Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế và giao lưu quốc tế, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp và phương tiện cạnh tranh thiết yếu. Nhu cầu đào tạo ngoại ngữ, đặc biệt cho lứa tuổi trẻ em và thanh thiếu niên, ghi nhận sự gia tăng liên tục tại Việt Nam. Theo số liệu trích dẫn từ Tổng cục Thống kê và Báo cáo thị trường giáo dục Anh ngữ của Công ty Tư vấn Boston Consulting Group (BCG), quy mô thị trường giáo dục tiếng Anh tại Việt Nam đạt mức tăng trưởng trung bình 15 - 20%/năm, ước tính đạt giá trị 7,6 tỷ USD vào năm 2023. Riêng trên địa bàn thành phố Huế, theo thống kê của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế, có khoảng 100 trung tâm Anh ngữ đang hoạt động, tạo nên môi trường cạnh tranh trực tiếp và gay gắt giữa các đơn vị đào tạo như ILEAD AMA, ANI, Cambridge EUC, Pingo, Kindle English Academy, MTEC, Ames.
Trong bối cảnh sự chênh lệch về chất lượng giảng dạy và cơ sở vật chất giữa các trung tâm dần bị thu hẹp, hoạt động truyền thông và quản trị thương hiệu đóng vai trò quyết định trong việc định vị và tạo sự khác biệt. Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng (Phoenix English Center), trực thuộc Công ty TNHH Thiết kế và Quản lý Xây dựng Chân Trời Mới, được thành lập từ năm 2011 với hơn 12 năm kinh nghiệm đào tạo trên địa bàn thành phố Huế. Dù sở hữu đội ngũ 100% giáo viên bản xứ và gắn liền với hệ sinh thái trường học liên cấp Phượng Hoàng (Mầm non, Tiểu học, Trung học cơ sở), hoạt động truyền thông của trung tâm còn bộc lộ nhiều hạn chế. Mức độ tương tác trên các nền tảng số chưa cao, khả năng tiếp cận và nhận diện thương hiệu đối với nhóm khách hàng tiềm năng còn thấp, đồng thời ban giám đốc trung tâm chưa thực sự đầu tư thỏa đáng cho công tác marketing. Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Huỳnh Thị Nhật Linh thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing với đề tài "Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng trên địa bàn thành phố Huế" dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Thị Liễu tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (niên khóa 2021 – 2024).
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu của nhóm khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng tại thành phố Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu cho Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu, tài sản thương hiệu và các cấp độ nhận biết thương hiệu của khách hàng.
- Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành đến khả năng nhận diện thương hiệu Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp marketing thiết thực giúp trung tâm gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận diện thương hiệu Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng trên địa bàn thành phố Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng hiện tại (phụ huynh có con đang theo học tại trung tâm) và khách hàng tiềm năng (phụ huynh trong các cộng đồng giáo dục tại thành phố Huế).
- Phạm vi nội dung: Đánh giá nhận thức thương hiệu dựa trên hệ thống các yếu tố cấu thành và đề xuất giải pháp marketing hoàn thiện.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 – 2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra qua bảng hỏi từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh điển về quản trị thương hiệu. Tác giả tổng hợp quan điểm định nghĩa thương hiệu từ Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO, 1967), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), David Aaker (1996) và Philip Kotler (1997). Nghiên cứu khẳng định sự khác biệt giữa sản phẩm và thương hiệu dựa trên luận điểm của Hankinson & Cowking (1996) và Stephen King, theo đó sản phẩm thỏa mãn nhu cầu chức năng, còn thương hiệu đáp ứng cả nhu cầu chức năng lẫn nhu cầu cảm xúc và tồn tại lâu dài trong tâm trí khách hàng. Về giá trị thương hiệu, khóa luận vận dụng mô hình tài sản thương hiệu của David Aaker (1991) gồm 5 thành phần (lòng trung thành, nhận diện thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu, tài sản sở hữu khác) và mô hình giá trị thương hiệu dựa trên khách hàng (CBBE) của Kevin Lane Keller (1998). Nghiên cứu kế thừa thang 4 cấp độ nhận biết thương hiệu theo Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004), bao gồm: Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind), Nhớ đến thương hiệu không trợ giúp (Brand Recall), Nhận biết có trợ giúp (Brand Recognition) và Hoàn toàn không nhận biết (Unaware of Brand).
