Đánh giá thực trạng khai thác sử dụng và đề xuất giải pháp phát triển lsng của người dân xã thạch ngàn huyện con cuông tỉnh nghệ an

Đánh giá thực trạng khai thác và sử dụng tài nguyên tại xã Thạch Ngàn, huyện Con Cuông, Nghệ An cùng các giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Nghệ An

Chuyên ngành

Quản Lý Tài Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu

2023

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bức Tranh Toàn Cảnh Về Tài Nguyên Rừng Xã Thạch Ngàn

Xã Thạch Ngàn, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An, sở hữu một hệ sinh thái rừng phong phú. Khu vực này là một phần của vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát. Điều này tạo nên một nguồn tài nguyên rừng tại xã Thạch Ngàn vô cùng đa dạng, đặc biệt là lâm sản ngoài gỗ (LSNG). Nghiên cứu thực địa đã xác định được một danh mục tài nguyên thực vật đáng kể, đóng vai trò quan trọng trong sinh kế người dân địa phương. Các hoạt động khai thác và phát triển tài nguyên rừng tại đây chủ yếu dựa vào kinh nghiệm bản địa, tập trung vào các loài cây có giá trị sử dụng trực tiếp. Sự đa dạng này không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế mà còn mang giá trị to lớn về bảo tồn đa dạng sinh học. Theo kết quả thống kê, khu vực có tới 65 loài thực vật cho LSNG thuộc 34 họ và 3 ngành thực vật khác nhau. Trong đó, ngành Ngọc lan chiếm ưu thế với 40 loài. Đáng chú ý, có 4 loài được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam 2007, cho thấy tiềm năng bảo tồn gen quý hiếm. Việc phân loại và đánh giá đúng tiềm năng của nguồn tài nguyên này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược phát triển bền vững, vừa nâng cao thu nhập cho người dân, vừa bảo vệ được hệ sinh thái rừng nguyên vẹn.

1.1. Sự đa dạng của lâm sản ngoài gỗ LSNG tại Thạch Ngàn

Kết quả khảo sát tại xã Thạch Ngàn cho thấy một sự đa dạng ấn tượng về lâm sản ngoài gỗ. Cụ thể, đã thống kê được 65 loài thực vật có giá trị, thuộc 35 họ của 3 ngành thực vật. Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm số lượng lớn nhất với 40 loài. Sự phong phú này thể hiện tiềm năng to lớn cho việc khai thác đa mục đích. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định được 4 loài quý hiếm có tên trong Sách đỏ Việt Nam năm 2007, bao gồm Lá khôi (Ardisia silvestris), Thiên niên kiện (Homalomena occulta), Mây nếp (Calamus poilanei)Cốt toái bổ (Drynaria fortunei). Sự hiện diện của các loài này nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác bảo tồn tại Vườn quốc gia Pù Mát và vùng đệm. Đây không chỉ là nguồn gen quý giá mà còn là cơ sở để phát triển các sản phẩm đặc hữu có giá trị kinh tế cao, gắn liền với thương hiệu địa phương.

1.2. Phân loại tài nguyên LSNG theo các nhóm giá trị sử dụng

Tài nguyên lâm sản ngoài gỗ tại Thạch Ngàn được phân thành 6 nhóm giá trị sử dụng chính. Nhóm cây làm thuốc có số lượng loài đông đảo nhất với 22 loài, cho thấy tri thức bản địa về dược liệu rất phong phú. Tiếp theo là nhóm cây làm lương thực, thực phẩm với 23 loài, cung cấp nguồn dinh dưỡng quan trọng cho cộng đồng. Nhóm cây cho tinh dầu bao gồm 12 loài, mở ra tiềm năng phát triển các sản phẩm giá trị gia tăng. Nhóm cây cho sợi có 9 loài, chủ yếu là tre, nứa, mây, song, là nguyên liệu chính cho xây dựng và hàng thủ công mỹ nghệ. Cuối cùng là nhóm cho tanin, thuốc nhuộm (6 loài) và nhóm cho nhựa, dầu (4 loài). Sự phân loại này giúp nhận diện rõ hơn tiềm năng của từng nhóm sản phẩm, làm cơ sở cho việc quy hoạch khai thác và phát triển tài nguyên rừng một cách khoa học và hiệu quả.

