Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài “Đánh giá kiến thức - thái độ - hành vi về chất lượng không khí trong nhà ở người dân khu vực TP. Thủ Đức” được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thị Tuyết Trinh và Phạm Tuấn Anh, dưới sự hướng dẫn của PGS. Hoàng Thị Tuyết Nhung thuộc Bộ môn Công nghệ Môi trường, Khoa Công nghệ Hóa học & Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Khóa luận được đăng ký thuộc lĩnh vực Quản lý môi trường, hoàn thành vào tháng 7 năm 2025.

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ tốc độ đô thị hóa nhanh chóng tại Thành phố Hồ Chí Minh nói chung và khu vực Thành phố Thủ Đức nói riêng. Quá trình phát triển hạ tầng và gia tăng mật độ dân số kéo theo áp lực ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Mặc dù sự chú ý của cộng đồng phần lớn tập trung vào ô nhiễm không khí ngoài trời, các công trình khoa học được tác giả trích dẫn khẳng định con người dành khoảng 80% đến 90% thời gian sinh hoạt trong không gian kín, khiến chất lượng không khí trong nhà (Indoor Air Quality - IAQ) trở thành yếu tố tác động trực tiếp và lâu dài đến sức khỏe cộng đồng. Đáng lưu ý, các nghiên cứu môi trường chỉ ra rằng mức độ ô nhiễm không khí trong nhà tại một số thời điểm có thể cao gấp từ 2 đến 5 lần so với môi trường bên ngoài.

Để làm rõ tính cấp thiết, tác giả đã viện dẫn hệ thống số liệu dịch tễ học và môi trường mang tính cảnh báo:

  • Trên thế giới, theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2006), ô nhiễm bụi không khí gây ra 777.000 ca tử vong mỗi năm, trong đó khu vực châu Á chiếm tới 68% (tương đương 531.000 người). Khoảng 2,4 tỷ người trên toàn cầu vẫn đang sử dụng nhiên liệu sinh khối (than củi, dầu hỏa, phân động vật) để đun nấu trong điều kiện thông gió kém.
  • Tại Việt Nam, Báo cáo của Liên minh Toàn cầu về Sức khỏe và Ô nhiễm ghi nhận năm 2017 có 71.365 trường hợp tử vong do ô nhiễm môi trường, trong đó tử vong do ô nhiễm không khí chiếm tỷ lệ áp đảo với 70,4% (50.232 người), vượt xa ô nhiễm nghề nghiệp (12,6%), ô nhiễm chì (11,5%) và ô nhiễm nguồn nước (4,4%).
  • Tỷ lệ trẻ em mắc các bệnh hô hấp tại Việt Nam ở mức báo động: cứ 100 trẻ nhập viện thì có tới 70 trẻ mắc các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp.
  • Tại địa bàn nghiên cứu là Thành phố Thủ Đức, dữ liệu quan trắc năm 2024 cho thấy chỉ số IAQ có thời điểm đạt mức 267 với nồng độ bụi mịn PM2.5 đo được là 192,52 µg/m³, vượt ngưỡng khuyến nghị an toàn của WHO tới 38,5 lần.

