Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong canh tác nông nghiệp hiện đại, mô hình trồng cây trong nhà lưới ngày càng phát triển nhằm khắc phục các bất lợi thời tiết, chủ động mùa vụ và ngăn chặn các loài côn trùng gây hại có kích thước lớn. Tuy nhiên, các loài côn trùng dịch hại kích thước nhỏ như rầy mềm (Aphis gossypii), bọ trĩ (Thrips palmi) và bọ phấn trắng (Bemisia tabaci) vẫn dễ dàng xâm nhập và gây hại nghiêm trọng. Chúng không chỉ làm suy giảm sinh trưởng cây trồng thông qua tập tính chích hút nhựa mà còn là môi giới truyền nhiều loại virus thực vật nguy hiểm (như Geminivirus, TYLCV, SLCMV, CMV). Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học đối với nhóm đối tượng này đã dẫn đến hiện tượng kháng thuốc nhanh chóng và bền vững, làm giảm hiệu quả phòng trừ và gây mất cân bằng hệ sinh thái.

Trước thực trạng đó, ứng dụng thiên địch bắt mồi trong kiểm soát sinh học là hướng tiếp cận bền vững. Bọ rùa sáu vệt đen Menochilus sexmaculatus (Fabricius) thuộc họ Coccinellidae, bộ Coleoptera, là loài thiên địch ăn thịt đa thực có phổ thức ăn rộng, khả năng tiêu thụ con mồi cao và thích nghi tốt với điều kiện sinh thái nhiệt đới. Xu hướng nghiên cứu kiểm soát sinh học hiện nay đang chuyển dịch từ việc sử dụng thiên địch chuyên tính sang thiên địch đa thực, đồng thời khai thác hiệu quả của các nguồn thức ăn hỗn hợp so với đơn nguồn nhằm gia tăng khả năng thiết lập quần thể và nâng cao hiệu lực khống chế dịch hại. Nhằm làm rõ tập tính tiêu thụ con mồi của loài thiên địch này, đề tài "Đánh giá khả năng ăn mồi của bọ rùa sáu vệt đen Menochilus sexmaculatus trong điều kiện đơn nguồn và đa dạng nguồn vật mồi" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát là đánh giá tập tính và xu hướng ăn mồi của bọ rùa sáu vệt đen M. sexmaculatus trên các loại côn trùng nhỏ trong điều kiện đơn nguồn và đa dạng nguồn vật mồi, tạo cơ sở khoa học để xây dựng biện pháp sinh học quản lý dịch hại trong nhà lưới.

Các nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Xác định con mồi ưa thích trong 3 loại con mồi bọ trĩ (Thrips palmi), bọ phấn trắng (Bemisia tabaci), rầy mềm (Aphis gossypii) của bọ rùa sáu vệt đen (M. sexmaculatus) trong điều kiện đơn nguồn vật mồi.
  2. Xác định tổ hợp con mồi ưa thích nhất của bọ rùa sáu vệt đen (M. sexmaculatus) trong điều kiện đa dạng vật mồi trên 3 loại con mồi bọ trĩ (Thrips palmi), bọ phấn trắng (Bemisia tabaci), rầy mềm (Aphis gossypii).
  3. So sánh hiệu quả ăn mồi cao nhất của bọ rùa sáu vệt đen (M. sexmaculatus) giữa điều kiện đơn nguồn và đa dạng nguồn vật mồi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bọ rùa sáu vệt đen Menochilus sexmaculatus và 3 loài con mồi gồm rầy mềm (Aphis gossypii), bọ trĩ (Thrips palmi), bọ phấn trắng (Bemisia tabaci). Cây ký chủ nhân nuôi gồm khổ qua, dưa leo, cà tím; cây thí nghiệm là khổ qua đạt 6–7 lá thật.
  • Phạm vi không gian: Nhà lưới Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 05/2022 đến tháng 02/2023 (tổng kết tháng 03/2023).
  • Giới hạn nghiên cứu: Đánh giá khả năng tiêu thụ con mồi và khả năng sinh sản của thành trùng bọ rùa, cùng với khả năng ăn mồi, thời gian phát dục và tỷ lệ sống sót của pha ấu trùng ở một thế hệ sau (F1) trong điều kiện nhà lưới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý luận về sinh thái học côn trùng và kiểm soát sinh học sâu hại:

  • Khung lý thuyết về thiên địch ăn mồi đa thực (Generalist predators) trong kiểm soát sinh học: Các công trình của Messelink và ctv (2008, 2012), Wackers và ctv (2005) chỉ ra rằng loài ăn mồi đa thực có khả năng duy trì mật số quần thể nhờ các nguồn thức ăn thay thế hoặc thức ăn hỗn hợp ngay từ đầu vụ khi dịch hại chính chưa bùng phát. Chế độ ăn phối hợp nhiều nguồn mồi có thể đáp ứng cân bằng dinh dưỡng tốt hơn, nâng cao sức sống và sức sinh sản của thiên địch.
  • Đặc điểm sinh học và tính kháng thuốc của dịch hại: Tổng quan các tài liệu về sinh học, khả năng truyền bệnh virus và tính kháng thuốc đối với các nhóm thuốc cúc tổng hợp (Pyrethroid), lân hữu cơ (Organophosphate) và Neonicotinoid của bọ phấn trắng B. tabaci, bọ trĩ T. palmi, rầy mềm A. gossypii.
  • Đặc điểm sinh học của bọ rùa M. sexmaculatus: Chu kỳ biến thái hoàn toàn trải qua 4 giai đoạn (trứng, 4 tuổi ấu trùng, nhộng, thành trùng). Loài này có tập tính ăn thịt đồng loại (cannibalism) khi thiếu thức ăn và cơ chế tự vệ bằng cách tiết dịch khớp chân chứa độc tố cantharidin.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và bố trí thí nghiệm:

  • Phương pháp nhân nuôi: Nhân nguồn rầy mềm trên cây khổ qua; bọ trĩ trên ngọn và lát dưa leo; bọ phấn trắng trên cây cà tím; bọ rùa bắt cặp ngoài tự nhiên và nhân nuôi cá thể trong hộp nhựa chuyên dụng với thức ăn là ấu trùng tuổi 2–3 của các loài dịch hại. Cây thí nghiệm là khổ qua 6–7 lá thật trồng trong chậu nhựa (10 x 10 cm), đặt trong lồng chụp hình trụ (20 x 40 cm), đáy lót bạt nilon cách ly.
  • Thiết kế thí nghiệm: Các thí nghiệm được bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên đơn yếu tố (CRD), gồm 3 nghiệm thức (NT) và 5 lần lặp lại (LLL).
    • Thí nghiệm 1 (Đơn nguồn): NT1: Rầy mềm (90 ấu trùng tuổi 2); NT2: Bọ trĩ (90 ấu trùng tuổi 2); NT3: Bọ phấn trắng (90 ấu trùng tuổi 2).
    • Thí nghiệm 2 (Đa nguồn - Cặp mồi): NT1: Bọ trĩ + Bọ phấn trắng (45:45 ấu trùng tuổi 2); NT2: Bọ trĩ + Rầy mềm (45:45 ấu trùng tuổi 2); NT3: Bọ phấn trắng + Rầy mềm (45:45 ấu trùng tuổi 2).
    • Thí nghiệm 3 (So sánh đơn nguồn và đa nguồn): NT1: Con mồi hiệu quả nhất ở TN1 (Rầy mềm, 90 ấu trùng); NT2: Cặp mồi hiệu quả nhất ở TN2 (Rầy mềm + Bọ trĩ, 45:45 ấu trùng); NT3: Rầy mềm + Bọ trĩ + Bọ phấn trắng (30:30:30 ấu trùng).
  • Quy trình theo dõi: Thành trùng bọ rùa 7 ngày tuổi được cho nhịn đói 24 giờ trước khi thả (1 cặp đực - cái/lồng). Con mồi được thay mới hằng ngày và ghi nhận số lượng bị ăn liên tục trong 7 ngày. Trứng đẻ được tách nuôi riêng để ghi nhận thời gian ủ trứng và tỷ lệ nở. Khi trứng nở, chọn 3 ấu trùng tuổi 1 cho mỗi lần lặp lại (15 cá thể/NT) để theo dõi sức ăn từng ngày, thời gian phát dục qua 4 tuổi và tỷ lệ chết.
  • Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp qua quan sát thực nghiệm. Dữ liệu được tính toán trên Microsoft Excel và xử lý phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định so sánh phân hạng trung bình bằng trắc nghiệm LSD ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ trên phần mềm RStudio. Các số liệu phần trăm và số lượng được chuyển đổi theo công thức $\arcsin(\sqrt{x})$, $(x + 0.5)^{1/2}$ hoặc $x^{1/2}$ trước khi phân tích thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa các tư liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến 4 loài côn trùng trong đề tài:

  • Khái quát về bọ phấn trắng Bemisia tabaci: Phân bố toàn cầu, ký chủ trên 160 loài thực vật; hình thái biến thái không hoàn toàn với 4 tuổi ấu trùng; gây hại trực tiếp chích hút và truyền hơn 111 loại virus (đặc biệt là Geminivirus, TYLCV, SLCMV); tính kháng ghi nhận với 35 hoạt chất trừ sâu thuộc nhiều nhóm hóa học.
  • Khái quát về bọ trĩ Thrips palmi: Phân bố nhiệt đới, gây hại nặng trên cây họ Bầu bí và Cà; vòng đời từ 19,67 đến 29,79 ngày tùy ký chủ; gây hiện tượng "đầu lân", truyền virus Mosaic; ghi nhận tính kháng cao với nhóm Pyrethroid liên quan đến đột biến kênh natri (M918L, V1010A).
  • Khái quát về rầy mềm Aphis gossypii: Gây hại trên hơn 320 loài thực vật; tồn tại hai dạng hình thái có cánh và không cánh; thời gian phát dục mỗi tuổi ấu trùng khoảng 1 ngày; môi giới truyền virus PVY, TuMV, PRSV, PWV với thời gian tiếp nhận và truyền bệnh rất nhanh (dưới 1 phút).
  • Khái quát về bọ rùa sáu vệt đen Menochilus sexmaculatus: Phân bố rộng rãi tại châu Á; chu kỳ vòng đời ngắn (~15 ngày), tuổi thọ thành trùng 37–50 ngày; tập tính ăn thịt đồng loại ở ấu trùng tuổi 1 và thành trùng ăn trứng; cơ chế tự vệ bằng dịch tiết cantharidin; sức tiêu thụ rầy mềm cao qua các nghiên cứu của Hồ Thị Thu Giang (1996), Agarwala và ctv (2001), Vũ Thị Phương (2018).
  • Lý thuyết về thiên địch ăn mồi đa thực và sự kết hợp nguồn thức ăn trong kiểm soát sinh học nhà lưới.

Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình tổ chức thực nghiệm từ tháng 05/2022 đến tháng 02/2023 tại nhà lưới Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM:

  • Trình bày kỹ thuật trồng và duy trì cây ký chủ (khổ qua, dưa leo, cà tím) trong chậu cách ly bằng lồng lưới vuông kích thước 80 x 80 x 95 cm.
  • Quy trình nhân nuôi rầy mềm, bọ trĩ và bọ phấn trắng nhằm thu nhận đồng loạt ấu trùng tuổi 2 phục vụ thí nghiệm.
  • Quy trình bắt cặp, kích thích đẻ trứng và nuôi giữ nguồn bọ rùa M. sexmaculatus.
  • Thiết kế chi tiết 3 thí nghiệm CRD đơn yếu tố (đơn nguồn mồi, đa dạng cặp mồi, so sánh đơn nguồn và đa nguồn) kèm hệ thống công thức toán học tính lượng mồi bị ăn, thời gian phát dục trung bình và tỷ lệ chết của ấu trùng.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thu thập và thảo luận khoa học qua 3 nội dung thực nghiệm:

  • Khả năng ăn mồi của bọ rùa trong điều kiện đơn nguồn vật mồi: Rầy mềm là con mồi ưa thích nhất của M. sexmaculatus. 1 cặp thành trùng tiêu thụ trung bình $490,6 \pm 3,9$ con RM/7 ngày (đạt cực đại $78,2 \pm 2,6$ con vào ngày thứ 5), cao hơn bọ trĩ ($353,4 \pm 18,3$ con) và bọ phấn trắng ($159,8 \pm 9,9$ con). Khi ăn rầy mềm, bọ rùa đẻ $52,2 \pm 8,8$ trứng với tỷ lệ nở $85,8 \pm 4,7%$; khi ăn bọ trĩ đẻ $27,2 \pm 3,7$ trứng với tỷ lệ nở $81,0 \pm 7,1%$; khi ăn bọ phấn trắng thành trùng hoàn toàn không đẻ trứng. Pha ấu trùng ăn rầy mềm có tổng sức ăn tăng dần từ tuổi 1 ($56,4 \pm 2,7$ con) đến tuổi 4 ($163,2 \pm 9,3$ con), thời gian phát dục các tuổi ngắn và tỷ lệ chết bằng 0%.
  • Khả năng ăn mồi của bọ rùa trong điều kiện đa dạng nguồn vật mồi (cặp mồi): Trong 3 tổ hợp cặp mồi, cặp rầy mềm và bọ trĩ được bọ rùa tiêu thụ nhiều nhất ($530,4 \pm 11,7$ con/cặp/7 ngày), mang lại khả năng sinh sản cao nhất với $41,4 \pm 3,0$ trứng và tỷ lệ nở đạt $86,6 \pm 2,1%$.
  • So sánh khả năng ăn mồi giữa điều kiện đơn nguồn và đa dạng nguồn: Sức ăn của 1 cặp bọ rùa ở cặp mồi rầy mềm + bọ trĩ ($537,2 \pm 9,5$ con) cao hơn điều kiện đơn nguồn rầy mềm ($491,0 \pm 6,8$ con) và tổ hợp 3 loại mồi. Điều này chứng minh việc bổ sung thêm một loại con mồi phù hợp giúp kích thích sức tiêu thụ của thiên địch đa thực tốt hơn chế độ đơn dưỡng.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Khóa luận đã thu thập hệ thống số liệu sinh học và sinh thái chi tiết qua các bảng tổng hợp sau:

Bảng 1: Sức ăn và khả năng sinh sản của 1 cặp bọ rùa thành trùng (7 ngày tuổi) trong điều kiện đơn nguồn vật mồi qua 7 ngày theo dõi

Nghiệm thức con mồi Số mồi ăn Ngày 1 (con) Số mồi ăn Ngày 5 (con) Tổng số mồi bị ăn/7 ngày (con) Tổng số trứng đẻ (trứng) Thời gian đẻ trứng (ngày) Thời gian nở trứng (ngày) Tỷ lệ nở trứng (%)
Rầy mềm (A. gossypii) $59,2 \pm 1,9^\text{a}$ $78,2 \pm 2,6^\text{a}$ $490,6 \pm 3,9^\text{a}$ $52,2 \pm 8,8^\text{a}$ $3,8 \pm 2,9^\text{a}$ $2,2 \pm 1,3^\text{b}$ $85,8 \pm 4,7^\text{ns}$
Bọ trĩ (T. palmi) $41,8 \pm 3,7^\text{b}$ $59,8 \pm 3,5^\text{b}$ $353,4 \pm 18,3^\text{b}$ $27,2 \pm 3,7^\text{b}$ $2,2 \pm 1,3^\text{b}$ $2,6 \pm 0,4^\text{a}$ $81,0 \pm 7,1^\text{ns}$
Bọ phấn trắng (B. tabaci) $25,2 \pm 4,0^\text{c}$ $22,8 \pm 4,3^\text{c}$ $159,8 \pm 9,9^\text{c}$ 0 (không đẻ) — — —

Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$; ns: khác biệt không có ý nghĩa.

