Nghiên Cứu Sinh Trưởng và Phát Triển Cây Cao Su (Hevea brasiliensis) Tại Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai

Nghiên cứu sinh trưởng và phát triển cây cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai, cung cấp thông tin hữu ích cho nông nghiệp địa phương.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

103
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về cây Cao su

1.2. Vị trí phân loại

1.3. Đặc điểm hình thái, sinh thái

1.3.1. Đặc điểm hình thái

1.3.2. Đặc điểm sinh thái

1.4. Lịch sử phát triển cây Cao su

1.4.1. Trên Thế giới

1.5. Thị trường mủ Cao su trên thế giới

1.6. Tổng quan khu vực nghiên cứu

1.6.1. Điều kiện tự nhiên

1.6.1.1. Vị trí địa lý
1.6.1.2. Địa chất thổ nhưỡng
1.6.1.3. Khí hậu thời tiết

1.6.2. Hiện trạng sử dụng đất đai, tài nguyên rừng

1.6.3. Điều kiện kinh tế - xã hội

1.6.3.1. Dân số, thành phân dân tộc, lao động
1.6.3.2. Sản xuất nông nghiệp
1.6.3.3. Sản xuất lâm nghiệp
1.6.3.4. Đời sống kinh tế - văn hoá xã hội
1.6.3.4.1. Đời sống kinh tế
1.6.3.4.2. Về văn hoá xã hội

1.6.4. Cơ sở hạ tầng

1.6.5. Nhận xét chung các điều kiện TN-KT-XH và tính phù hợp với cây Cao su

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.4.3. Bố trí thí nghiệm và dung lượng mẫu

2.4.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thực trạng phát triển cây Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai

3.2. Thực trạng diện tích trồng Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai

3.3. Biện pháp kỹ thuật đã và đang áp dụng đối với cây Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai

3.4. Tình hình sinh trưởng, phát triển và sâu bệnh hại của cây Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai

3.4.1. Sinh trưởng, phát triển của cây Cao su tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai

3.4.2. Tình hình sâu bệnh hại Cao su tại các điểm nghiên cứu

3.5. Tính chất lý hóa của đất liên quan đến sinh trưởng, phát triển và năng suất mủ Cao su

3.5.1. Ảnh hưởng của một số chỉ tiêu hóa tính của đất

3.5.2. Ảnh hưởng của một số chỉ tiêu lý tính của đất

3.6. Sản lượng mủ Cao su ở vườn Cao su 19 tuổi tại Bát Xát

3.7. Đề xuất một số giải pháp góp phần phát triển cây Cao su trên địa bàn tỉnh Lào Cai

3.7.1. Những căn cứ pháp lý để phát triển cây Cao su

3.7.2. Cơ sở khoa học để phát triển cây Cao su trên địa bàn tỉnh Lào Cai

3.7.3. Đề xuất một số giải pháp góp phần phát triển cây Cao su trên địa bàn tỉnh Lào Cai

3.7.3.1. Giải pháp về khoa học kỹ thuật
3.7.3.2. Giải pháp về cơ chế chính sách
3.7.3.3. Giải pháp về tổ chức thực hiện
3.7.3.4. Giải pháp về vốn
3.7.3.5. Giải pháp về nguồn nhân lực
3.7.3.6. Giải pháp về bảo vệ môi trường
3.7.3.7. Tăng cường sự phối hợp của các cơ quan liên quan
3.7.3.8. Một số giải pháp khác

KẾT LUẬN TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tài liệu tiếng Việt

Tài liệu tiếng Anh

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Sinh Trưởng Cây Cao Su Bát Xát Lào Cai

