Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền nông nghiệp hiện đại đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phát triển theo chiều rộng sang phát triển theo chiều sâu, việc ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao (NNCNC) được xem là giải pháp then chốt nhằm nâng cao chất lượng nông sản, gia tăng giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích và hạn chế các rủi ro do biến đổi khí hậu. Tại Việt Nam, cà chua (Solanum lycopersicum L.) là loại rau ăn quả có giá trị dinh dưỡng cao, giàu đường, vitamin (B1, B2, C, K, $\beta$-caroten) và các khoáng chất thiết yếu. Theo số liệu thống kê năm 2018, diện tích sản xuất cà chua cả nước đạt 24.156,5 ha với sản lượng 660,6 nghìn tấn và năng suất trung bình đạt 27,4 tấn/ha. Mức năng suất này vẫn còn thấp so với tiềm năng và năng suất trung bình của các nước phát triển trên thế giới, chủ yếu do tác động của thời tiết bất thuận và áp lực sâu bệnh hại trong canh tác truyền thống.

Tỉnh Kon Tum, đặc biệt là huyện Kon Plông với trung tâm là thị trấn Măng Đen, sở hữu tiềm năng lớn về khí hậu xứ lạnh thích hợp cho việc phát triển các loại rau hoa cao cấp. Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên tại đây có đặc thù lượng mưa lớn dễ gây ngập úng và chênh lệch nhiệt độ ngày - đêm cao (dao động từ 8 đến 12°C). Việc canh tác cà chua trong nhà màng kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt tự động công nghệ Israel giúp kiểm soát môi trường vi khí hậu, cung cấp dinh dưỡng chính xác đến vùng rễ, hạn chế rửa trôi và giảm thiểu tối đa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Nhằm xác định khả năng thích ứng và tiềm năng kinh tế của giống cà chua chất lượng cao tại địa phương, đề tài "Đánh giá sinh trưởng, năng suất và chất lượng của cà chua Nova trồng tại Khu Công nghệ cao Măng Đen" được thực hiện.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và chất lượng của giống cà chua Nova tại các vị trí khác nhau trong nhà màng ở Khu Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Măng Đen, qua đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất.

Khóa luận thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Theo dõi sự thay đổi nhiệt độ trong và ngoài nhà màng phục vụ canh tác.
  2. Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng cơ bản của cây cà chua Nova.
  3. Đánh giá tình hình nhiễm sâu bệnh hại chính trên cây cà chua trong điều kiện nhà màng.
  4. Theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu cấu thành năng suất, năng suất thực thu và các chỉ tiêu chất lượng quả của giống cà chua Nova.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống cà chua Nova (giống cà chua quả nhỏ, thân mềm, vỏ cam sáng, vị ngọt đậm).
  • Vật liệu nghiên cứu: Giá thể xơ dừa đã qua xử lý, hệ thống dinh dưỡng khoáng đa lượng và vi lượng hòa tan.
  • Không gian nghiên cứu: Ban quản lý Khu Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Măng Đen (số 70 Lý Thái Tổ, thị trấn Măng Đen, huyện Kon Plông, tỉnh Kon Tum), trên quy mô nhà màng diện tích 3.000 m².
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 02/2022 đến tháng 06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và khung khái niệm

Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận về nông nghiệp công nghệ cao theo định nghĩa của Vụ Khoa học Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), nhấn mạnh việc tích hợp cơ giới hóa, tự động hóa, công nghệ sinh học và quy trình canh tác tiên tiến để tối ưu hóa năng suất và bảo vệ môi trường. Các công nghệ nền tảng được áp dụng gồm:

  • Công nghệ nhà màng: Sử dụng mô hình nhà màng công nghiệp kiểm soát tiểu khí hậu, ngăn ngừa sự xâm nhập của sinh vật gây hại và hạn chế tác động tiêu cực của lượng mưa lớn tại vùng Tây Nguyên.
  • Hệ thống tưới nhỏ giọt: Áp dụng nguyên lý tưới chính xác theo công nghệ Israel, đưa dung dịch dinh dưỡng hòa tan trực tiếp tới bộ rễ tích cực thông qua hệ thống châm phân tự động, đường ống Drip inline và van điều áp, giúp tiết kiệm từ 30% đến 60% lượng nước so với phương pháp truyền thống.
  • Yêu cầu sinh thái của cây cà chua: Cây cà chua sinh trưởng thuận lợi trong phạm vi nhiệt độ 15–35°C (thích hợp nhất từ 22–24°C; nhiệt độ tối ưu hình thành sắc tố lycopen và caroten là 18–24°C), độ ẩm đất yêu cầu từ 70–80% và độ ẩm không khí duy trì từ 45–55%.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm nông học trong điều kiện sản xuất thực tế:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm triển khai trong nhà màng diện tích 3.000 m² với mật độ khoảng 4.000 cây (trồng 2 cây/chậu, khoảng cách hàng cách hàng 1,2 m; chậu cách chậu 0,5 m). Thí nghiệm lựa chọn 3 vị trí theo dõi đại diện theo chiều dài đường cấp dinh dưỡng:
    • Vị trí I: Hàng số 1 + 2 (khu vực đầu nguồn dinh dưỡng).
    • Vị trí II: Hàng số 11 + 12 (khu vực giữa nguồn dinh dưỡng).
    • Vị trí III: Hàng số 24 + 25 (khu vực cuối nguồn dinh dưỡng).
    • Mỗi vị trí theo dõi chọn cố định 10 cây tiêu chuẩn để thu thập số liệu định kỳ.
Vị trí theo dõi Đại diện vị trí trong nhà màng Hàng theo dõi Dung lượng mẫu (n)
Vị trí I Đầu nguồn dinh dưỡng Hàng 1 + 2 10 cây
Vị trí II Giữa nguồn dinh dưỡng Hàng 11 + 12 10 cây
Vị trí III Cuối nguồn dinh dưỡng Hàng 24 + 25 10 cây
  • Quy trình dinh dưỡng và chăm sóc: Cây được nuôi dưỡng trên giá thể xơ dừa trong bịch nilon kích thước 20 cm x 40 cm. Dinh dưỡng được hòa tan từ hai bồn mẹ A và B (độ đậm đặc 150 lần) gồm các hợp chất $\text{Ca(NO}_3\text{)}_2$, $\text{KNO}_3$, $\text{KH}_2\text{PO}_4$, $\text{MgSO}_4$, $\text{K}_2\text{SO}_4$, $\text{(NH}_2\text{)}_2\text{CO}$, Chelate Fe và các muối vi lượng ($\text{ZnSO}_4$, $\text{MnSO}_4$, $\text{CuSO}_4$, $\text{H}_3\text{BO}_3$, $\text{(NH}_4\text{)}_6\text{Mo}7\text{O}{24}$). Độ pH nguồn nước tự nhiên tại Măng Đen dao động từ 7,0–8,5 được hạ về mức 5,8–6,5 bằng dung dịch acid phosphoric ($\text{H}_3\text{PO}_4$).
  • Phương pháp theo dõi chỉ tiêu:
    • Vi khí hậu và dung dịch: Ghi nhận nhiệt độ trong và ngoài nhà màng tại 4 thời điểm trong ngày (7h, 11h, 13h, 17h); đo chỉ số dẫn điện (EC) và pH lúc 7h sáng mỗi ngày.
    • Sinh trưởng: Đo chiều cao thân chính (cm) bằng thước dây từ gốc đến đỉnh sinh trưởng; đếm số lá thật trên thân chính với tần suất 7 ngày/lần.
    • Sâu bệnh hại: Điều tra theo Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 224–2003 (Phương pháp điều tra phát hiện sinh vật hại cây trồng), xác định mật độ sâu hại và tỷ lệ bệnh hại.
    • Năng suất và chất lượng: Xác định số hoa/chùm, tỷ lệ đậu quả (%), khối lượng quả trung bình (g), năng suất cá thể (kg/cây) và năng suất thực thu (tấn/ha). Chất lượng quả được kiểm tra qua độ Brix (khúc xạ kế), hàm lượng nitrat ($\text{NO}_3^-$ tính bằng mg/kg) và tỷ lệ chất khô (g/100g chất tươi).
    • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả (giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn SD) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần này trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của việc đưa giống cà chua Nova vào canh tác công nghệ cao tại Măng Đen (Kon Tum), xác định rõ mục đích nghiên cứu và 4 yêu cầu theo dõi cụ thể về khí hậu, sinh trưởng, sâu bệnh hại, năng suất và chất lượng quả.

Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp có hệ thống các cơ sở khoa học và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Khái quát lý luận về NNCNC, các hình thức thiết kế nhà màng phổ biến (nhà màng mái mở một bên, mái hở hai bên, mái vòm) và cấu tạo, nguyên lý vận hành của hệ thống tưới nhỏ giọt tự động.
  • Nhu cầu sinh thái chi tiết của cây cà chua về các yếu tố ánh sáng, nhiệt độ, nước và các nguyên tố dinh dưỡng khoáng ($\text{N, P, K, Ca, Mg}$ và vi lượng).
  • Tổng hợp tình hình sản xuất cà chua và rau công nghệ cao trên thế giới và tại Việt Nam: Số liệu FAO giai đoạn 2018–2020 cho thấy Mỹ đạt năng suất cà chua cao nhất (110,7 tấn/ha năm 2020), Bồ Đào Nha đạt 93,0 tấn/ha, trong khi Trung Quốc dẫn đầu về diện tích (1.111,5 nghìn ha) và sản lượng (64,9 triệu tấn). Tại Việt Nam, sản lượng rau cả nước năm 2020 đạt 15,4 triệu tấn với năng suất bình quân 18,1 tấn/ha.
  • Đánh giá các nghiên cứu đi trước về giá thể xơ dừa, nồng độ dung dịch dinh dưỡng và mô hình ghép gốc kháng bệnh cho cà chua trong nhà màng.

Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu (giống cà chua Nova nhập nội), địa điểm thực tập tại Măng Đen, quy cách thiết kế nhà màng 3.000 m², bố trí 3 vị trí lấy mẫu đại diện (đầu, giữa, cuối nguồn dinh dưỡng) với quy mô 4.000 cây. Đồng thời, tác giả chuẩn hóa quy trình kỹ thuật gồm nồng độ dinh dưỡng theo giai đoạn (giai đoạn từ trồng đến ra hoa: $\text{N: 150, P: 50, K: 280, Ca: 160 ppm}$; giai đoạn đậu quả đến thu hoạch: $\text{N: 200, P: 50, K: 300, Ca: 160 ppm}$), chế độ tưới từ 8 lần/ngày (thời lượng 3–6 phút/lần), kỹ thuật treo dây cotton, hạ ngọn ở mốc chiều cao 2,5 m và hệ thống chỉ tiêu theo dõi.

Kết quả nghiên cứu

Chương kết quả tập trung phân tích các dữ liệu thực nghiệm thu thập được qua 4 tháng theo dõi:

  • Biến động vi khí hậu và dung dịch: Nhiệt độ trong nhà màng luôn cao hơn nhiệt độ môi trường ngoài từ 2,3 đến 3,8°C (chênh lệch lớn nhất vào thời điểm 13h). Chỉ số EC của dung dịch dinh dưỡng tăng dần từ 0,9 mS/cm (giai đoạn 1: 30 ngày sau trồng) lên 1,3 mS/cm (giai đoạn 2: 45 ngày sau trồng) và đạt 1,5 mS/cm (giai đoạn thu hoạch), pH duy trì tối ưu ở mức 6,1–6,3.
  • Thời gian qua các giai đoạn sinh trưởng: Thời gian ươm cây con kéo dài 20 ngày (cây đạt 4–5 lá thật, cao 12–15 cm). Thời gian từ khi trồng đến khi ra hoa dao động từ 33–36 ngày sau trồng (NST), đậu quả sau 37–40 NST và bắt đầu cho thu hoạch đợt quả đầu tiên sau 48–50 NST.
  • Động thái tăng trưởng thân lá: Chiều cao cây tăng nhanh nhất ở giai đoạn 35–42 NST (tăng từ 30,5 đến 40,4 cm/tuần). Đến 70 NST, chiều cao thân chính đạt từ 221,4 đến 227,6 cm và số lá đạt từ 31,7 đến 33,0 lá/thân chính.
  • Tình hình sâu bệnh hại, năng suất và phẩm chất: Bọ phấn trắng là đối tượng sâu hại chính; bệnh sương mai xuất hiện với tỷ lệ hại từ 34–37%. Tỷ lệ đậu quả đạt 80–83%, năng suất cá thể đạt 2,0–2,1 kg/cây và năng suất thực thu đạt 24,6–26,0 tấn/ha trong 2 tháng thu hoạch đầu. Quả có độ Brix cao (7,9–8,3), hàm lượng chất khô đạt 5,0–5,9 g/100g tươi và dư lượng nitrat ($\text{NO}_3^-$) đạt mức an toàn (122,7–126,7 mg/kg).

Kết luận và đề nghị

Khẳng định tính thích nghi và hiệu quả cao của giống cà chua Nova trong điều kiện nhà màng tại Măng Đen. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật về quản lý thông gió giảm nhiệt, cân chỉnh pH nguồn nước và biện pháp phòng trừ sinh học đối với bọ phấn trắng và bệnh sương mai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu theo dõi chính của giống cà chua Nova trồng tại Khu Công nghệ cao Măng Đen:

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu theo dõi Giá trị ghi nhận Ghi chú / Tiêu chuẩn đối chiếu
Vi khí hậu Chênh lệch nhiệt độ (Trong - Ngoài) 2,3 – 3,8 °C Chênh lệch cao nhất lúc 13h (3,8 °C)
Dung dịch tưới Độ dẫn điện (EC) theo giai đoạn 0,9 – 1,5 mS/cm GĐ1: 0,9; GĐ2: 1,3; GĐ3: 1,5 mS/cm
Độ pH dung dịch 6,1 – 6,3 Điều chỉnh từ nước thô (pH 7,0–8,5) bằng $\text{H}_3\text{PO}_4$
Thời gian phát triển Từ trồng đến ra hoa 33 – 36 ngày Vị trí III sớm nhất (33 ngày), Vị trí I (36 ngày)
Từ trồng đến thu hoạch đợt đầu 48 – 50 ngày Vị trí II & III: 48 ngày; Vị trí I: 50 ngày
Sinh trưởng (70 NST) Chiều cao thân chính 221,4 – 227,6 cm Tăng trưởng bình quân 24,0 – 24,6 cm/tuần
Số lá trên thân chính 31,7 – 33,0 lá Duy trì mật độ tỉa lá để lại 12–14 lá/thân
Sâu bệnh hại Tỷ lệ hại của bệnh sương mai 34,0 – 37,0 % Bọ phấn trắng là đối tượng sâu hại chính
Năng suất Tỷ lệ đậu quả 80,0 – 83,0 % Số hoa/chùm cao, phân hóa hạt phấn tốt
Năng suất cá thể 2,0 – 2,1 kg/cây Thu hoạch liên tục
Năng suất thực thu 24,6 – 26,0 tấn/ha Ghi nhận trong 2 tháng thu hoạch đầu
Chất lượng quả Độ Brix 7,9 – 8,3 % Phân loại nhóm cà chua trái cây siêu ngọt
Hàm lượng Nitrat ($\text{NO}_3^-$) 122,7 – 126,7 mg/kg Đạt ngưỡng an toàn vệ sinh thực phẩm (< 150 mg/kg)
Khối lượng chất khô 5,0 – 5,9 g/100g Tích lũy dinh dưỡng cao

