Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành công nghiệp ô tô tại Việt Nam trong những năm gần đây ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu sở hữu phương tiện cá nhân. Cùng với sự chuyển dịch này, mô hình kinh doanh của các đại lý ô tô không còn dừng lại ở hoạt động phân phối xe mới mà mở rộng sang chuỗi dịch vụ giá trị gia tăng sau bán hàng như bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng, phụ kiện chính hãng, bảo hiểm và dịch vụ tài chính. Đây là cơ sở hình thành chiến lược bán chéo (cross-selling) nhằm tối ưu hóa doanh thu và gia tăng giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV).
Công ty Cổ phần Toyota Huế là đại lý chính thức hoạt động theo tiêu chuẩn 3S (Sales - Service - Spare Parts) của Toyota Việt Nam tại khu vực miền Trung. Mặc dù sở hữu danh mục sản phẩm và dịch vụ phụ trợ đa dạng, trên thực tế tỷ lệ khách hàng mua xe nhưng không tiếp tục lắp đặt phụ kiện hoặc sử dụng các dịch vụ liên quan tại đại lý vẫn ở mức đáng kể. Nhiều khách hàng lựa chọn chuyển sang sử dụng dịch vụ tại các xưởng ngoài, lắp đặt phụ kiện trôi nổi hoặc mua bảo hiểm từ các đơn vị thứ ba do rào cản về giá, thói quen tiêu dùng hoặc sự hạn chế trong khâu tư vấn và chăm sóc khách hàng của đại lý. Để giải quyết thực trạng này, tác giả Đỗ Thúc Hiệp thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng hoạt động bán chéo phụ kiện cho khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Toyota Huế, xác định các điểm nghẽn và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh bán chéo các sản phẩm – dịch vụ tại Công ty Cổ phần Toyota Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường hoạt động kinh doanh bán chéo các sản phẩm – dịch vụ tại đơn vị trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn liên quan đến hoạt động kinh doanh bán chéo các sản phẩm – dịch vụ trong ngành ô tô.
- Đánh giá thực trạng hoạt động bán chéo các sản phẩm – dịch vụ, đặc biệt là bán chéo phụ kiện đối với khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Toyota Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh bán chéo các sản phẩm – dịch vụ, phụ kiện đối với khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Toyota Huế.
Khóa luận giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Hoạt động kinh doanh bán chéo các sản phẩm – dịch vụ, phụ kiện đối với khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Toyota Huế hiện đang diễn ra như thế nào?
- Khách hàng đánh giá như thế nào đối với hoạt động kinh doanh bán chéo các sản phẩm – dịch vụ, phụ kiện tại Công ty Cổ phần Toyota Huế?
- Các điểm mạnh và điểm yếu trong hoạt động kinh doanh bán chéo các sản phẩm – dịch vụ, phụ kiện tại Công ty Cổ phần Toyota Huế cho khách hàng cá nhân là gì?
- Giải pháp nào có thể được áp dụng nhằm thúc đẩy hoạt động kinh doanh bán chéo các sản phẩm – dịch vụ, phụ kiện tại Công ty Cổ phần Toyota Huế cho khách hàng cá nhân trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh bán chéo sản phẩm phụ kiện của khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Toyota Huế.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Toyota Huế (Lô C, khu đô thị Phú Mỹ An, đường Tố Hữu, phường An Đông, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp khảo sát từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2025; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2025–2027.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào đánh giá hoạt động bán chéo sản phẩm phụ kiện ô tô đối với tệp khách hàng cá nhân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống lý luận về hành vi người tiêu dùng và kỹ thuật bán chéo thương mại. Hành vi mua của khách hàng được phân tích dựa trên quan điểm của Philip Kotler và cộng sự (2018), Solomon (2017) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (dẫn qua Phạm Nguyễn Thị Hoàng Hoa, 2015), nhấn mạnh quá trình ra quyết định gồm năm giai đoạn: nhận diện nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, quyết định mua và hành vi sau mua.
