Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu hướng phục hồi sau đại dịch COVID-19, ngành xây dựng và nội thất Việt Nam chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng doanh nghiệp tham gia cũng như quy mô các dự án. Cùng với sự chuyển dịch này, ngành sản xuất và gia công cửa nhôm kính ngày càng phải đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, tính thẩm mỹ, độ bền và yêu cầu tiết kiệm năng lượng. Năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của các doanh nghiệp trong ngành.

Công ty TNHH Green Decor là một doanh nghiệp thành lập vào đầu năm 2022 tại tỉnh Gia Lai, vận hành thương hiệu duy nhất là "Siêu thị cửa Gia Lai", chuyên sản xuất, gia công và lắp đặt các sản phẩm cửa nhôm kính cho các công trình xây dựng dân dụng và thương mại. Mặc dù công ty đã chú trọng đầu tư máy móc hiện đại và nguyên vật liệu chất lượng, thực tế kinh doanh cho thấy doanh nghiệp đang chịu sức ép cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị có thâm niên lâu năm tại địa phương cũng như lực lượng thợ nghề tự do. Xuất phát từ kỳ thực tập tốt nghiệp và yêu cầu hoàn thiện chiến lược kinh doanh của đơn vị, tác giả Hồ Thị Diễm Chi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài "Đánh giá năng lực cạnh tranh của công ty Trách nhiệm hữu hạn Green Decor".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đánh giá chung thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty TNHH Green Decor trong bối cảnh thị trường ngành cửa hiện nay, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể cho thương hiệu.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan đến khái niệm năng lực cạnh tranh cũng như các phương pháp và chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
    2. Phân tích và đánh giá chung về năng lực cạnh tranh hiện tại của công ty TNHH Green Decor, từ các yếu tố nội tại đến tác động của môi trường kinh doanh bên ngoài.
    3. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện và nâng cao khả năng cạnh tranh của công ty.

Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp?
  2. Hiện trạng năng lực cạnh tranh của công ty TNHH Green Decor đang ở mức độ nào? Công ty có những điểm mạnh, điểm yếu gì so với các đối thủ cạnh tranh trong ngành?
  3. Để tăng năng lực cạnh tranh cho công ty TNHH Green Decor trên thị trường thì cần có những giải pháp gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của công ty TNHH Green Decor.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm và dịch vụ của công ty TNHH Green Decor.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại công ty TNHH Green Decor, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 - 2023 (kèm số liệu bổ sung ba quý đầu năm 2024); số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị chiến lược và kinh tế học về cạnh tranh:

  • Khái niệm và phân loại cạnh tranh: Tác giả tổng hợp quan điểm của Michael Porter, Báo cáo Aldington (1985), Tổ chức OECD, Karl Marx và giáo trình Luật Cạnh tranh (Lê Danh Vĩnh chủ biên). Cạnh tranh được phân loại theo chủ thể (giữa người bán và người mua, giữa những người mua, giữa những người bán), theo phạm vi ngành (nội bộ ngành, giữa các ngành), theo tính chất (hoàn hảo, không hoàn hảo, độc quyền), theo sự điều tiết của Nhà nước (tự do, có điều tiết), và theo phương thức (lành mạnh, không lành mạnh). Các hình thức cạnh tranh gồm cạnh tranh về giá, chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng và đổi mới.
  • Mô hình phân tích năng lực cạnh tranh: Tác giả vận dụng ba mô hình kinh điển:
    1. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ trong ngành, sản phẩm thay thế, sức mạnh nhà cung cấp, sức mạnh khách hàng, đối thủ tiềm năng).
    2. Mô hình Kim cương của Michael Porter (yếu tố cầu, yếu tố sản xuất, ngành công nghiệp hỗ trợ và liên kết, chiến lược - cơ cấu - mức độ cạnh tranh nội bộ).
    3. Ma trận SWOT (kết hợp các chiến lược SO, ST, WO, WT).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tham chiếu: Nghiên cứu của nhóm tác giả Đại học Hasanuddin (Indonesia) về tác động của chiến lược chuỗi cung ứng đến năng lực cạnh tranh ngành chanh dây tại Nam Sulawesi; nghiên cứu của TS. Trần Ngọc Trang về 7 nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bán lẻ hàng tiêu dùng Việt Nam; nghiên cứu của ThS. Đặng Minh Luân về 6 nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Bình Dương.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được tổng hợp từ báo cáo nội bộ của phòng Kế toán, phòng Kinh doanh, báo cáo tài chính, tài liệu từ website sieuthicuagialai.com và nguồn tài nguyên số của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn định tính lãnh đạo và quản lý cấp cao của công ty; điều tra định lượng khách hàng qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do công ty chưa có hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng đồng bộ và để tối ưu chi phí, thời gian. Theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát. Thang đo của khóa luận gồm 24 biến quan sát (tương ứng kích thước mẫu tối thiểu là 120), tác giả đã tiến hành phát và thu về 130 bảng hỏi hợp lệ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả (tần số, trung bình, độ lệch chuẩn), kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (hệ số từ 0,6 trở lên được chấp nhận, tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3) và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test.
Nhóm nhân tố Ký hiệu biến Nội dung đo lường
Chất lượng sản phẩm CL1 - CL4 Độ bền chịu thời tiết khắc nghiệt; chất lượng vật liệu tốt; an toàn khi sử dụng; công nghệ sản xuất hiện đại, tối ưu.
Giá cả cạnh tranh GC1 - GC4 Giá cả hợp lý so với chất lượng; gói giá linh hoạt; phù hợp ngân sách khách hàng; tính cạnh tranh so với đối thủ.
Sự đa dạng sản phẩm DD1 - DD3 Đa dạng chất liệu, thiết kế, kích thước; đáp ứng yêu cầu tùy chỉnh riêng; phục vụ nhiều loại dự án xây dựng.
Năng lực Marketing NL1 - NL3 Mức độ xuất hiện trên truyền thông/kênh trực tuyến; thông tin quảng cáo rõ ràng, đáng tin cậy; tính thuyết phục của truyền thông.
Thương hiệu TH1 - TH3 Uy tín thương hiệu tại Gia Lai; logo đặc sắc, dễ nhận diện; bề dày kinh nghiệm sản xuất.
Thái độ phục vụ của nhân viên TĐ1 - TĐ3 Nhân viên cởi mở, thân thiện, cầu thị, chuyên nghiệp; kiến thức chuyên môn và tay nghề cao; phản hồi nhanh, hỗ trợ bảo hành tốt.
Đánh giá chung năng lực cạnh tranh ĐGC1 - ĐGC4 Khả năng duy trì vị thế bền vững; lợi thế cạnh tranh rõ ràng; điểm mạnh tạo sự khác biệt; lựa chọn hàng đầu tại Gia Lai.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung làm rõ khung lý thuyết về cạnh tranh và các tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, bao gồm: danh tiếng thương hiệu, thị phần, hiệu quả kinh doanh, năng lực tài chính, cơ sở vật chất - công nghệ, hoạt động marketing và trách nhiệm xã hội. Các yếu tố ảnh hưởng được phân tích ở cả cấp độ vi mô (khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp) và vĩ mô (kinh tế, pháp lý, công nghệ).

Ở phần cơ sở thực tiễn, tác giả cung cấp bức tranh tổng thể về thị trường ngành cửa tại Việt Nam và tỉnh Gia Lai:

  • Thị trường ngành cửa Việt Nam gắn liền với tốc độ tăng trưởng của ngành xây dựng (giai đoạn 2016 - 2020 tăng trung bình 8,7%; giai đoạn 2021 - 2025 dự báo đạt 7,5%). Báo cáo từ Ken Research ghi nhận quy mô thị trường cửa Việt Nam năm 2019 đạt 1,2 tỷ USD (tăng 9,4% so với 2018) và dự báo đạt 1,7 tỷ USD vào năm 2025 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 6,8%. Xu hướng thị trường chuyển dịch sang các dòng cửa an toàn, tiết kiệm năng lượng và ứng dụng công nghệ cao.
  • Tại tỉnh Gia Lai, quá trình đô thị hóa tạo ra nhu cầu lớn về sản phẩm cửa nhôm kính. Sự kiện thành lập Hiệp hội Cửa tỉnh Gia Lai vào ngày 16/09/2023 đánh dấu bước phát triển trong việc kết nối các doanh nghiệp trong ngành. Tuy nhiên, thị trường địa phương đối mặt với tình trạng thiếu tiêu chuẩn kiểm định đồng bộ và dịch vụ hậu mãi hạn chế. Đồng thời, Green Decor chịu áp lực trực tiếp từ các doanh nghiệp có thâm niên như Công ty TNHH MTV Nhất Bang (14 năm hoạt động), Công ty TNHH MTV Kim Ngọc Mai (9 năm hoạt động) cùng hệ thống thợ nghề thủ công địa phương.