Cây cao su (Hevea brasiliensis) là cây công nghiệp dài ngày, có giá trị kinh tế, xã hội và môi trường cao. Nhiều quốc gia đã mở rộng diện tích trồng, đặc biệt ở vùng đồi núi. Lào Cai có tiềm năng lớn với diện tích đất lâm nghiệp đáng kể. Tỉnh chủ trương phát triển nông - lâm nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa, năng suất cao, gắn với chế biến và thị trường. Cây cao su được xác định là cây mũi nhọn. Việc phát triển cây cao su góp phần phủ xanh đất trống, đồi trọc, nâng cao độ che phủ rừng, cải thiện môi trường sinh thái, hạn chế rửa trôi, xói mòn, suy thoái đất. Thị trường cao su trong nước và thế giới có xu thế phát triển nhanh, giá cao su liên tiếp đạt mức cao. Lào Cai đã bước đầu thành công việc đưa cây cao su vào trồng và phát triển nhiều mô hình tiểu điền. Tuy nhiên, cao su là cây mới đang trong bước thử nghiệm. Cần có nghiên cứu, đánh giá khoa học, sát thực để tránh rủi ro khi triển khai trồng đại trà.

1.1. Giới thiệu chung về cây cao su Hevea brasiliensis

Cây cao su (Hevea brasiliensis) thuộc giới Plantae, bộ Malpighiales, họ Euphorbiaceae. Đây là cây thân gỗ, cao trung bình 20m, rễ ăn sâu. Vỏ cây nhẵn màu nâu nhạt. Lá kép, rụng lá mỗi năm một lần. Hoa đơn tính, thụ phấn chéo. Quả nang có 3 mảnh vỏ, mỗi nang một hạt hình bầu dục. Cây phát triển tốt ở vùng nhiệt đới ẩm, nhiệt độ trung bình 22-30°C, mưa nhiều (khoảng 2000mm). Cây chịu được nắng hạn 4-5 tháng nhưng năng suất mủ giảm. Cây sinh trưởng bằng hạt, 7-8 tuổi có thể khai thác mủ trong 20-30 năm. Việc cạo mủ rất quan trọng, ảnh hưởng đến thời gian và lượng mủ. Bắt đầu cạo khi chu vi thân cây khoảng 50cm. Cạo từ trái sang phải, ngược mạch mủ, độ dốc 20-35°, không sâu quá 1,5cm.

1.2. Lịch sử phát triển cây cao su trên thế giới và Việt Nam

Cây cao su ban đầu mọc ở rừng mưa Amazon. Thổ dân Mainas đã biết lấy nhựa cây để tẩm quần áo chống ẩm, tạo bóng vui chơi. Họ gọi nhựa này là Caouchouk. Năm 1839, công nghệ lưu hóa ra đời, dẫn đến sự bùng nổ cao su. Năm 1873, thử nghiệm trồng cao su ngoài Brasil. Hạt giống nảy mầm tại Vườn thực vật Hoàng gia Kew. Cây con được gửi tới Ấn Độ nhưng bị chết. Lần hai, 70.000 hạt giống được gửi tới Kew năm 1875. Khoảng 4% nảy mầm, 2.000 cây giống được gửi tới Ceylon và 22 cây tới Singapore năm 1876. Sau đó, cao su được nhân giống rộng khắp tại các thuộc địa của Anh. Năm 1883, cây có mặt tại Buitenzorg, Malaysia. Năm 1898, đồn điền cao su thành lập tại Malaysia. Ngày nay, phần lớn khu vực trồng cao su ở Đông Nam Á và châu Phi nhiệt đới.

II. Thách Thức Sinh Trưởng Cây Cao Su Hevea Bát Xát Lào Cai

Việc đưa cây cao su vào trồng tại Lào Cai đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù có tiềm năng, cao su là cây trồng mới, đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng về điều kiện tự nhiên và kỹ thuật canh tác. Các yếu tố như giống cây, thổ nhưỡng, khí hậu, thị trường tiêu thụ cần được xem xét cẩn thận. Bên cạnh đó, cần đánh giá tác động của việc trồng cao su đến môi trường, đặc biệt là vấn đề sử dụng đất và bảo vệ rừng. Sự thay đổi cơ cấu cây trồng cũng đặt ra yêu cầu về chuyển đổi lao động trong nông nghiệp, nông thôn. Cần có chính sách hỗ trợ phù hợp để đảm bảo người dân tham gia vào chương trình phát triển cao su một cách hiệu quả và bền vững. Việc nghiên cứu và đánh giá một cách khoa học, sát thực là cần thiết để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo thành công của chương trình.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên đến sinh trưởng cao su

