Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây cao su (Hevea brasiliensis) là cây công nghiệp dài ngày có giá trị kinh tế và môi trường sinh thái cao. Mủ cao su thiên nhiên là một trong bốn nguyên liệu chiến lược của nền công nghiệp thế giới (cùng với than đá, gang thép và dầu mỏ), trong đó 70% sản lượng toàn cầu được sử dụng trong ngành công nghiệp sản xuất săm lốp xe hơi và phương tiện vận tải. Tại Việt Nam, phát triển cao su là chủ trương lớn nhằm chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, tạo việc làm và ổn định xã hội vùng nông thôn, đặc biệt theo định hướng của Quyết định số 750/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt quy hoạch phát triển cao su đến năm 2015 và tầm nhìn đến năm 2020.
Tại tỉnh Điện Biên, tính đến năm 2018, tổng diện tích cây cao su đạt khoảng 5.000 ha, trong đó hơn 3.700 ha thuộc quản lý của Công ty Cổ phần Cao su Điện Biên và hơn 1.200 ha thuộc Công ty Cổ phần Cao su Mường Nhé. Nông trường cao su Điện Biên (đóng trên địa bàn xã Mường Pồn, huyện Điện Biên) là chi nhánh trực thuộc Công ty Cổ phần Cao su Điện Biên, đảm nhận nhiệm vụ trồng, chăm sóc và khai thác mủ cao su. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất kinh doanh (SXKD) của nông trường những năm gần đây gặp nhiều thách thức do sự biến động liên tục của giá cả vật tư đầu vào, sự thay đổi của giá bán mủ trên thị trường và tác động bất lợi của điều kiện thời tiết vùng núi cao Tây Bắc (hạn hán, sương muối, rét đậm, gió phơn Tây Nam).
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hiệu quả kinh tế của cây cao su tại Nông trường cao su Điện Biên, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên" của tác giả Lê Thị Mỹ Hảo (chuyên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2019) được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn đó.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của Nông trường cao su Điện Biên trong giai đoạn 2016–2018 (trọng tâm là 2 năm 2017–2018), nhận diện các thuận lợi, khó khăn, cơ hội và thách thức, từ đó đề xuất các giải pháp kinh tế - kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động SXKD của nông trường.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá được tình hình sản xuất chung tại Nông trường cao su Điện Biên.
- Đánh giá được hiệu quả kinh tế của cây cao su tại Nông trường cao su Điện Biên qua các chỉ tiêu tài chính và sử dụng nguồn lực.
- Phân tích được các yếu tố thuận lợi và khó khăn trong hoạt động sản xuất tại Nông trường cao su Điện Biên.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh tế và các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế từ sản xuất, kinh doanh cây cao su tại Nông trường cao su Điện Biên.
- Phạm vi không gian: Nông trường cao su Điện Biên, phân bố trên địa bàn xã Mường Pồn, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thống kê, báo cáo tài chính của nông trường trong 2 năm 2017 và 2018; số liệu khảo sát phòng ban thực hiện năm 2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận tiếp cận phạm trù hiệu quả kinh tế (HQKT) từ góc độ lý luận kinh tế học vi mô và kinh tế nông nghiệp:
- Khái niệm hiệu quả kinh tế: Luận giải quan điểm của Nguyễn Đức Dỵ (tương quan giữa đầu vào khan hiếm và đầu ra), Samuelson & Nordhaus (phân bổ tối ưu nguồn lực Pareto), Phạm Ngọc Kiểm (trình độ khai thác và tiết kiệm chi phí theo chiều sâu). HQKT được cấu thành từ hai bộ phận: Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency – TE, theo Koopman, Farrell: tối đa hóa đầu ra từ tập hợp đầu vào cho trước) và Hiệu quả phân bổ (Allocative Efficiency – AE: lựa chọn kết hợp đầu vào tối ưu theo tương quan giá cả thị trường nhằm tối đa hóa lợi nhuận).
- Phân biệt kết quả và hiệu quả: Kết quả phản ánh quy mô sản phẩm thu được (sản lượng, tổng doanh thu), trong khi hiệu quả phản ánh chất lượng hoạt động thông qua tỷ số so sánh giữa kết quả và chi phí nguồn lực đã tiêu hao.
