Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồ Anh Thư (ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Khoa Kinh tế và Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung nghiên cứu hoạt động giao nhận hàng lẻ xuất khẩu bằng đường biển (LCL) tại Công ty TNHH FM-TCI Global Logistics. Trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển, nhu cầu vận chuyển các lô hàng có quy mô không đủ lấp đầy một container nguyên (FCL) thông qua phương thức gom hàng lẻ (LCL) ngày càng tăng cao. Công ty TNHH FM-TCI Global Logistics là doanh nghiệp liên doanh giữa tập đoàn FM Global Logistics (Malaysia) và TCI International Logistics GmbH (Đức), hoạt động với vai trò là nhà gom hàng tổng hợp (Master Consolidator). Tuy nhiên, thực tế vận hành tại doanh nghiệp ghi nhận nhiều điểm nghẽn: tình trạng thiếu hụt nhân lực điều vận, phân công công việc chưa tối ưu, thời gian xử lý và phản hồi thông tin còn chậm trễ, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ và khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích thực trạng quy trình xuất khẩu hàng lẻ đường biển tại Công ty TNHH FM-TCI Global Logistics, xác định các ưu điểm cùng những điểm còn tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả vận hành của quy trình.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Tìm hiểu và trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết xung quanh lĩnh vực giao nhận hàng hóa nói chung và giao nhận hàng lẻ bằng đường biển nói riêng.
  2. Nghiên cứu thực trạng quy trình xuất khẩu hàng lẻ bằng đường biển và xác định các vấn đề còn thiếu sót trong quy trình tại Công ty TNHH FM-TCI Global Logistics.
  3. Từ kết quả nghiên cứu, đưa ra những kiến nghị và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xuất khẩu hàng lẻ bằng đường biển (LCL) tại Công ty TNHH FM-TCI Global Logistics.
  • Phạm vi nội dung: Các bước nghiệp vụ, luồng chứng từ và hoạt động khai thác hàng lẻ xuất khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Bộ phận xuất nhập khẩu hàng lẻ đường biển của Công ty TNHH FM-TCI Global Logistics, địa chỉ tại Phòng 1205, Lầu 12, Số 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu báo cáo định kỳ hàng tháng, hàng quý và báo cáo thường niên của doanh nghiệp trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, đề tài dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa quốc tế và quy định pháp luật trong nước về dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding). Theo Liên đoàn Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam, giao nhận là chuỗi các dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, hoàn tất thủ tục hải quan và phân phối hàng hóa. Khái niệm hàng lẻ (LCL) và vai trò của người gom hàng (Consolidator / Master Consolidator) được tiếp cận theo công trình của TS. Nguyễn Thanh Hùng (2019). Bên cạnh đó, khung tiêu chuẩn đánh giá chất lượng dịch vụ vận chuyển dựa trên lý thuyết của Christian Grönroos (1984), Parasuraman cùng các cộng sự (1985), kết hợp các bổ sung của Lewis và Mitchell (1990), Dotchin và Oakland (1994), Asubonteng và cộng sự (1996), Wisniewski và Donnelly (1996). Hệ thống tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả tổ chức giao nhận hàng LCL bao gồm 5 tiêu chí: chất lượng dịch vụ, an toàn của hàng hóa, độ tin cậy của dịch vụ, giá cả dịch vụ (theo định nghĩa của Tổng cục Thống kê), và dịch vụ khách hàng (thời gian, thông tin, tính chuyên nghiệp).

Cơ sở pháp lý được viện dẫn gồm các văn bản quốc tế và quốc gia:

  • Điều ước quốc tế: Hiến chương Liên hiệp quốc (1945), Hiệp định GATT (1947), Công ước Viên (1980) về luật điều ước quốc tế, Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (1982), các bộ quy tắc Incoterms (2000, 2010, 2020), Định nghĩa ngoại thương của Mỹ sửa đổi (1941).
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Luật Hải quan năm 2015, Luật Biển Việt Nam năm 2013, Nghị định 144/2018/NĐ-CP sửa đổi bổ sung về vận tải đa phương thức, Nghị định 163/2017/NĐ-CP về kinh doanh dịch vụ logistics, Nghị định 87/2009/NĐ-CP về vận tải đa phương thức, Nghị định 160/2016/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh vận tải biển, và Công văn 877/GSQL-GQ hướng dẫn thủ tục hải quan đối với hàng xuất khẩu chuyển cửa khẩu.
  • Mô hình quy trình chuẩn: Quy trình nghiệp vụ 5 bước nhập kho CFS và 5 bước xuất kho CFS theo tài liệu chuẩn của Kho vận Tân Cảng (2019).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được kết hợp giữa thu thập và xử lý số liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phương pháp nghiên cứu tài liệu (giáo trình chuyên ngành, báo cáo tài chính thường niên, báo cáo hoạt động nội bộ của phòng ban); Phương pháp phỏng vấn chuyên gia (thực hiện phỏng vấn trực tiếp 3 nhân sự chủ chốt gồm Trưởng bộ phận xuất nhập khẩu đường biển - chị H. Thảo, nhân viên điều vận OPS hàng lẻ - anh V. Kiên, và Trưởng bộ phận kinh doanh - chị N. Phi); Phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu kế toán và dữ liệu các trường hợp phát sinh thực tế.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp so sánh (đối chiếu giữa quy trình chuẩn của kho CFS với quy trình thực tế tại công ty; so sánh doanh thu và cơ cấu lao động qua các năm); Phương pháp thống kê mô tả; Phương pháp phân tích tài liệu để đánh giá khách quan các biến số về nhân sự, doanh thu, và sản lượng hàng lẻ theo từng tuyến tàu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động giao nhận hàng lẻ xuất khẩu bằng đường biển (LCL)

Chương này hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển, phân tích ưu nhược điểm của phương thức vận tải biển (năng lực chuyên chở lớn từ vài trăm đến hơn 20.000 TEU, tuyến vận tải tự nhiên, chi phí thấp nhưng tốc độ chậm và phụ thuộc vào thời tiết). Tác giả làm rõ cơ chế gom hàng (consolidation), trách nhiệm niêm phong chì (seal), lập chứng từ, làm thủ tục hải quan và phân phối hàng của Consolidator tại kho tập kết hàng lẻ (CFS).

Chương 1 cũng trình bày chi tiết hai quy trình nghiệp vụ chuẩn theo Kho vận Tân Cảng (2019):

  • Quy trình nhập kho CFS gồm 5 bước: (1) Đại lý giao nhận phát hành Booking Confirmation; (2) Chủ hàng mở tờ khai hải quan, chuẩn bị hồ sơ (VGM, Booking, tờ khai, mã vạch) và giao hàng đến cổng cảng; (3) Trình bộ chứng từ và kiểm tra thực tế hàng hóa tại kho; (4) Nhập thông tin vào hệ thống quản lý kho và phát hành phiếu nhập kho; (5) Nộp phiếu tại cổng ra và hoàn tất.
  • Quy trình xuất kho CFS gồm 5 bước: (1) Nộp booking hãng tàu và kế hoạch đóng hàng tại đại lý hãng tàu; (2) Thanh toán chi phí CFS và lưu kho tại bộ phận thương vụ kho; (3) Văn phòng kho lập kế hoạch chuyển container rỗng từ depot về kho; (4) Đóng hàng vào container tại hiện trường kho dưới sự giám sát của hải quan và đại lý; (5) Bộ phận điều độ kho tổ chức hạ bãi và chuyển container ra bãi chờ xuất. Cuối chương là khung 5 tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả dịch vụ giao nhận LCL.

Chương 2: Thực trạng nghiệp vụ giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển (LCL) tại công ty TNHH FM-TCI Global Logistics

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về doanh nghiệp và thực trạng khai thác hàng LCL. Công ty TNHH FM-TCI Global Logistics thành lập ngày 08/09/2021 và chính thức hoạt động từ ngày 01/01/2022, có mã số thuế 0316956641, vốn điều lệ 11.000.000.000 đồng, do ông Low Gim Beng làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp là thành viên sáng lập Liên minh hàng lẻ Cargo World Network (cùng Amass Freight International Co.). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Trợ lý Giám đốc và các bộ phận nghiệp vụ: Bộ phận gom hàng xuất/nhập LCL, Bộ phận FCL, Bộ phận Hàng không (Air), Bộ phận Local Service, Bộ phận Chứng từ, Bộ phận Phát triển kinh doanh, và Bộ phận Hành chính - Kế toán - Nhân sự - Admin.

