Nghiên cứu khả năng sản xuất của lợn DVN1 và DVN2 từ nguồn gen Duroc Canada

Khám phá khả năng sản xuất vượt trội của lợn DVN1 và DVN2 từ nguồn gen Duroc Canada. Tìm hiểu bí quyết chăn nuôi hiệu quả, năng suất cao.

Trường đại học

Viện Chăn Nuôi

Chuyên ngành

Chăn nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2022

146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

3. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI

4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

4.1. Ý nghĩa khoa học

4.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. Chương I TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Khả năng sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng

1.1.2. Năng suất sinh sản của lợn nái và các yếu tố ảnh hưởng

1.1.3. Số lượng, chất lượng tinh dịch và các yếu tố ảnh hưởng

1.1.4. Năng suất thân thịt lợn

1.1.5. Chất lượng thịt lợn

1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI VÀ TRONG NƯỚC

1.2.1. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước

1.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG II ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Khả năng sản xuất của lợn DVN1 và DVN2

2.1.2. Năng suất các tổ hợp lợn thương phẩm sử dụng dòng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2

2.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thời gian nghiên cứu

2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.3.1. Đánh giá khả năng sản xuất của lợn DVN1 và DVN2

2.3.2. Đánh giá năng suất các tổ hợp lợn thương phẩm sử dụng dòng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2

2.4. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.4.1. Khả năng sản xuất của lợn DVN1 và DVN2

2.4.2. Năng suất lợn thương phẩm sử dụng dòng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2

3. Chương III KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA LỢN DVN1 VÀ DVN2

3.1.1. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của lợn DVN1 và DVN2

3.1.2. Năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2

3.1.3. Số lượng và chất lượng tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2

3.2. KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT THÂN THỊT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT CỦA CÁC TỔ HỢP LỢN THƯƠNG PHẨM SỬ DỤNG D̉NG ĐỰC DVN1, DVN2 PHỐI VỚI NÁI BỐ MẸ PS1 VÀ PS2

3.2.1. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm sử dụng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2

3.2.2. Đánh giá năng suất thân thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm khi sử dụng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2

3.2.3. Chất lượng thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm khi sử dụng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

1. Khả năng sản xuất của hai dòng lợn DVN1 và DVN2

2. Khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm sử dụng dòng đực DVN1, DVN2 phối với lợn nái bố mẹ PS1 và PS2

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT

2. TÀI LIỆU TIẾNG NƯỚC NGOÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cách Đánh Giá Năng Suất Lợn DVN1 DVN2 Duroc

Giống lợn Duroc, đặc biệt là lợn Duroc Canada, ngày càng được ưa chuộng trong chăn nuôi công nghiệp do khả năng cải thiện năng suất và chất lượng thịt. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hai dòng lợn DVN1DVN2, được tạo ra từ nguồn gen Duroc Canada, nhằm cung cấp thông tin khoa học về khả năng sinh trưởng, sinh sản và chất lượng thịt. Việc đánh giá này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn và phát triển các giống lợn phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Năng suất lợn DVN1năng suất lợn DVN2 sẽ được so sánh một cách chi tiết. Theo tài liệu gốc của Viện Chăn Nuôi, lợn Duroc Canada có tiềm năng di truyền tốt về khả năng sinh trưởng nhanh và mỡ giắt cao. Trung tâm Nghiên cứu lợn Thụy Phương đã sử dụng lợn đực Duroc sinh trưởng nhanh ghép phối với lợn nái Duroc mỡ giắt cao tạo ra lợn DVN1, đồng thời sử dụng lợn đực Duroc mỡ giắt cao ghép phối với lợn nái Duroc sinh trưởng nhanh tạo ra lợn DVN2. Đây là cơ sở để đánh giá một cách toàn diện hiệu quả của từng dòng lợn.

1.1. Tìm Hiểu Nguồn Gốc và Đặc Điểm Lợn Duroc Canada

Lợn Duroc có nguồn gốc từ Mỹ và nổi tiếng với khả năng sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao và chất lượng thịt tốt. Lợn Duroc Canada được chọn lọc và cải tiến để phù hợp với điều kiện chăn nuôi công nghiệp, đặc biệt là khả năng tăng trọng và tỷ lệ mỡ giắt. Giống lợn này thường được sử dụng làm đực cuối trong các công thức lai, nhằm cải thiện chất lượng thịt và năng suất của đàn con. Việc am hiểu nguồn gốc và đặc điểm của giống lợn này là cơ sở để đánh giá tiềm năng di truyền và khả năng thích nghi của các dòng lợn DVN1 và DVN2.