Về nhận diện thương hiệu, tác giả tham chiếu cấu trúc của Trương Đình Chiến (2005) gồm ba kênh nhận diện: qua triết lý kinh doanh, qua hoạt động của doanh nghiệp và qua hoạt động truyền thông thị giác (logo, slogan, màu sắc, bao bì, đồng phục, ấn phẩm). Khung mô hình phân tích được phát triển dựa trên việc kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm liên quan tại Việt Nam và quốc tế:
- Phạm Thị Lan Hương, Lê Thế Giới và Lê Thị Minh Hằng (2014): Tên thương hiệu, logo, câu khẩu hiệu.
- Phạm Thị Liên (2016): Quảng cáo, slogan, logo, giá cả, dịch vụ, chất lượng, chăm sóc khách hàng, uy tín doanh nghiệp.
- Trịnh Bửu Nam và Phạm Thị Thanh Nhàn (2019): Tên thương hiệu, logo, slogan, đồng phục, quà tặng, ấn phẩm quảng cáo.
- Huỳnh Thị Như Xuân (2021): Tên thương hiệu, logo, màu sắc đặc trưng, quảng cáo, truyền miệng, vị trí hoạt động.
- Nguyễn Thị Bình (2021): Tên thương hiệu, logo, slogan, quảng bá thương hiệu, đồng phục nhân viên.
- Hshikuang Chi (2009): Nhận thức thương hiệu, chất lượng cảm nhận và lòng trung thành.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Mức độ nhận diện thương hiệu Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng": (1) Tên thương hiệu, (2) Logo, (3) Màu sắc thương hiệu, (4) Quảng bá thương hiệu, (5) Truyền miệng, (6) Học phí, và (7) Chất lượng khóa học. Thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) được sử dụng để đo lường 28 biến quan sát.
| STT |
Nhóm yếu tố (Mã hóa biến) |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
Nguồn tham khảo kế thừa |
| 1 |
Tên thương hiệu (TTH) |
4 |
Dễ đọc, dễ nhớ; có ý nghĩa; khả năng liên tưởng; gây ấn tượng (TTH1 - TTH4) |
Phạm Thị Lan Hương và cộng sự (2014) |
| 2 |
Logo (LG) |
4 |
Dễ nhận biết; thiết kế ấn tượng; thể hiện đặc trưng; màu sắc nổi bật (LG1 - LG4) |
Trương Đình Chiến (2000), Lê Thị Mộng Kiều (2009), Trịnh Bửu Nam (2019) |
| 3 |
Quảng bá thương hiệu (QB) |
4 |
Nội dung dễ hiểu; đúng thời điểm; khuyến mãi hấp dẫn; hoạt động cộng đồng (QB1 - QB4) |
Trương Đình Chiến (2000), Lê Thị Mộng Kiều (2009), Nguyễn Thị Quỳnh Nhi (2023) |
| 4 |
Màu sắc thương hiệu (MS) |
3 |
Dễ nhận biết; gây ấn tượng; liên tưởng phong cách thương hiệu (MS1 - MS3) |
Huỳnh Thị Như Xuân (2021) |
| 5 |
Truyền miệng (TM) |
3 |
Biết qua người thân/bạn bè; nhân viên tư vấn; ý định giới thiệu cho người khác (TM1 - TM3) |
Huỳnh Thị Như Xuân (2021) |
| 6 |
Học phí (HP) |
3 |
Tương xứng chất lượng; linh hoạt theo khóa học; phù hợp tài chính (HP1 - HP3) |
Hồ Huy Tựu |
| 7 |
Chất lượng khóa học (CL) |
3 |
Chất lượng đào tạo tốt; giáo trình khoa học; chất lượng khác biệt đối thủ (CL1 - CL3) |
Philip Kotler (1995), Lê Thị Mộng Kiều (2009), Trịnh Bửu Nam (2019) |
| 8 |
Đánh giá chung (DGC) |
3 |
Cảm tình thương hiệu; đánh giá cao việc xây dựng thương hiệu; dễ dàng nhận biết (DGC1 - DGC3) |
Trương Đình Chiến (2000), Trịnh Bửu Nam và Phạm Thị Thanh Nhàn (2019) |
Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính từ bộ phận Admin ESL, hồ sơ nhân sự nội bộ Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng giai đoạn 2022 – 2023; thông tin từ các kênh truyền thông chính thức (Website, Facebook, Zalo); báo cáo của Tổng cục Thống kê, Sở Giáo dục và Đào tạo Thừa Thiên Huế, Vietdata và BCG.
