Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển nông nghiệp hiện đại, phương thức sản xuất quy mô nhỏ lẻ theo hướng hàng hóa giản đơn và thiếu tính liên kết bộc lộ nhiều bất lợi trong cạnh tranh thương trường, tiềm ẩn rủi ro kinh tế lớn cho người nông dân. Mô hình kinh tế trang trại và gia trại kết hợp liên doanh, liên kết trong sản xuất hàng hóa đóng vai trò khai thác, sử dụng hiệu quả tài nguyên đất đai, vốn, kỹ thuật và năng lực quản lý; góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, giải quyết việc làm, tăng thu nhập và xây dựng nông thôn mới. Tuy nhiên, phần lớn các cơ sở chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ phát triển tự phát từ kinh tế hộ, năng lực tổ chức quản lý và khả năng hạch toán kinh doanh còn hạn chế, dẫn đến chi phí vận hành cao và khả năng chống chịu rủi ro thị trường thấp. Việc nghiên cứu thực tế tại các mô hình chăn nuôi liên kết giữa nông hộ và doanh nghiệp là cơ sở cung cấp dữ liệu thực chứng phục vụ công tác quản lý và khuyến nông.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Triệu Chòi Mình (chuyên ngành Khuyến nông, Khoa Kinh tế & Phát triển Nông thôn, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện đề tài "Đánh giá hiệu quả mô hình chăn nuôi gà thịt tại gia trại ở Xóm Mỹ Hào, Xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên của Công ty cổ phần nông sản Phú Gia" nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ sau:

  • Về chuyên môn:
    1. Đánh giá quá trình xây dựng, hình thành và phát triển của trang trại chăn nuôi.
    2. Phân tích những thuận lợi, khó khăn trong việc tham gia quá trình sản xuất kinh doanh theo mô hình chăn nuôi gia trại liên kết với doanh nghiệp.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tổ chức sản xuất, nâng cao năng lực quản lý và chất lượng chăn nuôi tại trại.
    4. Đề xuất ý tưởng khởi nghiệp ứng dụng sau khi tốt nghiệp.
  • Về kỹ năng và thái độ: Rèn luyện kỹ năng điều tra thực địa, phương pháp làm việc nhóm, giao tiếp ứng xử, tuân thủ kỷ luật lao động và nâng cao tính chủ động trong giải quyết các vấn đề chuyên môn khuyến nông.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là mô hình và kết quả chăn nuôi đàn gà thịt trắng thương phẩm liên kết tại trại gà Hợp Liễu. Phạm vi không gian được thực hiện tại trại gà Hợp Liễu thuộc xóm Mỹ Hào, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (địa bàn cách trung tâm thành phố Thái Nguyên 11 km về phía Nam). Phạm vi thời gian nghiên cứu và thực tập thực địa diễn ra từ ngày 01/8/2020 đến ngày 01/10/2020, theo dõi trọn vẹn chu kỳ nuôi một lứa gà thương phẩm.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Tác giả hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế trang trại và chăn nuôi nông nghiệp dựa trên các khái niệm chuyên ngành và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam:

