Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến sinh trưởng của cây bương lông điện biên dendrocalamus giganteus tại đoan hùng phú thọ

Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến sinh trưởng cây bương lông điện biên tại Đoan Hùng, Phú Thọ. Kết quả và ứng dụng thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

69
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Mục tiêu chung

1.3. Mục tiêu cụ thể

1.4. Ý nghĩa của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.4.2. Ý nghĩa trong thực tiễn sản xuất

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1. Cơ sở khoa học

2.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

2.3.1. Điều kiện tự nhiên

2.3.2. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp thu thập thông tin

3.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm hình thái cây Bương lông Điện Biên

4.1.1. Hình thái rễ

4.1.2. Hình thái thân ngầm

4.1.3. Hình thái thân khí sinh

4.1.4. Hình thái mo

4.1.5. Cấp kính cành chét

4.1.6. Đặc điểm hoa, quả cây Bương lông Điện Biên

4.2. Điều tra hiện trạng khu vực nghiên cứu thí nghiệm

4.2.1. Kết quả điều tra hiện trạng khu vực thí nghiệm

4.2.2. Một số tính chất hóa tính của cơ giới đất

4.3. Ảnh hưởng mật độ trồng rừng đến sinh trưởng của Bương lông Điện Biên

4.3.1. Tỷ lệ sống và chất lượng của cây Bương lông Điện Biên tại các thí nghiệm mật độ trồng

4.3.2. Sinh trưởng của cây Bương lông Điện Biên tại các thí nghiệm mật độ

4.4. Ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng của cây Bương lông Điện Biên

4.5. Đề xuất một số biện pháp kỹ thuật gây trồng Bương lông Điện Biên tại huyện Đoan Hùng - tỉnh Phú Thọ

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Đặc điểm hình thái cây Bương lông Điện Biên

5.2. Về hiện trạng khu vực nghiên cứu thí nghiệm

5.3. Về ảnh hưởng mật độ trồng rừng đến sinh trưởng của Bương lông Điện Biên

5.4. Về ảnh hưởng của các thí nghiệm bón phân đến sinh trưởng Bương lông Điện Biên

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ Phân Bón Đến Bương Lông

Nghiên cứu về ảnh hưởng của mật độphân bón đến sinh trưởng cây bương lông là vô cùng quan trọng. Tre trúc, đặc biệt là bương lông Điện Biên, đóng vai trò quan trọng trong kinh tế và đời sống, đặc biệt ở vùng nông thôn và miền núi. Chúng dễ trồng, sinh trưởng nhanh và có nhiều ứng dụng. Từ thân, gốc, rễ, lá đều có thể sử dụng. Thân khí sinh được dùng rộng rãi trong xây dựng, làm đồ gia dụng. Trong công nghiệp, tre trúc là nguyên liệu quý cho sản xuất giấy cao cấp, ván sàn, than hoạt tính, thủ công mỹ nghệ. Kỹ thuật gây trồng tre trúc đang được quan tâm nghiên cứu và phát triển. Nhiều loài tre trúc được nhân dân gây trồng để phát triển kinh tế, đồng thời nâng cao độ che phủ, giảm xói mòn, chống sụt lở vùng đầu nguồn, ven sông suối, cung cấp nguyên liệu cho chế biến, thúc đẩy phát triển thị trường tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.

1.1. Tầm quan trọng của Bương Lông Điện Biên trong Nông Nghiệp

Bương lông Điện Biên (Dendrocalamus giganteus) là một trong những loài tre lớn nhất Việt Nam. Chiều cao 15-20m, đường kính gốc 20-25cm, vách dày, đốt dài 25-30cm, ít cành nhánh, khả năng cung cấp nguyên liệu chế biến cao. Tuy nhiên, việc kinh doanh cây bương lông hiện nay vẫn theo hướng quảng canh, dựa vào kinh nghiệm dân gian và điều kiện tự nhiên. Năng suất và chất lượng chưa cao. Do đó, cần có hướng dẫn kỹ thuật trồng, kỹ thuật chưa được quan tâm nghiên cứu vào gây trồng nên sản phẩm chưa đáp ứng được thị trường.

