Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Việt Nam đã kéo theo sự gia tăng đáng kể về lượng chất thải rắn phát sinh ở cả khu vực đô thị lẫn nông thôn. Tại xã Đông Kinh, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình — một xã nông nghiệp có diện tích 7,36 km² với dân số 8.237 người và 2.058 hộ gia đình (theo thống kê năm 2016) — công tác quản lý và xử lý chất thải rắn chưa đáp ứng yêu cầu vệ sinh môi trường, tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm và ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng. Xuất phát từ thực tiễn đó, sinh viên Đỗ Ngọc Tuyên thuộc Khoa Quản lý Tài nguyên Rừng và Môi trường, Trường Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp năm 2018 với đề tài: Đánh giá hiện trạng công tác quản lý chất thải rắn tại xã Đông Kinh, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá hiện trạng chất thải rắn (thành phần, khối lượng, nguồn phát sinh) tại xã Đông Kinh.
  2. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý chất thải rắn tại khu vực nghiên cứu.
  3. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thu gom, vận chuyển và xử lý CTR phù hợp với điều kiện địa phương.

Đối tượng nghiên cứu là chất thải rắn trên địa bàn xã, bao gồm nguồn phát sinh, khối lượng, thành phần và tình hình xử lý. Phạm vi không gian giới hạn trong địa bàn xã Đông Kinh gồm bốn thôn: Duyên Hà, Kinh Nậu, Kinh Hào và Lãm Khê. Phạm vi thời gian gắn với số liệu thống kê giai đoạn 2016–2017 và dự báo đến năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận vận dụng các khái niệm nền tảng về chất thải rắn (CTR), quản lý CTR, vận chuyển và xử lý CTR theo định nghĩa từ tài liệu Integrated Solid Waste Management, McGRAW-HILL 1993, đồng thời tham chiếu hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam hiện hành, bao gồm:

  • Luật Bảo vệ Môi trường năm 2014
  • Nghị định số 59/2007/NĐ-CP về hoạt động quản lý chất thải rắn
  • Nghị định số 179/2013/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường
  • Quyết định số 2149/2009/QĐ-TTG phê duyệt Chiến lược quốc gia về quản lý tổng hợp CTR đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2050
  • Thông tư số 36/2015/TT-BTNMT về quản lý chất thải nguy hại
  • QCVN 07:2009/BTNMT và TCVN 6696-2000 về bãi chôn lấp hợp vệ sinh

Nguyên tắc xử lý theo tiêu chí 3R (Reduce – Reuse – Recycle) được sử dụng làm định hướng đánh giá và đề xuất giải pháp.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng kết hợp bốn nhóm phương pháp:

  1. Thu thập tài liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ sách, báo cáo khoa học, các phòng ban UBND xã Đông Kinh, Tổng cục Môi trường (TCMT), Bộ TN&MT, Tổng cục Thống kê (TCTK), Bộ KH-ĐT.
  2. Điều tra khảo sát thực địa và phỏng vấn: Tiến hành phỏng vấn ngẫu nhiên 40 hộ gia đình tại 4 thôn (mỗi thôn 10 phiếu) bằng bảng hỏi chuẩn bị trên giấy A4; khảo sát môi trường xung quanh các bãi rác; trực tiếp cân và phân loại rác thải tại hộ gia đình.
  3. Phương pháp chuyên gia: Trao đổi, thảo luận với cán bộ phòng Tài nguyên Môi trường và giáo viên hướng dẫn.
  4. Tính toán và dự báo: Áp dụng công thức tính lượng CTR sinh hoạt theo hệ số phát sinh (S = g × N) và dự báo dân số tương lai theo công thức lãi kép (Pt = P₀(1 + r)ⁿ) với tỷ lệ tăng dân số r = 1,03%.

Nguồn dữ liệu bao gồm: số liệu quan trắc CEFTIA năm 1988, số liệu TCTK và Cục Chăn nuôi năm 2011, báo cáo của UBND xã Đông Kinh năm 2017, và số liệu điều tra trực tiếp do tác giả thu thập năm 2018.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I — Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này thiết lập nền tảng lý luận và bối cảnh thực tiễn. Tác giả trình bày định nghĩa, phân loại CTR theo nhiều tiêu chí (nguồn gốc phát sinh, thành phần hóa học, tính chất độc hại, khả năng tái chế), các phương pháp xử lý phổ biến trên thế giới cùng chi phí tương ứng:

Phương pháp Chi phí (USD/tấn) Thời gian xử lý Phù hợp với
Ủ phân compost 8–10 2–3 tháng Nước đang phát triển
Thiêu đốt 20–30 2–3 ngày Nước phát triển
Chôn lấp hợp vệ sinh 1–2 (ĐNÁ) Dài hạn Nước đang phát triển