II. Những Thách Thức Trong Khai Thác Tài Nguyên Rừng Thạch Ngàn

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên phong phú, việc khai thác và phát triển tài nguyên rừng tại xã Thạch Ngàn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Nguyên nhân chính xuất phát từ các phương thức khai thác tự phát, thiếu quy hoạch và chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Người dân có xu hướng khai thác kiệt sản phẩm để đáp ứng nhu cầu kinh tế trước mắt mà chưa chú trọng đến việc tái sinh và phát triển bền vững. Tình trạng này dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng về số lượng và chất lượng của nhiều loài lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao. Bên cạnh đó, thị trường tiêu thụ sản phẩm còn nhỏ lẻ, không ổn định, giá cả bấp bênh và chủ yếu là bán nguyên liệu thô. Điều này làm giảm giá trị kinh tế của tài nguyên và không tạo được động lực cho người dân đầu tư vào việc bảo tồn và gây trồng. Áp lực từ gia tăng dân số và nhu cầu cải thiện sinh kế người dân cũng là một yếu tố quan trọng thúc đẩy các hoạt động khai thác quá mức, ảnh hưởng tiêu cực đến cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học của khu vực.

2.1. Phương thức khai thác truyền thống và các hệ lụy

Hoạt động khai thác lâm sản ngoài gỗ tại Thạch Ngàn phần lớn mang tính tự phát. Người dân chủ yếu thu hái theo kinh nghiệm lâu đời, chưa áp dụng các kỹ thuật khoa học để đảm bảo tái sinh. Tài liệu gốc chỉ ra rằng: “người dân chỉ biết khai thác kiệt sản phẩm của các loài cây cho LSNG mà chưa chú ý tới việc gây trồng, chăm sóc, quản lý và khai thác một cách hợp lý”. Hậu quả trực tiếp là nhiều loài cây có giá trị như Trám đen, Củ mài đang dần cạn kiệt. Việc khai thác không chọn lọc, thu hái cả cây non và không tuân thủ mùa vụ làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng phục hồi tự nhiên của quần thể thực vật. Hệ lụy lâu dài là sự suy thoái tài nguyên, mất đi nguồn gen quý và ảnh hưởng xấu đến sự bền vững của hệ sinh thái rừng tại Con Cuông, Nghệ An.

2.2. Sự suy giảm nguồn tài nguyên và ảnh hưởng đến sinh kế

Khai thác quá mức đã và đang làm suy giảm nghiêm trọng trữ lượng các loài LSNG quan trọng. Đối với người dân Thạch Ngàn, rừng là nguồn sống chính, cung cấp lương thực, dược liệu và thu nhập. Khi nguồn tài nguyên này cạn kiệt, sinh kế người dân bị đe dọa trực tiếp. Họ phải đi xa hơn vào rừng sâu để tìm kiếm sản phẩm, đối mặt với nhiều rủi ro và chi phí cao hơn. Thu nhập từ việc bán lâm sản ngoài gỗ trở nên bấp bênh, không còn đảm bảo cuộc sống. Theo khảo sát, nhiều hộ gia đình thiếu lương thực từ 3-4 tháng mỗi năm. Sự phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng trong khi nguồn tài nguyên ngày càng suy thoái tạo ra một vòng luẩn quẩn của đói nghèo và tàn phá môi trường, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp cấp bách.

