Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh lý rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu kéo dài. Nếu không được phát hiện, điều trị và kiểm soát tốt, bệnh sẽ dẫn đến nhiều biến chứng cấp và mạn tính nghiêm trọng trên tim mạch, mắt, thận, thần kinh và bàn chân, làm suy giảm chất lượng cuộc sống và gia tăng tỷ lệ tử vong. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), năm 2019 có khoảng 1,5 triệu ca tử vong do đái tháo đường trực tiếp gây ra. Báo cáo của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) năm 2019 ghi nhận toàn cầu có 463 triệu người trưởng thành mắc bệnh (tương ứng tỷ lệ 1/11 người lớn), và có tới 50% số người mắc chưa được chẩn đoán. Tại Việt Nam, Bộ Y tế ước tính số người mắc ĐTĐ tăng 78,5% giai đoạn 2017–2045 (từ 3,53 triệu lên 6,3 triệu người), trong đó ĐTĐ type 2 chiếm khoảng 90% tổng số ca bệnh.
Về mặt lâm sàng, ĐTĐ type 2 thường gặp ở người cao tuổi (hơn 1/4 số người trên 65 tuổi mắc bệnh), song đang có xu hướng trẻ hóa ở độ tuổi 25–30 do lối sống ít vận động và chế độ dinh dưỡng thiếu lành mạnh. Quá trình kiểm soát bệnh ở bệnh nhân cao tuổi gặp nhiều rào cản do chức năng các cơ quan suy giảm và tỷ lệ mắc kèm các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp (THA), rối loạn lipid máu (RLLP) rất cao. Do ĐTĐ type 2 là bệnh tiến triển mạn tính, người bệnh phải dùng thuốc suốt đời; đơn trị liệu ban đầu thường chỉ duy trì hiệu quả trong vài năm, sau đó đòi hỏi phải kết hợp nhiều nhóm thuốc hạ đường huyết với cơ chế tác dụng khác nhau.
Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Nguyễn Hồng Ánh (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2021) với đề tài "Đánh giá tình hình sử dụng thuốc ở các bệnh nhân đái tháo đường type 2 tại Khoa Nội tổng hợp Bệnh viện E" được triển khai nhằm thực hiện 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân mắc bệnh đái tháo đường type 2 trong mẫu nghiên cứu.
- Đánh giá tình hình sử dụng thuốc điều trị bệnh đái tháo đường type 2 tại cơ sở nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh án của các bệnh nhân được chẩn đoán đái tháo đường type 2 điều trị nội trú.
- Phạm vi không gian: Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện E, Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu hồi cứu từ tháng 5 năm 2020 đến hết tháng 12 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tiêu chuẩn chuyên môn
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết bệnh học và hướng dẫn điều trị chuẩn quốc gia lẫn quốc tế:
- Tiêu chuẩn chẩn đoán ĐTĐ type 2: Áp dụng tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA 2020) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dựa trên 4 xét nghiệm: Glucose máu lúc đói (FPG), Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT 2h), HbA1c ($\ge 6,5%$), hoặc Glucose máu ngẫu nhiên ($\ge 11,1 \text{ mmol/L}$) kèm triệu chứng kinh điển.
- Mục tiêu điều trị: Dựa trên "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị đái tháo đường type 2" năm 2020 của Bộ Y tế Việt Nam và khuyến cáo ADA 2020 (HbA1c $< 7%$, glucose mao mạch lúc đói 4,4–7,2 mmol/L, huyết áp $< 140/90 \text{ mmHg}$ hoặc $< 130/80 \text{ mmHg}$ khi có biến chứng/nguy cơ tim mạch cao).
- Phân loại thể trạng: Chỉ số khối cơ thể (BMI) theo chuẩn dành cho người châu Á do Bộ Y tế ban hành ($< 18,5$: Gầy; $18,5 - 22,9$: Bình thường; $\ge 23$: Thừa cân/béo phì, chia thành nguy cơ cao, béo độ 1, béo độ 2).
- Phân độ tăng huyết áp: Dựa theo phân độ đo tại phòng khám của Bộ Y tế và Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam (VNHA).
- Tra cứu tương tác thuốc: Đối chiếu từ Dược thư Quốc gia Việt Nam, Drugbank và tài liệu Stockley's Drug Interactions.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu hồi cứu từ bệnh án.