Chương cũng điểm qua kinh nghiệm quản lý CTR của Nhật Bản (hệ thống phân loại phức tạp theo thành phố/quận; 20,8% tổng lượng rác được tái chế; đặc biệt là chai nhựa PET), Singapore (yêu cầu phân loại tại nguồn từ hộ gia đình và cơ sở kinh doanh) và Bangkok (phân loại tại nguồn mới triển khai thí điểm một số trường học và quận trung tâm). Tại Việt Nam, lượng CTR sinh hoạt đô thị phát sinh khoảng 38.000 tấn/ngày với mức gia tăng trung bình 12% mỗi năm; tỷ lệ thu gom CTR sinh hoạt trung bình đạt 85% vào năm 2014 và 85,3% năm 2015. Hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh lĩnh vực CTR được trình bày đầy đủ làm cơ sở cho phần đánh giá.

Chương II — Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày hệ thống mục tiêu nghiên cứu, xác định rõ đối tượng và phạm vi, mô tả chi tiết từng phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Đặc biệt, tác giả trình bày cụ thể các công thức tính toán dự báo lượng CTR phát sinh và dân số tương lai; thiết kế bảng phỏng vấn gồm 7–8 nội dung khảo sát hộ gia đình về nhận thức, hành vi phân loại, tần suất thu gom, mức phí và mức độ hài lòng.

Chương III — Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội tại khu vực nghiên cứu

Chương cung cấp thông tin nền về địa bàn nghiên cứu. Xã Đông Kinh nằm ở phía đông huyện Đông Hưng, tiếp giáp sông Tiên Hưng (phía bắc) và sông Diêm Hộ (phía đông); địa hình bằng phẳng, khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm thuộc Đồng Bằng Bắc Bộ. Về kinh tế, tổng giá trị sản xuất năm 2017 ước đạt 65,4 tỷ đồng, tăng 8,1% so với năm 2016; trong đó nông-lâm-thủy sản đạt 24,62 tỷ đồng, tiểu thủ công nghiệp và xây dựng cơ bản đạt 28,81 tỷ đồng (tăng 16,1%), thương mại dịch vụ đạt 11,97 tỷ đồng. Tổng đàn lợn tính đến 31/10/2017 là 9.654 con, gia cầm và gia súc khác là hơn 52.151 con — các con số này có ý nghĩa trực tiếp đến ước tính lượng CTR chăn nuôi.

Chương IV — Kết quả nghiên cứu

Đây là chương trọng tâm, trình bày toàn bộ kết quả điều tra và phân tích.

Kết quả phỏng vấn 40 hộ (Bảng 4.1) cho thấy: 95% người dân biết định nghĩa CTR; chỉ 7,5% hiểu về phân loại CTR tại nguồn và 100% chưa thực hiện phân loại; 75% hài lòng với công tác thu gom; 62,5% hài lòng với mức phí vệ sinh môi trường; chỉ 2,5% được tuyên truyền thường xuyên về quản lý rác thải.

Thành phần CTR sinh hoạt (Bảng 4.2, khảo sát một hộ điển hình):

Thành phần Khối lượng (kg/tuần) Tỷ lệ
Hữu cơ, thức ăn thừa 11,02 72,9%
Chất có thể đốt cháy 1,90 12,6%
Chai nhựa, lọ thủy tinh, kim loại 0,70 4,4%
Tạp chất khác 1,35 8,93%
Sành sứ, thủy tinh 0,17 1,1%
Chất độc hại 0,01 0,07%

Hệ số phát sinh và tổng khối lượng CTR (Bảng 4.4): Hệ số phát sinh dao động từ 0,39 đến 0,425 kg/người/ngày tùy thôn; hệ số bình quân toàn xã là 0,4 kg/người/ngày từ khu dân cư. Cộng thêm lượng CTR từ đường phố (290 kg/ngày), chợ (250 kg/ngày), công sở (210 kg/ngày), thương nghiệp và dịch vụ (140 kg/ngày) — tổng cộng 890 kg/ngày từ các nguồn khác — lượng CTR sinh hoạt phát sinh toàn xã đạt 4.184,8 kg/ngày (≈ 4,18 tấn/ngày), tương ứng hệ số phát sinh bình quân 0,508 kg/người/ngày. Hệ số này thấp hơn mức trung bình cả nước (0,75 kg/người/ngày) do kinh tế địa phương chủ yếu là nông nghiệp và chăn nuôi.

CTR chăn nuôi: Dựa trên bảng hệ số phát sinh (lợn 2 kg/con/ngày; gia cầm 0,2 kg/con/ngày), lượng CTR chăn nuôi ước tính khoảng 29.738,2 kg/ngày.

