Đánh giá mô hình bảo tồn loài cát sâm callerya speciasa champ ex benth tại xã bình sơn huyện lục nam tỉnh bắc giang

Nghiên cứu, đánh giá mô hình bảo tồn loài cát sâm Callerya speciosa tại xã Bình Sơn, Lục Nam, Bắc Giang. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Phần 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về các công trình đã công bố vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Lược sử nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Lược sử nghiên cứu ở Việt Nam

1.2. Nghiên cứu về loài Cát sâm

2. Phần 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Tình hình phân bố, thực trạng khai thác và sử dụng loài Cát sâm tại xã Bình Sơn huyện Lục Nam tỉnh Bắc Giang

2.3.2. Sự tham gia của người dân trong việc bảo tồn loài Cát sâm

2.3.3. Tình hình sinh trưởng của loài Cát sâm ở mô hình bảo tồn tại hộ gia đình

2.3.4. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển loài Cát sâm

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp kế thừa

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp điều tra thực địa

3. Phần 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

3.1.1. Đặc điểm về vị trí địa lý và địa hình

3.1.2. Đặc điểm về khí hậu thời tiết

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Tình hình sử dụng đất đai

3.2.2. Đặc điểm về dân số và lao động

3.2.3. Đặc điểm về cơ sở hạ tầng của huyện

4. Phần 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Tình hình phân bố, thực trạng khai thác và sử dụng loài Cát sâm tại xã Bình Sơn huyện Lục Nam tỉnh Bắc Giang

4.1.1. Thông tin chung về loài Cát sâm

4.1.2. Phân bố tự nhiên của loài Cát sâm trong khu vực nghiên cứu

4.1.3. Tình hình khai thác và sử dụng loài Cát sâm tại khu vực nghiên cứu

4.2. Sự tham gia của người dân trong việc bảo tồn loài Cát sâm

4.2.1. Những nhân tố thúc đẩy sự tham gia của người dân trong việc bảo tồn loài Cát sâm

4.2.2. Những yếu tố làm cản chở sự tham gia của cộng đồng trong việc bảo tồn và phát triển loài Cát sâm

4.3. Tình hình sinh trưởng của loài Cát sâm ở mô hình bảo tồn tại hộ gia đình

4.4. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển loài Cát sâm

5. Phần 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Cát Sâm Bắc Giang Tổng quan mô hình bảo tồn dược liệu quý

Cát sâm, với tên khoa học là Callerya speciosa, là một cây dược liệu quý có giá trị cao trong y học cổ truyền. Tại huyện Lục Nam, Bắc Giang, đặc biệt là xã Bình Sơn, loài cây này không chỉ là một phần của hệ sinh thái rừng mà còn là nguồn gen quý cần được bảo vệ. Nghiên cứu về mô hình bảo tồn loài Cát sâm tại địa phương này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Các mô hình bảo tồn tại hộ gia đình, dù còn nhỏ lẻ, đã mở ra hướng đi mới cho việc kết hợp giữa bảo tồn đa dạng sinh họcphát triển bền vững. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về đặc điểm sinh thái, giá trị và tình trạng nguy cấp của Cát sâm, đồng thời đánh giá vai trò của cộng đồng trong nỗ lực bảo tồn. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng các chính sách hiệu quả, nhân rộng mô hình và tạo ra chuỗi giá trị sản phẩm bền vững cho người dân địa phương.