  • Khái niệm và bản chất kinh tế trang trại: Vận dụng định nghĩa theo Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP của Chính phủ về kinh tế trang trại; xác định đây là hình thức tổ chức sản xuất hàng hóa nông nghiệp dựa trên hộ gia đình nhằm mở rộng quy mô, nâng cao hiệu quả sản xuất gắn với chế biến và tiêu thụ. Tỷ suất hàng hóa của trang trại chăn nuôi đạt từ 70% đến 80% trở lên.
  • Quy định pháp luật về chăn nuôi: Áp dụng Luật Chăn nuôi 2018 (Khoản 1 Điều 2, có hiệu lực từ 01/01/2020) quy định chăn nuôi là ngành kinh tế - kỹ thuật; đồng thời quán triệt các hành vi bị cấm như: chăn nuôi trong khu vực không được phép của đô thị/khu dân cư; sử dụng chất cấm; lạm dụng kháng sinh kích thích sinh trưởng; gian dối khảo nghiệm chất lượng; xả thải chất thải chưa qua xử lý gây ô nhiễm môi trường.
  • Tiêu chí xác định quy mô trang trại: Căn cứ tiêu chuẩn phân loại theo quy định tại Điều 52 Luật Chăn nuôi và Quyết định số 359/1998/QĐ-TCTK của Tổng cục Thống kê; tiêu chí trang trại chăn nuôi chuyên ngành có giá trị sản xuất bình quân từ 2,0 tỷ đồng/năm trở lên, quy mô đàn gia cầm thường xuyên từ 2.000 con trở lên (không tính con dưới 7 ngày tuổi).
  • Chính sách hỗ trợ nông nghiệp: Hệ thống hóa các chính sách về đất đai (Điều 142 Luật Đất đai 2013), chính sách miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp (Nghị định 51/1999/NĐ-CP, Nghị định 30/1998/NĐ-CP), chính sách tín dụng phát triển nông nghiệp nông thôn (Nghị định 55/2015/NĐ-CP), các quy định bảo hộ tài sản đầu tư và chính sách hỗ trợ ứng dụng khoa học kỹ thuật, đệm lót sinh học, chế phẩm vi sinh hữu hiệu EM (Effective Microorganisms) và hầm biogas bảo vệ môi trường.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu thống kê chính thức từ Tổng cục Thống kê, báo cáo tổng kết của cơ quan quản lý nông nghiệp cấp tỉnh/huyện/xã, các văn bản chính sách, nghị định, tài liệu tham khảo chuyên ngành chăn nuôi và khuyến nông.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp quan sát trực tiếp: Theo dõi hiện trường chuồng trại, quy trình chăm sóc, chế độ ăn uống, biểu hiện sinh trưởng và tình trạng bệnh dịch của đàn gà.
    • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn sâu chủ hộ, cán bộ kỹ thuật quản lý trại và lao động tham gia sản xuất theo bộ câu hỏi chuẩn bị trước.
    • Phương pháp tiếp cận có sự tham gia (PRA): Tác giả trực tiếp tham gia vào các khâu công việc thực tế tại trang trại (vệ sinh chuồng, sát trùng, úm gà, vận hành hệ thống cấp thức ăn, kiểm soát nhiệt độ).
  • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu được tổng hợp, làm sạch và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel. Tác giả sử dụng phương pháp so sánh tuyệt đối - tương đối giữa số liệu thực hiện và kế hoạch ($TR = TR_1 - TR_2$), kết hợp phương pháp phân tích nhân tố (chỉ số khối lượng $I_q$ và chỉ số giá cả $I_p$) để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến biến động doanh thu.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả luận giải tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành chăn nuôi gia cầm trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp. Phần mở đầu thiết lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể trên 3 phương diện: chuyên môn, kỹ năng sống - làm việc và thái độ nghề nghiệp. Tác giả đồng thời nêu rõ phạm vi, địa bàn nghiên cứu (trại gà Hợp Liễu, xã Thịnh Đức, TP. Thái Nguyên) cùng hệ thống phương pháp thu thập và xử lý thông tin thực hiện từ ngày 01/8/2020 đến 01/10/2020.

Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn phát triển kinh tế trang trại:

