Luận văn: Tình hình khiếu nại, tố cáo, tranh chấp đất đai tại Phú Vang (2010-2017)

Nghiên cứu đánh giá thực trạng khiếu nại, tố cáo và tranh chấp đất đai tại Phú Vang, Huế. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2017

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tranh chấp đất đai tại Phú Vang Huế 2010 2017

Phú Vang, một huyện đồng bằng ven biển của tỉnh Thừa Thiên Huế, trong giai đoạn 2010-2017 đã chứng kiến sự phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ, đi kèm với những thách thức phức tạp trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Đất đai, với vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt và là nền tảng cho mọi hoạt động kinh tế, xã hội, đã trở thành tâm điểm của nhiều mâu thuẫn. Các khiếu nại, tranh chấp đất đai tại Phú Vang không chỉ gia tăng về số lượng mà còn phức tạp về tính chất, chủ yếu phát sinh từ quá trình thu hồi đất để thực hiện các dự án phát triển, vướng mắc trong việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và những bất cập lịch sử để lại. Nghiên cứu thực tiễn tại địa bàn cho thấy, các vụ việc tranh chấp đất đai chiếm tỷ lệ lớn trong tổng số đơn thư khiếu nại, tố cáo gửi đến các cơ quan chức năng. Tình hình này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá toàn diện thực trạng, xác định nguyên nhân và đề xuất các giải pháp hữu hiệu. Việc hiểu rõ bối cảnh tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Phú Vang là bước đầu tiên để tiếp cận vấn đề. Với diện tích tự nhiên 27.824,48 ha và cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, áp lực lên quỹ đất ngày càng lớn. Quá trình đô thị hóa và xây dựng hạ tầng, tuy mang lại lợi ích phát triển, cũng là nguồn cơn chính dẫn đến các mâu thuẫn về quyền lợi đất đai giữa người dân, doanh nghiệp và nhà nước. Do đó, việc phân tích sâu sắc công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại đây không chỉ có ý nghĩa thực tiễn cho địa phương mà còn cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho các khu vực khác có điều kiện tương tự.

1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội huyện Phú Vang và tác động

Huyện Phú Vang là một vùng đất có tiềm năng phát triển lớn với hệ thống sông ngòi, đầm phá và bờ biển dài, tạo điều kiện thuận lợi cho kinh tế thủy sản, dịch vụ, du lịch. Giai đoạn 2010-2017 chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế mạnh mẽ, tỷ trọng nông nghiệp giảm trong khi công nghiệp - xây dựng và thương mại - dịch vụ tăng lên. Sự phát triển này dẫn đến nhu cầu cao về đất đai cho các dự án khu dân cư, khu công nghiệp và hạ tầng xã hội. Chính quá trình thu hồi đất, giải phóng mặt bằng để phục vụ phát triển đã làm phát sinh phần lớn các khiếu nại đất đai. Nhiều trường hợp liên quan đến chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư chưa thỏa đáng, gây bức xúc cho người dân. Áp lực dân số với tỷ lệ tăng bình quân 1,1% cũng góp phần làm gia tăng các tranh chấp ranh giới đấttranh chấp đất thừa kế trong cộng đồng dân cư.

1.2. Thực trạng công tác quản lý nhà nước về đất đai tại địa phương

Công tác quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Phú Vang đã có những nỗ lực đáng ghi nhận, đặc biệt trong việc xây dựng hệ thống hồ sơ địa chính, cấp sổ đỏ, và lập quy hoạch sử dụng đất. Tuy nhiên, tài liệu nghiên cứu chỉ ra vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Tỷ lệ đất chưa sử dụng còn chiếm 2,74% diện tích tự nhiên, cho thấy việc khai thác quỹ đất chưa hiệu quả. Một số nơi, công tác quản lý còn buông lỏng, dẫn đến tình trạng sử dụng đất sai mục đích, lấn chiếm. Sự phối hợp giữa các cơ quan như UBND huyện Phú Vang, Phòng Tài nguyên và Môi trường, văn phòng đăng ký đất đai Phú Vang và UBND cấp xã đôi khi chưa đồng bộ, gây chậm trễ trong việc xử lý hồ sơ và giải quyết vướng mắc cho người dân. Đây là những yếu tố trực tiếp và gián tiếp làm nảy sinh các khiếu nại, tố cáo liên quan đến quản lý đất đai.

