Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý chất thải rắn tại bệnh viện đa khoa tỉnh lào cai

Khám phá hiệu quả quản lý chất thải rắn y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai. Phân tích thực trạng, đánh giá thách thức và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

74
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số vấn đề cơ bản về chất thải rắn y tế

1.1.1. Khái niệm chất thải rắn y tế

1.1.2. Phân loại chất thải rắn y tế

1.1.3. Thành phần chất thải rắn y tế

1.2. Hiện trạng về hoạt động quản lý chất thải rắn y tế trên Thế Giới và ở Việt Nam

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Tại việt nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra khảo sát thực địa

2.4.3. Phương pháp điều tra bằng phiếu phỏng vấn

2.4.4. Lấy mẫu chất thải theo nguyên tắc ¼

2.4.5. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình

3.1.3. Đặc điệm khí hậu

3.1.4. Đặc điểm thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Điều kiện kinh tế

3.2.2. Điều kiện văn hóa – xã hội

3.2.3. Dịch vụ y tế

3.3. Giới thiệu trung về bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai

3.3.1. Lịch sử ra đời của bệnh viện

3.3.2. Cơ cấu tổ trức về bệnh viện

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng chất thải rắn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai

4.1.1. Nguồn phát sinh

4.1.2. Thành phần chất thải rắn tại bệnh viện

4.2. Hiệu quả công tác quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện

4.2.1. Trách nhiệm quản lý chất thải rắn

4.2.2. Quy trình quản lý chất thải rắn

4.2.3. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý chất thải tại bênh viện

4.3. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý chất thải rắn y tế tại Bệnh viện đa tỉnh Lào Cai

4.3.1. Giải pháp quản lý

4.3.2. Công tác xử lý chất thải rắn y tế

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện quản lý chất thải rắn bệnh viện Lào Cai

Hoạt động quản lý chất thải rắn y tế tại các cơ sở khám chữa bệnh là một nhiệm vụ trọng yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồngtác động môi trường. Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai, một cơ sở y tế tuyến đầu của tỉnh, công tác này càng trở nên cấp thiết do quy mô lớn và vị trí nằm trong khu dân cư đông đúc. Một hệ thống quản lý hiệu quả không chỉ đảm bảo tuân thủ các quy định về quản lý chất thải y tế, mà còn góp phần xây dựng một môi trường khám chữa bệnh an toàn, sạch sẽ. Nghiên cứu về thực trạng quản lý chất thải tại bệnh viện cho thấy một bức tranh tổng thể, từ khâu phát sinh, phân loại, thu gom đến xử lý cuối cùng. Việc đánh giá chính xác hiệu quả của quy trình này là cơ sở để nhận diện những điểm mạnh cần phát huy và những tồn tại cần khắc phục. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích hoạt động quản lý chất thải rắn tại bệnh viện, dựa trên các số liệu khảo sát thực địa và phỏng vấn, nhằm đưa ra cái nhìn khách quan và đề xuất những giải pháp quản lý chất thải khả thi, góp phần nâng cao chất lượng môi trường và bảo vệ sức khỏe cho nhân viên y tế cũng như người dân.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản lý chất thải y tế hiệu quả

Việc quản lý chất thải y tế hiệu quả đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn sự lây lan của các mầm bệnh nguy hiểm. Chất thải lây nhiễmchất thải nguy hại nếu không được xử lý đúng cách có thể trở thành nguồn ô nhiễm nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Một quy trình quản lý bài bản, từ phân loại chất thải rắn tại nguồn đến khâu tiêu hủy cuối cùng, giúp giảm thiểu rủi ro cho nhân viên y tế, bệnh nhân và người dân sống xung quanh. Đồng thời, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định như Quyết định 43/2007/QĐ-BYT (nay là Thông tư 20/2021/TT-BYT) không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn thể hiện cam kết của cơ sở y tế đối với công tác bảo vệ môi trường.