2.3. Hạn chế trong thị trường tiêu thụ lâm sản địa phương

Thị trường tiêu thụ lâm sản ngoài gỗ tại Thạch Ngàn còn rất hạn chế. Các sản phẩm chủ yếu được bán dưới dạng nguyên liệu thô cho thương lái với giá thấp. Ví dụ, măng tre gai có giá chỉ khoảng 5.000đ/kg, củ từ giá 10.000đ/kg. Việc thiếu công nghệ sơ chế và chế biến sâu làm giảm giá trị sản phẩm. Người dân không có nhiều thông tin về thị trường và thường bị ép giá. Kênh tiêu thụ không ổn định, phụ thuộc hoàn toàn vào các đầu mối thu mua nhỏ lẻ. Điều này không khuyến khích người dân đầu tư vào việc trồng và phát triển các loài cây LSNG một cách bài bản. Để phát triển tài nguyên rừng bền vững, việc xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm, kết nối thị trường và tạo ra các sản phẩm tinh chế là một yêu cầu tất yếu.

III. Giải Pháp Khai Thác Bền Vững Tài Nguyên Rừng Thạch Ngàn

Để giải quyết những thách thức hiện hữu, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm hướng tới việc khai thác và phát triển tài nguyên rừng một cách bền vững tại xã Thạch Ngàn. Trọng tâm của các giải pháp này là thay đổi tư duy và phương thức khai thác của người dân, từ tự phát sang có kế hoạch và kỹ thuật. Cần xây dựng và phổ biến các quy trình khai thác chuẩn cho từng nhóm lâm sản ngoài gỗ, dựa trên đặc tính sinh học của loài và tri thức bản địa. Việc tối ưu hóa quy trình thu hái không chỉ giúp bảo vệ nguồn tài nguyên mà còn nâng cao chất lượng và sản lượng sản phẩm. Đối với nhóm cây dược liệu, cần chú trọng đến thời điểm thu hoạch và phương pháp sơ chế để giữ được dược tính cao nhất. Với nhóm cây lương thực, việc chế biến và bảo quản đúng cách sẽ giúp đảm bảo an ninh lương thực. Song song đó, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sơ chế và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng sẽ mở ra cơ hội thị trường mới, cải thiện thu nhập kinh tế cho cộng đồng.

3.1. Kỹ thuật thu hái và sơ chế nhóm cây dược liệu hiệu quả

Đối với 22 loài cây dược liệu đã xác định, việc áp dụng kỹ thuật thu hái đúng là cực kỳ quan trọng. Thân, cành, củ nên được thu hoạch khi cây đã già hoặc bánh tẻ để đảm bảo hàm lượng hoạt chất cao. Ví dụ, Thổ phục linh nên được đào thân rễ vào mùa hè hoặc thu. Hoa làm thuốc cần hái khi còn nụ hoặc vừa chớm nở. Sau khi thu hái, việc sơ chế phải được thực hiện cẩn thận. Các phương pháp như phơi trong râm, sấy ở nhiệt độ thấp hoặc sao khô theo kinh nghiệm gia truyền sẽ giúp bảo quản dược liệu lâu dài và giữ nguyên dược tính. Việc chuẩn hóa các quy trình này và tập huấn cho người dân sẽ nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của thị trường dược liệu trong và ngoài tỉnh Nghệ An.

3.2. Tối ưu hóa khai thác nhóm cây lương thực thực phẩm

Nhóm cây lương thực, thực phẩm như các loại măng tre, nứa, rau rừng, quả rừng là nguồn sống hàng ngày. Để khai thác bền vững, cần quy định chỉ thu hái măng khi chúng đạt kích thước nhất định, chừa lại một phần để cây mẹ phát triển. Với các loại rau rừng như Rau dớn, Rau tàu bay, chỉ nên thu hái phần non và không khai thác kiệt tại một khu vực. Các phương pháp chế biến truyền thống như làm măng chua, phơi khô cần được cải tiến để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Việc xây dựng các thương hiệu sản phẩm sạch từ rừng như "Măng chua Thạch Ngàn" hay "Rau rừng Pù Mát" có thể giúp nâng cao giá trị và mở rộng thị trường tiêu thụ, từ đó cải thiện sinh kế người dân.