Về lý thuyết bán chéo (Cross-Selling), tác giả đối chiếu quan điểm của Kamakura (2008), Kotler & Keller (2016) và Nguyễn Thị Nhung (2011) để phân biệt rõ giữa bán chéo (cung cấp sản phẩm/dịch vụ bổ trợ, liên quan cho khách hàng hiện hữu) và bán thêm (Up-Selling - hướng khách hàng nâng cấp lên phiên bản cao hơn của sản phẩm chính nhằm tối đa hóa giá trị một giao dịch). Hoạt động bán chéo được phân loại theo hai cách tiếp cận: chủ động (theo chiến dịch sản phẩm hoặc theo hồ sơ khách hàng) và thụ động (đáp ứng nhu cầu phát sinh tại điểm chạm). Về đặc thù sản phẩm và dịch vụ ô tô, tác giả vận dụng lý thuyết của Kotler & Armstrong (2018) cùng Lovelock & Wright (2002), chỉ rõ 4 đặc tính của dịch vụ ô tô: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không tách rời giữa cung ứng - tiêu dùng và tính không lưu trữ được. Khái niệm phụ kiện ô tô được làm rõ thông qua định nghĩa của Nguyễn Thị Lan Hương (2020), OESA (2018), AASA (2020), Nguyễn Văn Phúc (2021) và Trần Thị Minh Nguyệt (2021), phân loại thành các nhóm: thẩm mỹ, bảo vệ, tiện nghi và an toàn.
Mô hình đo lường đánh giá hoạt động bán chéo phụ kiện bao gồm 5 nhân tố với 16 biến quan sát được xây dựng trên thang đo Likert 5 mức độ:
- Niềm tin (3 biến: NT1, NT2, NT3): Dựa trên nghiên cứu của Brian Tung và Jamie Carlson (2014), Verhoef và cộng sự (2002), Liu và Wa (2008), Crosby và cộng sự (1990).
- Xung đột hình ảnh (3 biến: XD1, XD2, XD3): Dựa trên nghiên cứu của Brian Tung và Jamie Carlson (2014), Verhoef và cộng sự (2002), Liu và Wa (2008), Ngobo (2004).
- Thuận tiện (3 biến: TT1, TT2, TT3): Dựa trên nghiên cứu của Brian Tung và Jamie Carlson (2014), Ngobo (2004), Liu và Wu (2009).
- Sự hài lòng (3 biến: HL1, HL2, HL3): Dựa trên nghiên cứu của Brian Tung và Jamie Carlson (2014), Hennig-Thurau và cộng sự (2002), Plesko và Heiens (2015), Oliver (1993).
- Sự trung thành (4 biến: STT1, STT2, STT3, STT4): Dựa trên nghiên cứu của Brian Tung và Jamie Carlson, Zeithaml và cộng sự (1996), Ngobo (2004), Verhoef (2003), Oliver (1999).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ cổng thông tin Toyota Việt Nam, các tài liệu chuyên ngành thương mại ô tô, cùng báo cáo nội bộ của Công ty Cổ phần Toyota Huế về lao động, tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2024.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi gồm 2 phần đối với khách hàng cá nhân đang chờ sử dụng dịch vụ tại phòng chờ đại lý.
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Căn cứ theo nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát của Hair và cộng sự (1998) cũng như Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), mô hình có 16 biến quan sát đòi hỏi cỡ mẫu tối thiểu là $n = 16 \times 5 = 80$. Tác giả mở rộng quy mô phát mẫu lên 125 đối tượng để phòng ngừa dữ liệu không hợp lệ.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Nhập liệu và phân tích bằng phần mềm SPSS thông qua kỹ thuật thống kê mô tả (Frequency), tính toán giá trị trung bình (Mean) và kiểm định One-Sample T-Test cho từng nhân tố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về hoạt động kinh doanh bán chéo các sản phẩm – dịch vụ
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện về bán chéo trong lĩnh vực thương mại ô tô. Tác giả phân tích 6 đặc điểm hành vi của khách hàng: tính cá nhân hóa cao, chịu tác động của nhiều yếu tố, đan xen cảm xúc và lý trí, mang tính chu kỳ, chịu ảnh hưởng từ công nghệ số và biến đổi theo thời gian. Đồng thời, chương này phân định vai trò của bán chéo đối với doanh nghiệp, bao gồm: gia tăng doanh thu trên mỗi khách hàng, tối ưu chi phí tiếp thị, nâng cao trải nghiệm mua sắm, gia tăng giá trị vòng đời khách hàng (CLV), củng cố năng lực cạnh tranh và thúc đẩy lòng trung thành.