Điều kiện tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong sự sinh trưởng và phát triển của cây cao su. Các yếu tố như nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, ánh sáng, và đặc điểm đất đai có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng mủ cao su. Vùng Bát Xát, Lào Cai có đặc điểm khí hậu nhiệt đới ẩm, tuy nhiên, cần đánh giá chi tiết về sự phù hợp của các yếu tố này với yêu cầu sinh thái của cây cao su. Đặc biệt, cần xem xét khả năng chịu đựng của cây cao su đối với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như sương muối, rét đậm, và hạn hán. Nghiên cứu về đất trồng cao su tại Bát Xát cũng cần được thực hiện để xác định các biện pháp cải tạo và bón phân phù hợp.

2.2. Rủi ro về thị trường và chính sách hỗ trợ trồng cao su

Thị trường cao su có nhiều biến động, ảnh hưởng đến thu nhập của người trồng. Giá cao su có thể thay đổi do cung cầu, tình hình kinh tế thế giới, và các yếu tố khác. Cần có dự báo chính xác về thị trường để giúp người dân đưa ra quyết định đầu tư hợp lý. Chính sách hỗ trợ trồng cao su của nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích và bảo vệ quyền lợi của người trồng. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ về vốn, giống, kỹ thuật, và bảo hiểm rủi ro. Cần đảm bảo rằng các chính sách này được thực hiện một cách hiệu quả và công bằng, tạo điều kiện cho người dân tham gia vào chương trình phát triển cao su một cách bền vững.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sinh Trưởng Cây Cao Su Tại Bát Xát

Nghiên cứu sinh trưởng cây cao su Bát Xát cần phương pháp tiếp cận toàn diện. Đánh giá thực trạng diện tích, tình hình sinh trưởng, khả năng thích ứng của cây. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng như đất đai, khí hậu, kỹ thuật canh tác. Thu thập số liệu về chiều cao, đường kính thân cây, số lượng lá, tình hình sâu bệnh. Sử dụng phương pháp thống kê để xử lý số liệu, so sánh sinh trưởng giữa các vùng, các giống cao su. Đề xuất giải pháp phát triển cây cao su dựa trên kết quả nghiên cứu. Cần kết hợp phương pháp định tính và định lượng để có cái nhìn đầy đủ về tình hình phát triển cao su tại địa phương.

3.1. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu sinh trưởng cây cao su

Việc thu thập số liệu chính xác là yếu tố then chốt để đánh giá sinh trưởng cây cao su. Cần đo đạc các chỉ tiêu như chiều cao cây (Hvn), đường kính thân cây (D1.3), chiều cao dưới cành (Hdc), đường kính tán (Dt). Số liệu cần được thu thập định kỳ, theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Phương pháp xử lý số liệu thống kê được sử dụng để phân tích, so sánh, và tìm ra mối tương quan giữa các chỉ tiêu sinh trưởng. Các phương trình hồi quy có thể được xây dựng để dự đoán sinh trưởng của cây cao su dựa trên các yếu tố đầu vào.

3.2. Bố trí thí nghiệm và dung lượng mẫu nghiên cứu sinh trưởng

Bố trí thí nghiệm khoa học giúp đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Cần lựa chọn các địa điểm đại diện cho các vùng trồng cao su khác nhau tại Bát Xát. Dung lượng mẫu cần đủ lớn để đảm bảo tính đại diện cho quần thể cây cao su. Các yếu tố như giống cây, tuổi cây, mật độ trồng, và kỹ thuật canh tác cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình thí nghiệm. Các lô thí nghiệm cần được bố trí ngẫu nhiên để giảm thiểu sai số do các yếu tố ngoại cảnh.