- Cỡ mẫu và chọn mẫu: Thu thập toàn bộ bệnh án bệnh nhân ĐTĐ type 2 điều trị tại khoa trong giai đoạn 5/2020 – 12/2020. Tổng cộng thu nhận 145 bệnh án, qua sàng lọc tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ (loại bỏ bệnh án thiếu thông tin nghiên cứu), chọn ra cỡ mẫu chính thức gồm 122 bệnh án.
- Chỉ số thu thập:
- Lâm sàng & Nhân khẩu học: Tuổi, giới tính, chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI, phân loại huyết áp tâm thu (HATT) và huyết áp tâm trương (HATTr).
- Cận lâm sàng: Nồng độ Glucose máu lúc đói, chỉ số HbA1c, Cholesterol toàn phần, Triglycerid.
- Sử dụng thuốc: Nhóm thuốc hạ glucose máu, dạng bào chế, phác đồ đơn trị liệu hoặc phối hợp, thuốc điều trị THA và RLLP mắc kèm, biến đổi đường huyết trước - sau điều trị, nguy cơ tương tác thuốc.
- Xử lý số liệu: Nhập dữ liệu bằng Microsoft Excel, phân tích thống kê y sinh học bằng phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 26.0; áp dụng các thuật toán thống kê mô tả, kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) và Independent Samples T-test với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.
- Đạo đức nghiên cứu: Đề tài nghiên cứu hồi cứu hồ sơ lưu trữ, không can thiệp trực tiếp lên quy trình chăm sóc, bảo mật hoàn toàn danh tính bệnh nhân và phục vụ mục tiêu học thuật.
Nội dung chính theo từng chương
Đặt vấn đề
Trình bày tổng quan về gánh nặng bệnh tật của ĐTĐ type 2 trên quy mô toàn cầu và tại Việt Nam, sự suy giảm chức năng tế bào beta đảo tụy, tình trạng đa bệnh lý ở người cao tuổi và tính cấp thiết của việc theo dõi, tối ưu hóa các phác đồ dùng thuốc tại bệnh viện tuyến trung ương.
Chương 1: Tổng quan
Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận y dược học:
- Đại cương và dịch tễ: Định nghĩa bệnh theo WHO/ADA, 4 nhóm phân loại (type 1, type 2, thai kỳ, nguyên nhân khác), các yếu tố nguy cơ (tuổi tác, béo phì, lối sống, đô thị hóa).
- Cơ chế bệnh sinh & Triệu chứng: Rối loạn tiết insulin kết hợp đề kháng insulin ngoại vi; 7 triệu chứng kinh điển theo ADA.
- Biến chứng: Phân tích biến chứng cấp tính (hôn mê nhiễm toan ceton, hôn mê tăng áp lực thẩm thấu) và biến chứng mạn tính (vi mạch: bệnh võng mạc ĐTĐ, bệnh thận ĐTĐ; mạch máu lớn: bệnh mạch vành, mạch máu ngoại biên; biến chứng thần kinh và loét bàn chân ĐTĐ).
- Dược lý các nhóm thuốc điều trị ĐTĐ type 2: Phân tích cấu trúc, nguồn gốc, cơ chế tác dụng, chỉ định, chống chỉ định, tác dụng không mong muốn và tương tác của 9 nhóm thuốc:
- Insulin: Phân loại theo nguồn gốc (Human insulin, Insulin analog) và thời gian tác dụng (nhanh, ngắn, trung bình NPH, hỗn hợp Premixed, kéo dài); hướng dẫn dò liều insulin nền và insulin hỗn hợp.
- Biguanid (Metformin): Tác động ức chế tân tạo glucose tại gan, tăng nhạy cảm ngoại vi, không gây hạ đường huyết quá mức, chống chỉ định khi eGFR $< 30 \text{ mL/phút/1,73 m}^2$.
- Thiazolidinediones (TZD - Pioglitazon, Rosiglitazon): Chủ vận thụ thể PPAR-$\gamma$.
- Sulfonylurea (Gliclazid, Glimepirid, Glibenclamid): Kích thích tế bào beta tụy tiết insulin thông qua kênh K-ATP.
- Meglitinides (Repaglinid, Nateglinid): Kích thích bài tiết insulin tác dụng nhanh theo bữa ăn.