1.2. Mục Tiêu Đánh Giá Năng Suất Lợn DVN1 và DVN2 từ Duroc

Mục tiêu chính của việc đánh giá năng suất lợn DVN1năng suất lợn DVN2 từ Duroc Canada là xác định khả năng sinh trưởng, sinh sản, phẩm chất tinh dịch và chất lượng thịt của hai dòng lợn này trong điều kiện chăn nuôi thực tế. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm tăng trọng hàng ngày, tỷ lệ nạc, số con/ổ, tỷ lệ nuôi sống, thể tích và nồng độ tinh trùng, pH thịt, tỷ lệ mất nước và các chỉ tiêu cảm quan khác. Kết quả đánh giá sẽ giúp người chăn nuôi lựa chọn được dòng lợn phù hợp, đồng thời xây dựng quy trình chăm sóc và quản lý hiệu quả.

II. Vấn Đề Khó Khăn Khi Đánh Giá Năng Suất Lợn Giống Duroc

Việc đánh giá năng suất lợn nói chung và năng suất lợn DVN1, DVN2 nói riêng từ Duroc Canada không phải lúc nào cũng dễ dàng. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả, từ điều kiện chuồng trại, chế độ dinh dưỡng, đến kỹ thuật chăm sóc và quản lý. Sự khác biệt về môi trường và phương pháp chăn nuôi giữa các vùng miền cũng gây khó khăn trong việc so sánh và đánh giá một cách khách quan. Hiệu quả chăn nuôi DVN1hiệu quả chăn nuôi DVN2 có thể khác nhau đáng kể tùy thuộc vào điều kiện cụ thể. Ngoài ra, việc thu thập và xử lý số liệu cũng đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận để đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Vì vậy, cần có phương pháp đánh giá khoa học và khách quan, kết hợp với kinh nghiệm thực tiễn để đưa ra những nhận định chính xác và có giá trị.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Lợn DVN1 DVN2

Nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh trưởng và sinh sản của lợn DVN1lợn DVN2. Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng; khẩu phần ăn đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng, đặc biệt là protein và khoáng chất, là yếu tố then chốt. Điều kiện chuồng trại cũng cần được đảm bảo vệ sinh, thoáng mát, tránh nóng và lạnh quá mức. Kỹ thuật chăm sóc, bao gồm tiêm phòng, tẩy giun và kiểm soát dịch bệnh, cũng ảnh hưởng đến sức khỏe và năng suất của đàn lợn. Các yếu tố khác như giống, tuổi và lứa đẻ cũng cần được xem xét khi đánh giá năng suất.

2.2. Thách Thức Trong Thu Thập Dữ Liệu Đánh Giá Năng Suất

Việc thu thập dữ liệu chính xác và đầy đủ là một thách thức lớn trong quá trình đánh giá năng suất lợn DVN1, DVN2. Các chỉ tiêu cần thu thập bao gồm tăng trọng hàng ngày, tỷ lệ nạc, số con/ổ, tỷ lệ nuôi sống, lượng thức ăn tiêu thụ, và các chỉ tiêu chất lượng thịt. Việc ghi chép, theo dõi và quản lý dữ liệu đòi hỏi sự cẩn thận và hệ thống. Ngoài ra, cần có phương pháp kiểm tra và đối chiếu dữ liệu để đảm bảo tính tin cậy và tránh sai sót. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý trang trại có thể giúp cải thiện đáng kể hiệu quả thu thập và xử lý dữ liệu.

III. Phương Pháp Cách Đánh Giá Chính Xác Năng Suất Lợn Thịt

Để đánh giá chính xác năng suất lợn cần áp dụng phương pháp khoa học, khách quan và có hệ thống. Phương pháp này bao gồm việc xác định các chỉ tiêu đánh giá, thiết kế thí nghiệm, thu thập và xử lý dữ liệu, phân tích kết quả và đưa ra kết luận. Cần sử dụng các công cụ và thiết bị đo lường chính xác, đồng thời tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật. So sánh năng suất DVN1 và DVN2 với lợn Duroc Canada là một phần quan trọng của quá trình đánh giá. Ngoài ra, cần kết hợp phương pháp định lượng và định tính, đánh giá cả các yếu tố khách quan và chủ quan để có cái nhìn toàn diện và sâu sắc.

