Luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế giống lúa lai nhị ưu 986 tại xã thanh thịnh huyện thanh chương tỉnh nghệ an

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế giống lúa lai nhị ưu 986 tại xã thanh thịnh huyện thanh chương, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Kinh tế nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

BẢNG DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Vị trí, vai trò của sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 trong sự phát triển kinh tế

1.2. Một số vấn đề cơ bản về HQKT

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.4. Tình hình sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 tại huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An

1.5. Tình hình sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 huyện Quế Phong, tỉnh Nghệ An

1.6. Các yếu tố ảnh hưởng và nâng cao HQKT sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986

1.6.1. Các yếu tố tự nhiên thuộc hệ sinh thái và môi trường

1.6.2. Nhóm nhân tố kinh tế - xã hội

1.6.3. Nhóm nhân tố kỹ thuật

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Câu hỏi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Chọn điểm nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp thu thập tài liệu và số liệu

2.4.3. Phương pháp phân tích

2.5. Hệ thống các chỉ tiêu đánh giá HQKT sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986

2.5.1. Các chỉ tiêu phản ánh mức độ của sản xuất

2.5.2. Các chỉ tiêu phản ánh tình hình kết quả sản xuất của hộ

2.5.3. Những chỉ tiêu phản ánh HQKT sản xuất giống lúa Nhị ưu 986

2.5.4. Những chỉ tiêu về hiệu quả xã hội

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm tự nhiên của xã Thanh Thịnh

3.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội của xã Thanh Thịnh

3.2. Thực trạng sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 tại xã Thanh Thịnh

3.2.1. Hiện trạng sản xuất

3.2.2. Tình hình sử dụng lúa giống

3.2.3. Tình hình sử dụng các kỹ thuật gieo trồng và thu hoạch lúa

3.2.4. Tình hình tiêu thụ

3.3. Đánh giá HQKT và nâng cao HQKT sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 tại xã Thanh Thịnh

3.3.1. Chi phí sản xuất 1 ha lúa lai Nhị ưu 986 và giống lúa lai Nhị ưu 838

3.3.2. Kết quả và thu nhập từ sản xuất lúa

3.3.3. So sánh HQKT sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 với giống lúa lai Nhị ưu 838 tại xã Thanh Thịnh

3.3.4. Đánh giá HQKT sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 của các nhóm hộ đã điều tra trong xã

3.3.5. Các nhân tố ảnh hưởng tới kết quả, HQKT sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 của các hộ nông dân tại xã Thanh Thịnh

3.3.5.1. Trình độ văn hóa của chủ hộ
3.3.5.2. Mức bón phân đạm
3.3.5.3. Mức bón phân lân
3.3.5.4. Mức bón phân Kali
3.3.5.5. Sự tiếp cận khoa học kỹ thuật

3.3.6. Những thuận lợi khó khăn trong quá trình sản xuất và nâng cao HQKT của giống lúa lai Nhị ưu 986 tại xã Thanh Thịnh

3.3.6.1. Những thuận lợi
3.3.6.2. Những khó khăn

3.3.7. Đánh giá chung về tình hình sản xuất và nâng cao HQKT sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 tại xã Thanh Thịnh

3.3.7.1. Những mặt đạt được
3.3.7.2. Những mặt còn hạn chế

4. CHƯƠNG 4: CÁC GIẢI PHÁP CHỦ YẾU NHẰM NÂNG CAO HQKT SẢN XUẤT GIỐNG LÚA LAI NHỊ ƯU 986 TẠI XÃ THANH THỊNH

4.1. Quan điểm, mục tiêu, phương hướng về nâng cao HQKT sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 trên địa bàn xã Thanh Thịnh

4.2. Giải pháp nâng cao HQKT sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 tại xã Thanh Thịnh

4.2.1. Giải pháp về quy mô sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986

4.2.2. Giải pháp ứng dụng kỹ thuật mới trong sản xuất

4.2.2.1. Đối với xã Thanh Thịnh
4.2.2.2. Đối với hộ nông dân sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hiệu Quả Kinh Tế Giống Lúa Nhị Ưu 986 Tại Nghệ An

