Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường kinh doanh dịch vụ ẩm thực (F&B) tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận mức độ cạnh tranh gay gắt và tốc độ đào thải nhanh. Theo báo cáo thị trường ẩm thực năm 2022 của iPOS.vn, doanh thu ngành F&B tại Việt Nam đạt gần 610 nghìn tỷ đồng, dự báo tăng trưởng 18% trong năm 2023 và hướng tới mốc gần 1 triệu tỷ đồng vào năm 2026. Số lượng cơ sở kinh doanh ăn uống trên toàn quốc đạt khoảng 338.600 nhà hàng vào năm 2022, tăng 39% so với năm 2021. Song song với sự gia tăng về quy mô thị trường, hành vi của người tiêu dùng có sự dịch chuyển rõ nét dưới tác động của các phương tiện truyền thông trực tuyến, người sáng tạo nội dung ẩm thực trên TikTok, YouTube và mạng xã hội Facebook với gần 77 triệu người dùng tại Việt Nam (We Are Social, 2023). Mặt khác, khảo sát của Cimigo (2023) chỉ ra xu hướng ăn uống lành mạnh khi gần 2/3 người tiêu dùng sẵn sàng chi trả thêm 10% cho thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên, đồng thời thị hiếu ẩm thực bắt đầu chuyển hướng từ mô hình buffet ăn không giới hạn sang hình thức gọi món để tối ưu khẩu vị và hạn chế thức ăn dư thừa.

Tại thị trường thành phố Huế, nhà hàng King BBQ Vincom Huế (cơ sở thuộc chuỗi nhượng quyền của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Quốc tế Mặt Trời Đỏ - Redsun ITI, đặt tại tầng 4 Trung tâm Thương mại Vincom Plaza Huế) đã vận hành gần 6 năm. Đây là một trong những đơn vị tiên phong đưa mô hình buffet món nướng chuẩn Hàn Quốc tiếp cận thực khách địa phương, sở hữu lợi thế nhận diện thương hiệu đồng bộ và tệp khách hàng quen thuộc. Tuy nhiên, đơn vị đang chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các chuỗi ẩm thực lớn như K-PUB, Gogi House cũng như hàng loạt nhà hàng buffet lẩu nướng mới gia nhập thị trường. Thực tế số liệu quản trị nội bộ cho thấy lượng khách hàng đến King BBQ Vincom Huế đang có chiều hướng giảm dần trong giai đoạn 2021 - 2023, đòi hỏi nhà hàng phải tiến hành rà soát, đánh giá lại toàn diện phối thức tiếp thị nhằm duy trì thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Để giải quyết vấn đề thực tiễn trên, đề tài khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá các hoạt động Marketing – mix đối với dịch vụ buffet tại nhà hàng King BBQ Vincom Huế; trên cơ sở đó đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing – mix nhằm nâng cao vị thế cạnh tranh của nhà hàng trên thị trường hiện tại.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các hoạt động Marketing – mix trong lĩnh vực kinh doanh nhà hàng ẩm thực.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng triển khai các hoạt động Marketing – mix đối với dịch vụ buffet tại nhà hàng King BBQ Vincom Huế.
    3. Khảo sát ý kiến đánh giá của khách hàng về các thành phần Marketing – mix dịch vụ buffet tại nhà hàng King BBQ Vincom Huế.
    4. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing – mix đối với dịch vụ buffet tại nhà hàng King BBQ Vincom Huế trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động Marketing – mix đối với dịch vụ buffet tại nhà hàng King BBQ Vincom Huế.
  • Đối tượng điều tra: Những khách hàng đã và đang trực tiếp sử dụng dịch vụ buffet tại nhà hàng King BBQ Vincom Huế.
  • Phạm vi không gian: Cơ sở nhà hàng buffet King BBQ tại tầng 4, Vincom Plaza Huế, số 50A đường Hùng Vương, phường Phú Nhuận, thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp nội bộ về tổ chức, nhân sự, tài chính và lượng khách được thu thập trong giai đoạn 3 năm liên tiếp từ năm 2021 đến năm 2023. Số liệu sơ cấp qua điều tra bảng hỏi khách hàng được triển khai thu thập từ ngày 01/10/2023 đến ngày 30/12/2023.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá phối thức tiếp thị hỗn hợp chuyên ngành dịch vụ thông qua 7 thành phần cơ bản (7Ps).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết quản trị tiếp thị dịch vụ kinh điển. Khái niệm Marketing hỗn hợp (Marketing – mix) khởi nguồn từ quan điểm của Neil Borden (1953) và mô hình 4Ps truyền thống của E. Jerome McCarthy (1960) gồm Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối), Promotion (Xúc tiến). Nhận thấy các đặc thù của ngành dịch vụ như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể lưu kho, Bernard H. Booms và Mary J. Bitner (1981) đã mở rộng mô hình 4Ps thành mô hình Marketing – mix 7Ps chuyên biệt cho khu vực dịch vụ bằng việc bổ sung thêm 3 thành phần: People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Cơ sở vật chất / Bằng chứng vật lý). Bên cạnh đó, tác giả liên hệ với mô hình 4Cs của Robert F. Lauterborn (1990) gồm Khách hàng (Customer), Chi phí (Cost), Tiện lợi (Convenience), Truyền thông (Communication); mô hình 5 cấp độ sản phẩm và chu kỳ sống sản phẩm (PLC) của Philip Kotler; mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter (1979); khung phân tích môi trường vĩ mô PEST; ma trận SWOT; cùng các quy định pháp lý về nhượng quyền thương mại theo Điều 284 Luật Thương mại Việt Nam.