IV. Thực Trạng Sinh Trưởng Cây Cao Su Hevea Tại Bát Xát Lào Cai

Thực tế cho thấy, nhiều vườn cao su tại Bát Xát có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt. Tuy nhiên, cần đánh giá chi tiết về tình hình sinh trưởng, phát triển, khả năng thích ứng của cây cao su tại địa phương. Nghiên cứu cần tập trung vào các chỉ tiêu như chiều cao, đường kính thân cây, số lượng lá, tình hình sâu bệnh. So sánh sinh trưởng của cây cao su tại Bát Xát với các vùng trồng cao su khác để đánh giá tiềm năng phát triển. Cần xem xét ảnh hưởng của các biện pháp kỹ thuật đã và đang áp dụng đối với cây cao su tại Bát Xát.

4.1. Đánh giá tình hình sâu bệnh hại cây cao su tại Bát Xát

Sâu bệnh hại là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng và năng suất của cây cao su. Cần điều tra, xác định các loại sâu bệnh hại phổ biến tại Bát Xát. Đánh giá mức độ gây hại của từng loại sâu bệnh. Nghiên cứu các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả và thân thiện với môi trường. Cần có hệ thống theo dõi, cảnh báo sớm về tình hình sâu bệnh để người dân có thể chủ động phòng ngừa. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cần tuân thủ theo quy định, đảm bảo an toàn cho người và môi trường.

4.2. Phân tích tính chất lý hóa của đất ảnh hưởng sinh trưởng

Tính chất lý hóa của đất có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng và nước của cây cao su. Cần phân tích các chỉ tiêu như độ pH, hàm lượng chất hữu cơ, hàm lượng các chất dinh dưỡng (N, P, K), và thành phần cơ giới của đất. Đánh giá sự phù hợp của các chỉ tiêu này với yêu cầu sinh thái của cây cao su. Đề xuất các biện pháp cải tạo đất để nâng cao khả năng sinh trưởng của cây cao su. Việc bón phân cần được thực hiện một cách khoa học, dựa trên kết quả phân tích đất và nhu cầu dinh dưỡng của cây.

V. Giải Pháp Phát Triển Bền Vững Cây Cao Su Tại Lào Cai

Phát triển cây cao su bền vững tại Lào Cai cần giải pháp đồng bộ. Cần có căn cứ pháp lý, cơ sở khoa học để phát triển cây cao su. Đề xuất giải pháp về khoa học kỹ thuật, cơ chế chính sách, tổ chức thực hiện, vốn, nguồn nhân lực, bảo vệ môi trường. Tăng cường sự phối hợp của các cơ quan liên quan. Cần có quy hoạch chi tiết về vùng trồng cao su, đảm bảo phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của địa phương. Khuyến khích các mô hình trồng cao su kết hợp với các loại cây trồng khác để tăng hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

5.1. Giải pháp khoa học kỹ thuật nâng cao sinh trưởng cao su

Giải pháp khoa học kỹ thuật đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao sinh trưởng và năng suất của cây cao su. Cần lựa chọn giống cao su phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai của Lào Cai. Áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác tiên tiến như bón phân cân đối, tưới nước hợp lý, và phòng trừ sâu bệnh hiệu quả. Nghiên cứu và phát triển các quy trình kỹ thuật canh tác phù hợp với điều kiện địa phương. Chuyển giao khoa học kỹ thuật cho người dân thông qua các lớp tập huấn, hội thảo, và tài liệu hướng dẫn.

5.2. Cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển cây cao su bền vững

Cơ chế chính sách đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích và định hướng phát triển cây cao su bền vững. Cần có chính sách hỗ trợ về vốn, giống, kỹ thuật, và bảo hiểm rủi ro cho người trồng cao su. Tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến cao su. Xây dựng hệ thống thông tin thị trường cao su để giúp người dân đưa ra quyết định sản xuất kinh doanh hợp lý. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện các chính sách để đảm bảo tính hiệu quả và công bằng.