Bảng 2: Sức ăn, thời gian phát dục và tỷ lệ chết của các tuổi ấu trùng bọ rùa trong điều kiện đơn nguồn vật mồi

Chỉ tiêu sinh học theo dõi Giai đoạn ấu trùng Nghiệm thức Rầy mềm (A. gossypii) Nghiệm thức Bọ trĩ (T. palmi) Nghiệm thức Bọ phấn trắng (B. tabaci)
Số con mồi bị ăn
(con, Trung bình $\pm$ SD)
Ấu trùng tuổi 1 $56,4 \pm 2,7^\text{a}$ $40,2 \pm 6,1^\text{b}$ — (không ghi nhận)
Ấu trùng tuổi 2 $88,8 \pm 17,6^\text{a}$ $49,2 \pm 8,5^\text{b}$ —
Ấu trùng tuổi 3 $109,6 \pm 28,6^\text{a}$ $76,4 \pm 6,1^\text{b}$ —
Ấu trùng tuổi 4 $163,2 \pm 9,3^\text{a}$ $114,4 \pm 19,8^\text{b}$ —
Thời gian phát dục
(ngày, Trung bình $\pm$ SD)
Ấu trùng tuổi 1 $1,0 \pm 0,0^\text{ns}$ $1,0 \pm 0,1^\text{ns}$ —
Ấu trùng tuổi 2 $1,0 \pm 0,1^\text{ns}$ $1,1 \pm 0,2^\text{ns}$ —
Ấu trùng tuổi 3 $1,5 \pm 0,1^\text{b}$ $2,2 \pm 0,1^\text{a}$ —
Ấu trùng tuổi 4 $2,1 \pm 0,1^\text{b}$ $2,5 \pm 0,1^\text{a}$ —
Tỷ lệ chết của ấu trùng
(%)
Tuổi 1 / Tuổi 2 0% / 0% 6,7% / 6,7% —
Tuổi 3 / Tuổi 4 0% / 0% 0% / 0% —
Tổng pha ấu trùng 0% 13,3% —

Bảng 3: So sánh tổng số con mồi bị ăn của 1 cặp bọ rùa qua các điều kiện thí nghiệm

Điều kiện thí nghiệm Nghiệm thức con mồi Tổng số mồi bị ăn/7 ngày (con) Khả năng sinh sản
TN1: Đơn nguồn Rầy mềm (A. gossypii) $490,6 \pm 3,9$ $52,2 \pm 8,8$ trứng; Tỷ lệ nở: $85,8 \pm 4,7%$
Bọ trĩ (T. palmi) $353,4 \pm 18,3$ $27,2 \pm 3,7$ trứng; Tỷ lệ nở: $81,0 \pm 7,1%$
Bọ phấn trắng (B. tabaci) $159,8 \pm 9,9$ Không đẻ trứng
TN2: Đa nguồn (Cặp mồi) Bọ trĩ + Rầy mềm $530,4 \pm 11,7$ $41,4 \pm 3,0$ trứng; Tỷ lệ nở: $86,6 \pm 2,1%$
TN3: So sánh Đơn - Đa nguồn Đơn nguồn Rầy mềm $491,0 \pm 6,8$ —
Cặp mồi Rầy mềm + Bọ trĩ $537,2 \pm 9,5$ —