3.3. Quy trình chuẩn cho nhóm cây công nghiệp và thủ công

Các loài cây cho sợi như song, mây, tre, giang là nguyên liệu chính cho hàng thủ công mỹ nghệ. Cần hướng dẫn người dân chỉ khai thác những cây đạt độ tuổi và kích thước tiêu chuẩn. Ví dụ, với mây, nên chọn cây dài từ 4-5m trở lên. Với tre, nứa dùng để đan lát, nên chọn cây bánh tẻ (12-18 tháng tuổi) để sợi mềm và dẻo. Sau khi khai thác, nguyên liệu cần được xử lý để chống mối mọt và tăng độ bền, ví dụ như hun khói hoặc ngâm bùn. Đối với nhóm cây cho tinh dầu như Quế, Hương nhu, cần xác định thời điểm thu hoạch cho hàm lượng dầu cao nhất và áp dụng phương pháp chưng cất hiệu quả để tối đa hóa sản lượng và chất lượng tinh dầu, thay vì chỉ bán vỏ quế thô.

IV. Phương Pháp Bảo Tồn và Phát Triển Tài Nguyên Rừng Bền Vững

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc bảo tồn và phát triển tài nguyên rừng tại xã Thạch Ngàn đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa tri thức bản địa và khoa học hiện đại. Yếu tố cốt lõi là sự tham gia của cộng đồng. Nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị lâu dài của rừng và tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học là nhiệm vụ tiên quyết. Các kiến thức bản địa về sử dụng và bảo vệ lâm sản ngoài gỗ cần được ghi nhận, tôn vinh và tích hợp vào các kế hoạch quản lý tài nguyên. Đồng thời, việc xây dựng các mô hình kinh tế thay thế và hỗ trợ sinh kế sẽ giúp giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Các mô hình nông lâm kết hợp, trồng xen canh các loài LSNG có giá trị kinh tế cao dưới tán rừng là một hướng đi đầy triển vọng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, các nhà khoa học và người dân sẽ tạo ra một cơ chế quản lý hiệu quả, đảm bảo hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế và bảo tồn thiên nhiên.

4.1. Vai trò của kiến thức bản địa trong công tác bảo tồn

Tri thức bản địa của các cộng đồng dân tộc tại Thạch Ngàn là một kho tàng vô giá. Người dân địa phương am hiểu sâu sắc về đặc tính sinh thái, mùa vụ và công dụng của từng loài cây. Họ biết loài cây nào chữa bệnh gì, loài nào có thể ăn được, và khi nào là thời điểm thu hái tốt nhất. Việc ghi chép, hệ thống hóa và khoa học hóa những kiến thức này không chỉ giúp bảo tồn di sản văn hóa mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các chương trình nghiên cứu và phát triển. Tích hợp kiến thức bản địa vào các quy ước, hương ước bảo vệ rừng của thôn bản sẽ làm tăng tính hiệu quả và sự đồng thuận của cộng đồng trong việc quản lý, khai thác và phát triển tài nguyên rừng.

4.2. Xây dựng mô hình nông lâm kết hợp phát triển LSNG

Để giảm áp lực lên rừng tự nhiên, cần phát triển các mô hình canh tác bền vững. Mô hình nông lâm kết hợp là một giải pháp tối ưu. Người dân có thể trồng các loài cây dược liệu quý như Lá khôi, Thiên niên kiện dưới tán rừng khoanh nuôi, hoặc trồng xen các loài cây ăn quả, cây công nghiệp ngắn ngày. Các loài có chu kỳ kinh doanh ngắn như gừng, nghệ, bạc hà có thể được trồng trên đất vườn nhà hoặc nương rẫy. Những mô hình này không chỉ tạo ra nguồn lâm sản ngoài gỗ ổn định, có thể kiểm soát được chất lượng, mà còn giúp phủ xanh đất trống, đồi trọc, góp phần cải thiện môi trường sinh thái. Nhà nước và các tổ chức cần hỗ trợ về giống, kỹ thuật và đầu ra cho các mô hình này.

