Phân tích hiệu quả SXKD tại Công ty CP Đầu tư Phát triển Kỹ thuật Hà Nội

Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh công ty cổ phần: Phân tích các yếu tố, phương pháp giúp tối ưu hoạt động, tăng trưởng bền vững.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2015-2017

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả kinh doanh của Công ty Kỹ thuật Hà Nội

Việc đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh là một nhiệm vụ cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh. Đối với Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển kỹ thuật Hà Nội, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật, việc phân tích sâu sắc các chỉ số tài chính không chỉ giúp nhận diện thực trạng mà còn là cơ sở để hoạch định chiến lược kinh doanh trong tương lai. Bài viết này tập trung phân tích tài chính chi tiết của công ty trong giai đoạn 2015-2017, dựa trên nguồn dữ liệu từ các báo cáo tài chính đã được công bố. Mục tiêu là làm rõ các điểm mạnh, điểm yếu trong hoạt động, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận. Quá trình phân tích sẽ đi sâu vào các nhóm chỉ tiêu quan trọng như khả năng sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn, và hiệu quả sử dụng lao động, cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp. Những kết quả này không chỉ có giá trị tham khảo cho ban lãnh đạo công ty mà còn là tài liệu hữu ích cho các nhà đầu tư, đối tác và các bên liên quan khác.

1.1. Giới thiệu chung về Công ty CP Đầu tư phát triển kỹ thuật Hà Nội

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển kỹ thuật Hà Nội (tên giao dịch quốc tế: Ha Noi Investment and development technical joint stock Company) được thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0102742681, đăng ký lần đầu ngày 08/05/2008. Trải qua hơn một thập kỷ hình thành và phát triển, công ty đã từng bước khẳng định vị thế trong các lĩnh vực kinh doanh chính, bao gồm: tư vấn đầu tư, xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, và lắp đặt các công trình điện. Với cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến chức năng, bộ máy quản lý của công ty được tinh gọn, đảm bảo tính tập trung và hiệu quả trong điều hành. Theo tài liệu nghiên cứu, cơ cấu cổ đông tại ngày 31/12/2017 cho thấy sự tập trung quyền sở hữu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ra quyết định chiến lược. Đây là nền tảng quan trọng để công ty đối mặt với những thách thức và nắm bắt cơ hội trong ngành xây dựng đầy biến động.

1.2. Vai trò của việc phân tích kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, kết quả kinh doanh không chỉ là những con số về doanh thu và lợi nhuận. Nó là tấm gương phản chiếu toàn bộ quá trình vận hành, từ quản trị, sử dụng nguồn lực đến năng lực cạnh tranh trên thị trường. Việc phân tích hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh một cách khoa học và hệ thống là yêu cầu tất yếu. Nó giúp nhà quản trị xác định chính xác các hoạt động có mang lại hiệu quả hay không, đo lường mức độ hiệu quả, và quan trọng hơn là tìm ra các nhân tố ảnh hưởng. Thông qua việc xem xét các chỉ số tài chính, doanh nghiệp có thể đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời, từ việc cắt giảm chi phí không cần thiết, tối ưu hóa cơ cấu vốn, đến việc đầu tư vào các lĩnh vực có khả năng sinh lời cao hơn. Đây là công cụ quản trị không thể thiếu để doanh nghiệp tồn tại, tăng trưởng bền vững và đạt được mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận.

II. Thách thức chính khi đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh

Quá trình đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển kỹ thuật Hà Nội giai đoạn 2015-2017 phải đối mặt với nhiều thách thức, cả từ yếu tố bên ngoài lẫn các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp. Về khách quan, môi trường kinh tế vĩ mô, chính sách ngành xây dựng, và áp lực từ các đối thủ cạnh tranh là những nhân tố biến động, tác động trực tiếp đến chi phí đầu vào và cơ hội nhận thầu. Về chủ quan, việc phân tích dựa trên báo cáo tài chính đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đặc thù ngành. Một trong những thách thức lớn nhất được ghi nhận là tốc độ tăng của chi phí giá vốn hàng bán thường cao hơn tốc độ tăng của doanh thu, gây áp lực lên biên lợi nhuận gộp. Ngoài ra, việc quản lý và sử dụng tài sản, đặc biệt là tài sản cố định, cũng là một vấn đề cần xem xét kỹ lưỡng, khi hiệu suất sử dụng tổng tài sản có xu hướng giảm. Việc xác định chính xác nguyên nhân của những hạn chế này—dù đến từ công tác quản trị, công nghệ hay yếu tố con người—là chìa khóa để tìm ra giải pháp phù hợp, giúp doanh nghiệp cải thiện kết quả kinh doanh một cách bền vững.