Bên cạnh nguồn phát thải bên ngoài xâm nhập qua khe hở và hệ thống thông gió, không gian trong nhà còn chịu tác động từ các nguồn nội vi: hoạt động đun nấu sử dụng khí gas, khói thuốc lá, hóa chất tẩy rửa, sáp thơm, nấm mốc, và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) giải phóng từ sơn tường, gỗ ép hoặc đồ nội thất tổng hợp. Xu hướng thiết kế công trình kín khí nhằm mục đích tiết kiệm năng lượng nhưng thiếu thông gió cơ học hợp lý làm gia tăng nồng độ carbon dioxide ($CO_2$) và các khí độc, gây nên hội chứng nhà bệnh (Sick Building Syndrome - SBS). Trước thực trạng đó, rào cản lớn nhất nằm ở nhận thức cộng đồng: phần lớn người dân vẫn tin rằng không khí trong nhà luôn an toàn hơn bên ngoài, dẫn đến sự chủ quan, thiếu hụt các biện pháp giảm thiểu và duy trì thói quen sinh hoạt bất lợi.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá toàn diện các yếu tố kiến thức, thái độ và hành vi của người dân tại Thành phố Thủ Đức liên quan đến chất lượng không khí trong nhà; từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị thiết thực nhằm nâng cao nhận thức, thúc đẩy hành vi tích cực của cộng đồng nhằm cải thiện IAQ và bảo vệ sức khỏe người dân.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Thứ nhất, xác định các yếu tố tác động đến hành vi thực hiện của người dân khu vực TP. Thủ Đức đối với việc kiểm soát chất lượng không khí trong nhà.
  • Thứ hai, kiểm tra và lượng hóa mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa hệ thống biến: kiến thức (nhận thức) - thái độ (mối quan tâm, chuẩn chủ quan) - ý định hành vi - hành vi thực tế của cộng đồng cư dân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người dân đang sinh sống, cư trú và sinh hoạt thực tế tại khu vực Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ địa bàn Thành phố Thủ Đức gồm 34 phường, bao quát các khu vực tiếp giáp các khu công nghiệp/khu chế xuất (Khu công nghệ cao phường Tân Phú, KCX Linh Trung 1, KCX Linh Trung 2, KCN Cát Lái) và các khu đô thị mới (Global City, Khu đô thị Vạn Phúc, Vinhomes Grand Park).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 25/12/2024 đến ngày 30/07/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp giữa mô hình Đánh giá Kiến thức - Thái độ - Thực hành (KAP) và các lý thuyết hành vi xã hội kinh điển:

  • Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi là tiền đề trực tiếp dẫn đến hành động cụ thể, chịu sự chi phối của hai nhân tố chính là thái độ cá nhân đối với hành vi và chuẩn chủ quan (sức ép xã hội từ gia đình, bạn bè và cộng đồng xung quanh).
  • Thuyết Hành vi Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1985, 1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi (đánh giá của cá nhân về mức độ dễ dàng hay khó khăn, cùng các nguồn lực sẵn có để thực thi hành vi).
  • Khung khái niệm IAQ: Tập trung vào các thông số vật lý, hóa học và sinh học gây ô nhiễm không gian kín gồm bụi mịn ($PM_{2.5}$, $PM_{10}$), các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs, formaldehyde, benzen), khí thải độc hại ($CO$, $CO_2$, $NO_x$, $SO_2$), nấm mốc và vi khuẩn.

Mô hình nghiên cứu đề xuất thiết lập cấu trúc gồm 3 nhóm biến độc lập, 1 biến trung gian và 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 4 giả thuyết khoa học:

  • Biến độc lập: Nhận thức (NT), Mối quan tâm (MQT), Chuẩn chủ quan (CCQ).
  • Biến trung gian: Ý định hành vi (YD).
  • Biến phụ thuộc: Hành vi thường xuyên / thực hiện (HV).
  • Các giả thuyết kiểm định: H1 (Nhận thức có tác động tích cực đến ý định hành vi); H2 (Mối quan tâm tác động tích cực đến ý định hành vi); H3 (Chuẩn chủ quan có tác động tích cực đến ý định hành vi); H4 (Ý định hành vi đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và hành vi thực hiện của người dân).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Tổng hợp và đánh giá tài liệu thứ cấp trong và ngoài nước (kế thừa mô hình và thang đo từ các nghiên cứu quốc tế của Roberto Venuto & cộng sự 2024, Hayes & cộng sự 2022, Jia-Ling Wu & cộng sự 2024, Hongyun Si & cộng sự 2019, Qing He & cộng sự 2019; các nghiên cứu trong nước của Lê Linh Thy & cộng sự 2024, Nguyễn Thị Hòa & Đinh Thị Lam 2021). Sau khi tham vấn ý kiến chuyên gia và cán bộ hướng dẫn, nhóm tác giả tiến hành điều chỉnh nội dung các biến quan sát để đảm bảo tính thuận chiều của thang đo Likert 5 điểm và phản ánh chính xác ngữ cảnh sinh hoạt của cư dân đô thị Việt Nam.
  • Thiết kế chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến kết hợp phát phiếu phỏng vấn trực tiếp đối với đối tượng cư dân lớn tuổi. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá (EFA) của Hair và cộng sự (tỷ lệ tối thiểu 5-10 mẫu/biến quan sát: với 27 biến quan sát cần cỡ mẫu tối thiểu $27 \times 10 = 270$) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell ($N \ge 50 + 8p$, với $p=3$ biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu là 74). Nhóm nghiên cứu đã thu thập tổng cộng 417 phiếu khảo sát, sau khi rà soát và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, tập dữ liệu chính thức đưa vào phân tích gồm 400 mẫu đạt chuẩn.

