Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây dưa lưới (Cucumis melo L.) là loại rau ăn quả có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, được du nhập và gieo trồng phổ biến tại các tỉnh phía Nam trước khi mở rộng ra phạm vi cả nước. Canh tác dưa lưới truyền thống ngoài đồng ruộng chịu sự chi phối nặng nề của điều kiện thời tiết tự nhiên, thường xuyên đối mặt với các rào cản về nguồn nước tưới, suy thoái đất canh tác, tính mùa vụ khắt khe và tình trạng ô nhiễm môi trường nông nghiệp do lạm dụng hóa chất. Việc ứng dụng công nghệ cao thông qua mô hình thủy canh hồi lưu kết hợp nhà màng mang lại giải pháp khắc phục các hạn chế trên, giúp chủ động kiểm soát vi khí hậu, ngăn ngừa sự xâm nhập của côn trùng dịch hại, duy trì chu trình sản xuất liên tục ngay cả trong mùa mưa và giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật nhằm đáp ứng tiêu chuẩn nông sản an toàn. Trong quy trình canh tác khép kín này, việc xác định giống cây trồng thích nghi tốt với hệ thống dinh dưỡng tuần hoàn và tiểu khí hậu địa phương là nhân tố tiên quyết quyết định năng suất và phẩm chất quả. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn về tuyển chọn giống dưa lưới phù hợp cho địa bàn huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là lựa chọn được giống dưa lưới có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt và có triển vọng nhân rộng tại huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
Bốn mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:
- Đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của các giống dưa lưới tại huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
- Tìm hiểu, phân biệt đặc điểm hình thái và đặc điểm quả của các giống dưa lưới tham gia thí nghiệm.
- Đánh giá năng suất và chất lượng quả của các giống dưa lưới tại địa bàn nghiên cứu.
- Điều tra tình hình nhiễm sâu bệnh hại trên các giống dưa lưới trong điều kiện canh tác thủy canh hồi lưu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, đặc điểm hình thái, năng suất, chất lượng và mức độ nhiễm sâu bệnh hại của 5 giống dưa lưới gồm Mật Hoa, Hàm Long Lai, TL9, Kim Hoàng Hậu và TL3.
- Phạm vi không gian: Khu thực nghiệm Trường Đại học Lâm nghiệp – Phân hiệu Đồng Nai, thuộc địa bàn huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
- Phạm vi thời gian: Thực nghiệm được tiến hành từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023.
Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu dựa trên cơ sở phân loại học thực vật của loài Cucumis melo L. (thuộc họ Bầu bí Cucurbitaceae, bộ Cucurbitales), hệ thống phân loại 7 nhóm của George và cộng sự (1991), Lewis và cộng sự (1999), cùng các đặc tính sinh lý học của cây trồng nhiệt đới về nhu cầu nhiệt độ (17–33°C), ẩm độ (75–80%) và chế độ dinh dưỡng khoáng trong môi trường không dùng đất. Quy trình theo dõi nông học được vận dụng dựa trên Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 01-91:2012/BNNPTNT về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống dưa hấu, kết hợp quy trình khảo nghiệm giống dưa lưới của cơ sở đào tạo.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng được triển khai cụ thể:
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD) gồm 5 nghiệm thức tương ứng với 5 giống dưa lưới (CT1: Mật Hoa, CT2: Hàm Long Lai, CT3: TL9, CT4: Kim Hoàng Hậu, CT5: TL3), lặp lại 3 lần. Mỗi nghiệm thức trồng 20 cây với diện tích 9,6 m² (kích thước ô 6,0 m x 1,6 m; khoảng cách cây x cây là 30 cm, hàng x hàng là 40 cm). Tổng diện tích ô thí nghiệm cho 1 giống là 28,8 m² và tổng diện tích toàn bộ khu thí nghiệm là 144 m².