1.2. Mục tiêu của Nghiên Cứu về Mật Độ và Phân Bón cho Bương Lông

Nghiên cứu này nhằm bổ sung cơ sở khoa học về kỹ thuật gây trồng cây bương lông Điện Biên, tăng giá trị kinh tế và tính ổn định của rừng. Mục tiêu là xác định biện pháp kỹ thuật gây trồng phù hợp tại Đoan Hùng – Phú Thọ. Đồng thời, đề xuất giải pháp kỹ thuật phù hợp cho gây trồng cây bương lông tại khu vực này. Nghiên cứu này phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

II. Thách Thức Trong Kỹ Thuật Trồng và Chăm Sóc Cây Bương Lông

Việc phát triển cây bương lông Điện Biên còn gặp nhiều thách thức. Thiếu hướng dẫn kỹ thuật trồng rừng, kỹ thuật và công nghệ chế biến chưa được quan tâm nghiên cứu. Việc kinh doanh cây bương lông vẫn dựa vào kinh nghiệm của người dân địa phương. Do đó, cần kế thừa kết quả nghiên cứu kỹ thuật gây trồng đã thành công cho một số loài tre, đặc biệt là các loài thuộc họ chi Dendrocalamus. Cần nghiên cứu kỹ thuật gây trồng và tổng kết kinh nghiệm của người dân, kết hợp với kỹ thuật hiện đại cho cây bương lông Điện Biên.

2.1. Thiếu Hụt Kỹ Thuật Gây Trồng Bương Lông Điện Biên Hiện Đại

Hiện nay, việc gây trồng bương lông Điện Biên còn thiếu hướng dẫn kỹ thuật trồng rừng. Kỹ thuật và công nghệ chế biến chưa được quan tâm nghiên cứu. Điều này dẫn đến năng suất và chất lượng sản phẩm chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường. Cần có những nghiên cứu sâu rộng hơn về kỹ thuật gây trồng, chăm sóc và chế biến bương lông để nâng cao hiệu quả kinh tế.

2.2. Kinh Nghiệm Dân Gian và Ứng Dụng Khoa Học Trong Trồng Bương Lông

Việc kinh doanh cây bương lông vẫn dựa vào kinh nghiệm của người dân địa phương. Cần kế thừa kết quả nghiên cứu kỹ thuật gây trồng đã thành công cho một số loài tre, đặc biệt là các loài thuộc họ chi Dendrocalamus. Cần nghiên cứu kỹ thuật gây trồng và tổng kết kinh nghiệm của người dân, kết hợp với kỹ thuật hiện đại cho cây bương lông Điện Biên.

2.3. Ảnh Hưởng Của Mật Độ Trồng Đến Năng Suất Cây Bương Lông

Mật độ trồng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất cây bương lông. Mật độ quá dày có thể dẫn đến cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng, làm giảm sinh trưởng. Mật độ quá thưa có thể không tận dụng được tối đa diện tích đất. Cần nghiên cứu để xác định mật độ thích hợp cho cây bương lông để đạt năng suất cao nhất.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ và Phân Bón Bương Lông

Nghiên cứu này tập trung vào xác định biện pháp kỹ thuật gây trồng cây bương lông Điện Biên tại Đoan Hùng – Phú Thọ. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm bố trí thí nghiệm, thu thập thông tin và xử lý số liệu. Thí nghiệm được thiết kế để đánh giá ảnh hưởng của mật độphân bón đến sinh trưởng cây bương lông. Số liệu được thu thập và phân tích để đưa ra kết luận về biện pháp kỹ thuật phù hợp.

3.1. Bố Trí Thí Nghiệm Đánh Giá Mật Độ Trồng Cây Bương Lông

Thí nghiệm được bố trí để đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồng đến sinh trưởng cây bương lông. Các công thức mật độ khác nhau được áp dụng để so sánh tỷ lệ sống, chất lượng cây và tốc độ sinh trưởng. Số liệu được thu thập định kỳ để đánh giá hiệu quả của từng công thức mật độ.