3.1. Xác Định Chỉ Tiêu Đánh Giá Năng Suất Lợn Quan Trọng Nhất

Các chỉ tiêu đánh giá năng suất lợn quan trọng nhất bao gồm: (1) Khả năng sinh trưởng: Tăng trọng hàng ngày (ADG), tuổi đạt trọng lượng xuất chuồng (số ngày nuôi). (2) Năng suất sinh sản (đối với lợn nái): Số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh/ổ, khối lượng cai sữa/ổ, số lứa đẻ/năm, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa. (3) Phẩm chất tinh dịch (đối với lợn đực): Thể tích tinh dịch, nồng độ tinh trùng, hoạt lực tinh trùng, tỷ lệ tinh trùng dị dạng. (4) Chất lượng thịt: Tỷ lệ nạc, tỷ lệ mỡ giắt, pH, khả năng giữ nước, màu sắc thịt. Ngoài ra, chỉ số FCR (Feed Conversion Ratio - Hệ số chuyển đổi thức ăn), thể hiện lượng thức ăn tiêu thụ để đạt được 1 kg tăng trọng cũng là một chỉ tiêu quan trọng.

3.2. Thiết Kế Thí Nghiệm Đánh Giá Năng Suất Lợn Khoa Học

Thiết kế thí nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả đánh giá năng suất lợn. Cần xác định rõ mục tiêu, đối tượng, thời gian và địa điểm thí nghiệm. Đảm bảo các lô thí nghiệm có số lượng cá thể tương đồng về giống, tuổi, giới tính và tình trạng sức khỏe. Áp dụng các biện pháp kiểm soát và đối chứng để loại trừ các yếu tố gây nhiễu. Sử dụng phương pháp ngẫu nhiên hóa để phân bổ các cá thể vào các lô thí nghiệm. Tuân thủ các quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật trong quá trình thực hiện thí nghiệm. Sử dụng các phần mềm thống kê chuyên dụng để phân tích dữ liệu và rút ra kết luận.

IV. Giải Pháp Bí Quyết Tối Ưu Năng Suất Lợn DVN1 DVN2 Hiệu Quả

Tối ưu năng suất lợn DVN1DVN2 đòi hỏi sự kết hợp giữa di truyền, dinh dưỡng, quản lý và môi trường. Việc chọn lọc và nhân giống các cá thể có năng suất cao là yếu tố quan trọng. Chế độ dinh dưỡng cần được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển của lợn. Quản lý chuồng trại cần đảm bảo vệ sinh, thông thoáng và kiểm soát dịch bệnh. Cần áp dụng các biện pháp giảm stress cho lợn, như cung cấp đủ nước, không gian và tránh gây tiếng ồn. Ưu điểm lợn DVN1ưu điểm lợn DVN2 cần được khai thác tối đa thông qua các giải pháp phù hợp. Ngoài ra, việc sử dụng các công nghệ mới, như hệ thống cho ăn tự động, hệ thống kiểm soát khí hậu và hệ thống quản lý dữ liệu, có thể giúp nâng cao hiệu quả chăn nuôi.

4.1. Dinh Dưỡng Tối Ưu Chìa Khóa Cho Năng Suất Lợn Vượt Trội

Dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến năng suất lợn. Khẩu phần ăn cần đáp ứng đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng của lợn theo từng giai đoạn phát triển. Cần cung cấp đủ protein, năng lượng, vitamin và khoáng chất. Sử dụng các nguồn nguyên liệu chất lượng cao và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Bổ sung các chất phụ gia, như enzyme, probiotic và prebiotic, có thể giúp cải thiện tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng. Theo dõi tình trạng sức khỏe và điều chỉnh khẩu phần ăn khi cần thiết. Quan trọng nhất, cần tuân thủ các quy định về sử dụng thức ăn chăn nuôi để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

4.2. Quản Lý Chuồng Trại Tạo Môi Trường Sống Lý Tưởng Cho Lợn

Quản lý chuồng trại hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo sức khỏe và năng suất lợn. Chuồng trại cần được thiết kế phù hợp với số lượng và kích thước của đàn lợn. Đảm bảo thông thoáng, chiếu sáng và thoát nước tốt. Vệ sinh chuồng trại thường xuyên để loại bỏ chất thải và mầm bệnh. Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí độc trong chuồng. Cung cấp đủ nước uống sạch và máng ăn phù hợp. Bố trí khu vực nghỉ ngơi, ăn uống và đi lại hợp lý để tạo sự thoải mái cho lợn.