- Kỹ thuật canh tác và chế độ dinh dưỡng: Cây được ươm trên khay giá thể hữu cơ (mụn dừa, trấu hun đã xử lý mầm bệnh) trong rọ nhựa đã khử trùng bằng dung dịch thuốc tím. Hệ thống thủy canh hồi lưu vận hành bằng nguồn nước sạch và dung dịch khoáng chuẩn hóa gồm hai thành phần: Dung dịch A (chứa Nitrat Nitrogen 37,51 g/l, Cansium 43,54 g/l, Potassium Oxide 39,77 g/l, Fe-EDTA/EDDHA 0,98 g/l) và Dung dịch B (chứa Phosphorus Pentoxide 10,50 g/l, Ammonium Nitrogen 2,00 g/l, Sulphur 6,68 g/l, Magnesium 5,00 g/l, Mn 394 ppm, B 140 ppm, Zn 100 ppm, Cu 24 ppm). Nồng độ dinh dưỡng được kiểm soát qua bút đo ppm theo 3 mốc sinh trưởng: giai đoạn 1–13 ngày duy trì 1000 ppm, giai đoạn 14–54 ngày duy trì 1200 ppm, giai đoạn 55–82 ngày duy trì 1500 ppm; ngắt dung dịch dinh dưỡng 5–6 ngày trước khi thu hoạch. Biện pháp kỹ thuật bao gồm quấn dây định hình thân đơn, ngắt toàn bộ chồi nách từ gốc đến đốt lá thứ 10, thụ phấn bằng ong mật và tỉa định quả (chỉ giữ duy nhất 1 quả cân đối nhất trên mỗi cây).
- Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập: Số liệu thứ cấp thu thập qua các công trình công bố, giáo trình chuyên ngành và báo cáo khoa học. Số liệu sơ cấp được đo đếm trực tiếp tại vườn theo dõi định kỳ: theo dõi thời gian nảy mầm, tốc độ sinh trưởng chiều cao thân và kích thước lá (4 ngày/lần), các thời kỳ phát dục hoa quả (theo dõi hàng ngày), chỉ tiêu hình thái và phẩm chất quả trên mẫu đại diện 5 cây/nghiệm thức, điều tra sâu hại hàng ngày và bệnh hại định kỳ 7 ngày/lần.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thực nghiệm được tổng hợp, tính toán các đặc trưng thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel và phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sai khác giữa các giá trị trung bình bằng phép thử LSD ở mức ý nghĩa p = 0,05.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này khái quát toàn diện về nguồn gốc phát sinh của loài Cucumis melo L. từ châu Phi và khu vực Trung Đông, các trung tâm đa dạng nguồn gen sơ cấp, thứ cấp cùng 7 phân nhóm thực vật học chính. Nghiên cứu tổng hợp các luận điểm khoa học về giá trị dinh dưỡng cao của dưa lưới, bao gồm hàm lượng nước chiếm 90%, tải trọng đường huyết thấp (mức 4), giàu beta-carotene, kali, vitamin C và đặc biệt là enzyme superoxide dismutase (SOD) có tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ giảm áp lực stress sinh học. Tác giả cũng trích dẫn các khuyến cáo y học về việc sử dụng dưa lưới đúng phương pháp, lưu ý hạn chế đối với người mắc bệnh lý chuyển hóa và thận mãn tính.
Về phương diện kinh tế, tổng quan chứng minh hiệu quả sản xuất dưa lưới ứng dụng công nghệ cao gấp 2–3 lần so với canh tác lúa truyền thống, nhiều mô hình nhà màng tại TP. Hồ Chí Minh, Hậu Giang, Bình Phước, Hải Phòng đạt doanh thu từ hàng trăm triệu đến vài tỷ đồng mỗi hecta. Tình hình nghiên cứu trên thế giới ghi nhận các tiến bộ về giải trình tự bộ gen dưa lưới tại Pháp, Tây Ban Nha, Hoa Kỳ, kỹ thuật quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trong nhà kính tại Israel đối với giống dưa Galia, cùng các khảo sát bảo quản sau thu hoạch của Asghary (2004). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Thị Nguyệt Anh (2018), Đoàn Xuân Cảnh và cộng sự (2012), Vũ Văn Khá (2010), Võ Thị Bích Thủy (2020), Nguyễn Thị Thúy Liễu (2017) đã bước đầu làm rõ cơ sở di truyền, liều lượng dinh dưỡng đạm - kali và xác định thời điểm thu hái tối ưu cho quả dưa lưới.
Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả hệ thống vật liệu và phương pháp thực nghiệm tại thực địa. Vật liệu gồm 5 giống dưa thương phẩm: Mật Hoa, Hàm Long Lai, Kim Hoàng Hậu (cung cấp bởi đại lý giống An Tâm), TL3 và TL9 (cung cấp bởi Công ty TNHH Nông nghiệp Chánh Phong). Tác giả chi tiết hóa thiết kế thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn chỉnh 3 lần nhắc lại, quy chuẩn kỹ thuật giàn thủy canh hồi lưu, kết cấu giá thể và quy trình pha chế dinh dưỡng hai bình A và B với định lượng cụ thể của từng nguyên tố đa - vi lượng.