1.2. Phân loại chất thải rắn y tế theo quy định hiện hành

Theo quy định của Bộ Y tế, chất thải rắn y tế được phân thành nhiều loại khác nhau để có phương án xử lý phù hợp. Các nhóm chính bao gồm: (1) Chất thải lây nhiễm (Nhóm A, B, C, D, E) như bông băng thấm máu, vật sắc nhọn, bệnh phẩm; (2) Chất thải hóa học nguy hại; (3) Chất thải phóng xạ; và (4) Chất thải thông thường (chất thải sinh hoạt). Việc phân loại chất thải rắn chính xác ngay tại nguồn phát sinh là bước đầu tiên và quan trọng nhất, quyết định hiệu quả của toàn bộ chu trình quản lý. Mỗi loại chất thải phải được đựng trong các túi và thùng có màu sắc quy định riêng để dễ nhận biết và tránh nhầm lẫn trong quá trình thu gom chất thải y tế và vận chuyển.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai, bệnh viện hạng II với quy mô hơn 600 giường bệnh. Đây là trung tâm y tế lớn nhất của tỉnh, chịu trách nhiệm khám chữa bệnh cho người dân trong và ngoài tỉnh. Lượng chất thải phát sinh hàng ngày rất lớn và đa dạng về thành phần. Trước thời điểm nghiên cứu, chưa có một đánh giá toàn diện nào về hiệu quả hoạt động quản lý chất thải tại đây. Do đó, việc thực hiện đề tài này có ý nghĩa thực tiễn cao, cung cấp dữ liệu khoa học để Sở Y tế Lào Cai và ban lãnh đạo bệnh viện có những điều chỉnh phù hợp, hướng tới một hệ thống quản lý an toàn và bền vững.

II. Top 5 thách thức trong quản lý chất thải rắn bệnh viện

Thực trạng quản lý chất thải tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ chính nguồn phát sinh và thành phần chất thải phức tạp. Mỗi ngày, bệnh viện tạo ra khoảng 500 kg chất thải, trong đó 10% (khoảng 50 kg) là chất thải nguy hại, bao gồm cả chất thải lây nhiễm và hóa chất độc hại. Thành phần chất thải không nguy hại cũng rất đa dạng, với 59.32% là chất hữu cơ dễ phân hủy, tiềm ẩn nguy cơ gây mùi và thu hút côn trùng nếu không được thu gom chất thải y tế kịp thời. Một thách thức khác là nhận thức của một bộ phận bệnh nhân và người nhà còn hạn chế, dẫn đến tình trạng phân loại chất thải rắn tại nguồn chưa triệt để, đôi khi bỏ nhầm rác sinh hoạt vào thùng rác y tế và ngược lại. Hạ tầng lưu trữ và xử lý cũng là một vấn đề. Nhà lưu giữ chất thải bệnh viện đã xuống cấp, chưa đảm bảo các tiêu chuẩn vệ sinh, trong khi hệ thống xử lý chất thải bằng lò đốt chất thải y tế còn thiếu hệ thống xử lý khí thải đồng bộ, có nguy cơ phát tán chất ô nhiễm ra môi trường. Cuối cùng, việc đảm bảo an toàn lao động trong quản lý chất thải cho đội ngũ công nhân vệ sinh cũng cần được quan tâm sát sao hơn.

2.1. Thực trạng nguồn phát sinh và thành phần chất thải đa dạng

Nguồn phát sinh chất thải tại bệnh viện rất đa dạng, từ hoạt động khám chữa bệnh, phẫu thuật, xét nghiệm đến sinh hoạt của bệnh nhân và nhân viên y tế. Theo khảo sát, chất thải nguy hại chủ yếu đến từ các khoa phòng lâm sàng và cận lâm sàng, bao gồm vật sắc nhọn, bông gạc thấm máu, bệnh phẩm. Chất thải không nguy hại phát sinh từ nhà bếp, văn phòng, buồng bệnh. Sự đa dạng này đòi hỏi một quy trình phân loại chất thải rắn nghiêm ngặt và khoa học để tách riêng các dòng chất thải, tối ưu hóa chi phí xử lý và giảm thiểu tác động môi trường.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn từ chất thải lây nhiễm và hóa học

Chất thải lây nhiễm chiếm đến hơn 80% trong tổng lượng chất thải nguy hại, chứa các mầm bệnh có khả năng lây truyền cao. Các vật sắc nhọn như kim tiêm, dao mổ nếu không được xử lý đúng cách có thể gây thương tích và phơi nhiễm cho nhân viên vệ sinh. Bên cạnh đó, các loại hóa chất dược phẩm quá hạn, chất thải từ phòng X-quang cũng là nguồn chất thải nguy hại cần được quản lý chặt chẽ. Việc xử lý không đúng cách các loại chất thải này có thể gây ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe cộng đồng.