2.1. Phân tích các yếu tố bên trong ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

Các yếu tố nội tại đóng vai trò quyết định đến hiệu quả sản xuất kinh doanh của công ty. Yếu tố lao động là trọng tâm, với chất lượng và cơ cấu đội ngũ nhân sự ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Mặc dù số lượng lao động có xu hướng giảm trong giai đoạn 2015-2017, năng suất lao động bình quân lại tăng lên, cho thấy sự cải thiện trong công tác quản lý và sử dụng nhân lực. Yếu tố vốn, bao gồm cơ cấu vốn và hiệu quả sử dụng, là một khía cạnh quan trọng khác. Tình hình tài chính cho thấy công ty phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay, tạo ra rủi ro về đòn bẩy tài chính. Bên cạnh đó, yếu tố quản trị, bao gồm năng lực của ban lãnh đạo và các quyết sách chiến lược, có tác động mạnh mẽ nhất, định hướng cho toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp. Cuối cùng, cơ sở vật chất và công nghệ, dù chiếm tỷ trọng không lớn, cũng góp phần vào năng lực cạnh tranh.

2.2. Tác động của môi trường bên ngoài đến hoạt động của công ty

Hoạt động của công ty chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố môi trường bên ngoài. Môi trường kinh tế vĩ mô, bao gồm tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát và chính sách tiền tệ, tác động đến chi phí vốn và nhu cầu đầu tư xây dựng. Môi trường chính trị - pháp luật ổn định tại Việt Nam tạo điều kiện thuận lợi, nhưng các thay đổi trong quy định ngành có thể ảnh hưởng đến hoạt động. Yếu tố thị trường, đặc biệt là đối thủ cạnh tranh, tạo ra áp lực lớn. Sự gia tăng của các nhà thầu khiến việc cạnh tranh để có được các dự án trở nên gay gắt hơn. Ngoài ra, nhà cung ứng và khách hàng cũng là các nhân tố quan trọng. Sự ổn định của nguồn cung nguyên vật liệu ảnh hưởng đến giá vốn, trong khi sự hài lòng của khách hàng quyết định uy tín và khả năng nhận được các hợp đồng trong tương lai.

III. Phương pháp phân tích các chỉ số tài chính cốt lõi của công ty

Để có một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả sản xuất kinh doanh, việc áp dụng các phương pháp phân tích tài chính khoa học là điều cần thiết. Tại Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển kỹ thuật Hà Nội, việc phân tích được thực hiện thông qua hệ thống các chỉ số tài chính quan trọng, trích xuất từ báo cáo kết quả kinh doanhbảng cân đối kế toán giai đoạn 2015-2017. Các chỉ số này được chia thành các nhóm chính: khả năng sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn, và khả năng quản lý chi phí. Cụ thể, các chỉ số như Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần (ROS), Lợi nhuận sau thuế/Vốn kinh doanh (ROE), và Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản (ROA) được sử dụng để đo lường mức độ sinh lời. Phân tích cơ cấu vốntình hình tài sản giúp đánh giá mức độ an toàn tài chính và rủi ro. Phương pháp so sánh được áp dụng chủ yếu, bao gồm so sánh giữa các năm (phân tích xu hướng) để thấy rõ sự biến động và tốc độ phát triển. Qua đó, các nhà phân tích có thể xác định được những xu hướng tích cực cần phát huy và các vấn đề tồn tại cần khắc phục.