V. Tương Lai Nào Cho Tài Nguyên Rừng Tại Xã Thạch Ngàn Nghệ An

Tương lai của tài nguyên rừng tại xã Thạch Ngàn phụ thuộc vào việc chuyển đổi thành công từ mô hình khai thác tận thu sang quản lý bền vững và phát triển có chiều sâu. Tiềm năng là rất lớn, nhưng thách thức cũng không hề nhỏ. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp đã đề xuất sẽ là chìa khóa mở ra một chương mới cho vùng đất này. Một định hướng chiến lược rõ ràng, tập trung vào việc xây dựng chuỗi giá trị cho các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ chủ lực, sẽ giúp nâng cao thu nhập kinh tế và cải thiện đời sống người dân. Khi người dân nhận thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người gác rừng tận tụy nhất. Tóm lại, con đường phát triển bền vững cho Thạch Ngàn phải là con đường hài hòa giữa con người và thiên nhiên, nơi mà bảo tồn đa dạng sinh học đi đôi với phát triển sinh kế, đảm bảo một tương lai xanh và thịnh vượng.

5.1. Tổng kết các đề xuất và khuyến nghị quan trọng

Để phát triển tài nguyên rừng bền vững, cần tập trung vào các khuyến nghị chính. Thứ nhất, chuẩn hóa và phổ biến các quy trình khai thác, sơ chế bền vững cho các nhóm LSNG. Thứ hai, xây dựng các mô hình nông lâm kết hợp để chủ động nguồn cung và giảm áp lực lên rừng tự nhiên. Thứ ba, nghiên cứu và phát triển thị trường, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc hữu của Thạch Ngàn. Thứ tư, nâng cao năng lực và nhận thức cho cộng đồng thông qua các chương trình tập huấn, truyền thông. Cuối cùng, cần có chính sách hỗ trợ cụ thể từ chính quyền địa phương về vốn, giống và kỹ thuật cho người dân tham gia vào các mô hình bảo tồn và phát triển.