Hệ thống biến quan sát chính thức gồm 27 mục hỏi được mã hóa như sau:

Tên thang đo Mã hóa Số lượng biến Nội dung đo lường trọng tâm
Nhận thức NT1 - NT4 04 Hiểu biết về ảnh hưởng của thông gió, triệu chứng sức khỏe ngắn hạn, định nghĩa IAQ và nguyên nhân gây ô nhiễm trong nhà.
Mối quan tâm MQT1 - MQT4 04 Mức độ chú ý đến thông gió khi dọn dẹp, tác hại của khói thuốc lá, mức độ bận tâm về IAQ và lo ngại sức khỏe gia đình.
Chuẩn chủ quan CCQ1 - CCQ7 07 Nhận diện tác nhân gây hại (mốc, ván ép, hóa chất tẩy rửa, cây xanh), chi phí thiết bị, thói quen sinh hoạt và ảnh hưởng từ truyền thông đại chúng.
Ý định hành vi YD1 - YD6 06 Ý định vệ sinh điều hòa/rèm cửa, mua nội thất phát thải VOC thấp, áp dụng biện pháp làm sạch, thay thế hóa phẩm bằng sản phẩm thiên nhiên.
Hành vi thực hiện HV1 - HV6 06 Tần suất mở cửa sổ, giặt rèm cửa, sử dụng máy lọc khí/quạt thông gió, bật máy hút mùi khi nấu ăn, dùng thiết bị đo IAQ, tìm hiểu thông tin.

Quy trình xử lý và phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thô được nhập và làm sạch trên phần mềm Microsoft Excel, sau đó chuyển sang phần mềm IBM SPSS 26 để thống kê mô tả nhân khẩu học, kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,6$), phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,5$. Tiếp theo, phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định ANOVA/Levene/Tukey để so sánh sự khác biệt nhận thức theo thu nhập, giới tính và loại hình nhà ở.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc tuyến tính trên phần mềm SmartPLS 4 (PLS-SEM): Đánh giá mô hình đo lường thông qua hệ số tải ngoài (Outer Loading), độ tin cậy tổng hợp ($rho_c$), phương sai trích xuất trung bình ($AVE \ge 0,5$), tính phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker; kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF), hệ số xác định ($R^2$ hiệu chỉnh), mức độ tác động ($f^2$) và kiểm định bootstrap để xác nhận ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan lý thuyết

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về ô nhiễm không khí trong nhà và các cơ sở lý luận liên quan. Tác giả phân loại chi tiết các nguồn phát thải và tác nhân ô nhiễm chính: bụi mịn ($PM_{2.5}$, $PM_{10}$), các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs từ đồ nội thất gỗ công nghiệp, sơn tường, dung môi tẩy rửa), các khí độc phát sinh từ quá trình đốt cháy nhiên liệu hóa thạch và sinh khối ($CO$, $NO$, $NO_2$, $SO_2$), cùng các tác nhân sinh học như nấm mốc, vi khuẩn và khí phóng xạ tự nhiên radon rò rỉ từ nền móng công trình. Về mặt bệnh học, ô nhiễm IAQ được xác định là nguyên nhân trực tiếp làm khởi phát hoặc gia tăng mức độ trầm trọng của các bệnh lý hô hấp mãn tính (hen suyễn, viêm phế quản, COPD, ung thư phổi), bệnh tim mạch, suy giảm thần kinh và hội chứng SBS (đau đầu, mệt mỏi, kích ứng niêm mạc).