V. Nghiên Cứu Kết Quả Đánh Giá Năng Suất Thực Tế DVN1 DVN2

Các nghiên cứu thực tế đã cho thấy sự khác biệt về năng suất lợn DVN1DVN2 so với Duroc Canada. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng DVN1 có khả năng sinh trưởng nhanh hơn, trong khi DVN2 có tỷ lệ nạc cao hơn. Tuy nhiên, kết quả có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện chăn nuôi và phương pháp đánh giá. Cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn và được kiểm soát chặt chẽ để đưa ra những kết luận chính xác và có giá trị. Chất lượng thịt lợn DVN1chất lượng thịt lợn DVN2 cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét.

5.1. So Sánh Chi Tiết Năng Suất DVN1 DVN2 và Duroc Canada

Việc so sánh chi tiết năng suất DVN1, DVN2Duroc Canada cần dựa trên các chỉ tiêu đã được xác định trước đó, như tăng trọng, tỷ lệ nạc, số con/ổ và tỷ lệ nuôi sống. Sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích sự khác biệt giữa các nhóm. Đánh giá ý nghĩa thống kê của sự khác biệt để xác định xem sự khác biệt đó có phải là ngẫu nhiên hay do yếu tố di truyền. Trình bày kết quả so sánh một cách rõ ràng, dễ hiểu và có kèm theo các bảng biểu, đồ thị minh họa. Cần lưu ý rằng kết quả so sánh chỉ có giá trị trong điều kiện thí nghiệm cụ thể và có thể khác nhau trong điều kiện thực tế.

5.2. Ảnh Hưởng Của DVN1 DVN2 Đến Chất Lượng Thịt Lợn Thương Phẩm

Ảnh hưởng của DVN1, DVN2 đến chất lượng thịt lợn thương phẩm là một vấn đề quan trọng cần được nghiên cứu. Các chỉ tiêu chất lượng thịt cần đánh giá bao gồm pH, khả năng giữ nước, màu sắc thịt, tỷ lệ mỡ giắt, độ mềm và hương vị. Sử dụng các phương pháp đánh giá cảm quan và phân tích hóa học để xác định chất lượng thịt. So sánh chất lượng thịt của các lô lợn thương phẩm có sử dụng DVN1, DVN2 với các lô lợn thương phẩm khác. Đánh giá ảnh hưởng của di truyền, dinh dưỡng và quản lý đến chất lượng thịt.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Năng Suất Lợn Giống DVN

Phát triển bền vững năng suất lợn giống DVN cần dựa trên việc bảo tồn và phát huy nguồn gen quý, đồng thời áp dụng các công nghệ tiên tiến và thân thiện với môi trường. Cần tiếp tục nghiên cứu và chọn lọc các cá thể có năng suất cao và khả năng kháng bệnh tốt. Xây dựng quy trình chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Lợn giống DVN1lợn giống DVN2 cần được nhân rộng và phổ biến đến các trang trại chăn nuôi trên cả nước, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và phát triển ngành chăn nuôi lợn bền vững.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Sinh Học Để Cải Thiện Năng Suất

Ứng dụng công nghệ sinh học có tiềm năng to lớn trong việc cải thiện năng suất lợn. Các kỹ thuật như chọn giống có sự hỗ trợ của marker, chỉnh sửa gen và công nghệ sinh sản có thể giúp đẩy nhanh quá trình chọn lọc và tạo ra các giống lợn có năng suất cao và khả năng kháng bệnh tốt hơn. Tuy nhiên, cần có các quy định và hướng dẫn chặt chẽ về việc ứng dụng công nghệ sinh học để đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người, động vật và môi trường.