- Hệ thống nhân tố tác động: Phân loại thành nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường pháp lý, chính trị, kinh tế vĩ mô, thông tin, thị trường quốc tế) và nhóm nhân tố bên trong (bộ máy quản trị, cơ cấu tổ chức, chất lượng lao động, năng lực vốn, hệ thống cung ứng vật tư).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo tổng kết sản xuất, báo cáo quyết toán tài chính, bảng cân đối kế toán giai đoạn 2017–2018 của Nông trường cao su Điện Biên; các báo cáo kinh tế - xã hội của UBND huyện Điện Biên, UBND xã Mường Pồn năm 2018; số liệu từ Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA), Tổ chức Nghiên cứu Cao su Quốc tế (IRSG), Hiệp hội các nước sản xuất cao su thiên nhiên (ARNPC).
- Phương pháp phân tích kinh tế:
- Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, tổng hợp, lập bảng biểu phản ánh tình hình sản xuất, lao động và chi phí.
- Phương pháp so sánh: So sánh số tuyệt đối (đo lường biến động quy mô), số tương đối (đo lường tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu), số bình quân (đo lường mức độ phổ biến trên đơn vị diện tích hoặc lao động).
- Phương pháp hệ thống chỉ số: Phân tích mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố cấu thành (sản lượng, giá bán, chi phí) đến biến động của tổng doanh thu và lợi nhuận.
- Công cụ ma trận SWOT: Tổng hợp điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O), thách thức (T) để xây dựng chiến lược kinh doanh.
Hệ thống chỉ tiêu kinh tế áp dụng
- Tổng giá trị sản xuất / Doanh thu ($GO$): $GO = \sum (Q_i \times P_i)$ (trong đó $Q_i$ là khối lượng sản phẩm, $P_i$ là giá bán).
- Chi phí trung gian ($IC$): Tổng chi phí vật tư nguyên liệu trực tiếp phục vụ sản xuất.
- Lợi nhuận: $\text{Lợi nhuận} = \text{Tổng doanh thu} - \text{Tổng chi phí}$.
- Thu nhập bình quân lao động: $\text{Thu nhập BQ} = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng số lao động bình quân}}$.
- Hiệu quả trên đơn vị diện tích: $\frac{\text{Doanh thu}}{\text{Tổng diện tích khai thác}}$ (triệu đồng/ha).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây cao su tại vùng Tây Bắc nói chung và huyện Điện Biên nói riêng. Xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đối tượng nghiên cứu là hiệu quả kinh tế cây cao su và phạm vi nghiên cứu tại xã Mường Pồn giai đoạn 2017–2018. Nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc vận dụng lý thuyết kinh tế nông nghiệp vào thực tiễn địa phương và ý nghĩa thực tiễn cung cấp cơ sở dữ liệu cho công tác quy hoạch, quản trị nông trường quốc doanh.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa lý thuyết về hiệu quả kinh tế (TE, AE, phân biệt lợi nhuận kế toán và lợi nhuận kinh tế). Phân tích bối cảnh cao su toàn cầu: nhu cầu tiêu thụ cao su đạt 30,5 triệu tấn năm 2015, Thái Lan và Indonesia dẫn đầu về xuất khẩu, Việt Nam đứng thứ ba thế giới về nguồn cung cao su thiên nhiên. Phân tích diện tích cao su Việt Nam đạt 969.700 ha, trong đó vùng Đông Nam Bộ chiếm 56,6% diện tích và 71% sản lượng, Tây Nguyên chiếm 26% diện tích; vùng Miền núi phía Bắc phát triển từ năm 2007 đạt hơn 30.100 ha. Khái quát các bộ giống cao su nhập nội (PB 260, PB 235, RRIM 600, GT1) và giống lai tạo trong nước (dòng RRIV).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định phương pháp luận nghiên cứu thực địa, cơ chế thu thập dữ liệu thứ cấp từ các phòng ban chức năng của Nông trường cao su Điện Biên. Thiết lập hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu kinh tế ($GO, IC$, Lợi nhuận, Thu nhập bình quân, Doanh thu/ha) và quy trình so sánh kinh tế qua 2 năm 2017–2018.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
- Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội: Huyện Điện Biên có diện tích 163.985 ha, dân số 108.389 người (gồm 8 dân tộc, người Thái chiếm 53,72%). Địa bàn nghiên cứu xã Mường Pồn gồm 10 bản, 976 hộ với 4.316 nhân khẩu. Khí hậu nhiệt đới núi cao có mùa đông lạnh, nhiệt độ trung bình 22,6°C, lượng mưa khoảng 1.500 mm/năm.