3.1. Đánh giá khả năng sinh lời qua ROA ROE và biên lợi nhuận

Chỉ số khả năng sinh lời là thước đo quan trọng nhất phản ánh hiệu quả cuối cùng của hoạt động kinh doanh. Dựa trên Bảng 3.4 của tài liệu gốc, chỉ tiêu lợi nhuận trên vốn kinh doanh (ROE) cho thấy sự cải thiện đáng kể: từ 0,001 lần năm 2015 tăng lên 0,003 lần vào năm 2016 và duy trì ở mức này trong năm 2017. Điều này cho thấy mỗi đồng vốn chủ sở hữu bỏ ra đã tạo ra nhiều lợi nhuận hơn. Tương tự, tỷ suất sinh lời tổng tài sản (ROA), được tính bằng Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản, cũng tăng từ 0,001 lên 0,003 lần, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận đã tốt hơn. Tuy nhiên, biên lợi nhuận gộp lại là một điểm cần lưu ý. Mặc dù lợi nhuận sau thuế tăng trưởng ấn tượng, lợi nhuận gộp chỉ tăng nhẹ, cho thấy chi phí giá vốn hàng bán tăng gần tương đương với mức tăng doanh thu. Hiệu quả sinh lời chủ yếu đến từ việc quản lý tốt hơn các chi phí tài chính và chi phí quản lý doanh nghiệp.

3.2. Phân tích cơ cấu vốn và tình hình tài sản của doanh nghiệp

Việc phân tích cơ cấu vốntình hình tài sản cung cấp cái nhìn về cấu trúc tài chính và mức độ rủi ro. Theo Bảng 3.8, nguồn vốn của công ty chủ yếu đến từ Nợ phải trả, chiếm tỷ trọng rất lớn so với Vốn chủ sở hữu. Cụ thể, năm 2017, Nợ phải trả chiếm tới 82,92% tổng nguồn vốn. Điều này cho thấy công ty đang sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức cao, có thể khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn về khả năng thanh toán. Về phía tài sản (Bảng 3.6), Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu và có xu hướng tăng, trong khi Tài sản dài hạn giảm dần. Sự gia tăng của tài sản ngắn hạn cho thấy quy mô hoạt động kinh doanh trong ngắn hạn được mở rộng. Tuy nhiên, sự sụt giảm của tài sản dài hạn có thể là dấu hiệu của việc công ty ít đầu tư mới vào máy móc, thiết bị, điều này có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

IV. Bí quyết đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và nguồn nhân lực

Bên cạnh các chỉ số sinh lời, đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh còn phải tập trung vào việc doanh nghiệp tận dụng các nguồn lực cốt lõi như vốn và lao động như thế nào. Đây là yếu tố phản ánh chất lượng tăng trưởng theo chiều sâu. Đối với Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển kỹ thuật Hà Nội, việc phân tích hiệu quả sử dụng vốn và hiệu quả lao động cho thấy những kết quả trái ngược. Một mặt, hiệu quả sử dụng lao động có sự cải thiện rõ rệt, thể hiện qua năng suất lao động bình quân tăng mạnh. Mỗi lao động đã tạo ra nhiều doanh thu và lợi nhuận hơn qua các năm. Mặt khác, hiệu quả sử dụng vốn lại chưa thực sự tối ưu. Các chỉ số như vòng quay tài sản và hiệu suất sử dụng tổng tài sản lại cho thấy xu hướng giảm. Điều này có nghĩa là, dù đội ngũ nhân sự làm việc hiệu quả hơn, nhưng tổng thể tài sản và vốn của công ty lại chưa được quay vòng và khai thác một cách tốt nhất để tạo ra doanh thu. Sự mâu thuẫn này cho thấy công ty có tiềm năng lớn chưa được khai thác trong việc quản lý tài sản và vốn lưu động, đòi hỏi một chiến lược kinh doanh cụ thể hơn.

