Đánh giá nhận thức của cộng đồng người dân địa phương về du lịch sinh thái tại khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước vân long tỉnh ninh bình

Đánh giá nhận thức cộng đồng về du lịch sinh thái tại Khu bảo tồn Vân Long, Ninh Bình. Tìm hiểu tác động và giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nhận thức cộng đồng về du lịch sinh thái Vân Long

Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long, Ninh Bình là một điểm sáng trên bản đồ du lịch Việt Nam, không chỉ bởi cảnh quan thiên nhiên kỳ vĩ mà còn nhờ vào mô hình du lịch sinh thái độc đáo. Tuy nhiên, sự thành công và bền vững của mô hình này phụ thuộc rất lớn vào nhận thức và sự tham gia của cộng đồng địa phương. Việc đánh giá nhận thức của cộng đồng người dân địa phương về du lịch sinh thái là một nhiệm vụ cốt lõi, giúp xác định các yếu tố thành công và những rào cản cần khắc phục. Nghiên cứu khoa học cho thấy, du lịch sinh thái Vân Long không chỉ là hoạt động tham quan, mà còn là một hình thức du lịch có trách nhiệm, gắn liền với bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế người dân địa phương. Theo định nghĩa trong Luật Du lịch Việt Nam (2005), du lịch sinh thái là hình thức du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hóa địa phương và có sự tham gia của cộng đồng nhằm phát triển bền vững. Chính sự tham gia của người dân là yếu tố quyết định, biến họ từ những người hưởng lợi thụ động thành chủ thể tích cực trong việc bảo vệ tài nguyên du lịch tự nhiên và phát triển kinh tế. Một cộng đồng có nhận thức cao sẽ hiểu rõ giá trị của việc bảo vệ môi trường, giữ gìn bản sắc văn hóa và mang lại trải nghiệm đích thực cho du khách. Ngược lại, nhận thức hạn chế có thể dẫn đến các tác động của du lịch một cách tiêu cực, như khai thác tài nguyên quá mức, ô nhiễm môi trường và làm mai một các giá trị văn hóa bản địa. Vì vậy, việc phân tích sâu sắc mức độ hiểu biết, thái độ và hành động của người dân tại đầm Vân Long Ninh Bình là bước đi cần thiết để xây dựng các chính sách và giải pháp phù hợp, hướng tới một nền du lịch bền vững Ninh Bình.

1.1. Vai trò cốt lõi của cộng đồng trong phát triển du lịch bền vững

Cộng đồng địa phương được xem là trung tâm của các hoạt động phát triển du lịch cộng đồng. Họ không chỉ là người cung cấp dịch vụ mà còn là những người bảo vệ và gìn giữ các giá trị tài nguyên. Thái độ của cộng đồng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ du lịch và sự hài lòng của du khách. Khi người dân nhận thức được lợi ích kinh tế trực tiếp từ du lịch, họ sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để tham gia vào các hoạt động bảo tồn. Hơn nữa, sự tham gia này giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên thiên nhiên, tạo ra các sản phẩm du lịch độc đáo gắn liền với văn hóa bản địa, từ đó nâng cao sức cạnh tranh cho điểm đến.

1.2. Giá trị đặc hữu của Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long

Vân Long không chỉ là khu bảo tồn đất ngập nước lớn nhất đồng bằng Bắc Bộ mà còn là nơi cư trú của quần thể Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) lớn nhất Việt Nam. Đây là loài linh trưởng quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng cao trên toàn cầu. Giá trị bảo tồn đa dạng sinh học tại đây là vô cùng to lớn. Cảnh quan núi đá vôi xen kẽ đầm lầy tạo nên một "vịnh không sóng" độc đáo, là tài nguyên du lịch tự nhiên quý giá. Việc phát triển mô hình du lịch sinh thái tại đây không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là công cụ hữu hiệu để giáo dục về bảo vệ môi trường du lịch và bảo tồn loài Voọc mông trắng.

