Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại Việt Nam đã thúc đẩy mạnh mẽ các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, đặc biệt là các giao dịch qua hệ thống máy rút tiền tự động (ATM), điểm chấp nhận thẻ (POS), nền tảng Internet Banking và Mobile Banking. Nhằm đáp ứng nhu cầu thanh toán của nền kinh tế và gia tăng năng lực cạnh tranh, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) liên tục đa dạng hóa và mở rộng danh mục sản phẩm thẻ. Tuy nhiên, song hành cùng tốc độ tăng trưởng quy mô, hoạt động kinh doanh thẻ phải đối mặt với nhiều nguy cơ tiềm ẩn như tội phạm sử dụng công nghệ cao để chiếm đoạt dữ liệu, làm giả thẻ ngân hàng, gian lận thanh toán, rủi ro kỹ thuật hệ thống và rủi ro tín dụng. Các tổn thất phát sinh không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tài chính mà còn làm suy giảm uy tín, hình ảnh thương hiệu của tổ chức phát hành thẻ. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trong công tác quản trị vận hành tại đơn vị cơ sở, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện, phân tích và đánh giá toàn diện các rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Khánh Hòa.
Nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể qua mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Khánh Hòa trong thời gian qua, từ đó đề xuất các giải pháp phòng ngừa và hạn chế rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại Sacombank – Chi nhánh Khánh Hòa.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, đánh giá hoạt động kinh doanh thẻ, nhận diện các loại rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ; chỉ ra những thuận lợi, khó khăn của việc quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ hiện nay của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Khánh Hòa.
- Thứ hai, đề xuất các giải pháp phòng ngừa và hạn chế rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại Sacombank – Chi nhánh Khánh Hòa trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các loại hình rủi ro phát sinh trong hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Khánh Hòa.
- Phạm vi không gian: Không gian nghiên cứu tập trung tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Khánh Hòa (bao gồm các phòng giao dịch trực thuộc, đặc biệt là Phòng Giao dịch Phương Sài - nơi tác giả trực tiếp thực tập và khảo sát).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và dữ liệu rủi ro được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguyên lý quản trị rủi ro ngân hàng thương mại:
- Khung văn bản pháp lý: Luật Các tổ chức tín dụng; Nghị định số 59/2009/NĐ-CP của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của ngân hàng thương mại; Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam; Thông tư 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài (chuẩn hóa 5 nhóm nợ để xác định nợ quá hạn và nợ xấu thẻ tín dụng).
- Khung khái niệm và phân loại nghiệp vụ thẻ: Cấu trúc thẻ ngân hàng (bộ nhớ chip điện tử, dải băng từ, số thẻ, băng chữ ký mẫu, mã số bảo mật CVV); phân loại theo tính chất vận hành (thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ trả trước định danh và vô danh); phân loại theo phạm vi sử dụng (thẻ nội địa, thẻ quốc tế); phân loại theo công nghệ sản xuất (thẻ khắc chữ nổi - embossed card, thẻ băng từ - magnetic stripe, thẻ thông minh gắn vi xử lý - smart card/chip EMV).
- Mô hình các chủ thể tham gia thị trường thẻ: Mối quan hệ tương tác 5 bên gồm Tổ chức thẻ quốc tế (Visa, Mastercard, JCB, American Express), Ngân hàng phát hành (NHPH), Ngân hàng thanh toán (NHTT), Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT) và Chủ thẻ.
- Chỉ tiêu đo lường rủi ro thẻ: Tỷ lệ nợ xấu thẻ tín dụng được xác định qua công thức:
$$\text{Tỷ lệ nợ xấu thẻ tín dụng} = \frac{\text{Nợ quá hạn thẻ tín dụng (nhóm 3, 4, 5)}}{\text{Tổng dư nợ thẻ tín dụng}}$$
kết hợp cùng các chỉ tiêu đo lường tần suất tổn thất do thẻ giả mạo và số lần phát sinh lỗi kỹ thuật hệ thống.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Tác giả kết hợp dữ liệu sơ cấp từ quá trình khảo sát khách hàng tại quầy giao dịch và nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính thường niên, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh thẻ, chính sách nội bộ của Sacombank và Chi nhánh Khánh Hòa trong giai đoạn 2020 - 2022.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, phân tích so sánh số tuyệt đối và số tương đối để làm rõ xu hướng biến động của quy mô phát hành thẻ, cơ cấu doanh số và các vụ việc rủi ro phát sinh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về rủi ro trong kinh doanh thẻ của Ngân hàng thương mại
Chương đầu tiên khái quát bản chất tổ chức kinh tế và ba khối nghiệp vụ nền tảng của ngân hàng thương mại: nghiệp vụ huy động vốn (vốn tự có, tiền gửi dân cư, vốn vay và vốn tiếp nhận), nghiệp vụ cấp tín dụng - đầu tư (cho vay, chiết khấu, dự trữ sơ cấp/thứ cấp) và nghiệp vụ dịch vụ trung gian (thanh toán thu chi hộ, cung ứng dịch vụ thẻ). Tác giả tổng thuật lịch sử phát triển của công cụ thẻ từ hình thức "đĩa mua hàng" (Shopper's plate) những năm 1920 tại Mỹ, thẻ Diners Club năm 1950, BankAmericard năm 1960 của Bank of America, Master Charge (tiền thân của Mastercard) năm 1967, đến khi hệ thống thẻ quốc tế được chấp nhận chính thức tại Việt Nam vào năm 1990 qua việc Vietcombank ký kết đại lý chi trả thẻ Visa với ngân hàng BFCE.
