Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Như Phương Thảo (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề quản trị nguồn nhân lực dưới góc độ một doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch quy mô lớn. Tác giả xuất phát từ nhận định của Matsushita Konosuke: "Tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp chính là con người", qua đó khẳng định nguồn nhân lực là yếu tố then chốt tạo nên năng lực cạnh tranh và sức mạnh tăng trưởng bền vững cho tổ chức.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả minh chứng thông qua số liệu khảo sát thị trường lao động năm 2022 của JobsGO: khoảng 67,9% doanh nghiệp có tỷ lệ nhân viên thôi việc trên 5%, 8% doanh nghiệp có tỷ lệ thôi việc trên 10% và 7,3% doanh nghiệp ghi nhận tỷ lệ thôi việc vượt mức 30%. Thực trạng này phản ánh những bất cập nghiêm trọng trong công tác quản trị nhân sự tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay. Đối với ngành dịch vụ – du lịch, sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch tạo ra áp lực gia tăng cả về số lượng lẫn chất lượng nhân lực. Tại Khu du lịch Sun World Ba Na Hills thuộc Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà (BANA CAB), lượng du khách tiếp đón hàng năm lên tới hàng triệu lượt, đòi hỏi đội ngũ lao động phải có tính chuyên nghiệp và tính thích ứng cao. Tuy nhiên, doanh nghiệp đang phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân sự, phân bổ nguồn lực chưa đồng đều, động lực làm việc của nhân viên chưa cao và chất lượng lao động chưa đồng bộ giữa các bộ phận.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị nguồn nhân lực, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và hiệu quả trong quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
- Đánh giá, phân tích thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà giai đoạn 2020 và 2022.
- Đề xuất một số biện pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà (khu du lịch Bà Nà Hills, xã Hòa Ninh, huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn năm 2020 và năm 2022 (năm 2021 gián đoạn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19); số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát cán bộ công nhân viên từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên khảo về quản trị học và quản trị nhân sự trong nước và quốc tế. Tác giả trích dẫn định nghĩa nguồn nhân lực theo Begg, Fischer và Dornbusch: "Nguồn nhân lực là toàn bộ trình độ chuyên môn mà con người tích lũy được, nó được đánh giá cao vì tiềm năng đem lại thu nhập cao cho tương lai". Dưới góc độ quản lý, tác giả sử dụng khái niệm quản trị nguồn nhân lực của PGS.TS. Trần Kim Dung (2011): "Quản trị nguồn nhân lực là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo – phát triển và duy trì con người của một tổ chức nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức doanh nghiệp và nhân viên". Khung lý thuyết này chia quản trị nhân lực thành 3 nhóm chức năng cốt lõi (thu hút, đào tạo – phát triển, duy trì) và 6 nội dung triển khai nghiệp vụ: hoạch định nguồn nhân lực, phân tích công việc, tuyển dụng lao động, đào tạo và phát triển, đánh giá thực hiện công việc, duy trì và đãi ngộ nhân sự. Ngoài ra, tác giả vận dụng các tiêu chuẩn phân tích công việc, đo lường sự thực hiện công việc theo giáo trình của Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điền (2014), cùng các quy định pháp lý thuộc Bộ luật Lao động Việt Nam. Về mặt thực tiễn, đề tài tổng hợp bài học kinh nghiệm từ công tác phát triển nhân lực du lịch tại thành phố Hội An (tỉnh Quảng Nam) và hoạt động quản trị nhân sự tại Khách sạn Lam Kinh (chuẩn 4 sao tại Thanh Hóa).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng khảo sát thực chứng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu thống kê nội bộ từ phòng Kế toán tài chính (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) và phòng Hành chính – Nhân sự (báo cáo cơ cấu lao động, chi phí đào tạo, quỹ tiền lương, kết quả tuyển dụng) của Công ty giai đoạn 2020 – 2022; kết hợp tham khảo tài liệu, văn bản pháp luật, sách báo chuyên ngành.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc và thực hiện phỏng vấn cá nhân trực tiếp với đội ngũ nhân viên đang làm việc tại các bộ phận của khu du lịch Bà Nà Hills. Quy mô mẫu điều tra đạt $n = 150$ người lao động.
- Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu theo hệ thống (systematic sampling) nhằm đảm bảo tính đại diện cho các bộ phận và vị trí làm việc khác nhau tại khu du lịch.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, so sánh tỷ đối, số tuyệt đối; dữ liệu điều tra sơ cấp được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 22.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản: phân biệt "nhân lực", "nguồn nhân lực" (theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp; theo hai giác độ số lượng và chất lượng) và "quản trị nguồn nhân lực". Tác giả làm rõ vai trò trung tâm của con người trong bối cảnh cạnh tranh thị trường và sự thay đổi của tiến bộ khoa học – kỹ thuật. Về mặt nội dung nghiệp vụ, chương này đi sâu vào:
- Quy trình hoạch định nhân lực (dự báo cung – cầu, cân đối ngân sách nhân sự).
- Phương pháp phân tích công việc (xây dựng bản mô tả công việc và bản tiêu chuẩn công việc qua 4 bước).
- Quy trình tuyển dụng 10 bước theo chuẩn của Trần Kim Dung (từ chuẩn bị, thông báo, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra trắc nghiệm, phỏng vấn vòng hai, xác minh điều tra, khám sức khỏe, ra quyết định tuyển dụng đến ký hợp đồng).
- Công tác đào tạo và phát triển nhằm cải thiện năng suất lao động; quy trình đánh giá thực hiện công việc dựa trên hệ thống tiêu chuẩn, đo lường và phản hồi.
- Chính sách duy trì và đãi ngộ (tiền lương, thưởng, phúc lợi, an toàn vệ sinh lao động).
Chương 1 phân tích hệ thống các nhân tố tác động đến quản trị nhân sự: nhân tố môi trường bên ngoài (bối cảnh kinh tế, lực lượng lao động, chính sách pháp luật, văn hóa – xã hội, đối thủ cạnh tranh, tiến bộ công nghệ, khách hàng) và môi trường bên trong (mục tiêu kinh doanh, chính sách nội bộ, văn hóa doanh nghiệp). Cuối chương, tác giả đúc kết kinh nghiệm quản lý nguồn nhân lực thực tế tại thành phố Hội An (tập trung liên kết đào tạo nghề, mời chuyên gia nước ngoài) và Khách sạn Lam Kinh (chỉ ra cả ưu điểm trong đãi ngộ lẫn các điểm nghẽn về tuyển dụng thiếu quy trình, công tác hoạch định thụ động và đánh giá mang tính bình quân cào bằng).
Chương 2: Đánh giá thực trạng về quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà
Chương 2 là phần trọng tâm của khóa luận, phân tích toàn diện tình hình doanh nghiệp và số liệu nhân sự thực tế:
1. Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh:
Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà thành lập ngày 14/09/2007, chuyển đổi thành công ty đại chúng quy mô lớn vào ngày 31/12/2015, vận hành hệ thống 5 tuyến cáp treo đạt nhiều kỷ lục thế giới (Suối Mơ – Bà Nà, Debay – Morin, Thác Tóc Tiên – L’Indochine, Hội An – Marseille, Bordeaux – Louvre) với công suất đạt gần 7.000 khách/giờ, cùng các hạng mục nổi tiếng như Cầu Vàng, Làng Pháp, Fantasy Park và hơn 30 nhà hàng ẩm thực Á – Âu. Về tổ chức bộ máy, Công ty hoạt động theo mô hình cơ cấu trực tuyến – chức năng, đứng đầu là Giám đốc điều hành Nguyễn Lâm An cùng 4 Phó Giám đốc phụ trách các khối: Ban Vận hành, Ban Kỹ thuật, Ban Ẩm thực và Ban Kinh doanh nội chính. Mô hình này gọn nhẹ, mệnh lệnh thông suốt nhưng đặt áp lực chuyên môn nặng nề lên ban giám đốc và đôi khi gây thiếu kết nối giữa các phòng ban.