3.2. Thí Nghiệm Phân Bón và Ảnh Hưởng Đến Sinh Trưởng Cây Bương Lông

Thí nghiệm được bố trí để đánh giá ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng cây bương lông. Các loại phân bón khác nhau (NPK, hữu cơ, vôi) được sử dụng để so sánh hiệu quả. Số liệu về chiều cao, đường kính gốc và số lượng măng được thu thập để đánh giá tác động của từng loại phân bón.

3.3. Phương Pháp Thu Thập và Xử Lý Số Liệu Nghiên Cứu

Số liệu được thu thập định kỳ từ các thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm tỷ lệ sống, chiều cao, đường kính gốc, số lượng măng và chất lượng cây. Số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê để đánh giá sự khác biệt giữa các công thức thí nghiệm. Kết quả phân tích được sử dụng để đưa ra kết luận về biện pháp kỹ thuật phù hợp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Mật Độ Đến Sinh Trưởng Bương Lông

Nghiên cứu cho thấy mật độ trồng có ảnh hưởng đáng kể đến sinh trưởng cây bương lông Điện Biên. Tỷ lệ sống và chất lượng cây khác nhau ở các công thức mật độ khác nhau. Mật độ thích hợp giúp cây sinh trưởng tốt, cho năng suất cao. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn mật độ trồng phù hợp cho cây bương lông.

4.1. Tỷ Lệ Sống và Chất Lượng Cây Bương Lông Theo Mật Độ Trồng

Tỷ lệ sống và chất lượng cây bương lông khác nhau ở các công thức mật độ khác nhau. Mật độ quá dày có thể làm giảm tỷ lệ sống do cạnh tranh dinh dưỡng. Mật độ quá thưa có thể không tận dụng được tối đa diện tích đất. Cần xác định mật độ tối ưu để đảm bảo tỷ lệ sống cao và chất lượng cây tốt.

4.2. Ảnh Hưởng Của Mật Độ Đến Chiều Cao và Đường Kính Gốc Cây Bương Lông

Mật độ trồng ảnh hưởng đến chiều cao và đường kính gốc cây bương lông. Mật độ quá dày có thể làm giảm chiều cao và đường kính gốc do cạnh tranh ánh sáng. Mật độ quá thưa có thể làm cây phát triển cành nhánh nhiều hơn là tập trung vào chiều cao. Cần xác định mật độ thích hợp để cây phát triển chiều cao và đường kính gốc tốt nhất.

4.3. Tác Động Của Mật Độ Đến Số Lượng Măng Của Cây Bương Lông

Mật độ trồng có thể ảnh hưởng đến số lượng măng của cây bương lông. Mật độ quá dày có thể làm giảm số lượng măng do cạnh tranh dinh dưỡng. Mật độ quá thưa có thể không kích thích cây ra nhiều măng. Cần xác định mật độ tối ưu để cây ra nhiều măng, tăng năng suất.

V. Ảnh Hưởng Của Phân Bón Đến Sinh Trưởng Cây Bương Lông Điện Biên

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng phân bón có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sinh trưởng cây bương lông Điện Biên. Các loại phân bón khác nhau có tác động khác nhau đến chiều cao, đường kính gốc và số lượng măng. Việc lựa chọn loại phân bón phù hợp và liều lượng hợp lý là yếu tố quan trọng để đạt năng suất cao.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Của Phân NPK Hữu Cơ và Vôi Đối Với Bương Lông

Các loại phân bón khác nhau (NPK, hữu cơ, vôi) có tác động khác nhau đến sinh trưởng cây bương lông. Phân NPK cung cấp dinh dưỡng nhanh chóng, thúc đẩy sinh trưởng ban đầu. Phân hữu cơ cải tạo đất, cung cấp dinh dưỡng từ từ. Vôi giúp cải thiện độ pH của đất. Cần kết hợp các loại phân bón để đạt hiệu quả tốt nhất.