Về bối cảnh thực tiễn, thị trường ô tô thành phố Huế đang trong giai đoạn phát triển khi hạ tầng giao thông mở rộng và mức sống người dân nâng cao. Theo báo cáo của Toyota Việt Nam (2024), hãng đạt tổng doanh số 8.642 xe bán ra trong năm, trong đó xe lắp ráp trong nước đạt 2.790 xe. Các mẫu xe Toyota Vios, Veloz Cross và Corolla Cross được tiêu thụ mạnh tại thị trường miền Trung; đồng thời xu hướng xe hybrid (Corolla Cross, Innova Cross) ngày càng được quan tâm. Thị trường bán chéo phụ kiện tại Huế chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa 3 khu vực: các đại lý chính hãng (Toyota Huế, Honda Ô tô Huế, Hyundai Thành Công) bán theo gói phụ kiện tiêu chuẩn có bảo hành; các gara tư nhân cạnh tranh bằng giá rẻ nhưng chất lượng không đồng đều; và các kênh bán lẻ online (Facebook, Zalo, TikTok Shop) với hình thức giao hàng, lắp đặt tận nơi.
Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh bán chéo sản phẩm phụ kiện của khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Toyota Huế
Chương 2 cung cấp bức tranh thực trạng về năng lực vận hành, tình hình kinh doanh và đánh giá của khách hàng tại Công ty Cổ phần Toyota Huế (thành lập ngày 19/10/2018 theo mô hình trực tuyến - chức năng). Cơ cấu nhân sự và kết quả tài chính giai đoạn 2021–2024 được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Biến động 2024/2023 (%) |
| Tổng số lao động (người) |
100 |
105 |
107 |
109 |
+1,87% |
| Tỷ lệ lao động Nam (%) |
74,29% |
74,29% |
75,70% |
76,15% |
- |
| Tỷ lệ lao động Nữ (%) |
25,71% |
25,71% |
24,30% |
23,85% |
- |
| Trình độ Đại học (người / %) |
53 (50,48%) |
53 (50,48%) |
59 (55,14%) |
56 (51,38%) |
-5,08% |
| Trình độ Cao đẳng - Trung cấp (người / %) |
37 (38,10%) |
40 (38,10%) |
36 (33,64%) |
38 (34,86%) |
+5,56% |
| Lao động phổ thông (người / %) |
10 (11,42%) |
12 (11,43%) |
12 (11,21%) |
15 (13,76%) |
+25,00% |
Quy mô nhân sự tăng trưởng ổn định qua các năm. Tỷ lệ lao động nam chiếm áp đảo (xấp xỉ 74–76%) do đặc thù kỹ thuật và bảo dưỡng xưởng dịch vụ. Trình độ chuyên môn giữ ở mức cao với hơn một nửa nhân sự có bằng đại học; đồng thời năm 2024 ghi nhận mức tăng 25% ở nhóm lao động phổ thông nhằm phục vụ các công đoạn kho bãi, vệ sinh xe và lắp ráp phụ kiện cơ bản.