VI. Kết Luận Và Khuyến Nghị Về Nghiên Cứu Sinh Trưởng Cao Su

Nghiên cứu sinh trưởng cây cao su tại Bát Xát, Lào Cai cung cấp thông tin quan trọng. Đánh giá thực trạng, tiềm năng, thách thức. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất. Khuyến nghị các cơ quan chức năng, người dân, doanh nghiệp phối hợp chặt chẽ. Cần có tầm nhìn dài hạn, kế hoạch cụ thể, và hành động quyết liệt. Phát triển cây cao su bền vững góp phần vào phát triển kinh tế - xã hội của Lào Cai.

6.1. Tồn tại và hạn chế trong nghiên cứu sinh trưởng cây cao su

Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, nghiên cứu sinh trưởng cây cao su vẫn còn một số tồn tại và hạn chế. Số liệu thu thập có thể chưa đầy đủ, chưa bao quát hết các vùng trồng cao su khác nhau. Phương pháp phân tích có thể chưa đủ sâu sắc để làm rõ các mối quan hệ phức tạp. Cần tiếp tục hoàn thiện phương pháp nghiên cứu, thu thập thêm số liệu, và phân tích sâu hơn để có cái nhìn đầy đủ và chính xác hơn về tình hình sinh trưởng cây cao su.

6.2. Khuyến nghị cho phát triển cây cao su bền vững tại Lào Cai

Để phát triển cây cao su bền vững tại Lào Cai, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, người dân, và doanh nghiệp. Cần có quy hoạch chi tiết về vùng trồng cao su, đảm bảo phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của địa phương. Khuyến khích các mô hình trồng cao su kết hợp với các loại cây trồng khác để tăng hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Tăng cường đào tạo, tập huấn cho người dân về kỹ thuật canh tác cao su. Xây dựng thương hiệu cao su Lào Cai để nâng cao giá trị sản phẩm.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su trên địa bàn huyện bát xát tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu về cây Cao su 1. Vị trí phân loại Cây Cao su Hevea brasiliensis thuộc [1] Giới (regnum): Plantae; Bộ (ordo): Malpighiales; Họ (familia): Euphorbiaceae; Phân họ (subfamilia): Crotonoideae; Tông (tribus): Micrandreae; Phân tông (subtribus): Heveinae; Chi (genus): Hevea; Loài (species): H. Đặc điểm hình thái, sinh thái 1.

Đặc điểm hình thái Cao su (Hevea brasiliensis), là một loài cây thân gỗ, có chiều cao trung bình khoảng 20 mét, rễ ăn rất sâu để giữ vững thân cây, hấp thu chất dinh dưỡng và chống lại sự khô hạn [6]. Cây có vỏ nhẵn màu nâu nhạt. Lá thuộc dạng lá kép, mỗi năm rụng lá một lần. Hoa thuộc loại hoa đơn, hoa đực bao quanh hoa cái nhưng thường thụ phấn chéo, vì hoa đực chín sớm hơn hoa cái.

Quả Cao su là quả nang có 3 mảnh vỏ ghép thành 3 buồng, mỗi nang một hạt hình bầu dục hay hình cầu, đường kính 02 cm, có hàm lượng dầu đáng kể được dùng trong kỹ nghệ pha sơn. Đặc điểm sinh thái Cây phát triển tốt ở vùng nhiệt đới ẩm [3],có nhiệt độ trung bình từ 220C đến 300C (tốt nhất ở 260C đến 280C), cần mưa nhiều (tốt nhất là 2.000 mm) [6], nhưng không chịu được sự úng nước và gió. Cây Cao su có thể chịu được nắng hạn khoảng 4 đến 5 tháng, tuy nhiên năng suất mủ sẽ giảm. 5 Cây chỉ sinh trưởng bằng hạt, hạt đem ươm được cây non.

Khi trồng cây được 7 - 8 tuổi có thể khai thác mủ, và sẽ kéo dài trong 20-30 năm [8]. Cây Cao su chỉ được thu hoạch 9 tháng, 3 tháng còn lại không được thu hoạch vì đây là thời gian cây rụng lá, nếu thu hoạch vào mùa này, cây sẽ chết [6]. Việc cạo mủ rất quan trọng và ảnh hưởng tới thời gian và lượng mủ mà cây có thể cung cấp. Bình thường bắt đầu cạo mủ khi chu vi thân cây khoảng 50 cm.