Chương này cũng thiết lập cụ thể phương pháp theo dõi các chỉ tiêu nông học: sức nảy mầm (SNM), tỷ lệ nảy mầm (TLNM); thời gian hoàn thành các pha sinh trưởng (ra nhánh cấp 1, nở hoa đực, nở hoa cái, thu quả đầu, kết thúc thu hoạch); các chỉ tiêu sinh khối (đường kính thân gốc, chiều dài thân chính, kích thước lá); các thông số cấu thành năng suất và chất lượng (khối lượng quả, chiều dài, đường kính, độ dày thịt quả, độ Brix đo bằng khúc xạ kế, cảm quan độ giòn và hương thơm); cùng thang phân cấp tần suất xuất hiện côn trùng (từ rất ít gặp đến rất phổ biến) và thang đánh giá tỷ lệ bệnh lở cổ rễ theo 5 mức độ kháng - nhiễm.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu đo đạc thực nghiệm, so sánh động thái phát triển và năng suất giữa 5 giống dưa lưới:
- Khả năng nảy mầm và các giai đoạn sinh trưởng: Tất cả các giống đều nứt nanh sau 1 ngày ngâm ủ, nảy mầm sau 2 ngày và chuyển lên giàn thủy canh sau 10 ngày. Giống Mật Hoa có sức nảy mầm (97%) và tỷ lệ nảy mầm (100%) dẫn đầu, đồng thời xuất hiện lá thật sớm nhất (7 ngày). Giống Kim Hoàng Hậu có thời gian sinh trưởng ngắn nhất: xuất hiện nhánh cấp 1 sau 12 ngày, nở hoa đực sau 14 ngày, nở hoa cái sau 22 ngày, thu quả đầu sau 58 ngày và kết thúc thu hoạch tại thời điểm 66 ngày sau trồng. Ngược lại, hai giống Hàm Long Lai và TL3 có chu kỳ sinh trưởng dài nhất, kéo dài 82 ngày mới kết thúc thu hoạch.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Mật Hoa |
Hàm Long Lai |
TL9 |
Kim Hoàng Hậu |
TL3 |
| Thời gian ra lá thật (ngày) |
7 |
8 |
8 |
8 |
8 |
| Sức nảy mầm (%) |
97,0 |
86,0 |
96,0 |
78,9 |
88,0 |
| Tỷ lệ nảy mầm (%) |
100,0 |
90,0 |
98,0 |
90,0 |
90,0 |
| Ra hoa đực (ngày sau trồng) |
16 |
16 |
16 |
14 |
16 |
| Ra hoa cái (ngày sau trồng) |
24 |
24 |
24 |
22 |
23 |
| Thu quả đầu tiên (ngày sau trồng) |
65 |
65 |
65 |
58 |
65 |
| Kết thúc thu hoạch (ngày sau trồng) |
80 |
82 |
80 |
66 |
82 |
- Khả năng tăng trưởng thân lá và đặc điểm hình thái: Giống TL3 có đường kính gốc lớn nhất (4,2 cm) và kích thước phiến lá lớn nhất (dài 27,3 cm; rộng 27,4 cm), tạo bộ khung tán khỏe. Giống Mật Hoa đạt tốc độ vươn cao thân chính mạnh nhất ở giai đoạn thu hoạch (162,6 cm), trong khi giống Kim Hoàng Hậu có thân chính ngắn nhất (136,1 cm) và phiến lá nhỏ nhất (17,2 x 17,3 cm). Tất cả 5 giống đều có lá đơn không phân thùy và hoa màu vàng. Quả dưa Mật Hoa và TL9 có dạng elip; giống Hàm Long Lai, Kim Hoàng Hậu và TL3 có dạng quả tròn. Về màu sắc, Kim Hoàng Hậu có vỏ vàng thịt vàng cam; TL9 có vỏ xanh đậm thịt cam; Mật Hoa có vỏ xanh thịt vàng cam; Hàm Long Lai và TL3 có vỏ xanh thịt cam. Tác giả ghi nhận giống Mật Hoa có tỷ lệ quả dị dạng cao nhất trong tổng số 60 quả theo dõi của mỗi giống.