1.1. Giới thiệu loài Callerya speciosa và giá trị dược liệu

Callerya speciosa, hay cây Cát sâm, là một loài dây leo thân gỗ thuộc họ Đậu (Fabaceae). Loài này còn được biết đến với nhiều tên gọi dân gian như Sâm nam, Sâm chèo nèo, Sâm chuột. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là rễ củ nạc, cành non phủ lông mềm, lá kép lông chim lẻ. Hoa Cát sâm thường nở vào tháng 7-9 và kết quả vào tháng 10-12. Theo các báo cáo khoa học và tài liệu y học cổ truyền, bộ phận có giá trị nhất là rễ củ. Rễ củ Cát sâm được sử dụng để chữa các chứng suy nhược cơ thể, ho, sốt, bí tiểu tiện. Nghiên cứu về thành phần hóa học Cát sâm cho thấy nhiều hoạt chất có giá trị cao, góp phần khẳng định vị thế của nó trong kho tàng dược liệu Việt Nam. Giá trị kinh tế của Cát sâm không chỉ nằm ở công dụng chữa bệnh mà còn ở tiềm năng phát triển thành sản phẩm hàng hóa, nâng cao thu nhập cho người dân.

1.2. Vị thế cây Cát sâm trong Sách Đỏ Việt Nam và IUCN

Do giá trị dược liệu cao, Cát sâm đã bị khai thác quá mức trong nhiều năm, cùng với đó là sự thu hẹp môi trường sống tự nhiên. Thực trạng này đã đẩy loài cây vào tình trạng báo động. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), cây Cát sâm được xếp vào nhóm VU (Vulnerable – Sẽ nguy cấp). Đây là mức cảnh báo cho thấy loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên. Tương tự, trong danh lục của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), loài này cũng nhận được sự quan tâm đặc biệt. Việc đưa Cát sâm vào danh mục cần bảo vệ nhấn mạnh tầm quan trọng của các dự án bảo tồn thực vật. Các hoạt động bảo tồn nguồn gen không chỉ giúp duy trì sự tồn tại của loài mà còn giữ lại nguồn dược liệu quý cho tương lai. Tình trạng nguy cấp đòi hỏi phải có những hành động khẩn cấp và phối hợp từ các cơ quan quản lý đến cộng đồng địa phương.

II. Thách thức lớn trong bảo tồn loài Cát sâm tại Lục Nam là gì

Công tác bảo tồn loài Cát sâm tại xã Bình Sơn, huyện Lục Nam Bắc Giang đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Nguyên nhân cốt lõi đến từ áp lực khai thác tự phát và những rào cản trong việc huy động sự tham gia của cộng đồng. Mặc dù tiềm năng phát triển bền vững từ cây dược liệu quý này là rất lớn, thực tế triển khai lại gặp nhiều khó khăn. Người dân khai thác Cát sâm chủ yếu để bán thô với giá trị thấp, chưa hình thành được một chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh. Thêm vào đó, điều kiện kinh tế khó khăn, trình độ dân trí hạn chế và cơ sở hạ tầng yếu kém cũng là những yếu tố cản trở nỗ lực bảo tồn. Phân tích sâu hơn về các thách thức này sẽ cung cấp cơ sở để đề xuất những giải pháp phù hợp, giúp mô hình bảo tồn dựa vào cộng đồng phát huy hiệu quả và mang lại lợi ích thiết thực.

2.1. Thực trạng khai thác cạn kiệt nguồn gen trong tự nhiên

Theo kết quả khảo sát tại xã Bình Sơn, hoạt động khai thác Cát sâm diễn ra với mật độ lớn, đặc biệt vào mùa thu đông. Người dân dùng cuốc, thuổng để đào lấy toàn bộ rễ củ, khiến khả năng tái sinh tự nhiên của cây bị suy giảm nghiêm trọng. Việc khai thác liên tục trong nhiều năm đã làm cho quần thể cây Cát sâm ngoài tự nhiên trở nên khan hiếm, đứng trước nguy cơ cạn kiệt nguồn gen. Sản phẩm sau khai thác chủ yếu là củ tươi, được bán với giá dao động từ 150.000 – 200.000 đồng/kg. Mức giá này tuy mang lại thu nhập trước mắt nhưng không tương xứng với giá trị thực của dược liệu và công sức bỏ ra, đồng thời thúc đẩy hành vi khai thác tận diệt. Tình trạng này là một thách thức lớn đối với công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương.