Cạo mủ từ trái sang phải, ngược với mạch mủ Cao su. Độ dốc của vết cạo từ 20 đến 350, vết cạo không sâu quá 1,5 cm và không được chạm vào tầng sinh gỗ làm vỏ cây không thể tái sinh. Khi cạo lần sau phải bốc thật sạch mủ đã đông lại ở vết cạo trước. Thời gian thích hợp nhất cho việc cạo mủ trước 7 giờ sáng [6].

Cây Cao su là một loại cây độc, chất mủ của cây là một loại chất độc cho con người khai thác nó. Tuổi thọ của người khai thác mủ Cao su thường giảm từ 3 đến 5 năm nếu làm việc trong khoảng thời gian dài. Cây Cao su còn độc ngay cả trong việc trao đổi khí ngay cả ban ngày và ban đêm. Không bao giờ xây dựng nhà để ở trong rừng Cao su, khả năng hiếm khí rất cao.

Ứng dụng Sản phẩm từ cây Cao su chủ yếu là mủ Cao su với các đặc tính hơn hẳn Cao su tổng hợp về độ giãn, độ đàn hồi, chống đứt, chống lạnh tốt, [1]… vì thế Cao su thiên nhiên được ứng dụng vào sản xuất các vật dụng như: vỏ, ruột xe, ống dẫn nước, giày dép, dụng cụ y tế và gia đình, gối đệm chống sốc, các sản phẩm Cao su xốp [8]. Gỗ từ cây Cao su, gọi là gỗ Cao su, được sử dụng trong sản xuất đồ gỗ [1]. Nó được đánh giá cao vì có thớ gỗ dày, ít co, màu sắc hấp dẫn và có thể chấp nhận các kiểu hoàn thiện khác nhau. Nó cũng được đánh giá như là loại gỗ "thân thiện môi trường", do người ta chỉ khai thác gỗ sau khi cây Cao su đã kết thúc chu trình sản sinh nhựa mủ.

Lịch sử phát triển cây Cao su 1. Trên Thế giới Cây Cao su ban đầu chỉ mọc tại khu vực rừng mưa Amazon. Cách đây gần 10 thế kỷ, thổ dân Mainas sống ở đây đã biết lấy nhựa của cây này dùng để tẩm vào quần áo chống ẩm ướt, tạo ra những quả bóng vui chơi trong dịp hội hè. Họ gọi chất nhựa này là Caouchouk, theo Thổ ngữ Mainas nghĩa là “Nước mắt của cây”.

Do nhu cầu tăng lên và sự phát minh ra công nghệ lưu hóa năm 1839 [13] đã dẫn tới sự bùng nổ trong khu vực này, làm giàu cho các thành phố Manaus (bang Amazonas) và Belém (bang Pará), thuộc Brasil. Cố gắng thử nghiệm đầu tiên trong việc trồng cây Cao su ra ngoài phạm vi Brasil diễn ra vào năm 1873. Sau một vài nỗ lực, 12 hạt giống đã nảy mầm tại Vườn thực vật Hoàng gia Kew. Những cây con này đã được gửi tới Ấn Độ để gieo trồng, nhưng chúng đã bị chết.

Cố gắng thứ hai sau đó đã được thực hiện, khoảng 70.000 hạt giống đã được gửi tới Kew năm 1875. Khoảng 4% hạt giống đã nảy mầm, và vào năm 1876 khoảng 2.000 cây giống đã được gửi trong các thùng Ward tới Ceylon, và 22 cây Hevea đã được gửi tới các vườn thực vật tại Singapore [13]. Sau khi đã thiết lập sự có mặt ở ngoài nơi bản địa của nó, cây Cao su đã được nhân giống rộng khắp tại các thuộc địa của Anh. Các cây Cao su đã có mặt tại các vườn thực vật ở Buitenzorg, Malaysia năm 1883.