- Thuốc ức chế $\alpha$-Glucosidase (Acarbose, Voglibose, Miglitol): Làm chậm hấp thu carbohydrate tại ruột non.
- Đồng vận thụ thể GLP-1 (GLP-1 RAs): Tác dụng kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose, ức chế glucagon, làm chậm rỗng dạ dày và giảm cân.
- Thuốc ức chế enzym DPP-4 (Sitagliptin, Saxagliptin, Vildagliptin, Linagliptin): Bảo tồn nồng độ GLP-1 và GIP nội sinh.
- Thuốc ức chế đồng vận chuyển Natri-Glucose loại 2 (SGLT2i - Canagliflozin, Dapagliflozin, Empagliflozin): Thải trừ glucose qua đường tiết niệu không phụ thuộc insulin.
- Nguyên tắc phối hợp thuốc: Tiếp cận đa yếu tố theo khuyến cáo ADA 2020 và Bộ Y tế 2020 (ưu tiên Metformin nền tảng, bậc thang phối hợp 2 thuốc, 3 thuốc, điều trị insulin sớm khi đường huyết quá cao hoặc thất bại với thuốc uống).
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại Bệnh viện E, tiêu chuẩn chọn mẫu 122 bệnh án, quy trình thu thập các biến số lâm sàng, cận lâm sàng, thiết kế bảng thu thập dữ liệu về thuốc điều trị ĐTĐ, thuốc điều trị THA, RLLP, phương pháp đối chiếu chỉ số xét nghiệm với mục tiêu điều trị và các công cụ thống kê SPSS.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Phân tích toàn bộ dữ liệu thực chứng thu thập được từ 122 bệnh án nội trú:
- Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng: Phân tích cấu trúc tuổi, tỷ lệ giới tính, phân loại thể trạng theo BMI, phân độ tăng huyết áp và cơ cấu bệnh lý mắc kèm.
- Đặc điểm cận lâm sàng: Đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết thông qua Glucose máu lúc đói, chỉ số HbA1c và các chỉ số bilan lipid (Cholesterol toàn phần, Triglycerid), đối chiếu giữa các giới tính và nhóm tuổi.
- Tình hình sử dụng thuốc: Thống kê cơ cấu các nhóm thuốc hạ glucose máu, tỷ lệ các phác đồ đơn trị liệu/phối hợp, danh mục thuốc tim mạch - chuyển hóa đi kèm và rà soát các tương tác thuốc tiềm tàng.
- Đánh giá hiệu quả: Đo lường sự thay đổi nồng độ glucose máu trước và sau quá trình điều trị tại viện.
Chương 4: Kết luận & Chương 5: Kiến nghị
Tổng hợp 2 nhóm kết luận cốt lõi theo mục tiêu nghiên cứu và đưa ra các đề xuất về thực hành lâm sàng, giám sát tương tác thuốc và theo dõi bệnh nhân ĐTĐ cao tuổi có đa bệnh lý.
Kết quả và đóng góp
1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của mẫu nghiên cứu
| Chỉ số / Đặc điểm |
Toàn bộ mẫu ($n=122$) |
Nam ($n=55$) |
Nữ ($n=67$) |
Giá trị $p$ |
| Tuổi trung bình (năm) |
$66,98 \pm 10,62$ |
$65,05 \pm 11,76$ |
$68,57 \pm 9,38$ |
$0,069$ |
| Tỷ lệ nhóm tuổi $\ge 60$ |
$81,1%$ (99 BN) |
$32,0%$ (39 BN) |
$49,2%$ (60 BN) |
$0,009$ |
| Tỷ lệ nhóm tuổi $< 60$ |
$18,9%$ (23 BN) |