Chương 1 cũng phân tích 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến IAQ: (1) Yếu tố tự nhiên (nhiệt độ, độ ẩm thúc đẩy nấm mốc phát triển, tốc độ gió); (2) Hoạt động nhân tạo của con người (thói quen đun nấu, hút thuốc lá, sử dụng hóa mỹ phẩm, mật độ cư trú cao làm tăng $CO_2$); (3) Yếu tố khoa học - công nghệ (sự phổ biến của vật liệu tổng hợp đối lập với các giải pháp lọc không khí màng HEPA, công nghệ quang xúc tác, cảm biến giám sát thông minh); (4) Yếu tố pháp luật - chính sách (quy chuẩn kỹ thuật QCVN, chính sách khuyến khích năng lượng sạch và chiến dịch truyền thông cộng đồng). Phần tổng quan tài liệu điểm qua các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế, làm rõ khoảng trống nghiên cứu về KAP đối với IAQ tại các đô thị vệ tinh đang phát triển, làm tiền đề thiết lập mô hình nghiên cứu kết hợp giữa TRA, TPB và mô hình KAP.

Chương 2: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương này đi sâu vào đặc điểm kinh tế - xã hội và điều kiện không gian cư trú tại 34 phường thuộc Thành phố Thủ Đức. Khu vực nghiên cứu có tính chất phức hợp khi tập trung nhiều khu công nghiệp, khu chế xuất lớn (Khu công nghệ cao, KCX Linh Trung 1 và 2, KCN Cát Lái) đan xen với các khu đô thị hiện đại và các cụm dân cư truyền thống, tạo ra áp lực ô nhiễm không khí ngoại vi rất lớn. Điểm nhấn của chương là bảng tổng hợp phân loại và đánh giá rủi ro ô nhiễm IAQ theo 4 loại hình nhà ở điển hình tại địa phương:

Ký hiệu Loại hình nhà ở Đặc trưng không gian và rủi ro chất lượng không khí trong nhà (IAQ)
CH Căn hộ chung cư Diện tích hẹp, ít cửa thông thoáng; dễ tích tụ khí $CO_2$, VOCs từ đồ nội thất công nghiệp và sơn tường; nguy cơ ẩm mốc tại phòng tắm và nhà bếp; chịu ảnh hưởng khói thuốc và tiếng ồn từ căn hộ lân cận.
PT Phòng trọ ($< 15 m^2$) Chất lượng không khí kém nhất do không gian chật hẹp, thông gió hạn chế (thường chỉ có 1 cửa sổ nhỏ); tích tụ $CO_2$, mùi ẩm mốc và khí thải nấu nướng ngay trong phòng ngủ; phát thải VOCs cao do sơn tường rẻ tiền và nệm/gỗ ép kém chất lượng; bụi bẩn tích tụ từ điều hòa, quạt không được vệ sinh định kỳ.
SV Nhà có sân vườn Sử dụng khí gas đun nấu; nồng độ VOCs cao nếu sử dụng đồ gỗ mới hoặc vật liệu kém chất lượng; phát sinh bụi tự nhiên từ đất cát và lá cây nếu không được quét dọn thường xuyên.
KSV Nhà liền kề (không sân vườn) Nằm sát mặt đường giao thông nên dễ hấp thụ bụi mịn $PM_{2.5}$ và khí thải xe cộ ($NO_x$, $SO_2$); phát thải VOCs từ vật liệu nội thất; thiếu hụt mảng xanh làm giảm năng lực thanh lọc không khí tự nhiên.

Bên cạnh phân tích không gian, chương 2 làm rõ thực trạng kiến thức, thái độ và hành vi của cư dân Thủ Đức, từ đó trình bày chi tiết quá trình hiệu chỉnh thang đo sơ bộ từ các nghiên cứu quốc tế thành thang đo chính thức 27 biến quan sát, chuẩn hóa câu chữ phù hợp với đối tượng khảo sát tại địa phương.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm gồm các bước tuần tự: thiết kế nghiên cứu định tính hiệu chỉnh thang đo $\rightarrow$ thiết kế bảng câu hỏi khảo sát 3 phần $\rightarrow$ tiến hành khảo sát thí điểm $\rightarrow$ thu thập dữ liệu chính thức ($N = 400$) $\rightarrow$ làm sạch dữ liệu $\rightarrow$ phân tích định lượng trên SPSS 26 và SmartPLS 4 $\rightarrow$ báo cáo kết quả. Bảng câu hỏi sử dụng cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ từ (1) Hoàn toàn không đồng ý đến (5) Hoàn toàn đồng ý.