II. Phân tích các nguyên nhân cốt lõi gây tranh chấp đất đai ở Phú Vang

Việc xác định đúng nguyên nhân là chìa khóa để tìm ra giải pháp hiệu quả cho vấn đề tranh chấp đất đai tại Phú Vang, Huế. Các nghiên cứu và số liệu thực tế đã chỉ ra một tổ hợp các nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về mặt khách quan, hệ thống chính sách, pháp luật về đất đai qua các thời kỳ còn tồn tại những điểm chồng chéo, mâu thuẫn. Chẳng hạn, sự không thống nhất giữa quy định của Luật Đất đai 2003 và Luật Khiếu nại, tố cáo đã gây khó khăn trong áp dụng pháp luật. Mặc dù Luật Đất đai 2013 đã có nhiều cải cách tiến bộ, nhưng việc triển khai và hướng dẫn thi hành ở cấp cơ sở đôi khi còn chậm và chưa đồng bộ. Thêm vào đó, công tác quản lý nhà nước ở một số địa phương còn yếu kém, thiếu công khai, minh bạch, đặc biệt trong các khâu quy hoạch, thu hồi đất, bồi thường và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Các sai phạm của một bộ phận cán bộ, công chức trong thực thi công vụ như tiêu cực, thiếu trách nhiệm cũng là nguyên nhân gây bức xúc và phát sinh khiếu nại, tố cáo. Về mặt chủ quan, nhận thức và sự am hiểu pháp luật đất đai của một bộ phận người dân còn hạn chế. Theo thống kê, có tới 27,71% vụ khiếu nại và 32% vụ tố cáo được xác định là sai, cho thấy người dân chưa nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình, dẫn đến việc khởi kiện không có cơ sở. Các mâu thuẫn về lợi ích kinh tế trong các giao dịch dân sự như tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất hay tranh chấp đất thừa kế cũng là những nguyên nhân phổ biến.

2.1. Bất cập trong hệ thống pháp luật và chính sách đất đai

Một trong những nguyên nhân sâu xa của tranh chấp đất đai là sự thiếu đồng bộ và những bất cập trong hệ thống pháp luật. Trước khi Luật Đất đai 2013 có hiệu lực, đã tồn tại sự mâu thuẫn giữa Luật Đất đai 2003 và Luật Khiếu nại, tố cáo 2005 về các vấn đề như thời hiệu khiếu nại và quyền khởi kiện của người dân. Ví dụ, Luật Đất đai 2003 quy định thời hiệu khiếu nại là 30 ngày, trong khi Luật Khiếu nại, tố cáo là 90 ngày. Sự khác biệt này gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan giải quyết. Hơn nữa, các quy định về căn cứ giải quyết tranh chấp khi không có giấy tờ về quyền sử dụng đất tại Nghị định 181/2004/NĐ-CP còn chung chung, khó áp dụng trong thực tế, ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết và làm giảm tính pháp chế.

2.2. Hạn chế trong năng lực và trách nhiệm của cơ quan quản lý

Hiệu quả giải quyết khiếu nại đất đai phụ thuộc rất lớn vào năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ, công chức. Nghiên cứu tại Phú Vang cho thấy, mặc dù đội ngũ cán bộ cấp xã đã được chuẩn hóa về chuyên môn (95,45% có trình độ cao đẳng, đại học), nhưng vẫn còn tình trạng giải quyết vụ việc chậm trễ, thẩm tra xác minh sơ sài, kết luận thiếu chính xác. Một số trường hợp cán bộ thiếu trách nhiệm, có hành vi tiêu cực, tham nhũng trong quản lý đất đai, gây mất lòng tin của nhân dân. Sự phối hợp giữa các cơ quan như Thanh tra huyện, Phòng Tài nguyên và Môi trường và Tòa án nhân dân huyện Phú Vang đôi khi còn lúng túng, dẫn đến hiện tượng đùn đẩy trách nhiệm, chuyển đơn lòng vòng, gây phiền hà và bức xúc cho người dân.