Về bản chất rủi ro, chương 1 nhận diện 7 nhóm rủi ro chủ yếu trong kinh doanh thẻ:
- Rủi ro môi trường pháp lý, kinh tế, chính trị và xã hội (trình độ dân trí, thói quen ưu tiên tiền mặt).
- Rủi ro kỹ thuật - công nghệ: Sự cố đường truyền, nghẽn mạng xử lý giao dịch, nguy cơ sao chép dữ liệu dải từ (skimming), và bất cập của thiết bị ATM tại Việt Nam khi không thể phân biệt mệnh giá tiền qua kích cỡ do các tờ tiền có độ dày và kích thước gần tương đương nhau.
- Rủi ro tín dụng: Phát sinh do chủ thẻ tín dụng mất khả năng thanh toán khi đến hạn.
- Rủi ro tác nghiệp và đạo đức cán bộ nhân viên: Sai sót do không tuân thủ quy trình vận hành, thực hiện giao dịch vượt thẩm quyền, lộ mật khẩu quản trị hệ thống hoặc không chuyển giao quyền truy cập khi điều chuyển công tác.
- Rủi ro từ phía đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT): ĐVCNT liên kết với đối tượng lừa đảo, in nhiều hóa đơn cho một lần quẹt thẻ, tự ý chỉnh sửa số tiền thanh toán, hoặc không kiểm tra đối chiếu thẻ thuộc danh sách đen.
- Rủi ro đối với chủ thẻ: Lộ số PIN, mất thẻ không khai báo kịp thời, sử dụng mật khẩu đơn giản (ngày sinh, số điện thoại).
Quy trình quản lý rủi ro thẻ được tác giả hệ thống hóa qua 5 giai đoạn: Nhận diện rủi ro; Phân loại rủi ro; Thiết lập hệ thống an ninh phòng ngừa (an ninh nội bộ và kiểm soát bên ngoài); Trích lập quỹ dự phòng rủi ro theo nhóm nợ quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN; Xử lý rủi ro và giải quyết tranh chấp bồi hoàn.
Chương 2: Thực trạng kinh doanh và rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Khánh Hòa
Chương 2 trình bày tổng quan về Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank), được thành lập theo Giấy phép số 0006/NH-GP ngày 05/12/1991 trên cơ sở hợp nhất 4 tổ chức tín dụng (Ngân hàng Phát triển kinh tế Gò Vấp, HTX tín dụng Lữ Gia, Tân Bình và Thành Công). Vốn điều lệ ban đầu đạt 3 tỷ đồng, đến tháng 4/2023 đạt 18.852 tỷ đồng. Sacombank Chi nhánh Khánh Hòa được thành lập ngày 21/06/2002 (tiền thân đặt tại 65 Nguyễn Trãi, Nha Trang; từ ngày 17/11/2006 chuyển về số 76 Quang Trung, phường Lộc Thọ, TP. Nha Trang). Chi nhánh hiện quản lý mạng lưới 6 phòng giao dịch: PGD Nha Trang, PGD Phương Sài (42 Thái Nguyên), PGD Lê Hồng Phong (892 Lê Hồng Phong), PGD Diên Khánh, PGD Cam Ranh và PGD Cam Lâm. Bộ máy điều hành gồm Ban Giám đốc và 4 phòng nghiệp vụ: Phòng Kế toán và Quỹ (gồm Bộ phận Kế toán, Hành chính, Xử lý giao dịch), Phòng Kiểm soát rủi ro, Phòng Doanh nghiệp và Phòng Cá nhân.