- Tổ chức bộ máy và lao động: Nông trường thành lập năm 2014, tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Công đoàn, Đoàn thanh niên, Bộ phận Tổ chức - Hành chính, Bộ phận Kỹ thuật - Sản xuất, Bộ phận Tài chính - Kế toán, Bộ phận Bảo vệ và Đội sản xuất. Lực lượng lao động năm 2018 là 232 người, tăng 102 người so với năm 2017 (tương ứng tăng 78,46%); trong đó lao động là đồng bào dân tộc thiểu số chiếm 95,26% (221 người), lao động phổ thông chiếm 93,53%.
- Hoạt động sản xuất và hiệu quả kinh tế: Toàn bộ 977,18 ha đất của nông trường được phủ kín bằng cây cao su (các giống chủ lực: RRIM 600, PB 260, GT1). Năm 2018, diện tích đưa vào khai thác mủ tăng lên 611,39 ha (tăng 179,78 ha so với năm 2017). Năng suất mủ bình quân tăng từ 0,715 tấn/ha lên 1,165 tấn/ha; tổng sản lượng khai thác đạt 712,02 tấn mủ (tăng 230,49%). Doanh thu đạt 24.920,70 triệu đồng, lợi nhuận đạt 12.863,13 triệu đồng (tăng 304,99%). Thu nhập bình quân đạt 55,44 triệu đồng/người/năm.
- Phân tích ma trận SWOT và giải pháp: Xác lập 4 nhóm điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và đưa ra 4 nhóm giải pháp: ứng dụng tiến bộ KH-KT, cắt giảm chi phí sản xuất, phát huy hiệu quả quản lý vốn kinh doanh, đào tạo nâng cao tay nghề công nhân cạo mủ.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ chỉ số tăng trưởng kinh tế của nông trường qua 2 năm; khẳng định cây cao su đóng vai trò quan trọng trong việc xóa đói giảm nghèo tại xã Mường Pồn. Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Công ty Cổ phần Cao su Điện Biên và chính quyền địa phương trong việc hỗ trợ vốn, bảo vệ an ninh trật tự nông trường và chuyển giao kỹ thuật.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Dữ liệu sản xuất và tài chính của Nông trường cao su Điện Biên trong giai đoạn 2017–2018 được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:
Bảng 1: Kết quả sản xuất kinh doanh và hiệu quả kinh tế của Nông trường (2017 – 2018)
| Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2018/2017 (+/-) |
So sánh 2018/2017 (%) |
| Tổng diện tích cao su |
ha |
977,18 |
977,18 |
0,00 |
100,00 |
| Diện tích khai thác |
ha |
431,61 |
611,39 |
+179,78 |
141,65 |
| Năng suất bình quân |
tấn/ha |
0,715 |
1,165 |
+0,450 |
162,94 |
| Tổng sản lượng mủ |
tấn |
308,91 |
712,02 |
+403,11 |
230,49 |
| Giá bán bình quân |
triệu đồng/tấn |
33,00 |
35,00 |
+2,00 |
106,06 |
| Tổng doanh thu |
triệu đồng |
10.194,03 |
24.920,70 |
+14.726,67 |
244,46 |
| Tổng chi phí SXKD |
triệu đồng |
5.976,54 |
12.057,57 |
+6.081,03 |
201,75 |
| Lợi nhuận |
triệu đồng |
4.217,49 |
12.863,13 |
+8.645,64 |
304,99 |
| Tổng số lao động |
người |
130 |
232 |
+102 |
178,46 |
| Thu nhập bình quân |
triệu đồng/người/năm |
32,44 |
55,44 |
+23,00 |
170,90 |
| Doanh thu trên diện tích |
triệu đồng/ha |
23,62 |
40,76 |
+17,14 |
172,58 |
(Nguồn: Trích xuất từ số liệu của Bộ phận Tài chính - Kế toán Nông trường cao su Điện Biên)
Bảng 2: Cơ cấu chi phí sản xuất kinh doanh của Nông trường (2017 – 2018)
| Khoản mục chi phí |
Năm 2017 (Tr.đ) |
Cơ cấu 2017 (%) |
Năm 2018 (Tr.đ) |
Cơ cấu 2018 (%) |
So sánh 2018/2017 (+/- Tr.đ) |
Tốc độ tăng (%) |
| 1. Lương nhân viên quản lý |
1.142,30 |
19,11 |
1.320,21 |
10,95 |
+177,91 |
115,57 |
| 2. Trang bị vật tư |
572,41 |
9,58 |
1.206,41 |
10,01 |
+634,00 |
210,76 |
| 3. Chi phí chăm sóc |
1.206,10 |
20,18 |
2.210,80 |
18,33 |
+1.004,70 |
183,30 |
| 4. Chi phí nhân công cạo mủ |
3.055,73 |
51,13 |
7.320,15 |
60,71 |
+4.264,42 |
239,55 |
| Tổng chi phí |
5.976,54 |
100,00 |
12.057,57 |
100,00 |
+6.081,03 |
201,75 |
(Nguồn: Trích xuất từ số liệu của Bộ phận Kế toán nông trường)
Các phát hiện kinh tế chính
- Tăng trưởng quy mô và năng suất: Diện tích khai thác tăng từ 431,61 ha lên 611,39 ha đã kéo theo sản lượng mủ tăng hơn 2,3 lần (từ 308,91 tấn lên 712,02 tấn). Năng suất bình quân đạt 1,165 tấn/ha, tiến gần đến mức năng suất kỳ vọng cả chu kỳ (1,5 tấn/ha).