$13,1%$ (16 BN) |
$5,7%$ (7 BN) |
$0,009$ |
| BMI trung bình ($\text{kg/m}^2$) |
$22,655 \pm 3,97$ |
$22,03 \pm 4,39$ |
$23,18 \pm 3,52$ |
$0,122$ |
| - Gầy ($\text{BMI} < 18,5$) |
$7,0%$ (8 BN) |
$5,2%$ (6 BN) |
$1,7%$ (2 BN) |
$0,182$ |
| - Bình thường ($18,5 \le \text{BMI} < 23$) |
$45,2%$ (52 BN) |
$18,3%$ (21 BN) |
$27,0%$ (31 BN) |
$0,182$ |
| - Thừa cân/béo phì ($\text{BMI} \ge 23$) |
$47,8%$ (55 BN) |
$22,6%$ (26 BN) |
$25,2%$ (29 BN) |
$0,182$ |
| Huyết áp tâm thu TB (mmHg) |
$132,08 \pm 18,95$ |
$133,18 \pm 17,46$ |
$131,15 \pm 20,21$ |
$0,561$ |
| Huyết áp tâm trương TB (mmHg) |
$78,17 \pm 9,79$ |
$79,09 \pm 8,67$ |
$77,38 \pm 10,65$ |
$0,335$ |
| Glucose máu TB (mmol/L) |
$14,59 \pm 10,06$ |
$14,36 \pm 9,39$ |
$14,76 \pm 10,60$ |
$0,851$ |
| HbA1c trung bình (%) |
$10,44 \pm 2,60$ |
$10,00 \pm 2,73$ |
$10,76 \pm 2,73$ |
$0,218$ |
| Cholesterol toàn phần (mmol/L) |
$5,60 \pm 2,64$ |
$5,63 \pm 3,57$ |
$5,57 \pm 1,49$ |
$0,914$ |
| Triglycerid trung bình (mmol/L) |
$4,51 \pm 13,14$ |
$5,50 \pm 18,69$ |
$3,65 \pm 4,58$ |
$0,513$ |
Các phát hiện lâm sàng và cận lâm sàng quan trọng:
- Cơ cấu bệnh tật theo độ tuổi: Bệnh nhân cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chiếm đa số ($81,1%$), trong đó tỷ lệ nữ giới cao tuổi chiếm ưu thế vượt trội ($49,2%$ so với $32,0%$ ở nam, $p = 0,009$). Huyết áp tâm thu ở nhóm $\ge 60$ tuổi ($133,78 \pm 19,75 \text{ mmHg}$) cao hơn nhóm $< 60$ tuổi ($124,55 \pm 12,62 \text{ mmHg}$) có ý nghĩa thống kê ($p = 0,038$). Toàn bộ các ca THA giai đoạn nặng (5 ca độ 2 và 4 ca độ 3) đều nằm ở nhóm bệnh nhân $\ge 60$ tuổi. Tỷ lệ tăng huyết áp tâm thu đơn độc chiếm tới $22,5%$ (27 BN), trong đó nam giới chiếm 17 trường hợp.
- Thực trạng đa bệnh lý mạn tính: Tỷ lệ bệnh nhân mắc đồng thời cả 3 bệnh lý (ĐTĐ + THA + RLLP) chiếm tỷ lệ cao nhất là $41,8%$ (51 BN), tập trung chủ yếu ở người cao tuổi (46 BN, tương đương $37,7%$ tổng mẫu). Nhóm mắc ĐTĐ kèm THA chiếm $26,2%$ (32 BN), ĐTĐ kèm RLLP chiếm $14,8%$ (18 BN), và chỉ có $17,2%$ (21 BN) mắc ĐTĐ đơn thuần.
- Mức độ kiểm soát đường huyết lúc nhập viện: Chỉ số Glucose máu trung bình ($14,59 \text{ mmol/L}$) và HbA1c trung bình ($10,44%$) lúc nhập viện đều vượt xa mục tiêu điều trị ($< 7,2 \text{ mmol/L}$ và $< 7%$). Đáng chú ý, nồng độ Glucose máu trung bình ở nhóm bệnh nhân $< 60$ tuổi ($19,80 \pm 10,87 \text{ mmol/L}$) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm $\ge 60$ tuổi ($13,49 \text{ mmol/L}$) với $p = 0,022$. Ghi nhận ca bệnh có mức đường huyết cao kỷ lục lên tới $73,9 \text{ mmol/L}$ và ca có Triglycerid đạt $121,59 \text{ mmol/L}$.