Bảng số liệu tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh chung của Chi nhánh Khánh Hòa giai đoạn 2020 - 2022:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (+/-) |
Tỷ lệ tăng 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (+/-) |
Tỷ lệ tăng 2022/2021 (%) |
| Doanh thu (triệu đồng) |
254.700 |
620.800 |
805.000 |
+366.100 |
+144% |
+184.200 |
+30% |
| Chi phí (triệu đồng) |
58.108 |
390.000 |
495.000 |
+331.892 |
+570% |
+105.000 |
+27% |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
196.500 |
230.800 |
310.000 |
+34.300 |
+17% |
+79.200 |
+34% |
Về quy trình tác nghiệp thẻ, Sacombank triển khai mô hình quản trị trên phần mềm Core Banking T24. Quy trình phát hành gồm: tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra giấy tờ tùy thân, nhập liệu T24, kiểm soát viên phê duyệt, chuyển danh sách về Trung tâm thẻ dập phôi. Đối với dòng thẻ ghi nợ nội địa Passport Plus, phôi thẻ không tên và phong bì chứa mã PIN được Trung tâm thẻ gửi riêng biệt về chi nhánh ở hai thời điểm khác nhau và giao cho hai chuyên viên độc lập quản lý nhằm loại trừ gian lận nội bộ. Quy trình thanh toán thẻ vận hành tuần tự qua 8 bước kết nối giữa Chủ thẻ, ĐVCNT, Ngân hàng thanh toán, Trung tâm xử lý dữ liệu và Ngân hàng phát hành.
Quy mô phát hành thẻ tín dụng tại Chi nhánh Khánh Hòa giai đoạn 2020 - 2022 biến động mạnh:
| Loại thẻ phát hành |
Năm 2020 (thẻ) |
Năm 2021 (thẻ) |
Năm 2022 (thẻ) |
So sánh 2021/2020 (+/-) |
Tỷ lệ 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (+/-) |
Tỷ lệ 2022/2021 (%) |
| Thẻ Visa |
1.300 |
1.000 |
2.500 |
-300 |
-23% |
+1.500 |
+150% |
| Thẻ Mastercard |
523 |
311 |
600 |
-212 |
-41% |
+289 |
+93% |
| Thẻ khác |
473 |
250 |
520 |
-223 |
-47% |
+270 |
+108% |
| Tổng cộng |
2.296 |
1.561 |
3.620 |
-735 |
-32% |
+2.059 |
+132% |
Năm 2021, tổng lượng thẻ tín dụng phát hành sụt giảm 32% (chỉ đạt 1.561 thẻ) do tác động của các biện pháp phong tỏa giãn cách xã hội kéo dài vì dịch bệnh Covid-19 và sức ép cạnh tranh từ các ngân hàng đối thủ. Sang năm 2022, hoạt động phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng 132% (đạt 3.620 thẻ), nhờ chính sách mở cửa kinh tế và quyết định của Sacombank cho phép Trưởng đơn vị/Giám đốc chi nhánh nới lỏng điều kiện phát hành thẻ tín chấp, chủ động nâng hạn mức tín dụng cho khách hàng có uy tín.
Chương này cũng phân tích thực trạng rủi ro thẻ tại chi nhánh: rủi ro thẻ giả mạo, lộ lọt thông tin dữ liệu, rủi ro tác nghiệp do cán bộ nhân viên sai sót nhập liệu trên hệ thống T24, lỗi nghẽn mạch kết nối POS/ATM, nguy cơ rủi ro đạo đức, và sự gia tăng nợ quá hạn thẻ tín dụng khi khách hàng gặp khó khăn về tài chính sau đại dịch.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh thẻ và hạn chế rủi ro trong hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Khánh Hòa
Trên cơ sở định hướng phát triển bán lẻ hiện đại của Sacombank, chương 3 xây dựng 3 nhóm giải pháp kinh doanh và 7 biện pháp kiểm soát rủi ro:
- Nhóm giải pháp phát triển kinh doanh:
- Mở rộng mạng lưới điểm chấp nhận thẻ (POS) tại các trung tâm thương mại, khách sạn, nhà hàng trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa.
- Đẩy mạnh quảng bá, tiếp thị sản phẩm thẻ qua các kênh truyền thông trực tuyến và chương trình ưu đãi liên kết.
- Tìm kiếm, tuyển dụng và phát triển nguồn nhân lực bán hàng trực tiếp có chuyên môn cao.
- Nhóm biện pháp quản lý và hạn chế rủi ro:
- Xây dựng chiến lược quản trị rủi ro chuyên biệt cho từng phân khúc sản phẩm thẻ.