- Hiệu quả tài chính vượt trội: Doanh thu tăng 244,46% trong khi chi phí chỉ tăng 201,75%, giúp lợi nhuận năm 2018 tăng gấp 3,05 lần so với năm 2017 (đạt 12.863,13 triệu đồng). Doanh thu trên một héc-ta diện tích tăng từ 23,62 triệu đồng lên 40,76 triệu đồng.
- Hiệu quả xã hội đối với lao động địa phương: Nông trường đã tạo việc làm ổn định cho 232 lao động, trong đó 95,26% là người dân tộc thiểu số tại xã Mường Pồn. Mức thu nhập bình quân của công nhân tăng từ 32,44 triệu đồng/người/năm (2017) lên 55,44 triệu đồng/người/năm (2018), mức thu nhập này cao hơn rõ rệt so với canh tác nông nghiệp truyền thống tại địa phương.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm định lượng về hiệu quả kinh tế của mô hình nông trường cao su quốc doanh tại địa bàn miền núi phía Bắc trong giai đoạn vườn cây bắt đầu bước vào thời kỳ khai thác rộ.
- Đánh giá vai trò chuyển dịch cơ cấu việc làm và nâng cao thu nhập cho lao động dân tộc thiểu số tại các xã vùng biên giới đặc biệt khó khăn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Chuỗi số liệu phân tích tài chính mới chỉ bao quát 2 năm (2017–2018), đây là khoảng thời gian ngắn so với toàn bộ chu kỳ kinh tế 26–30 năm của cây cao su.
- Các chỉ tiêu đánh giá dựa chủ yếu trên số liệu hạch toán báo sổ nội bộ của nông trường, chưa có điều kiện khảo sát đối chứng mô hình cao su tiểu điền của các nông hộ ngoài vùng dự án.
- Đánh giá rủi ro thiên tai, thời tiết bất lợi (gió Lào, sương muối, mưa đá) chủ yếu dừng lại ở mức độ định tính, chưa lượng hóa bằng các mô hình hàm sản xuất kết hợp biến ngoại sinh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi phân tích tài chính dài hạn theo toàn bộ vòng đời dự án (tính toán các chỉ số NPV, IRR, BCR và thời gian thu hồi vốn đầu tư kiến thiết cơ bản).
- Ứng dụng mô hình hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA) hoặc phương pháp bao dữ liệu (DEA) để đo lường cụ thể hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả phân bổ (AE) của từng đội sản xuất.
- Nghiên cứu chuỗi giá trị và phương án liên kết chế biến sâu sản phẩm cao su trên địa bàn tỉnh Điện Biên.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Quản lý Kinh tế, Phát triển Nông thôn: Tham khảo cấu trúc khung phân tích hiệu quả kinh tế cây công nghiệp dài ngày, phương pháp phân tích chỉ số tài chính và kỹ năng xử lý số liệu hạch toán doanh nghiệp nông nghiệp.
- Cán bộ quản lý tại các công ty, nông trường cao su: Tham khảo thực tiễn quản lý định mức chi phí nhân công cạo mủ, tổ chức bộ máy trực tuyến - chức năng và kinh nghiệm tuyển dụng, quản trị lực lượng lao động là đồng bào dân tộc thiểu số.