Dựa trên khung lý thuyết 7Ps của Booms & Bitner (1981) cùng việc kế thừa các công trình nghiên cứu về Marketing – mix dịch vụ đi trước, tác giả thiết lập bảng thang đo nghiên cứu gồm 7 nhân tố với 24 biến quan sát cụ thể:

STT Nhân tố Ký hiệu mã hóa Biến quan sát chi tiết
I Sản phẩm SP1
SP2
SP3
SP4
Menu về thức ăn và nước uống đa dạng
Thông tin tham khảo thức ăn, nước uống đầy đủ và chi tiết
Thức ăn và nước uống ngon, hợp khẩu vị
Cách bày trí thức ăn và nước uống đẹp mắt
II Giá cả G1
G2
G3
Có nhiều mức giá khác nhau để khách dễ dàng lựa chọn
Mức giá tương xứng với chất lượng dịch vụ
Phương thức thanh toán nhanh chóng, dễ dàng
III Kênh phân phối PP1
PP2
PP3
Nhà hàng nằm ở vị trí thuận tiện, dễ tìm kiếm
Có nhiều kênh trực tuyến giúp khách hàng dễ dàng liên hệ và trao đổi thông tin
Cách thức trao đổi qua các kênh trực tuyến nhanh chóng và dễ dàng
IV Xúc tiến XT1
XT2
XT3
XT4
Nhà hàng có nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn dành cho khách hàng
Các chương trình khuyến mãi, ưu đãi được truyền tải đến khách hàng đầy đủ
Nhà hàng có các chương trình chăm sóc khách hàng hấp dẫn (tặng bánh kem, tặng gấu bông, móc khóa…)
Hình ảnh, nội dung quảng cáo truyền tải trên các kênh truyền thông của nhà hàng chỉn chu, thu hút và chân thực
V Con người CN1
CN2
CN3
CN4
Nhân viên truyền đạt tốt, tư vấn đầy đủ thông tin dịch vụ cho khách hàng
Nhân viên chăm sóc, phục vụ khách hàng nhiệt tình, vui vẻ và thân thiện
Nhân viên chủ động hỗ trợ khách hàng khi có vấn đề xảy ra
Khách hàng khác xung quanh trật tự, không làm ảnh hưởng đến không gian chung
VI Quy trình QT1
QT2
QT3
Quy trình đặt bàn, sắp xếp vị trí ngồi cho khách hàng nhanh gọn
Quy trình phục vụ thức ăn và đồ uống nhanh chóng
Quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại của khách hàng nhanh chóng
VII Cơ sở vật chất CSVC1
CSVC2
CSVC3
Không gian xung quanh nhà hàng rộng rãi, đảm bảo yêu cầu về chỗ ngồi
Cơ sở vật chất (bàn ghế, điều hòa, dụng cụ ăn uống…) đảm bảo an toàn
Nhân viên có đồng phục lịch sự, đồng bộ và chuyên nghiệp