Về tình hình kinh doanh, số liệu giai đoạn 2020 – 2022 cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Năm 2022 (Tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
Chênh lệch (+/- Tỷ đồng) |
Tốc độ tăng trưởng (%) |
| Tổng doanh thu |
1.160 |
100,00 |
1.887 |
100,00 |
+727 |
+62,61 |
| - Doanh thu dịch vụ tại ga |
483 |
41,63 |
1.078 |
57,13 |
+595 |
+123,17 |
| - Doanh thu dịch vụ cáp treo |
100 |
8,68 |
174 |
9,24 |
+74 |
+73,14 |
| - Doanh thu dịch vụ khách sạn, nhà hàng |
298 |
25,72 |
547 |
28,98 |
+249 |
+83,27 |
| - Doanh thu khác |
278 |
23,97 |
87 |
4,64 |
-191 |
-68,53 |
| Tổng chi phí |
854 |
73,59 |
1.224 |
64,88 |
+370 |
+43,36 |
| - Chi phí dịch vụ tại ga |
351 |
30,26 |
676 |
35,82 |
+325 |
+92,48 |
| - Chi phí vận chuyển cáp treo |
73 |
6,31 |
109 |
5,80 |
+36 |
+49,33 |
| - Chi phí khách sạn, nhà hàng |
397 |
34,24 |
393 |
20,85 |
-4 |
-0,97 |
| - Chi phí hoạt động khác |
32 |
2,78 |
45 |
2,41 |
+13 |
+41,11 |
| Lợi nhuận trước thuế |
68 |
5,93 |
47 |
2,54 |
-21 |
-30,39 |
| Thuế TNDN hiện hành |
69 |
5,97 |
32 |
1,72 |
-37 |
-53,22 |
| Thuế TNDN hoãn lại |
2 |
0,14 |
1 |
0,09 |
-1 |
-0,09 |
| Lợi nhuận sau thuế |
1 |
0,10 |
17 |
0,91 |
+16 |
+1.433,01 |
2. Thực trạng cơ cấu nguồn nhân lực:
Tổng số lao động chính thức của Công ty có xu hướng giảm nhẹ từ 948 người (năm 2020) xuống còn 929 người (năm 2022), tương đương giảm 19 người (-2,00%). Trong tổng quy mô nhân sự hiện tại (khoảng gần 1.500 người bao gồm cả thời vụ), nhân viên chính thức chiếm 60%, còn lại 40% là lao động thời vụ (casual) và sinh viên thực tập.
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2020 (Người) |
Tỷ lệ 2020 (%) |
Năm 2022 (Người) |
Tỷ lệ 2022 (%) |
Chênh lệch (+/- Người) |
Tỷ lệ thay đổi (%) |
| Tổng số lao động |
948 |
100,00 |
929 |
100,00 |
-19 |
-2,00 |
| Giới tính: |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
519 |
54,75 |
538 |
57,91 |
+19 |
+3,66 |
| - Nữ |
429 |
45,25 |
391 |
42,08 |
-38 |
-8,86 |
| Trình độ học vấn: |
|
|
|
|
|
|
| - Đại học |
261 |
27,53 |
254 |
29,34 |
-7 |
-2,69 |
| - Cao đẳng |
186 |
19,62 |
199 |
21,42 |
+13 |
+6,99 |
| - Trung cấp |
90 |
9,49 |
88 |
9,47 |
-2 |
-2,30 |
| - Phổ thông |
411 |
43,35 |
388 |
41,76 |
-23 |
-5,60 |
| Trình độ ngoại ngữ: |
|
|
|
|
|
|
| - Tốt |
352 |
37,13 |
365 |
39,29 |
+13 |
+3,70 |
| - Khá |
428 |
45,15 |
418 |
44,99 |
-10 |
-2,34 |
| - Trung bình |
168 |
17,72 |
146 |
15,72 |
-22 |
-13,10 |
3. Nghiệp vụ quản trị nguồn nhân lực:
- Hoạch định nhân lực: Mang tính ngắn hạn, chủ yếu giải quyết sự vụ phát sinh. Dự báo nhu cầu tuyển dụng tăng mạnh từ 676 vị trí (năm 2020) lên 1.452 vị trí (năm 2022) và dự kiến 2.255 vị trí (năm 2023). Đáng chú ý, nhu cầu vị trí chính thức giảm mạnh (từ 100 vị trí năm 2020 xuống 20 vị trí năm 2023), trong khi nhu cầu sinh viên thực tập tăng từ 456 lên 1.735 vị trí (tăng 280,5%) và thời vụ tăng từ 120 lên 500 vị trí (tăng 316,6%).