Về năng lực tài sản và nguồn vốn của đơn vị trong giai đoạn 2022–2024:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Biến động 2023/2022 (%) |
Biến động 2024/2023 (%) |
| Tài sản ngắn hạn |
176.652 |
202.435 |
- |
+14,60% |
-0,87% (tỷ trọng) |
| Tài sản dài hạn |
77.948 |
65.018 |
74.805 |
-16,59% |
+15,05% |
| Tổng tài sản / Tổng nguồn vốn |
254.600 |
267.453 |
275.480 |
+5,05% |
+3,00% |
| Nợ phải trả |
88.976 |
100.879 |
98.354 |
+13,38% |
-2,50% |
| Vốn chủ sở hữu |
165.624 |
166.574 |
177.126 |
+0,57% |
+6,33% |
Tổng tài sản của công ty tăng trưởng liên tục từ 254.600 triệu đồng năm 2022 lên 275.480 triệu đồng năm 2024. Tài sản ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 72% tổng tài sản), phản ánh đặc thù quay vòng vốn nhập khẩu xe và trữ phụ tùng, phụ kiện. Vốn chủ sở hữu tăng trưởng đều đặn (đạt 177.126 triệu đồng vào năm 2024), trong khi nợ phải trả được cơ cấu giảm 2,5% trong năm 2024, cho thấy mức độ tự chủ tài chính cao và đòn bẩy rủi ro được kiểm soát chặt chẽ.
Đối với hoạt động bán chéo thực tế, Toyota Huế triển khai 3 nhóm chính: bán chéo sản phẩm phụ kiện (camera hành trình, cảm biến lùi, dán phim cách nhiệt, bọc ghế...), bán chéo dịch vụ tài chính liên kết (gói vay mua xe qua Toyota Financial Services và các ngân hàng đối tác), và bán chéo dịch vụ bảo dưỡng, bảo hiểm định kỳ.
Kết quả xử lý số liệu khảo sát khách hàng cá nhân và kiểm định One-Sample T-Test chỉ ra nhận định đa chiều:
- Niềm tin: Đạt điểm trung bình cao nhất trong các nhân tố nghiên cứu. Khách hàng thể hiện sự tin cậy cao vào sự trung thực, minh bạch của Toyota Huế và năng lực cung ứng phụ kiện chính hãng gắn liền với uy tín thương hiệu Toyota.
- Sự hài lòng: Đạt mức đánh giá khá tích cực, đặc biệt tập trung ở chất lượng kỹ thuật của phụ kiện và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
- Sự trung thành: Thể hiện xu hướng ổn định; khách hàng bày tỏ ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ tại hãng, sẵn sàng giới thiệu đại lý cho người quen và quay lại thực hiện các dịch vụ kế tiếp.
- Sự thuận tiện: Bị đánh giá thấp nhất trong mô hình. Khách hàng gặp trở ngại về quy trình tiếp nhận và mua hàng kéo dài, việc tra cứu và tiếp cận danh mục thông tin phụ kiện chưa thuận tiện, cũng như khâu tư vấn tại quầy chưa linh hoạt.
- Xung đột hình ảnh: Mặc dù ấn tượng tổng thể đạt mức khá, vẫn tồn tại khoảng cách giữa thông điệp quảng bá trên các kênh truyền thông và trải nghiệm thực tế sử dụng phụ kiện khi lắp đặt lên xe.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy hoạt động kinh doanh bán chéo sản phẩm – dịch vụ, phụ kiện tại Công ty Toyota Huế
Dựa trên định hướng chung của Toyota Việt Nam về nâng cao trải nghiệm khách hàng và chuyển dịch sang dịch vụ xanh, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp cho giai đoạn 2025–2027:
- Tối ưu hóa tính thuận tiện trong giao dịch: Rút ngắn thời gian làm thủ tục mua phụ kiện, xây dựng bảng giá niêm yết rõ ràng, đồng thời tích hợp nền tảng số hóa để khách hàng có thể tra cứu tính năng, đặt trước phụ kiện và đặt lịch lắp đặt trực tuyến nhằm giảm thời gian chờ đợi.
- Đồng bộ hóa hình ảnh truyền thông và chất lượng thực tế: Khắc phục xung đột hình ảnh bằng cách cung cấp thông tin minh bạch về thông số, tính năng phụ kiện; thiết kế khu vực trưng bày mẫu phụ kiện thực tế tại showroom để khách hàng trải nghiệm trực quan trước khi đưa ra quyết định lắp đặt.