Giống lúa là yếu tố then chốt trong sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là ở Việt Nam, nơi lúa gạo đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực và xuất khẩu. Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của các giống lúa mới, như Nhị Ưu 986, là vô cùng cần thiết để đảm bảo năng suất và lợi nhuận cho người nông dân. Nghiên cứu này tập trung vào xã Thanh Thịnh, Nghệ An, nhằm làm rõ những ưu điểm và hạn chế của giống lúa này trong điều kiện thực tế. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, năm 2013, Việt Nam xuất khẩu 6,681 triệu tấn gạo, trị giá 2,893 tỷ USD, cho thấy tầm quan trọng của việc nâng cao hiệu quả sản xuất lúa gạo. Việc lựa chọn giống lúa phù hợp và đánh giá hiệu quả kinh tế của nó là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Vai trò của giống lúa lai Nhị Ưu 986 trong nông nghiệp

Giống lúa lai Nhị Ưu 986 đóng vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất và sản lượng lúa gạo. Với khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu và đất đai ở nhiều vùng, giống lúa này giúp đảm bảo nguồn cung lương thực ổn định. Nghiên cứu của Đại học Thái Nguyên chỉ ra rằng, việc đưa các giống lúa lai vào sản xuất là một trong những chiến lược quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Hơn nữa, Nhị Ưu 986 còn có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt, giảm thiểu chi phí thuốc bảo vệ thực vật cho người nông dân.

1.2. Tầm quan trọng của đánh giá hiệu quả kinh tế giống lúa

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa Nhị Ưu 986 giúp người nông dân và các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác về việc lựa chọn giống và áp dụng các biện pháp canh tác phù hợp. Đánh giá này bao gồm việc phân tích chi phí sản xuất, năng suất lúa, và lợi nhuận thu được. Từ đó, có thể so sánh Nhị Ưu 986 với các giống lúa khác để xác định tính cạnh tranh và tiềm năng phát triển của nó. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường lúa gạo ngày càng cạnh tranh.

II. Thách Thức Chi Phí và Năng Suất Lúa Nhị Ưu 986 Tại Thanh Thịnh

Mặc dù giống lúa Nhị Ưu 986 có nhiều ưu điểm, nhưng việc canh tác tại Thanh Thịnh, Nghệ An cũng đối mặt với không ít thách thức. Chi phí sản xuất có thể tăng cao do giá phân bón và thuốc trừ sâu. Bên cạnh đó, năng suất lúa có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết bất lợi và sâu bệnh hại. Do đó, cần có những giải pháp cụ thể để giảm thiểu chi phí và nâng cao năng suất, đảm bảo lợi nhuận từ trồng lúa Nhị Ưu 986 cho người nông dân. Theo nghiên cứu, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế là rất quan trọng để đưa ra các giải pháp phù hợp.

2.1. Ảnh hưởng của chi phí sản xuất đến lợi nhuận

Chi phí sản xuất là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận từ trồng lúa Nhị Ưu 986. Các chi phí bao gồm chi phí giống, phân bón, thuốc trừ sâu, công lao động và chi phí tưới tiêu. Việc quản lý chi phí hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả kinh tế của việc trồng lúa. Cần có các biện pháp để giảm chi phí đầu vào, như sử dụng phân bón hữu cơ, áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM), và tối ưu hóa quy trình tưới tiêu.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lúa Nhị Ưu 986

Năng suất lúa Nhị Ưu 986 có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện thời tiết, chất lượng đất, kỹ thuật canh tác và sâu bệnh hại. Để đạt được năng suất cao, cần chú trọng đến việc cải tạo đất, bón phân cân đối, và áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả. Ngoài ra, việc lựa chọn thời vụ gieo trồng phù hợp cũng rất quan trọng để tránh các điều kiện thời tiết bất lợi. Theo kinh nghiệm của nhiều nông dân, việc tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật canh tác là yếu tố then chốt để đạt được năng suất cao.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Lúa Nhị Ưu 986 Chi Tiết