4.1. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh và vốn cố định

Hiệu quả sử dụng vốn được đo lường qua nhiều chỉ tiêu. Theo Bảng 3.4, chỉ số Doanh thu thuần/Vốn kinh doanh đã giảm từ 1,334 lần (2015) xuống còn 1,221 lần (2017). Xu hướng giảm này cho thấy tốc độ tăng của vốn kinh doanh đang nhanh hơn tốc độ tăng của doanh thu, nghĩa là một đồng vốn bỏ ra đang tạo ra ít doanh thu hơn. Đây là một dấu hiệu cảnh báo về việc quản lý và phân bổ vốn chưa hiệu quả. Đối với vốn cố định, tài liệu cho thấy giá trị còn lại của tài sản cố định khá thấp so với nguyên giá, phản ánh máy móc thiết bị đã cũ. Mặc dù không có số liệu chi tiết về hiệu quả sử dụng vốn cố định trong văn bản, việc tài sản cũ có thể làm giảm năng suất và tăng chi phí bảo trì, gián tiếp ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh chung.

4.2. Đo lường hiệu quả sử dụng lao động qua các chỉ số quan trọng

Trái ngược với hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả sử dụng lao động là một điểm sáng. Dữ liệu từ Bảng 3.5 cho thấy Năng suất lao động bình quân (Doanh thu thuần/Số lao động) tăng trưởng ấn tượng, với tốc độ phát triển bình quân đạt 135,51%. Năm 2015, mỗi lao động tạo ra 750,9 triệu đồng doanh thu, con số này tăng lên hơn 1,3 tỷ đồng vào năm 2017. Tương tự, Hiệu quả sử dụng lao động (Lợi nhuận sau thuế/Số lao động) cũng tăng vọt với tốc độ bình quân 218,14%. Điều này chứng tỏ công ty đã thành công trong việc tái cơ cấu, sắp xếp nhân sự hợp lý, giúp mỗi cá nhân phát huy tối đa năng lực, ngay cả khi tổng số lao động giảm. Các chỉ số về hiệu suất sử dụng chi phí tiền lương cũng tăng đều, cho thấy mỗi đồng lương chi ra đã mang lại nhiều doanh thu và lợi nhuận hơn.

V. Hướng đi tương lai Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh

Từ kết quả đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015-2017, Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển kỹ thuật Hà Nội có thể vạch ra một lộ trình phát triển rõ ràng hơn. Mặc dù công ty đã đạt được những thành tựu đáng kể về tăng trưởng doanh thulợi nhuận sau thuế, cùng với việc sử dụng lao động hiệu quả, vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác và rủi ro cần quản lý. Các phân tích chỉ ra rằng vấn đề cốt lõi nằm ở việc tối ưu hóa quản lý chi phí giá vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản. Một chiến lược kinh doanh toàn diện cần tập trung vào việc cải thiện biên lợi nhuận gộp thông qua việc đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp hoặc áp dụng các biện pháp thi công tiết kiệm. Đồng thời, công ty cần xây dựng kế hoạch quản lý tài sản linh hoạt để tăng vòng quay tài sản, đảm bảo mỗi đồng vốn đầu tư đều được sử dụng một cách hiệu quả nhất. Việc giải quyết được những thách thức này sẽ là đòn bẩy giúp công ty không chỉ tăng trưởng về quy mô mà còn cải thiện vững chắc về chất lượng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