- Cơ quan hoạch định chính sách địa phương (Sở NN&PTNT, UBND huyện): Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tiễn khi đánh giá hiệu quả chương trình phát triển cao su trên đất dốc vùng Tây Bắc.
- Nội dung đáng chú ý: Bảng phân tích biến động chi phí chi tiết tại Phần 4 và phương pháp xây dựng ma trận SWOT phục vụ hoạch định giải pháp sản xuất kinh doanh nông trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Nông trường cao su Điện Biên được thành lập khi nào và quy mô diện tích quản lý là bao nhiêu?
Nông trường được thành lập năm 2014, đóng trên địa bàn xã Mường Pồn, huyện Điện Biên, trực thuộc Công ty Cổ phần Cao su Điện Biên. Nông trường quản lý tổng diện tích 977,18 ha cao su; trong đó diện tích đưa vào khai thác mủ năm 2017 là 431,61 ha và năm 2018 là 611,39 ha. Năng suất dự kiến toàn chu kỳ của vườn cây là 1,5 tấn/ha.
2. Đặc điểm cơ cấu lao động tại Nông trường cao su Điện Biên trong giai đoạn 2017–2018 có điểm gì đặc biệt?
Lực lượng lao động của nông trường tăng nhanh từ 130 người (2017) lên 232 người (2018) nhằm đáp ứng nhu cầu mở rộng diện tích cạo mủ. Đặc điểm nổi bật là tỷ lệ lao động là người dân tộc thiểu số chiếm tới 94,62% năm 2017 và 95,26% năm 2018. Về trình độ, lao động phổ thông chiếm đa số (91,54% năm 2017 và 93,53% năm 2018), lực lượng có trình độ đại học giữ ổn định 5 người (chủ yếu thuộc bộ phận quản lý, chuyên môn kỹ thuật).
3. Kết quả lợi nhuận và thu nhập bình quân của công nhân nông trường biến động như thế nào qua 2 năm nghiên cứu?
Lợi nhuận SXKD của nông trường tăng trưởng mạnh từ 4.217,49 triệu đồng (2017) lên 12.863,13 triệu đồng (2018), tức tăng 8.645,64 triệu đồng (tương ứng tăng 304,99%). Cùng với đó, thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 32,44 triệu đồng/người/năm lên 55,44 triệu đồng/người/năm (tăng 70,90%).
4. Khoản mục chi phí nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu chi phí sản xuất của Nông trường?
Khoản mục chi phí nhân công cạo mủ chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng mạnh nhất. Năm 2017, chi phí nhân công cạo mủ là 3.055,73 triệu đồng (chiếm 51,13% tổng chi phí); sang năm 2018, chi phí này tăng lên 7.320,15 triệu đồng (chiếm 60,71% tổng chi phí), mức tăng tuyệt đối là 4.264,42 triệu đồng (tăng 239,55%) do quy mô diện tích cạo mủ mở rộng.
5. Những khó khăn lớn nhất mà Nông trường cao su Điện Biên gặp phải trong quá trình SXKD là gì?
Khó khăn lớn nhất bao gồm: điều kiện thời tiết vùng núi Tây Bắc khắc nghiệt (hạn hán kéo dài, rét đậm rét hại, gió phơn Tây Nam gây khô nóng và rụng lá); trang thiết bị cơ giới phòng trừ dịch bệnh còn thiếu; diện tích vườn cây trải rộng trên địa hình đồi dốc gây khó khăn cho tuần tra bảo vệ mủ; và tay nghề kỹ thuật cạo mủ của một bộ phận công nhân mới tuyển dụng còn hạn chế làm ảnh hưởng đến tầng sinh mô và chu kỳ tái sinh vỏ cây.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Hảo đã phản ánh trung thực và có hệ thống thực trạng sản xuất kinh doanh của Nông trường cao su Điện Biên giai đoạn 2017–2018. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả kinh tế của cây cao su tại địa bàn xã Mường Pồn tăng trưởng rõ rệt về sản lượng, doanh thu và lợi nhuận nhờ mở rộng diện tích khai thác và cải thiện năng suất mủ. Bên cạnh hiệu quả tài chính, mô hình nông trường còn khẳng định giá trị an sinh xã hội thông qua việc tạo sinh kế và nâng cao thu nhập cho đa số lao động là đồng bào dân tộc thiểu số tại địa phương. Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực tế và các kiến nghị quản trị có giá trị tham khảo cho công tác phát triển cây cao su tại vùng Tây Bắc.