Để đánh giá hiệu quả kinh tế của giống lúa Nhị Ưu 986 tại Thanh Thịnh, cần áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học và toàn diện. Phương pháp này bao gồm việc thu thập dữ liệu về chi phí sản xuất, năng suất lúa, giá bán lúa, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến lợi nhuận. Sau đó, sử dụng các công cụ phân tích kinh tế để tính toán các chỉ số hiệu quả kinh tế, như lợi nhuận trên chi phí, giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích, và thu nhập hỗn hợp. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tính khả thi và hiệu quả của việc trồng lúa Nhị Ưu 986.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu sản xuất lúa Nhị Ưu 986

Quá trình thu thập dữ liệu là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Dữ liệu cần thu thập bao gồm thông tin về chi phí sản xuất, năng suất lúa, giá bán lúa, và các yếu tố khác ảnh hưởng đến lợi nhuận. Dữ liệu có thể được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp nông dân, khảo sát thực địa, và thu thập thông tin từ các cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương. Sau khi thu thập, dữ liệu cần được xử lý và làm sạch để loại bỏ các sai sót và đảm bảo tính nhất quán.

3.2. Phân tích các chỉ số hiệu quả kinh tế trong trồng lúa

Sau khi có dữ liệu, cần sử dụng các công cụ phân tích kinh tế để tính toán các chỉ số hiệu quả kinh tế. Các chỉ số này bao gồm lợi nhuận trên chi phí, giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích, thu nhập hỗn hợp, và tỷ suất lợi nhuận. Các chỉ số này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tính khả thi và hiệu quả của việc trồng lúa Nhị Ưu 986. Ngoài ra, cần so sánh các chỉ số này với các giống lúa khác để đánh giá tính cạnh tranh của Nhị Ưu 986.

IV. Kết Quả Hiệu Quả Kinh Tế Thực Tế Lúa Nhị Ưu 986 Tại Thanh Thịnh

Nghiên cứu tại Thanh Thịnh cho thấy hiệu quả kinh tế của giống lúa Nhị Ưu 986 có sự khác biệt giữa các hộ nông dân và các điều kiện canh tác khác nhau. Một số hộ đạt được năng suất caolợi nhuận tốt nhờ áp dụng đúng kỹ thuật và quản lý chi phí hiệu quả. Tuy nhiên, một số hộ khác gặp khó khăn do thời tiết bất lợi và sâu bệnh hại. Kết quả này cho thấy cần có những giải pháp cụ thể để hỗ trợ người nông dân nâng cao hiệu quả kinh tế của việc trồng lúa Nhị Ưu 986.

4.1. So sánh hiệu quả kinh tế giữa các nhóm hộ nông dân

Việc so sánh hiệu quả kinh tế giữa các nhóm hộ nông dân giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuậnnăng suất. Các yếu tố này có thể bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm canh tác, khả năng tiếp cận thông tin kỹ thuật, và mức độ sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu. Từ đó, có thể đưa ra các khuyến nghị cụ thể để giúp các hộ nông dân cải thiện hiệu quả kinh tế của việc trồng lúa Nhị Ưu 986.

4.2. Ảnh hưởng của điều kiện canh tác đến hiệu quả kinh tế

Điều kiện canh tác, bao gồm chất lượng đất, nguồn nước, và điều kiện thời tiết, có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả kinh tế của việc trồng lúa Nhị Ưu 986. Cần có các biện pháp để cải thiện điều kiện canh tác, như cải tạo đất, xây dựng hệ thống tưới tiêu hiệu quả, và áp dụng các biện pháp phòng chống thiên tai. Ngoài ra, việc lựa chọn thời vụ gieo trồng phù hợp cũng rất quan trọng để tránh các điều kiện thời tiết bất lợi.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Tế Giống Lúa Nhị Ưu 986

Để nâng cao hiệu quả kinh tế của giống lúa Nhị Ưu 986 tại Thanh Thịnh, cần có một loạt các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này bao gồm việc cải thiện kỹ thuật canh tác, quản lý chi phí hiệu quả, tăng cường tiếp cận thông tin thị trường, và hỗ trợ người nông dân trong việc phòng chống thiên tai và dịch bệnh. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các nhà khoa học, và người nông dân để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp.