5.1. Tổng kết các kết quả đạt được và những điểm còn hạn chế

Tổng kết lại, giai đoạn 2015-2017 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô của công ty. Doanh thulợi nhuận sau thuế đều đạt tốc độ tăng trưởng cao. Điểm mạnh nổi bật là hiệu quả sử dụng lao động được cải thiện vượt bậc. Tuy nhiên, các hạn chế cũng bộc lộ rõ. Thứ nhất, hiệu quả sử dụng vốn và tài sản có xu hướng giảm, thể hiện qua chỉ số vòng quay tài sản thấp dần. Thứ hai, biên lợi nhuận gộp mỏng do chi phí giá vốn hàng bán cao, cho thấy áp lực cạnh tranh về giá và quản lý chi phí đầu vào chưa tốt. Thứ ba, cơ cấu tài chính có rủi ro cao do tỷ lệ nợ lớn. Đây là những vấn đề cần được ưu tiên giải quyết để đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.2. Đề xuất chiến lược kinh doanh nhằm tối ưu hóa hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh, một số giải pháp chiến lược cần được cân nhắc. Trước hết, công ty cần xây dựng chiến lược quản lý chi phí chặt chẽ, đặc biệt là chi phí nguyên vật liệu đầu vào, nhằm cải thiện biên lợi nhuận gộp. Thứ hai, cần rà soát lại toàn bộ tài sản, thanh lý các tài sản không hiệu quả và xây dựng kế hoạch đầu tư mới có chọn lọc vào công nghệ, thiết bị hiện đại để tăng năng suất và năng lực cạnh tranh. Thứ ba, về mặt tài chính, cần có lộ trình tái cấu trúc nguồn vốn, giảm dần sự phụ thuộc vào nợ vay để giảm rủi ro tài chính. Cuối cùng, cần tiếp tục phát huy thế mạnh về quản lý nhân sự, xây dựng chính sách đãi ngộ hợp lý để giữ chân và thu hút nhân tài, coi đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN ĐỂ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH 1.1 Hiệu quả sản xuất kinh doanh và vai trò của việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp 1. Khái niệm về hiệu quả sản xuất kinh doanh Hiệu quả là một chỉ tiêu chất lượng tổng hợp phản ánh quá trình sử dụng các yếu tố trong quá trình sản xuất. Hiệu quả có thể được đề cập trên nhiều khía cạnh khác nhau để xem xét. Nếu là theo mục đích cuối cùng thì hiệu quả kinh tế là hiệu số giữa kết quả thu về và chi phí bỏ ra để đạt được kết quả đó.

Còn nếu ở từng khía cạnh riêng thì hiệu quả kinh tế là sự thể hiện trình độ và khả năng sử dụng các yếu tố trong quá trình SXKD. Trong điều kiện kinh tế hiện nay, hiệu quả SXKD là một phạm trù kinh tế có tính chất định lượng về tình hình phát triển của các hoạt động SXKD, nó phản ánh sự phát triển kinh tế theo chiều sâu của các chủ thể kinh tế, đồng thời nó phản ánh trình độ khai thác và sử dụng các nguồn lực của doanh nghiệp và của nền kinh tế quốc dân trong quá trình tái sản xuất nhằm thực hiện mục tiêu kinh tế. Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp phải thực hiện nghiêm ngặt chế độ hạch toán kinh tế, đảm bảo lấy doanh thu bù đắp được chi phí và có lãi đòi hỏi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp phải đạt hiệu quả cao, đồng thời phải thoải mãn nhu cầu ngày càng cao của con người. Vì vậy, trong nền kinh tế có nhiều thành phần, cạnh tranh gay gắt và có quan hệ quốc tế ngày càng mở rộng,các doanh nghiệp muốn dành chiến thắng trong cạnh tranh cần phải tận dụng khai thác và tiết kiệm tối đa các nguồn lực.

Tóm lại, hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh là việc phản ánh mặt chất lượng các hoạt động SXKD, trình độ tận dụng các nguồn lực trong kinh doanh của doanh nghiệp. Bản chất của hiệu quả sản xuất kinh doanh Hiệu quả SXKD là công cụ hữu hiệu để các nhà quản trị doanh nghiệp thực hiện nhiệm vụ quản trị kinh doanh: Khi tiến hành bất kỳ một hoạt động SXKD nào thì các doanh nghiệp đều phải huy động và sử dụng các nguồn lực mà doanh nghiệp có khả năng có thể tạo ra kết quả phù hợp với mục tiêu mà doanh nghiệp đề ra. Ở mỗi giai đoạn phát triển của doanh nghiệp thì doanh nghiệp đều có nhiều mục tiêu khác nhau, nhưng mục tiêu cuối cùng bao trùm toàn bộ qúa trình SXKD của doanh nghiệp là tối đa hoá lợi nhuận trên cơ sở sử dụng tối ưu các nguồn lực của doanh nghiệp. Để thực hiện mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận cũng như các mục tiêu khác, các nhà doanh nghiệp phải sử dụng nhiều phương pháp, nhiều công cụ khác nhau.