2.3. Hạn chế trong cơ sở hạ tầng lưu giữ và xử lý chất thải

Cơ sở hạ tầng là một trong những yếu tố quyết định hiệu quả của công tác quản lý chất thải. Tại bệnh viện, nhà lưu giữ chất thải bệnh viện được xây dựng đã lâu, diện tích không đủ đáp ứng lượng chất thải ngày càng tăng, nền nhà ẩm ướt và thiếu hệ thống ngăn chặn côn trùng. Đặc biệt, hệ thống xử lý chất thải bằng lò đốt dù hoạt động thường xuyên nhưng chưa có công nghệ xử lý khí thải triệt để. Đây là một hạn chế lớn, cần được Sở Tài nguyên và Môi trường cùng bệnh viện quan tâm đầu tư, nâng cấp để giảm thiểu tác động môi trường.

III. Quy trình 4 bước quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện

Quy trình quản lý chất thải rắn y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai được xây dựng dựa trên các quy định của Bộ Y tế, bao gồm bốn bước cốt lõi: Phân loại, Thu gom, Vận chuyển và Lưu giữ. Bước đầu tiên, phân loại chất thải rắn được thực hiện ngay tại nguồn phát sinh. Các khoa phòng được trang bị đầy đủ hệ thống túi và thùng rác với màu sắc theo quy định: màu vàng cho chất thải lây nhiễm, màu đen cho chất thải nguy hại hóa học, màu xanh cho chất thải sinh hoạt. Bước thứ hai là công tác thu gom chất thải y tế. Đội ngũ 20 công nhân của tổ vệ sinh môi trường thực hiện thu gom 2 lần/ngày, đảm bảo chất thải không bị ứ đọng quá 24 giờ. Bước thứ ba là vận chuyển. Bệnh viện sử dụng xe đẩy chuyên dụng, có màu sắc phân biệt để vận chuyển chất thải sinh hoạt và chất thải y tế theo các tuyến đường được quy định sẵn, tránh đi qua khu vực đông bệnh nhân. Cuối cùng, chất thải được đưa về nhà lưu giữ chất thải bệnh viện trước khi được xử lý. Mặc dù quy trình đã được chuẩn hóa, việc giám sát tuân thủ ở tất cả các khâu vẫn là yếu tố quyết định đến hiệu quả chung.

3.1. Công tác phân loại chất thải rắn tại nguồn theo màu sắc

Công tác phân loại chất thải rắn tại nguồn được bệnh viện thực hiện rất tốt. Mỗi khoa phòng, xe tiêm, xe thủ thuật đều được trang bị các túi nilon và thùng đựng theo đúng màu sắc quy định. Cụ thể, túi màu vàng dùng để chứa bông băng, gạc thấm dịch; thùng nhựa cứng màu vàng dùng cho các vật sắc nhọn; túi màu đen cho hóa chất nguy hại; và túi màu xanh cho rác thải sinh hoạt. Việc phân loại trực tiếp này giúp giảm thiểu nguy cơ phơi nhiễm và tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn thu gom chất thải y tế và xử lý tiếp theo. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng một số người bệnh và người nhà chưa có ý thức, bỏ sai loại rác, đòi hỏi cần có thêm các biện pháp tuyên truyền, hướng dẫn.

