Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành sản xuất và kinh doanh nước uống đóng chai tại thị trường nội địa Việt Nam cũng như trên thế giới ghi nhận mức tăng trưởng liên tục trong những năm gần đây. Theo báo cáo từ Euromonitor, quy mô thị trường nước đóng chai toàn cầu được dự báo đạt mức 319 tỷ USD vào năm 2022. Tại thị trường Việt Nam, dữ liệu từ Statista chỉ ra rằng doanh thu thị trường nước đóng chai năm 2018 đạt 449 triệu USD, với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) kỳ vọng đạt 12,5% trong giai đoạn 2018–2021. Sự tham gia của nhiều doanh nghiệp đã khiến mức độ cạnh tranh trên thị trường này ngày càng trở nên khốc liệt, đòi hỏi các đơn vị sản xuất phải liên tục hoàn thiện công tác bán hàng và phân phối.

Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba trực thuộc Công ty Cổ phần Thanh Tân Thừa Thiên Huế (thành viên thuộc Tập đoàn Openasia). Tiền thân của dòng sản phẩm mang nhãn hiệu Thanh Tân, sau đó chính thức đổi tên thành thương hiệu Alba từ năm 2014 nhằm định vị phân khúc chất lượng cao phục vụ sức khỏe. Bước sang năm 2019, Nhà máy triển khai các chiến lược nhằm đưa sản phẩm tiếp cận sâu rộng hơn với thị trường người tiêu dùng tại tỉnh Thừa Thiên Huế, mở rộng độ phủ và thị phần của các dòng sản phẩm nước khoáng thiên nhiên đóng chai.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản liên quan đến hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng của Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba tại thị trường Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2019.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao và hoàn thiện hiệu quả hoạt động bán hàng của Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng của Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba (địa chỉ tại Km25, Quốc lộ 1A, xã Phong An, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế) và địa bàn thị trường tiêu thụ tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019; dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát thực tế được thực hiện từ ngày 02/10/2019 đến ngày 14/12/2019.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu và đánh giá hoạt động bán hàng của Nhà máy tại thị trường Huế đối với kênh bán lẻ trong phân khúc tiêu dùng bình dân.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết tổng quan về hoạt động quản trị bán hàng trong doanh nghiệp thương mại và sản xuất, bao gồm các nội dung trọng tâm:

  • Khái niệm và vai trò của bán hàng: Khái quát theo quan điểm cổ điển và hiện đại; vai trò của khâu bán hàng trong việc thực hiện lưu thông giá trị hàng hóa, hoàn tất chu chuyển vốn và tạo lập lợi nhuận cho doanh nghiệp.
  • Phương thức bán hàng: Phân loại bán buôn (bán buôn qua kho, bán buôn vận chuyển thẳng theo hình thức giao hàng trực tiếp hoặc chuyển hàng) và bán lẻ (thu tiền tập trung, thu tiền trực tiếp, tự phục vụ, bán trả góp, bán tự động, gửi đại lý/ký gửi); phương thức xuất khẩu (trực tiếp và ủy thác).
  • Kênh phân phối: Khung lý thuyết về kênh phân phối trực tiếp, kênh phân phối gián tiếp và kênh phân phối hỗn hợp; phân loại theo tiêu thức kênh ngắn và kênh dài.
  • Lực lượng bán hàng: Cơ cấu lực lượng bán hàng của công ty (bên trong, bên ngoài), đại lý theo hợp đồng và lực lượng hỗn hợp; các mô hình tổ chức lực lượng bán hàng (theo khu vực địa lý, theo sản phẩm, theo khách hàng, theo mô hình hỗn hợp).
  • Chiến lược, chính sách và tiêu chí đánh giá: Lý thuyết về xây dựng chiến lược bán hàng, các chính sách bán hàng và hệ thống chỉ tiêu đánh giá định lượng bao gồm: Sản lượng tiêu thụ, Tổng doanh thu bán hàng ($TR = \sum Q_i \times P_i$), và Lợi nhuận thực tế ($\Pi = TR - TC$).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và điều tra dữ liệu sơ cấp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện điều tra bảng hỏi đối với nhóm khách hàng là các nhà bán lẻ đang kinh doanh sản phẩm nước khoáng Alba (cửa hàng tạp hóa, quán cà phê, nhà hàng, quán nhậu) theo danh sách lưu trữ của Nhà máy. Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu điều tra gồm $N = 120$ khách hàng bán lẻ tại khu vực tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ giai đoạn 2016–2019 từ Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự của Nhà máy nước khoáng Alba; tham khảo các công trình nghiên cứu, sách giáo trình chuyên ngành và báo cáo ngành nước đóng chai.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê so sánh, phân tích tỷ trọng trên phần mềm Microsoft Excel và xử lý dữ liệu khảo sát sơ cấp bằng phương pháp thống kê mô tả trên phần mềm SPSS 20.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động bán hàng trong các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh:

