Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn tại bệnh viện đa khoa huyện quảng xương tỉnh thanh hóa

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp cải thiện kết quả quản lý chất thải rắn tại bệnh viện đa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2019

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý chất thải rắn tại BVĐK Quảng Xương

Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương, một đơn vị y tế trọng điểm của tỉnh Thanh Hóa, đóng vai trò then chốt trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Cùng với sự phát triển và nâng cao chất lượng dịch vụ, lượng chất thải rắn y tế (CTRYT) phát sinh tại bệnh viện cũng gia tăng đáng kể. Điều này đặt ra một thách thức lớn đối với công tác quản lý chất thải y tế, đòi hỏi một hệ thống xử lý chuyên nghiệp và hiệu quả để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Chất thải rắn y tế không chỉ bao gồm rác thải sinh hoạt thông thường mà còn chứa một tỷ lệ lớn rác thải y tế nguy hại. Các loại chất thải này, nếu không được quản lý chặt chẽ, sẽ trở thành nguồn lây nhiễm bệnh tật, gây ô nhiễm môi trường đất, nước và không khí. Việc đánh giá đúng thực trạng môi trường bệnh viện và hệ thống quản lý chất thải hiện có là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Quảng Xương cho thấy, các hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm, phẫu thuật và chăm sóc bệnh nhân là nguồn phát sinh chính của CTRYT. Việc hiểu rõ nguồn gốc, thành phần và khối lượng của từng loại chất thải là cơ sở để xây dựng các giải pháp tối ưu. Một hệ thống quản lý chất thải rắn bệnh viện hiệu quả phải bao gồm đầy đủ các khâu: từ phân loại rác thải tại nguồn, thu gom, vận chuyển nội bộ, lưu giữ an toàn cho đến xử lý cuối cùng. Việc áp dụng đúng các quy định của Bộ Y tế, đặc biệt là Thông tư 58 quản lý chất thải y tế, là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro. Mục tiêu của bài viết này là phân tích sâu sắc hiện trạng, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quản lý CTRYT, hướng tới một mô hình bệnh viện xanh, sạch, đẹp và an toàn.

1.1. Tầm quan trọng của việc quản lý chất thải y tế hiệu quả

Việc quản lý chất thải y tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho nhân viên y tế, bệnh nhân và cộng đồng. Chất thải y tế, đặc biệt là rác thải y tế nguy hại, chứa các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, vật sắc nhọn nhiễm khuẩn có thể gây ra các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như HIV, viêm gan B, C. Nếu không được xử lý đúng cách, chúng có thể gây ra những tác động của rác thải y tế đến môi trường một cách nghiêm trọng, làm ô nhiễm nguồn nước ngầm, đất và không khí. Một quy trình quản lý hiệu quả giúp ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì an toàn vệ sinh lao động bệnh viện. Hơn nữa, việc quản lý tốt còn giúp giảm thiểu chi phí xử lý chất thải y tế thông qua việc phân loại đúng, tái chế các vật liệu phù hợp và lựa chọn công nghệ xử lý tối ưu. Điều này không chỉ mang lại lợi ích về kinh tế mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của cơ sở y tế.

1.2. Các quy định pháp lý về quản lý chất thải rắn y tế

Tại Việt Nam, công tác quản lý chất thải y tế được quy định chặt chẽ bởi nhiều văn bản pháp luật. Nổi bật nhất là Thông tư liên tịch số 58/2015/TTLT-BYT-BTNMT, sau này được thay thế bởi Thông tư 20/2021/TT-BYT, quy định chi tiết về việc phân loại, thu gom, lưu giữ, vận chuyển và xử lý chất thải y tế. Theo đó, chất thải phải được phân loại ngay tại nguồn phát sinh vào các túi và thùng chứa có màu sắc quy định. Ví dụ, màu vàng cho chất thải lây nhiễm, màu đen cho chất thải nguy hại không lây nhiễm, màu xanh cho chất thải thông thường. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này giúp đồng bộ hóa quy trình thu gom chất thải y tế trên toàn quốc, giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm và tạo điều kiện cho việc xử lý an toàn, hiệu quả. Các cơ sở y tế phải có trách nhiệm xây dựng và vận hành hệ thống quản lý chất thải theo đúng quy định, bao gồm cả việc đào tạo nhân viên và giám sát thực hiện.