Vào năm 1898, một đồn điền trồng Cao su đã được thành lập tại Malaysia, và ngày nay phần lớn các khu vực trồng Cao su nằm tại Đông Nam Á và một số tại khu vực châu Phi nhiệt đới. Các cố gắng gieo trồng cây Cao su tại Nam Mỹ bản địa của nó thì lại không diễn ra tốt đẹp như vậy. * Thị trường mủ Cao su trên thế giới Từ năm 1975 đến năm 2007, mức độ tiêu thụ Cao su thiên nhiên trên thế giới tăng đáng kể kéo theo đà phát triển dân số và mức sống của xã hội, năm 1975 mức tiêu thụ là 3,43 triệu tấn, năm 2007 mức tiêu thụ khoảng 9,73 triệu tấn, năm 2008 thịt rường Cao su thiên nhiên toàn cầu cân đối giữa cung và cầu với sản lượng đạt 10 triệu tấn, mức tiêu thụ khoảng 9,84 triệu tấn. Như 7 vậy, mức tiêu thụ Cao su trên toàn thế giới tăng trung bình 2,3%/năm, nhưng đặc biệt là khu vực châu Á Thái Bình Dương như Ấn Độ và Trung Quốc tăng khá nhanh (khoảng 7%/năm).

Tình hình chung của giai đoạn 2002-2008 là lượng xuất khẩu có xu hướng tăng liên tục qua các năm, còn vấn đề giảm của khối lượng xuất khẩu qua từng năm chỉ là cục bộ và không đáng kể. Kể từ năm 2002 tới nay sản lượng sản xuất và xuất khẩu trên toàn cầu vẫn gia tăng không ngừng. Từ năm 2002, Trung Quốc vượt qua Mỹ trở thành thi trường tiêu thụ lớn nhất và đầy tiềm năng cho các nước xuất khẩu vì nhu cầu luôn tăng cao. Tiếp theo sau là Nhật Bản và Ấn Độ.

Tóm lại, nếu nhìn xuyên suốt diễn biến của 7 năm, từ năm 2002-2008, nhận thấy rằng nhu cầu hang hóa Cao su tăng lên theo đà phát triển kinh tế xã hội.1: Thực trạng sản xuất, tiêu thụ và xuất khẩu Cao su tự nhiên của các nước trên thế giới giai đoạn 2002-2008 (ĐVT: 1.000 tấn) 2002 2003 2004 2005 2006 2007 2008 Sản xuất Thailan 2615 2876 2984 2937 2056 3056 3104 Indonesia 1630 1792 2066 2271 2797 2797 2860 Malaysia 890 986 1169 1126 1284 1200 1263 India 641 707 743 772 900 811 917 VietNam 269 363 400 468 555 635 685 China 372 380 573 510 533 600 634 Cote d'Ivoire 120 127 143 165 178 192 207 Thế giới 7344 7992 8748 8882 9846 9725 10241 Tiêu Thụ China 1310 1485 2000 2150 2400 2550 2678 US 1111 1079 1144 1159 1003 1018 1432 Japan 749 784 815 857 874 888 976 India 680 717 745 789 815 851 956 Malaysia 408 421 403 387 383 422 545 Korea Rep 326 333 352 370 364 377 423 Thế giới 7546 7966 8715 9083 9216 9731 9843 Xuất khẩu Thailan 2354 2573 2637 2638 2772 2710 2856 Indonesia 1502 1660 1875 2025 2287 2379 2412 Malaysia 430 510 680 666 619 600 600 VietNam 314 332 413 437 507 601 657 Thế giới 5232 5687 6172 6418 6947 6985 7215 Nguồn: IRSG 8 Từ số liệu tổng hợp trên cho thấy, thị trường chính của Cao su tự nhiên là thị trường châu Á, chiếm trên 93-94% sản lượng thế giới. Châu Phi và Mỹ La Tinh cũng đang có sự vươn lên về số lượng cung nhưng tốc độ tăng rất chậm. Theo báo cáo ngành Cao su năm 2008, tình hình về các nước sản xuất Cao su chính ở Đông Nam Á có các nét chính như sau: * Thái Lan: Thái Lan vẫn tiếp tục dẫn đầu về sản lượng Cao su thiên nhiên, sản lượng Cao su năm 2008 đạt 3,1 triệu tấn tăng 2% so với năm 2007 (3,06 triệu tấn), chiếm thị phần thế giới là 31,6%. * Inđônêxia: Nguồn cung ở Inđônêxia khả quan hơn cả so với Thái Lan và Malaysia với lợi thế giá rẻ hơn, thu hút được nhiều khách hàng, tạo điều kiện cho Inddooneexxia có cơ hội vươn lên vị trí cao hơn trong sản xuất Cao su thế giới.