6.2. Chăn Nuôi Bền Vững Hướng Đi Mới Cho Ngành Chăn Nuôi Lợn

Chăn nuôi bền vững là xu hướng tất yếu của ngành chăn nuôi lợn trong tương lai. Cần áp dụng các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, như xử lý chất thải, sử dụng năng lượng tái tạo và giảm phát thải khí nhà kính. Tăng cường sử dụng các nguồn thức ăn chăn nuôi địa phương và tái chế các phụ phẩm nông nghiệp. Đảm bảo quyền lợi của người lao động và phúc lợi động vật. Xây dựng chuỗi giá trị chăn nuôi lợn bền vững, từ sản xuất đến tiêu thụ, để đảm bảo lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Cần chú trọng tới: Nguồn gốc lợn DVN1Nguồn gốc lợn DVN2. Thông tin minh bạch giúp tăng niềm tin của người tiêu dùng.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khả năng sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng 1. Đặc điểm sinh lý và sinh trưởng của lợn Sinh trưởng là sự tăng lên về kích thước, khối lượng, thể tích của từng bộ phận hay của toàn bộ cơ thể con vật.

Thực chất của sinh trưởng chính là sự phân chia các tế bào trong cơ thể. Để theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng của vật nuôi cần định kỳ cân, đo, đếm… phụ thuộc vào các loài vật nuôi và mục đích theo dõi đánh giá. Ở lợn khả năng sinh trưởng có liên quan chặt chẽ và ảnh hưởng mang tính quyết định tới khối lượng cai sữa và khối lượng xuất chuồng. Sinh trưởng ở lợn con chia làm các giai đoạn.

Lợn ở giai đoạn bào thai có sự sinh trưởng phát dục rất mạnh mẽ. Mỗi giai đoạn khác nhau thì sinh trưởng phát quá trình sinh trưởng phát dục khác nhau, do vậy ta có thể định ra chế độ chăm sóc nuôi dưỡng phù hợp nhằm đảm bảo cho phôi phát triển tốt và lợn mẹ vẫn phát triển bình thường. Sau khi được sinh ra khỏi cơ thể mẹ, lợn con sẽ trải qua 4 giai đoạn (bú sữa, thành thục, trưởng thành và già cỗi). Giai đoạn bú sữa rất quan trọng, nó ảnh hưởng tới khối lượng lợn con cai sữa.

Nếu nuôi dưỡng tốt lợn con ở giai đoạn này sẽ làm tăng khả năng sinh sản của lợn mẹ và làm cơ sở cho quá trình sinh trưởng của lợn con những giai đoạn tiếp theo. Lợn con có khả năng sinh trưởng rất mạnh, thể hiện bằng khả năng tăng khối lượng của cơ thể. Sau khi đẻ ra 1 tuần khối lượng lợn con gấp 2 lần khối lượng sơ sinh, đến khi cai sữa ở 60 ngày tuổi gấp 10 - 15 lần. Khối lượng cai sữa chịu ảnh hưởng và có liên quan chặt chẽ với khối lượng sơ sinh.

Khối lượng sơ sinh càng cao thì khả năng khối lượng cai sữa càng lớn. Trong chăn nuôi lợn nái chửa, việc chăm sóc nuôi dưỡng tốt để có khối lượng sơ sinh cao là cần thiết, làm tiền đề cho khối lượng cai sữa. Tốc độ sinh trưởng của lợn con lớn nhất ở 21 ngày tuổi, sau đó giảm dần và giảm nhanh hơn cho đến 60 ngày tuổi. Điều này phù hợp với quy luật tiết sữa của lợn mẹ (cao nhất về số lượng và chất lượng ở 21 ngày sau đẻ, giảm dần đến 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 45 ngày sau đó giảm rất nhanh).

Mặt khác sau 21 ngày tuổi, lượng sắt trong máu lợn con rất thấp do lượng dự trữ trong gan đã hết làm cho lợn con mắc bệnh thiếu máu, ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng phát dục của lợn. Để giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu dinh dưỡng của lợn con ngày càng tăng mà dinh dưỡng từ sữa mẹ giảm, cần tập cho lợn con ăn sớm vào giai đoạn từ 7 - 10 ngày tuổi. Việc này có tác dụng rất lớn trong chăn nuôi lợn nái sinh sản, vừa đảm bảo đáp ứng dinh dưỡng cho con vừa làm giảm sự hao mòn của lợn mẹ, đồng thời làm cho lợn con quen dần với các loại thức ăn sau này. Chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng Việc đánh giá khả năng sinh trưởng của vật nuôi cần thông qua nhiều chỉ tiêu, nhưng nếu đánh giá quá nhiều chỉ tiêu sẽ làm giảm hiệu quả chọn lọc.