5.1. Cải thiện kỹ thuật canh tác lúa Nhị Ưu 986

Cải thiện kỹ thuật canh tác là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao năng suấthiệu quả kinh tế của giống lúa Nhị Ưu 986. Các biện pháp cải thiện kỹ thuật canh tác bao gồm việc sử dụng giống chất lượng cao, bón phân cân đối, tưới tiêu hợp lý, và phòng trừ sâu bệnh hiệu quả. Ngoài ra, cần khuyến khích người nông dân áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, như kỹ thuật SRI (System of Rice Intensification), để giảm chi phí và tăng năng suất.

5.2. Quản lý chi phí sản xuất lúa Nhị Ưu 986 hiệu quả

Quản lý chi phí sản xuất hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo lợi nhuận cho người nông dân. Các biện pháp quản lý chi phí bao gồm việc sử dụng phân bón hữu cơ, áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu bệnh tổng hợp (IPM), và tối ưu hóa quy trình tưới tiêu. Ngoài ra, cần khuyến khích người nông dân sử dụng các nguồn lực địa phương để giảm chi phí đầu vào. Theo kinh nghiệm của nhiều nông dân, việc lập kế hoạch chi tiêu chi tiết và theo dõi sát sao các khoản chi phí là rất quan trọng để quản lý chi phí hiệu quả.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Giống Lúa Nhị Ưu 986 Tại Nghệ An

Để đảm bảo sự phát triển bền vững của giống lúa Nhị Ưu 986 tại Nghệ An, cần có một tầm nhìn dài hạn và các chính sách hỗ trợ phù hợp. Các chính sách này bao gồm việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển giống, xây dựng hệ thống cung ứng giống chất lượng cao, và hỗ trợ người nông dân trong việc tiếp cận thông tin thị trường và công nghệ mới. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành lúa gạo.

6.1. Nghiên cứu và phát triển giống lúa Nhị Ưu 986

Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển giống là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của giống lúa Nhị Ưu 986. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc cải thiện năng suất, chất lượng, và khả năng chống chịu sâu bệnh của giống. Ngoài ra, cần nghiên cứu các giống lúa mới có khả năng thích ứng tốt với biến đổi khí hậu và các điều kiện canh tác khác nhau. Theo các nhà khoa học, việc áp dụng công nghệ sinh học và kỹ thuật di truyền là rất quan trọng để tạo ra các giống lúa có năng suất cao và chất lượng tốt.

6.2. Chính sách hỗ trợ phát triển lúa Nhị Ưu 986 bền vững

Các chính sách hỗ trợ của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của giống lúa Nhị Ưu 986. Các chính sách này có thể bao gồm việc trợ giá giống, phân bón, và thuốc trừ sâu, cung cấp tín dụng ưu đãi cho người nông dân, và hỗ trợ trong việc tiếp cận thông tin thị trường và công nghệ mới. Ngoài ra, cần có các chính sách khuyến khích người nông dân áp dụng các biện pháp canh tác bền vững và bảo vệ môi trường.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiệu quả kinh tế giống lúa lai nhị ưu 986 tại xã thanh thịnh huyện thanh chương tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1.1 Vị trí, vai trò của sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 trong sự phát triển kinh tế 1. Ý nghĩa của việc sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 Lúa là cây lương thực chính trong sản xuất nông nghiệp và trong nền kinh tế Việt Nam. Trong những năm gần đây sản lượng lúa xuất khẩu của nước ta ngày càng tăng và đến năm 2013 sản lượng lúa xuất khẩu đã đứng thứ nhất trên thế giới. Hạt gạo là sản phẩm từ cây lúa được chế biến thành cơm, là món ăn chính và không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày của người dân Việt Nam.