3.2. Tần suất và phương tiện thu gom chất thải y tế hàng ngày

Công tác thu gom chất thải y tế được thực hiện định kỳ 2 lần/ngày vào buổi sáng và chiều. Trong trường hợp lượng chất thải phát sinh đột biến, số lần thu gom sẽ được tăng cường. Bệnh viện trang bị 10 xe đẩy chuyên dụng để phục vụ công tác này. Dụng cụ thu gom như xẻng, chổi, hót rác cũng được cung cấp đầy đủ. Tuy nhiên, một hạn chế được ghi nhận là việc thu gom từ các khoa phòng đến điểm tập kết đôi khi còn thực hiện thủ công bằng cách xách tay, tiềm ẩn nguy cơ rơi vãi. Việc trang bị thêm xe đẩy nhỏ gọn cho từng khu vực là cần thiết để cải thiện quy trình.

3.3. Quy định về vận chuyển và lưu giữ chất thải bệnh viện

Quá trình vận chuyển và xử lý chất thải rắn được quy định chặt chẽ. Chất thải luôn được đặt trong túi buộc kín và thùng có nắp đậy trong suốt quá trình di chuyển. Bệnh viện đã thiết lập các tuyến vận chuyển riêng cho chất thải nguy hại và không nguy hại, đảm bảo an toàn. Chất thải sau khi thu gom được đưa về nhà lưu giữ tập trung. Tại đây, chất thải sinh hoạt sẽ được Công ty môi trường Hoàng Yến thu gom xử lý, còn chất thải nguy hại sẽ chờ được xử lý bằng lò đốt chất thải y tế của bệnh viện. Nhà lưu giữ cần được nâng cấp để đảm bảo điều kiện vệ sinh và an toàn theo đúng quy định.

IV. Phương pháp xử lý chất thải rắn bằng lò đốt tại bệnh viện

Phương pháp chính để xử lý chất thải nguy hại tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai là thiêu đốt. Bệnh viện vận hành một hệ thống xử lý chất thải bằng lò đốt hai cấp. Quy trình xử lý bắt đầu bằng việc đưa chất thải lây nhiễm đã được phân loại vào buồng đốt sơ cấp, nơi chúng được đốt ở nhiệt độ từ 650-900°C. Khí thải sinh ra từ quá trình này tiếp tục được đưa qua lò đốt thứ cấp và đốt ở nhiệt độ rất cao, khoảng 1200°C. Mục đích của việc đốt ở nhiệt độ cao là để phá hủy triệt để các hợp chất độc hại như dioxin, furan. Đây là một phương pháp hiệu quả để giảm thể tích chất thải và tiêu diệt các mầm bệnh. Tuy nhiên, phương pháp này cũng bộc lộ những nhược điểm đáng kể. Chi phí xử lý chất thải qua lò đốt khá cao do tiêu tốn nhiên liệu. Quan trọng hơn, hệ thống lò đốt của bệnh viện hiện chưa được trang bị hệ thống xử lý khí thải và tro xỉ sau khi đốt một cách bài bản, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm không khí và môi trường đất nếu không được quản lý chặt chẽ.

4.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống lò đốt chất thải y tế

Lò đốt chất thải y tế của bệnh viện hoạt động theo nguyên lý đốt hai buồng. Buồng sơ cấp có nhiệm vụ đốt cháy chất thải rắn, biến chúng thành tro và khí. Buồng thứ cấp (buồng đốt bổ sung) có nhiệt độ cao hơn nhiều, nhằm đốt cháy hoàn toàn các thành phần khí độc hại và các hạt bụi mịn sinh ra từ buồng sơ cấp trước khi thải ra môi trường qua ống khói. Công nghệ này có ưu điểm là xử lý được nhiều loại chất thải, kể cả những loại cực kỳ nguy hiểm. Tuy nhiên, hiệu quả của nó phụ thuộc rất nhiều vào việc vận hành đúng quy trình kỹ thuật và nhiệt độ.

4.2. Đánh giá ưu và nhược điểm của phương pháp thiêu đốt

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp thiêu đốt là khả năng giảm đáng kể khối lượng và thể tích chất thải, đồng thời tiêu diệt hoàn toàn các tác nhân gây bệnh trong chất thải lây nhiễm. Tuy nhiên, nhược điểm của nó cũng rất rõ ràng. Chi phí xử lý chất thải cho việc đầu tư, vận hành và bảo dưỡng lò đốt là rất lớn. Quá trình đốt sinh ra các khí thải độc hại (SO2, NOx, bụi) và tro xỉ, vốn cũng là một loại chất thải nguy hại cần được xử lý tiếp theo. Nếu phân loại chất thải rắn không tốt, việc đốt cả rác thải sinh hoạt sẽ gây lãng phí và tăng phát thải ô nhiễm.