Công tác thu gom và vận chuyển: Tần suất thu gom 3 ngày/tuần (thứ Hai, Tư, Sáu), mỗi ca từ 7h đến 10h30. Phương tiện là xe lôi (2 xe/thôn), nhân lực 2 công nhân/thôn. Phí thu gom 16.000 đồng/hộ/tháng; hộ kinh doanh dịch vụ thu thêm 10.000 đồng/hộ. Xử lý CTR tại bãi tập trung bằng phương pháp thiêu đốt kết hợp chôn lấp. Hiệu suất thu gom chỉ đạt 75% theo thống kê của cán bộ xã.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Lượng CTR sinh hoạt phát sinh trên địa bàn xã Đông Kinh trung bình 4,18 tấn/ngày với hệ số phát thải 0,508 kg/người/ngày.
  • Thành phần chủ yếu là chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (72,9%) và các thành phần có thể đốt cháy (12,6%) — phù hợp với định hướng áp dụng phương pháp ủ phân compost.
  • Lượng CTR chăn nuôi ước tính khoảng 29.738,2 kg/ngày, có nguy cơ gây ô nhiễm cao nếu không quản lý chặt.
  • Hiệu suất thu gom hiện tại chỉ đạt 75%, còn lại 25% chưa được thu gom; tần suất 3 lần/tuần chưa đáp ứng nhu cầu, đặc biệt trong mùa hè.
  • 100% người dân chưa thực hiện phân loại CTR tại nguồn.

Dự báo khối lượng CTR sinh hoạt giai đoạn 2018–2022

Năm Dự báo khối lượng (tấn/năm)
2018 1.527,3
2022 1.623,9

Tốc độ tăng trưởng trung bình 1,03%/năm theo tỷ lệ tăng dân số.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp:

  1. Giảm lượng chất thải, thu hồi và tái chế CTR sinh hoạt: Khuyến khích thực hành 3R tại nguồn.
  2. Cải thiện công tác thu gom và vận chuyển: Tăng tần suất thu gom, đặc biệt vào mùa hè; nâng cấp phương tiện.
  3. Giải pháp tổ chức, kinh tế – xã hội: Hoàn thiện cơ chế quản lý, điều chỉnh phí thu gom theo số khẩu.
  4. Tuyên truyền, giáo dục, đào tạo về môi trường: Nâng cao nhận thức cộng đồng về phân loại CTR tại nguồn.
  5. Giải pháp công nghệ: Đặc biệt đề xuất áp dụng phương pháp ủ phân compost để tận dụng nguồn CTR hữu cơ chiếm tỷ lệ cao (72,9%), phù hợp với đặc thù địa phương có nhu cầu phân bón nông nghiệp.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Khóa luận cung cấp bộ số liệu điều tra thực địa cụ thể theo từng thôn tại một xã nông nghiệp đồng bằng Bắc Bộ — quy mô và chi tiết ít được đề cập trong các nghiên cứu trước đây vốn tập trung vào khu vực đô thị. Kết quả dự báo khối lượng CTR giai đoạn 2018–2022 cung cấp cơ sở định lượng để địa phương lập kế hoạch hạ tầng quản lý môi trường.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận một số hạn chế của đề tài:

  • Thời gian thực hiện ngắn: Dẫn đến độ phủ của mẫu điều tra còn hạn chế (40 hộ/2.058 hộ, tức chưa đến 2% tổng số hộ).
  • Hạn chế chuyên môn và kinh nghiệm thực tế: Có thể ảnh hưởng đến độ chính xác trong phân tích và đề xuất giải pháp công nghệ.

Từ phạm vi nghiên cứu, có thể nhận thấy một số hướng mở rộng tiềm năng: nghiên cứu chuyên sâu về CTR nông nghiệp nguy hại (bao bì thuốc BVTV) vốn chưa được định lượng trong khóa luận; đánh giá tác động môi trường của hai bãi chôn lấp tập trung hiện có; nghiên cứu thí điểm mô hình ủ phân compost quy mô hộ gia đình hoặc cấp thôn.


Giá trị tham khảo

Khóa luận hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản lý Tài nguyên Môi trường, Khoa học Môi trường làm đề tài về CTR nông thôn: có thể tham khảo thiết kế phiếu phỏng vấn 7–8 chỉ tiêu (Bảng 4.1), quy trình cân và phân loại rác tại hộ (Bảng 4.2–4.4), và công thức tính hệ số phát sinh CTR.
  • Sinh viên ngành Nông nghiệp, Chăn nuôi quan tâm đến quản lý chất thải chăn nuôi: tham khảo bảng hệ số phát sinh CTR theo loại vật nuôi (Bảng 4.6) và mô hình biogas được ghi nhận tại địa bàn.
  • Cán bộ quản lý môi trường cấp xã, huyện tại các địa phương có đặc điểm tương tự (xã nông nghiệp đồng bằng Bắc Bộ, dân số 7.000–10.000 người): có thể tham khảo phần đánh giá hiệu quả công tác thu gom (mục 4.3) và các nhóm giải pháp đề xuất (mục 4.5).
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Phần tổng quan văn bản pháp lý (Chương I, mục 1.3) cung cấp danh sách đầy đủ các văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực CTR tính đến năm 2018.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổng lượng CTR sinh hoạt phát sinh mỗi ngày tại xã Đông Kinh là bao nhiêu và được tính như thế nào?