2. Tình hình sử dụng thuốc điều trị ĐTĐ type 2
| Nhóm thuốc điều trị ĐTĐ |
Tổng số BN ($n=122$) |
Tỷ lệ (%) |
Nam ($n=55$) |
Nữ ($n=67$) |
Giá trị $p$ |
| Insulin |
94 |
$77,0%$ |
38 ($31,1%$) |
56 ($45,9%$) |
$0,058$ |
| Biguanid (Metformin) |
61 |
$50,0%$ |
28 ($23,0%$) |
33 ($27,0%$) |
$0,856$ |
| Sulfonylurea |
22 |
$18,0%$ |
12 ($9,8%$) |
10 ($8,2%$) |
$0,324$ |
| Thuốc ức chế DPP-4 |
4 |
$3,3%$ |
1 ($0,8%$) |
3 ($2,5%$) |
$0,421$ |
| Thuốc ức chế SGLT2 |
1 |
$0,8%$ |
0 ($0,0%$) |
1 ($0,8%$) |
$0,363$ |
Đặc điểm sử dụng thuốc:
- Nhóm thuốc tiêm Insulin là liệu pháp được sử dụng nhiều nhất ($77,0%$), xuất phát từ thực tế các bệnh nhân nhập viện điều trị nội trú có mức đường huyết và HbA1c ban đầu rất cao, hoặc có bệnh lý cấp tính phối hợp cần kiểm soát đường huyết nhanh chóng.
- Metformin là thuốc hạ đường huyết đường uống phổ biến nhất ($50,0%$), phù hợp với vai trò là lựa chọn đầu tay trong các hướng dẫn điều trị của ADA và Bộ Y tế.
- Các nhóm thuốc thế hệ mới như ức chế DPP-4 ($3,3%$) và ức chế SGLT2 ($0,8%$) có tỷ lệ sử dụng rất thấp trong mẫu nghiên cứu năm 2020.
3. Đóng góp của khóa luận
- Cung cấp bức tranh thực tế về mô hình sử dụng thuốc hạ đường huyết, thuốc tim mạch và hạ lipid máu trên bệnh nhân ĐTĐ type 2 nội trú tại Bệnh viện E.
- Chỉ ra mối liên quan chặt chẽ giữa tuổi cao với nguy cơ THA tâm thu đơn độc và gánh nặng đa bệnh lý (ĐTĐ - THA - RLLP), làm cơ sở cho việc cá nhân hóa phác đồ điều trị và cảnh giác tương tác thuốc trong thực hành Dược lâm sàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu số liệu trong phạm vi một khoa lâm sàng (Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện E) với cỡ mẫu còn hạn chế ($n=122$) và thời gian thu thập trong 8 tháng (5/2020 – 12/2020).
- Dữ liệu cận lâm sàng chuyên sâu (HbA1c, bilan lipid) và chỉ số huyết áp chủ yếu được ghi nhận ở thời điểm nhập viện ban đầu; việc theo dõi định kỳ các chỉ số hóa sinh lặp lại trong hồ sơ bệnh án chưa đồng đều ở tất cả bệnh nhân.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu trên nhiều khoa lâm sàng hoặc đa trung tâm, kéo dài thời gian theo dõi tiến cứu dọc.
- Phân tích chi tiết hơn các dạng phác đồ kết hợp cụ thể, tần suất xuất hiện và mức độ nghiêm trọng của các cặp tương tác thuốc, tác dụng không mong muốn (đặc biệt là biến cố hạ đường huyết khi dùng insulin/sulfonylurea).
- Đánh giá mức độ tuân thủ dùng thuốc và hiệu quả kiểm soát glucose máu, HbA1c của bệnh nhân sau khi xuất viện điều trị ngoại trú.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên Dược học và Y khoa: Làm tài liệu tham khảo thực chứng về phương pháp nghiên cứu sử dụng thuốc (Dược dịch tễ học và Dược lâm sàng), kỹ thuật xử lý số liệu y sinh học bằng SPSS.
- Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ Nội tiết - Tim mạch: Cung cấp dữ liệu thực tế về cơ cấu phác đồ điều trị nội trú, hỗ trợ xây dựng quy trình giám sát sử dụng thuốc hợp lý cho đối tượng bệnh nhân ĐTĐ type 2 cao tuổi mắc đa bệnh lý.
- Nội dung giá trị nổi bật:
- Phần tổng quan lý thuyết hệ thống hóa chi tiết 9 nhóm thuốc điều trị ĐTĐ type 2 theo cơ chế dược lý, dược động học và nguyên tắc phối hợp thuốc theo chuẩn ADA/Bộ Y tế.