4.3. Tác động môi trường tiềm ẩn từ khí thải và tro xỉ

Mối quan ngại lớn nhất từ lò đốt chất thải y tếtác động môi trường. Khí thải nếu không được lọc sạch có thể chứa bụi và các hóa chất độc hại, gây ô nhiễm không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng xung quanh. Phần tro và cặn sau khi đốt, nếu không được xử lý theo công nghệ đóng rắn hoặc chôn lấp an toàn, có thể rò rỉ các kim loại nặng và chất độc vào đất và nguồn nước ngầm. Đây là vấn đề cấp thiết mà bệnh viện cần có giải pháp xử lý triệt để trong tương lai.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý chất thải y tế bệnh viện

Để nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý chất thải rắn y tế, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai cần triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý chất thải và kỹ thuật. Về mặt quản lý, việc tăng cường công tác đào tạo, truyền thông là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên cho nhân viên y tế và công nhân vệ sinh về quy trình phân loại chất thải rắn và các quy tắc an toàn lao động trong quản lý chất thải. Đồng thời, cần đẩy mạnh tuyên truyền đến bệnh nhân và người nhà thông qua các áp phích, tờ rơi để nâng cao ý thức chung. Công tác giám sát cần được siết chặt ở mọi khâu, từ khoa phòng đến khu vực xử lý, đảm bảo quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt. Về mặt kỹ thuật, giải pháp cấp bách nhất là đầu tư nâng cấp hệ thống xử lý chất thải. Cần xây dựng lại nhà lưu giữ chất thải bệnh viện theo đúng tiêu chuẩn, có phân khu rõ ràng và hệ thống làm lạnh để bảo quản chất thải lây nhiễm. Quan trọng hơn cả là phải đầu tư hệ thống xử lý khí thải cho lò đốt chất thải y tế và xây dựng quy trình xử lý tro xỉ an toàn, hoặc xem xét các công nghệ xử lý thay thế thân thiện với môi trường hơn.

5.1. Giải pháp quản lý Nâng cao nhận thức và tăng cường giám sát

Nâng cao nhận thức là nền tảng của mọi giải pháp. Bệnh viện cần xây dựng chương trình đào tạo liên tục về quản lý chất thải y tế cho toàn bộ nhân viên. Đối với bệnh nhân, việc đặt các bảng hướng dẫn phân loại chất thải rắn trực quan tại các khu vực công cộng là rất cần thiết. Song song đó, cần thành lập một đội giám sát chuyên trách, thường xuyên kiểm tra việc tuân thủ quy trình tại các khoa phòng. Việc ghi nhận và khen thưởng các cá nhân, tập thể làm tốt sẽ tạo động lực, trong khi xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm sẽ mang tính răn đe, đảm bảo quy trình được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả.

5.2. Giải pháp kỹ thuật Nâng cấp hệ thống xử lý chất thải

Đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật là giải pháp mang tính dài hạn. Bệnh viện cần lập dự án nâng cấp hoặc xây mới nhà lưu giữ chất thải, đảm bảo các tiêu chí về diện tích, chống thấm, thông gió và an toàn sinh học. Đối với hệ thống xử lý chất thải, cần ưu tiên lắp đặt hệ thống lọc bụi và xử lý khí thải cho lò đốt hiện có. Về lâu dài, cần nghiên cứu các công nghệ xử lý tiên tiến khác như hấp tiệt trùng (autoclave) hay vi sóng, vốn thân thiện với môi trường hơn phương pháp thiêu đốt. Việc xây dựng một bãi chôn lấp tro xỉ hợp vệ sinh cũng là một hạng mục không thể bỏ qua để hoàn thiện chu trình xử lý.