Về quy trình và phương pháp xử lý số liệu:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp: Dữ liệu thứ cấp nội bộ do nhà hàng King BBQ Vincom Huế cung cấp bao gồm báo cáo tài chính, biến động nguồn vốn và tài sản, kết quả doanh thu, lợi nhuận, số liệu lượt khách và cơ cấu nhân lực từ năm 2021 đến năm 2023. Tác giả sử dụng phương pháp tổng hợp, thống kê mô tả và so sánh số tương đối, số tuyệt đối giữa các năm để phân tích xu hướng tăng trưởng.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc gồm 3 phần: Phần 1 khảo sát hành vi sử dụng dịch vụ; Phần 2 đo lường mức độ đồng ý đối với 24 biến quan sát thuộc 7 thành phần Marketing – mix theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý); Phần 3 thu thập đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng. Tác giả tiến hành điều tra sơ bộ trên mẫu thử 10 khách hàng để hiệu chỉnh câu từ trước khi triển khai điều tra chính thức.
  • Xác định cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Kích thước mẫu tối thiểu được xác định kết hợp theo công thức Cochran với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$, sai số mẫu $\epsilon = 0{,}1$, cho kết quả $n \approx 97$; đồng thời thỏa mãn quy tắc phân tích nhân tố của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với $n \ge m \times 4 = 24 \times 4 = 96$ mẫu. Để loại trừ các phiếu không hợp lệ và đảm bảo tính đại diện, tác giả ấn định quy mô mẫu khảo sát chính thức là 120 mẫu. Phương pháp chọn mẫu áp dụng là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân bổ định mức theo 4 nhóm độ tuổi):
    • Nhóm 20 – 29 tuổi: 54 người (chiếm 45%).
    • Nhóm 30 – 39 tuổi: 42 người (chiếm 35%).
    • Nhóm 40 – 49 tuổi: 18 người (chiếm 15%).
    • Nhóm từ 50 tuổi trở lên: 6 người (chiếm 5%).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20: Phân tích thống kê mô tả tần số, tỷ lệ và giá trị trung bình; kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số $\ge 0{,}6$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$); kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test nhằm so sánh điểm cảm nhận trung bình của khách hàng với giá trị kiểm định (Test Value) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$; kiểm định Independent Samples T-Test để kiểm tra sự khác biệt đánh giá theo biến giới tính; phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene để đánh giá sự khác biệt cảm nhận theo các nhóm tuổi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung hệ thống hóa lý luận cơ bản về Marketing, quản trị Marketing dịch vụ và mô hình Marketing – mix 7Ps của Booms và Bitner (1981). Tác giả phân tích các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô theo mô hình PEST (Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Kỹ thuật - Công nghệ) và vi mô theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm thay thế). Chương này làm rõ bản chất mô hình kinh doanh nhượng quyền thương hiệu F&B: ưu điểm giúp tiết kiệm chi phí xây dựng thương hiệu, thừa hưởng quy trình vận hành và tệp khách hàng có sẵn; nhược điểm gồm sự thiếu linh hoạt trong sáng tạo sản phẩm, ràng buộc tiêu chuẩn nghiêm ngặt và nguy cơ chịu ảnh hưởng uy tín tiêu cực liên đới từ chuỗi. Ngoài ra, tác giả phân tích cơ sở thực tiễn qua việc tổng kết kinh nghiệm ứng dụng 7Ps của thương hiệu lẩu Haidilao (đặt nặng trải nghiệm khách hàng với các dịch vụ bổ trợ như múa mì 70.000 đồng, làm nail miễn phí, khu vui chơi có bảo mẫu giữ trẻ, chiến dịch truyền thông tạo xu hướng trên mạng xã hội) và chuỗi gà rán Jollibee (sản phẩm chủ lực Chickenjoy đạt chuẩn ISO 22000:2018, chính sách định giá combo linh hoạt). Từ các cơ sở lý luận và thực tiễn, chương 1 chốt lại mô hình nghiên cứu 7Ps gồm 24 biến quan sát phù hợp với loại hình buffet nướng.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing – mix đối với dịch vụ buffet tại nhà hàng King BBQ Vincom Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và phân tích các chỉ tiêu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 của nhà hàng King BBQ Vincom Huế. Thông qua số liệu thứ cấp, tác giả đánh giá thực trạng nguồn nhân lực (Bảng 2.1), cơ cấu tài sản và nguồn vốn (Bảng 2.2), biến động lượng khách (Bảng 2.3) và kết quả kinh doanh doanh thu, lợi nhuận trước/sau thuế (Bảng 2.4). Dữ liệu phản ánh kết quả kinh doanh của nhà hàng chịu áp lực lớn từ thị trường, lượng khách có xu hướng sụt giảm rõ rệt trong năm 2023.