  • Lý luận và chính sách: Phân tích bản chất, đặc trưng, vai trò của kinh tế trang trại đối với tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, giải quyết việc làm và bảo vệ môi trường sinh thái; tổng hợp hệ thống chính sách của Nhà nước về đất đai, thuế, tín dụng, chuyển giao công nghệ và bao tiêu nông sản.
  • Thực tiễn thế giới: Khái quát quy mô kinh tế trang trại tại các nước phát triển (trang trại tại Mỹ bình quân 180–200 ha, Canada 400–450 ha, Úc trên 500 ha) và xu hướng phát triển trang trại quy mô nhỏ tại châu Á (chiếm 60–70% số lượng, canh tác 30% diện tích và sản xuất 35% tổng sản lượng).
  • Thực tiễn Việt Nam: Trình bày số liệu thống kê trang trại toàn quốc năm 2019 (cả nước có 45.404 trang trại; trong đó vùng Đồng bằng sông Cửu Long chiếm 42,4%, Đông Nam Bộ chiếm 18,4%, Tây Nguyên chiếm 13,6%, Đông Bắc chiếm 7,7%). Khóa luận dẫn chứng thêm thực trạng phát triển tại tỉnh Phú Thọ (hơn 340 trang trại) và Hà Giang (gần 200 trang trại).
Vùng kinh tế Số lượng trang trại Tỷ lệ (%)
Đồng bằng sông Cửu Long 19.259 42,4%
Đông Nam Bộ 8.402 18,4%
Tây Nguyên 6.333 13,6%
Vùng Đông Bắc 3.491 7,7%
Đồng bằng sông Hồng 1.394 4,6%
Vùng Tây Bắc 238 0,5%

Phần 3: Kết quả thực tập

Nội dung chương 3 tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh tại địa bàn nghiên cứu:

  • Khái quát địa bàn và doanh nghiệp: Xóm Mỹ Hào, xã Thịnh Đức có địa hình bằng phẳng, khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình 21°C, độ ẩm bình quân 82%, lượng mưa 1.060–2.000 mm). Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia (tiền thân là Nasaco, thành lập năm 2002 với vốn điều lệ ban đầu 45 tỷ đồng) hoạt động trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi, chế biến thủy hải sản và liên kết chuỗi giá trị (hợp tác với Tập đoàn Master Good và Vitafort của Hungary sản xuất thức ăn không kháng sinh, đầu tư Trại gà giống Xuân Phú 303 tỷ đồng, Nhà máy chế biến Master Good 320 tỷ đồng quy mô 2.000 con/giờ, chuỗi cửa hàng Picfood).
  • Tổ chức và nguồn lực gia trại Hợp Liễu: Trại gà được thuê lại từ đất vườn chanh của hộ ông Nguyễn Văn Hợp từ tháng 10/2019, quy mô 2 chuồng nuôi khép kín với tổng diện tích hơn 2.000 $m^2$, nuôi 16.000 con gà trắng thương phẩm/lứa. Nhân sự gồm 6 người: 1 cán bộ kỹ thuật của công ty (Trần Văn Duy), 1 sinh viên thực tập và 4 lao động gia đình chủ hộ.
  • Đánh giá hiệu quả đầu vào và lao động: Thời gian làm việc 8 giờ/ngày. Tổng thời gian nuôi một lứa (60 ngày) cần 2.400 giờ công (cho 5 lao động thường xuyên). Cơ cấu chi phí lao động thực tế trả qua lương và tiền ăn là 12.000.000 đồng/tháng (gồm 8.000.000 đồng lương kỹ thuật, 2.000.000 đồng hỗ trợ sinh viên, 2.000.000 đồng tiền ăn), giảm 50% so với kế hoạch dự tính (24.000.000 đồng) do tận dụng nguồn lực lao động gia đình.
  • Đầu tư cơ sở vật chất và nguyên vật liệu: Tổng vốn đầu tư xây dựng cơ bản và trang thiết bị ban đầu gồm 2 chuồng trại (300 triệu đồng), hệ thống cho ăn uống tự động (6 triệu đồng), 2 máy phát điện (220 triệu đồng), 16 quạt công nghiệp (32 triệu đồng) và chi phí khác (10 triệu đồng). Chi phí mua giống 16.000 con là 160 triệu đồng, chi phí thuốc thú y và điện nước cho một lứa là 51 triệu đồng.
Hạng mục đầu tư Số lượng Thành tiền (đồng)
Chi phí xây dựng chuồng trại 2 chuồng 300.000.000
Máy phát điện dự phòng 2 chiếc 220.000.000
Quạt công nghiệp làm mát 16 chiếc 32.000.000
Hệ thống máng ăn, uống tự động 2 hệ thống 6.000.000
Chi phí đầu tư khác - 10.000.000
  • Quy trình kỹ thuật và vệ sinh an toàn sinh học: Quy định nghiêm ngặt thời gian trống chuồng 15–20 ngày giữa hai lứa nuôi; thực hiện sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Formol 2%; xử lý đệm lót trấu dày tối thiểu 5 cm qua 2 lần sát trùng (lần 1 bằng Formol 2% liều lượng 1 lít/4 $m^2$, lần 2 sau 24 giờ dùng Fibrotan 0,24% hoặc Profil 0,25% liều lượng 0,25 lít/$m^2$); quây úm bằng cót ép/nhựa cao 46 cm, đường kính 2,8–3 m cho 500 gà con; duy trì nhiệt độ ô úm 32°C bằng bóng điện 75W (1 bóng/100 gà con, treo cách nền 30 cm).