III. Hướng dẫn thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai tại Phú Vang

Quy trình giải quyết tranh chấp đất đai là một trình tự pháp lý chặt chẽ, đòi hỏi các bên liên quan phải tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp. Theo quy định của Luật Đất đai 2013, bước đầu tiên và mang tính bắt buộc là thủ tục hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất tranh chấp. Nhà nước khuyến khích các bên tự hòa giải, nhưng khi không thành công, việc gửi đơn đến UBND cấp xã là cần thiết. Chủ tịch UBND cấp xã có trách nhiệm tổ chức buổi hòa giải tranh chấp đất đai trong thời hạn không quá 45 ngày. Kết quả hòa giải phải được lập thành biên bản có chữ ký của các bên. Nếu hòa giải thành, biên bản này có giá trị pháp lý. Nếu hòa giải không thành, các bên có quyền lựa chọn một trong hai con đường: nộp đơn khởi kiện tranh chấp đất đai tại Tòa án nhân dân huyện Phú Vang hoặc đề nghị UBND cấp có thẩm quyền giải quyết. Việc lựa chọn cơ quan nào phụ thuộc vào việc các bên có hay không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc các giấy tờ hợp lệ khác. Hiểu rõ thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ là yếu tố quyết định đến sự thành công của vụ việc. Người dân cần tìm đến sự tư vấn pháp luật đất đai từ các luật sư đất đai tại Huế để đảm bảo thực hiện đúng các thủ tục khiếu nại đất đai và bảo vệ quyền lợi của mình một cách tốt nhất.

3.1. Quy trình hòa giải bắt buộc tại UBND cấp xã

Hòa giải tại cơ sở là một thủ tục tiền tố tụng quan trọng và bắt buộc đối với mọi loại tranh chấp đất đai. Khi phát sinh mâu thuẫn, các bên phải gửi đơn yêu cầu giải quyết đến UBND cấp xã. Trong vòng 45 ngày, Chủ tịch UBND xã sẽ phối hợp với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên để tổ chức hòa giải. Mục đích của giai đoạn này là giúp các bên tự thỏa thuận trên cơ sở pháp luật và tình làng nghĩa xóm, tránh các vụ kiện kéo dài, tốn kém. Biên bản hòa giải không thành là điều kiện cần thiết để người dân có thể tiếp tục thực hiện các thủ tục pháp lý tiếp theo tại Tòa án hoặc UBND cấp huyện, cấp tỉnh. Đây là một bước quan trọng nhằm giảm tải cho các cơ quan xét xử và giải quyết mâu thuẫn ngay từ cơ sở.

3.2. Lựa chọn khởi kiện tại Tòa án hoặc giải quyết tại UBND

Sau khi hòa giải tại xã không thành, các bên tranh chấp đứng trước hai lựa chọn. Nếu có sổ đỏ hoặc một trong các loại giấy tờ hợp lệ theo Điều 100 Luật Đất đai, vụ việc sẽ do Tòa án nhân dân giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự. Nếu không có các giấy tờ trên, đương sự có thể chọn Tòa án hoặc UBND cấp có thẩm quyền (huyện hoặc tỉnh). Nếu chọn UBND, quyết định giải quyết của UBND huyện Phú Vang (lần đầu) có thể được khiếu nại lên cấp tỉnh hoặc khởi kiện hành chính ra Tòa. Việc hiểu rõ thời hiệu khởi kiện tranh chấp đất đai và các quy định về án phí tranh chấp đất đai là rất quan trọng để người dân đưa ra lựa chọn phù hợp.