- Tuyển dụng lao động: Thực hiện qua quy trình 5 bước (Xác định nhu cầu $\rightarrow$ Xác định nguồn và thông báo $\rightarrow$ Tiếp nhận, xem xét hồ sơ $\rightarrow$ Phỏng vấn, đánh giá $\rightarrow$ Thử việc 30–60 ngày và ra quyết định tuyển dụng). Kết quả tuyển dụng thực tế đạt 609/676 người (90,08%) năm 2020 và 1.407/1.452 người năm 2022. Tỷ lệ đáp ứng vị trí chính thức năm 2022 đạt 88,57% (155/175), vị trí casual đạt 100% (300/300) và sinh viên thực tập đạt 97,44% (952/977).
- Đào tạo và phát triển: Kinh phí đầu tư khoảng 1,7 đến 1,8 tỷ đồng/năm. Áp dụng 4 hình thức: đào tạo nội bộ, đào tạo trực tiếp bởi chuyên gia bên ngoài, hội thảo chuyên đề và đào tạo trực tuyến qua Zoom/Google Meet.
- Đánh giá, tiền lương và đãi ngộ: Sử dụng hệ thống bảng chấm công theo tháng, phân loại công làm việc, bảng đánh giá sinh viên thực tập. Lương thời vụ được trả theo mức khoán việc từng bộ phận kết hợp chính sách phụ cấp thực tập.
- Đánh giá của nhân viên qua khảo sát $n=150$: Kết quả thống kê mô tả (Bảng 2.11 đến 2.17) phản ánh chi tiết mức độ đồng tình của nhân viên đối với công tác hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, đánh giá năng lực và chế độ phúc lợi.
- Đánh giá chung: Ưu điểm là duy trì được quy trình vận hành dịch vụ lớn, thu hút đông đảo lực lượng sinh viên thực tập; nhược điểm là công tác dự báo dài hạn yếu, tỷ lệ biến động nhân sự cao và phụ thuộc quá lớn vào lao động ngắn hạn.
Chương 3: Giải pháp công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty CPDV Cáp treo Bà Nà
Từ những tồn tại đã chỉ ra, tác giả đề xuất định hướng và 6 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nâng cao nhận thức về quản trị nguồn nhân lực: Quán triệt vai trò chiến lược của nhân sự đối với cấp quản lý phòng ban.
- Nâng cao công tác hoạch định nhân lực: Xây dựng mô hình dự báo cung – cầu nhân lực dài hạn gắn liền với chiến lược mở rộng kinh doanh của Sun World Ba Na Hills, tránh tình trạng bị động chỉ tuyển dụng thời vụ khi vào mùa cao điểm.
- Nâng cao công tác tuyển dụng: Hoàn thiện tiêu chuẩn tuyển chọn, đa dạng hóa kênh truyền thông, nâng cao tính khách quan trong phỏng vấn và rút ngắn thời gian xử lý phê duyệt hồ sơ.
- Nâng cao công tác đào tạo và phát triển nhân lực: Xây dựng lộ trình đào tạo bài bản cho từng vị trí, chú trọng đào tạo ngoại ngữ chuyên sâu và kỹ năng giải quyết sự cố dịch vụ; kiểm tra đánh giá sau đào tạo.
- Nâng cao công tác đánh giá thực hiện công việc: Xây dựng hệ thống tiêu chí KPI rõ ràng, lượng hóa kết quả thay vì đánh giá cảm tính; phản hồi kết quả minh bạch để làm cơ sở khen thưởng, thăng tiến.