- Nâng cao kỹ năng tư vấn bán chéo của đội ngũ bán hàng và cố vấn dịch vụ: Đào tạo nhân viên theo hướng tiếp cận cá nhân hóa nhu cầu thực tế của từng chủ xe thay vì chào bán hàng loạt, giúp khách hàng nhận diện rõ giá trị bảo vệ phương tiện và an toàn lái xe từ phụ kiện chính hãng.
- Củng cố niềm tin và thúc đẩy lòng trung thành: Tiếp tục duy trì chính sách bảo hành chính hãng nghiêm ngặt cho phụ kiện, xây dựng các gói combo phụ kiện đi kèm ưu đãi bảo dưỡng để giữ chân khách hàng gắn bó lâu dài với hệ sinh thái đại lý.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa được thực trạng kinh doanh và cấu trúc nguồn lực của một đại lý ô tô 3S cấp tỉnh:
- Về số liệu thực tế: Cung cấp đầy đủ các chỉ số nhân sự (109 lao động năm 2024, nam giới chiếm 76,15%, lao động đại học chiếm 51,38%) và tài chính (tổng tài sản đạt 275.480 triệu đồng năm 2024, vốn chủ sở hữu đạt 177.126 triệu đồng) trong chu kỳ 2022–2024.
- Về kết quả khảo sát: Xác định được thứ tự đánh giá của khách hàng cá nhân đối với 5 nhân tố bán chéo, chỉ rõ Niềm tin là nhân tố có điểm số cao nhất bảo chứng cho thương hiệu, trong khi Thuận tiện là mắt xích yếu nhất cần tháo gỡ.
- Về giải pháp: Đề xuất nhóm giải pháp toàn diện tập trung giải quyết đúng các hạn chế cốt lõi mà kiểm định One-Sample T-Test đã phát hiện (cải thiện quy trình giao dịch, minh bạch truyền thông để giảm xung đột hình ảnh, chuẩn hóa kỹ năng tư vấn bán chéo).
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận bán chéo áp dụng chuyên biệt cho ngành bán lẻ ô tô tại thị trường địa phương; cung cấp tài liệu thực chứng giúp ban giám đốc Toyota Huế điều chỉnh chiến lược tiếp thị dịch vụ phụ kiện dựa trên dữ liệu định lượng cụ thể.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) đối với khách hàng có mặt tại phòng chờ dịch vụ có thể làm giảm tính khái quát hóa cho toàn bộ tập khách hàng mua xe của Toyota Huế.
- Quy mô mẫu dừng lại ở 125 đối tượng khảo sát và thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp tương đối ngắn (tháng 2 đến tháng 5 năm 2025).
- Nội dung nghiên cứu mới tập trung chủ yếu vào nhóm sản phẩm phụ kiện của khách hàng cá nhân, chưa đi sâu phân tích toàn diện mảng bán chéo dịch vụ bảo dưỡng, bảo hiểm hay tệp khách hàng doanh nghiệp, cơ quan.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng, kéo dài chu kỳ theo dõi dữ liệu, đồng thời mở rộng phạm vi so sánh sang các đại lý ô tô khác trong khu vực miền Trung để đánh giá toàn diện hành vi mua chéo đa dịch vụ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cách xây dựng bảng hỏi khảo sát với 16 biến quan sát, quy trình vận dụng công thức tính cỡ mẫu đại diện của Hair et al. và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, cũng như quy trình xử lý dữ liệu kiểm định One-Sample T-Test trên SPSS.