II. Thách thức về nhận thức cộng đồng trong du lịch sinh thái Vân Long

Mặc dù tiềm năng lớn, việc phát triển du lịch sinh thái tại khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long phải đối mặt với không ít thách thức, trong đó rào cản về nhận thức cộng đồng là một trong những vấn đề cốt lõi. Sự thiếu đồng bộ trong nhận thức về môi trường và lợi ích lâu dài của du lịch bền vững có thể dẫn đến những hệ lụy tiêu cực. Một bộ phận người dân có thể chỉ nhìn thấy lợi ích kinh tế trước mắt, dẫn đến các hành vi khai thác du lịch tự phát, thiếu quy hoạch, gây ảnh hưởng xấu đến cảnh quan và hệ sinh thái. Nghiên cứu chỉ ra rằng, các tác động của du lịch lên môi trường như rác thải, ô nhiễm nguồn nước, và tiếng ồn từ các hoạt động dịch vụ là những vấn đề hiện hữu. Nếu thái độ của cộng đồng không thực sự tích cực trong việc bảo vệ môi trường du lịch, những giá trị cốt lõi của Vân Long sẽ dần bị suy giảm. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh không lành mạnh giữa các hộ kinh doanh, việc thiếu kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp và sự hạn chế trong việc tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù cũng là những thách thức lớn. Việc nâng cao nhận thức không chỉ dừng lại ở việc hiểu về bảo tồn, mà còn bao gồm việc trang bị kiến thức về kinh doanh, marketing và quản lý dịch vụ. Để giải quyết những thách thức này, cần có một chiến lược tổng thể về quản lý du lịch tại khu bảo tồn, trong đó đặt việc giáo dục và nâng cao năng lực cho cộng đồng làm trọng tâm, đảm bảo hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

2.1. Phân tích tác động kinh tế xã hội của du lịch tại địa phương

Du lịch đã mang lại những thay đổi tích cực về tác động kinh tế xã hội, tạo việc làm và tăng thu nhập cho nhiều hộ gia đình. Tuy nhiên, lợi ích này chưa được phân bổ đồng đều. Vẫn còn khoảng cách giữa các hộ trực tiếp tham gia vào chuỗi dịch vụ và những hộ chỉ làm nông nghiệp. Sự phát triển nóng có thể gây ra các tệ nạn xã hội và làm thay đổi lối sống truyền thống. Việc đánh giá chính xác các tác động này giúp xây dựng chính sách phát triển du lịch phù hợp, tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu mặt trái cho cộng đồng.

2.2. Mâu thuẫn giữa khai thác sinh kế và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

Trước khi du lịch phát triển, sinh kế người dân địa phương chủ yếu dựa vào nông nghiệp và khai thác thủy sản trên đầm Vân Long. Khi KBT được thành lập, các hoạt động này bị hạn chế để phục vụ mục tiêu bảo tồn. Mặc dù du lịch mang lại nguồn thu nhập thay thế, mâu thuẫn giữa nhu cầu sinh kế trước mắt và yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học lâu dài vẫn tồn tại. Việc giải quyết hài hòa mâu thuẫn này đòi hỏi các giải pháp chia sẻ lợi ích công bằng và tạo ra các sinh kế bền vững thay thế, gắn liền với hoạt động du lịch.