II. Đánh giá hiện trạng quản lý chất thải rắn BVĐK Quảng Xương

Kết quả nghiên cứu và khảo sát thực tế tại Bệnh viện Đa khoa Quảng Xương đã cung cấp một bức tranh chi tiết về hiện trạng quản lý chất thải rắn bệnh viện. Lượng chất thải phát sinh có sự biến động qua các năm, phản ánh quy mô và hoạt động khám chữa bệnh. Cụ thể, số liệu thống kê cho thấy tổng lượng rác thải y tế nguy hại năm 2018 là 13.197 kg, tăng nhẹ so với 12.729 kg của năm 2017. Lượng chất thải rắn thông thường cũng tăng từ 62.561 kg (năm 2017) lên 68.523 kg (năm 2018). Nguồn phát sinh CTRYT đa dạng, trong đó khu vực khám chữa bệnh chiếm tỷ trọng cao nhất với 42,8%, tiếp theo là khu sinh hoạt của bệnh nhân và người nhà (33,5%). Điều này cho thấy hoạt động chuyên môn y tế là nguồn phát sinh chính cần được kiểm soát chặt chẽ. Công tác phân loại rác thải tại nguồn đã được triển khai nhưng vẫn còn một số tồn tại. Mặc dù bệnh viện đã trang bị các thùng rác theo màu quy định, việc phân loại của một bộ phận nhân viên y tế và bệnh nhân đôi khi chưa chính xác, dẫn đến tình trạng lẫn lộn giữa chất thải nguy hại và chất thải thông thường. Điều này không chỉ làm tăng khối lượng rác cần xử lý đặc biệt mà còn làm gia tăng chi phí xử lý chất thải y tế. Quy trình thu gom chất thải y tế được thực hiện hàng ngày, tuy nhiên, các phương tiện vận chuyển nội bộ còn thô sơ, chưa có xe chuyên dụng đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn, tiềm ẩn nguy cơ phát tán mầm bệnh. Khu vực lưu giữ chất thải tạm thời đã có nhưng cần được nâng cấp để đảm bảo các yêu cầu về vệ sinh và an toàn theo quy định.

2.1. Nguồn phát sinh và thành phần chất thải rắn y tế thực tế

Nguồn phát sinh CTRYT tại Bệnh viện Đa khoa Quảng Xương rất đa dạng. Khu khám chữa bệnh, phòng mổ, phòng xét nghiệm là nơi phát sinh chủ yếu rác thải y tế nguy hại như bông băng dính máu, vật sắc nhọn, bệnh phẩm. Khu hành chính chủ yếu thải ra giấy tờ, tài liệu. Nhà ăn và khu ngoại cảnh tạo ra chất thải sinh hoạt bệnh viện như thức ăn thừa, lá cây. Theo khảo sát, khu khám chữa bệnh tạo ra khoảng 125 kg/ngày, chiếm gần một nửa tổng lượng rác. Thành phần chất thải bao gồm các chất hữu cơ (52,9%), nhựa (10,11%), bông băng (8,8%), và kim loại, thủy tinh. Tỷ lệ chất thải nguy hại chiếm khoảng 22,6% tổng lượng rác, một con số đáng kể đòi hỏi quy trình xử lý nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn vệ sinh lao động bệnh viện và môi trường.

2.2. Bất cập trong quy trình thu gom và vận chuyển chất thải

Mặc dù quy trình thu gom chất thải y tế được thực hiện định kỳ, thực tế vẫn tồn tại nhiều bất cập. Bệnh viện chưa trang bị đủ xe đẩy chuyên dụng có nắp đậy kín để vận chuyển CTRYT. Việc sử dụng các phương tiện thô sơ làm tăng nguy cơ rò rỉ, rơi vãi chất thải trong quá trình di chuyển, ảnh hưởng đến thực trạng môi trường bệnh viện. Lộ trình vận chuyển rác đôi khi đi qua các khu vực có đông người qua lại, chưa được quy hoạch riêng biệt. Nhân viên thực hiện công tác thu gom đã được trang bị bảo hộ nhưng cần được đào tạo và giám sát thường xuyên hơn về các quy tắc an toàn. Những hạn chế này cho thấy cần có sự đầu tư đồng bộ hơn về trang thiết bị và quy trình để hoàn thiện khâu thu gom, vận chuyển, một mắt xích quan trọng trong chuỗi quản lý chất thải y tế.

2.3. Hiện trạng lưu giữ và xử lý rác thải y tế nguy hại

Bệnh viện đã xây dựng nhà lưu giữ chất thải tập trung, tuy nhiên khu vực này cần được cải tạo để đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn của Bộ Y tế về diện tích, hệ thống thông gió, và khả năng cách ly với môi trường xung quanh. Về xử lý, bệnh viện sử dụng lò đốt tại chỗ VHI-18B để tiêu hủy rác thải y tế nguy hại. Đây là một giải pháp chủ động, tuy nhiên, công nghệ lò đốt này nếu không được vận hành và bảo trì đúng kỹ thuật có thể phát sinh khí thải độc hại như Dioxin, Furan. Việc giám sát chất lượng khí thải sau xử lý chưa được thực hiện thường xuyên. Đối với quản lý chất thải sinh hoạt bệnh viện, rác được thu gom và chuyển cho công ty môi trường đô thị xử lý chung với rác thải của địa phương. Việc tối ưu hóa công nghệ xử lý rác thải y tế là cần thiết để đảm bảo hiệu quả và thân thiện với môi trường.

