồng/tháng chiếm 25,7% (36 người); nhóm dưới 5 triệu đồng/tháng chiếm 2,1% (3 người).
  • Nghề nghiệp: Công nhân chiếm tỷ lệ lớn nhất với 48,6% (68 người); Tự hành nghề chuyên môn (luật sư, giáo viên, bác sĩ...) chiếm 27,1% (38 người); Kinh doanh buôn bán chiếm 20,0% (28 người); Cán bộ viên chức chiếm 4,3% (6 người).

Về hành vi tiêu dùng và kênh tiếp cận:

  • Nguồn thông tin: Khách hàng biết đến công ty nhiều nhất qua "Bạn bè, người thân" (55,0% - 77 người); nguồn "Khác" chiếm 52,9% (74 người); "Logo, bảng hiệu" chiếm 47,1% (66 người); "Đối tác làm ăn giới thiệu" chiếm 16,4% (23 người).
  • Số lần sử dụng dịch vụ: Khách hàng sử dụng dịch vụ "Lần đầu tiên" chiếm áp đảo 67,1% (94 người); "Lần thứ hai" chiếm 20,7% (29 người); "Lần thứ ba" chiếm 6,4% (9 người); "Trên ba lần" chỉ chiếm 5,7% (8 người).
  • Lý do lựa chọn dịch vụ: Yếu tố "Thương hiệu uy tín" được quan tâm hàng đầu với 80,7%; tiếp theo là "Giá cả hợp lý" (70,0%); "Người quen giới thiệu" (69,3%); "Sản phẩm tốt" (40,7% - 57 người); "Dịch vụ giao hàng" (35,7% - 50 người).

Các nội dung kiểm định thống kê tiếp theo của chương được thiết lập theo danh mục xử lý số liệu: kiểm định T-test và ANOVA phân tích sự khác biệt về sự hài lòng theo đặc điểm nhân khẩu học; đánh giá giá trị trung bình các thang đo; kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích ma trận tương quan Pearson; kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội nhằm lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy

Chương 3 nêu định hướng phát triển của Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy trong thời gian tới và đề xuất hệ thống các giải pháp can thiệp. Các giải pháp được xây dựng dựa trên kết quả hồi quy và các nhân tố thành phần, hướng vào cải thiện độ tin cậy trong giao kết hợp đồng, tối ưu hóa chính sách giá và chiết khấu linh hoạt, nâng cao tốc độ và độ chính xác trong giao hàng, chuẩn hóa thái độ và kỹ năng giải quyết khiếu nại của nhân viên tư vấn, đầu tư phương tiện vận chuyển và trang thiết bị hỗ trợ chăm sóc khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các số liệu thực chứng:

  • Khái quát toàn diện thực trạng tài chính và lao động của Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy giai đoạn 2020–2022: doanh thu tăng trưởng từ 21,18 tỷ đồng (năm 2020) lên 31,46 tỷ đồng (năm 2022); chuyển dịch từ mức lỗ 880,51 triệu đồng (năm 2020 do dịch bệnh Covid-19) sang có lãi 3,73 tỷ đồng (năm 2021) và 4,40 tỷ đồng (năm 2022); cơ cấu lao động duy trì trên 74% là công nhân kỹ thuật và tỷ lệ lao động nam chiếm trên 73%.
  • Xác định hành vi khách hàng: Khách hàng mua gạch chủ yếu ở độ tuổi xây dựng nhà ở (31–40 tuổi chiếm 54,3%), có mức thu nhập ổn định từ 10–15 triệu đồng/tháng (45,7%). Tỷ lệ khách hàng mua lần đầu chiếm tới 67,1%, trong khi tỷ lệ khách hàng quay lại trên ba lần chỉ đạt 5,7%, phản ánh hạn chế trong việc duy trì khách hàng trung thành. Uy tín thương hiệu (80,7%) và giá cả hợp lý (70,0%) là hai lý do then chốt thúc đẩy quyết định mua.
  • Xác định mô hình đánh giá gồm 6 nhóm nhân tố: Độ tin cậy (TC), Giá cả (GC), Khả năng đáp ứng (DU), Sự đồng cảm (DC), Năng lực phục vụ (PV) và Phương tiện hữu hình (PT) tác động đến Sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng.
  • Đóng góp tự nêu: Đề tài đã hệ thống hóa lý luận về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng bằng đất sét; phản ánh trung thực số liệu thực nghiệm tại địa bàn thị xã Hương Thủy năm 2023; cung cấp căn cứ thực tiễn để ban lãnh đạo công ty xây dựng chính sách khách hàng, điều chỉnh biểu giá và cải thiện quy trình vận chuyển, giao nhận hàng hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do chính tác giả xác định trong văn bản:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (chọn mẫu phi xác suất) làm giảm tính đại diện của mẫu cho toàn bộ tổng thể khách hàng; độ chính xác khái quát hóa chưa cao do áp lực hạn chế về mặt thời gian khảo sát của sinh viên thực tập.
  • Quy mô mẫu dừng lại ở 140 khách hàng và chỉ thực hiện khảo sát trong phạm vi không gian thị xã Hương Thủy; thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp tương đối ngắn (diễn ra trong vòng 1 tháng, từ 01/11/2023 đến 01/12/2023).
  • Dữ liệu thứ cấp phân tích tài chính mới dừng lại ở mốc năm 2022, chưa cập nhật trọn vẹn số liệu tài chính của cả năm tài chính 2023.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát ra các địa bàn khác thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế nơi có mạng lưới tiêu thụ sản phẩm của công ty; tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng); nghiên cứu bổ sung tác động của các kênh phân phối gián tiếp (đại lý vật liệu xây dựng) bên cạnh đối tượng khách hàng mua trực tiếp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình thực hiện một nghiên cứu ứng dụng định lượng hoàn chỉnh, từ việc kế thừa mô hình RATER, bổ sung biến Giá cả, xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ đến các bước xử lý dữ liệu qua SPSS.
  • Học viên, người nghiên cứu về dịch vụ khách hàng ngành vật liệu xây dựng: Cung cấp khung thang đo 28 biến quan sát chuẩn hóa, được điều chỉnh từ ngữ sát với hoạt động sản xuất, bốc xếp, vận chuyển và giải quyết sự cố giao nhận gạch xây dựng.
  • Doanh nghiệp sản xuất gạch Tuynel: Cung cấp nguồn dữ liệu thực trạng về biến động chi phí, nguồn vốn, doanh thu giai đoạn 2020–2022 và đánh giá thực tế của người tiêu dùng đối với các khâu phục vụ bán hàng và sau bán hàng.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào và bao gồm những nhân tố cụ thể nào?
Nghiên cứu dựa trên mô hình RATER của Parasuraman et al. (1988) và mô hình 5 khoảng cách (Parasuraman et al., 1985), kết hợp bổ sung yếu tố Giá cả để hình thành mô hình 6 nhân tố độc lập gồm: Độ tin cậy (TC), Giá cả (GC), Khả năng đáp ứng (DU), Sự đồng cảm (DC), Năng lực phục vụ (PV) và Phương tiện hữu hình (PT), tác động đến biến phụ thuộc Sự hài lòng chung (HL).

Quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu theo công thức của Hair et al. (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) là $n = m \times 5 = 25 \times 5 = 125$ mẫu (với $m=25$ biến quan sát độc lập), và công thức hồi quy của Nguyễn Đình Thọ (2014) là $n = 8p + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu. Quy mô mẫu thực tế được thu thập là 140 mẫu thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện.

Tình hình kinh doanh của Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy giai đoạn 2020–2022 có chuyển biến ra sao?
Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, công ty chịu lỗ 880,51 triệu đồng (doanh thu đạt 21.188,45 triệu đồng, chi phí 22.964,43 triệu đồng). Giai đoạn 2021–2022, kết quả kinh doanh phục hồi: năm 2021 doanh thu đạt 29,27 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 3,73 tỷ đồng; năm 2022 doanh thu đạt 31,46 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 4,40 tỷ đồng.

Khách hàng biết đến doanh nghiệp qua kênh thông tin nào là chủ yếu và nguyên nhân chính thúc đẩy họ sử dụng dịch vụ là gì?
Theo kết quả khảo sát 140 người, kênh tiếp cận phổ biến nhất là "Bạn bè, người thân" với tỷ lệ 55,0% (77 người), tiếp theo là kênh "Khác" (52,9%) và "Logo, bảng hiệu" (47,1%). Lý do lớn nhất thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ của công ty là "Thương hiệu uy tín" (80,7% khách hàng lựa chọn), xếp thứ hai là "Giá cả hợp lý" (70,0%).

Đặc điểm tỷ lệ quay lại mua hàng của khách hàng trong khảo sát phản ánh thực trạng gì?
Kết quả khảo sát cho thấy có tới 67,1% (94 người) khách hàng sử dụng dịch vụ tại công ty lần đầu tiên, tỷ lệ khách hàng mua lần thứ hai là 20,7%, lần thứ ba là 6,4% và trên ba lần chỉ đạt 5,7%. Điều này chỉ ra số lượng khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ còn rất thấp, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng để gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Thị Yến Nhi đã giải quyết mục tiêu đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty cổ phần gạch Tuynel Hương Thủy trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng năm 2023 gặp nhiều áp lực tiêu thụ. Nghiên cứu kết hợp cơ sở lý thuyết dịch vụ với bộ số liệu điều tra thực nghiệm 140 khách hàng và dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022. Các kết quả thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo và mô hình phân tích nhân tố đã chỉ ra tầm quan trọng của các khía cạnh độ tin cậy, giá cả, năng lực phục vụ và giao nhận hàng hóa. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế - marketing cũng như công tác quản trị khách hàng tại các đơn vị sản xuất gạch xây dựng.