III. Phương pháp nghiên cứu nhận thức cộng đồng về du lịch Vân Long

Để có được những đánh giá khách quan và khoa học, nghiên cứu về nhận thức của cộng đồng người dân địa phương về du lịch sinh thái đã áp dụng các phương pháp luận chặt chẽ. Cụ thể, phương pháp Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA) được sử dụng làm công cụ chính, kết hợp phỏng vấn bán cấu trúc và phỏng vấn cấu trúc. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào cộng đồng sinh sống tại xã Gia Vân, huyện Gia Viễn – địa phương có số lượng người dân tham gia vào hoạt động du lịch nhiều nhất tại khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long. Một bộ câu hỏi khảo sát chi tiết đã được xây dựng, bao gồm các thông tin về nhân khẩu học, mức độ hiểu biết về du lịch sinh thái, thái độ đối với công tác bảo tồn, và mức độ tham gia vào các hoạt động du lịch. Tổng cộng 60 hộ gia đình đã được lựa chọn ngẫu nhiên để tham gia phỏng vấn, đảm bảo tính đại diện cho các nhóm đối tượng khác nhau trong cộng đồng. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê mô tả, trong đó các câu trả lời được chấm điểm để lượng hóa mức độ nhận thức. Theo đó, điểm số được phân thành ba cấp độ: Tốt (trên 27 điểm), Trung bình (từ 17-27 điểm), và Kém (dưới 17 điểm). Cách tiếp cận này không chỉ cung cấp một cái nhìn tổng quan mà còn cho phép phân tích sâu hơn về sự khác biệt trong nhận thức giữa các nhóm dân cư, từ đó làm cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả cho hoạt động du lịch bền vững Ninh Bình.

3.1. Quy trình thực hiện khảo sát cộng đồng địa phương tại Gia Vân

Quá trình khảo sát cộng đồng địa phương được tiến hành qua hai giai đoạn. Giai đoạn một là thăm dò, thử nghiệm bảng hỏi để điều chỉnh cho phù hợp. Giai đoạn hai là thu thập dữ liệu chính thức thông qua phỏng vấn trực tiếp 60 hộ gia đình tại xã Gia Vân. Các hộ được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên đơn giản từ danh sách của thôn, đảm bảo mọi gia đình đều có cơ hội được lựa chọn như nhau. Ngoài ra, nghiên cứu còn phỏng vấn sâu các cán bộ Ban quản lý (BQL) KBT và chính quyền địa phương để có thông tin đa chiều.

3.2. Hệ thống tiêu chí phân loại và chấm điểm mức độ nhận thức

Để đánh giá nhận thức về môi trường và du lịch, một thang điểm đã được thiết lập. Các câu hỏi về kiến thức được chấm 1 điểm cho câu trả lời đúng và 0 cho câu trả lời sai. Các câu hỏi về mức độ hiểu biết được chia thành 4 cấp: Rất hiểu biết (3 điểm), Hiểu biết (2 điểm), Ít hiểu biết (1 điểm) và Không biết (0 điểm). Dựa trên tổng điểm, nhận thức của người được phỏng vấn được phân loại vào các nhóm Tốt, Trung bình, Kém. Cách chấm điểm này giúp lượng hóa một cách khoa học các khái niệm trừu tượng như nhận thức và thái độ.

IV. Kết quả đánh giá nhận thức cộng đồng về du lịch sinh thái Vân Long

Kết quả từ cuộc khảo sát cộng đồng địa phương tại xã Gia Vân đã mang lại những con số đáng chú ý về thực trạng nhận thức của cộng đồng về du lịch sinh thái. Nhìn chung, mức độ nhận thức của người dân ở mức khá cao. Cụ thể, trong tổng số 60 người được phỏng vấn, có đến 55% (33 người) được đánh giá có nhận thức Tốt, 40% (24 người) có nhận thức ở mức Trung bình, và chỉ có 5% (3 người) ở mức Kém. Điều này cho thấy các chương trình tuyên truyền và lợi ích thực tế từ du lịch sinh thái Vân Long đã có những tác động tích cực. Khi phân tích sâu hơn, kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm đối tượng. Nhóm tuổi từ 36-55 có tỷ lệ nhận thức Tốt cao nhất (68.97%), cho thấy đây là lực lượng lao động chính, có nhiều kinh nghiệm và tham gia sâu vào các hoạt động du lịch. Về trình độ học vấn, nhóm có trình độ từ cấp 3 trở lên có nhận thức cao hơn. Đặc biệt, nhóm cán bộ, công nhân viên chức và những người kinh doanh, buôn bán có mức độ nhận thức vượt trội so với nhóm nông dân. Đáng chú ý, không có sự chênh lệch lớn về nhận thức giữa nam và nữ, cho thấy cơ hội tiếp cận thông tin và tham gia hoạt động du lịch tại đây tương đối bình đẳng. Những con số này là bằng chứng quan trọng, giúp các nhà quản lý du lịch tại khu bảo tồn xác định đúng đối tượng ưu tiên trong các chương trình nâng cao nhận thức và năng lực sắp tới.