IV. Đánh giá thực trạng giải quyết tranh chấp đất đai tại Phú Vang

Thực tiễn công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại huyện Phú Vang trong giai đoạn 2010-2017 cho thấy những kết quả tích cực bên cạnh nhiều tồn tại, vướng mắc. Các cơ quan chức năng như UBND huyện Phú Vang, Thanh tra huyện, và Tòa án đã tiếp nhận và xử lý hàng trăm đơn thư mỗi năm. Dữ liệu cho thấy, số lượng đơn thư có xu hướng gia tăng, phản ánh những mâu thuẫn ngày càng gay gắt trong quan hệ đất đai. Một mặt, công tác hòa giải ở cấp xã đã phát huy tác dụng, giải quyết thành công nhiều vụ việc ngay từ cơ sở, góp phần ổn định tình hình an ninh trật tự. Đội ngũ cán bộ làm công tác tiếp dân, giải quyết đơn thư cũng từng bước được củng cố về chuyên môn. Mặt khác, hiệu quả giải quyết vẫn chưa đáp ứng được kỳ vọng. Tỷ lệ giải quyết dứt điểm các vụ việc phức tạp, kéo dài còn thấp. Nhiều quyết định giải quyết của cơ quan hành chính còn bị khiếu nại hoặc khởi kiện ra Tòa án, cho thấy tính thuyết phục chưa cao. Một trong những bài học kinh nghiệm quan trọng rút ra là cần phải nâng cao chất lượng thẩm tra, xác minh, thu thập chứng cứ một cách đầy đủ, khách quan. Việc áp dụng pháp luật cần linh hoạt, phù hợp với hoàn cảnh lịch sử và thực tế sử dụng đất, thay vì cứng nhắc, máy móc. Công tác đối thoại trực tiếp với người dân cần được chú trọng hơn để làm rõ bản chất vụ việc và tìm ra phương án giải quyết hợp tình, hợp lý.

4.1. Kết quả xử lý đơn thư khiếu nại tố cáo và tranh chấp đất đai

Trong giai đoạn từ tháng 01/2010 đến tháng 06/2017, các cơ quan chức năng huyện Phú Vang đã tiếp nhận một lượng lớn đơn thư liên quan đến đất đai. Phân tích số liệu cho thấy, nội dung khiếu nại chủ yếu tập trung vào các vấn đề bồi thường, giải phóng mặt bằng, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và các quyết định hành chính về quản lý đất đai. Các vụ tranh chấp đất đai thường là tranh chấp ranh giới đất và tranh chấp quyền thừa kế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác giải quyết vẫn còn tình trạng chậm trễ. Một số vụ việc kéo dài qua nhiều năm, gây bức xúc cho người dân và ảnh hưởng đến hiệu lực quản lý nhà nước.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ công tác giải quyết các vụ việc điển hình

Nghiên cứu các vụ việc điển hình tại Phú Vang cho thấy tầm quan trọng của việc công khai, minh bạch và dân chủ trong quản lý đất đai. Những dự án có sự tham gia, giám sát của người dân ngay từ đầu thường ít phát sinh khiếu nại hơn. Ngược lại, những nơi chính quyền địa phương thiếu đối thoại, áp đặt phương án bồi thường một cách thiếu thuyết phục thường trở thành điểm nóng. Bài học rút ra là phải tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật, đồng thời nâng cao vai trò của hòa giải cơ sở. Bên cạnh đó, việc xử lý nghiêm các cán bộ có sai phạm và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin và đảm bảo sự ổn định xã hội.