Hiệu quả SXKD là một trong các công cụ hữu hiệu nhất để các nhà quản trị thực hiện chức năng quản trị của mình. Thông qua việc tính toán hiệu quả SXKD không những cho phép các nhà quản trị kiểm tra đánh giá tính hiệu quả của các hoạt động SXKD của doanh nghiệp (các hoạt động có hiệu quả hay không và hiệu quả đạt ở mức độ nào), mà còn cho phép các nhà quản trị phân tích tìm ra các nhân tố ảnh hưởng đến các hoạt động SXKD của doanh nghiệp, để từ đó đưa ra được các biện pháp điều chỉnh thích hợp trên cả hai phương diện giảm chi phí tăng kết quả nhằm nâng cao hiệu quả các hoạt động SXKD của doanh nghiệp. Với tư cách là một công cụ quản trị kinh doanh hiệu quả SXKD không chỉ được sử dụng để kiểm tra, đánh giá và phân tích trình độ sử dụng tổng hợp các nguồn lực đầu vào trong phạm vi toàn doanh nghiệp mà còn được sử dụng để kiểm tra đánh giá trình độ sử dụng từng yếu tố đầu vào trong phạm vi toàn doanh nghiệp cũng như ở từng bộ phận cấu thành của doanh nghiệp. Do vậy xét trên phương diện lý luận và thực tiễn thì phạm trù hiệu quả SXKD đóng vai trò rất quan trọng và không thể thiếu được trong việc kiểm tra đánh giá và phân tích nhằm đưa ra các giải pháp tối ưu nhất, lựa chọn được các phương pháp hợp lý nhất để thực hiện các mục tiêu của doanh nghiệp đã đề ra.

6 Ngoài ra, trong nhiều trường hợp các nhà quản trị còn coi hiệu quả kinh tế như là các nhiệm vụ, các mục tiêu để thực hiện. Vì đối với các nhà quản trị khi nói đến các hoạt động SXKD thì họ đều quan tâm đến tính hiệu quả của nó. Do vậy mà hiệu quả SXKD có vai trò là công cụ để thực hiện nhiệm vụ quản trị kinh doanh đồng thời vừa là mục tiêu để quản trị kinh doanh. Sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh Như ta đã biết bản chất của hiệu quả SXKD là nâng cao năng suất lao động xã hội và tiết kiệm lao động xã hội.

Đây là hai mặt có quan hệ mật thiết của vấn đềhiệu quả kinh tế. Chính việc khan hiếm các nguồn lực và sử dụng các nguồn lực có tính cạnh tranh nhằm thoả mãn nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Điều đó đã đặt ra yêu cầu là phải khai thác, tận dụng một cách triệt để các nguồn lực. Để đạt được mục tiêu kinh doanh, các doanh nghiệp phải hết sức chú trọng và phát huy tối đa năng lực của các yếu tố sản xuất, tiết kiệm mọi chi phí.

Tuy nhiên để hiểu rõ hơn bản chất của hiệu quả hoạt động SXKD cần phân biệt được hai khái niệm về hiệu quả và kết quả SXKD. Kết quả là một phạm trù phản ánh những cái thu được sau một quá trình kinh doanh hay một khoảng thời gian kinh doanh nào đó. Kết quả bao giờ cũng là mục tiêu của doanh nghiệp và có thể biểu hiện bằng đơn vị hiện vật như (tạ, tấn, kg, m2,.) và đơn vị giá trị (đồng, nghìn đồng, triệu đồng, tỷ đồng,.) hay cũng có thể phản ánh mặt chất lượng của SXKD như uy tín của công ty, chất lượng của sản phẩm. Kết quả còn phản ánh quy mô hoạt động SXKD của doanh nghiệp, một doanh nghiệp đạt được kết quả lớn thì chắc chắn quy mô của doanh nghiệp cũng phải lớn.

Do đó việc xác định kết quả SXKD là tương đối khó khăn. Trong khi đó, hiệu quả là phạm trù phản ánh trình độ tận dụng các nguồn lực sản xuất hay phản ánh mặt chất lượng của quá trình kinh doanh. Hiệu quả kinh doanh không phải là số tuyệt đối mà là một số tương đối, là tỷ số giữa kết quả và hao phí nguồn lực để có kết quả đó. Việc xác định hiệu quả SXKD cũng 7 rất phức tạp bởi kết quả kinh doanh và hao phí nguồn lực gắn với một thời kỳ cụ thể nào đó đều rất khó xác định một cách chính xác.