5.2. Định hướng chiến lược phát triển LSNG trong giai đoạn mới

Trong giai đoạn tới, chiến lược phát triển lâm sản ngoài gỗ tại Thạch Ngàn cần tập trung vào hai mũi nhọn: dược liệu và thực phẩm đặc sản. Đối với dược liệu, cần quy hoạch vùng trồng tập trung các loài có giá trị cao, liên kết với các công ty dược để đảm bảo đầu ra ổn định. Đối với thực phẩm, cần xây dựng các tổ hợp tác, hợp tác xã để sản xuất các sản phẩm chế biến sâu như măng khô, măng chua đóng hộp, các loại rau rừng sạch đạt tiêu chuẩn. Việc gắn kết phát triển LSNG với du lịch sinh thái cộng đồng tại Vườn quốc gia Pù Mát cũng là một hướng đi tiềm năng, tạo ra một chuỗi giá trị toàn diện, mang lại lợi ích kép cho cả kinh tế và môi trường, đảm bảo tương lai bền vững cho tài nguyên rừng tại xã Thạch Ngàn.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRUONG DAI HOC QLTNR&MT KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG & MOI TRUONG , SU DUNG VA CA NGƯỜI DÂN G - TÍNH NGHỆ AN NGÀNH : QLTNR & MT MÃ SỐ :302 Giáo viên hướng dân.Phạm Thành Trang Sinh viên thực hiện: + Nguyên Khánh Sương )Mã sinh viên ; 1053020531 ran : 554 OLTNR&MT PO : 2010 - 2014 PTNT cr.25 = L v4 TRƯỜNG ĐẠI HỌC QLTNR&MT KHOA QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN RỪNG & MÔI TRƯỜNG KHOÁ LUẬN TÓT NGHIỆP ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG KHAI THÁC, SỬ DỤNG VÀ ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIEN LSNG CUA NGUOI DAN XÃ THẠCH NGÀN - HUYỆN CON CUÔNG - TỈNH NGHỆ AN NGÀNH : QLTNR & MT MÃ SỐ ':302 Giáõ viên hướng dẫn — : ThS.Phạm Thành Trang Sinh viên thực hiện + Nguyễn Khánh Sương .Mã sinh viên ` +1053020531 Lop :554 QLTNR&MT Niên khoá + 2010 - 2014 Hà Nội, 2014 LOI NOI DAU Sau bén nam học tập rèn luyện tại trường đại học lâm nghiệp dé đánh giá kết quả học tập và đào tạo tại trường một cách đầy đủ và chính xác, đồng thời giúp cho sinh viên bước đầu làm quen với công tác nghiên cứu khoa học gắn liền với thực tiễn sản: xuất. Được sự nhất trí của trường Đại học lâm nghiệp (ĐHLN) khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi TAREE QUENREMT) Ỷ em đã thực hiện đề tài tốt nghiệp: P “Đánh giá thực trạng khai thác, sử dụng và a xuất giải pháp phát triển LSNG của người dân Xã Thạch Ngàn < Huyện Com pouting = Tinh Nghé An”. Trong quá trình thực hiện đề ài ngoài sự cố gắng nỗ lực của bản thân, em luôn nhận được sự hướng dẫn nhiệt tình củathầy giáo Phạm Thành Trang và các thầy cô giáo trong khoa QLTNR&MT, nhân:dịp này cho phép em được bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy, cô giáo trong khoa QLTNR&MT đặc biệt là thầy giáo Phạm Thành Trang đã tận tình hướng dẫn và truyền đạt những kiến thức kinh nghiệm quý báu cho em trong quá trình thực hiện đề tài này. Xin gửi lời cảm ơn tới UBND xã Thạch Ngàn, đồng chí chủ tịch xã Ngân Xuân Nhung, phó chủ tịch Lương Thanh Hải đã nhiệt tình cung cấp những thông tin tài liệu quan trọng để tôi hoàn thành dé tai một cách nhanh chóng và chính xác, ủy ban còn'tạo điều kiện để tôi dễ dàng hợp tác và tiếp cận với người dân để tôi tiến hành.

“hông vấn người dân để thu thập thông tin hoàn thành luận văn. ( Tuy nhiên do trình độ và thời gian, có hạn nên bản luận văn có thể sẽ có nhiều thiếu sót nhất định, rất mong được sự đóng góp ý kiến của các thầy giáo cô giáo và các bạn để bàn luận văn này được hoàn thiện hơn. Emxin chan thanh cam on! \ RS Sinh viên Nguyễn Khánh Sương TRUONG DAI HOC LAM NGHIEP Khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi truờng 00a nano TÓM TẮT KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP 1.Tên khóa luận: Đánh giá thực trạng khai thác, sử dụng và đề xuất giải pháp phát triển LSNG. của người dân Xã Thạch Ngàn - Huyện Con Cuông - Tỉnh N, 4 2.

Sinh vién thyc hién: Nguyén Khanh Suong 3. Giáo viên huớng dẫn: Thạc sĩ Phạm Thanh Trang ^^ 4. Mục tiêu nghiên cứu: 'Đánh giá được tiềm năng, thì ua, việt khai thác sử dụng nguồn tài nguyên thực vật LSNG của người dân xã Thạch Ngàn ¡ về đưa ra được giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên LSNG tấ ữaphương nà. Nội dung nghiên cứu: A mm - Nghiên cứu thành phần các loài thực vật làm LSNG tạt địa phương, ~ Tìm hiểu thực trạng khai thác, sử dụng nguồn thực vật LSNG tại địa phương.

- Tìm hiểu thị trường của loài thực vật cho LSNG tại địa phương. - Đề xuất các giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển nguồn thực vật LSNG tại địa phương với sự tham gia của người dân. Những kết quả đạt được: ‘ ny Đề tài đã xác định được 65 loài thực vậ SNG thuộc 35 họ của 3 Ngành. Trong đó ngành Ngọc lan có số loài nhiều nhất (với 40 loài).