- Bộ dữ liệu số liệu so sánh chi tiết các chỉ số lâm sàng (BMI, phân độ THA) và cận lâm sàng (Glucose, HbA1c, Lipid) phân tầng theo giới tính và nhóm tuổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu nghiên cứu chính thức của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Nghiên cứu tiến hành thu thập toàn bộ 145 bệnh án bệnh nhân ĐTĐ type 2 tại Khoa Nội tổng hợp Bệnh viện E trong giai đoạn từ tháng 5/2020 đến hết tháng 12/2020. Sau khi áp dụng tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ, cỡ mẫu chính thức đưa vào phân tích là 122 bệnh án.
2. Đặc điểm tuổi tác và phân bố giới tính của nhóm bệnh nhân nghiên cứu có gì đáng lưu ý?
Độ tuổi trung bình của mẫu nghiên cứu là $66,98 \pm 10,62$ tuổi, trong đó nhóm bệnh nhân cao tuổi ($\ge 60$ tuổi) chiếm đa số với $81,1%$ (99 BN). Nữ giới chiếm $54,9%$ (67 BN) và nam giới chiếm $45,1%$ (55 BN). Đáng chú ý, tỷ lệ bệnh nhân nữ từ 60 tuổi trở lên cao hơn bệnh nhân nam có ý nghĩa thống kê ($49,2%$ so với $32,0%$, $p = 0,009$).
3. Tỷ lệ bệnh nhân ĐTĐ type 2 mắc kèm các bệnh lý mạn tính (THA, RLLP) trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Tỷ lệ bệnh nhân mắc đồng thời cả 3 bệnh lý (ĐTĐ + THA + RLLP) chiếm cao nhất với $41,8%$ (51 BN), tập trung chủ yếu ở nhóm $\ge 60$ tuổi ($37,7%$). Tỷ lệ mắc ĐTĐ kèm THA là $26,2%$, ĐTĐ kèm RLLP là $14,8%$, và chỉ có $17,2%$ bệnh nhân chỉ mắc ĐTĐ đơn thuần.
4. Nhóm thuốc điều trị đái tháo đường nào được sử dụng nhiều nhất trong mẫu bệnh nhân nội trú tại Bệnh viện E?
Insulin là nhóm thuốc được chỉ định nhiều nhất, chiếm $77,0%$ (94 BN, gồm 38 nam và 56 nữ), tiếp theo là nhóm Biguanid (Metformin) chiếm $50,0%$ (61 BN) và Sulfonylurea chiếm $18,0%$ (22 BN). Các nhóm thuốc mới như ức chế DPP-4 ($3,3%$) và ức chế SGLT2 ($0,8%$) chiếm tỷ lệ rất nhỏ.
5. Nồng độ Glucose máu lúc nhập viện có sự khác biệt như thế nào giữa nhóm bệnh nhân dưới 60 tuổi và từ 60 tuổi trở lên?
Nhóm bệnh nhân dưới 60 tuổi có nồng độ Glucose máu trung bình lúc nhập viện ($19,80 \pm 10,87 \text{ mmol/L}$) cao hơn đáng kể so với nhóm bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên ($13,49 \pm 9,59 \text{ mmol/L}$), sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê với $p = 0,022$.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồng Ánh đã phản ánh chi tiết thực trạng lâm sàng, cận lâm sàng và mô hình sử dụng thuốc ở 122 bệnh nhân đái tháo đường type 2 điều trị nội trú tại Khoa Nội tổng hợp Bệnh viện E năm 2020. Nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân phần lớn là người cao tuổi ($\ge 60$ tuổi chiếm $81,1%$), có tình trạng đường huyết nhập viện kiểm soát kém (Glucose trung bình $14,59 \text{ mmol/L}$, HbA1c trung bình $10,44%$) và chịu gánh nặng đa bệnh lý phối hợp cao với $41,8%$ mắc đồng thời ĐTĐ, THA và RLLP. Về cơ cấu điều trị, liệu pháp Insulin ($77,0%$) và Metformin ($50,0%$) giữ vai trò chủ đạo trong kiểm soát đường huyết nội viện, cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng quan trọng phục vụ công tác Dược lâm sàng và cá nhân hóa phác đồ điều trị bệnh nhân đái tháo đường.