2.2. Những yếu tố cản trở sự tham gia của cộng đồng địa phương

Sự tham gia của người dân vào công tác bảo tồn còn rất hạn chế, chỉ có một vài hộ trồng Cát sâm với quy mô nhỏ. Nguyên nhân chính bao gồm: (1) Thiếu thông tin và hiểu biết về kỹ thuật trồng Cát sâm cũng như giá trị lâu dài của loài. (2) Điều kiện địa hình khó khăn, giao thông cách trở khiến việc giao thương và tiếp cận thị trường bị hạn chế. (3) Thời gian sinh trưởng của Cát sâm khá dài (3-4 năm mới cho thu hoạch), khiến người dân có thu nhập thấp ngần ngại đầu tư. (4) Trình độ dân trí chưa cao và cán bộ địa phương chưa được đào tạo chuyên sâu về phát triển cây dược liệu. (5) Cuộc sống phụ thuộc vào khai thác tài nguyên ngắn hạn đã tạo ra thói quen sản xuất tự cung tự cấp, làm giảm nhu cầu liên kết cộng đồng để phát triển bền vững.

III. Phương pháp đánh giá mô hình bảo tồn Cát sâm hiệu quả

Để đánh giá toàn diện mô hình bảo tồn loài Cát sâm tại xã Bình Sơn, một phương pháp nghiên cứu đa chiều đã được áp dụng. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc thống kê số liệu mà còn đi sâu vào phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội và sinh thái. Việc kết hợp phương pháp kế thừa tài liệu, điều tra thực địa và phỏng vấn cộng đồng đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng. Các luận văn thạc sĩbáo cáo khoa học trước đó về bảo tồn nguồn gen thực vật được sử dụng làm nền tảng lý luận. Trọng tâm của phương pháp là đánh giá mức độ tham gia của người dân, tình hình sinh trưởng của cây trong mô hình hộ gia đình và hiệu quả kinh tế mang lại. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, từ đó làm cơ sở cho các đề xuất mang tính xây dựng.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và phỏng vấn sâu người dân

Phương pháp điều tra thực địa được tiến hành để thu thập dữ liệu trực tiếp về tình hình sinh trưởng của cây Cát sâm trong các mô hình hộ gia đình. Các chỉ số như đường kính gốc (D00), chiều dài nhánh lớn nhất và tỷ lệ sống được đo đạc định kỳ. Bên cạnh đó, phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA) được sử dụng để phỏng vấn sâu các đối tượng liên quan, bao gồm cán bộ địa phương, kiểm lâm và các hộ dân trực tiếp trồng, khai thác Cát sâm. Các câu hỏi phỏng vấn tập trung vào kinh nghiệm sử dụng, kỹ thuật gây trồng, tình hình khai thác, thị trường tiêu thụ và những khó khăn trong quá trình nhân giống Cát sâm. Cách làm này giúp thu thập thông tin định tính và định lượng đáng tin cậy, phản ánh chân thực bối cảnh địa phương.

3.2. Phân tích đặc điểm sinh thái và vật hậu của Callerya speciosa

Việc nghiên cứu đặc điểm sinh thái của Callerya speciosa là một phần quan trọng của đề tài. Cát sâm là cây ưa sáng nhưng có thể chịu bóng khi còn nhỏ, thường mọc ở rừng thứ sinh, ven đồi hoặc dưới tán các vườn cây ăn quả. Cây ra chồi mạnh vào mùa xuân (tháng 1-3) và ra hoa vào mùa hè (tháng 6-9). Hiểu rõ chu kỳ vật hậu này giúp xác định thời điểm thích hợp để thu hái hạt giống và giâm cành, phục vụ cho công tác nhân giống Cát sâm. Kết quả nghiên cứu cho thấy Cát sâm có khả năng tái sinh chồi tốt. Tuy nhiên, việc khai thác cả gốc và rễ đã làm mất đi khả năng này trong tự nhiên. Những dữ liệu sinh thái học này là cơ sở khoa học cho việc xây dựng các quy trình kỹ thuật trồng Cát sâm đạt hiệu quả cao.