5.3. Phối hợp với các cơ quan chức năng để quản lý hiệu quả

Sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Y tế Lào CaiSở Tài nguyên và Môi trường là yếu tố quan trọng. Bệnh viện cần chủ động báo cáo định kỳ về thực trạng quản lý chất thải, đồng thời đề xuất các nhu cầu hỗ trợ về kinh phí và chuyên môn. Các cơ quan chức năng cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, đồng thời hỗ trợ bệnh viện trong việc tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi cho các dự án cải thiện môi trường. Sự hợp tác này sẽ tạo ra một cơ chế quản lý toàn diện, giúp giải quyết các vấn đề một cách triệt để và bền vững, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hiện nay, vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng và đe dọa đến sự tồn tại và phát triển của con người. Do vậy, việc bảo vệ môi trường và phát triển biền vững trở cấp thiết hơn bao giờ. Bên cạnh việc đảm bảo chất lượng môi trường và sức khỏe của con người, nhu cầu khám chữa bệnh ngày càng cao, điều này khiến lượng chất thải rắn y tế tăng lên. Bệnh viện có thể trở thành một trong những nguồn gây nguy hại cho môi trường và cộng đồng nếu hoạt động quản lý chất thải rắn y tế không hiệu quả.

Nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động quản lý chất thải rắn y tế, Bộ Y Tế đã chỉnh sửa lại quy chế „„Quản lý chất thải y tế” năm 1999 và theo quyết định43/QD-BYT năm 2007 đưa ra quy chế “Quản lý Chất Thải Y Tế”. Quy chế mới có nhiều điểm mới về hệ thống quản lý chất thải rắn từ khi chất thải y tế phát sinh cho đến khi chúng được tiêu hủy. Tuy nhiên, việc thực hiện tại các bệnh viện còn tồn tại nhiều vấn đề. Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai là tuyến cao nhất của tỉnh Lào Cai, và là trung tâm y tế có nhiệm vụ khám và chữa bệnh cho người dân trong và ngoài tỉnh, với quy mô hơn 600 giường bệnh.

Biện viện có vị trí đặc biệt ở trung tâm thành phố Lào Cai, xung quanh là khu vực dân cư đông đúc, cùng với các trường trung cấp chuyên nghiệp. Chất thải rắn y tế của bệnh viện được quản lý bởi 2 cơ quan độc lập, sự không đồng nhất và thiếu kết hợp trong quản lý và xử lý chất thải y tế có thể dẫn tới những vấn đề môi trường trong tương lai. Ngoài ra, việc nghiên cứu đánh giá hoạt động quản lý chất thải rắn y tế tại bệnh viện chưa được tiến hành, các giải pháp cải thiện chưa được đề xuất và áp dụng. Xuất phát từ thực tế trên, tác giả đã lựa chọn và thực hiện đề tài: “Đánh giá hiệu quả hoạt động quản lý chất thải rắn tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai’’.

Kết quả nghiên cứu của đề tài có thể góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động quản lý chất thải rắn y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Một số vấn đề cơ bản về chất thải rắn y tế 1.1 Khái niệm chất thải rắn y tế Quy chế Quản lý chất thải y tế của Bộ Y tế ban hành tại Quyết định số 43/QĐ-BYT ngày 30/11/2007 đã đưa ra khái niện về chất thải rắn y tế như sau: Chất thải rắn y tế là vật chất ở thể rắn được thải ra từ các cơ sở y tế bao gồm chất thải y tế nguy hại và chất thải thông thường. Chất thải y tế nguy hại: Là chất thải y tế chứa yếu tố nguy hại cho sức khỏe con người và môi trường như dễ lây nhiễm, gây ngộ, phóng xạ, dễ cháy nổ, dễ ăn mòn hoặc có đặc tính nguy hại khác nếu những chất thải này không được tiêu hủy an toàn.2 Phân loại chất thải rắn y tế Hầu hết chất thải rắn trong quá trình khám chữa bệnh đều là chất thải độc hại và mang đặc thù riêng. Chúng cần được phân loại cẩn thận trước khi thải chung với các loại chất thải rắn thải sinh hoạt khác, nếu không sẽ gây ra nhưng hậu quả ảnh hưởng tới cộng đồng như bệnh, lây lan vào các môi trường khác.