Chỉ tiêu cơ cấu nhân sự Tháng 6/2022 (Số lượng / Tỷ trọng) Tháng 6/2023 (Số lượng / Tỷ trọng) Tháng 6/2024 (Số lượng / Tỷ trọng)
Trình độ học vấn
- Đại học và trên đại học 10 người (37,0%) 8 người (29,6%) 14 người (35,0%)
- Cao đẳng 20 người (74,1%) 17 người (63,0%) 24 người (60,0%)
- Trung cấp 2 người (7,4%) 2 người (7,4%) 2 người (5,0%)
Độ tuổi
- Dưới 30 tuổi 21 người (77,8%) 14 người (51,9%) 26 người (55,0%)
- Từ 30 đến 50 tuổi 10 người (37,0%) 12 người (44,4%) 13 người (37,5%)
- Trên 50 tuổi 1 người (3,7%) 1 người (3,7%) 1 người (7,5%)
Thâm niên công tác
- Dưới 3 năm 15 người (55,6%) 11 người (40,7%) 20 người (50,0%)
- Từ 3 đến 6 năm 11 người (40,7%) 8 người (29,6%) 11 người (27,5%)
- Trên 6 năm 6 người (22,2%) 8 người (29,6%) 9 người (22,5%)
Giới tính
- Nam 14 người (51,9%) 8 người (29,6%) 7 người (17,5%)
- Nữ 18 người (66,7%) 19 người (70,4%) 33 người (82,5%)
Tổng số lao động 32 người 27 người 40 người

Biến động nhân sự giai đoạn này ghi nhận 10 người thôi việc, 3 người điều chuyển vị trí và tuyển mới 25 người. Nhân sự dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao (55% - 65%), tỷ lệ lao động nữ tăng lên 82,5% vào năm 2024 do công ty cắt giảm 7 nhân viên hiện trường nam thuộc bộ phận Local Service sau dịch Covid-19.

Năm tài chính Doanh thu (triệu đồng) Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng)
2022 228.652,9 9.040,3
2023 193.679,6 (Văn bản không công bố chi tiết)
2024 165.045,0 (Văn bản không công bố chi tiết)

Doanh thu suy giảm liên tục từ mức 228.652,9 triệu đồng (năm 2022) xuống 165.045 triệu đồng (năm 2024), tương đương mức giảm khoảng 25%, xuất phát từ biến động nhu cầu thị trường, căng thẳng địa chính trị và sự cạnh tranh gay gắt về giá cước FCL/LCL.

Về quy trình thực tế tại kho CFS Tân Cảng Cát Lái, tác giả chỉ ra các điểm sai biệt so với quy trình chuẩn: Khách hàng tự nộp hồ sơ và ký biên bản nhập kho dưới sự hướng dẫn của OPS; tại khâu xuất kho, kho vận gom booking các bên để làm thủ tục cấp cont rỗng, phí CFS/lưu kho được tổng hợp quyết toán vào cuối tháng thay vì thanh toán theo từng lô, và nhân viên hiện trường đóng hàng trực tiếp dưới sự giám sát của đại lý gom hàng.

Cảng đi (POL) Cảng đến (POD) Năm 2022 (CBM) Năm 2023 (CBM) Năm 2024 (CBM) Tổng cộng (CBM)
TP. Hồ Chí Minh Port K'Lang 3.898,6 3.652,7 3.195,5 10.747,0
TP. Hồ Chí Minh Auckland 2.534,7 2.457,8 2.191,2 7.183,7
TP. Hồ Chí Minh Hamburg 2.256,7 2.063,1 1.748,2 6.368,0
TP. Hồ Chí Minh Hong Kong 1.956,3 1.875,9 1.369,5 5.201,7
Tổng cộng 10.646,0 10.050,0 8.504,4 29.200,0

Tuyến Port K'Lang chiếm tỷ trọng lớn nhất (35,46% - 36,42%), tiếp đến là Auckland (~23,8%), Hamburg (~20,0%) và Hong Kong thấp nhất (~18,2%).