Tổng lượng CTR sinh hoạt phát sinh hàng ngày là 4.184,8 kg/ngày (≈ 4,18 tấn/ngày). Con số này bao gồm lượng CTR từ khu dân cư (8.237 người × 0,4 kg/người/ngày = 3.294,8 kg/ngày) cộng với 890 kg/ngày từ đường phố (290 kg), chợ (250 kg), công sở (210 kg) và thương nghiệp dịch vụ (140 kg) theo số liệu của UBND xã năm 2017.

2. Hiệu suất thu gom rác tại xã Đông Kinh hiện đạt mức nào và người dân đánh giá thế nào về dịch vụ này?

Theo thống kê của cán bộ xã, hiệu suất thu gom chỉ đạt 75% địa bàn xã, nghĩa là còn 25% lượng rác chưa được thu gom. Tuy nhiên, trong 40 hộ được phỏng vấn, 75% (30 người) hài lòng với công tác thu gom, 15% (6 người) không hài lòng và 10% (4 người) có ý kiến khác. Một số người dân kiến nghị bổ sung ngày thu gom vào Chủ nhật vì tần suất 3 lần/tuần chưa đủ trong mùa hè.

3. Thành phần CTR sinh hoạt tại xã Đông Kinh có đặc điểm gì và điều đó gợi ý hướng xử lý nào?

Thành phần hữu cơ dễ phân hủy (thức ăn thừa, rau củ quả hỏng, cành lá cây tươi) chiếm tỷ lệ cao nhất là 72,9% trong tổng lượng CTR một hộ. Tỷ lệ này cao hơn so với các thành phần còn lại (chất có thể đốt cháy 12,6%; chai nhựa, lọ thủy tinh 4,4%). Đặc điểm này tạo điều kiện thuận lợi để áp dụng phương pháp ủ phân compost — giải pháp công nghệ được tác giả đặc biệt nhấn mạnh trong mục đề xuất.

4. Lượng CTR chăn nuôi ước tính là bao nhiêu và địa phương đang xử lý bằng cách nào?

Căn cứ vào tổng đàn lợn 9.654 con (hệ số phát sinh 2 kg/con/ngày) và gia cầm hơn 52.151 con (hệ số 0,2 kg/con/ngày), lượng CTR chăn nuôi ước tính khoảng 29.738,2 kg/ngày. Đối với đàn lợn, nhiều hộ gia đình đã áp dụng mô hình biogas để tận dụng phân. Đối với gia súc và gia cầm, phần lớn phân được sử dụng bón cho cây trồng.

5. Dự báo khối lượng CTR sinh hoạt của xã sẽ thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018–2022, và tác giả dùng công thức nào?

Theo dự báo tại Bảng 4.7 và Biểu đồ 4.8, khối lượng CTR sinh hoạt sẽ tăng từ 1.527,3 tấn (năm 2018) lên 1.623,9 tấn (năm 2022), tức tăng bình quân 1,03%/năm theo tỷ lệ tăng dân số. Dự báo sử dụng công thức tăng trưởng dân số Pt = P₀(1 + r)ⁿ với r = 1,03%, kết hợp công thức tính khối lượng CTR hàng năm Msh = Pt × (g/1000) × 365 (tấn).


Kết luận

Khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện về hiện trạng phát sinh và quản lý chất thải rắn tại một xã nông nghiệp đồng bằng Bắc Bộ, với các số liệu điều tra thực địa cụ thể theo từng thôn. Kết quả nổi bật là tổng lượng CTR sinh hoạt 4,18 tấn/ngày, hệ số phát sinh 0,508 kg/người/ngày, tỷ lệ hữu cơ 72,9% và hiệu suất thu gom mới đạt 75% — cho thấy khoảng cách đáng kể giữa thực tế quản lý và yêu cầu vệ sinh môi trường. Giải pháp ủ phân compost được đề xuất như một hướng xử lý phù hợp với đặc thù thành phần CTR và điều kiện nông nghiệp địa phương. Nghiên cứu đặt nền tảng định lượng để UBND xã Đông Kinh và các cơ quan chức năng huyện Đông Hưng tham khảo trong hoạch định chính sách và quy hoạch hạ tầng quản lý CTR đến năm 2022.