5.2. Liều Lượng Phân Bón Tối Ưu Cho Cây Bương Lông Điện Biên

Liều lượng phân bón ảnh hưởng đến sinh trưởng cây bương lông. Liều lượng quá cao có thể gây hại cho cây. Liều lượng quá thấp không đủ cung cấp dinh dưỡng. Cần xác định liều lượng phân bón tối ưu cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây.

5.3. Thời Điểm Bón Phân Thích Hợp Cho Cây Bương Lông

Thời điểm bón phân ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng phân bón. Bón phân vào thời điểm cây cần dinh dưỡng nhất sẽ giúp cây sinh trưởng tốt. Cần xác định thời điểm bón phân thích hợp cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây.

VI. Đề Xuất Kỹ Thuật Gây Trồng Bương Lông Điện Biên Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đề xuất một số biện pháp kỹ thuật gây trồng bương lông Điện Biên hiệu quả tại Đoan Hùng – Phú Thọ. Các biện pháp này bao gồm lựa chọn mật độ trồng phù hợp, sử dụng loại phân bón thích hợp và áp dụng quy trình chăm sóc khoa học. Việc áp dụng các biện pháp này sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng cây bương lông.

6.1. Lựa Chọn Mật Độ Trồng Tối Ưu Cho Vùng Đoan Hùng Phú Thọ

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần lựa chọn mật độ trồng phù hợp với điều kiện đất đai và khí hậu tại Đoan Hùng – Phú Thọ. Mật độ quá dày có thể làm giảm sinh trưởng. Mật độ quá thưa có thể không tận dụng được tối đa diện tích đất. Cần xác định mật độ tối ưu để đạt năng suất cao nhất.

6.2. Quy Trình Bón Phân Khoa Học Cho Cây Bương Lông Điện Biên

Cần xây dựng quy trình bón phân khoa học cho cây bương lông Điện Biên. Quy trình này bao gồm lựa chọn loại phân bón, liều lượng và thời điểm bón phân. Cần kết hợp phân NPK, hữu cơ và vôi để cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho cây.

6.3. Chăm Sóc và Phòng Trừ Sâu Bệnh Cho Cây Bương Lông

Cần áp dụng quy trình chăm sóc và phòng trừ sâu bệnh cho cây bương lông. Chăm sóc bao gồm tưới nước, làm cỏ và bón phân. Phòng trừ sâu bệnh giúp bảo vệ cây khỏi các tác nhân gây hại. Cần áp dụng các biện pháp phòng trừ sinh học để bảo vệ môi trường.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và phân bón đến sinh trưởng của cây bương lông điện biên dendrocalamus giganteus tại đoan hùng phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Tre - trúc là tập hợp các loài thực vật thuộc họ Hoà thảo (Poaceae, hoặc còn gọi là Gramineae). Các loài tre trúc rất phong phú, đa dạng, phân bố rộng khắp trên thế giới, đặc biệt là ở Châu Á. Tre trúc dễ trồng, sinh trưởng nhanh, sớm cho khai thác, dễ chế biến nên được sử dụng cho rất nhiều mục đích khác nhau. Tre trúc có giá trị rất lớn đối với nền kinh tế quốc dân và đời sống nhân dân, đặc biệt là nông dân nông thôn và miền núi [4].

Tre - trúc là lâm sản ngoài gỗ có rất nhiều công dụng, có thể nói từ thân, gốc, rễ, lá, quả đều được sử dụng triệt để, bộ phận được sử dụng rộng rãi đó là thân khí sinh. Do thân khí sinh của tre - trúc có nhiều đặc tính tốt nên sử dụng trong xây dựng nhà cửa, dùng làm đồ gia dụng., Hiện nay công nghiệp phát triển, tre - trúc là nguồn nguyên liệu qúy giá cho sản xuất giấy cao cấp, ván sàn, ván ép, đồ mộc cao cấp, chiếu trúc, than hoạt tính, thủ công mỹ nghệ…, thân tre – trúc được Cacbon hoá có nhiều ứng dụng như làm chất khử mùi, điều độ ẩm, chặn súng hồng ngoại, ngăn cản điện từ. Nhiệt lượng 1 kg than hoạt tính có thể đạt 7.703 kcal/kg cao hơn so với than hoạt tính gỗ, thân có khả năng lọc nước tốt. Lá một số loài tre – trúc có thể xuất khẩu, lá dùng để chế biến thuốc kháng sinh chống một số bệnh như cảm, cúm… Ở Việt Nam có 10 loài tre - trúc cho măng ăn ngon (Mai ống, Luồng, Lồ ô, Là ngà, Trúc sào, Vầu đắng, Tre gầy…).