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Khuyến nghị ứng dụng bọ rùa sáu vệt đen M. sexmaculatus làm thiên địch sinh học để kiểm soát rầy mềm và bọ trĩ trong hệ thống nhà màng, nhà lưới.
  • Trong chiến lược kiểm soát sinh học, cần duy trì hoặc bổ sung đa dạng nguồn thức ăn có chọn lọc (kết hợp rầy mềm và bọ trĩ) nhằm tối ưu hóa sức ăn và duy trì quần thể bọ rùa, thay vì chỉ dựa vào một loài con mồi duy nhất.
  • Không nên sử dụng ấu trùng bọ phấn trắng làm nguồn thức ăn đơn lẻ để nhân nuôi hoặc duy trì bọ rùa vì không đáp ứng dinh dưỡng cho quá trình sinh sản của thiên địch.

Đóng góp mới của khóa luận

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về sức tiêu thụ, thông số sinh sản và phát dục của bọ rùa M. sexmaculatus trên 3 đối tượng côn trùng nhỏ gây hại chủ yếu tại Việt Nam trong điều kiện nhà lưới.
  • Khẳng định bằng thực nghiệm nguyên lý sinh thái: loài ăn mồi đa thực khi được cung cấp chế độ ăn hỗn hợp bổ trợ thích hợp (thêm 1 loại con mồi phù hợp) sẽ có sức tiêu thụ con mồi cao hơn đáng kể so với nuôi đơn dưỡng hoặc bổ sung quá nhiều loại con mồi kém ưa thích.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận nêu rõ các giới hạn trong quá trình thực hiện:

  • Phạm vi khảo sát giới hạn trên 3 loài vật mồi (T. palmi, B. tabaci, A. gossypii) và chỉ sử dụng giai đoạn ấu trùng tuổi 2 làm thức ăn chuẩn trong các nghiệm thức.
  • Thí nghiệm thực hiện trên cây ký chủ khổ qua trong điều kiện nhà lưới bán tự nhiên tại Bộ môn Bảo vệ Thực vật, chưa đánh giá ảnh hưởng của các loại cây trồng ký chủ khác (họ Cà, họ Bầu bí khác) đến hiệu quả bắt mồi.
  • Chỉ theo dõi các chỉ tiêu ăn mồi và sinh học trong phạm vi 7 ngày ở pha thành trùng và theo dõi một thế hệ F1 tiếp theo, chưa đánh giá biến động mật số quần thể qua nhiều thế hệ liên tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng đánh giá khả năng ăn mồi của bọ rùa trên các giai đoạn phát triển khác của con mồi (trứng, sâu non tuổi khác, thành trùng); đánh giá tương tác cạnh tranh sinh học khi có sự hiện diện đồng thời của các loài thiên địch khác trong nhà lưới; thử nghiệm phóng thích bọ rùa trên diện rộng ở các mô hình nhà lưới sản xuất thương mại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Sinh học ứng dụng, Khoa học Cây trồng; các cán bộ kỹ thuật nông nghiệp phụ trách chương trình Quản lý Dịch hại Tổng hợp (IPM) và Kiểm soát Sinh học (Biocontrol).
  • Các phần có giá trị chuyên môn cao:
    • Quy trình nhân nuôi luân phiên các loài côn trùng nhỏ (rầy mềm, bọ trĩ, bọ phấn trắng) và bọ rùa trong nhà lưới được mô tả chi tiết ở Chương 2.
    • Phương pháp thiết kế thí nghiệm CRD đánh giá sức ăn thiên địch có đối chứng và phương pháp xử lý dữ liệu sinh học bằng RStudio.
    • Hệ thống dữ liệu định lượng về sức tiêu thụ mồi và chỉ số sinh học phát dục của M. sexmaculatus ở Chương 3, làm tư liệu đối sánh cho các nghiên cứu sinh thái học côn trùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong điều kiện đơn nguồn, bọ rùa sáu vệt đen tiêu thụ loài con mồi nào nhiều nhất?