V. Top 3 giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai

Để nâng cao hiệu quả công tác giải quyết tranh chấp đất đai tại Phú Vang nói riêng và tỉnh Thừa Thiên Huế nói chung, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Dựa trên phân tích thực trạng và nguyên nhân, có ba nhóm giải pháp trọng tâm cần được ưu tiên. Thứ nhất là hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế chính sách. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và phù hợp với thực tiễn, đặc biệt là các quy định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư và cơ chế xác định giá đất. Thứ hai là nâng cao năng lực, hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước. Điều này bao gồm việc kiện toàn tổ chức bộ máy, đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ. Cần đẩy mạnh cải cách hành chính, ứng dụng công nghệ thông tin để công khai, minh bạch hóa toàn bộ quy trình quản lý và thủ tục khiếu nại đất đai. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Thứ ba là nâng cao nhận thức pháp luật và vai trò của cộng đồng. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai đến từng người dân thông qua nhiều hình thức đa dạng. Đồng thời, phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức đoàn thể và các luật sư đất đai tại Huế trong việc tư vấn pháp luật đất đai và tham gia vào quá trình hòa giải, giám sát.

5.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và đồng bộ hóa pháp luật

Giải pháp căn cơ nhất là tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Cần có những hướng dẫn chi tiết hơn về trình tự, thủ tục giải quyết các loại tranh chấp cụ thể như tranh chấp đất thừa kế hay tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Các quy định cần được xây dựng theo hướng bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người bị thu hồi đất, đảm bảo họ có cuộc sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Cần nghiên cứu để các biên bản hòa giải thành tại cấp xã có hiệu lực thi hành cao hơn, tránh trường hợp các bên thay đổi ý kiến sau khi đã thống nhất, gây lãng phí thời gian và nguồn lực của xã hội.

5.2. Tăng cường năng lực thực thi và trách nhiệm giải trình

Hiệu quả thực thi pháp luật phụ thuộc vào con người và quy trình. Cần xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả công việc của các cơ quan như UBND huyện Phú Vang, Sở Tài nguyên và Môi trường Thừa Thiên Huế. Đồng thời, thiết lập cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng, xử lý nghiêm minh những cá nhân, tổ chức để xảy ra sai phạm, chậm trễ trong giải quyết khiếu nại, tố cáo của công dân. Việc công khai quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, công khai các quyết định thu hồi đất, phương án bồi thường trên các phương tiện thông tin đại chúng là biện pháp hữu hiệu để ngăn ngừa tiêu cực và tạo sự đồng thuận xã hội.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường đánh giá tình hình khiếu nại tố cáo tranh chấp đất đai tại huyện phú vang tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đất đai và vai trò của đất đai đối với con người Theo quan điểm của C.

Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông lâm nghiệp (Ngô Đức Cát, 2000). Theo Huỳnh Văn Chương (2012), khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản. Trong quản lý Nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất theo nghĩa đất đai. Theo Luật đất đai năm 1993 khẳng định: “Đất đai là nguồn tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các công trình kinh tế, văn hóa xã hội, an ninh, quốc phòng” (Quốc hội CHXHCN Việt Nam, 1993).

Nếu không có đất đai thì không có bất kỳ một ngành sản xuất nào, con người không thể tiến hành sản xuất ra của cải vật chất để duy trì cuộc sống và duy trì nòi giống đến ngày nay. Trải qua một quá trình lịch sử lâu dài, con người chiếm hữu đất đai, biến đất đai từ một sản vật tự nhiên thành một tài sản của cộng đồng, của một quốc gia. - Trên phương diện kinh tế, ý nghĩa cực kỳ quan trọng của đất đai đã được Các Mác khái quát: “Đất đai là mẹ, sức lao động là cha, sản sinh ra mọi của cải vật chất”. Điều này có nghĩa không thể có của cải nếu không có lao động và đất đai.

- Trên phương diện chính trị- xã hội, trong mối quan hệ giữa các quốc gia, đất đai là một trong những yếu tố quan trọng tạo thành lãnh thổ và chủ quyền quốc gia. Lãnh thổ quốc gia là một phần của trái đất, bao gồm vùng đất, vùng nước, vùng trời phía trên và vùng đất phía dưới thuộc chủ quyền hoàn toàn và đầy đủ của quốc gia. Lãnh thổ quốc gia là cơ sở vật chất để một quốc gia tồn tại và phát triển, duy trì một ranh giới quyền lực nhà nước trong một cộng đồng dân cư nhất định, là nền tảng của một trật tự pháp lý quốc tế nhất định. Bảo vệ đất đai chính là bảo vệ lãnh thổ quốc gia, bảo vệ chủ quyền quốc gia.