Phần 4: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết mô hình liên kết gia trại, rút ra bài học kinh nghiệm về quản lý kỹ thuật, đồng thời đưa ra các đề xuất cụ thể đối với Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia (mở rộng mạng lưới thị trường, hỗ trợ kỹ thuật dịch bệnh) và đối với gia trại Hợp Liễu (tăng cường kiểm soát nhiệt độ, nâng cao tay nghề và tuân thủ an toàn sinh học).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chăn nuôi và phân tích tài chính

Trong chu kỳ chăn nuôi khảo sát lứa 16.000 con gà trắng giống (thời gian nuôi 1,5–2 tháng, từ tháng 8/2020 đến tháng 10/2020), kết quả xuất bán đạt được các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế cụ thể:

  • Tỷ lệ nuôi sống: Đàn gà xuất chuồng sống đạt 15.268 con (đạt tỷ lệ 95,425% so với tổng đàn nhập; hao hụt chết 732 con, chiếm 4,575%).
  • Phân loại chất lượng đàn gà xuất bán:
    • Gà đủ tiêu chuẩn: 13.372 con (chiếm 87,6% tổng số gà sống xuất bán; 83,6% tổng đàn giống ban đầu), khối lượng bình quân đạt 3,2 kg/con (trong đó gà trống chiếm 65% đạt bình quân 3,3 kg/con; gà mái chiếm 35% đạt bình quân 3,1 kg/con).
    • Gà chưa đủ tiêu chuẩn: 1.896 con (chiếm 12,4% tổng số gà sống; 11,8% tổng đàn giống ban đầu), khối lượng bình quân đạt 2,1 kg/con (gà trống chiếm 62% đạt 2,2 kg/con; gà mái chiếm 38% đạt 2,0 kg/con).
  • So sánh kế hoạch và thực hiện doanh thu:
Chỉ tiêu phân tích Kế hoạch dự kiến Kết quả thực hiện So sánh chênh lệch
Số lượng xuất bán đủ tiêu chuẩn 14.200 con (3,7 kg/con) 13.372 con (3,2 kg/con) Giảm 828 con (-0,5 kg/con)
Số lượng xuất bán chưa đủ chuẩn 1.300 con (2,8 kg/con) 1.896 con (2,1 kg/con) Tăng 596 con (-0,7 kg/con)
Tổng số gà xuất chuồng 15.500 con (96,8% đàn) 15.268 con (95,4% đàn) Giảm 232 con
Đơn giá bán gà đủ chuẩn 32.000 đồng/kg 27.400 đồng/kg Giảm 4.600 đồng/kg
Đơn giá bán gà chưa đủ chuẩn 23.000 đồng/kg 20.000 đồng/kg Giảm 3.000 đồng/kg
Đánh giá mức độ đạt doanh thu 100% (Kế hoạch) ~70% (0,699 lần) Giảm ~30%
  • Phân tích nguyên nhân biến động doanh thu:
    1. Nhân tố khối lượng và sản lượng gà: Sản lượng xuất chuồng thực tế giảm so với kế hoạch làm doanh thu sụt giảm tương ứng, chiếm tỷ trọng tác động 48,53% trong tổng mức giảm doanh thu.
    2. Nhân tố giá cả thị trường: Biến động giảm giá xuất bán gà thịt trên thị trường tác động làm giảm doanh thu, chiếm tỷ trọng 51,47% trong tổng mức giảm doanh thu.