Đặc biệt có 4 loài có tên trong sách đỏ Việt Nam năm 2007 © Thực vật cho LSNG tại khu vực nghiê cứu có 6 nhóm giá trị sử dụng gồm: nhóm cây cho sợi với 9 loài, nhóm cây làm thtốc với 22 loài, nhóm cây cho tỉnh dầu với 12 loài, nhóm cây làm lương thực thực phẩm với 23 loi nhóm cây cho natin thuốc nhuộm với 6 loài, nhóm cây cho nhựa dầu với 4 loài. 4 Qe Đề tài đã tổng hợp được những kiến thức bản địa của người dân địa phương trong khai thác, chế biến và sử dựng r )i thực vat cho LSNG. Đề tài đã xác địni ình thị trường tiêu thụ các loài thực vật cho LSNG với chủ yếu là các loài tre nửa và í Đề tài đã xác định được ï8ôt Số thuận lợi, khó khăn trong việc phát triển các loài LSNG tại địa phương và đề xùất một giải pháp nhằm bảo tồn và phát triển các loài này, Hà Nôi, ngày tháng. „ năm 2014 Sinh viên Nguyễn Khánh Sương MUC LUC LỜI NÓI ĐẦU ' MỤC LỤC DANH MUC CAC TU VIET TAT DANH MUC CAC BANG - Phần 1 DAT VAN DE snore Phan 2 TONG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Một vài đặc điểm về thực vật cho LSNG 2.2 Những nghiên cứu về LSNG trên thế gi 2.3 Những nghiên cứu về LSNG ở Việt Phần 3 MỤC TIÊU - NỘI DUNG — ma 3.

Mục tiêu nghiên cứu.2 Đối tượng nghiên cứu 3.3 Nội dung nghiên cứu. Phần 4 ĐIỀU KIEN COB.1 Điều kiện tự 4.6 Khu hệ động vật.2 Đặc điểm kinh tế - xã hội.1 Dân số và lao động .2 Tình hình kinh tế. Cơ sở hạ tầng. tấp „19 Phần 5 KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN puii 5.1 Thành phần các loài thực vật cho LSNG tại xã Thạch Ngàn.

Thành phần các loài thực vật cho LSNG. Phân loại thực vật cho LSNG theo nhóm giá trị sử dụng.3 Các cây cho tỉnh dầu, tanin, nhựa dầu, thuốc nhuội ^ 5.2 Thực trạng khai thác sử dụng LSNG của người dân xãThạch Ngàn a2 5. Nhóm cây làm dược liệu: 5. Nhóm cây cho lương thực, thực ph: 5.

Các loại cây dùng làm hàng thủ công 5. Nhóm cây làm nguyên liệu cho công nghiệi 5. Thị trường LSNG ở Thạch Ngân. Đề xuất giải pháp nhằm bảo tồn và pháttiện nguồn tài nguyên LSNG tai địa phương.

Một số thuận lợi và khó khăn trong vị ơ phát triển thực vật cho LSNG. Giải pháp nhằm bảo tồn Và phát triển nguồn tài nguyên LSNG tại địa phương. ad50 Phan 6 KET LUAN - =- so25Ä) 11053 054 DANH MUC CAC TU VIET TAT Tir viét tat Nội dung L§NG „ Lâm sản ngoài gỗ UBND Ủy ban nhân dân KT-SD Khai thác và sử dụn; a. J QR eH DANH MUC CAC BANG Bang 5.1 Danh lục các loài thực vat cho LSNG tai xã Thạch Ngàn.2: Thành phần loài và công dụng của các loài cây dược liệu.3: Một số loài LSNG làm thực phẩm, gia vị được người dân thu hái 29 Bảng 5.

