Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế quốc tế phát triển mạnh mẽ theo xu hướng toàn cầu hóa và khu vực hóa, các khối liên kết kinh tế như Liên minh châu Âu (EU), Khu vực Mậu dịch Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) và đặc biệt là Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) đã tạo ra sự chuyển dịch sâu rộng trong hoạt động thương mại. Việc Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và tham gia tiến trình thực thi Hiệp định về Chương trình Thuế quan Ưu đãi Có hiệu lực Chung (CEPT/AFTA) đã mở ra cả cơ hội lẫn thách thức nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh trong nước, đặc biệt là ngành công nghiệp nhẹ và sản xuất hàng tiêu dùng xuất khẩu như ngành giày dép.

Trước sức ép mở cửa thị trường, dỡ bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan, các doanh nghiệp sản xuất giày xuất khẩu của Việt Nam phải đối mặt với nguy cơ cạnh tranh trực tiếp ngay tại thị trường nội địa cũng như trên thị trường khu vực từ các quốc gia thành viên ASEAN có cơ cấu sản xuất tương đồng. Doanh nghiệp cần nhận thức rõ các điểm mạnh, điểm yếu, đánh giá đúng năng lực cạnh tranh và vị thế thực tế để từ đó xây dựng các định hướng, biện pháp thích ứng.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất kinh doanh tại cơ sở thực tập, tác giả đã lựa chọn đề tài nghiên cứu cho chuyên đề tốt nghiệp với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thị trường, cơ chế thị trường, quy luật cạnh tranh, các mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và khung khổ pháp lý - kinh tế của Hiệp định AFTA/CEPT.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, nguồn lực nội tại và năng lực cạnh tranh của Công ty Giầy Thụy Khuê trong giai đoạn 1997 – 2000.
  3. Đề xuất các phương hướng và giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty Giầy Thụy Khuê trong điều kiện hội nhập AFTA, đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý trực tiếp là Sở Công nghiệp Hà Nội.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất giày trong điều kiện hội nhập kinh tế khu vực.
  • Phạm vi không gian: Công ty Giầy Thụy Khuê (trực thuộc Sở Công nghiệp Hà Nội), bao gồm văn phòng giao dịch tại số 152 phố Thụy Khuê và cơ sở sản xuất tại Khu A2, xã Phú Diễn, huyện Từ Liêm, Hà Nội; cùng các thị trường tiêu thụ chính (thị trường nội địa, thị trường các nước ASEAN, EU, Bắc Mỹ, Úc).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và tài chính được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn 1997 – 2000, kết hợp với quá trình phát triển của doanh nghiệp từ năm 1957 và lộ trình cắt giảm thuế quan CEPT/AFTA giai đoạn 1993 – 2006.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các học thuyết kinh tế thị trường và các mô hình quản trị chiến lược:

  • Lý luận về thị trường và cơ chế thị trường: Tiếp cận theo định nghĩa của Hội Quản trị Hoa Kỳ, quan điểm kinh tế học của C. Mác về phân công lao động xã hội và lưu thông hàng hóa, cùng các quy luật kinh tế khách quan chi phối thị trường (Quy luật giá trị, Quy luật cung cầu, Quy luật lưu thông tiền tệ, Quy luật cạnh tranh).
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích cấu trúc ngành thông qua 5 nhân tố áp lực cạnh tranh:
    1. Áp lực từ các đối thủ tiềm năng mới gia nhập ngành.
    2. Quyền lực thương lượng từ các nhà cung cấp.
    3. Quyền lực thương lượng từ người mua/khách hàng.
    4. Mối đe dọa từ các sản phẩm và dịch vụ thay thế.
    5. Mức độ ganh đua giữa các đối thủ hiện hữu trong nội bộ ngành.
  • Mô hình ma trận SWOT: Phân tích môi trường bên ngoài (các yếu tố vĩ mô gồm kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên, khoa học - công nghệ) nhằm nhận diện cơ hội và thách thức; kết hợp phân tích môi trường nội bộ doanh nghiệp (cơ cấu tổ chức, cán bộ quản lý, tài chính, công nghệ) nhằm xác định điểm mạnh và điểm yếu.
  • Mô hình Đa giác cạnh tranh: Công cụ định lượng tương đối thông qua đồ thị đa giác dựa trên 6 yếu tố năng lực cốt lõi: Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Bán hàng, Ngoại giao (quan hệ môi trường), Dịch vụ trước bán hàng (dự báo và đáp ứng nhu cầu), Nguồn lực tài chính.
  • Khung pháp lý hội nhập CEPT/AFTA: Các nguyên tắc vận hành của Hiệp định CEPT ký kết năm 1992 (bắt đầu thực thi từ 01/01/1993), quy định về quy tắc xuất xứ hàng hóa ASEAN (hàm lượng nguyên phụ liệu nội khối tối thiểu 40%), các danh mục cắt giảm thuế quan (danh mục giảm nhanh, danh mục giảm thông thường, danh mục loại trừ tạm thời, danh mục nông sản chưa chế biến nhạy cảm), quy định về dỡ bỏ hàng rào phi thuế quan (NTBs) và hạn chế định lượng (QRs), cùng Nghị định 91/CP ngày 18/12/1995 của Chính phủ Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả:
    • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận.
    • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh.
    • Phương pháp so sánh tương đối và tuyệt đối qua các chuỗi thời gian (tốc độ tăng trưởng sản lượng, doanh thu, lợi nhuận, thu nhập).
    • Phương pháp sơ đồ hóa quy trình công nghệ và mô hình hóa tổ chức bộ máy.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu thống kê nội bộ từ các phòng ban chức năng (Phòng Kế hoạch Kinh doanh Xuất nhập khẩu, Phòng Tài vụ Kế toán, Phòng Tổ chức, Phòng Kỹ thuật) của Công ty Giầy Thụy Khuê giai đoạn 1997 – 2000; các văn kiện thỏa thuận kinh tế của ASEAN, báo cáo của Bộ Thương mại và Bộ Tài chính Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Lý luận chung về cạnh tranh của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường và hội nhập AFTA

Chương I tập trung làm rõ bản chất của cạnh tranh và bối cảnh thể chế thương mại khu vực:

  • Bản chất và phân loại cạnh tranh: Cạnh tranh là thuộc tính tất yếu của kinh tế thị trường, diễn ra giữa người bán với người mua, giữa người mua với người mua, và giữa người bán với người bán. Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp được cấu thành từ 4 nguồn lực nền tảng: nguồn nhân lực, nguồn lực vật chất, nguồn lực tài chính và cơ cấu tổ chức cùng kinh nghiệm quản lý.
  • Tác động của môi trường vĩ mô và môi trường ngành: Môi trường vĩ mô chi phối doanh nghiệp thông qua các biến số kinh tế (lãi suất, lạm phát, tỷ giá), khung chính trị - pháp luật, đặc điểm văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên và trình độ khoa học công nghệ. Trong môi trường ngành, 5 lực lượng cạnh tranh theo mô hình Michael Porter quyết định mức độ sinh lợi và sức ép thị phần của doanh nghiệp.
Lực lượng cạnh tranh (Michael Porter) Cơ chế tác động đến doanh nghiệp sản xuất Biện pháp ứng phó của doanh nghiệp
Đối thủ mới gia nhập Chiếm lĩnh thị phần, gia tăng sức ép công suất Mở rộng quy mô, dị biệt hóa sản phẩm, nâng cao vốn, đổi mới công nghệ
Nhà cung cấp Tăng giá nguyên liệu, giảm chất lượng, ép điều kiện thanh toán Đa dạng hóa nguồn cung, khai thác nguyên vật liệu nội địa
Khách hàng Đòi hỏi hạ giá, nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và dịch vụ Nâng cao chất lượng, cải tiến mẫu mã, tối ưu hóa dịch vụ sau bán
Sản phẩm thay thế Khống chế mức giá trần, đe dọa mất thị phần truyền thống Tăng cường khác biệt hóa, nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới
Đối thủ nội bộ ngành Cạnh tranh trực diện về giá bán, quảng bá và kênh phân phối Tối ưu hóa chi phí sản xuất, xây dựng quan hệ bạn hàng lâu năm
  • Tiến trình hình thành và nội dung của Hiệp định AFTA/CEPT:
    • Ngày 27–28/01/1992, các nước ASEAN ký thỏa thuận thành lập AFTA. Năm 1994, ASEAN quyết định rút ngắn thời gian hoàn tất giảm thuế từ 15 năm xuống còn 10 năm (hạn chót 01/01/2003 cho các thành viên ban đầu).
    • Chương trình CEPT quy định 15 nhóm sản phẩm giảm thuế nhanh xuống 0 – 5% trong vòng 5 đến 7 năm (gồm đồ nhựa, sản phẩm cao su, sản phẩm da, hàng dệt, điện tử, dược phẩm, xi măng, gốm sứ...).
    • Điều kiện hưởng thuế suất CEPT: Hàng hóa phải có xuất xứ nội khối đạt tối thiểu 40% giá trị.
  • Tiến trình tham gia CEPT của Việt Nam:
    • Việt Nam gia nhập sau và được gia hạn lộ trình đến năm 2006.
    • Tổng số dòng thuế nhập khẩu của Việt Nam là 3.211 mặt hàng, trong đó danh mục giảm thuế CEPT gồm 1.633 mặt hàng (chiếm 50,5%), danh mục loại trừ tạm thời gồm 1.168 mặt hàng (chiếm 36%).
    • Các biện pháp phi thuế quan của Việt Nam bao gồm cấp phép ngoại thương và phân bổ hạn ngạch (quota).

Chương II: Đánh giá khả năng cạnh tranh của Công ty Giầy Thụy Khuê trong điều kiện hội nhập AFTA

Chương II đi sâu phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu nguồn lực và thực trạng kinh doanh của Công ty Giầy Thụy Khuê (tên giao dịch quốc tế: Thuy Khue Shoes Company - JTK):