- Nâng cao các chính sách đãi ngộ cho người lao động: Cải thiện chế độ lương thưởng, bổ sung phụ cấp đặc thù làm việc trên núi cao, hoàn thiện phúc lợi và điều kiện làm việc nhằm giữ chân nhân sự có tay nghề cao.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa thành công bức tranh nhân sự tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà trong giai đoạn chuyển tiếp quan trọng sau dịch Covid-19:
- Phân tích chi tiết chuỗi biến động tài chính 2020 – 2022: Doanh thu tăng 62,61% (từ 1.160 tỷ lên 1.887 tỷ đồng), chi phí tăng 43,36% (từ 854 tỷ lên 1.224 tỷ đồng), lợi nhuận sau thuế tăng từ 1 tỷ lên 17 tỷ đồng.
- Chỉ ra đặc điểm cơ cấu nhân sự: Tỷ lệ lao động phổ thông còn chiếm tỷ trọng cao (41,76% năm 2022), lao động nam chiếm ưu thế (57,91%), trình độ ngoại ngữ mức trung bình vẫn còn chiếm 15,72%.
- Nhận diện cơ cấu tuyển dụng thiếu bền vững: Kế hoạch tuyển dụng năm 2023 mở rộng tới 2.255 vị trí nhưng vị trí chính thức chỉ chiếm 20 suất (0,89%), trong khi sinh viên thực tập chiếm tới 1.735 suất (76,94%) và lao động thời vụ chiếm 500 suất (22,17%).
- Đóng góp thực tiễn: Đề tài cung cấp hệ thống số liệu khảo sát thực chứng ($n=150$) phản ánh trực tiếp góc nhìn của nhân viên về các khâu quản trị tại Bà Nà Hills; các giải pháp đưa ra mang tính ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp trong việc giảm thiểu phụ thuộc vào nhân sự thời vụ và hoàn thiện quy trình đánh giá thực hiện công việc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Hạn chế về chuỗi dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp năm 2021 không thể thu thập đầy đủ do hoạt động kinh doanh của khu du lịch bị đóng cửa ngưng trệ bởi đại dịch Covid-19, dẫn đến sự đứt gãy trong việc so sánh chuỗi số liệu liên tục 2020 – 2021 – 2022.
- Hạn chế về phạm vi khảo sát: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 150 người lao động trong một khoảng thời gian ngắn (tháng 10 – 12/2023), chưa bao quát hết toàn bộ các ca kíp và đối tượng lao động mang tính biến động cao tại khu du lịch.
- Phương pháp phân tích: Chủ yếu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm, chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến hoặc phân tích nhân tố khám phá (EFA) để kiểm định định lượng mức độ tác động của từng chính sách nhân sự tới sự gắn kết của người lao động.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu khi ngành du lịch bước vào giai đoạn ổn định hoàn toàn; thực hiện các kiểm định mô hình định lượng chuyên sâu để đánh giá mối quan hệ giữa chế độ đãi ngộ, môi trường làm việc và lòng trung thành của nhân viên du lịch.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Quản trị du lịch và khách sạn: Tài liệu là một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về công tác quản trị nhân sự tại một quần thể vui chơi giải trí nghỉ dưỡng phức hợp; cung cấp mẫu biểu khảo sát và cách thức phân tích số liệu nhân sự thực tế.
- Cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ, du lịch: Tham khảo cách thức phân bổ cơ cấu lao động giữa nhân sự chính thức, casual và sinh viên thực tập; nhận diện những rủi ro khi lạm dụng lực lượng lao động ngắn hạn.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Bảng tổng hợp số liệu hoạt động kinh doanh (Bảng 2.2), bảng cơ cấu nhân lực (Bảng 2.3), bảng kế hoạch tuyển dụng biến động qua các năm (Bảng 2.4) và quy trình tuyển dụng thực tế (Sơ đồ 2.2).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà phân bổ theo trình độ học vấn và ngoại ngữ năm 2022 như thế nào?