IV. Kết quả thực tiễn từ mô hình bảo tồn Cát sâm tại Bình Sơn

Việc đánh giá mô hình bảo tồn loài Cát sâm tại các hộ gia đình ở xã Bình Sơn đã mang lại những kết quả cụ thể, phản ánh cả những thành công ban đầu và những tồn tại cần khắc phục. Mặc dù số lượng hộ tham gia còn ít, mô hình đã chứng tỏ được khả năng sống và phát triển của Cát sâm khi được trồng dược liệu dưới tán rừng hoặc trong vườn nhà. Tỷ lệ sống của cây rất cao, cho thấy sự thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng địa phương. Tuy nhiên, hiệu quả sinh trưởng và năng suất củ chưa đạt mức tối ưu do thiếu sự đầu tư và áp dụng kỹ thuật. Về mặt xã hội, mô hình đã góp phần nâng cao nhận thức về việc bảo tồn nguồn gen dược liệu quý. Những kết quả này là tiền đề quan trọng để nhân rộng và cải tiến mô hình trong tương lai, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

4.1. Tình hình sinh trưởng của cây dược liệu dưới tán rừng

Kết quả theo dõi tại các hộ gia đình cho thấy tình hình sinh trưởng của cây Cát sâm có sự biến động. Tỷ lệ sống của cây đạt mức rất cao, chứng tỏ khả năng thích ứng tốt. Tuy nhiên, các chỉ số về đường kính gốc và chiều dài nhánh tăng trưởng không ổn định, thậm chí có xu hướng giảm ở một số thời điểm. Nguyên nhân chính là do thiếu các biện pháp chăm sóc đặc biệt, cây thường bị gia súc phá hoại hoặc người dân phát quang làm ảnh hưởng đến sự phát triển. Mặc dù cây được trồng lâu năm, việc không áp dụng đúng kỹ thuật trồng Cát sâm đã làm hạn chế năng suất và chất lượng củ. Điều này cho thấy tiềm năng của cây là rất lớn nhưng cần có sự đầu tư về kiến thức và quy trình kỹ thuật để tối ưu hóa hiệu quả.

4.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội và mức độ tham gia

Hiệu quả kinh tế xã hội từ mô hình bảo tồn Cát sâm hiện tại còn ở mức khiêm tốn. Do quy mô nhỏ và năng suất chưa cao, thu nhập từ việc bán sản phẩm Cát sâm chưa thực sự trở thành nguồn sinh kế chính cho các hộ gia đình. Mức độ tham gia của cộng đồng còn rất thấp, chủ yếu là các hộ trồng tự phát với mục đích chính là sử dụng trong gia đình hoặc bán lẻ. Tuy nhiên, về mặt xã hội, mô hình đã bước đầu nâng cao nhận thức của người dân về giá trị và sự cần thiết của việc bảo tồn Cát sâm. Nó mở ra một hướng đi mới trong việc tận dụng đất đai, lao động nhàn rỗi và phát triển kinh tế từ dược liệu dưới tán rừng, góp phần vào mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương.

V. Giải pháp phát triển bền vững mô hình Cát sâm tại Bắc Giang

Để mô hình bảo tồn loài Cát sâm tại huyện Lục Nam, Bắc Giang thực sự phát huy hiệu quả và mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này phải tập trung vào việc tháo gỡ những nút thắt đã được xác định, từ kỹ thuật canh tác, nhận thức cộng đồng đến cơ chế chính sách. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình phát triển bền vững, nơi người dân là chủ thể và được hưởng lợi trực tiếp từ việc bảo tồn. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, các nhà khoa học và cộng đồng. Việc triển khai thành công các giải pháp sẽ không chỉ bảo vệ được nguồn gen cây dược liệu quý mà còn tạo ra một ngành kinh tế mới, góp phần cải thiện sinh kế và giảm áp lực lên tài nguyên rừng.