Giải pháp và đóng góp thực tiễn

Khóa luận cung cấp dữ liệu thực chứng làm rõ bức tranh vận hành của mô hình gia trại liên kết doanh nghiệp:

  • Chứng minh tính khả thi của việc tận dụng lao động nông hộ kết hợp với sinh viên thực tập chuyên ngành nông nghiệp, giúp giảm chi phí nhân công trực tiếp cho doanh nghiệp.
  • Chỉ rõ nguyên nhân doanh thu không đạt mục tiêu do cả hai yếu tố: trọng lượng xuất chuồng chưa đạt trần kế hoạch và giá bán thị trường biến động giảm.
  • Đề xuất quy trình kỹ thuật úm gà, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi và biện pháp sát trùng 2 bước bằng Formol và Fibrotan/Profil giúp giữ tỷ lệ sống của đàn gia cầm đạt mức 95,425%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Thời gian thực tập và nghiên cứu thực địa chỉ kéo dài 2 tháng (01/8/2020 – 01/10/2020), do đó số liệu hạch toán kinh tế và chỉ tiêu sinh trưởng chỉ phản ánh trọn vẹn trong phạm vi một lứa nuôi, chưa có số liệu chuỗi theo dõi qua các mùa vụ khác nhau trong năm.
    • Số liệu về chi phí đầu tư hạ tầng và thức ăn chăn nuôi phụ thuộc vào thông tin cung cấp nội bộ từ quản lý trại và chủ hộ, chưa có điều kiện đối chứng sâu với các gia trại liên kết khác trong cùng hệ sinh thái của Công ty Nông sản Phú Gia.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu hạch toán chu kỳ đầy đủ 5–6 lứa/năm tại nhiều gia trại trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên để đánh giá tác động của yếu tố thời tiết giao mùa đến tỷ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR) và chi phí điện năng.
    • Phân tích sâu hơn chuỗi giá trị khép kín từ khâu cung ứng con giống, thức ăn Master Good đến khâu chế biến tại nhà máy và phân phối qua hệ thống bán lẻ Picfood.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên các ngành Khuyến nông, Kinh tế Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực chứng về phương pháp điều tra gia trại, quy trình thực tập nghề nghiệp, phương pháp hạch toán kinh tế và mô hình phân tích nhân tố biến động doanh thu bằng chỉ số thống kê ($I_q, I_p$).
  • Chủ gia trại và hộ nông dân: Cung cấp thông số kỹ thuật chuẩn hóa về quy trình úm gà trắng thương phẩm, quy cách quây úm, định mức bóng sưởi, lịch vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng dung dịch Formol 2% và Fibrotan/Profil.
  • Cán bộ khuyến nông và quản lý nông nghiệp cơ sở: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về ưu điểm và rủi ro của mô hình liên kết gia trại - doanh nghiệp, làm căn cứ tư vấn chính sách hỗ trợ nông hộ tiếp cận chuỗi sản xuất hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn gà thương phẩm tại trại gà Hợp Liễu đạt kết quả nuôi sống và tỷ lệ phân loại xuất chuồng như thế nào trong lứa khảo sát? Trong tổng số 16.000 con gà giống ban đầu, số lượng gà sống đến khi xuất chuồng đạt 15.268 con (tỷ lệ sống 95,425%; gà chết 732 con, chiếm 4,575%). Trong số gà sống xuất bán, có 13.372 con đủ tiêu chuẩn thương phẩm (chiếm 87,6%, khối lượng bình quân 3,2 kg/con) và 1.896 con chưa đủ tiêu chuẩn (chiếm 12,4%, khối lượng bình quân 2,1 kg/con).