4.1. Sự khác biệt trong nhận thức theo độ tuổi giới tính và học vấn

Phân tích từ Bảng 4.1, 4.2 và 4.3 của nghiên cứu gốc cho thấy thái độ của cộng đồng có sự thay đổi rõ rệt. Nhóm trung niên (36-55 tuổi) có nhận thức tốt nhất, trong khi nhóm trên 55 tuổi có tỷ lệ nhận thức trung bình cao nhất (58.33%). Nam giới có tỷ lệ nhận thức Tốt nhỉnh hơn một chút so với nữ giới (58.62% so với 51.61%). Yếu tố trình độ học vấn ảnh hưởng rõ rệt, nhóm có trình độ cao hơn thường có nhận thức tốt hơn về các vấn đề môi trường và du lịch bền vững.

4.2. Ảnh hưởng của nghề nghiệp đến nhận thức về bảo tồn và du lịch

Nghề nghiệp là yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn nhất trong nhận thức. Theo Bảng 4.4, 100% cán bộ, công nhân viên chức được khảo sát đều có nhận thức Tốt. Nhóm kinh doanh, buôn bán cũng có tỷ lệ nhận thức Tốt cao (66.67%). Ngược lại, nhóm nông dân, công nhân có tỷ lệ nhận thức ở mức Trung bình cao nhất (53.13%). Điều này cho thấy những người làm việc trong môi trường tiếp xúc nhiều với thông tin và chính sách có nhận thức cao hơn về tầm quan trọng của phát triển du lịch cộng đồng và bảo tồn.

V. Hiện trạng sự tham gia của người dân vào du lịch sinh thái Vân Long

Sự tham gia của cộng đồng là thước đo thực tế nhất cho thấy hiệu quả của mô hình du lịch sinh thái. Tại Vân Long, sự tham gia của người dân thể hiện rõ nét qua nhiều hoạt động, góp phần trực tiếp cải thiện sinh kế người dân địa phương. Hoạt động phổ biến nhất là kinh doanh dịch vụ thuyền chở khách tham quan đầm. Với gần 600 thuyền tập trung chủ yếu ở thôn Tập Ninh (xã Gia Vân), người dân địa phương không chỉ là người chèo thuyền mà còn đóng vai trò là những hướng dẫn viên du lịch bản địa, giới thiệu cho du khách về vẻ đẹp của đầm Vân Long Ninh Bình. Bên cạnh đó, các dịch vụ như nhà nghỉ homestay, nhà hàng ăn uống, bán hàng lưu niệm cũng đang phát triển. Theo khảo sát, mối quan hệ giữa người dân và du khách chủ yếu là "kiếm tiền từ khách qua các dịch vụ, buôn bán" (chiếm 41.67%). Điều này khẳng định du lịch đã trở thành một nguồn thu nhập quan trọng. Tuy nhiên, sự tham gia này phần lớn còn mang tính tự phát. Các sản phẩm lưu niệm chủ yếu được nhập từ nơi khác về, chưa thể hiện được bản sắc riêng của địa phương. Năng lực phục vụ, đặc biệt là ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp, vẫn còn hạn chế. Để phát triển du lịch cộng đồng một cách chuyên nghiệp và bền vững, cần có các chương trình đào tạo, tập huấn kỹ năng và hỗ trợ người dân trong việc phát triển sản phẩm du lịch đặc thù.