Hiệu quả SXKD là công cụ hữu hiệu để các nhà quản trị doanh nghiệp thực hiện nhiệm vụ quản trị kinh doanh của mình. Khi tiến hành bất kỳ một hoạt động SXKD nào, các doanh nghiệp đều phải huy động sử dụng tối đa các nguồn lực sẵn có nhằm đạt được mục tiêu là tối đa hoá lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh là một trong những công cụ, phương pháp để doanh nghiệp đạt được mục tiêu đó. Nâng cao hiệu quả SXKD là góp phần nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Mỗi doanh nghiệp hoạt động SXKD trên thị trường đều gặp rất nhiều đối thủ cạnh tranh khác nhau trong cùng ngành cũng như là ngoài ngành.

Do vậy chỉ có nâng cao hiệu quả SXKD mới có thể tiết kiệm được chi phí, nâng cao năng suất lao động, nâng cao chất lượng sản phẩm,.mới có thể nâng cao được sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Như vậy, cần phải tìm mọi biện pháp để nâng cao hiệu quả SXKD của doanh nghiệp. Đây là một tất yếu khách quan để mỗi doanh nghiệp có thể trụ vững, tồn tại trong một cơ chế thị trường cạnh tranh khốc liệt. Phân loại hiệu quả sản xuất kinh doanh Tùy theo phạm vi, kết quả đạt được và chi phí bỏ ra mà có các phạm trù hiệu quả khác nhau như: hiệu quả kinh tế xã hội, hiệu quả sử dụng các yếu tố sản xuất trong qúa trình kinh doanh.

Trong nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần, hiệu quả trực tiếp của các doanh nghiệp là hiệu quả kinh tế, còn hiệu quả của ngành hoặc hiệu quả của nền kinh tế quốc dân là hiệu quả kinh tế xã hội. Từ đó ta có thể phân ra 2 loại: hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp và hiệu quả kinh tế - xã hội. Hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp:Khi nói tới doanh nghiệp người ta thường quan tâm nhất, đó là hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp vì các doanh nghiệp khi tiến hành hoạt động kinh doanh đều với động cơ kinh tế để kiếm lợi nhuận. 8 Hiệu quả kinh tế tổng hợp:Hiệu qủa kinh tế tổng hợp là phạm trù kinh tế biểu hiện tập của sự phát triển kinh tế theo chiều sâu, phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực đó trong quá trình tái sản xuất nhằm thực hiện mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.

Hiệu quả kinh tế tổng hợp là thước đo hết sức quan trọng của sự tăng trưởng kinh tế và là chỗ dựa cho việc đánh giá việc thực hiện mục tiêu kinh tế của doanh nghiệp trong từng thời kỳ. Hiệu quả kinh tế của từng yếu tố:Hiệu quả kinh tế từng là yếu tố, là sự thể hiện trình độ và khả năng sử dụng các yếu tố đó trong qúa trình SXKD của doanh nghiệp. Nó là thước đo quan trọng của sự tăng trưởng từng yếu tố và cùng với hiệu quả kinh tế tổng hợp làm cơ sở để đánh giá việc thực hiện mục tiêu kinh tế của doanh nghiệp. Hiệu quả kinh tế - xã hội:Hiệu quả kinh tế - xã hội là hiệu quả mà doanh nghiệp đem lại cho xã hội và nền kinh tế quốc dân.

Nó thể hiện qua việc tăng thu ngân sách cho Nhà nước, tạo thêm công ăn việc làm cho người lao động, nâng cao mức sống của người lao động và tái phân phối lợi tức xã hội. Tóm lại trong quản lý, quá trình kinh doanh, phạm trù hiệu quả kinh tế được biểu hiện ở các loại khác nhau. Việc phân loại hiệu quả kinh tế là cơ sở để xác định các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế, phân tích hiệu quả kinh tế và xác định những biện pháp nâng cao hiệu quả kinh tế.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