Dù nó không gắn với giá trị kinh tế, nhưng ý nghĩa chính trị- xã hội là rất lớn bởi đất đai là thứ mà nhân dân mỗi nước phải trải qua biết bao thế hệ mới có thể tạo lập, bảo vệ và giữ gìn. - Trong nền kinh tế thị trường, quyền sử dụng đất được trao đổi, mua bán, chuyển nhượng và hình thành một thị trường đất đai. Lúc này, đất đai được coi như là PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 một hàng hóa và là một hàng hóa đặc biệt. Thị trường đất đai có liên quan đến nhiều thị trường khác và những biến động của thị trường này có ảnh hưởng đến nền kinh tế và đời sống dân cư.

Tất cả cho thấy, trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, từ kinh tế, chính trị đến văn hóa, tinh thần, vai trò của đất đai là không thể phủ nhận và không thể thiếu. Theo đó, việc khai thác đất đai phải mang tính cộng đồng cao, không ai được sử dụng đất theo ý thích riêng mình. Điều này đòi hỏi Nhà nước phải thống nhất quản lý đất đai và xây dựng một hệ thống quản lý đất đai có hiệu quả nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của nguồn tài nguyên quý giá này, cũng là nhằm đảm bảo cho sự phát triển bền vững của xã hội hiện tại lẫn tương lai. Khiếu nại và giải quyết khiếu nại về đất đai Khiếu nại là một trong những quyền cơ bản của công dân đã được ghi nhận tại Điều 30 của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 “Mọi người có quyền khiếu nại, tố cáo với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về những việc làm trái pháp luật của cơ quan, tổ chức, cá nhân” (Quốc hội CHXHCN Việt Nam, 2013a).

Đây là hiện tượng phát sinh trong đời sống xã hội như là một phản ứng của con người trước một quyết định, một hành vi nào đó mà người khiếu nại cho rằng quyết định hay hành vi đó là không phù hợp với các quy tắc, chuẩn mực trong đời sống cộng đồng, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Tại khoản 1 Điều 2 Luật Khiếu nại năm 2011 đã chỉ rõ : …Việc công dân, cơ quan, tổ chức hoặc cán bộ, công chức theo thủ tục đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xem xét lại quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước, của người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước hoặc quyết định kỷ luật cán bộ, công chức khi có căn cứ cho rằng quyết định hoặc hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình… (Quốc hội CHXHCN Việt Nam, 2011a). Từ khái niệm có thể thấy rằng khiếu nại là đề nghị của cá nhân, cơ quan, tổ chức chịu tác động trực tiếp của quyết định hành chính hay hành vi hành chính hoặc là đề nghị của cán bộ, công chức chịu tác động trực tiếp của quyết định kỷ luật đối với cơ quan, tổ chức hoặc người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại. Trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất, việc giải quyết khiếu nại nhằm đảm bảo cho mọi quan hệ giữa Nhà nước và người sử dụng đất và giữa những người sử dụng đất với nhau được thực hiện theo đúng chính sách, pháp luật đất đai.

Điều 204 Luật Đất đai năm 2013 quy định: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 .Người sử dụng đất, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan đến sử dụng đất có quyền khiếu nại, khởi kiện quyết định hành chính hoặc hành vi hành chính về quản lý đất đai. Trình tự, thủ tục giải quyết khiếu nại quyết định hành chính, hành vi hành chính về đất đai thực hiện theo quy định của pháp luật về khiếu nại. Trình tự, thủ tục giải quyết khiếu kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính về đất đai thực hiện theo quy định của pháp luật về tố tụng hành chính …(Quốc hội CHXHCN Việt Nam, 2013b). Đây là một quy định mang tính dẫn chiếu, theo đó thẩm quyền, trình tự thủ tục giải quyết khiếu nại về đất đai sẽ thực hiện theo các quy định của Luật Khiếu nại.