2. Tổ chức lao động tại gia trại Hợp Liễu gồm những ai và chi phí nhân công thực tế chênh lệch thế nào so với kế hoạch? Lao động tại trại gồm 6 người: 1 cán bộ kỹ thuật của công ty (Trần Văn Duy), 1 sinh viên thực tập và 4 thành viên gia đình chủ hộ Nguyễn Văn Hợp. Tổng chi phí lương và tiền ăn thực tế hàng tháng là 12.000.000 đồng, giảm 50% so với kế hoạch dự toán (24.000.000 đồng) do trại tận dụng được 4 lao động gia đình không phải trả lương định kỳ như công nhân thuê ngoài.

3. Nguyên nhân chính khiến doanh thu lứa gà thực tế chỉ đạt khoảng 70% kế hoạch là gì? Doanh thu sụt giảm do tác động đồng thời của 2 nhân tố: nhân tố giá bán thịt gà trên thị trường sụt giảm so với dự kiến (chiếm 51,47% mức độ tác động) và nhân tố sản lượng/trọng lượng gà xuất chuồng thực tế thấp hơn kế hoạch (chiếm 48,53% mức độ tác động).

4. Khóa luận nêu quy trình kỹ thuật sát trùng và chuẩn bị chuồng úm gà con như thế nào? Chuồng nuôi phải trống 15–20 ngày trước khi vào lứa mới. Dụng cụ máng ăn uống được rửa sạch và ngâm dung dịch Formol 2%. Đệm lót trấu dày tối thiểu 5 cm phải sát trùng 2 lần: lần 1 dùng Formol 2% (1 lít/4 $m^2$), lần 2 sau 24 giờ dùng Fibrotan 0,24% hoặc Profil 0,25% (0,25 lít/$m^2$). Quây úm cao 46 cm, đường kính 2,8–3 m cho 500 gà, sử dụng bóng sưởi 75W (1 bóng/100 con, cách nền 30 cm), duy trì nhiệt độ ô úm đạt 32°C.

5. Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia đã triển khai những dự án chuỗi giá trị nào trong ngành chăn nuôi? Công ty Phú Gia đã triển khai: Trại gà giống Xuân Phú (vốn đầu tư 303 tỷ đồng, quy mô đàn 120.000 con); Nhà máy chế biến thực phẩm liên doanh Master Good (320 tỷ đồng, diện tích 5 ha, công suất 2.000 con gà/giờ); Phòng thí nghiệm liên doanh Master Good - Vitafort tại KCN Lễ Môn (15 tỷ đồng); Chuỗi bán lẻ thực phẩm Picfood; và Trại giống Thọ Xuân (diện tích 12 ha nuôi gà, vịt, bê thịt).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Chòi Mình đã phản ánh chi tiết thực trạng vận hành, quy trình kỹ thuật và hiệu quả kinh tế của mô hình gia trại chăn nuôi gà thịt trắng liên kết giữa hộ nông dân và Công ty Cổ phần Nông sản Phú Gia tại xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên. Bằng phương pháp điều tra thực địa kết hợp phân tích định lượng, đề tài làm rõ cơ cấu chi phí đầu tư, phân tích nguyên nhân biến động doanh thu dựa trên chỉ số giá cả và sản lượng, đồng thời ghi nhận tỷ lệ nuôi sống của đàn gia cầm đạt 95,425%. Các dữ liệu và đề xuất kỹ thuật trong khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành nông nghiệp, hộ chăn nuôi và cán bộ khuyến nông trong việc tổ chức, quản lý mô hình gia trại liên kết hàng hóa.