Tuy nhiên, các loài cho măng ngon năng suất cao, chất lượng tốt chưa được phát triển, việc khai thác măng chỉ dừng lại ở mức độ tận dụng [4]. Kỹ thuật gây trồng của tre, trúc đã và đang được quan tâm nghiên cứu và phát triển. Nhiều loài tre, trúc được nhân dân gây trồng để phát triển kinh tế, đồng thời nâng cao độ che phủ, giảm xói mòn, chống sụt lở vùng đầu nguồn, ven sông suối, cung cấp nguyên liệu cho chế biến, thúc đẩy phát triển thị trường tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. 2 Loài Bương lông Điện Biên, còn có các tên gọi khác như Mạy púa mơi, Bương lớn, Bương lớn điện biên.

Là một trong những loài tre có kích thước lớn nhất ở Việt Nam, chiều cao 15 -20 m, đường kính gốc 20-25cm, có vách dày, chiều dài đốt từ 25 – 30 cm, ít cành nhánh, khả năng cung cấp nguyên liệu cho chế biến sản phẩm rất cao. Mặt khác, hiện nay việc kinh doanh cây Bương lông Điện Biên vẫn theo hướng quảng canh, dựa vào kinh nghiệm của người dân địa phương và điều kiện tự nhiên sẵn có là chính nên năng suất, chất lượng không cao. Vì vậy, việc gây trồng Bương lông Điện Biên còn thiếu hướng dẫn kỹ thuật trồng,kỹ thuật chưa được quan tâm nghiên cứu vào gây trồng nên sản phẩm chưa đáp ứng được thị trường. Do đó, việc nghiên cứu được một số biện pháp kỹ thuật cũng như kế thừa kết quả nghiên cứu kỹ thuật gây trồngđã thành công cho một số loài tre , đă ̣c biê ̣t là các loài thuô ̣c chi Dendrocalamus vào nghiên cứu kỹ thuật gây trồng và đánh giá những kiến thức địa phương có giá trị kết hợp với kỹ thuật hiện đại cần được nghiên cứu thử nghiệm cho cây Bương lông Điện Biên.

Xuất phát từ những lý do nêu trên, được sự cho phép của Ban Giám hiệu và Ban chủ nhiệm khoa Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên cùng với sự giúp đỡ của Ban Giám đốc Trung tâm Khoa học Lâm nghiệp vùng Trung tâm Bắc Bộ. Đề tài “Nghiên cứu ảnh hƣởng của mật độ và phân bón đến sinh tƣởng của cây Bƣơng lông Điện Biên (Dendrocalamus giganteus) tại Đoan Hùng – Phú Thọ” đươ ̣c thực hiê ̣n là hết sức cần thiết , phù hợp với yêu cầu thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Mục tiêu nghiên cứu 1. Mục tiêu chung Góp phần bổ sung cơ sở khoa học về kỹ thuật gây trồng cây Bương lông Điện Biên nhằm làm tăng giá trị kinh tế và tính ổn định của rừng, tạo thu nhập thường xuyên lâu dài cho người dân tại huyện Đoan Hùng và các vùng lân cận.

Mục tiêu cụ thể Xác định được một số biện pháp kỹ thuật gây trồng cây Bương lông Điện Biên tại Đoan Hùng – Phú Thọ. Đề xuất được một số giải pháp kỹ thuật phù hợp cho gây trồng cây Bương lông Điện Biên tại Đoan Hùng – Phú Thọ. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học 1.