Tố cáo và giải quyết tố cáo về đất đai Theo Khoản 1, Điều 2, Luật Tố cáo năm 2011: …Tố cáo là việc công dân theo thủ tục do Luật này quy định báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi VPPL của bất cứ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của công dân, cơ quan, tổ chức… (Quốc hội CHXHCN Việt Nam, 2011b). Tố cáo về đất đai là sự phát hiện với cơ quan nhà nước có thẩm quyền về những hành vi VPPL về quản lý và sử dụng đất của cơ quan nhà nước, tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội, đơn vị vũ trang nhân dân, cá nhân thuộc các đơn vị đó hoặc của những người khác, gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến lợi ích nhà nước, lợi ích tập thể và lợi ích của người sử dụng đất (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2008). Mục đích của tố cáo không chỉ dừng ở việc bảo vệ và khôi phục quyền và lợi ích của người tố cáo mà cao hơn thế là bảo vệ lợi ích của Nhà nước, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ công chức Nhà nước vững về chính trị, giỏi về chuyên môn để “chí công, vô tư” trong khi thi hành công vụ, nhiệm vụ Nhà nước. Giải quyết tố cáo là việc tiếp nhận, xác minh, kết luận về nội dung tố cáo và việc xử lý tố cáo của người giải quyết tố cáo.

Người tố cáo là công dân thực hiện quyền tố cáo. Người bị tố cáo là cơ quan, tổ chức, cá nhân có hành vi bị tố cáo. Người giải quyết tố cáo là cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền giải quyết tố cáo (Quốc hội CHXHCN Việt Nam, 2011b). Điều 205 Luật Đất đai năm 2013 quy định: “Cá nhân có quyền tố cáo VPPL về quản lý và sử dụng đất đai.

Việc giải quyết tố cáo VPPL về quản lý và sử dụng đất đai thực hiện theo quy định của pháp luật về tố cáo” (Quốc hội CHXHCN Việt Nam, 2013b). Đây là một quy định mang tính dẫn chiếu, theo đó thẩm quyền, trình tự thủ tục giải quyết tố cáo về đất đai sẽ thực hiện theo các quy định của Luật Tố cáo. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai Tranh chấp đất đai là một thuật ngữ, một khái niệm đã trở nên rất phổ biến trong đời sống xã hội.

Thuật ngữ này không chỉ xuất hiện trong các văn bản pháp luật mà còn xuất hiện thường ngày trên các phương tiện thông tin đại chúng, trong đời sống nhân dân. Trong thực tế, tranh chấp đất đai được hiểu là sự tranh chấp về quyền quản lý, quyền sử dụng xung quanh một khu đất cụ thể mà mỗi bên đều cho rằng mình phải được quyền đó do pháp luật quy định và bảo hộ. Vì vậy, họ không thể cùng nhau tự giải quyết các tranh chấp đó mà phải yêu cầu cơ quan có thẩm quyền phân xử (giải quyết). Theo Khoản 24, Điều 3, Luật Đất đai 2013 thì “Tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai” (Quốc hội CHXHCN Việt Nam, 2013b).

Trong chế độ sở hữu toàn dân về đất đai ở Việt Nam mà Nhà nước là đại diện chủ sở hữu, người sử dụng đất chỉ có quyền chiếm hữu và sử dụng đất đai mà không có quyền định đoạt đất đai, do đó, tranh chấp đất đai thực chất là tranh chấp về quyền sử dụng đất. - Tranh chấp về quyền sử dụng đất: là những tranh chấp giữa các bên với nhau về việc ai có quyền sử dụng hợp pháp đối với một mảnh đất nào đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