- Nhà quản trị đại lý ô tô và cố vấn dịch vụ: Tham khảo cấu trúc phân tích tài chính - lao động của đại lý 3S và các giải pháp thực tế nhằm tổ chức quy trình tư vấn bán chéo phụ kiện, giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ dịch vụ chính hãng ra các gara tư nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình đo lường gồm những nhân tố nào và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Mô hình nghiên cứu sử dụng 5 nhân tố với 16 biến quan sát: Niềm tin (3 biến), Xung đột hình ảnh (3 biến), Thuận tiện (3 biến), Sự hài lòng (3 biến) và Sự trung thành (4 biến). Cỡ mẫu tối thiểu theo lý thuyết là 80 (tính theo nguyên tắc $16 \times 5$ của Hair et al. và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc); cỡ mẫu khảo sát thực tế được tác giả triển khai là 125 phần tử khách hàng cá nhân.
2. Cơ cấu lao động tại Công ty Cổ phần Toyota Huế giai đoạn 2021–2024 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự tăng nhẹ từ 100 người (2021) lên 109 người (2024). Lao động nam luôn chiếm tỷ trọng lớn (từ 74,29% đến 76,15%) do đặc thù ngành kỹ thuật ô tô. Về trình độ, nhân sự có bằng đại học duy trì trên 50% (đạt 51,38% năm 2024), cao đẳng - trung cấp chiếm 34,86%, và lao động phổ thông tăng 25% trong năm 2024 lên mức 15 người (13,76%) để hỗ trợ các vị trí kho bãi, rửa xe và lắp ráp phụ kiện cơ bản.
3. Tình hình tài sản và nguồn vốn của Toyota Huế trong giai đoạn 2022–2024 diễn biến như thế nào?
Tổng tài sản tăng từ 254.600 triệu đồng (2022) lên 267.453 triệu đồng (2023) và đạt 275.480 triệu đồng (2024). Tài sản ngắn hạn luôn chiếm ưu thế (chiếm 75,69% năm 2023 và 72,85% năm 2024) phục vụ lưu chuyển hàng hóa. Nguồn vốn ghi nhận sự gia tăng vững chắc của vốn chủ sở hữu (từ 165.624 triệu đồng năm 2022 lên 177.126 triệu đồng năm 2024), trong khi nợ phải trả được cắt giảm 2,5% trong năm 2024 xuống còn 98.354 triệu đồng.
4. Khách hàng cá nhân đánh giá nhân tố nào cao nhất và nhân tố nào thấp nhất trong hoạt động bán chéo phụ kiện tại Toyota Huế?
Theo kết quả phân tích thống kê và kiểm định One-Sample T-Test, Niềm tin là nhân tố được đánh giá cao nhất nhờ vào uy tín thương hiệu và tính minh bạch thông tin của Toyota Huế. Ngược lại, Thuận tiện là nhân tố bị đánh giá thấp nhất do quy trình mua hàng kéo dài, thủ tục chưa tối ưu và việc tiếp cận thông tin danh mục phụ kiện tại quầy còn nhiều hạn chế.
5. Khóa luận phân biệt giữa khái niệm "Bán chéo" (Cross-Selling) và "Bán thêm" (Up-Selling) như thế nào?
Bán chéo là hoạt động giới thiệu và cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ bổ trợ, liên quan đến sản phẩm khách hàng đã hoặc đang mua (như lắp thêm phụ kiện, mua gói bảo hiểm hoặc vay tài chính khi mua xe). Trong khi đó, bán thêm (Up-Selling) là hoạt động gợi ý khách hàng nâng cấp lên phiên bản cao cấp hơn, đắt tiền hơn của chính sản phẩm ban đầu mà họ quan tâm nhằm gia tăng giá trị của một giao dịch đơn lẻ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thúc Hiệp đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực trạng hoạt động bán chéo phụ kiện đối với khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Toyota Huế. Dữ liệu khảo sát sơ cấp trên 125 khách hàng kết hợp phân tích thứ cấp giai đoạn 2022–2024 đã làm rõ điểm mạnh về niềm tin thương hiệu và sự hài lòng chất lượng, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn chính nằm ở tính thuận tiện của quy trình giao dịch. Các nhóm giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2025–2027 có tính ứng dụng sát sườn, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động tiếp thị phụ kiện chính hãng và gia tăng giá trị vòng đời khách hàng.