Tiếp đó, tác giả phân tích chi tiết thực trạng triển khai phối thức 7Ps tại nhà hàng:

  • Sản phẩm (SP): Cung cấp các gói buffet nướng theo phong cách Hàn Quốc với sốt ướp King đặc trưng; thực đơn có sự kết hợp thịt bò, thịt heo, hải sản và các món ăn kèm (panchan).
  • Giá cả (G): Thiết lập các mức giá vé buffet cố định theo đầu người, áp dụng chính sách giá vé riêng cho trẻ em theo chiều cao, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) và đồ uống gọi riêng.
  • Kênh phân phối (PP): Điểm bán trực tiếp tại tầng 4 TTTM Vincom Plaza Huế và mở rộng phân phối qua các ứng dụng giao hàng trực tuyến.
  • Xúc tiến (XT): Sử dụng biển quảng cáo tại sảnh TTTM, duy trì fanpage mạng xã hội, triển khai quà tặng cho khách hàng (bánh kem sinh nhật, gấu bông, móc khóa) và các gói ưu đãi giảm giá theo mùa.
  • Con người (CN): Đội ngũ nhân viên bàn, bếp và thu ngân làm việc theo ca, được trang bị quy chuẩn giao tiếp ban đầu nhưng kỹ năng xử lý tình huống chưa đồng đều.
  • Quy trình (QT): Quy trình phục vụ gồm các bước đón tiếp, xếp chỗ, ghi order, lên món, nướng và thay vỉ tại bàn, thanh toán và tiễn khách.
  • Cơ sở vật chất (CSVC): Không gian thiết kế đồng bộ theo nhận diện thương hiệu King BBQ, hệ thống bếp nướng không khói, bàn ghế gỗ chuyên dụng và đồng phục nhân viên chuẩn hóa.

Ở nội dung phân tích định lượng từ 120 phiếu khảo sát, chương 2 làm rõ đặc điểm mẫu điều tra (Bảng 2.5), tần suất sử dụng (Bảng 2.6), mức giá lựa chọn (Bảng 2.7) và mức chi trả trung bình cho một lần sử dụng dịch vụ (Bảng 2.8). Kết quả kiểm tra độ tin cậy thang đo (Bảng 2.9) khẳng định 7 thang đo thành phần đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha. Thông qua kiểm định One Sample T-Test (Bảng 2.10 đến Bảng 2.16), tác giả chỉ ra mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng đối với từng biến quan sát: nhìn chung thực khách chưa đánh giá cao toàn diện phối thức Marketing – mix của nhà hàng, trong đó các khía cạnh về sự tương xứng giữa mức giá và chất lượng, tốc độ phục vụ lên món trong giờ cao điểm và sự chủ động hỗ trợ của nhân viên nhận được điểm đánh giá chưa cao. Cuối cùng, tác giả thực hiện kiểm định Independent Samples T-Test theo giới tính (Bảng 2.17) và phân tích One-Way ANOVA theo độ tuổi (Bảng 2.18) để xác định các sai biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ cảm nhận giữa các nhóm khách hàng.

Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing – mix đối với dịch vụ buffet tại nhà hàng King BBQ Vincom Huế

Dựa trên các phát hiện từ thực trạng và khảo sát định lượng, chương 3 đề ra định hướng tiếp thị và các nhóm giải pháp hoàn thiện phối thức 7Ps cho nhà hàng trong thời gian tới:

  • Giải pháp về Sản phẩm: Rà soát và kiểm soát chặt chẽ chất lượng nguyên liệu đầu vào; cải tiến hương vị sốt ướp; làm mới thực đơn món ăn kèm và món tráng miệng theo mùa nhằm tránh cảm giác ngấy và tạo sự phong phú cho bữa ăn.
  • Giải pháp về Giá cả: Tối ưu hóa các mức giá vé buffet; cân nhắc điều chỉnh gói giá linh hoạt cho nhóm đối tượng học sinh, sinh viên và gia đình; truyền thông rõ ràng về mức giá trọn gói đã bao gồm đồ uống hoặc thuế VAT để tránh gây tâm lý e ngại cho khách hàng khi thanh toán.
  • Giải pháp về Kênh phân phối: Cải thiện hệ thống chỉ dẫn vị trí nhà hàng tại sảnh TTTM Vincom; tăng cường liên kết và quản lý hiệu quả kênh bán hàng trên các ứng dụng giao đồ ăn trực tuyến; tối ưu hóa hệ thống tiếp nhận đặt bàn trước qua kênh trực tuyến.
  • Giải pháp về Xúc tiến: Xây dựng nội dung truyền thông chân thực, sinh động trên các nền tảng số (Facebook, TikTok); đổi mới các chương trình khuyến mãi theo hướng gia tăng trải nghiệm thay vì chỉ giảm giá đơn thuần; cá nhân hóa các phần quà chăm sóc khách hàng thân thiết.
  • Giải pháp về Con người: Tổ chức các buổi đào tạo định kỳ về thái độ phục vụ thân thiện, kỹ năng quan sát chủ động (đặc biệt là việc chủ động thay vỉ nướng và châm thêm món ăn kèm); hoàn thiện quy chế khen thưởng, tạo động lực làm việc để hạn chế sự biến động nhân sự.
  • Giải pháp về Quy trình: Rút ngắn thời gian chuyển đưa món ăn từ bếp ra bàn trong khung giờ cao điểm; chuẩn hóa thao tác order; thiết lập quy trình giải quyết phàn nàn và xử lý sự cố tại bàn một cách nhanh gọn, tránh để khách hàng chờ đợi lâu.
  • Giải pháp về Cơ sở vật chất: Thường xuyên kiểm tra, bảo trì hệ thống hút khói, bếp nướng nhằm hạn chế tình trạng ám mùi; đảm bảo vệ sinh dụng cụ ăn uống sạch sẽ, an toàn; duy trì chỉnh trang đồng phục nhân viên đồng bộ, lịch sự.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Hệ thống hóa thành công khung đánh giá 7Ps với 24 biến quan sát chuẩn hóa phù hợp với đặc thù loại hình dịch vụ buffet nướng tại thị trường địa phương.
    • Khảo sát thực chứng trên mẫu 120 khách hàng (phân bổ 45% từ 20-29 tuổi; 35% từ 30-39 tuổi; 15% từ 40-49 tuổi; 5% trên 50 tuổi) xác nhận các thang đo đạt độ tin cậy qua kiểm định Cronbach's Alpha.
    • Kết quả phân tích thống kê mô tả và kiểm định One Sample T-Test cho thấy khách hàng tại King BBQ Vincom Huế chưa đánh giá cao các hoạt động Marketing – mix của nhà hàng trên cả 7 nhân tố ảnh hưởng (sản phẩm, giá cả, kênh phân phối, xúc tiến, con người, quy trình, cơ sở vật chất).
