Tổng quan nghiên cứu

Năm 2018, tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 16,6%, đạt 30,4 tỷ USD và đưa ngành dệt may trong nước vươn lên vị trí thứ 3 toàn châu Á. Mặc dù đóng vai trò trụ cột trong nền kinh tế, các doanh nghiệp dệt may đang đối mặt với sức ép cạnh tranh gay gắt từ quá trình hội nhập quốc tế và sự thay đổi nhanh chóng của chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Phan Thiết, tiền thân là Công ty May mặc Xuất khẩu Bình Thuận thành lập từ tháng 01 năm 1994, hệ thống đánh giá thành quả hoạt động truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế cốt lõi. Doanh nghiệp chủ yếu phụ thuộc vào các báo cáo tài chính quá khứ mang tính chất phản ánh độ trễ, hoàn toàn thiếu vắng các thước đo định hướng tương lai và các chỉ tiêu phi tài chính.

Mục tiêu chính của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận về Thẻ điểm cân bằng, phân tích thực trạng đo lường hiệu suất và thiết lập mô hình BSC hoàn chỉnh phù hợp với đặc thù sản xuất dệt may tại Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Phan Thiết. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ chuỗi vận hành của công ty với dữ liệu tài chính - tác nghiệp giai đoạn 2016 - 2019 và thời gian khảo sát thực nghiệm từ tháng 07 năm 2019 đến tháng 03 năm 2020. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp doanh nghiệp khắc phục sự mất cân đối trong công tác quản trị, liên kết tầm nhìn chiến lược với hoạt động thực thi hàng ngày, dự kiến nâng cao hiệu quả điều hành nội bộ từ 15% đến 20% và tối ưu hóa năng lực cạnh tranh dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) do Robert S. Kaplan và David P. Norton khởi xướng từ năm 1992 và hoàn thiện vào các năm 1996, 2001. Đây là công cụ được tạp chí Harvard Business Review đánh giá là một trong 75 ý tưởng quản trị có sức ảnh hưởng nhất thế kỷ 20, hiện được hơn 50% tập đoàn trong danh sách Fortune 1000 ứng dụng. Mô hình tích hợp 4 phương diện chiến lược cốt lõi: Tài chính, Khách hàng, Quy trình kinh doanh nội bộ, Học hỏi và phát triển.

Bên cạnh đó, nghiên cứu kết hợp Lý thuyết Quản trị theo mục tiêu (MBO) và Mô hình Chuỗi giá trị nội bộ (Value Chain Model) của Michael Porter để liên kết các nguồn lực tác nghiệp. Khung phân tích vận hành dựa trên 4 khái niệm trọng tâm: Bản đồ chiến lược (Strategy Map) thể hiện mối quan hệ nhân quả hai chiều; Thước đo kết quả (Lagging indicators) phản ánh giá trị quá khứ; Thước đo dẫn dắt (Leading indicators) định hướng hiệu suất tương lai; và Giá trị kinh tế gia tăng (EVA) cùng Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) làm thước đo tài chính chuẩn mực.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp khảo sát định lượng mô tả. Nguồn dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo quản trị sản xuất và số liệu thống kê nhân sự của doanh nghiệp giai đoạn 2016 - 2019. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn sâu trực tiếp và bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ.

Quy mô mẫu khảo sát gồm 35 cán bộ quản lý từ cấp tổ trưởng chuyền may, trưởng phó phòng ban nghiệp vụ đến Ban Tổng Giám đốc công ty. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp thuận tiện được lựa chọn nhằm đảm bảo 100% đối tượng tham gia đều có trình độ chuyên môn cao, nắm vững mục tiêu chiến lược và am hiểu sâu sắc quy trình vận hành. Dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS để tính toán giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn, từ đó sàng lọc và xác lập hệ thống chỉ tiêu đo lường có độ tin cậy cao nhất. Timeline nghiên cứu được thực hiện nghiêm ngặt từ tháng 07 năm 2019 đến tháng 03 năm 2020.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hệ thống đánh giá hiệu quả tại Công ty Cổ phần May Xuất khẩu Phan Thiết phụ thuộc 100% vào các chỉ số tài chính quá khứ như doanh thu, lợi nhuận gộp và hệ số sinh lời. Doanh nghiệp hoàn toàn chưa có quy trình đo lường định kỳ cho các chỉ số phi tài chính mang tính sống còn.

Thứ hai, ở phương diện khách hàng, tỷ lệ giao hàng đúng hạn giai đoạn khảo sát chỉ dao động từ 88% đến 91%, chưa đạt mục tiêu cam kết với các đối tác FOB quốc tế. Tỷ lệ đơn hàng phát sinh khiếu nại chất lượng chiếm khoảng 3,5% tổng sản lượng xuất khẩu, gây ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu.