Trong chọn lọc, các tính trạng có hệ số di truyền cao và có giá trị kinh tế như: tăng khối lượng, tiêu tốn thức ăn, tỷ lệ nạc,. sẽ đem lại hiệu quả cao. Tuy nhiên, trong kiểm tra cá thể người ta thường tập trung vào hai chỉ tiêu sau: a. Tăng khối lượng trong thời gian kiểm tra Hệ số di truyền về khả năng tăng khối lượng/ngày, tiêu tốn thức ăn, đều phụ thuộc vào giống, quần thể, phương thức nuôi, hệ số di truyền về chỉ tiêu sinh trưởng trong thời gian kiểm tra ở giai đoạn từ 20 - 100kg là 0,50, biến động 0,30 - 0,65.

Đối với sinh trưởng tuyệt đối (g/ngày) thì h2= 0,15 (0,10 - 0,20). Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng từ 30 - l00kg có h2= 0,47. Tăng khối lượng bình quân/ngày có hệ số di truyền ở mức trung bình thấp, từ 0,16 - 0,25 với giống Landrace và từ 0,13 - 0,25 với giống Yorkshire (Hermesch và cs., 2000; Kanis và cs., 2005; Van Wijk và cs. Trong khi đó, một số nghiên cứu khác lại cho rằng hệ số di truyền của tính trạng này ở mức trung bình cao, từ 0,36 - 0,42 trên cả hai giống Yorkshire và Landrace (Imboonta và cs.

Dày mỡ lưng Dày mỡ lưng liên quan đến tỷ lệ nạc của lợn. Khả năng di truyền của dày mỡ lưng cũng khá biến động giữa các nghiên cứu, đặc biệt trên giống lợn Yorkshire (từ 0,35 - 0,71). Mặc dù vậy, phần lớn các tác giả đều thống nhất hệ số di truyền của tính trạng dày mỡ lưng ở mức cao, từ 0,5 - 0,7. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đối với lợn đực giống thì dày mỡ lưng và dày cơ thăn đo bằng máy siêu âm, là chỉ tiêu chọn lọc gián tiếp để cải tiến thành phần thân thịt đặc biệt là tỷ lệ phần thịt có giá trị hoặc tỷ lệ nạc.

Các nghiên cứu nhằm cải tiến thành phần thịt xẻ cho đến nay vẫn đang được tiến hành nhằm nâng cao tỷ lệ phần thịt có giá trị. Một số nghiên cứu đã chứng tỏ giữa dày mỡ lưng được xác định trên thân thịt và tỷ lệ thịt nạc tồn tại một tương quan âm và có ý nghĩa; độ lớn của hệ số tương quan là khác nhau đạt r = -0,56 đến r=-0,82. Như vậy giữa dày mỡ lưng và tỷ lệ thịt nạc trên thịt xẻ có mối tương quan nghịch rất chặt chẽ với nhau. Tỷ lệ nạc tăng lên khi dày mỡ lưng giảm.

Dựa trên cơ sở của các nghiên cứu về mối tương quan giữa dày mỡ lưng và tỷ lệ nạc đã được xác định sau giết thịt, nên người ta đã sử dụng phương pháp đo siêu âm để đo dày mỡ lưng ở lợn đang sống nhằm cải tiến thành phần thịt xẻ. Ưu điểm của phương pháp đo siêu âm là đạt độ chính xác cao, chi phí thấp, không ảnh hưởng tới sức khỏe và sức sản xuất của gia súc, đồng thời sử dụng dễ dàng. Đo dày mỡ lưng của lợn là một trong những phương pháp kiểm tra có ý nghĩa trên gia súc giống. Phương pháp đo siêu âm đã được áp dụng vào công tác chọn lọc và nhân giống từ những năm 1959 đến nay.

Phương pháp này dựa trên nguyên lý phản xạ của sóng siêu âm đối với tổ chức mỡ và cơ. Phương pháp này cho đến nay vẫn được sử dụng và mang lại nhiều kết quả. Từ các kết quả thực nghiệm, nhiều tác giả đã thừa nhận giữa dày mỡ đo siêu âm và tỷ lệ phần thịt có giá trị tồn tại một tương quan âm. Độ lớn của hệ số tương quan này là khác nhau trong các tài liệu tham khảo và đạt r = - 0,44 đến -0,80.

Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu đo siêu âm ở lớp khối lượng 90kg và tỷ lệ phần thịt có giá trị từ r = -0,40 đến -0,67. Tỷ lệ giữa dày mỡ và cơ là từ r = -0,54 đến -0,75. Chỉ tiêu tổ hợp giữa dày mỡ lưng và cơ đã dẫn đến kết quả cao hơn so với từng chỉ tiêu riêng lẻ. Đồng thời có nhiều nghiên cứu đề cập tới tương quan giữa các chỉ tiêu đo siêu âm ở các lớp khối lượng khác nhau với tỷ lệ phần thịt có giá trị.

Ở nhiều nước phương pháp đo siêu âm được áp dụng ở 90kg trong kiểm tra năng suất cá thể. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Như vậy, đo siêu âm dày cơ thăn và dày mỡ lưng của lợn trước khi sử dung chúng vào mục đích nhân giống là hoàn toàn cần thiết, bởi vì biết được dày cơ thăn và dày mỡ lưng đo siêu âm thì sẽ ước tính được tỷ lệ nạc của đực giống. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt Các tính trạng về khả năng sinh trưởng ở lợn hầu hết là tính trạng số lượng và chịu ảnh hưởng bởi nhóm yếu tố về di truyền và ngoại cảnh. Yếu tố di truyền Các giống khác nhau có quá trình sinh trưởng khác nhau, tiềm năng di truyền của quá trình sinh trưởng của gia súc được thể hiện thông qua hệ số di truyền của các tính trạng sinh trưởng.

Hệ số di truyền đối với tính trạng khối lượng sơ sinh và sinh trưởng trong thời gian bú sữa dao động từ 0,05 - 0,21, và nó thấp hơn trong thời kỳ vỗ béo (từ 25 đến 95kg). Khả năng tăng trưởng của lợn sau cai sữa là cao nhất so với giai đoạn bú sữa và giai đoạn sinh trưởng đi tới thành thục. Trong giai đoạn sinh trưởng đi tới thành thục, các chỉ tiêu tỷ lệ móc hàm, chiều dài thân thịt, tỷ lệ nạc, dày mỡ lưng, diện tích cơ thăn có hệ số di truyền cao. Do đó trong chọn lọc và nhân giống người ta thường xác định các chỉ tiêu này ở giai đoạn hậu bị để loại thải những con vật không đạt yêu cầu chất lượng giống.

Mặt khác, để đáp ứng nhu cầu phục vụ cho sản xuất, người ta thường chọn những giống phù hợp với mong muốn trong chăn nuôi. Nhóm yếu tố ngoại cảnh Các yếu tố ngoại cảnh cũng quan trọng vì chúng chi phối khả năng sinh trưởng và cho thịt của lợn. * Dinh dưỡng Dinh dưỡng là yếu tố quan trọng nhất trong số các yếu tố ngoại cảnh chi phối sinh trưởng và khả năng cho thịt của lợn. Mối quan hệ giữa năng lượng và protein giúp cho việc điều khiển tốc độ tăng khối lượng, tỷ lệ nạc mỡ và tiêu tốn thức ăn của lợn thịt.

Phương thức cho ăn và giá trị dinh dưỡng trong khẩu phần ăn là chìa khóa ảnh hưởng tới tăng khối lượng. Nuôi lợn thịt bằng khẩu phần protein thấp, lợn sẽ sinh trưởng chậm, khối lượng giết thịt thấp và khi mức năng lượng và protein thấp trong khẩu phần làm tăng khả năng tích luỹ mỡ, tăng tỷ lệ mỡ trong cơ (Wood và cs. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tốc độ tăng khối lượng, chất lượng thịt cũng thay đổi tuỳ thuộc vào mối quan hệ giữa các vitamin với nhau và giữa vitamin với protein và khoáng. Bên cạnh đó hàng loạt nghiên cứu đã xác nhận tác dụng của việc bổ sung các axit amin giới hạn vào khẩu phần lợn thịt: tăng khả năng tăng khối lượng, tiết kiệm được thức ăn và protein.

Hiệu quả sử dụng protein bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