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  1. Kiểm soát vi khí hậu: Cần chủ động vận hành hệ thống quạt thông gió và quạt hút vào các khung giờ nhiệt độ cao (11h–13h) để hạ nhiệt độ trong nhà màng, đồng thời tăng số lần tưới trong ngày nhằm chống sốc nhiệt cho cây.
  2. Quản lý dung dịch dinh dưỡng: Phải tiến hành đo đạc và kiểm soát chỉ số EC, pH nguồn nước mỗi ngày vào buổi sáng; sử dụng acid phosphoric để duy trì pH dung dịch ở ngưỡng tối ưu từ 5,8–6,5 nhằm tối đa hóa khả năng hấp thụ khoáng chất.
  3. Biện pháp canh tác: Thực hiện kỹ thuật treo dây, tỉa bỏ toàn bộ chồi nách chỉ giữ lại một thân chính, tiến hành hạ dây định kỳ 2 tuần/lần khi cây đạt chiều cao trên 2,5 m; tỉa lá già phía dưới chùm quả đầu tiên nhưng luôn đảm bảo duy trì tối thiểu 12–14 lá quang hợp trên thân.
  4. Phòng trừ dịch hại: Tăng cường giám sát mật độ bọ phấn trắng và tỷ lệ bệnh sương mai trong các giai đoạn chuyển mùa; ưu tiên áp dụng các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp, hạn chế thuốc bảo vệ thực vật hóa học.

Đóng góp thực tiễn của công trình

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có giá trị khoa học về khả năng thích ứng sinh học, các pha phát triển và năng suất của giống cà chua Nova trong điều kiện nhà màng tại tiểu vùng khí hậu Măng Đen.
  • Chứng minh tính đồng đều về mặt kỹ thuật của hệ thống cấp dinh dưỡng nhỏ giọt: Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về sinh trưởng và năng suất giữa các vị trí đầu, giữa và cuối nguồn dinh dưỡng trong nhà màng quy mô 3.000 m².

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 02 đến tháng 06/2022 (trùng vào mùa khô tại địa phương), số liệu năng suất thực thu mới chỉ ghi nhận trong 2 tháng đầu của chu kỳ thu hoạch thay vì toàn bộ chu kỳ kéo dài 3–4 tháng của giống Nova; đồng thời chưa bố trí các công thức đối chứng về nồng độ dinh dưỡng hoặc các loại giá thể khác nhau trên cùng một diện tích.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi sinh trưởng và năng suất của giống cà chua Nova trong vụ mùa mưa tại Măng Đen để đánh giá toàn diện khả năng chống chịu bệnh hại; mở rộng thử nghiệm các công thức phối trộn giá thể hữu cơ bản địa và các chế phẩm sinh học phòng trừ bọ phấn trắng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Công nghệ sinh học nông nghiệp; cán bộ kỹ thuật và các chủ trang trại đang triển khai canh tác rau ăn quả trong nhà màng tại Tây Nguyên và các vùng sinh thái có điều kiện tương đồng.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Bảng công thức pha chế dung dịch dinh dưỡng chi tiết (nồng độ ppm và khối lượng gam cho 1.000 lít nước ở hai bồn A và B).
    • Quy trình quản lý chỉ số EC, pH và chế độ tưới nhỏ giọt theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây cà chua.
    • Phương pháp bố trí điểm theo dõi thực nghiệm theo chiều dài nguồn cấp dinh dưỡng trong nhà màng công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống cà chua Nova có nguồn gốc từ đâu và đặc điểm hình thái, chất lượng quả như thế nào?