Năm 2005 giống lúa lai Nhị ưu 986 được đưa vào khảo nghiệm tại một số tỉnh ở Việt Nam. Ngày 24/12/2007 giống lúa lai Nhị ưu 986 đã được Bộ NN&PTNT công nhận tạm thời là giống lúa lai chất lượng tốt cả về năng suất và tính chống chịu sâu bệnh. Đến ngày 05/10/2009 được Bộ NN &PTNT công nhận chính thức tại QĐ số 381/QĐ-TT-CLT và đưa vào sản xuất đại trà. Giống lúa Nhị ưu 986 có thời gian sinh trưởng ngắn, cấy được 3 vụ trên năm.

Là giống được đánh giá rất cao trong bộ giống lúa lai về năng suất và chất lượng gạo và chống chịu sấu bệnh đều vượt trội so với các giống lúa lai hệ Nhị ưu khác, dùng để thay thế (Nhị ưu 838, Nhị ưu 63, Nhị ưu 725). Đặc điểm kinh tế, kỹ thuật sản xuất giống lúa lai Nhị ưu 986 Lúa là cây lương thực chính được trồng ở tất cả các tỉnh trên đất nước ta. Gạo là sản phẩm của lúa cũng là một mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam và năm 2013 lượng lúa xuất khẩu của nước ta đứng đầu thế giới. Lúa được trồng nhiều nhất ở đồng bằng sông Hồng và đồng bằng sông Cửu Long.

Tuy vậy mỗi vùng lại có các yếu tố như đất đai, nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm không khí, và các hiện tượng đặc biệt của thời tiết như giông bão khác nhau. Sự khác nhau về yếu tố khí hậu giữa các vùng sinh thái tạo nên các kiểu thời tiết đặc trưng cho mỗi vùng và cũng chính vì vậy chúng ta cần tìm ra các loại cây trồng phù hợp với điều kiện đất đai từng vùng. 5 Lúa lai Nhị ưu 986 là loại cây trồng ngắn ngày phù hợp với các vùng nhiệt đới, vì vậy rất phù hợp khi trồng ở nước ta. Thời gian cho thu hoạch của cây rất ngắn và chi phí đầu tư thấp.

Lúa lai Nhị ưu 986 có phương pháp trồng tương tự như các giống lúa khác. Một số vấn đề cơ bản về HQKT 1. Các quan niệm khác nhau về HQKT Với bất cứ ngành sản xuất vật chất nào, sản phẩm hàng hoá dịch vụ được tạo ra là kết quả của sự phối hợp các yếu tố đầu vào với trình độ công nghệ, kỹ thuật sản xuất nhất định [1]. Tuy vậy khi bắt tay vào thực tế sản xuất, con người có nhiều cách phối hợp các yếu tố đầu vào với những công nghệ sản xuất khác nhau.

Nền kinh tế chịu sự chi phối bởi quy luật nguồn lực khan hiếm, trong khi đó nhu cầu của xã hội về hàng hoá dịch vụ ngày càng tăng và đa dạng. Do vậy đòi hỏi xã hội phải lựa chọn từng cơ sở sản xuất, kinh doanh sao cho với một lượng nguồn lực nhất định để tạo ra được khối lượng hàng hoá và dịch vụ cao nhất. Đây là mục tiêu của xã hội và của mỗi đơn vị sản xuất kinh doanh [2]. HQKT được bắt nguồn từ sự thoả mãn ngày càng tăng các nhu cầu vật chất và tinh thần của tất cả các thành viên trong xã hội cũng như khả năng khách quan của sự lựa chọn trên cơ sở trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và sự giới hạn của nguồn lực.

Quá tŕnh tái sản xuất vật chất, sản phẩm hàng hoá và dịch vụ sản xuất ra là kết quả của sự phối hợp các yếu tố đầu vào theo công nghệ, kỹ thuật sản xuất nhất định [5]. Các nhà kinh tế học đã chứng minh rằng nền kinh tế chịu sự chi phối bởi quy luật khan hiếm nguồn lực, trong điều kiện nhu cầu của toàn xã hội về hàng hoá và dịch vụ ngày càng tăng lên. Vì vậy bắt buộc xã hội phải lựa chọn từng cơ sở sản xuất, kinh doanh sao cho sử dụng một nguồn lực nhất định để tạo ra được khối lượng hàng hoá và dịch vụ tối đa nhất. Đó là một trong những mục tiêu quan trọng của xã hội và từng cơ sở sản xuất, kinh doanh [1].