5.1. Giải pháp kỹ thuật về trồng và nhân giống Cát sâm hiệu quả

Cần khẩn trương xây dựng và chuyển giao một quy trình kỹ thuật trồng Cát sâm chuẩn cho người dân. Quy trình này cần bao gồm các hướng dẫn chi tiết về chọn giống, kỹ thuật giâm cành và gieo hạt để đảm bảo tỷ lệ sống và sinh trưởng tốt. Đồng thời, cần phổ biến các biện pháp chăm sóc như làm giàn leo, bón phân hữu cơ, phòng trừ sâu bệnh và bảo vệ cây khỏi gia súc. Tổ chức các lớp tập huấn, xây dựng mô hình trình diễn là cách hiệu quả để người dân tiếp cận và áp dụng khoa học kỹ thuật. Việc cải thiện kỹ thuật nhân giống Cát sâm và canh tác sẽ giúp rút ngắn thời gian thu hoạch, nâng cao năng suất và chất lượng dược liệu, từ đó tăng sức hấp dẫn của mô hình.

5.2. Đề xuất chính sách phát triển cây dược liệu cho Lục Nam

Chính quyền địa phương cần xây dựng và ban hành các chính sách phát triển cây dược liệu cụ thể để hỗ trợ người dân. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ về giống, vốn và phân bón ban đầu; quy hoạch vùng trồng Cát sâm tập trung; lồng ghép việc trồng Cát sâm vào các chương trình phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng nông thôn mới. Cần có cơ chế khen thưởng, tuyên dương các hộ gia đình thực hiện tốt mô hình bảo tồn. Đồng thời, tăng cường vai trò của cán bộ khuyến nông, lâm nghiệp trong việc hướng dẫn kỹ thuật và kết nối thị trường. Một chính sách rõ ràng và nhất quán sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ, khuyến khích người dân tham gia vào dự án bảo tồn thực vật một cách bền vững.

5.3. Phương hướng xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm từ Callerya speciosa

Để tối đa hóa giá trị kinh tế của Cát sâm, cần có định hướng xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh, thay vì chỉ bán củ thô. Cần khuyến khích thành lập các tổ hợp tác hoặc hợp tác xã để liên kết các hộ trồng, tạo ra sản lượng lớn và ổn định. Bước tiếp theo là đầu tư vào công nghệ sơ chế, chế biến sau thu hoạch như sấy khô, thái lát, đóng gói, hoặc chiết xuất hoạt chất. Việc xây dựng thương hiệu, đăng ký chỉ dẫn địa lý cho sản phẩm "Cát sâm Lục Nam" sẽ giúp nâng cao giá trị và uy tín trên thị trường. Kết nối với các doanh nghiệp dược phẩm, thực phẩm chức năng để đảm bảo đầu ra ổn định là yếu tố then chốt để chuỗi giá trị hoạt động hiệu quả, mang lại hiệu quả kinh tế xã hội cao nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là nƣớc có hệ thực vật giàu có bậc nhất Đông Nam Á, là nơi tập trung nhiều cây thuốc quý hiếm, với hơn 54 dân tộc sinh sống và họ có truyền thống lâu đời trong việc sử dụng các loại cây để làm thuốc. Hiện nay, việc bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc đang đƣợc ngành Lâm Nghiệp quan tâm bởi chúng không chỉ đem lại cho ngƣời dân nguồn thu nhập hay thuốc chữa bệnh mà còn đem lại giá trị quan trọng trong hệ sinh thái và đa dạng sinh học. Trong những năm gần đây, cũng có nhiều đề tài nghiên cứu về việc bảo tồn và phát triển các loài cây thuốc quý hiếm nhƣ cây sâm Ngọc linh, Ba kích, Hoàng đắng,…nhƣng vẫn chƣa có một đề tài nghiên cứu nào nói về cây Cát sâm. Cát sâm (Callerya speciosa Schott (Champ.