Cà chua Nova là giống cà chua trái cây siêu ngọt, là hậu duệ của giống lai phát triển đầu tiên tại Đài Loan và du nhập vào Hoa Kỳ từ năm 1996. Quả có khối lượng trung bình 20–25 g, dài 2–4 cm, hình bầu dục đến thuôn dài, vỏ mịn, bóng, căng, có màu cam sáng. Quả có vị ngọt đậm cân bằng với độ chua, độ Brix đạt từ 7,9–8,3 và khối lượng chất khô đạt 5,0–5,9 g/100g tươi.

2. Dung dịch dinh dưỡng và chế độ tưới cho cà chua Nova trong nhà màng được thiết lập như thế nào?

Dung dịch được cấp qua hệ thống tưới nhỏ giọt chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (30 NST) duy trì EC = 0,8–1,0 mS/cm (thực tế đạt 0,9 mS/cm); Giai đoạn 2 (45 NST) duy trì EC = 1,2–1,4 mS/cm (thực tế đạt 1,3 mS/cm); Giai đoạn 3 (thu hoạch) duy trì EC = 1,4–1,6 mS/cm (thực tế đạt 1,5 mS/cm). Nước tưới được chỉnh pH về 5,8–6,5 bằng acid phosphoric. Chế độ tưới gồm 8 lần/ngày, thời lượng 3 phút/lần (0,7 lít/bầu/ngày) ở giai đoạn cây con và 6 phút/lần (1,5 lít/bầu/ngày) từ khi ra hoa đến cuối vụ.

3. Môi trường vi khí hậu trong nhà màng tại Măng Đen biến động như thế nào so với bên ngoài?

Nhiệt độ trong nhà màng luôn cao hơn môi trường bên ngoài từ 2,3 đến 3,8°C. Mức chênh lệch cao nhất ghi nhận vào lúc 13h (nhiệt độ trung bình trong nhà là 30,0°C so với ngoài trời là 26,2°C, chênh lệch 3,8°C); tiếp đến là lúc 11h (chênh lệch 3,3°C), lúc 7h (chênh lệch 2,6°C) và thấp nhất lúc 17h (chênh lệch 2,3°C).

4. Vị trí đầu, giữa và cuối nguồn dinh dưỡng có ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và năng suất của cây không?

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt giữa 3 vị trí là không đáng kể. Sau 70 NST, chiều cao thân chính tại Vị trí I (đầu nguồn) đạt 221,4 cm, Vị trí II (giữa nguồn) đạt 227,6 cm và Vị trí III (cuối nguồn) đạt 224,8 cm. Thời gian ra hoa dao động từ 33–36 NST và thời gian thu hoạch đợt đầu dao động từ 48–50 NST, cho thấy áp lực dinh dưỡng và lưu lượng tưới được phân bổ đồng đều trong toàn bộ hệ thống.

5. Khóa luận ghi nhận những đối tượng sâu bệnh hại chính nào và mức độ gây hại ra sao?

Khóa luận xác định bọ phấn trắng là đối tượng sâu hại xuất hiện và gây hại nặng trong nhà màng. Về bệnh hại, bệnh sương mai xuất hiện trên lá và thân với tỷ lệ nhiễm dao động trong khoảng từ 34% đến 37% trên các cây theo dõi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hoàng Mỹ Phương đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm nghiêm túc, cung cấp đầy đủ các thông số khoa học về quá trình sinh trưởng, phát triển, năng suất và phẩm chất của giống cà chua Nova canh tác trên giá thể xơ dừa trong nhà màng tại Măng Đen. Kết quả nghiên cứu chứng minh giống cà chua Nova có khả năng sinh trưởng tốt, năng suất thực thu đạt 24,6–26,0 tấn/ha trong 2 tháng đầu thu hoạch, chất lượng quả đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm với độ ngọt cao. Các số liệu về công thức dinh dưỡng, biến động vi khí hậu và chế độ tưới trong công trình có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho việc nhân rộng mô hình nông nghiệp công nghệ cao tại khu vực Tây Nguyên.