Vì vậy khâu phân loại rất là quan trọng để đạt hiệu quả xử lý chất thải, hạn chế gây ô nhiễm môi trường. Ở Việt Nam, theo quyết định 43/2007 của Bộ Y Tế chất thải được chia làm 05 loại sau: (1) Chất thải lâm sàng Nhóm A: Chất thải nhiễm khuẩn chứa mầm bệnh với số lượng, mật độ đủ gây bệnh, bị bệnh khuẩn bởi vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, năm … bao gồm các vật liệu bị thấm máu, thấm dịch, chất bài tiết của bệnh nhân như gạc, bông, găng tay, bột bó gãy xương, dây truyền máu… Nhóm B: là các vật sắc nhọn: bơm tiêm, lưỡi, cán dao mổ, mảnh thuỷ tinh vỡ và mọi vật liệu tạo vết cắt hoặc chọc thủng. Nhóm C: Chất thải nguy cơ lây nhiễm phát sinh từ phòng xét nghiệm: 2 găng tay, lam kính, ống nghiệm, bệnh phẩm sau khi xét nghiệm, túi đựng máu… Nhóm D: Chất thải dược phẩm, dược phẩm quá hạn, bị nhiễm khuẩn, dược phẩm bị bỏ, không còn nhu cầu sử dụng và thuốc gây độc tế bào. Nhóm E: là mô, cơ quan người bệnh, động vật, mô cơ thể (nhiễm khuẩn hay không nhiễm khuẩn), chân tay, nhau thai, bào thai… (2) Chất thải gây độc tế bào Vật liệu bị ô nhiễm như bơm tiêm, gạc, lọ thuốc… thuốc quá hạn, nướctiểu, phân… chiếm 1% chất thải bệnh viện.

(3) Chất thải phóng xạ Chất thải có hoạt độ riêng như chất phóng xạ. chất thải phóng xạ phát sinh từ hoạt động chuẩn đoán, hoá trị liệu và nghiên cứu. chất thải phóng xạ gồm chất thải rắn, lỏng, khí. Chất thải phóng xạ rắn: vật liệu sử dụng trong xét nghiệm, chuẩn đoán như ống tiêm, bơm tiêm, giấy thấm… Chất thải phóng xạ lỏng: dung dịch chứa nhân tố phóng xạ, tham gia điều trị, chất bài tiết.

Chất thải phóng xạ khí: khí dùng trong lâm sàng, khí từ kho chứa chất phóng xạ. (4) Chất thải hoá học Chất thải từ nhiều nguồn, chủ yếu từ hoạt động xét nghiệm, chuẩn đoán bao gồm: formaldehyd, hoá chất quang học, dung môi, etylen, hỗn hợp hoá chất… Các loại bình chứa có áp Bình chứa khí có áp như bình CO2, O2, Gas, bình khí dung, bình khs dùng 1 lần… các bình dễ gây cháy nổ, khi thiêu đốt cần thu riêng. (5) Chất thải sinh hoạt Chất thải không bị coi là chất thải nguy hại, phát sinh từ bệnh viện, phòng làm việc… giấy báo, tài liệu đóng gói, thùng, túi nilon, thức ăn dư thừa.3 Thành phần chất thải rắn y tế Theo kết quả điều tra của Bộ Y Tế và Tổ chức y tế Thế Giới (2009), thành phần chất thải rắn y tế được trình bày trên bảng 1. Thành phần chất thải y tế STT Thành phần CTRYT TỶ LỆ (%) 1 Chất thải rắn hữu cơ 52 2 Đất đá và các loại chất thải rắn khác 32 3 Giấy các loại 3 4 Kim loại, vỏ hộp 0.7 Thủy tinh, bơm tiêm nhựa, chai lo thuốc, ông 5 3 tiêm 6 Bông băng, bột bó gẫy xương 9.5 7 Chai, túi nhựa 10 8 Bệnh phẩm 0.3 % là chất thải liên quan tới người bệnh.2 Hiện trạng về hoạt động quản lý chất thải rắn y tế trên Thế Giới và ở Việt Nam 1.1 Trên thế giới Trên thế giới, quản lý chất thải rắn bệnh viện được nhiều quốc gia quan tâm và tiến hành một cách triệt để từ rất lâu.