Năm 2022, trong tổng số 929 lao động chính thức: về học vấn có 254 người trình độ Đại học (29,34%), 199 người trình độ Cao đẳng (21,42%), 88 người trình độ Trung cấp (9,47%) và 388 người trình độ Phổ thông (41,76%). Về trình độ ngoại ngữ: mức Tốt đạt 365 người (39,29%), mức Khá đạt 418 người (44,99%) và mức Trung bình chiếm 146 người (15,72%).
2. Kết quả hoạt động kinh doanh của BANA CAB biến động ra sao trong giai đoạn 2020 – 2022?
Tổng doanh thu của Công ty tăng từ 1.160 tỷ đồng (năm 2020) lên 1.887 tỷ đồng (năm 2022), tương ứng tăng 62,61% (trong đó doanh thu dịch vụ tại ga đạt 1.078 tỷ đồng). Tổng chi phí tăng từ 854 tỷ lên 1.224 tỷ đồng (tăng 43,36%). Lợi nhuận trước thuế giảm từ 68 tỷ xuống 47 tỷ đồng (-30,39%), tuy nhiên lợi nhuận sau thuế tăng mạnh từ 1 tỷ lên 17 tỷ đồng (+1.433,01%).
3. Kế hoạch tuyển dụng nhân sự giai đoạn 2020 – 2023 tại Công ty bộc lộ điểm đặc thù gì?
Nhu cầu tuyển dụng tăng mạnh từ 676 vị trí (năm 2020) lên 1.452 vị trí (năm 2022) và đạt 2.255 vị trí (năm 2023). Đặc thù nổi bật là doanh nghiệp chuyển dịch mạnh sang sử dụng lực lượng ngắn hạn: nhu cầu sinh viên thực tập tăng từ 456 người lên 1.735 người (chiếm 76,94% tổng nhu cầu năm 2023), vị trí thời vụ tăng từ 120 lên 500 người, trong khi nhu cầu tuyển dụng vị trí chính thức giảm sâu từ 100 người xuống chỉ còn 20 người vào năm 2023.
4. Kinh phí và các hình thức đào tạo nhân lực được Công ty triển khai như thế nào?
Trong giai đoạn 2020 – 2022, Công ty dành ngân sách khoảng 1,7 đến 1,8 tỷ đồng mỗi năm cho hoạt động đào tạo. Doanh nghiệp áp dụng 4 hình thức đào tạo chính: trực tiếp bởi giảng viên nội bộ (cấp quản lý có kinh nghiệm); trực tiếp bởi chuyên gia thuê ngoài; cử nhân sự tham gia hội thảo/chuyên đề của các tổ chức bên ngoài; và đào tạo trực tuyến qua phần mềm Zoom, Google Meet.
5. Mô hình cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà là gì và có hạn chế gì trong vận hành?
Công ty áp dụng mô hình cơ cấu trực tuyến – chức năng, đứng đầu là Giám đốc Nguyễn Lâm An cùng 4 Phó Giám đốc chỉ đạo các khối Ban Vận hành, Ban Kỹ thuật, Ban Ẩm thực và Ban Kinh doanh nội chính. Nhược điểm chính của mô hình là đòi hỏi cấp lãnh đạo cao nhất phải có năng lực bao quát rất rộng trên nhiều mảng kỹ thuật và dịch vụ; đồng thời dễ phát sinh tình trạng cục bộ, thiếu liên kết thông tin giữa các ban chức năng dẫn tới thiếu đồng nhất trong thực thi chiến lược.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Như Phương Thảo là công trình nghiên cứu hoàn chỉnh, phản ánh bức tranh thực tế về công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Cáp treo Bà Nà trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý luận quản trị nhân lực với nguồn dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022 và dữ liệu khảo sát thực chứng 150 người lao động. Đề tài chỉ rõ thực trạng phụ thuộc lớn vào nguồn lao động thời vụ và sinh viên thực tập, đồng thời đề xuất 6 nhóm giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện công tác hoạch định, tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ nhân sự cho doanh nghiệp.