Thứ ba, tại khía cạnh quy trình nội bộ, tỷ lệ sản phẩm sai hỏng và cần sửa chữa trên chuyền may chiếm từ 4,2% đến 5,1%. Thời gian chu kỳ sản xuất trung bình cho một đơn hàng xuất khẩu kéo dài 25 - 30 ngày, cho thấy năng lực kiểm soát hao hụt và tính linh hoạt trong sản xuất còn hạn chế.

Thứ tư, phương diện học hỏi và phát triển chưa được quan tâm đúng mức khi chi phí dành cho đào tạo cán bộ công nhân viên chỉ chiếm dưới 0,5% tổng chi phí quản lý doanh nghiệp. Đội ngũ lao động có trình độ đại học và sau đại học chỉ chiếm khoảng 12,8% trên tổng số hơn 1.200 công nhân may, tạo ra khoảng cách lớn về năng lực tiếp cận công nghệ tự động hóa.

Thảo luận kết quả

Thực trạng phụ thuộc vào chỉ tiêu tài chính xuất phát từ mô hình điều hành truyền thống vốn phổ biến tại các doanh nghiệp may gia công vừa và nhỏ tại Việt Nam. Khi chỉ tập trung vào lợi nhuận trước mắt, doanh nghiệp bỏ qua các yếu tố thúc đẩy giá trị bền vững như sự hài lòng của khách hàng và năng suất lao động. Kết quả này tương đồng với các công trình nghiên cứu của Karabay & Kurumer (2012) tại Thổ Nhĩ Kỳ và Vũ Thùy Dương (2017) tại Việt Nam, khẳng định các rào cản nội bộ sẽ làm suy giảm từ 15% đến 25% hiệu quả hoạt động nếu không có công cụ điều hướng chiến lược.

Để khắc phục triệt để các hạn chế trên, dữ liệu nghiên cứu đã được chuyển hóa thành Bản đồ chiến lược với mối quan hệ nhân quả chặt chẽ: đầu tư vào năng lực nhân sự và công nghệ sẽ tối ưu hóa chu kỳ sản xuất nội bộ, từ đó nâng cao chất lượng giao hàng cho khách hàng và dẫn tới tăng trưởng tài chính vượt bậc. Toàn bộ hệ thống 16 chỉ số KPI được mô hình hóa qua Bảng điểm cân bằng trực quan, hỗ trợ ban lãnh đạo theo dõi định kỳ thông qua biểu đồ mạng nhện và bảng điều khiển hiệu suất tác nghiệp.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tối ưu hóa hiệu quả tài chính và cơ cấu nguồn vốn. Ban Tổng Giám đốc phối hợp cùng Phòng Kế toán - Tài chính triển khai mục tiêu nâng biên lợi nhuận ròng tăng thêm 2,5% hàng năm và duy trì tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) đạt mức tối thiểu 18% trong giai đoạn 2021 - 2023 thông qua việc kiểm soát chi phí nguyên phụ liệu và giảm chi phí quản lý.

Thứ hai, nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng thị trường quốc tế. Phòng Kinh doanh - Xuất nhập khẩu chủ trì thiết lập quy trình phản hồi khách hàng trong vòng 48 giờ, cam kết nâng tỷ lệ đơn hàng giao đúng hạn lên trên 98% và kéo giảm tỷ lệ khiếu nại kỹ thuật xuống dưới 1,5% trước quý 4 năm 2021.

Thứ ba, tái cấu trúc quy trình kinh doanh nội bộ theo chuẩn sản xuất tinh gọn (Lean). Phòng Kỹ thuật và Quản lý chất lượng phối hợp cùng các phân xưởng may tiến hành tự động hóa khâu cắt may, phấn đấu giảm tỷ lệ hàng lỗi hỏng xuống dưới 2,0% và rút ngắn chu kỳ sản xuất từ 30 ngày xuống còn 22 ngày trước tháng 12 năm 2022.

Thứ tư, đẩy mạnh công tác đào tạo nhân sự và hiện đại hóa hệ thống thông tin. Phòng Tổ chức - Hành chính nâng tỷ lệ ngân sách đào tạo lên mức 1,5% đến 2,0% tổng chi phí vận hành, tổ chức ít nhất 4 khóa tập huấn tay nghề chuyên sâu mỗi năm cho 100% tổ trưởng chuyền và nhân viên kiểm hàng KCS từ đầu năm 2021.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban Lãnh đạo và Giám đốc điều hành các doanh nghiệp dệt may xuất khẩu. Tài liệu cung cấp giải pháp chuyển đổi mô hình quản trị truyền thống sang hệ thống quản trị hiệu suất hiện đại, giúp hoạch định bản đồ chiến lược và phân bổ nguồn lực chính xác.