5.1. Các hình thức tham gia giúp cải thiện sinh kế người dân

Người dân địa phương tham gia vào hoạt động du lịch chủ yếu qua các hình thức: chèo thuyền, kinh doanh nhà nghỉ, nhà hàng và bán các sản phẩm địa phương như mắm tép, cơm cháy. Một chủ nhà nghỉ cho biết thu nhập bình quân mỗi tháng có thể đạt từ 25-35 triệu đồng. Đây là nguồn thu nhập đáng kể, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên, góp phần vào mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học.

5.2. Các yếu tố tự nhiên và kinh tế xã hội ảnh hưởng đến du lịch

Các yếu tố tự nhiên như cảnh quan độc đáo và hệ sinh thái phong phú là lợi thế tuyệt đối của Vân Long. Về mặt kinh tế - xã hội, du lịch đã có tác động kinh tế xã hội tích cực đến việc làm, thu nhập và cải thiện hạ tầng giao thông. Tuy nhiên, các vấn đề về môi trường như xử lý rác thải và ô nhiễm nguồn nước vẫn là những thách thức cần được giải quyết triệt để để đảm bảo sự phát triển bền vững của du lịch sinh thái Vân Long.

VI. Giải pháp nâng cao nhận thức cộng đồng cho du lịch bền vững

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, việc đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao nhận thức của cộng đồng người dân địa phương là yêu cầu cấp thiết. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới du lịch bền vững Ninh Bình, nơi lợi ích kinh tế song hành cùng trách nhiệm bảo tồn. Giải pháp hàng đầu là đẩy mạnh và đa dạng hóa các chương trình giáo dục, truyền thông. Thay vì các buổi họp chung chung, cần thiết kế các nội dung phù hợp cho từng nhóm đối tượng cụ thể, đặc biệt là nhóm phụ nữ, nông dân và người có trình độ học vấn thấp. Nội dung tuyên truyền cần trực quan, sinh động, nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa bảo vệ môi trường du lịch và lợi ích kinh tế của chính gia đình họ. Thứ hai, cần xây dựng các chính sách phát triển du lịch mang tính hỗ trợ và khuyến khích. BQL khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long nên phối hợp với chính quyền địa phương tổ chức các lớp tập huấn miễn phí về kỹ năng làm du lịch, ngoại ngữ, phát triển sản phẩm thủ công mỹ nghệ đặc trưng. Cần có chính sách hỗ trợ vốn vay ưu đãi để người dân đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất dịch vụ. Cuối cùng, việc xây dựng và thực thi các quy chế về bảo vệ môi trường trong hoạt động du lịch phải được thực hiện nghiêm túc, với sự giám sát của cả cơ quan quản lý và cộng đồng. Khi người dân thực sự trở thành chủ thể trong quản lý du lịch tại khu bảo tồn, họ sẽ là những người bảo vệ tài nguyên hiệu quả nhất.

6.1. Đẩy mạnh giáo dục và truyền thông nhắm đến các nhóm cụ thể

Cần tập trung các hoạt động giáo dục, nâng cao nhận thức cho các nhóm có tỷ lệ nhận thức chưa cao như nông dân, phụ nữ, và người có thu nhập thấp. Cần lồng ghép các nội dung về bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển du lịch vào chương trình giảng dạy tại các trường học địa phương. Việc sử dụng các công cụ trực quan như tranh ảnh, video và các buổi tham quan thực tế sẽ mang lại hiệu quả cao hơn các phương pháp truyền thống.

6.2. Xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển du lịch cộng đồng hiệu quả

Nhà nước và BQL KBT cần xây dựng các chính sách phát triển du lịch rõ ràng, tập trung vào việc nâng cao năng lực cho người dân. Các chính sách này nên bao gồm: hỗ trợ kỹ thuật và tài chính để người dân phát triển các sản phẩm du lịch bản địa, xây dựng thương hiệu chung cho du lịch sinh thái Vân Long, và thiết lập một cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, minh bạch từ hoạt động bán vé và các dịch vụ khác, đảm bảo lợi ích quay trở lại phục vụ cộng đồng và công tác bảo tồn.