Một số loài LSNG cho tỉnh dầu tại vùng nghỉ Bang 5.5: Một số cây cho sản phẩm Tanin, thuốc nhì Bang 5.6: Một số loài cây cho sợi Bảng 5.7 : Cách khai thác và chế biến của nhóm Bang 5.8: Cách khai thác chế biến nhóm cây cho | Bang 5.9: Khai thác và chế biến nhóm cây. ex ibe csimeisionicimciame dD .10: Nhóm loài cây cho lương thực thực phẩm.11 : Thi trường nhóm loài cây dược lỆssaaseasasswuaøa3 Bảng 5.12: Thị trường nhóm loài cây cho sợi as mm. Phần 1 DAT VAN DE Ở nước ta LSNG rất phong phú và đa dạng nó tồn tai ở rất nhất nhiều - dạng sống, chúng có giá trị kinh tế cao. Đã có khá nhiều cuộc điều tra cho thấy nguồn lợi từ việc khai thác, chế biến tiêu thụ, gây trồng LSNG là rất lớn.

Bởi vì để có được nguồn LSNG thì không cần phải đầu tư cao, nhưng ngược lại lợi nhuận lại cao, chu kì kinh doanh ngắn, kĩ thuật khaï thác chế biến đơn giản, có thể giá trị của nó còn lớn hơn cả giá trị của gỗ hiện có: Với đặc điểm của LSNG là rất đa dạng và phong phú, vì vậy nó phù hợp với đặc thù về kiến thức bản địa và kinh nghiệm của người dân thôn bản, họ đã có kinh nghiệm khai thác, chế biến, gây trồng các loài LSNG từ rất lâu đời, vốn kiến thức bản địa của họ về việc thu hái, chế biến các loài cây dược liệu để phục vụ cho chính cuộc sống của họ và đem bán đã có bề dày bạo đời nay. Tuy nhiên ngày nay trong hoàn cảnh hạn chế khai thác gỗ để duy trì các chức năng sinh thái của rừng, thì sản xuất, chế biến LSNG ngày càng trở nên quan trọng, nó được xem như là một nhân tố thúc dân quá trình gật triển kinh tế - xã hội nông thôn miễn núi. Tuy nhiên trong nhiềutệp kỉ kỉ qua các LSNG chưa được quan tâm một cách đúng mức, ở nhiều nơi chúng chỉ được coi là sản phẩm phụ, do quan niệm không đúng đó, người đân đã khai thác tài nguyên một cách bừa bãi, mang tính chất tàn phá, điển. hình như việc người dân đốt nương lam ray, chính công việc này đã mât đi rất nhiều loài LSNG, người dân chỉ chú ý đến quá trình khai thác gud n lợi từ rừng ù để phục vụ cho nhu cầu về lương thực trước mắt mà không quan Tới việc gây trồng, chăm sóc bảo vệ nguồn lâm sản này.

Quá trình phát tr xã hội loài người đòi hỏi càng mạnh vào rừng làm tài nguyên rừn fròne đó gỗ và LSNG , rừng tự nhiên đều bị giảm về số lượng, trữ lượn; - chất. lượng, đặc biệt có một số loài có nguy cơ tuyệt chủng, thực trạng tài nguyêw biện nay là rất nghèo nàn. Ở nhiều nơi nó không còn giữ được vai trò quan trọng trong cơ cấu thu nhập kinh tế của người dân, trước tình hình đó , việc khai thác, chế biến tiêu thụ, gây trồng chăm sóc và bảo vệ rừng nói chung và phát triển LSNG nói riêng đã trở thành hành động cấp thiết vì sự bền vững của rừng, trong sạch môi trường và đảm bảo cho sự phát triển nền kinh tế của đất nước. Xã Thạch Ngàn là xã nghèo của huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An, đời sống văn hóa, y tế, giáo dục còn nhiều khó khăn, thiếu thốn.

Hầu hết các thôn, bản là đồng bào dân tộc nên đa số có trình độ dân trí thấp, còn có người không biết chữ. Cuộc sống của họ dựa vào tài nguyên rừng, nhất là nguồn L8NG. Các hoạt động khai thác và buôn bán LSNG xảy ra thường xuyên không theo quy luật nào, không có giá cả ổn định và cũng không chịu sự quản lý chặt chẽ của một cơ quan chức năng nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