Ý nghĩa trong học tập - Quá trình thực hiện đề tài sẽ tạo cơ hội tiếp cận phương pháp nghiên cứu khoa học, giải quyết vấn đề khoa học ngoài thực tiễn. - Làm quen với một số phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu đề tài cụ thể. - Học tập và hiểu biết thêm về kinh nghiệm, kỹ thuật trong thực tiễn tại địa bàn nghiên cứu. Ý nghĩa trong nghiên cứu khoa học Góp phần bổ sung cơ sở khoa học về kỹ thuật gây trồng tre có năng suất chất lượng theo hướng gây trồng hiệu quả, sử dụng bền vững.

Ý nghĩa trong thực tiễn sản xuất Đề xuất được một số biện pháp kỹ thuật gây trồng cây Bương lông Điện Biên tại huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ. 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở khoa học Biện pháp kỹ thuật gây trồng tre, trúc đã và đang được quan tâm nghiên cứu và phát triển. Nhiều loài tre trúc được nhân dân gây trồng để phát triển kinh tế, đồng thời nâng cao độ che phủ, giảm xói mòn, chống sụt lở vùng đầu nguồn, vên sông suối, cung cấp nguyên liệu cho chế biến, thúc đẩy phát triển thị trường tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.

Đặc biệt, trong giai đoạn xây dựng nông thôn mới, việc phát triển vùng nguyên liệu tre, trúc theo quyết định số 11/2011/QĐ-TTg ngày 18 tháng 02 năm 2011 của thủ tướng Chính phủ cần được quan tâm nghiên cứu theo hướng phát triển bền vững. Loài Bương lông điên biên, còn có tên gọi khác như Bương lớn, Bương lớn điện biên, Mạy púa mơi (dân tộc Thái). Là một trong những loài tre có kích thước lớn nhất ở Việt Nam, chiều cao 15 – 20 m, đường kính gốc 20 – 25 cm, có vách dày, chiều dài đốt từ 25 – 30 cm, ít cành nhánh, khả năng cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến sản phẩm rất cao. Hiện nay, việc kinh doanh cây Bương lông Điện Biên vẫn theo hướng quảng canh, dựa vào kinh nghiệm của người dân địa phương.

Đặc biệt việc phát triển mở rộng diện tích trồng loài cây này rất khó khăn do thiếu kỹ thuật gây trồng. Mặt khác, việc gây trồng Bương lông Điện Biên còn thiếu hướng dẫn kỹ thuật trồng rừng, kỹ thuật và công nghệ chế biến chưa được quan tâm nghiên cứu. Do đó, việc kế thừa kết quả nghiên cứu kỹ thuật gây trồng đã thành công cho một số loài tre, đặc biệt là các loài thuộc họ chi Dendrocalamus vào nghiên cứu kỹ thuật gây trồng và tổng kết những kinh nghiệm của người dân cũng như kết hợp với kỹ thuật hiện đại cần được nghiên cứu thử nghiệm cho cây Bương lông Điện Biên. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc 2.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới Tre trúc bao gồm những loài thuộc phân họ Tre (Bambusoideae), họ Cỏ (Poaceae). Trên thế giới có khoảng 500 loài tre. Riêng Việt Nam có khoảng trên 200 loài, phân bố ở hầu hết các tỉnh trong phạm vi toàn quốc. Tre trúc là một nguồn lâm sản ngoài gỗ chiếm một vị trí quan trọng trong tài nguyên rừng ở nhiều nước trên thế giới, đặc biệt là các nước vùng phía nam và Đông Nam Á.

Ở các nước này người dân đã biết sử dụng tre trúc từ lâu đời để tạo ra hàng trăm sản phẩm phục vụ thiết thực cho đời sống hàng ngày. Nhiều loài tre trúc là nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành thủ công mỹ nghệ, công nghiệp chế biến nông lâm sản, công nghiệp giấy sợi, công nghiệp chế biến ván nhân tạo. Tre trúc cũng là vật liệu trong xây dựng, kiến trúc, giao thông vận tải,. Một số loài tre trúc cho măng ăn ngon, đã trở thành đối tượng cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị.