Sản lượng Cao su Indonexia gần đây tăng trung bình 7%/ năm, song có những giai đoạn, nhiều nhà xuất khẩu không có hàng để bán, là nước đứng thứ 2 về sản xuất Cao su, sản lượng năm 2008 đạt 2,86 triệu tấn tăng nhẹ so với năm 2007 (2,76 triệu tấn), chiếm thị phần 28,8%. Hiện nước này đang hướng tới tốc độ tăng trưởng sản lượng 8,12%/ năm nhắm nâng sản lượng Cao su lên 3,072 triệu tấn vào năm 2010. Để đạt được mục tiêu này, Chính phủ có kế hoạch phục hồi 250.000 ha Cao su tiểu điền đã cũ và trồng mới 50.000 ha Cao su tiểu điền cho đến năm 2015. * Malaysia: Trong những năm 2006, 2007 nước này đã mất 250.000 ha cây Cao su, mặt khác do những nguyên nhân như công nghiệp hóa mạnh mẽ, diện tích trồng cây cọ dầu được mở rộng và nhu cầu nhiên liệu sinh học ngày càng tăng cao nên đã đẩy giá mặt hàng này lên cao kỷ lục.

dự kiến nước này cũng sẽ tăng sản lượng Cao su thêm 17% trong vòng 5 năm tới nhờ cá đồn điền trồng mới Cao su bắt đầu cho khai thác mủ. 9 Malaysia bắt đầu chuyển sang tập trung vào cây cọ dầu, trong khi Thái Lan thiếu đất trồng cây Cao su trầm trọng. Sản lượng Cao su của Malaysia năm 2008 đạt 1,26 triệu tấn ở mức tương đương với 1,2 triệu tấn năm 2007, thị phần chiếm 12,3%. * Myanma Thực hiện kế hoạch tăng gấp đôi diện tích trồng cây Cao su nhằm đạt được gần 400.000 ha trong hai năm 2007-2008.

Sản lượng Cao su Myanma năm 2006-2007 đạt 61.717 tấn, trên diện tích 302.053 ha, còn sản lượng năm 2005-2006 là gần 60.000 tấn, trên diện tích 226. Myanma có kế hoạch tăng diện tích đất trồng Cao su lên 405.000 ha và sản lượng 146.700 tấn vào 2020, và 607.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Sinh Trưởng Cây Cao Su (Hevea brasiliensis) Tại Huyện Bát Xát, Lào Cai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của cây cao su trong điều kiện khí hậu và đất đai đặc thù của huyện Bát Xát. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây mà còn đưa ra những khuyến nghị về kỹ thuật canh tác nhằm tối ưu hóa năng suất. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức cải thiện quy trình trồng và chăm sóc cây cao su, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế cho người nông dân.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sinh trưởng phát triển của cây cao su trên địa bàn huyện bát xát tỉnh lào cai, nơi cung cấp cái nhìn tổng quát hơn về sự phát triển của cây cao su tại khu vực này. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu cơ sở khoa học cho quy hoạch phát triển vùng cây cao su heavea brasiliensis tại xã chiềng sàng huyện yên châu tỉnh sơn la sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy hoạch và phát triển cây cao su ở các vùng khác. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật ghép đến sinh trưởng phát triển của cây cao su ở giai đoạn vườn ươm tại điện biên sẽ cung cấp thông tin về các kỹ thuật ghép cây cao su, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng suất cây trồng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển và kỹ thuật canh tác cây cao su.