- Tăng cường đầu tư kỹ thuật công nghệ: Đẩy nhanh tiến độ chuyển đổi toàn bộ thẻ từ sang thẻ chip chuẩn EMV theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước, nâng cấp hệ thống giám sát cảnh báo gian lận tự động.
- Tăng cường kiểm tra, hướng dẫn định kỳ công tác thanh toán thẻ tại các đơn vị chấp nhận thẻ, ngăn chặn tình trạng cấu kết gian lận.
- Siết chặt kỷ luật tuân thủ quy trình nghiệp vụ phát hành và phê duyệt hạn mức thẻ trên hệ thống T24.
- Thiết lập quy chuẩn thẩm định khắt khe nhằm chọn lọc các ĐVCNT có năng lực tài chính và uy tín kinh doanh.
- Thường xuyên đào tạo, tập huấn nâng cao trình độ chuyên môn và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ chuyên viên thẻ.
- Tuyên truyền, phổ biến kiến thức an toàn thông tin cho chủ thẻ (bảo mật mã PIN, mã CVV/CVC, cảnh báo hình thức lừa đảo qua tin nhắn giả mạo ngân hàng).
Chương 3 kết thúc với các kiến nghị cụ thể:
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý điều chỉnh tranh chấp giao dịch thẻ điện tử; ban hành chế tài xử phạt nghiêm minh đối với hành vi đánh cắp dữ liệu thẻ; xây dựng hạ tầng thanh toán kết nối liên thông đồng bộ.
- Đối với Hội sở Sacombank: Tăng cường phân bổ ngân sách nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật; hoàn thiện phần mềm chấm điểm tín dụng tự động; thiết lập quỹ dự phòng rủi ro thẻ riêng biệt tại các chi nhánh và chuẩn hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ thẻ tập trung cho nhân sự mạng lưới.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh vận hành của Sacombank Chi nhánh Khánh Hòa qua các số liệu tài chính và nghiệp vụ giai đoạn 2020 - 2022:
- Tăng trưởng tài chính: Doanh thu của chi nhánh tăng từ 254.700 triệu đồng (năm 2020) lên 805.000 triệu đồng (năm 2022); lợi nhuận trước thuế tăng trưởng ổn định từ 196.500 triệu đồng lên 310.000 triệu đồng.
- Biến động quy mô phát hành thẻ tín dụng: Phản ánh trung thực tác động của đại dịch Covid-19 làm số lượng phát hành giảm từ 2.296 thẻ (năm 2020) xuống đáy 1.561 thẻ (năm 2021), trước khi tăng vọt lên 3.620 thẻ vào năm 2022 nhờ chính sách phân cấp ủy quyền duyệt thẻ tín chấp linh hoạt cho Giám đốc chi nhánh.
Về mặt đóng góp ứng dụng, công trình đã làm rõ quy trình quản lý thực tế tại cấp chi nhánh và phòng giao dịch cơ sở (PGD Phương Sài), minh chứng cơ chế kiểm soát tách biệt phôi thẻ và mã PIN đối với dòng thẻ Passport Plus. Tác giả đã hệ thống hóa các biểu hiện rủi ro tác nghiệp, rủi ro công nghệ và nguy cơ nợ xấu thẻ tín dụng theo tiêu chuẩn phân loại tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp phòng ngừa bám sát đặc thù vận hành của Sacombank trên địa bàn Khánh Hòa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu và không gian: Phạm vi khảo sát giới hạn trong giai đoạn 2020 - 2022 tại Sacombank Chi nhánh Khánh Hòa và tập trung vào PGD Phương Sài. Do đó, các kết luận chưa bao quát được toàn diện mạng lưới Sacombank trên toàn quốc hoặc so sánh đa chiều với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong cùng phân khúc.
- Giới hạn thống kê tổn thất: Các số liệu định lượng chi tiết về tổn thất tài chính cụ thể từ các vụ gian lận công nghệ cao chưa được bóc tách riêng biệt do yêu cầu bảo mật thông tin nội bộ của ngân hàng thương mại.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chu kỳ dữ liệu giai đoạn sau năm 2022, đánh giá tác động của quy trình xác thực sinh trắc học và các phương thức thanh toán không tiếp xúc (Contactless), đồng thời nghiên cứu chuyên sâu về mô hình quản trị rủi ro đối với các giao dịch thẻ trực tuyến (Card-Not-Present) trong thương mại điện tử xuyên biên giới.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Dùng làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng kinh doanh thẻ và nhận diện rủi ro tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần.