Khóa luận phân tích 4 sự cố nghiệp vụ phát sinh trong thực tế:

  1. Lô hàng máy công nghiệp đi Hamburg (Booking 07HCM0004541, 5 kiện / 4.412 kg / 11,28 CBM, điều kiện CIF): Kiện gỗ bị vỡ tại CFS Hamburg, chi phí đóng lại kiện là 600 USD, phí lưu kho phát sinh 235 USD do chi nhánh Hamburg chậm trễ thông báo, xử lý thiếu chủ động khiến khách hàng khiếu nại.
  2. Lô hàng thực phẩm đi Port K'Lang - Dubai (Booking 53HCM0025723, 2 thùng / 120 kg / 1 CBM, điều kiện CIF): Thùng carton đựng nước mắm bị đổ vỡ, rò rỉ nước và gây mùi hôi sang các lô hàng dệt may đóng chung, nguyên nhân do nhân viên kho thiếu cẩn trọng khi bốc xếp.
  3. Lô hàng vải đi Hong Kong (Booking 07HCM0029855, 82 cuộn / 580 kg / 5,6 CBM, điều kiện CIF): Kho xuất thiếu 7 cuộn (chỉ đóng 75 cuộn vào container) do hàng bị đổ ngã và phân loại thủ công, nhân viên OPS không kiểm đếm kỹ và không cập nhật dữ liệu vào phần mềm kho.
  4. Lô hàng giày chuyển tải qua Hong Kong đi Callao (Booking 07HCM0002376, 56 thùng / 829,4 kg / 3 CBM, điều kiện CIF): Thùng carton rách vỡ tại CFS Hong Kong khiến hàng rơi ra ngoài do quy trình kiểm tra quy cách đóng gói trước khi xuất khẩu chưa nghiêm ngặt.

Kết quả phỏng vấn 3 nhân sự quản lý và điều hành xác nhận các hạn chế cốt lõi: 1 nhân viên OPS phải phụ trách toàn bộ cả hàng nhập và xuất LCL dẫn đến quá tải; trùng ký mã hiệu (shipping mark) gây nhầm lẫn đóng hàng; phản hồi chậm do lệch múi giờ với châu Âu/châu Đại Dương; các hãng tàu lớn (OOCL, ONE, CMA-CGM) thủ tục phức tạp; phần mềm và website công ty chỉ có tiếng Anh và tiếng Trung, gây khó khăn cho khách hàng Việt Nam; mức cước FCL mua vào cao làm giảm biên lợi nhuận gom hàng lẻ.

Chương 3: Đánh giá và một số đề xuất nhằm hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng lẻ bằng đường biển tại công ty FM-TCI Global Logistics

Tác giả tổng hợp các ưu điểm của doanh nghiệp: chuyển đổi thành công nền tảng phần mềm quản lý eFM sang phiên bản web eFM2.0 giúp điều hành từ xa linh hoạt; duy trì tốt mối liên kết trong Liên minh Cargo World Network và với các hãng tàu, bến bãi. Ngược lại, các điểm hạn chế gồm: thiếu hụt nhân lực điều vận, phân công công việc không đồng đều giữa các ngày trong tuần, cơ chế phối hợp xử lý sự cố lệch múi giờ kém hiệu quả, rào cản ngôn ngữ trên giao diện số hóa, và giá cước vận chuyển LCL chưa thực sự cạnh tranh.