Cây Cát sâm có rễ củ đƣợc dùng làm thuốc có tác dụng thông kinh hoạt lạc, bổ nhuận phế, chữa cơ thể suy nhƣợc, kém ăn, ho nhiều đờm, nhức đầu, sốt, bí tiểu tiện. Chính vì cây Cát Sâm có nhiều lợi ích nhƣ thế nên đã bị khai thác một cách quá mức và nơi khu cƣ trú bị thu hẹp do rừng thƣờng xuyên bị chặt phá, khai thác nhiều để làm thuốc hay do sự chuyển đổi mục đích sử dụng rừng để kinh doanh các loại cây công nghiệp hoặc cây ăn quả. Cây Cát Sâm đã đƣợc xếp vào nhóm VU sách đỏ Việt Nam 2007. Tại xã Bình Sơn có một số hộ gia đình đã giữ lại cây Cát sâm và nhân giống trồng với mục đích lấy củ để làm thuốc.

Những hoạt động này đã góp phần bảo tồn loài đƣợc nguồn gencủa loài Cát sâm. Tuy nhiên, chƣa có nghiên cứu nào đánh giá các mô hình trên. Vì vậy, để phản ánh đƣợc thực trạng bảo tồn nguồn gen Cát sâm trong nhân dân tôi triển khai làm khóa luận về đề tài “ Đánh giá mô hình bảo tồn loài Cát sâm (Callerya speciasa Champ.) tại xã Bình Sơn huyện Lục Nam tỉnh Bắc Giang” là cần thiết và ý nghĩa. 1 Phần 1 TỔNG QUAN VẦN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan về các công trình đã công bố vấn đề nghiên cứu. Lược sử nghiên cứu trên thế giới.Những nghiên cứu bảo tồn và phát triển nguồn gen thực vật rừng. Trải qua nhiều thế kỷ, con ngƣời vẫn luôn coi trọng cây cỏ nhƣ là một nguồn thuốc chủ yếu để phòng và chữa bệnh. Theo WHO đến năm 1985, trên thế giới đã có khoảng 20.000 loài thực vật đƣợc dùng trực tiếp để làm thuốc hoặc cung cấp các hoạt chất tự nhiên để làm thuốc.

Trong đó, vùng nhiệt đới châu Á ƣớc tính có khoảng 6.500 loài thực vật có hoa đƣợc dùng làm thuốc.000 loài, Trung Quốc 5. Bên cạnh việc sử dụng cây thuốc ở dạng cổ truyền (cao, thuốc ngâm rƣợu, thuốc sắc,…); thì nhiều năm nay ngƣời ta đã chế đƣợc ra nhiều loại thuốc hiện đại có nguồn gốc từ tự nhiên. Cho đến nay chƣa có con số chính xác thống kê về tổng số lƣợng thực vật đƣợc sử dụng là bao nhiêu, chỉ đoán là rất lớn. Theo thống kê của Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) trên thế giới có khoảng 250.000 loài thực vật bậc cao thì có đến 35.000 loài đƣợc sử dụng vào mục đích chữa bệnh.

Trong đó Trung Quốc có trên 10.000 loài, Ấn Độ có khoảng 7.000 loài, Indonesia có khoảng 7.500 loài, Malaysia có khoảng 2.000 loài, Hàn Quốc có khoảng 1.000 loài có thể sử dụng đƣợc trong y học truyền thống. Châu Mỹ La Tinh nơi có chứa 1/3 số loài thực vật trên thế giới cũng có truyền thống sử dụng cây cỏ làm thuốc, đặc biệt là ở ngƣời dân bản địa.Schule đã phát hiện gần 2.000 loài cây thuốc đƣợc sử dụng ở vùng Amazon thuộc Colombia. Các quốc gia Châu Phi có số loài cây thuốc ít hơn nhƣ Somalia có 200 loài, Botswana có 314 loài. Các tài liệu cổ xƣa nhất về sử dụng cây thuốc đã đƣợc ngƣời Ai Cập cổ đại ghi chép trong thời gian khoảng 3.600 năm trƣớc đây với 800 bài thuốc và trên 700 cây thuốc trong đó có cây Lô hội, Kỳ nham, Gai dầu.