04/10/2025
Đánh giá nhận thức của cộng đồng người dân địa phương về du lịch sinh thái tại khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước vân long tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Với sự phát triển ngày càng nhanh trong những thập kỷ gần đây du lịch đã và đang trở thành một trong những hoạt động kinh tế quan trọng trên thế giới, mang lại nhiều lợi ích cho quốc gia, cũng nhƣ địa phƣơng. Du lịch và môi trƣờng có mối quan hệ rất gần gũi và gắn bó, du lịch chỉ có thể tồn tại khi có môi trƣờng hấp dẫn cả về tự nhiên và văn hoá xã hội. Các Vƣờn Quốc gia (VQG), Khu bảo tồn (KBT) là những khu vực đầy tiềm năng, thuận lợi đáp ứng những yếu tố đó cho phát triển nhiều loại hình du lịch, đặc biệt là du lịch sinh thái (DLST). Tại Việt Nam, ngay khi các VQG, KBT đựơc thành lập, các cộng đồng sống trong hoặc ở vùng đệm của VQG, KBT vốn phụ thuộc vào tài nguyên trong các khu vực này bị cấm hoặc hạn chế khai thác lâm sản; diện tích ruộng đất, nƣơng rẫy của họ bị thu hẹp.

Để bù đắp những thiệt thòi này, nhiều chính sách và dự án phát triển đã đƣợc xây dựng nhằm hỗ trợ và nâng cao chất lƣợng cuộc sống của ngƣời dân. Các dự án phát triển du lịch cũng đang đƣợc triển khai ở hầu hết các VQG Việt Nam. Tuy nhiên, đóng góp của hoạt động du lịch đối với đời sống của các cộng đồng vùng đệm và mục tiêu bảo tồn chƣa thực sự tƣơng xứng. Vân Long là khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nƣớc lớn nhất vùng đồng bằng Bắc Bộ.

Ở đây có hệ sinh thái phong phú, độc đáo với sự đa dạng cao về thành phần các loài động, thực vật. Nơi đây còn là nhà, là nơi kiếm ăn của loài cá, chim, cò… Đặc biệt, đây là nơi sinh sống của hơn 40 cá thể Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri) một trong 25 loài linh trƣởng quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng cao nhất thế giới, và là nơi đƣợc biệt đến với số lƣợng cá thể Voọc mông trắng nhiều nhất Việt Nam. Sau nhiều năm nỗ lực hợp tác giữa chính quyền địa phƣơng và các tổ chức bảo tồn trong và ngoài nƣớc, Khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nƣớc Vân Long đƣợc đƣa vào khai thác du lịch từ năm 2001 và trở thành một trong những địa điểm ngoài tự nhiên hiếm hoi mà du khách có thể quan sát bức tranh thiên nhiên lớn nhất 1 Việt Nam, đặc biệt là du khách cũng có thể dễ dàng quan sát thấy những chú Voọc mông trắng đặc hữu, tuyệt đẹp. Nhằm xem xét hiện trạng và các yếu tố liên quan tới cộng đồng trong hoạt động DLST tại KBTTN đất ngập nƣớc Vân Long, trên cơ sở đó đề xuất các đề xuất một số giải pháp phục vụ công tác quản lý trong DLST.

Đồng thời , thực hiện mục tiêu bảo tồn, bảo vệ môi trƣờng và phát triển bền vững cộng đồng, đề tài:“Đánh giá nhận thức của cộng đồng người dân địa phương về du lịch sinh thái tại khu bảo tồn thiên nhiên đất ngập nước Vân Long, tỉnh Ninh Bình” đƣợc thực hiện. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các khái niệm du lịch sinh thái Hiện nay có rất nhiều định nghĩa khác nhau về du lịch sinh thái. Tùy cách diễn đạt khác nhau, song nhìn chung đều có những đặc điểm giống nhau trong việc làm nổi bật bản chất của các loại hình du dịch, chỉ có du lịch dựa vào tự nhiên đƣợc quản lý bền vững, hỗ trợ bảo tồn và có giáo dục môi trƣờng mới đƣợc mô tả là du lịch sinh thái.