Giải pháp đề xuất tập trung vào 4 nhóm nội dung:

  • Phân chia lại công việc: Tái cơ cấu nhiệm vụ của vị trí OPS hàng lẻ; chuyển giao công việc scan nhãn hàng (Label) cho bộ phận Dịch vụ khách hàng (Customer Service) hoặc Bộ phận Chứng từ đảm nhận; tuyển dụng thêm nhân sự có nghiệp vụ chuyên sâu về LCL.
  • Cải thiện quy trình làm việc nội bộ: Tăng cường tính liên kết và quy định rõ thời gian phản hồi giữa các bộ phận chứng từ, điều vận, chăm sóc khách hàng và kế toán.
  • Điều chỉnh chính sách giá: Xây dựng cơ chế giá linh hoạt cho từng tuyến và phân bổ chi phí CFS hợp lý để nâng cao khả năng cạnh tranh so với các đối thủ master consolidator khác.
  • Tăng cường liên kết thông tin: Cải thiện kênh trao đổi thông tin với các văn phòng, đại lý nước ngoài (đặc biệt tại Hamburg và Auckland) nhằm xử lý nhanh các bất đồng múi giờ; nâng cấp và Việt hóa giao diện cổng thông tin trực tuyến để khách hàng trong nước dễ dàng thao tác kiểm tra giá và theo dõi lộ trình đơn hàng.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được bức tranh vận hành thực tế của một doanh nghiệp gom hàng lẻ quốc tế:

  • Cung cấp số liệu chính xác về sản lượng vận chuyển LCL xuất khẩu qua 4 tuyến tàu chính trong 3 năm liên tiếp (2022 - 2024) với tổng khối lượng đạt 29.200 CBM.
  • Thống kê chi tiết biến động nhân sự qua ba mốc thời gian (32 người năm 2022, giảm xuống 27 người năm 2023 và tăng lên 40 người năm 2024), phản ánh rõ nét việc cắt giảm lao động hiện trường do tác động hậu dịch bệnh.
  • Chỉ rõ sự sụt giảm doanh thu hoạt động từ 228.652,9 triệu đồng (năm 2022) xuống 165.045 triệu đồng (năm 2024).
  • Phân tích chi tiết 4 trường hợp sự cố nghiệp vụ phát sinh từ thực tế hồ sơ lô hàng (hư hỏng bao bì, rò rỉ chất lỏng, thiếu hụt số lượng khi đóng container, rách vỡ tại cảng chuyển tải), làm rõ nguyên nhân bắt nguồn từ lỗi thao tác của OPS và sự phối hợp giữa kho CFS với đại lý.
  • Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc đối chiếu trực tiếp giữa khung quy trình vận hành lý thuyết của Kho vận Tân Cảng với các bước triển khai thực tế tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất giải pháp giảm tải cho nhân viên điều vận thông qua chuyển giao việc scan Label cho bộ phận chứng từ/CS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại Bộ phận xuất nhập khẩu hàng lẻ đường biển thuộc Chi nhánh Công ty TNHH FM-TCI Global Logistics tại Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng khảo sát các chi nhánh tại Hà Nội và Hải Phòng.
  • Dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu mới chỉ tiếp cận được 3 cá nhân đại diện cho ba bộ phận (XNK đường biển, OPS, và Kinh doanh), chưa thực hiện khảo sát trên diện rộng đối với toàn thể nhân viên hoặc khách hàng sử dụng dịch vụ.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào chiều hàng lẻ xuất khẩu, chưa phân tích tương quan với quy trình hàng lẻ nhập khẩu cũng như các phương thức vận chuyển nguyên container (FCL) và đường hàng không (AIR).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi đánh giá đồng bộ cả hai chiều quy trình giao nhận hàng lẻ: xuất khẩu và nhập khẩu LCL.
  • Thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ giao nhận LCL của công ty.
  • Nghiên cứu giải pháp tự động hóa tích hợp dữ liệu giữa hệ thống eFM2.0 với phần mềm quản lý kho CFS của các cảng biển nhằm giảm thiểu thao tác thủ công.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế: Nguồn tài liệu học tập thực tế về quy trình khai thác hàng lẻ tại kho CFS, cách thức lập bộ chứng từ xuất khẩu (VGM, Booking Confirmation, Manifest, Bill of Lading) và các tình huống phát sinh tranh chấp trong giao nhận đường biển.
  • Đội ngũ nhân viên điều vận (OPS), nhân viên chứng từ tại các công ty forwarder: Cung cấp bài học kinh nghiệm từ 4 vụ việc sự cố thực tế liên quan đến kiểm đếm hàng hóa, quy cách đóng gói chất lỏng, đóng kiện hàng máy móc và quản lý hàng chuyển tải.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Cung cấp tư liệu thực tiễn về mô hình tổ chức bộ máy, cách thức phân bổ nhân sự điều vận và các giải pháp tinh gọn quy trình làm hàng lẻ xuất khẩu.