Ngƣời Trung 2 Quốc cổ đại ghi chép trong bộ Thần nông bản thảo 365 vị và loài cây thuốc (khoảng 5.000 năm trƣớc đây). Nền y học cổ truyền của Trung Quốc và Ấn Độ đều ghi nhận lịch sử sử dụng các cây cỏ làm thuốc có cách đây 3.Vào đầu thế kỷ thứ II ở Trung Quốc, ngƣời ta đã biết dùng các lá của cây chè (Thea siamensis L.) đặc để rửa các vết thƣơng và tắm ghẻ. Thần Nông là ngƣời đầu sƣu tầm, ghi chép nên 365 vị thuốc Đông Y trong cuốn sách "Mục lục thuốc thảo mộc" từ hàng ngàn năm trƣớc đây. Từ thời cổ xƣa các chiến binh La Mã đã dùng cây Lô hội (Aloe barbadensis Mill.) để rửa các vết thƣơng cho chóng lành sẹo mà ngày nay đã đƣợc các nhà khoa học trong và ngoài nƣớc chứng minh.Kinh nghiệm của ngƣời cổ Hy Lạp và La Mã dùng vỏ quả Óc chó (Juglans regia L.) dùng để chữa loét vết thƣơng lâu ngày.

Trong chƣơng trình điều tra cơ bản nguồn tài nguyên thiên nhiên khu vực Đông Nam Á, Perry đã nghiên cứu hơn 1.000 tài liệu khoa học về thực vật và dƣợc liệu đã đƣợc công bố và đƣợc các nhà khoa học kiểm chứng và tổng hợp thành cuốn sách về cây thuốc vùng Đông và Đông Nam Á "Medicinal Plants of East and South east Asia" 1985. Theo Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thế giới (IUNC) cho biết trong tổng số 43.000 loài thực vật mà cơ quan này có thông tin, hiện tại có khoảng 30.000 loài đƣợc coi là tuyệt chủng ở mức độ khác nhau. Nhiều quốc gia trên Thế giới đã có nhiều chính sách cụ thể để vừa bảo tồn, vừa khai thác hợp lý nguồn gen cây thuốc. Đáng chú ý ở Nam Ninh (Trung Quốc) có vƣờn thuốc rộng 250ha, đã thu thập và trồng đƣợc 2.500 loài cây thuốc, vƣờn phát triển cây thuốc ở Bắc Kinh rộng hơn 70ha đã trồng đƣợc hơn 1.000 loài cây thuốc.

Hiện đại hóa nền y học cổ truyền đƣợc nhiều Tổ chức; Chính phủ quan tâm nhằm tạo ra những dạng bào chế mới; thuốc mới đáp ứng nhu cầu làm thuốc dự phòng và chữa bệnh.Cho tới nay có hơn 30.000 hoạt chất đƣợc tách chiết từ nguồn thực vật, rất nhiều hoạt chất có giá trị cao. Nhu cầu về hoạt 3 chất có nguồn gốc thực vật ngày càng tăng, trong khi đó nguồn thực vật cung cấp có hạn, phụ thuộc vào nhiều vấn đề: Năng suất, điều kiện khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, điều kiện thổ nhƣỡng,… Chính vì vậy, nuôi cấy sinh khối tế bào thực vật đƣợc nhiều quốc gia quan tâm, đầu tƣ phát triển… Những sản phẩm của sinh khối tế bào thực vật đã đƣợc thƣơng mại hóa, có giá trị cao trong nhiều lĩnh vực: dƣợc phẩm (thuốc điều trị các bệnh đái đƣờng, bệnh tim mạch, bệnh gan mật, thuốc bổ dƣỡng,. các thực phẩm bổ dƣỡng, mỹ phẩm, chất phụ gia thực phẩm (chất màu, hƣơng liệu, gia vị, các chất dùng trong chế biến thực phẩm), các chất dùng trong nông nghiệp,… Các hoạt động mƣu cầu cuộc sống của con ngƣời ngày nay đã và đang gây sức ép lên sự sinh tồn của các loài cây thuốc trên thế giới. Nhiều loài thuốc quý hiếm bị khai thác bừa bãi nên đang đứng trƣớc nguy cơ bị tuyệt chủng hoặc đã bị tuyệt chủng.