- Dữ liệu sơ cấp: Kết hợp phỏng vấn sâu định tính (2 nhân sự phụ trách tại trung tâm và 5 phụ huynh học viên) nhằm hiệu chỉnh bảng hỏi, cùng khảo sát định lượng trực tiếp (tại sảnh đón tiếp học viên) và trực tuyến (qua các hội nhóm phụ huynh trên mạng xã hội).
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện). Kích thước mẫu tối thiểu áp dụng theo nguyên tắc của Cochran (1977), yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số lượng biến quan sát: $N \ge 28 \times 5 = 140$ mẫu hợp lệ.
- Phương pháp phân tích trên SPSS: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm); kiểm định độ tin cậy thang đo qua đại lượng Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt chuẩn khi hệ số Alpha từ 0,6 trở lên); phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: $0,5 < \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố factor loading $> 0,5$); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến; và kiểm định trung bình One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết toàn diện về thương hiệu, nhận diện thương hiệu và tổng quan thị trường. Tác giả làm rõ các khái niệm, chức năng (nhận biết, phân biệt, thông tin, bảo đảm uy tín, kinh tế), đặc điểm và cấu tạo hai phần của thương hiệu (phần đọc được gồm tên, logo, slogan; phần không đọc được gồm giá trị, hình ảnh liên tưởng). Chương này hệ thống hóa 4 cấp độ nhận biết từ không nhận biết đến nhớ đến đầu tiên (Top of Mind), đồng thời phân tích các thành phần cấu thành hệ thống nhận diện từ bộ nhận diện văn phòng, ngoại cảnh, nội thất đến ấn phẩm và hoạt động truyền thông marketing tích hợp.
Về mặt thực tiễn, tác giả phác họa bức tranh toàn cảnh của thị trường đào tạo Anh ngữ Việt Nam giai đoạn hậu Covid-19 dựa trên dữ liệu Vietdata và BCG, nhấn mạnh tốc độ hồi phục doanh thu của các chuỗi lớn và xu hướng tăng trưởng ở phân khúc tiếng Anh mầm non, thiếu niên. Tại địa bàn thành phố Huế, sự hiện diện của khoảng 100 trung tâm tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các đơn vị phải xây dựng chiến lược định vị và nhận diện thương hiệu bài bản thay vì chỉ cạnh tranh đơn thuần bằng giá học phí hay giáo trình.
Chương 2: Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng trên địa bàn thành phố Huế
Chương 2 trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động và kết quả phân tích thống kê thực nghiệm.
Tổng quan đơn vị nghiên cứu: Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng đặt trụ sở tại số 33/9 Nguyễn Hoàng, phường Kim Long, thành phố Huế, do bà Nguyễn Thị Linh Phượng làm Giám đốc đại diện pháp luật. Cơ cấu tổ chức của trung tâm gồm Giám đốc, Tổ trưởng văn phòng điều hành chung, phân chia thành ba khối chức năng: Khối Đào tạo (quản lý giáo viên nước ngoài và trợ giảng), Khối Marketing (chuyên trách thiết kế đồ họa - Design và nội dung - Content), và Khối Văn phòng (Admin ESL). Đơn vị cung cấp các chương trình tiếng Anh trẻ em, tiếng Anh học thuật, giao tiếp và luyện thi chứng chỉ quốc tế (IELTS, TOEIC, TOEFL) với cam kết 100% giáo viên bản xứ. Khóa luận phân tích số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 – 2023 qua các khóa đào tạo cụ thể (C29, C30, C31, C32). Thực trạng các yếu tố nhận diện hiện hữu của trung tâm bao gồm: tên gọi Phoenix English Center, biểu trưng hình tượng cánh chim phượng hoàng, đồng phục học viên - nhân viên mang sắc vàng - xanh đặc trưng, cùng các chiến dịch truyền thông sự kiện (Đêm hội Trung thu, Halloween, ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10, ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11, ưu đãi Black Friday).