    • Chỉ ra các điểm hạn chế cốt lõi trong thực trạng kinh doanh: Doanh thu và lượng khách hàng giai đoạn 2021 - 2023 có xu hướng sụt giảm; khách hàng phản hồi chưa hài lòng về tốc độ lên món, việc chủ động hỗ trợ thay vỉ nướng của nhân viên và cảm giác mức giá chi trả chưa thực sự tương xứng với giá trị nhận được.
  • Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn:
    • Đề tài cung cấp bức tranh thực nghiệm về thực trạng vận hành tiếp thị của một cơ sở nhượng quyền F&B trong trung tâm thương mại tại địa bàn miền Trung.
    • Hệ thống hóa giải pháp 7Ps có tính ứng dụng cao, bám sát các hạn chế phát hiện từ dữ liệu điều tra, giúp nhà hàng nhận diện các mắt xích yếu kém trong quy trình cung ứng dịch vụ.
    • Đề xuất các kiến nghị thiết thực gửi đến các cơ quan quản lý nhà nước (tăng cường kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm, bình ổn thị trường) và ban điều hành chuỗi nhà hàng (hỗ trợ chi phí nhượng quyền, trao quyền linh hoạt điều chỉnh chương trình khuyến mãi theo thị trường bản địa).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện kết hợp định mức theo tuổi), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng chưa đạt mức tuyệt đối.
    • Quy mô và phạm vi khảo sát: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở mức 120 khách hàng và chỉ thực hiện tại duy nhất một cơ sở là King BBQ Vincom Huế; chưa mở rộng so sánh với các chi nhánh khác trong cùng chuỗi hoặc đối sánh trực tiếp với các đối thủ cùng phân khúc như Gogi House, K-PUB.
    • Thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023, do đó có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố mùa vụ ẩm thực cuối năm.
    • Mô hình phân tích: Đề tài tập trung vào việc mô tả, kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test và kiểm định khác biệt T-Test/ANOVA, chưa đi sâu xây dựng mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đo lường trọng số tác động của từng nhân tố 7Ps đến sự hài lòng chung hay ý định quay lại của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức cao hơn và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm tăng tính suy rộng của kết quả nghiên cứu.
    • Thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) giữa các chuỗi nhà hàng buffet nướng Hàn Quốc khác nhau trên cùng địa bàn đô thị.
    • Ứng dụng mô hình hồi quy tuyến tính bội hoặc phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố tiếp thị dịch vụ tới lòng trung thành của thực khách.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Nhà hàng - Khách sạn đang triển khai đề tài khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học liên quan đến phối thức Marketing – mix ngành dịch vụ.
  • Cán bộ quản lý, chủ doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ ăn uống và các đơn vị nhận quyền thương mại (franchise) trong việc tham khảo bộ tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ ẩm thực tại bàn.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật trong văn bản bao gồm:

  • Bảng hệ thống 24 biến quan sát đo lường 7 thành phần Marketing – mix dịch vụ nhà hàng (Bảng 1.2), được thiết kế rõ ràng, bám sát các khía cạnh tiếp xúc trực tiếp của khách hàng tại bàn ăn.
  • Phương pháp tính toán quy mô mẫu kết hợp giữa công thức Cochran và quy tắc tỷ lệ biến quan sát của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc.
  • Quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS 20, bao gồm các bước phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test và phân tích phương sai One-Way ANOVA để nhận diện sai biệt cảm nhận theo nhóm nhân khẩu học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết Marketing – mix nào làm trọng tâm nghiên cứu và vì sao không dùng mô hình 4Ps truyền thống?
Khóa luận sử dụng mô hình Marketing – mix 7Ps của Booms và Bitner (1981) bao gồm: Sản phẩm, Giá cả, Kênh phân phối, Xúc tiến, Con người, Quy trình và Bằng chứng vật lý. Tác giả không lựa chọn mô hình 4Ps của McCarthy (1960) vì mô hình 4Ps chủ yếu phù hợp với hàng hóa hữu hình. Dịch vụ buffet tại King BBQ là loại hình kinh doanh dịch vụ ẩm thực mang tính vô hình, trong đó yếu tố con người phục vụ (nhân viên) và quy trình phục vụ tại bàn đóng vai trò quyết định đến trải nghiệm và sự hài lòng của thực khách.

2. Quy mô mẫu điều tra được xác định bằng công thức nào và số lượng mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên hai căn cứ: công thức Cochran với độ tin cậy 95% và sai số mẫu 10% cho ra quy mô mẫu $n = 97$; đồng thời kết hợp quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu bằng 4 lần số biến quan sát ($n = 24 \times 4 = 96$). Để đảm bảo độ an toàn thống kê, tính đại diện và loại trừ các phiếu lỗi, tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế trên 120 khách hàng.

3. Mẫu điều tra 120 khách hàng được phân bổ định mức theo tiêu chí độ tuổi như thế nào?
Dựa trên quan sát thực tế tại nhà hàng, mẫu điều tra được định mức thành 4 nhóm tuổi:

  • Nhóm 20 – 29 tuổi: 54 khách hàng (tỷ lệ 45%).
  • Nhóm 30 – 39 tuổi: 42 khách hàng (tỷ lệ 35%).
  • Nhóm 40 – 49 tuổi: 18 khách hàng (tỷ lệ 15%).
  • Nhóm từ 50 tuổi trở lên: 6 khách hàng (tỷ lệ 5%).

4. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình kinh doanh của nhà hàng được thu thập trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp nội bộ do nhà hàng King BBQ Vincom Huế cung cấp được thu thập trong giai đoạn 3 năm liên tiếp từ năm 2021 đến năm 2023, bao gồm các thông tin về cơ cấu nguồn nhân lực, tình hình tài sản và nguồn vốn, số lượng lượt khách đến ăn uống và kết quả hoạt động doanh thu, lợi nhuận trước và sau thuế.

5. Kết quả đánh giá chung của khách hàng về hoạt động Marketing – mix của nhà hàng King BBQ Vincom Huế ra sao?
Thông qua kết quả khảo sát bảng hỏi và kiểm định thống kê, khóa luận kết luận rằng khách hàng tại King BBQ Vincom Huế chưa đánh giá cao các hoạt động Marketing – mix của nhà hàng. Cụ thể, các tiêu chí đánh giá trải rộng trên cả 7 nhân tố (sản phẩm, giá cả, kênh phân phối, xúc tiến, con người, quy trình, cơ sở vật chất) đều bộc lộ những điểm hạn chế nhất định, đặc biệt là ở tốc độ phục vụ, mức độ chủ động hỗ trợ của nhân viên và sự tương xứng giữa mức giá với chất lượng dịch vụ nhận được.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hạnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing – mix 7Ps trong ngành dịch vụ ẩm thực và ứng dụng thành công để đánh giá hoạt động kinh doanh buffet tại nhà hàng King BBQ Vincom Huế. Bằng việc kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 - 2023 với khảo sát định lượng 120 thực khách qua phần mềm SPSS 20, nghiên cứu đã nhận diện khách quan các điểm nghẽn về giá cả, nhân sự và quy trình phục vụ tại cơ sở. Hệ thống giải pháp hoàn thiện 7Ps được đề xuất bám sát thực trạng thực nghiệm, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị tại các nhà hàng ẩm thực nhượng quyền hiện nay.