  • Trình bày khái niệm bán hàng dưới góc độ trao đổi giá trị và góc độ quản trị quan hệ khách hàng; xác định hoạt động bán hàng là mắt xích trực tiếp quyết định khả năng sinh lời và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
  • Phân loại các hình thức bán hàng: Bán hàng trực tiếp, bán lẻ, đại diện bán hàng, bán qua điện thoại, bán tận nhà, bán hàng doanh nghiệp (B2B), bán hàng cho khối nhà nước (B2G) và bán hàng trực tuyến qua Internet.
  • Phân tích chi tiết các phương thức bán hàng nội địa (bán buôn qua kho, bán buôn vận chuyển thẳng, các hình thức bán lẻ) và xuất nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác).
  • Hệ thống hóa các cấu trúc kênh phân phối thông dụng (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp; kênh ngắn, kênh dài) cùng 4 mô hình tổ chức lực lượng bán hàng cơ bản (địa lý, sản phẩm, khách hàng, hỗn hợp).
  • Xác lập các công thức và chỉ tiêu kinh tế dùng để đo lường hiệu quả bán hàng: sản lượng tiêu thụ, doanh thu và lợi nhuận thuần.

Chương 2: Đánh giá hoạt động bán hàng của Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về đơn vị thực tập và kết quả phân tích số liệu thực tế về hoạt động bán hàng:

  • Lịch sử và nguồn gốc sản phẩm: Nguồn nước khoáng nóng Thanh Tân được bác sĩ Albert Sallet phát hiện năm 1928, được nhà địa chất Henri Fontaine công bố phân tích khoa học năm 1957 (hỗn hợp Sulphat, Calci và Axit carbonat, nhiệt độ xuất lộ từ 56°C–66°C đến 68°C). Năm 1983, Bộ Y tế cấp phép khai thác; năm 1998 thành lập Công ty Cổ phần Thanh Tân; Tập đoàn Openasia đầu tư 37% năm 2007 và nâng lên sở hữu 61% năm 2012; đổi tên thành Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba từ ngày 02/06/2014.
  • Danh mục sản phẩm: Bao gồm 7 loại sản phẩm chính chia thành 2 nhóm bao bì: Chai nhựa PET (350ml không gas, 500ml không gas, 1500ml không gas, 350ml có gas, 500ml có gas) và Chai thủy tinh (450ml không gas, 450ml có gas).
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tổng số lao động biến động từ 55 người (2017) giảm xuống 43 người (2018) và tăng lên 49 người (2019). Tỷ lệ lao động đại học/trên đại học duy trì ổn định ở mức khoảng 36%. Năm 2018 thành lập bộ phận Quản lý An toàn, Sức khỏe và Môi trường (HSE); năm 2019 giải thể bộ phận Kế hoạch kinh doanh để thành lập Đội Bán hàng (Sales) khu vực Miền Trung gồm 7 nhân sự.
  • Tình hình sản xuất và tiêu thụ giai đoạn 2016–2018:
Chỉ tiêu / Sản phẩm Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Sản lượng sản xuất (thùng) 163.504 161.233 150.784
- PET 350ml không gas 62.171 73.464 49.791
- PET 500ml không gas 58.098 9.724 49.593
- PET 1500ml không gas 6.179 5.441 6.383
- PET 350ml có gas 3.499 3.499 4.122
- PET 500ml có gas 12.852 47.488 12.934
- Thủy tinh 450ml không gas 10.445 12.174 16.756
- Thủy tinh 450ml có gas 10.123 9.306 11.068
Sản lượng tiêu thụ (thùng) 145.418 152.326 147.669
- Tỷ lệ tiêu thụ / Sản xuất (%) 89% 95% 98%
- PET 350ml không gas 54.912 71.776 50.504
- PET 500ml không gas 54.764 44.965 47.884
- PET 1500ml không gas 5.867 5.510 7.177
- PET 350ml có gas 2.677 2.613 3.453
- PET 500ml có gas 10.485 8.982 10.608
- Thủy tinh 450ml không gas 8.784 9.944 17.298
- Thủy tinh 450ml có gas 7.929 8.536 10.745
  • Cơ cấu sản lượng và doanh thu:
    • Trong giai đoạn 2016–2018, dòng sản phẩm PET 350ml không gas chiếm tỷ trọng tiêu thụ lớn nhất (40%), tiếp theo là PET 500ml không gas (33%), trong khi PET 350ml có gas chiếm tỷ trọng thấp nhất (2%).
    • Nhóm sản phẩm không gas chiếm 76% sản lượng sản xuất, 85% sản lượng tiêu thụ và đóng góp 75% tổng doanh thu của Nhà máy.
    • Về doanh thu, sản phẩm PET 500ml không gas đóng góp tỷ trọng cao nhất (27%), PET 350ml không gas đóng góp 25%, chai Thủy tinh 450ml không gas đóng góp 18%, chai Thủy tinh 450ml có gas đóng góp 16%.
    • Tổng doanh thu của Nhà máy năm 2017 tăng 4% so với năm 2016; năm 2018 tiếp tục tăng 11% so với năm 2017. Lợi nhuận thuần năm 2018 tăng trưởng 38% so với năm 2016.
  • Tiêu thụ theo thời gian thực tế (tháng 5 đến tháng 10/2019): Kết quả theo dõi đơn hàng vận chuyển cho thấy tháng 7 có sản lượng tiêu thụ đạt đỉnh cao nhất trong 6 tháng, trong khi tháng 9 ghi nhận mức tiêu thụ thấp nhất; sản phẩm quy cách 500ml đạt lượng bán cao nhất và quy cách 1500ml có sản lượng bán thấp nhất.
  • Đánh giá của khách hàng qua khảo sát 120 điểm bán lẻ: Thống kê mô tả từ mẫu khảo sát về chủng loại sản phẩm tiêu thụ, mức độ nhận diện thương hiệu Alba, các lý do lựa chọn sản phẩm và mức độ đánh giá của các điểm bán lẻ đối với chính sách phân phối, giao hàng của Nhà máy.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng của Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba

Dựa trên kết quả phân tích số liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra thực tế, chương này trình bày các nội dung:

  • Phân tích ma trận SWOT về hoạt động bán hàng của Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba tại thị trường Thừa Thiên Huế.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng:
    • Hoàn thiện chính sách giá và cơ chế chiết khấu, chương trình khuyến mãi cho các đại lý bán lẻ và khách hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế cũng như khu vực lân cận (Đà Nẵng - Hội An).
    • Tối ưu hóa kênh phân phối, đẩy mạnh thu hồi vỏ chai thủy tinh 450ml theo chính sách hỗ trợ vỏ chai của Nhà máy.
    • Nâng cao năng lực và hiệu quả quản lý đội ngũ nhân viên bán hàng (Sales khu vực Miền Trung) thông qua đào tạo nghiệp vụ và thiết lập chỉ tiêu bán hàng rõ ràng.
    • Tăng cường các biện pháp truyền thông, quảng bá thương hiệu nhằm gia tăng mức độ nhận biết của người tiêu dùng đối với các dòng nước khoáng thiên nhiên Alba.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa cụ thể kết quả hoạt động bán hàng của Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba thông qua các dữ liệu thực tế:

  • Tỷ lệ hấp thụ sản phẩm (Sản lượng tiêu thụ / Sản lượng sản xuất) tăng đều qua các năm: từ mức 89% năm 2016 lên 95% năm 2017 và đạt 98% vào năm 2018, phản ánh khả năng giải phóng hàng tồn kho hiệu quả.
  • Tăng trưởng kết quả kinh doanh được duy trì: Doanh thu năm 2018 tăng 15% và lợi nhuận tăng 38% so với năm 2016, chi phí tăng 11% (thấp hơn tốc độ tăng doanh thu).
  • Xác định rõ cơ cấu đóng góp: Nhóm sản phẩm không gas chiếm ưu thế tuyệt đối (85% sản lượng tiêu thụ và 75% tổng doanh thu), trong khi nhóm sản phẩm có gas chỉ chiếm 15% sản lượng tiêu thụ và 25% doanh thu. Dòng chai thủy tinh 450ml ghi nhận mức tăng trưởng tiêu thụ liên tục qua cả 3 năm.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận phản ánh chính xác thực trạng phân phối nước khoáng đóng chai tại địa bàn Huế, đồng thời đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với năng lực thực tế và cơ cấu nhân sự mới thành lập của Nhà máy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Kích thước mẫu điều tra sơ cấp dừng lại ở 120 khách hàng bán lẻ và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện; phạm vi khảo sát giới hạn ở phân khúc bình dân tại thị trường Thừa Thiên Huế, chưa bao quát kênh khách sạn, khu nghỉ dưỡng cao cấp (kênh HORECA) hay các tỉnh thành lân cận.