Chương 2: Đánh giá thực trạng cạnh tranh của Công ty TNHH Green Decor

Chương 2 cung cấp dữ liệu toàn diện về tình hình hoạt động của công ty TNHH Green Decor (trụ sở tại số 05 Lý Nam Đế, phường Trà Bá, thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai; mã số thuế 5901187183; đại diện pháp luật là ông Nguyễn Trần Tuấn Vũ).

Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và các Phó Giám đốc) phụ trách điều hành chung, trực tiếp giám sát 5 phòng ban chức năng và 1 bộ phận tác nghiệp: Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật - Dự án, Phòng Kế hoạch - Vật tư, và Bộ phận Sản xuất.

Quy trình hoạt động của doanh nghiệp được phân định rõ thành hai giai đoạn:

  1. Giai đoạn tìm kiếm khách hàng: Khảo sát thị trường tiềm năng (tiếp cận công trình thi công phần thô) $\rightarrow$ Tiếp cận và chào hàng $\rightarrow$ Khảo sát công trình và vẽ phác thảo sơ bộ $\rightarrow$ Lập bảng báo giá chi tiết tại văn phòng $\rightarrow$ Cung cấp báo giá kèm Catalog sản phẩm cho khách hàng.
  2. Giai đoạn triển khai dịch vụ: Khảo sát chi tiết và lập bản vẽ kỹ thuật $\rightarrow$ Gia công và lắp ghép tại xưởng sản xuất $\rightarrow$ Kiểm tra chất lượng sản phẩm bằng hệ thống máy móc trước khi xuất xưởng $\rightarrow$ Vận chuyển đến kho công trình $\rightarrow$ Lắp dựng và căn chỉnh $\rightarrow$ Vệ sinh và bàn giao hoàn thiện.

Tình hình nguồn nhân lực giai đoạn 2022 - 2023 có sự gia tăng về quy mô nhưng cơ cấu chuyển dịch chưa đồng đều:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người) Chênh lệch (±) Tỷ lệ tăng/giảm (%)
Tổng số lao động 20 29 7 33,33
Theo giới tính
- Nam 18 24 6 33,33
- Nữ 3 5 2 66,66
Theo trình độ
- Đại học 6 8 2 33,33
- Cao đẳng, trung cấp 2 1 -1 -50,00
- THPT 3 6 3 100,00
- Lao động phổ thông 9 14 1 11,11

Về kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 - 2023, doanh nghiệp ghi nhận doanh thu tăng trưởng nhanh nhưng chịu áp lực lỗ gia tăng:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2022 (VNĐ) Năm 2023 (VNĐ) So sánh 2023/2022 (+/-) So sánh 2023/2022 (%)
Doanh thu thuần bán hàng và CCDV 1.090 2.564 1.474 83,19
Giá vốn hàng bán 938 1.354 1.416 76,39
Lợi nhuận gộp 151 354 151.058 (hoặc 203.058) 134,53
Doanh thu tài chính - - 9.461 147,34
Chi phí tài chính 23 87 23.288 276,92
Chi phí quản lý kinh doanh 134 326 134.949 142,90
Lợi nhuận thuần từ HĐKD -6.207 -59.951 -6.718 796,12
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -6.207 -59.951 -6.718 838,45
Lợi nhuận sau thuế TNDN -7.847 -60.736 -7.889 765,90

Số liệu ba quý đầu năm 2024 cho thấy doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ lũy kế đạt 1.883 VNĐ (đạt 81% so với mốc năm 2022), lợi nhuận gộp đạt 149 VNĐ. Kết quả kiểm định thang đo khảo sát 130 khách hàng đối với 6 nhóm nhân tố (chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh, sự đa dạng sản phẩm, năng lực marketing, thương hiệu, thái độ phục vụ) cho thấy chất lượng sản phẩm và kỹ thuật thi công được đánh giá tương đối tốt, song năng lực marketing và nhận diện thương hiệu còn hạn chế so với các doanh nghiệp thâm niên tại Pleiku.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty TNHH Green Decor

Tác giả đề xuất định hướng phát triển của thương hiệu Siêu thị cửa Gia Lai gắn liền với kế hoạch mở rộng thương hiệu thầu xây dựng mới nhằm khép kín chuỗi dịch vụ. Trên cơ sở đó, 5 nhóm giải pháp được xây dựng cụ thể:

  1. Giải pháp về sản phẩm và dịch vụ: Nâng cao chất lượng lắp ráp bằng máy ép góc tự động và công nghệ CNC; chuẩn hóa quy trình kiểm tra lỗi kỹ thuật trước khi xuất xưởng; hoàn thiện quy trình bảo hành định kỳ cho các công trình đã hoàn thành.
  2. Giải pháp về giá: Tối ưu hóa chi phí nhập nguyên vật liệu đầu vào thông qua việc đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn; xây dựng bảng giá linh hoạt tương ứng từng phân khúc khách hàng từ bình dân đến cao cấp.
  3. Giải pháp về thương hiệu: Đẩy mạnh các chiến dịch nhận diện thương hiệu Siêu thị cửa Gia Lai; chuẩn hóa hệ thống bảng hiệu, đồng phục thi công và thiết kế tài liệu catalog chuyên nghiệp; tham gia tích cực vào các hoạt động của Hiệp hội Cửa tỉnh Gia Lai để quảng bá uy tín.
  4. Giải pháp về nhân sự và công tác quản lý: Tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề định kỳ cho đội ngũ công nhân xưởng và nhân viên lắp đặt; kiểm soát chặt chẽ các khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí tài chính nhằm tái cơ cấu dòng tiền.
  5. Giải pháp về tiếp cận nguồn khách hàng và giữ chân khách hàng: Nâng cao tính chủ động của nhân viên kinh doanh trong giai đoạn khảo sát công trình phần thô; rút ngắn thời gian lập báo giá; thiết lập hệ thống chăm sóc khách hàng sau bàn giao để khai thác kênh truyền miệng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được thực trạng năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp nhỏ mới gia nhập ngành cửa tại thị trường Tây Nguyên.

Về mặt kết quả số liệu, nghiên cứu chỉ ra rằng:

  • Tăng trưởng doanh thu năm 2023 của Green Decor đạt 83,19%, kéo theo lợi nhuận gộp tăng 134,53% nhờ quản lý tương đối tốt tỷ lệ giá vốn hàng bán (tăng 76,39%, thấp hơn tốc độ tăng doanh thu).
  • Tình trạng thua lỗ gia tăng mạnh trong năm 2023 (lợi nhuận sau thuế âm tăng 765,90%) do chi phí tài chính tăng vọt 276,92% và chi phí quản lý tăng 142,90%, cho thấy áp lực đầu tư mở rộng và gánh nặng nợ vay.
  • Đội ngũ lao động tăng trưởng 33,33% về số lượng nhưng phụ thuộc lớn vào lao động phổ thông (14 người, chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng số 29 nhân viên).
  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp trên 130 khách hàng xác nhận các biến quan sát thuộc thang đo chất lượng, giá, sự đa dạng, marketing, thương hiệu và thái độ phục vụ là cơ sở trực tiếp tác động đến năng lực cạnh tranh tổng thể của công ty.

Về mặt giải pháp và đóng góp, đề tài đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ từ cấp độ doanh nghiệp (5 nhóm giải pháp quản trị) đến cấp độ cơ quan quản lý và hiệp hội ngành nghề:

  • Đối với Hiệp hội Cửa Việt Nam - Chi nhánh Gia Lai: Kiến nghị đẩy mạnh vai trò kết nối hội viên, tổ chức các hội thảo chuyển giao công nghệ sản xuất cửa hiện đại, hỗ trợ xây dựng khung tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất để hạn chế tình trạng cạnh tranh phá giá và gian lận thương mại.
  • Đối với Sở Xây dựng tỉnh Gia Lai: Kiến nghị tăng cường công tác thanh tra, kiểm định chất lượng các sản phẩm kim khí, nhôm kính đưa vào các công trình xây dựng; hỗ trợ tạo môi trường cạnh tranh minh bạch cho các doanh nghiệp địa phương tham gia các dự án hạ tầng công cộng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phương pháp lấy mẫu khảo sát là chọn mẫu thuận tiện với quy mô 130 khách hàng do công ty chưa lưu trữ đầy đủ hồ sơ dữ liệu khách hàng kể từ khi thành lập. Cỡ mẫu này chưa bao quát toàn bộ khách hàng tiềm năng trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
  • Phạm vi dữ liệu thứ cấp bị giới hạn trong giai đoạn 2022 - 2023 và 9 tháng đầu năm 2024, thời điểm doanh nghiệp mới bước vào hoạt động nên các chỉ số tài chính còn chịu tác động nặng từ chi phí đầu tư ban đầu, chưa phản ánh chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với kích thước mẫu lớn hơn, đồng thời bổ sung mô hình phân tích hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng nhân tố đến năng lực cạnh tranh khi doanh nghiệp triển khai thêm mảng thầu công trình.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược và Kinh tế phát triển: Có thể tham khảo cách thiết kế thang đo 24 biến quan sát, quy trình điều tra khảo sát khách hàng ngành hàng kỹ thuật - xây dựng, và phương pháp ứng dụng các mô hình SWOT, Porter vào một doanh nghiệp cụ thể.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoạt động trong ngành nhôm kính, cơ khí xây dựng: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình vận hành hai giai đoạn (tìm kiếm khách hàng công trình phần thô và triển khai sản xuất - lắp đặt 6 bước) cùng những bài học thực tế trong việc kiểm soát chi phí quản lý và chi phí tài chính khi mở rộng quy mô.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích định lượng nào để xử lý số liệu sơ cấp?
Tác giả sử dụng ba phương pháp phân tích thống kê chính gồm: thống kê mô tả (tần suất, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3), và kiểm định giả thuyết giá trị trung bình One-Sample T-test đối với các yếu tố đánh giá năng lực cạnh tranh.

Quy trình cung cấp sản phẩm và dịch vụ của Green Decor được tổ chức như thế nào trong thực tế?
Quy trình gồm 2 giai đoạn: Giai đoạn tìm kiếm khách hàng (khảo sát công trình phần thô, tiếp cận chào hàng, đo đạc phác thảo sơ bộ, lập báo giá tại văn phòng, gửi báo giá kèm catalog) và Giai đoạn triển khai dịch vụ (khảo sát chi tiết lập bản vẽ sản xuất, gia công lắp ghép tại xưởng, kiểm tra chất lượng bằng máy, vận chuyển ra công trường, lắp dựng căn chỉnh, vệ sinh bàn giao).

Tại sao lợi nhuận của Green Decor sụt giảm mạnh trong năm 2023 dù doanh thu thuần tăng hơn 83%?
Mặc dù doanh thu tăng 83,19% và lợi nhuận gộp tăng 134,53%, công ty vẫn lỗ sau thuế 60.736 VNĐ (tăng mức lỗ 765,90% so với năm 2022). Nguyên nhân chính là do chi phí tài chính tăng vọt 276,92% (phản ánh nợ vay đầu tư) và chi phí quản lý kinh doanh tăng 142,90%, tốc độ gia tăng chi phí vượt xa tốc độ tăng của lợi nhuận gộp.

Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của thương hiệu Siêu thị cửa Gia Lai trên địa bàn là những đơn vị nào?
Văn bản xác định hai đối thủ doanh nghiệp trực tiếp có thâm niên cao tại Gia Lai là Công ty TNHH MTV Nhất Bang (14 năm hoạt động) và Công ty TNHH MTV Kim Ngọc Mai (9 năm hoạt động), cùng với lực lượng thợ nghề tự do có lợi thế về giá rẻ và mối quan hệ khách hàng quen thuộc.

Kích thước mẫu điều tra 130 bảng hỏi được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Kích thước mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát. Do bảng hỏi nghiên cứu xây dựng 24 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu cần đạt là 120 phiếu ($24 \times 5$). Tác giả đã tiến hành phát 130 bảng hỏi để đảm bảo tính đại diện và bù trừ các sai sót trong quá trình thu thập.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Thị Diễm Chi đã phân tích có hệ thống thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Green Decor tại thị trường tỉnh Gia Lai thông qua việc kết hợp số liệu tài chính nội bộ và kết quả khảo sát 130 khách hàng. Nghiên cứu đã làm rõ mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu và áp lực chi phí vận hành, từ đó xác lập các điểm nghẽn cạnh tranh của doanh nghiệp so với các đối thủ lâu năm trên địa bàn. Các giải pháp đề xuất bám sát 5 khía cạnh vận hành cốt lõi và gắn liền với các kiến nghị quản lý ngành, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc hoàn thiện chiến lược kinh doanh của thương hiệu Siêu thị cửa Gia Lai.