Quy chuẩn kỹ thuật phân tích số liệu trên phần mềm SPSS 26 được cụ thể hóa bằng các tiêu chí: hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$; phân tích EFA trích xuất nhân tố theo phương pháp Principal Axis Factoring hoặc Principal Components với phép xoay Varimax, hệ số tải factor loading $\ge 0,5$, phương sai trích $\ge 50%$. Đối với quy trình phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương nhỏ nhất bán phần (PLS-SEM) trên SmartPLS 4, chương 3 thiết lập các chỉ số đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ: Outer Loading $\ge 0,7$ (chấp nhận từ 0,5 trong một số trường hợp cụ thể), độ tin cậy tổng hợp $rho_c \ge 0,7$, chỉ số AVE $\ge 0,5$; đánh giá độ phân biệt theo bảng Fornell-Larcker; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai $VIF < 5$ (lý tưởng $< 3$); đánh giá năng lực giải thích thông qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh và mức độ tác động $f^2$.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 là chương trọng tâm của đồ án, trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thu được từ tập mẫu 400 cư dân:

  • Thống kê mô tả nhân khẩu học: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm đối với các đặc điểm mẫu nghiên cứu gồm giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nhóm nghề nghiệp, mức thu nhập hàng tháng, loại hình nhà ở hiện tại, thời gian sinh sống tại căn nhà, số giờ ở trong nhà mỗi ngày, số lượng thành viên trong gia đình, và sự hiện diện của các đối tượng nhạy cảm hô hấp (người cao tuổi, trẻ em dưới 5 tuổi, người mắc bệnh nền hô hấp).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và EFA: Toàn bộ các thang đo của biến độc lập (NT, MQT, CCQ), biến trung gian (YD) và biến phụ thuộc (HV) đều trải qua quy trình đánh giá hệ số tin cậy nội tại và phân tích ma trận xoay nhân tố nhằm sàng lọc các biến quan sát không đạt yêu cầu, đảm bảo cấu trúc thang đo đơn chiều và hội tụ tốt.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định trung gian: Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến kiểm định tác động của các biến độc lập lên biến trung gian Ý định hành vi ($YD$), và từ Ý định hành vi tác động lên biến phụ thuộc Hành vi thường xuyên ($HV$). Kết quả phân tích phương sai ANOVA và các biểu đồ phần dư chuẩn hóa (Histogram, Normal P-P plot, Scatter Plot) xác nhận các giả định hồi quy không bị vi phạm.
  • Kiểm định khác biệt thống kê: Kiểm định Levene và phân tích phương sai ANOVA một yếu tố kết hợp kiểm định sau quy mô Tukey được thực hiện để kiểm tra: (1) Sự khác biệt về mức độ nhận thức (NT) giữa các nhóm thu nhập; (2) Sự khác biệt về mối quan tâm (MQT) giữa nam giới và nữ giới; (3) Sự khác biệt về chuẩn chủ quan (CCQ) giữa các nhóm cư dân sống trong các loại hình nhà ở khác nhau.
  • Đánh giá mô hình PLS-SEM trên SmartPLS 4: Trình bày chi tiết kết quả hệ số tải ngoài (Outer Loading lần 1 và lần 2), chỉ số độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích xuất AVE, bảng ma trận Fornell-Larcker chứng minh tính phân biệt, hệ số đường dẫn trực tiếp và gián tiếp xác nhận vai trò trung gian có ý nghĩa thống kê của Ý định hành vi trong mô hình nghiên cứu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng của đồ án đã mang lại những phát hiện quan trọng:

  • Xác nhận các mối quan hệ tác động trong mô hình KAP/TPB mở rộng: Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc chỉ ra rằng Nhận thức (NT), Mối quan tâm (MQT) và Chuẩn chủ quan (CCQ) đều có tác động thuận chiều, có ý nghĩa thống kê đến Ý định hành vi (YD) của cư dân Thành phố Thủ Đức (ủng hộ các giả thuyết H1, H2, H3). Đồng thời, Ý định hành vi đóng vai trò là biến trung gian bán phần truyền dẫn tác động từ nhận thức và thái độ sang Hành vi thực hiện thường xuyên (HV), khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết H4.
  • Nhận diện khoảng cách giữa nhận thức và hành vi thực tế: Kết quả khảo sát mô tả cho thấy điểm số về thái độ quan tâm (MQT) và ý định (YD) của người dân ở mức tương đối cao, tuy nhiên điểm nhận thức chuyên sâu (NT) và tần suất thực hiện các hành vi kiểm soát chủ động (HV) như sử dụng thiết bị đo đạc IAQ hoặc vệ sinh bảo dưỡng định kỳ hệ thống lọc khí/rèm cửa vẫn còn hạn chế. Người dân có xu hướng thực hiện tốt các hành vi không tốn chi phí (mở cửa sổ, bật quạt thông gió) nhưng ngần ngại đầu tư các thiết bị chuyên dụng do rào cản chi phí cao (phản ánh qua biến CCQ5).
  • Khác biệt hóa theo điều kiện cư trú và nhân khẩu học: Kết quả kiểm định ANOVA cho thấy loại hình nhà ở tạo ra sự khác biệt rõ rệt về mức độ tiếp xúc rủi ro và áp lực chuẩn chủ quan. Cư dân sống tại các phòng trọ chật hẹp ($< 15 m^2$) chịu tác động tiêu cực nhất về IAQ nhưng lại có mức độ chủ động kiểm soát thấp nhất do điều kiện kinh tế và hạn chế về quyền can thiệp kết cấu phòng ở.

Trên cơ sở các phát hiện thực nghiệm, nhóm tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị ứng dụng:

  • Giải pháp truyền thông và giáo dục cộng đồng: Đẩy mạnh các chiến dịch nâng cao nhận thức thông qua mạng xã hội, truyền hình và hệ thống thông tin cơ sở tại 34 phường. Nội dung truyền thông cần tập trung xóa bỏ định kiến "ô nhiễm chỉ có ở ngoài trời", hướng dẫn người dân nhận diện các nguồn phát thải nội vi như khói nhang, sáp thơm hóa học, khí thải bếp gas và hóa chất tẩy rửa nồng độ cao.
  • Giải pháp kỹ thuật thích ứng theo từng loại hình nhà ở:
    • Đối với căn hộ chung cư và nhà liền kề: Khuyến khích vệ sinh định kỳ màng lọc máy điều hòa nhiệt độ, lắp đặt hệ thống hút mùi công suất phù hợp trong khu vực bếp, bố trí cây xanh thanh lọc không khí trong nhà và mở cửa thông gió chéo vào các thời điểm mật độ giao thông thấp.
    • Đối với khu nhà trọ sinh viên và người lao động: Kiến nghị chủ nhà trọ cải tạo độ thông thoáng, lắp đặt quạt hút khí cưỡng bức, đồng thời khuyến cáo người thuê trọ không đun nấu bằng than tổ ong hoặc bếp gas du lịch kém an toàn trong không gian ngủ khép kín.
  • Kiến nghị chính sách quản lý đô thị: Cơ quan quản lý môi trường Thành phố Thủ Đức cần tích hợp chỉ tiêu giám sát chất lượng không khí trong nhà vào các tiêu chuẩn thẩm định công trình xây dựng dân dụng, thúc đẩy kiểm soát hàm lượng phát thải VOCs từ vật liệu xây dựng và đồ gỗ nội thất lưu thông trên thị trường.

Đóng góp của đồ án:

  • Về mặt lý luận: Đồ án đã vận dụng thành công mô hình lý thuyết hành vi kết hợp (TRA/TPB) vào bài toán quản lý môi trường không khí trong nhà tại một đô thị đang chuyển đổi nhanh của Việt Nam; phát triển và kiểm định bộ thang đo chuẩn hóa 27 biến quan sát đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn đo lường thống kê hiện đại trên cả hai nền tảng SPSS 26 và SmartPLS 4.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu sơ cấp có giá trị thực nghiệm về nhận thức và hành vi IAQ của cư dân Thành phố Thủ Đức, lấp đầy khoảng trống dữ liệu vốn chủ yếu tập trung vào ô nhiễm ngoài trời, cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà hoạch định chính sách sức khỏe môi trường và các đơn vị cung cấp giải pháp thiết bị xử lý không khí nội thất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đồ án chưa tiến hành đo đạc thực nghiệm các thông số vật lý và hóa học thực tế của chất lượng không khí trong nhà (như nồng độ $PM_{2.5}$, $CO_2$, tổng lượng VOCs, nhiệt độ, độ ẩm) tại các hộ gia đình khảo sát để đối chiếu trực tiếp với kết quả đánh giá nhận thức, như cán bộ hướng dẫn (PGS. Hoàng Thị Tuyết Nhung) đã chỉ ra trong phiếu nhận xét.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu chủ yếu dựa trên kỹ thuật tự báo cáo (self-reported) của người dân thông qua bảng hỏi, do đó không tránh khỏi yếu tố chủ quan hoặc sai lệch xã hội mong muốn trong việc đánh giá hành vi cá nhân.
  • Phương pháp phân phối mẫu khảo sát qua mạng kết hợp trực tiếp chưa bao phủ hoàn toàn đồng đều cấu trúc dân số theo tỷ lệ nhân khẩu học của từng phường trong tổng số 34 phường thuộc Thành phố Thủ Đức.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Kết hợp phương pháp điều tra xã hội học KAP với việc bố trí các trạm hoặc thiết bị cảm biến quan trắc IAQ chuyên dụng (đo đạc liên tục các chỉ số bụi mịn, khí độc và vi sinh vật) tại các hộ gia đình đại diện cho 4 loại hình nhà ở (chung cư, phòng trọ, nhà liền kề, nhà có sân vườn).
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các quận, huyện khác thuộc Thành phố Hồ Chí Minh và các đô thị công nghiệp lân cận nhằm so sánh sự biến thiên hành vi theo mức độ đô thị hóa và điều kiện vi khí hậu.
  • Thiết kế các mô hình nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (trước và sau truyền thông giáo dục) để đánh giá mức độ thay đổi thực chất trong hành vi cải thiện chất lượng không khí trong nhà của người dân.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Môi trường, Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị, Sức khỏe Cộng đồng và Xã hội học: Đồ án là tài liệu tham khảo rõ ràng về phương pháp luận nghiên cứu liên ngành, kết hợp kỹ thuật đánh giá hành vi xã hội với quản lý môi trường.
  • Người thực hiện đề tài về phân tích hành vi môi trường: Tài liệu cung cấp quy trình bài bản trong việc thiết kế bảng hỏi Likert, chuẩn hóa thang đo 27 biến quan sát, và cách thức phối hợp xử lý dữ liệu song song trên phần mềm SPSS 26 (EFA, tương quan, hồi quy, ANOVA/Tukey) và SmartPLS 4 (PLS-SEM, Outer Loading, AVE, Fornell-Larcker, kiểm định đa cộng tuyến VIF).
  • Các nhà quản lý đô thị, kiến trúc sư công trình và doanh nghiệp kinh doanh thiết bị lọc không khí/nội thất xanh: Bảng phân tích ma trận rủi ro IAQ theo 4 loại hình nhà ở tại Thành phố Thủ Đức mang lại dữ liệu thực tiễn để định hướng thiết kế thông gió và phát triển các sản phẩm làm sạch không khí phù hợp với khả năng chi trả của từng phân khúc cư dân.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận lựa chọn địa bàn nghiên cứu tại đâu và quy mô mẫu khảo sát được xác định như thế nào? Nghiên cứu được triển khai trên toàn bộ địa bàn Thành phố Thủ Đức (gồm 34 phường), bao quát các khu vực liền kề khu công nghiệp, khu chế xuất lớn và các khu đô thị mới. Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (tối thiểu 10 mẫu trên 1 biến quan sát, tương ứng $27 \times 10 = 270$ mẫu) và mô hình hồi quy đa biến theo Tabachnick & Fidell ($N \ge 50 + 8 \times 3 = 74$ mẫu). Nhóm tác giả đã thu thập tổng cộng 417 phiếu khảo sát và sau quá trình làm sạch đã lựa chọn cỡ mẫu chính thức gồm 400 phản hồi hợp lệ để phân tích trên phần mềm SPSS 26 và SmartPLS 4.