Theo Raven (1987) và Ole Harmann (1988) trong vòng hơn một trăm năm trở lại đây, có khoảng 1.000 loài thực vật đã bị tuyệt chủng, khoảng 60.000 loài bị gặp rủi ro hoặc sự tồn tại bị đe dọa vào thế kỷ sau. Trong số những loài thực vật bị đe dọa có một tỷ lệ không nhỏ của thực vật có khả năng làm thuốc, hoặc khả năng này con ngƣời chƣa phát hiện mà đã bị tuyệt chủng. Theo Tổ chức Ngân hàng Thế giới (WB), tri thức truyền thống về y học ở Châu Phi, Châu Á, Châu Mỹ La Tinh rất dễ bị đe dọa. Tri thức này đang bị mất với tốc độ nhanh hơn các di sản trí tuệ bản địa khác.

Trên thế giới có khoảng 1.000 loài cây thuốc đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Trong số đó có khoảng 120 loài ở Ấn Độ, 77 loài ở Trung Quốc, 75 loài ở Maroc, 61 loài ở Thái Lan và 35 loài ở Băngladet. Trƣớc tình hình suy thoái các nguồn gen động thực vật nói chung, trên thế giới đã quan tâm đến vấn đề ngăn chặn sự tuyệt chủng, bảo vệ các nguồn gen quý hiếm từ rất sớm. Công ƣớc CITES (ngày 30 tháng 03 năm 1973) tại Washington với mục tiêu về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp.

Đây chính là công cụ hỗ trợ các quốc gia ngăn chặn buôn bán quốc 4 tế bất hợp pháp không bền vững động thực vật hoang dã, nâng cao nhận thức về bảo tồn loài. Tại Hội nghị quốc tế về bảo tồn quỹ gen cây thuốc họp từ ngày 21 - 27 tháng 03 năm 1983 tại Chiềng Mai - Thái Lan, hàng loạt các công trình nghiên cứu về tính đa dạng và việc bảo tồn cây thuốc đã đƣợc đặt ra. Công ƣớc đa dạng sinh học của hội nghị thƣợng đỉnh về môi trƣờng tại Rio de Janiero năm 1992 có các mục tiêu về bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng các thành phần của đa dạng sinh học, chia sẻ công bằng lợi ích thu đƣợc từ việc sử dụng nguồn gen. Công ƣớc nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc bảo tồn trong các điều kiện tự nhiên với các hoạt động hỗ trợ cho bảo tồn các khu tự nhiên, giải quyết các nhu cầu xác định và giám sát các thành phần đa dạng sinh học quan trọng.

Công ƣớc là chìa khóa quan trọng để ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài động thực vật hoang dã nói chung và thực vật làm thuốc nói riêng trong thế kỷ 21. Xu hƣớng trên thế giới hiện nay là vừa bảo tồn những cây, con thuốc quý hiếm, vừa có kế hoạch khai thác có hiệu quả những nguồn gen này để chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học tạo ra những sản phẩm mới có chất lƣợng cao, giá thành phù hợp. Tình hình nghiên cứu bảo tồn và phát triển loài Cát sâm trên thế giới.

Tên khoa học: Callerya speciosa Schott. Thuộc: Họ Đậu (Fabaceae) Hình thái: Cát sâm đã đƣợc nhiều tác giả ở nhiều quốc gia và tổ chức mô tả. Việc mô tả nhìn chung có sự thống nhất cao giữa các tác giả. Theo cuốn Hệ thực vật rừng Trung Quốc.

Cát sâm là cây thân thảo leo cuốn sống nhiều năm, rễ củ to, dạng trụ không đều nhau, kích thƣớc biến đổi nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