Kết quả phân tích thống kê dữ liệu khảo sát:
- Mức độ nhận biết ban đầu: Dữ liệu từ biểu đồ tần số chỉ ra tỷ lệ khách hàng nhớ đến Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng ở vị trí đầu tiên (Top of Mind) và thứ hai còn khiêm tốn so với các hệ thống lớn tại Huế. Nguồn thông tin tiếp cận chủ yếu đến từ hoạt động truyền miệng giữa các phụ huynh và thông tin giới thiệu của nhà trường, trong khi kênh mạng xã hội chưa phát huy hiệu quả tương xứng.
- Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA): Các biến quan sát thuộc thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy. Tuy nhiên, trong quá trình phân tích tương quan và kiểm định thang đo, nhóm yếu tố "Quảng bá thương hiệu" không đạt độ tương thích thống kê theo mô hình nghiên cứu và bị loại bỏ khỏi các bước phân tích sâu hơn.
- Phân tích hồi quy và kiểm định trung bình: 6 yếu tố độc lập được giữ lại trong mô hình phân tích gồm: Tên thương hiệu, Logo, Màu sắc thương hiệu, Truyền miệng, Học phí, và Chất lượng khóa học. Kết quả kiểm định tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến cho thấy các yếu tố này giải thích có ý nghĩa thống kê cho sự biến thiên của mức độ nhận biết thương hiệu trung tâm, không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến.
- Đánh giá của khách hàng về các nhóm yếu tố: Điểm trung bình của cả 6 yếu tố đều đạt mức trên 3,0 (nằm trong khoảng từ mức bình thường đến đồng ý). Trong đó, nhóm yếu tố "Chất lượng khóa học" nhận được đánh giá cao nhất từ phụ huynh, phản ánh sự hài lòng đối với chương trình giảng dạy và đội ngũ giáo viên bản xứ. Ngược lại, nhóm yếu tố "Học phí" có điểm số đánh giá trung bình thấp nhất trong 6 nhóm, cho thấy mức độ nhạy cảm về giá của khách hàng đối với dịch vụ đào tạo tại trung tâm.
Chương 3: Định hướng và đề xuất nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu của khách hàng tại TP. Huế đối với Anh ngữ Phượng Hoàng
Dựa trên mục tiêu mở rộng thị phần và kết quả phân tích định lượng, Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp tập trung vào 6 nhóm yếu tố có tác động thực tế:
- Nhóm yếu tố Tên thương hiệu: Tăng cường mức độ phủ sóng của tên gọi "Anh ngữ Phượng Hoàng" gắn liền với hệ sinh thái giáo dục liên cấp; lồng ghép ý nghĩa tên gọi vào các ấn phẩm truyền thông để gia tăng khả năng ghi nhớ.
- Nhóm yếu tố Logo: Chuẩn hóa quy chuẩn sử dụng biểu trưng trên mọi điểm tiếp xúc khách hàng; thiết kế lại các định dạng hiển thị số của logo trên môi trường trực tuyến đảm bảo tính trực quan, sắc nét và ấn tượng.
- Nhóm yếu tố Màu sắc thương hiệu: Thiết lập bộ nhận diện đồng bộ với sắc màu chủ đạo; ứng dụng nhất quán từ hệ thống đồng phục nhân viên, không gian lớp học đến các ấn phẩm tờ rơi, bảng hiệu bên ngoài trung tâm.