| Giống dưa lưới |
Đường kính gốc (cm) |
Chiều dài thân giai đoạn thu hoạch (cm) |
Kích thước lá: Dài x Rộng (cm) |
Dạng quả |
Màu vỏ quả |
Màu thịt quả |
| Mật Hoa |
3,0 |
162,6 |
22,1 x 22,2 |
Elip |
Xanh |
Vàng cam |
| Hàm Long Lai |
3,4 |
139,8 |
23,7 x 24,0 |
Tròn |
Xanh |
Cam |
| TL9 |
3,3 |
147,6 |
24,0 x 24,1 |
Elip |
Xanh đậm |
Cam |
| Kim Hoàng Hậu |
3,3 |
136,1 |
17,2 x 17,3 |
Tròn |
Vàng |
Vàng cam |
| TL3 |
4,2 |
149,6 |
27,3 x 27,4 |
Tròn |
Xanh |
Cam |
- Kích thước quả, năng suất và phẩm chất: Khối lượng trung bình quả của các giống dao động trong khoảng 1,3–1,4 kg/quả. Sai khác về kích thước quả không lớn: chiều dài quả đạt 15,0–16,1 cm; đường kính quả đạt 13,9–14,9 cm; bề dày thịt quả đạt 3,3–3,4 cm. Giống Mật Hoa đạt năng suất thực thu cao nhất (28,43 tạ/1000 m²), tiếp đến là TL9 (27,76 tạ/1000 m²), Hàm Long Lai (27,60 tạ/1000 m²), TL3 (26,66 tạ/1000 m²) và thấp nhất là Kim Hoàng Hậu (24,47 tạ/1000 m²). Về chất lượng, độ Brix dao động từ 11,9% đến 13,1%, trong đó Hàm Long Lai đạt độ ngọt cao nhất (13,1%), Kim Hoàng Hậu đạt 13,0%, TL3 đạt 12,6%, TL9 đạt 12,3% và Mật Hoa thấp nhất (11,9%). Giống TL9 và Kim Hoàng Hậu được đánh giá đạt độ giòn rất cao; giống TL3 có ưu thế nổi bật về hương thơm đậm.
| Tên giống |
Khối lượng quả TB (kg) |
Năng suất lý thuyết (tạ/1000 m²) |
Năng suất thực thu (tạ/1000 m²) |
Độ Brix (%) |
Độ giòn |
Hương thơm |
| Mật Hoa |
1,4 |
26,56 |
28,43 |
11,9 |
Giòn |
Thơm |
| Hàm Long Lai |
1,3 |
27,60 |
27,60 |
13,1 |
Giòn |
Thơm |
| TL9 |
1,3 |
27,75 |
27,76 |
12,3 |
Rất giòn |
Thơm |
| Kim Hoàng Hậu |
1,3 |
26,97 |
24,47 |
13,0 |
Rất giòn |
Thơm |
| TL3 |
1,3 |
26,66 |
26,66 |
12,6 |
Giòn |
Rất thơm |
- Tình hình sâu bệnh hại: Nghiên cứu xác định được 3 loài côn trùng gây hại gồm bọ phấn (Bemisia myricae, tỷ lệ bắt gặp 20%), bọ trĩ (Thrips palmi, 10%) và sâu xanh sọc trắng (Diaphania indica, 10%). Mật độ bọ trĩ dao động từ 0,5 đến 1,0 con/cây, gây hại liên tục suốt chu kỳ sinh trưởng (cao nhất trên TL3 với 1,0 con/cây, thấp nhất trên Kim Hoàng Hậu với 0,5 con/cây). Mật độ bọ phấn dao động từ 0,5 đến 1,5 con/cây, xuất hiện từ ngày thứ 11 sau trồng (cao nhất trên Mật Hoa và TL9 đạt 1,5 con/cây, thấp nhất trên Kim Hoàng Hậu đạt 0,5 con/cây). Về bệnh hại, bệnh lở cổ rễ do nấm Rhizoctonia solani (thuộc họ Ceratobasidiaceae, bộ Cantharellales) xuất hiện phổ biến sau 1 tháng trồng do điều kiện độ ẩm cao trong hệ thống nhà màng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu cung cấp hệ thống dẫn liệu thực nghiệm khách quan về 5 giống dưa lưới thương phẩm được nuôi dưỡng hoàn toàn bằng công nghệ thủy canh hồi lưu tại huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai:
- Xác định được giống Mật Hoa có năng suất thực thu cao nhất (28,43 tạ/1000 m²), tỷ lệ nảy mầm tuyệt đối (100%) và tốc độ vươn lóng thân chính nhanh nhất (162,6 cm), nhưng có nhược điểm độ ngọt thấp nhất (Brix 11,9%) và tỷ lệ quả bị dị dạng mất cân đối cao.