2. Đồ án phân loại và chỉ ra rủi ro ô nhiễm không khí trong nhà đối với những loại hình nhà ở nào? Tác giả phân loại không gian cư trú tại TP. Thủ Đức thành 4 nhóm hình thái nhà ở với các rủi ro IAQ đặc trưng:

  • Căn hộ chung cư (CH): Không gian kín, ít cửa thông thoáng, tích tụ $CO_2$ và phát thải VOCs từ sơn tường, gỗ nội thất; dễ ẩm mốc ở nhà bếp, nhà vệ sinh.
  • Phòng trọ chật hẹp dưới $15 m^2$ (PT): Chất lượng không khí kém nhất, thông gió hạn chế, tích tụ khí thải nấu nướng và mùi ẩm mốc ngay trong phòng ngủ; phát thải VOCs cao do sơn tường rẻ tiền và gỗ ép công nghiệp.
  • Nhà có sân vườn (SV): Sử dụng khí gas đun nấu; phát sinh bụi tự nhiên từ đất cát và lá cây nếu không vệ sinh thường xuyên; nguy cơ VOCs từ đồ gỗ mới.
  • Nhà liền kề không sân vườn (KSV): Nằm sát mặt đường giao thông, chịu tác động trực tiếp của bụi mịn $PM_{2.5}$ và khí thải xe cộ ($NO_x$, $SO_2$); thiếu cây xanh làm giảm năng lực thanh lọc tự nhiên.

3. Khung thang đo chính thức của nghiên cứu bao gồm những nhóm biến nào và số lượng bao nhiêu biến quan sát? Hệ thống thang đo chính thức của nghiên cứu bao gồm 5 nhóm cấu trúc với tổng cộng 27 biến quan sát, đo lường theo thang đo Likert 5 mức độ:

  • Nhóm biến Nhận thức (NT): gồm 4 biến quan sát (NT1 đến NT4).
  • Nhóm biến Mối quan tâm (MQT): gồm 4 biến quan sát (MQT1 đến MQT4).
  • Nhóm biến Chuẩn chủ quan (CCQ): gồm 7 biến quan sát (CCQ1 đến CCQ7).
  • Nhóm biến Ý định hành vi (YD - biến trung gian): gồm 6 biến quan sát (YD1 đến YD6).
  • Nhóm biến Hành vi thực hiện (HV - biến phụ thuộc): gồm 6 biến quan sát (HV1 đến HV6).

4. Nhận xét của cán bộ hướng dẫn và cán bộ phản biện chỉ ra nhược điểm lớn nhất của đồ án là gì? Cán bộ hướng dẫn (PGS. Hoàng Thị Tuyết Nhung) và cán bộ phản biện (TS. Nguyễn Thị Tịnh Ấu) đã chỉ rõ các điểm hạn chế chính gồm: đồ án chưa tiến hành đo đạc thực nghiệm mức độ ô nhiễm không khí trong nhà bằng thiết bị quan trắc thực tế tại các khu vực khảo sát để đối chứng với nhận thức người dân; trong bản thảo ban đầu số lượng biến quan sát trong một thang đo còn trùng lặp, một số câu hỏi chưa đảm bảo tính thuận chiều; cách trích dẫn tài liệu tham khảo ban đầu còn ít và chưa đồng bộ; một số nội dung thảo luận còn chung chung, chưa làm rõ triệt để nguyên nhân vì sao điểm nhận thức (K) lại thấp hơn so với điểm thái độ (A) và hành vi (P). Các điểm này đã được nhóm tác giả tiếp thu và hoàn thiện trong báo cáo nội dung điều chỉnh.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Tuyết Trinh và Phạm Tuấn Anh là công trình nghiên cứu quản lý môi trường mang tính thực tiễn cao, đánh giá có hệ thống thực trạng kiến thức, thái độ và hành vi của người dân Thành phố Thủ Đức đối với vấn đề chất lượng không khí trong nhà. Bằng việc tích hợp các lý thuyết hành vi TRA, TPB và mô hình KAP, nghiên cứu đã lượng hóa thành công vai trò trung gian của ý định hành vi trong việc chuyển hóa nhận thức và chuẩn mực xã hội thành hành động kiểm soát ô nhiễm cụ thể. Các phát hiện về sự chênh lệch rủi ro giữa các hình thái nhà ở (đặc biệt là phòng trọ diện tích nhỏ) cùng hệ thống giải pháp truyền thông và kỹ thuật thích ứng là nguồn tư liệu có giá trị khoa học và ứng dụng thiết thực cho công tác bảo vệ sức khỏe cộng đồng đô thị.