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các địa bàn lân cận như Đà Nẵng, Quảng Nam; áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và nghiên cứu chuyên sâu hành vi tiêu dùng của khách hàng cá nhân cũng như các đơn vị phân phối du lịch, dịch vụ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản trị Thương mại có định hướng thực hiện các đề tài nghiên cứu về hoạt động bán hàng, quản trị kênh phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Bộ phận quản trị kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất đồ uống trong việc tham khảo phương pháp xây dựng bảng biểu phân tích biến động sản xuất - tiêu thụ đa chủng loại sản phẩm, kỹ thuật đối chiếu cơ cấu sản lượng với cơ cấu doanh thu, và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát thị trường qua SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm nào chiếm tỷ trọng tiêu thụ lớn nhất và thấp nhất của Nhà máy Alba trong giai đoạn 2016–2018? Sản phẩm PET 350ml không gas chiếm tỷ trọng sản lượng tiêu thụ cao nhất (chiếm 40% tổng sản lượng tiêu thụ giai đoạn 2016–2018 với tổng số 177.192 thùng). Sản phẩm chiếm tỷ trọng thấp nhất là PET 350ml có gas (chiếm 2% với tổng số 8.743 thùng).

2. Sản phẩm nào đem lại nguồn doanh thu cao nhất cho Nhà máy trong giai đoạn nghiên cứu? Mặc dù PET 350ml không gas dẫn đầu về sản lượng, nhưng sản phẩm đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất lại là PET 500ml không gas (chiếm 27% trong cơ cấu doanh thu toàn đơn vị), tiếp theo sau là PET 350ml không gas (25%).

3. Tỷ lệ giữa sản lượng tiêu thụ và sản lượng sản xuất của Nhà máy biến động như thế nào qua các năm? Tỷ lệ sản lượng tiêu thụ trên sản lượng sản xuất của Nhà máy tăng trưởng ổn định qua các năm: năm 2016 đạt 89%, năm 2017 đạt 95%, và đến năm 2018 đạt mức 98%.

4. Cơ cấu tổ chức lực lượng bán hàng của Nhà máy có thay đổi gì nổi bật trong năm 2019? Trong năm 2019, Nhà máy giải thể bộ phận Kế hoạch kinh doanh và chính thức thành lập Đội Bán hàng (Sale) khu vực Miền Trung với 7 thành viên để trực tiếp đảm nhiệm công tác tìm kiếm khách hàng, phát triển thị trường và xúc tiến bán hàng.

5. Quy mô và phương pháp khảo sát dữ liệu sơ cấp của đề tài được triển khai như thế nào? Tác giả đã sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện để tiến hành phát bảng hỏi điều tra $N = 120$ khách hàng là các nhà bán lẻ (cửa hàng tạp hóa, quán cà phê, nhà hàng, quán nhậu) có kinh doanh nước khoáng Alba tại Thừa Thiên Huế trong khoảng thời gian từ ngày 02/10/2019 đến 14/12/2019.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Duy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị bán hàng và phản ánh chi tiết thực trạng sản xuất, phân phối của Nhà máy sản xuất nước khoáng Alba giai đoạn 2016–2019. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu thứ cấp nội bộ và khảo sát sơ cấp 120 điểm bán lẻ tại Huế, nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm cơ cấu sản phẩm, xu hướng tiêu thụ theo mùa vụ và hiệu quả doanh thu của đơn vị. Các giải pháp và ma trận SWOT được xây dựng bám sát thực tiễn hoạt động của Nhà máy, cung cấp luận cứ hữu ích cho việc hoàn thiện kênh phân phối và chính sách bán hàng tại thị trường Thừa Thiên Huế.