Ngày nay sự hiểu biết về du lịch sinh thái đã phần nào đƣợc cải thiện, thực sự đã có một thời gian dài du lịch sinh thái là chủ đề nóng của các hội thảo về chiến lƣợc và chính sách bảo tồn và phát triển các vùng sinh thái quan trọng của các quốc gia và thế giới. Thực sự đã có nhiều nhà khoa học danh tiếng tiên phong nghiên cứu lĩnh vực này, điển hình nhƣ: Hector Ceballos-Lascurain- một nhà nghiên cứu tiên phong về du lịch sinh thái (DLST), định nghĩa DLST lần đầu tiên vào năm 1987 nhƣ sau: "Du lịch sinh thái là du lịch đến những khu vực tự nhiên ít bị ô nhiễm hoặc ít bị xáo trộn với những mục tiêu đặc biệt: nghiên cứu, trân trọng và thƣởng ngoạn phong cảnh và giới động-thực vật hoang dã, cũng nhƣ những biểu thị văn hoá (cả quá khứ và hiện tại) đƣợc khám phá trong những khu vực này" trích trong bài giảng Du lịch sinh thái của Nguyễn Thị Sơn. Năm 1994 nƣớc Úc đã đƣa ra khái niệm “DLST là Du lịch dựa vào thiên nhiên, có liên quan đến sự giáo dục và diễn giải về môi trƣờng thiên nhiên đƣợc quản lý bền vững về mặt sinh thái”. Theo Hiệp hội DLST Hoa Kỳ, năm 1998 “DLST là du lịch có mục đích với các khu tự nhiên, hiểu biết về lịch sử văn hóa và lịch sử tự nhiên của môi trƣờng, không làm biến đổi tình trạng của hệ sinh thái, đồng thời ta có cơ hội để phát triển kinh tế, bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên và lợi ích tài chính cho cộng đồng địa phƣơng”.

3 Một định nghĩa khác của Honey (1999) “DLST là du lịch hƣớng tới những khu vực nhạy cảm và nguyên sinh thƣờng đƣợc bảo vệ với mục đích nhằm gây ra ít tác hại và với quy mô nhỏ nhất. Nó giúp giáo dục du khách, tạo quỹ để bảo vệ môi trƣờng, nó trực tiêp tiếp đem lại nguồn lợi kinh tế và sự tự quản lý cho ngƣời dân địa phƣơng và nó khuyên khuyến khích, tôn trọng các giá trị về văn hóa và quyền con ngƣời”. Ở Việt Nam vào năm 1999, trong khuôn khổ hội thảo xây dựng chiến lƣợc quốc gia về phát triển du lịch sinh thái đã đƣa ra định nghĩa nhƣ sau: “Du lịch sinh thái là hình thức du lịch thiên nhiên có mức độ giáo dục cao về sinh thái và môi trƣờng có tác động tích cực đến việc bảo vệ môi trƣờng và văn hóa, đảm bảo mang lại các lợi ích về tài chính cho cộng đồng địa phƣơng và có đóng góp cho các nỗ lực bảo tồn”. Năm 2000, Lê Huy Bá cũng đƣa ra khái niệm về du lịch sinh thái “DLST là một loại hình du lịch lấy các hệ sinh thái đặc thù, tự nhiên làm đối tƣợng để phục vụ cho những khách du lịch yêu thiên nhiên, du ngoạn, thƣởng thức những cảnh quan hay nghiên cứu về các hệ sinh thái.