- Nhóm yếu tố Truyền miệng: Xây dựng chính sách chăm sóc phụ huynh chuyên nghiệp; kích hoạt các chương trình gắn kết, tạo động lực giới thiệu học viên mới thông qua ưu đãi học phí hoặc quà tặng khuyến học dành cho phụ huynh hiện tại.
- Nhóm yếu tố Học phí: Tái cơ cấu chính sách giá linh hoạt theo từng module học tập; công khai minh bạch bảng phí đi kèm chính sách hỗ trợ đóng học phí theo giai đoạn nhằm giảm áp lực tài chính cho phụ huynh.
- Nhóm yếu tố Chất lượng khóa học: Tiếp tục duy trì chuẩn mực tuyển dụng 100% giáo viên bản xứ có chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm; thường xuyên cập nhật giáo trình quốc tế; tổ chức các kỳ thi đánh giá năng lực định kỳ có thông báo tiến độ cụ thể đến gia đình học viên.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa thực trạng nhận biết thương hiệu của Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng trên thị trường giáo dục ngoại ngữ tại thành phố Huế với các phát hiện cụ thể:
- Xác lập và tinh chỉnh mô hình đo lường nhận diện thương hiệu trong lĩnh vực giáo dục ngoại ngữ tại địa phương: Từ 7 yếu tố giả định ban đầu, qua các bước phân tích thống kê chuyên sâu, mô hình đã sàng lọc và loại bỏ yếu tố "Quảng bá thương hiệu" do không đạt ý nghĩa thống kê; khẳng định 6 nhóm yếu tố thực sự chi phối gồm Tên thương hiệu, Logo, Màu sắc thương hiệu, Truyền miệng, Học phí và Chất lượng khóa học.
- Kết quả phân tích giá trị trung bình cho thấy toàn bộ 6 nhóm yếu tố đều được khách hàng đánh giá vượt ngưỡng trung bình ($> 3,0$ trên thang đo Likert 5 điểm, nằm trong dải từ bình thường đến đồng ý). Yếu tố "Chất lượng khóa học" đạt điểm số trung bình cao nhất, chứng minh giá trị cốt lõi về chất lượng đào tạo và đội ngũ giáo viên bản xứ là điểm tựa lớn nhất tạo nên uy tín thương hiệu của trung tâm. Yếu tố "Học phí" đạt điểm trung bình thấp nhất, chỉ ra điểm nghẽn về chính sách giá mà doanh nghiệp cần tái cơ cấu.
- Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị thương hiệu áp dụng cho loại hình doanh nghiệp dịch vụ giáo dục tư thục tại một đô thị trực thuộc tỉnh. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng giúp Ban Giám đốc Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng nhận thức rõ vị thế thương hiệu của đơn vị so với khoảng 100 đối thủ tại Huế, đồng thời cung cấp lộ trình 6 giải pháp cụ thể giúp tối ưu hóa ngân sách marketing và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi triển khai của tác giả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp sử dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu tối thiểu theo công thức Cochran ($N \ge 140$ mẫu), tập trung trong khoảng thời gian ngắn (tháng 11/2023 – tháng 12/2023), do đó khả năng đại diện tổng thể cho toàn bộ thị trường phụ huynh tại thành phố Huế vẫn có những giới hạn nhất định.
- Dữ liệu thứ cấp phân tích hoạt động kinh doanh chỉ giới hạn trong hai năm tài chính 2022 và 2023.
- Việc yếu tố "Quảng bá thương hiệu" bị loại bỏ trong quá trình phân tích thống kê cho thấy thang đo thành phần của biến này chưa phản ánh toàn diện hoạt động truyền thông tại đơn vị nghiên cứu. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát bằng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng, kéo dài khung thời gian điều tra, và bổ sung thêm các biến số mới như ảnh hưởng của kênh truyền thông xã hội (social media marketing) hoặc tiếp thị trải nghiệm (experiential marketing).
Giá trị tham khảo
Công trình khóa luận mang giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản lý Giáo dục: Tài liệu cung cấp ví dụ mẫu về quy trình nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng phần mềm SPSS, từ khâu thiết kế thang đo Likert 28 biến quan sát, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính đến kiểm định trung bình One-Sample T-Test.