  • Lịch sử và quy mô phát triển:
    • Tiền thân là Xí nghiệp Quân nhu X3 thành lập tháng 01/1957. Năm 1978 sáp nhập vào Xí nghiệp Giày vải Thượng Đình.
    • Ngày 01/04/1989, tách thành Xí nghiệp Giày vải Thụy Khuê theo Quyết định số 93/QĐUB của UBND Thành phố Hà Nội. Năm 1992 chính thức đổi tên thành Công ty Giầy Thụy Khuê.
    • Khi mới tách ra (1989), doanh nghiệp có 650 lao động, vốn cố định 256 triệu đồng, vốn lưu động 200 triệu đồng, 2 phân xưởng nhà xưởng cấp 4 cũ nát, công suất dưới 400.000 đôi/năm, chủ yếu gia công mũ giày cấp thấp cho Liên Xô cũ.
Tiến trình tổ chức bộ máy Công ty Giầy Thụy Khuê:
[Ban Giám đốc: Tổng Giám đốc & 02 Phó Giám đốc (Kỹ thuật, Kinh doanh)]
  • Nguồn lực sản xuất kinh doanh tính đến năm 2000:
    • Tài chính: Tổng nguồn vốn kinh doanh đạt 32.198.725.000 đồng; trong đó vốn ngân sách cấp là 11.271.321.080 đồng, vốn vay là 19.269.187.000 đồng, và vốn tự bổ sung là 1.658.217.000 đồng.
    • Năng lực thiết bị và công nghệ: Sở hữu 20.000 m² nhà xưởng và 6 dây chuyền sản xuất khép kín nhập khẩu từ Đài Loan và Hàn Quốc với công suất thiết kế 3,5 triệu đôi/năm (2 dây chuyền sản xuất giày dép thời trang, 4 dây chuyền giày thể thao, giày vải cao cấp, giày bảo hộ lao động). Công đoạn lưu hóa sản phẩm diễn ra ở nhiệt độ 128 – 135 °C. Hợp tác chuyển giao kỹ thuật với các đối tác nước ngoài như P.G (Thái Lan) và Arc (Hàn Quốc).
    • Nguồn nhân lực: Tổng số lao động là 2.394 người (trong đó 88% lao động trẻ; 2.224 công nhân sản xuất trực tiếp chiếm 92,9%; 170 lao động gián tiếp có 88 người có trình độ đại học). Cơ cấu bậc thợ: bậc 6/7 có 126 người (5,67%), bậc 5/7 có 138 người (6,2%), bậc 3/7 có 513 người (23,06%), còn lại là lao động được đào tạo nghề ngắn hạn 3 – 6 tháng.
Chỉ tiêu kết quả kinh doanh 1997 1998 1999 2000
Tăng trưởng sản lượng (%) Cơ sở +35,2% so với 1997 +20,4% so với 1998 +0,0% so với 1999
Tăng trưởng doanh thu (%) Cơ sở +31,02% so với 1997 +17,0% so với 1998 +18,5% so với 1999
Tăng trưởng lợi nhuận (%) Cơ sở +31,9% so với 1997 +15,0% so với 1998 +32,58% so với 1999
Tăng trưởng thu nhập bình quân (%) Cơ sở +16,39% so với 1997 +11,4% so với 1998 +16,66% so với 1999
  • Đặc điểm thị trường và nguyên vật liệu:
    • Doanh nghiệp đã chủ động giảm phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu bằng cách liên kết với các nhà cung cấp nội địa như Công ty Dệt 8/3, Công ty Cao su Sao Vàng, Mút xốp Vạn Thành.
    • Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò chủ đạo, thiết lập quan hệ thương mại với hơn 20 quốc gia; thị trường xuất khẩu trọng điểm là khối Liên minh châu Âu (EU) với các bạn hàng truyền thống tại Đức, Anh, Pháp, cùng các thị trường Bắc Mỹ và Úc.

Chương III: Giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty Giầy Thụy Khuê trong điều kiện hội nhập AFTA

Chương III đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ các phân tích thực trạng ở Chương II:

  • Định hướng chiến lược: Tận dụng triệt để các ưu đãi giảm thuế của CEPT để mở rộng thị phần xuất khẩu sang các nước ASEAN, củng cố vị thế tại thị trường truyền thống EU và Bắc Mỹ, đồng thời giữ vững thị trường nội địa.
  • Giải pháp về công nghệ và chất lượng sản phẩm: Tiếp tục đầu tư hiện đại hóa dây chuyền, kiểm soát nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật (nhiệt độ lưu hóa, độ bám dính keo), áp dụng tiêu chuẩn quốc tế để nâng cao độ bền và kiểu dáng sản phẩm.
  • Giải pháp về nguyên vật liệu và quản trị chi phí: Tăng tỷ lệ nội địa hóa nguyên phụ liệu (vải bạt, cao su, hóa chất) thông qua các nhà cung ứng trong nước nhằm thỏa mãn quy tắc xuất xứ nội khối CEPT (≥ 40%), giảm chi phí nhập khẩu nguyên liệu và hạ giá thành sản phẩm.
  • Giải pháp về tổ chức, đào tạo nguồn nhân lực và tài chính: Đào tạo nâng bậc thợ cho lực lượng lao động trực tiếp, nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng ngoại thương cho cán bộ quản lý, tối ưu hóa cơ cấu vốn vay và tăng tỷ lệ vốn tự bổ sung.
  • Kiến nghị với Sở Công nghiệp Hà Nội và các cơ quan quản lý: Hỗ trợ quy hoạch mặt bằng sản xuất, cấp vốn vay ưu đãi cho các dự án đổi mới công nghệ phục vụ xuất khẩu, đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan và cung cấp thông tin cập nhật về thị trường AFTA.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ dữ liệu nghiên cứu