Nói cách khác trong quá trình tìm kiếm lợi nhuận cho mình các cơ sở sản xuất, kinh doanh ở một mức độ sản xuất nhất định phải tính toán làm sao 6 để có chi phí vật chất và chi phí lao động trên một đơn vị sản phẩm là thấp nhất. Có như vậy thì lợi nhuận của nhà sản xuất cũng như lợi ích của người lao động và toàn xã hội mới được nâng lên, nguồn lực được tiết kiệm. HQKT là sử dụng hợp lí và tiết kiệm nguồn lực [4]. HQKT là một phạm trù kinh tế phản ánh mặt chất lượng các hoạt động kinh tế.

Vì vậy nâng cao chất lượng hoạt động kinh tế là nâng cao HQKT. HQKT là thước đo, một chỉ tiêu chất lượng, phản ánh trình độ tổ chức sản xuất, trình độ lựa chọn, sử dụng, quản lý và khả năng kết hợp các yếu tố đầu vào của sản xuất của từng cơ sở sản xuất, kinh doanh cũng như toàn bộ nền kinh tế. Có thể nói HQKT là một phạm trù kinh tế xã hội, phản ánh mặt chất lượng HQKT và phản ánh lợi ích chung của toàn xã hội, là đặc lượng của mọi nền sản xuất xã hội [3]. Theo quy luật mối liên hệ phổ biến và sự vận động phát triển thì mọi HQKT của các thành viên trong xã hội đều có mối quan hệ với nhau và có tác động đến HQKT của toàn bộ nền kinh tế quốc dân.

Song HQKT không đơn thuần là một phạm trù kinh tế chỉ đề cập đến kinh tế tài chính mà nó còn gắn liền với ý nghĩa xã hội [5]. Cơ sở của sự phát tiển xã hội chính là sự tăng lên không ngừng của lực lượng vật chất và phát triển kinh tế có hiệu quả tăng khả năng tích luỹ và tiêu dùng không ngừng nâng cao trình độ văn hoá, khoa học, chăm sóc sức khoẻ cộng đồng, bảo vệ môi trường sinh thái, an ninh quốc gia,… [7]. Do đó trong quá trình sản xuất của con người không chỉ đơn thuần quan tâm đến HQKT mà đòi hỏi phải xem xét đánh giá một cách tích cực và hiệu quả xã hội, hiệu quả môi trường sinh thái tự nhiên xung quanh. Tóm lại HQKT là một phạm trù kinh tế vốn có trong mọi hình thái kinh tế xã hội, nó phản ánh mặt chất lượng các hoạt động sản xuất kinh doanh của con người.

HQKT là trong quá trình sản xuất kinh doanh phải biết tiết kiệm và sử dụng tối đa tiềm năng của nguồn lực, tiết kiệm chi phí, đồng thời phải thoả mãn nhu cầu ngày càng tăng số lượng và chất lượng sản phẩm, hàng hoá dịch vụ cho xã hội. Tuy vậy kết quả sản xuất kinh doanh cuối cùng cái cần tìm là lợi nhuận. Nhưng để đạt được 7 mục đích tối đa hoá lợi nhuận và không ngừng phát triển tồn tại lâu dài thì cần quan tâm đến vấn đề HQKT, phải tìm mọi biện pháp nâng cao HQKT. Một số loại hiệu quả cơ bản Hiệu quả là khái niệm chung để chỉ các kết quả, phản ánh sự thành công hay thất bại của các hoạt động, các sự vật hiện tượng.

Hiệu quả được đánh giá trên ba mặt: kinh tế, xã hội và môi trường. - Hiệu quả kinh tế: Hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế, phản ánh mặt chất lượng của quá trình sản xuất [9] chất lượng của các hoạt động này chính là quá trình tăng cường khai thác hợp lý và khơi dậy tiềm năng sẵn có của con người, tự nhiên để phục vụ lợi ích của con người. Hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế xã hội, phản ánh mặt chất lượng của các hoạt động sản xuất kinh doanh và đặc trưng của nền sản xuất xã hội. Quan niệm về hiệu quả kinh tế ở các hình thái kinh tế khác nhau sẽ không giống nhau.