- Giống TL9 thể hiện đặc tính đồng đều cao về khả năng sinh trưởng, năng suất thực thu đạt 27,76 tạ/1000 m², quả dạng elip vỏ xanh đậm, thịt cam, độ giòn xuất sắc và độ Brix đạt 12,3%, mức độ nhiễm sâu bệnh ở ngưỡng trung bình.
- Giống Hàm Long Lai có độ tích lũy đường cao nhất (Brix 13,1%), năng suất thực thu khá (27,60 tạ/1000 m²).
- Giống Kim Hoàng Hậu sở hữu thời gian sinh trưởng ngắn nhất (thu hoạch xong sau 66 ngày), ít bị bọ trĩ và bọ phấn gây hại nhất (mật độ đều ở mức 0,5 con/cây), vỏ quả màu vàng thẩm mỹ, độ giòn và độ ngọt cao (Brix 13,0%), tuy nhiên năng suất thực thu thấp nhất (24,47 tạ/1000 m²).
- Giống TL3 có bộ khung thân lá phát triển mạnh nhất (đường kính gốc 4,2 cm, kích thước lá 27,3 x 27,4 cm), hương thơm quả nổi trội nhất, năng suất thực thu đạt 26,66 tạ/1000 m², nhưng mẫn cảm nhất với bọ trĩ (mật độ 1,0 con/cây).
Về giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật:
- Tác giả khuyến nghị kiểm soát chặt chẽ nồng độ dung dịch dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh trưởng (1000 – 1200 – 1500 ppm), thực hiện ngắt dinh dưỡng từ 5–6 ngày trước khi thu hái để nâng cao độ brix và độ giòn của thịt quả.
- Cần thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh vật lý bằng vòi xịt áp lực cao và vệ sinh hóa học bằng dung dịch khử trùng đối với hệ thống bồn bể, máng dẫn và rọ trồng giữa các vụ để triệt tiêu nguồn nấm Rhizoctonia solani gây bệnh lở cổ rễ.
- Áp dụng kỹ thuật tỉa nhánh phụ triệt để trước lá thứ 10, chỉ giữ lại một quả hữu hiệu duy nhất trên cây sau khi thụ phấn bằng ong mật để tập trung tối đa dinh dưỡng nuôi quả thương phẩm.
Về đóng góp chuyên môn: Nghiên cứu đóng góp bộ thông số thực nghiệm có đối chứng về các chỉ tiêu nông sinh học, năng suất và tính kháng sâu bệnh của các giống dưa lưới cụ thể trong môi trường thủy canh hồi lưu nhà màng tại địa bàn Đồng Nai, bổ sung cứ liệu khoa học phục vụ việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng công nghệ cao tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Thí nghiệm được triển khai trong phạm vi một vụ sản xuất duy nhất (từ tháng 02/2023 đến tháng 05/2023) tại một tiểu vùng sinh thái (Trường Đại học Lâm nghiệp – Phân hiệu Đồng Nai), do đó chưa phản ánh đầy đủ biến động năng suất và phản ứng sinh học của các giống qua các điều kiện thời tiết khác nhau giữa mùa mưa và mùa khô.
- Quy mô thí nghiệm còn ở mức hẹp (tổng diện tích 144 m² với 20 cây/nghiệm thức/lần lặp), chưa đánh giá toàn diện các yếu tố chi phí đầu tư hạ tầng, khấu hao thiết bị nhà màng và hạch toán kinh tế chi tiết cho từng giống trên quy mô trang trại thương phẩm lớn.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục thực hiện các thí nghiệm lặp lại qua các mùa vụ tiếp theo trong năm để đánh giá tính ổn định di truyền và khả năng thích nghi khí hậu của các giống dưa lưới triển vọng (đặc biệt là TL9 và Hàm Long Lai).
- Nghiên cứu sâu hơn các biện pháp phòng trừ sinh học đối với bọ trĩ, bọ phấn và kiểm soát nấm Rhizoctonia solani trong hệ thống tuần hoàn kín nhằm hạn chế tối đa việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Nông nghiệp công nghệ cao và Bảo vệ thực vật làm cơ sở dữ liệu đối sánh khi nghiên cứu về dưa lưới hoặc cây trồng thủy canh trong nhà màng.