Câu hỏi thường gặp

Công ty TNHH FM-TCI Global Logistics được thành lập trên cơ sở nào và bắt đầu hoạt động chính thức từ thời gian nào?
Doanh nghiệp là công ty liên doanh giữa FM Global Logistics (Malaysia, thành lập năm 1988) và TCI International Logistics GmbH (Đức, thành lập năm 1994). Công ty liên doanh được cấp phép thành lập ngày 08/09/2021 và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/01/2022.

Tuyến vận tải đường biển nào đạt sản lượng hàng lẻ xuất khẩu lớn nhất của công ty trong giai đoạn 2022 – 2024?
Tuyến TP. Hồ Chí Minh đi Port K’Lang (Malaysia) đạt sản lượng cao nhất liên tục trong cả 3 năm với tổng khối lượng đạt 10.747 CBM (năm 2022 đạt 3.898,6 CBM; năm 2023 đạt 3.652,7 CBM; năm 2024 đạt 3.195,5 CBM), chiếm tỷ trọng trên 35% tổng sản lượng hàng lẻ xuất khẩu của doanh nghiệp.

Nguyên nhân nào dẫn đến sự cố xuất thiếu 7 cuộn vải tại kho CFS Cát Lái trong lô hàng đi Hong Kong?
Sự cố xảy ra do các kiện hàng bị đổ ngã trong kho và phải phân loại thủ công, nhân viên điều vận (OPS) không tiến hành kiểm đếm kỹ số lượng thực tế trước khi đóng vào container và nhân viên kho không cập nhật kịp thời sự thay đổi số lượng lên hệ thống phần mềm quản lý kho, dẫn đến việc chỉ xuất 75 cuộn thay vì 82 cuộn theo chứng từ.

Những điểm bất cập lớn nhất trong công tác điều hành nhân sự tại bộ phận hàng lẻ được đội ngũ nhân viên phản ánh là gì?
Điểm bất cập lớn nhất là công ty chỉ bố trí duy nhất 1 nhân viên OPS phụ trách đồng thời cả hai mảng LCL xuất và LCL nhập. Khi lịch trình đóng hàng dồn dập (có ngày phải vừa đóng 3 container xuất vừa mở 2 container nhập), nhân viên điều vận bị quá tải, không đủ thời gian kiểm tra và chụp ảnh hàng hóa, dẫn đến rủi ro sai sót và nhầm lẫn hàng hóa khi các lô hàng có chung ký mã hiệu (shipping mark).

Mục tiêu phát triển sản lượng và doanh thu của FM-TCI Global Logistics đặt ra cho năm 2025 gồm những chỉ tiêu cụ thể nào?
Công ty đặt mục tiêu tăng 15% sản lượng hàng FCL so với năm 2024; tăng hơn 10% doanh thu đối với dịch vụ hàng không (AIR); tăng 12% sản lượng hàng lẻ (LCL) hiện tại đồng thời phát triển thêm ít nhất 2 tuyến hàng lẻ mới trong mỗi chu kỳ 6 tháng; và tăng doanh thu các dịch vụ khác lên tối thiểu 12%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hồ Anh Thư đã phản ánh toàn diện thực trạng quy trình giao nhận hàng lẻ xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH FM-TCI Global Logistics giai đoạn 2022 – 2024. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính, sản lượng khai thác và các sự cố nghiệp vụ phát sinh tại kho CFS Cát Lái, nghiên cứu đã chỉ rõ những mắt xích yếu kém trong khâu bố trí nhân sự điều vận, liên kết thông tin đại lý và kiểm soát đóng gói hàng hóa. Các giải pháp đề xuất về phân công lại công việc, tinh gọn quy trình phối hợp và hoàn thiện giao diện công nghệ thông tin có tính ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp tháo gỡ điểm nghẽn vận hành và nâng cao chất lượng dịch vụ logistics đường biển.