Các sản phẩm từ tre trúc không còn bó hẹp trong biên giới của một số quốc gia mà đã có mặt ngày càng nhiều trên thị trường quốc tế và được nhiều nước châu Âu, châu Mỹ ưa chuộng. Chính vì, vị trí quan trọng của nguồn tài nguyên này, tre trúc đã được nghiên cứu từ lâu đời về nhiều mặt như: chọn giống, kỹ thuật trồng, khai thác, sử dụng. Gần đây có nhiều nghiên cứu nhằm phát triển gây trồng một số loài tre trúc theo mô hình rừng công nghiệp thâm canh với năng suất, chất lượng cao, hướng theo mục đích sử dụng nhất định. Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng và năng suất của các loài tre ở Thái Lan cho rằng: sử dụng hỗn hợp phân NPK 15:15:15 có hiệu quả rõ rệt đến năng suất của các loài Thyrsostachys siumensis, Dendrocalamus asper, Bambusa.

Bón 100 kg NPK/ha sẽ đủ để tăng năng suất và bón 200 kg NPK/ha là thích hợp (W. 6 Sau 10 năm tập trung nghiên cứu, đã tiến hành thống kê số măng bị thui hàng năm ở rừng Trúc sào (Phyllostachys edulis) chiếm 60-80%, Phyllostachys reticulata 30 - 50% và đề cập đến vấn đề khai thác tận dụng măng và áp dụng biện pháp bón phân để tăng số lượng và kích thước của thân khí sinh (Koichiro Ueda, 1960) [17]. Đề cập đến biện pháp bón phân làm cho nhiều loài tre trúc phát triển tốt, măng to, nhưng phải bón phân một cách hợp lý tuỳ thuộc vào loài nhất định (Victor Cusack, 1997) [20]. Xác định những nhân tố ảnh hưởng đến quá trình phát sinh măng, sinh trưởng và phát triển của thân khí sinh là: độ ẩm, độ cao, dinh dưỡng, cấu trúc rừng, biện pháp lâm sinh, sâu bệnh.

Đây là những nhân tố cần phải được quan tâm khi áp dụng các biện pháp thâm canh tăng năng xuất măng và thân khí sinh (Fu Maoyi, Xiao Jianghua, 1996) [16]. Khi nghiên cứu xử lý lâm sinh cho rừng tre Bambusa blumeana và Dendrocalamus asper 9 và 11 tuổi cho rằng tiến hành làm sạch gốc phủ chất hữu cơ, bón phân và duy trì 4 cây 1 tuổi + 4 cây 2 tuổi + 4 cây 3 tuổi + 4 cây 4 tuổi/búi (4-4-4-4, tổng số 16 cây/búi) ở rừng Bambusa blumeana sẽ cho sản lượng thân khí ổn định và chất lượng cao nhất. Còn đối với rừng D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Mật Độ Và Phân Bón Đến Sinh Trưởng Cây Bương Lông Điện Biên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà mật độ cây trồng và việc sử dụng phân bón ảnh hưởng đến sự phát triển của cây bương lông tại Điện Biên. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất cây trồng mà còn đưa ra những khuyến nghị cụ thể để tối ưu hóa quy trình canh tác. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách điều chỉnh mật độ và lượng phân bón để đạt được kết quả tốt nhất trong sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng cây trồng, bạn có thể tham khảo tài liệu "Nghiên cứu ảnh hưởng của thiếu hụt oxy vùng rễ giai đoạn cây con đến sinh trưởng và phát triển của cây diêm mạch", nơi phân tích tác động của oxy đến sự phát triển của cây trồng. Ngoài ra, tài liệu "Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân bón đạm và lượng nước tưới đến sinh trưởng và phát triển của cây mạch môn tại huyện hạ hoà phú thọ" sẽ cung cấp thêm thông tin về cách quản lý phân bón và nước tưới. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về "Nghiên cứu ảnh hưởng của giá thể và mức độ che sáng đến khả năng sinh trưởng của cây cóc đỏ", giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng cây trồng.