  • Đề tài đã phân tích thành công sự chuyển đổi mô hình kinh tế của Công ty Giầy Thụy Khuê từ một xí nghiệp sản xuất quân nhu bao cấp sang một doanh nghiệp nhà nước tự hạch toán độc lập, định hướng xuất khẩu.
  • Làm rõ bước nhảy vọt về quy mô: Từ số vốn khiêm tốn 456 triệu đồng (vốn cố định 256 triệu, vốn lưu động 200 triệu) và 650 lao động năm 1989, đến năm 2000 công ty đã mở rộng quy mô vốn lên hơn 32,19 tỷ đồng, đội ngũ lao động 2.394 người và năng lực sản xuất đạt 3,5 triệu đôi giày/năm.
  • Phản ánh tốc độ tăng trưởng kinh doanh liên tục trong giai đoạn 1997 – 2000, duy trì mức tăng trưởng doanh thu từ 17% đến 31,02% và mức tăng trưởng lợi nhuận đạt tới 32,58% vào năm 2000.
  • Khẳng định khả năng cạnh tranh quốc tế của công ty khi xuất khẩu sản phẩm sang hơn 20 quốc gia, tập trung vào thị trường khắt khe như EU (Đức, Anh, Pháp), Bắc Mỹ và Úc.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  • Đặt bài toán năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp giày dép cụ thể trong khung khổ hội nhập AFTA/CEPT, chỉ rõ tác động trực tiếp của lộ trình giảm thuế và quy tắc hàm lượng xuất xứ 40%.
  • Cung cấp cơ sở thực chứng về việc chuyển đổi chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu từ nhập khẩu sang liên kết nội địa hóa (hợp tác với Dệt 8/3, Cao su Sao Vàng, Mút xốp Vạn Thành), giúp hạ giá thành và gia tăng lợi thế cạnh tranh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Đề tài tập trung chủ yếu vào số liệu sản xuất kinh doanh giai đoạn 1997 – 2000, thời điểm Việt Nam mới bắt đầu bước vào các đợt cắt giảm thuế quan sâu theo CEPT, do đó chưa bao quát được toàn bộ giai đoạn sau năm 2003 khi mức thuế suất giảm xuống 0 – 5%.
    • Cơ cấu tài chính của doanh nghiệp tại thời điểm khảo sát phụ thuộc phần lớn vào vốn vay ngân hàng (19,26 tỷ đồng trên tổng số 32,19 tỷ đồng), tạo ra áp lực chi phí tài chính trong dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi tác động của việc dỡ bỏ hoàn toàn hàng rào phi thuế quan và hạ thuế suất về 0% theo cam kết AFTA hoàn tất vào năm 2006.
    • Nghiên cứu giải pháp chuyển đổi phương thức gia công xuất khẩu thuần túy sang tự thiết kế mẫu mã và xây dựng thương hiệu riêng trên thị trường khu vực.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu có giá trị cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế tham khảo cấu trúc phân tích năng lực cạnh tranh doanh nghiệp theo các mô hình kinh điển (SWOT, 5 lực lượng Michael Porter, Đa giác cạnh tranh).
  • Nhà nghiên cứu kinh tế ngành: Tham khảo số liệu lịch sử về quá trình tái cơ cấu và hội nhập của ngành da giày Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi kinh tế và thực thi CEPT/AFTA.
  • Cán bộ quản lý doanh nghiệp dệt may, da giày: Tham khảo kinh nghiệm tổ chức dây chuyền sản xuất tự động hóa khép kín, quy trình lưu hóa giày và phương thức liên kết nội địa hóa nguồn nguyên liệu đầu vào.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở sản xuất và các chủng loại sản phẩm chính của Công ty Giầy Thụy Khuê được tổ chức như thế nào?