Trong 3 loại con mồi đơn lẻ, rầy mềm (Aphis gossypii) là con mồi ưa thích nhất của bọ rùa sáu vệt đen. Một cặp bọ rùa trưởng thành tiêu thụ trung bình $490,6 \pm 3,9$ con rầy mềm trong 7 ngày, cao hơn rõ rệt so với bọ trĩ ($353,4 \pm 18,3$ con) và bọ phấn trắng ($159,8 \pm 9,9$ con).

2. Ấu trùng bọ phấn trắng Bemisia tabaci ảnh hưởng như thế nào đến khả năng sinh sản của bọ rùa?

Khi chỉ ăn ấu trùng tuổi 2 của bọ phấn trắng, bọ rùa trưởng thành tiêu thụ với số lượng rất thấp và hoàn toàn không đẻ trứng trong suốt thời gian theo dõi, dù vẫn có hiện tượng bắt cặp giao phối. Điều này chứng tỏ bọ phấn trắng không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng để bọ rùa phát triển tuyến sinh dục và đẻ trứng.

3. Sức ăn và thời gian phát dục của ấu trùng bọ rùa biến động ra sao qua các tuổi khi ăn rầy mềm?

Sức ăn của ấu trùng bọ rùa tăng dần theo độ tuổi: ấu trùng tuổi 1 ăn $56,4 \pm 2,7$ con; tuổi 2 ăn $88,8 \pm 17,6$ con; tuổi 3 ăn $109,6 \pm 28,6$ con và tuổi 4 ăn nhiều nhất với $163,2 \pm 9,3$ con rầy mềm. Thời gian phát dục trung bình tương ứng qua 4 tuổi là $1,0 \pm 0,0$ ngày; $1,0 \pm 0,1$ ngày; $1,5 \pm 0,1$ ngày và $2,1 \pm 0,1$ ngày.

4. Kết quả so sánh giữa điều kiện đơn nguồn và đa dạng nguồn vật mồi mang lại kết luận gì?

Khi được cung cấp cặp mồi rầy mềm + bọ trĩ, sức ăn trung bình của 1 cặp bọ rùa đạt $530,4 \pm 11,7$ con (ở Thí nghiệm 2) và $537,2 \pm 9,5$ con (ở Thí nghiệm 3), cao hơn so với khi chỉ ăn đơn nguồn rầy mềm ($490,6 - 491,0$ con). Điều này cho thấy việc bổ sung thêm một loại mồi phù hợp giúp kích thích sức bắt mồi của bọ rùa tốt hơn chế độ đơn nguồn.

5. Tỷ lệ chết của pha ấu trùng bọ rùa khác nhau như thế nào giữa thức ăn rầy mềm và bọ trĩ?

Khi nuôi bằng rầy mềm, pha ấu trùng bọ rùa có tỷ lệ sống sót tuyệt đối (tỷ lệ chết 0%). Ngược lại, khi nuôi bằng bọ trĩ, tổng tỷ lệ chết của pha ấu trùng là $13,3%$ (trong đó tuổi 1 chết $6,7%$ và tuổi 2 chết $6,7%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã đánh giá thành công khả năng ăn mồi và các chỉ tiêu sinh học của bọ rùa sáu vệt đen Menochilus sexmaculatus trên 3 loài sâu hại nhỏ trong nhà lưới. Kết quả thực nghiệm khẳng định rầy mềm Aphis gossypii là thức ăn tối ưu nhất trong điều kiện đơn nguồn, trong khi bọ phấn trắng Bemisia tabaci không hỗ trợ khả năng sinh sản của thiên địch. Đáng chú ý, việc kết hợp cặp mồi rầy mềm và bọ trĩ giúp gia tăng đáng kể sức tiêu thụ con mồi so với điều kiện đơn nguồn, chứng minh tính hiệu quả của chế độ ăn đa dạng có chọn lọc đối với loài ăn mồi đa thực. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc ứng dụng bọ rùa sáu vệt đen trong các chương trình quản lý sinh học dịch hại cây trồng nhà lưới tại Việt Nam.