Về quản lý, một loạt những chính sách quy định, đã được ban hành nhằm kiểm soát chặt chẽ loại chất thải này. Các hiệp ước quốc tế, các nguyên tắc, pháp luật và quy định về chất thải nguy hại, trong đó có cả chất thải bệnh viện cũng đã được công nhận và thực hiện trên hầu hết các quốc gia trên thế giới. Công ước Basel: Công ước này được ký kết bởi hơn 100 quốc gia, quy định 4 về sự vận chuyển các chất độc hại qua biên giới, đồng thời áp dụng, cả với chất thải y tế, Công ước này đưa ra nguyên tắc chỉ vận chuyển hợp pháp chất thải nguy hại từ các quốc gia không có điều kiện và công nghệ thích hợp sang các quốc gia có điều kiện vật chất kỹ thuật để xử lý an toàn một số chất thải đặc biệt. Hiện tại, trên thế giới, ở hầu hết các quốc gia phát triển, trong các bệnh viện, cơ sở chăm sóc sức khỏe, hay những công ty đặc biệt xử lý phế thải đều có thiết lập hệ thống xử lý loại phế thải y tế.

Đó là các loại lò đốt ở nhiệt độ cao tùy theo loại phế thải từ 10000 C đến trên 40000 C. Tuy nhiên phương pháp này hiện nay vẫn còn đang tranh cãi về việc xử lý khí bụi sau khi đốt đã được thải hồi vào không khí. Ngoài ra, còn có phương pháp khác để giải quyết vấn đề này đã được các quốc gia lưu tâm đến vì phương pháp đốt đã gây ra nhiều bất lợi do lượng khí độc hại phát sinh thải vào không khí, đó là phương pháp nghiền nát phế thải và xử lý dưới nhiệt độ và áp suất cao để tránh việc phóng thích khí thải.2 cho thấy trên thế giới, sự phát sinh chất thải y tế trên đầu người ở các nước có sự khác sau, đất nước có thu nhập càng cao thì có lượng chất thải y tế càng tăng. Khối lƣợng CTYT phát sinh theo mức thu nhập của ngƣời dân Chất thải y tế chung Chất thải y tế nguy hại STT Mức thu nhập (kg/đầu người/năm) (kg/đầu người/năm) 1 Nước có thu nhập cao 1.5 2 Nước có thu nhập trung bình 0.4 3 Nước có thu nhập thấp 0.3 (Nguồn: Uỷ ban liên minh Châu Âu, 2004) Đối với các nước đang phát triển, việc quản lý môi trường nói chung vẫn chưa thực sự hiệu quả.

Tuy nhiên, trong khoảng 5 năm trở lại đây, các quốc gia 5 như Ấn Độ, Trung Quốc đã bắt đầu chú ý đến việc bảo vệ môi trường, và có nhiều tiến bộ trong việc xây dựng các lò đốt ở bệnh viện. Đặc biệt ở Ấn Độ, từ năm 1998, chính phủ đã ban hành luật về “Phế thải y tế: Lập thủ tục và Quản lý". Trong bộ luật này có ghi rõ ràng phương pháp tiếp nhận phế thải, phân loại phế thải, cùng việc xử lý và di dời đến các bãi chất thải rắn… Do đó, vấn đề phế thải y tế độc hại của quốc gia này đã được cải thiện rất nhiều.2 Tại việt nam 1.1 Hiện trạng Một số bệnh viện lợi dụng sự lỏng công tác quản lý giám sát để nhân viên hợp đồngcung cấp chất thải rắn thải y tế cho các cơ sở tái chế tư nhân chưa qua xử lý. Phần lớn các bệnh viện ở Việt Nam được xây dựng trong giai đoạn đất nước còn chưa phát triển, nhận thức về vấn đề môi trường chưa cao nên các bệnh viện đều không có hệ thống xử lý chất thải nghiêm túc, đúng quy trình kỹ thuật.

Cơ sở vật chất kỹ thuật để xử lý triệt để các loại chất thải độc hại còn bị thiếu thốn. Bên cạnh đó, công tác quản lý còn lỏng lẻo và chưa có quy trình xử lý triệt để.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