- Nhà quản lý các cơ sở giáo dục ngoại ngữ vừa và nhỏ: Chương 2 và Chương 3 là nguồn tham khảo trực tiếp về cách thức cấu trúc hệ thống nhận diện (tên, logo, màu sắc, đồng phục, truyền thông sự kiện) và giải pháp xây dựng uy tín thương hiệu dịch vụ giáo dục dựa trên chất lượng đào tạo và kênh truyền miệng phụ huynh.
Câu hỏi thường gặp
1. Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng được thành lập khi nào và thuộc cơ cấu tổ chức nào?
Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng được thành lập vào năm 2011 (với 12 năm kinh nghiệm tính đến thời điểm nghiên cứu), trực thuộc Công ty TNHH Thiết kế và Quản lý Xây dựng Chân Trời Mới, hoạt động trong hệ sinh thái trường học liên cấp bao gồm Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở Phượng Hoàng tại số 33/9 Nguyễn Hoàng, phường Kim Long, thành phố Huế.
2. Mô hình nghiên cứu ban đầu gồm mấy yếu tố và kết quả phân tích thống kê có sự thay đổi nào?
Mô hình nghiên cứu ban đầu do tác giả đề xuất gồm 7 yếu tố: Tên thương hiệu, Logo, Màu sắc thương hiệu, Quảng bá thương hiệu, Truyền miệng, Học phí, và Chất lượng khóa học. Sau quá trình xử lý số liệu, yếu tố "Quảng bá thương hiệu" bị loại bỏ, mô hình giữ lại 6 yếu tố giải thích cho mức độ nhận diện thương hiệu của trung tâm.
3. Tác giả áp dụng quy tắc nào để xác định quy mô mẫu khảo sát?
Tác giả sử dụng phương pháp xác định cỡ mẫu theo Cochran (1977), quy định kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần tổng số biến quan sát trong bảng hỏi. Với bảng hỏi gồm 28 biến quan sát, số mẫu tối thiểu cần điều tra được tính toán là: $N = 28 \times 5 = 140$ mẫu.
4. Khách hàng đánh giá nhóm yếu tố nào cao nhất và thấp nhất trong 6 yếu tố được giữ lại?
Trong 6 yếu tố đạt yêu cầu kiểm định, nhóm yếu tố "Chất lượng khóa học" nhận được điểm số đánh giá trung bình cao nhất từ khách hàng; nhóm yếu tố "Học phí" có điểm số đánh giá trung bình thấp nhất, mặc dù cả 6 yếu tố đều nằm trên mức trung bình (từ mức bình thường đến đồng ý).
5. Cơ cấu tổ chức nội bộ của Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng gồm những bộ phận nào?
Cơ cấu tổ chức của trung tâm gồm Giám đốc điều hành chung; Tổ trưởng văn phòng phụ trách quản lý hành chính; Bộ phận Đào tạo phụ trách chuyên môn, giáo trình, quản lý giáo viên nước ngoài và trợ giảng; Bộ phận Marketing gồm hai mảng thiết kế đồ họa (Design) và nội dung (Content); cùng Văn phòng Admin ESL hỗ trợ công tác học vụ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Nhật Linh đã đánh giá thực trạng nhận diện thương hiệu Trung tâm Anh ngữ Phượng Hoàng tại thành phố Huế thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết quản trị thương hiệu và phương pháp phân tích định lượng trên phần mềm SPSS. Kết quả kiểm định làm rõ vai trò quyết định của 6 yếu tố (Chất lượng khóa học, Tên thương hiệu, Logo, Màu sắc, Truyền miệng và Học phí) đối với khả năng ghi nhớ của khách hàng, đồng thời loại bỏ yếu tố quảng bá do chưa tương thích thống kê. Hệ thống giải pháp được đề xuất tại Chương 3 cung cấp định hướng thiết thực giúp đơn vị nâng cao hình ảnh, tối ưu hóa điểm tiếp xúc thương hiệu và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường giáo dục ngoại ngữ tại Thừa Thiên Huế.