- Chuyên viên phát hành, kiểm soát thẻ và nhân viên thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo quy trình phát hành thẻ trên phần mềm Core Banking T24, quy trình xử lý giao dịch thanh toán 8 bước và các nguyên tắc bảo mật bàn giao mã PIN độc lập.
- Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật nhất là hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường nợ quá hạn và nợ xấu thẻ tín dụng căn cứ theo 5 nhóm nợ quy định tại Thông tư 11/2021/TT-NHNN kết hợp với bảng số liệu theo dõi chi tiết giai đoạn phục hồi kinh tế hậu Covid-19.
Câu hỏi thường gặp
-
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Khánh Hòa được thành lập vào thời gian nào và hiện có mạng lưới phòng giao dịch ra sao?
Ngân hàng thành lập ngày 21/06/2002 (tiền thân là Sacombank Nha Trang tại 65 Nguyễn Trãi; từ ngày 17/11/2006 chuyển về trụ sở 76 Quang Trung, TP. Nha Trang). Mạng lưới trực thuộc gồm 6 phòng giao dịch: PGD Nha Trang, PGD Phương Sài, PGD Lê Hồng Phong, PGD Diên Khánh, PGD Cam Ranh và PGD Cam Lâm.
-
Quy mô doanh thu và lợi nhuận trước thuế của Sacombank Chi nhánh Khánh Hòa giai đoạn 2020 - 2022 biến động như thế nào?
Doanh thu năm 2020 đạt 254.700 triệu đồng, năm 2021 tăng 144% lên 620.800 triệu đồng, và năm 2022 đạt 805.000 triệu đồng (tăng 30% so với 2021). Lợi nhuận trước thuế tăng đều qua các năm: đạt 196.500 triệu đồng năm 2020, 230.800 triệu đồng năm 2021 (tăng 17%) và đạt 310.000 triệu đồng năm 2022 (tăng 34% so với năm 2021).
-
Nguyên nhân nào dẫn đến sự sụt giảm số lượng thẻ tín dụng phát hành năm 2021 và tăng trưởng mạnh trở lại vào năm 2022 tại chi nhánh?
Năm 2021, số lượng phát hành giảm 32% (từ 2.296 thẻ xuống 1.561 thẻ) do cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng đối thủ và tác động của phong tỏa diện rộng phòng chống dịch Covid-19. Năm 2022, số lượng thẻ phát hành tăng vọt 132% (đạt 3.620 thẻ) nhờ mở cửa kinh tế sau dịch, triển khai các chương trình khuyến mãi và Sacombank cho phép Trưởng đơn vị, Giám đốc chi nhánh nới lỏng điều kiện phát hành thẻ tín chấp, chủ động nâng hạn mức tín dụng cho khách hàng uy tín.
-
Quy trình quản lý phôi thẻ và mã PIN đối với thẻ ghi nợ nội địa Passport Plus tại Sacombank Khánh Hòa được kiểm soát như thế nào để phòng ngừa rủi ro?
Trung tâm thẻ Sacombank gửi thẻ không tên và mã PIN về chi nhánh/phòng giao dịch vào hai thời điểm hoàn toàn khác nhau. Đồng thời, hai thành phần này được bàn giao cho hai chuyên viên độc lập lưu trữ, quản lý riêng biệt nhằm ngăn ngừa rủi ro thông đồng và gian lận nội bộ trước khi giao tận tay khách hàng.
-
Tác giả khóa luận sử dụng căn cứ pháp lý nào để xác định và đo lường nợ xấu thẻ tín dụng?
Tác giả căn cứ theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước để phân loại nợ thành 5 nhóm. Trong đó, nợ xấu thẻ tín dụng được xác định là các khoản nợ quá hạn thuộc Nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn, quá hạn 91-180 ngày), Nhóm 4 (nợ nghi ngờ, quá hạn 181-360 ngày) và Nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn, quá hạn trên 360 ngày), làm cơ sở trích lập quỹ dự phòng rủi ro.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Tấn Đạt đã phản ánh hệ thống cơ sở lý luận về quản lý rủi ro thẻ ngân hàng và đánh giá thực trạng vận hành tại Sacombank Chi nhánh Khánh Hòa trong giai đoạn biến động 2020 - 2022. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy sự phục hồi ấn tượng của quy mô phát hành thẻ tín dụng sau đại dịch Covid-19, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về công nghệ bảo mật, rủi ro tác nghiệp T24 và kiểm soát nợ quá hạn. Các giải pháp và kiến nghị đề xuất cung cấp góc nhìn thực tiễn hữu ích nhằm cân bằng giữa mục tiêu mở rộng thị phần bán lẻ và yêu cầu kiểm soát rủi ro an toàn cho tổ chức tín dụng.