Đó cũng là hình thức kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa phát triển kinh tế du lịch với giới thiệu về những cảnh đẹp của quốc gia cũng nhƣ giáo dục tuyên truyền và bảo vệ, phát triền môi trƣờng và tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững”. Trong luật du lịch năm 2005, có một định nghĩa khá ngắn gọn “Du lịch sinh thái là hình thức du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hoá địa phƣơng với sự tham gia của cộng đồng nhằm phát triển bền vững”. Theo quy chế quản lý các hoạt động du lịch sinh thái tại các VQG, khu bảo tồn thiên nhiên, do bộ Nông nghiệp và PTNT ban hành năm 2007, thì Du lịch Sinh thái đƣợc hiểu là “Du lịch sinh thái: Là hình thức du lịch dựa vào thiên nhiên, gắn với bản sắc văn hoá địa phƣơng với sự tham gia của cộng đồng dân cƣ ở địa phƣơng nhằm phát triển bền vững”. 4 Theo Hiệp hội Du lịch sinh thái (The Internatonal Ecotourism Society) thì “DLST là du lịch có trách nhiệm với các khu thiên nhiên là nơi bảo tồn môi trƣờng và cải thiện phúc lợi cho nhân dân địa phƣơng”.

Tổng cục Du lịch Việt Nam đã đƣa ra một định nghĩa tƣơng tự về du lịch sinh thái: “Du lịch sinh thái là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa, gán với giáo dục môi trƣờng có đóng góp cho nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phƣơng”. Ở Việt Nam, hội thảo về “Xây dựng chiến lƣợc phát triển DLST ở Việt Nam” từ ngày 7 đến ngày 9/9/1999 đã đƣa ra định nghĩa về DLST là: “DLST là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa, gắn với giáo dục môi trƣờng, có đóng góp cho nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững, với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phƣơng”. Ngoài những khái niệm và định nghĩa trên còn có một số định nghĩa mở rộng hơn về nội dung của DLST: “DLST là một loại hình du lịch lấy các hệ sinh thái đặc thù, tự nhiên làm đối tƣợng để phục vụ cho nhƣng khách du lịch yêu thiên nhiên, du ngoạn, thƣởng thức những cảnh quan hay nghiên cứu về các hệ sinh thái. Đó cũng là hình thức kết hợp chặt chẽ, hài hòa giữa phát triển kinh tế du lịch với giới thiệu về những cảnh đẹp của quốc gia cùng nhƣ giáo dục tuyên truyền và bảo vệ, phát triển môi trƣờng và tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững”.

Nhƣ vậy khái niệm, tính chất của DLST đã đƣợc nhiều cơ quan tổ chức, cá nhân trên thế giới nghiên cứu đƣa ra và hiện nay DLST đang phát triển mạnh mẽ toàn cầu, ngày càng chiếm tỷ trọng cao trong các loại hình du lịch. Sự tăng trƣởng nhanh chóng của du lịch tự nhiên và du lịch sinh thái đến các KBTTN đã kéo theo sự thay đổi chiến lƣợc trong quản lý khu vực bảo tồn theo hƣớng phát triển tích hợp. Do đó các KBTTN nên xem xét làm thế nào để có thể kiểm soát du lịch tự nhiên đến các khu vực quản lý và chuyển đổi nó trở thảnh du lịch sinh thái vì lợi ích của việc bảo tổn và sinh kế của ngƣời dân địa phƣơng. Du lịch sinh thái có sự tham gia của cộng đồng Du lịch sinh thái là một hình thức du lịch diễn ra trong khu vực tự nhiên (đặc biệt là trong các khu vực cần đƣợc bảo vệ và môi trƣờng xung quanh nó) và kết hợp tìm hiểu bản sắc văn hóa - xã hội của địa phƣơng có sự quan tâm đến văn đề môi trƣờng.

Nó thúc đẩy một hệ sinh thái bền vững thông qua một quá trình quản lý môi trƣờng có sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Du lịch sinh thái thƣờng diễn ra ở những khu, điểm du lịch có tài nguyên hoang sơ, nhạy cảm, có đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống Du lịch sinh thái là loại hình du lịch thiên nhiên có mức độ giáo dục cao về sinh thái và môi trƣờng, có tác động tích cực đến việc bảo tồn văn hóa, đảm bảo mang lại các lợi ích về tài chính cho cộng đồng địa phƣơng và có đóng góp cho các nỗ lực bảo tồn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