Nhóm 2: Kế toán trưởng và Chuyên viên Kế toán quản trị. Luận văn cung cấp khung tham chiếu chi tiết để thiết lập hệ thống báo cáo tích hợp, kết nối chỉ tiêu tài chính định lượng với các thước đo phi tài chính trong hoạt động kiểm soát nội bộ.

Nhóm 3: Giảng viên, Nhà nghiên cứu và Học viên cao học khối ngành Kinh tế, Kế toán và Quản trị kinh doanh. Công trình đóng vai trò là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị về phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng có ứng dụng phần mềm thống kê SPSS.

Nhóm 4: Chuyên gia tư vấn tái cấu trúc doanh nghiệp và Quản trị nhân sự. Tài liệu mang đến case study thực tế về phương pháp phân tầng chỉ tiêu KPI từ cấp công ty xuống từng phân xưởng và cá nhân người lao động.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp may mặc có bắt buộc phải áp dụng đủ cả 4 phương diện của BSC không? Doanh nghiệp cần áp dụng đồng bộ cả 4 phương diện vì bản chất của mô hình là mối quan hệ nhân quả khép kín. Sự đầu tư bài bản vào học hỏi và quy trình nội bộ là tiền đề trực tiếp quyết định sự thỏa mãn của khách hàng và kết quả tăng trưởng tài chính bền vững.

Cỡ mẫu 35 cán bộ quản lý trong nghiên cứu có đảm bảo tính đại diện khoa học không? Quy mô mẫu 35 cán bộ quản lý hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy khoa học. Do nghiên cứu tập trung vào đặc thù quản trị chiến lược cấp cao, việc chọn mẫu có chủ đích bao phủ 100% cán bộ chủ chốt từ cấp tổ trưởng đến Ban Tổng Giám đốc giúp phản ánh chính xác thực trạng điều hành.

Bản đồ chiến lược mang lại lợi ích cụ thể gì cho việc truyền thông nội bộ? Bản đồ chiến lược trực quan hóa toàn bộ mục tiêu của tổ chức trên một trang giấy duy nhất. Công cụ này giúp hơn 87% cán bộ công nhân viên hiểu rõ vai trò của từng vị trí làm việc đóng góp như thế nào vào thành công chung của doanh nghiệp.

Thời gian trung bình để một doanh nghiệp dệt may triển khai hoàn chỉnh hệ thống BSC là bao lâu? Lộ trình chuẩn hóa thường kéo dài từ 9 đến 12 tháng. Quá trình này bao gồm 3 tháng đầu chuẩn bị và khảo sát chiến lược, 6 tháng thử nghiệm tại các phân xưởng mũi nhọn, và 3 tháng hoàn thiện phân tầng KPI cho toàn bộ hệ thống.

Chỉ số phi tài chính nào quan trọng nhất đối với doanh nghiệp dệt may xuất khẩu? Chỉ số tỷ lệ giao hàng đúng hẹn và tỷ lệ hàng sai hỏng trên chuyền may là hai thước đo sống còn. Chúng quyết định trực tiếp khả năng duy trì đơn hàng FOB quốc tế và tối ưu hóa biên lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.

Kết luận

  • Luận văn đã chuẩn hóa thành công mô hình Thẻ điểm cân bằng gồm 4 phương diện và 16 chỉ số KPI đặc thù cho ngành dệt may.
  • Khắc phục triệt để lỗ hổng của hệ thống kế toán truyền thống vốn chỉ phụ thuộc vào số liệu quá khứ.
  • Xây dựng bản đồ chiến lược kết nối trực tiếp năng lực nhân sự với chất lượng sản phẩm và doanh thu xuất khẩu.
  • Cung cấp lộ trình thực thi rõ ràng theo 3 giai đoạn giúp doanh nghiệp may mặc nâng cao năng lực cạnh tranh.
  • Đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác cho công tác nghiên cứu kế toán quản trị chiến lược tại Việt Nam.

Doanh nghiệp cần nhanh chóng thành lập Ban chỉ đạo triển khai BSC chuyên trách trong quý 1 năm 2021, tiến hành số hóa hệ thống báo cáo quản trị và phổ biến chiến lược đến từng phân xưởng sản xuất để tạo nền tảng bứt phá toàn diện.