- Các kỹ sư nông học, cán bộ khuyến nông và chủ trang trại tại tỉnh Đồng Nai cùng vùng Đông Nam Bộ cần căn cứ thực tế để lựa chọn giống dưa lưới phù hợp với thị hiếu thị trường (chọn TL9 và Mật Hoa nếu ưu tiên năng suất; chọn Kim Hoàng Hậu nếu ưu tiên luân canh ngắn ngày và mẫu mã vỏ vàng; chọn Hàm Long Lai hoặc TL3 nếu ưu tiên độ ngọt và hương thơm).
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là quy trình kỹ thuật phối trộn dinh dưỡng thủy canh hai bình A - B (Chương 2), thang nồng độ ppm điều tiết theo tuần tuổi sinh trưởng và số liệu đối chiếu chi tiết về mức độ phát sinh của 3 loài sâu hại cùng bệnh lở cổ rễ (Chương 3).
Câu hỏi thường gặp
1. Trong 5 giống dưa lưới tham gia thí nghiệm, giống nào đạt năng suất thực thu cao nhất và giống nào có độ ngọt (độ Brix) cao nhất?
Giống Mật Hoa đạt năng suất thực thu cao nhất với 28,43 tạ/1000 m² (mặc dù năng suất lý thuyết chỉ đạt 26,56 tạ/1000 m²). Giống có độ Brix cao nhất là Hàm Long Lai với 13,1%, tiếp theo là Kim Hoàng Hậu đạt 13,0%.
2. Quy trình điều tiết nồng độ dinh dưỡng thủy canh (ppm) cho dưa lưới qua các giai đoạn được tác giả áp dụng như thế nào?
Nồng độ dinh dưỡng được đo và duy trì qua 3 giai đoạn: từ 1 đến 13 ngày sau ươm duy trì ở mức 1000 ppm; từ 14 đến 54 ngày duy trì ở mức 1200 ppm; từ 55 đến 82 ngày nâng lên mức 1500 ppm. Trước khi thu hoạch 5–6 ngày, hệ thống được ngắt hoàn toàn dung dịch dinh dưỡng để quả tích lũy độ đường và tăng độ giòn.
3. Giống dưa lưới nào có thời gian sinh trưởng ngắn nhất và đặc điểm hình thái quả của giống đó ra sao?
Giống Kim Hoàng Hậu có chu kỳ sinh trưởng ngắn nhất, chỉ mất 58 ngày từ khi trồng để thu quả đầu tiên và kết thúc toàn bộ việc thu hoạch sau 66 ngày (sớm hơn các giống khác từ 14 đến 16 ngày). Quả Kim Hoàng Hậu có dạng hình tròn, chiều dài quả 16,1 cm, đường kính 14,9 cm, vỏ quả màu vàng đặc trưng và thịt quả màu vàng cam.
4. Những loài sâu, bệnh hại nào đã xuất hiện trên các giống dưa lưới thí nghiệm và mức độ gây hại của chúng ra sao?
Nghiên cứu phát hiện 3 loài sâu hại gồm: bọ phấn (Bemisia myricae, tần suất gặp 20%, mật độ 0,5–1,5 con/cây), bọ trĩ (Thrips palmi, tần suất gặp 10%, mật độ 0,5–1,0 con/cây) và sâu xanh sọc trắng (Diaphania indica, tần suất gặp 10%). Giống TL3 nhiễm bọ trĩ nặng nhất (1,0 con/cây); Mật Hoa và TL9 nhiễm bọ phấn cao nhất (1,5 con/cây). Bệnh hại chính là bệnh lở cổ rễ do nấm Rhizoctonia solani, bùng phát sau 1 tháng trồng do ẩm độ cao.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đồng Gia Quý đã hoàn thành việc đánh giá toàn diện các chỉ tiêu nông sinh học, năng suất, phẩm chất quả và tình hình dịch hại của 5 giống dưa lưới trồng thủy canh hồi lưu tại huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai. Kết quả thực nghiệm xác định giống TL9 và Hàm Long Lai là các đối tượng triển vọng nhờ sự cân bằng giữa năng suất, chất lượng thương phẩm và độ giòn ngọt, trong khi giống Kim Hoàng Hậu nổi bật về thời gian sinh trưởng ngắn và mẫu mã vỏ vàng. Toàn bộ công trình cung cấp cơ sở dữ liệu nông học chuẩn xác và quy trình điều tiết dinh dưỡng cụ thể, làm tiền đề thực tiễn cho việc nhân rộng mô hình sản xuất dưa lưới công nghệ cao tại địa phương.