Công ty đặt văn phòng giao dịch tại số 152 phố Thụy Khuê và cơ sở sản xuất tại Khu A2, xã Phú Diễn, huyện Từ Liêm, Hà Nội với diện tích nhà xưởng 20.000 m². Công ty vận hành 6 dây chuyền sản xuất (nhập từ Đài Loan, Hàn Quốc) công suất 3,5 triệu đôi/năm. Các sản phẩm chính gồm: giày vải cao cấp dùng cho du lịch và thể thao, giày vải nữ thời trang cao cấp, giày da xuất khẩu và dép giả da xuất khẩu.

2. Quy trình công nghệ sản xuất giày tại Công ty Giầy Thụy Khuê gồm những bước nào?

Quy trình sản xuất khép kín gồm: Vải được cắt may thành mũ giày và dập Ô-zê; Crêp (cao su, hóa chất) được cán luyện, đúc dập ra đế giày; Mũi giày vải kết hợp với đế cao su/nhựa đưa vào form gò, quết keo vải để dán và ráp các chi tiết; Sản phẩm giày sống sau khi trang trí được đưa vào lưu hóa ở nhiệt độ 128 – 135 °C để thành giày chín; Cuối cùng là công đoạn xâu dây, kiểm tra chất lượng (KCS) và đóng gói.

3. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Giầy Thụy Khuê đến năm 2000 có đặc điểm gì?

Tổng vốn kinh doanh của công ty đạt 32.198.725.000 đồng. Trong đó, vốn ngân sách nhà nước cấp là 11.271.321.080 đồng (chiếm khoảng 35%), vốn vay là 19.269.187.000 đồng (chiếm gần 60%), và vốn tự bổ sung của doanh nghiệp là 1.658.217.000 đồng (chiếm khoảng 5%).

4. Quy định xuất xứ của CEPT/AFTA tác động như thế nào đến nguồn nguyên liệu của công ty?

Hiệp định CEPT yêu cầu hàng hóa muốn hưởng mức thuế suất ưu đãi nội khối 0 – 5% phải có hàm lượng nguyên vật liệu xuất xứ từ các nước thành viên ASEAN đạt tối thiểu 40%. Điều này thúc đẩy công ty chuyển dịch từ việc phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu ngoài khối sang khai thác các nhà cung cấp nội địa như Dệt 8/3, Cao su Sao Vàng và Mút xốp Vạn Thành.

5. Kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 1997 – 2000 thay đổi ra sao?

Sản lượng sản xuất năm 1998 tăng 35,2% so với 1997, năm 1999 tăng 20,4% so với 1998. Doanh thu bán hàng tăng trưởng lần lượt 31,02% (năm 1998), 17% (năm 1999) và 18,5% (năm 2000). Tăng trưởng lợi nhuận đạt 31,9% (năm 1998), 15% (năm 1999) và 32,58% (năm 2000). Thu nhập bình quân của người lao động cũng tăng liên tục qua các năm (16,39% năm 1998, 11,4% năm 1999, 16,66% năm 2000).


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp "Đánh giá khả năng cạnh tranh của Công ty Giầy Thụy Khuê trong điều kiện hội nhập AFTA" đã phản ánh toàn diện bức tranh chuyển đổi và nâng cao năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp nhà nước ngành da giày trong bối cảnh Việt Nam mở cửa hội nhập khu vực. Thông qua việc kết hợp các khung phân tích lý luận kinh điển với dữ liệu thực chứng giai đoạn 1997 – 2000, tác giả đã làm rõ các yếu tố quyết định sự phát triển về quy mô vốn, công nghệ và thị trường xuất khẩu của công ty. Công trình cung cấp các hàm ý quản trị thiết thực về đầu tư công nghệ, quản lý nhân lực và chiến lược nội địa hóa nguồn nguyên liệu phục vụ mục tiêu xuất khẩu bền vững.