Tuỳ thuộc vào điều kiện kinh tế, xã hội, mục đích và yêu cầu của một đất nước, một vùng, một ngành sản xuất cụ thể được đánh giá theo những góc độ khác nhau. Bản chất của hiệu quả kinh tế trong nền sản xuất xã hội là thực hiện yêu cầu của quy luật tiết kiệm thời gian lao động trong sử dụng các nguồn lực xã hội. Điều đó chính là hiệu quả của lao động xã hội và được xác định bằng tương quan so sánh giữa lượng kết quả hữu ích thu được với lượng hao phí bỏ ra. Trên quan điểm toàn diện có ý kiến cho rằng đánh giá hiệu quả kinh tế không thể loại bỏ mục tiêu năng cao trình độ về văn hoá, xã hội và đáp ứng nhu cầu xã hội ngày một tốt hơn cùng với việc tạo ra môi trường bền vững - Hiệu quả xã hội: Hiệu quả xã hội phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực nhằm đạt được các mục tiêu xã hội nhất định.

Các mục tiêu xã hội thường thấy là: giải quyết công ăn việc làm trong phạm vi toàn xã hội hoặc từng khu vực kinh tế, giảm số người thất nghiệp, nâng cao trình độ và đời sống văn hóa, tinh thần cho người lao động, đảm bảo mức sống tối thiểu cho người lao động, nâng cao mức sống cho các tầng lớp nhân dân trên cơ sở giải quyết tốt các quan hệ trong phân phối, đảm bảo và nâng cao sức khỏe, đảm bảo vệ sinh môi 8 trường,. Nếu xem xét hiệu quả xã hội, người ta xem xét mức tương quan giữa các kết quả (mục tiêu) đạt được về mặt xã hội (cải thiện điều kiện lao động, nâng cao đời sống văn hóa và tinh thần, giải quyết công ăn việc làm.) và chi phí bỏ ra để đạt được kết quả đó. - Hiệu quả môi trường: Hiệu quả môi trường trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp cần phải đảm bảo cho môi trường ngày càng được bảo vệ và cải thiện, phát triển nông nghiệp nông thôn theo hướng bền vững, có nghĩa là phát triển liên tục trên cơ sở khai thác hợp lý nguồn lực để đáp ứng nhu cầu hiện tại và bảo tồn chúng cho thế hệ tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Giống Lúa Lai Nhị Ưu 986 Tại Thanh Thịnh, Nghệ An" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả kinh tế của giống lúa lai Nhị Ưu 986, một giống lúa được trồng phổ biến tại Nghệ An. Nghiên cứu này không chỉ phân tích năng suất và chất lượng của giống lúa mà còn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của nó trong điều kiện cụ thể của địa phương. Những thông tin này rất hữu ích cho nông dân và các nhà nghiên cứu trong việc lựa chọn giống lúa phù hợp nhằm tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các giống lúa khác và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất, bạn có thể tham khảo tài liệu "Đánh giá tuyển chọn một số tổ hợp lúa lai ba dòng có năng suất cao chất lượng tốt phục vụ cho sản xuất nông nghiệp tại tỉnh hà nam", nơi cung cấp thông tin về các tổ hợp lúa lai khác. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ khoa học cây trồng đánh giá đặc điểm nông học và năng suất của 07 giống lúa màu oryza satica l tại trảng bàng tỉnh tây ninh" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giống lúa màu và năng suất của chúng. Cuối cùng, tài liệu "Đặc điểm sinh trưởng phát triển năng suất của một số dòng lúa thuần và ảnh hưởng của đạm bón đến giống lúa hương thơm số 1 bắc thơm 7 vụ xuân 2016 tại gia lâm hà nội luận vă" sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của phân bón đến năng suất lúa, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.