III. Giải pháp quản lý tối ưu quy trình xử lý chất thải rắn y tế

Để nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn bệnh viện, cần triển khai đồng bộ các giải pháp về quản lý. Trước hết, việc xây dựng và hoàn thiện một mô hình quản lý rác thải y tế chi tiết, phù hợp với điều kiện thực tế của Bệnh viện Đa khoa Quảng Xương là yêu cầu cấp thiết. Mô hình này cần phân công rõ trách nhiệm cho từng khoa, phòng và cá nhân trong toàn bộ chuỗi quản lý, từ khâu phát sinh đến khâu xử lý cuối cùng. Việc thành lập một tổ/đội giám sát chuyên trách về quản lý chất thải sẽ giúp kiểm tra, đôn đốc và báo cáo thường xuyên về tình hình thực hiện, kịp thời phát hiện và khắc phục các sai sót. Thứ hai, công tác đào tạo và nâng cao nhận thức phải được đặt lên hàng đầu. Cần tổ chức các buổi tập huấn định kỳ cho toàn bộ nhân viên y tế, nhân viên vệ sinh và cả bệnh nhân, người nhà về tầm quan trọng và cách thức phân loại rác thải tại nguồn. Nội dung đào tạo cần bám sát Thông tư 58 quản lý chất thải y tế (và các văn bản cập nhật), nhấn mạnh các rủi ro và trách nhiệm liên quan. Việc sử dụng các công cụ trực quan như poster, bảng hướng dẫn tại các điểm phát sinh rác cũng góp phần củng cố kiến thức và nhắc nhở mọi người tuân thủ. Cuối cùng, cần xây dựng một cơ chế tài chính bền vững cho hoạt động quản lý chất thải. Điều này bao gồm việc dự trù và phân bổ ngân sách hợp lý cho việc mua sắm trang thiết bị, chi trả cho vận hành hệ thống xử lý và đào tạo nhân lực. Việc tính toán chính xác chi phí xử lý chất thải y tế sẽ giúp bệnh viện chủ động hơn trong việc lập kế hoạch và tìm kiếm các nguồn hỗ trợ nếu cần thiết.

3.1. Hoàn thiện quy trình phân loại rác thải tại nguồn

Phân loại rác thải tại nguồn là khâu quan trọng nhất, quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống quản lý. Giải pháp cốt lõi là tăng cường giám sát và thực thi nghiêm ngặt quy trình này. Bệnh viện cần rà soát và trang bị đầy đủ, đồng bộ hệ thống thùng chứa, túi nilon đúng màu sắc quy định tại tất cả các khoa phòng. Cần xây dựng quy trình kiểm tra chéo, trong đó điều dưỡng trưởng hoặc người được phân công tại mỗi khoa chịu trách nhiệm kiểm tra việc phân loại trước khi rác được thu gom. Áp dụng các hình thức khen thưởng cho các cá nhân, khoa phòng thực hiện tốt và có biện pháp nhắc nhở, xử lý các trường hợp vi phạm sẽ tạo ra động lực và tính kỷ luật trong việc tuân thủ quy định.

3.2. Nâng cao nhận thức và đào tạo cho nhân viên y tế

Con người là yếu tố trung tâm của mọi quy trình. Bệnh viện cần xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm về an toàn vệ sinh lao động bệnh viện và quản lý chất thải. Các buổi đào tạo không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn cần có các phần thực hành, xử lý tình huống giả định như sự cố tràn đổ hóa chất, tổn thương do vật sắc nhọn. Việc cập nhật thường xuyên các quy định mới của pháp luật, các kiến thức về tác động của rác thải y tế đến môi trường sẽ giúp nhân viên hiểu rõ hơn vai trò và trách nhiệm của mình. Nâng cao nhận thức sẽ biến việc quản lý chất thải từ một nghĩa vụ bắt buộc thành một thói quen tự giác, góp phần xây dựng văn hóa an toàn trong bệnh viện.

3.3. Tối ưu hóa lộ trình và phương tiện thu gom vận chuyển

Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, bệnh viện cần đầu tư các xe đẩy chuyên dụng để vận chuyển CTRYT. Các xe này phải được làm từ vật liệu dễ vệ sinh, có thành cao, nắp đậy kín và có ký hiệu cảnh báo rõ ràng. Cần quy hoạch một lộ trình vận chuyển rác cố định, ngắn nhất, tránh đi qua các khu vực đông bệnh nhân như sảnh chờ, khu điều trị. Thời gian thu gom rác cũng cần được quy định hợp lý, thường vào các thời điểm ít người qua lại trong ngày. Việc tối ưu hóa quy trình thu gom chất thải y tế sẽ giảm thiểu tối đa nguy cơ phơi nhiễm và phát tán mầm bệnh ra môi trường xung quanh.

IV. Phương pháp công nghệ xử lý chất thải rắn bệnh viện hiệu quả

Bên cạnh các giải pháp quản lý, việc áp dụng và cải tiến công nghệ xử lý rác thải y tế đóng vai trò quyết định đến hiệu quả cuối cùng và mức độ thân thiện với môi trường. Hiện tại, Bệnh viện Đa khoa Quảng Xương đang sử dụng lò đốt VHI-18B. Để nâng cao hiệu quả, bệnh viện cần xây dựng một quy trình vận hành, bảo trì, bảo dưỡng định kỳ nghiêm ngặt cho lò đốt. Cần đảm bảo lò luôn hoạt động ở nhiệt độ tiêu chuẩn để tiêu hủy triệt để mầm bệnh và hạn chế phát sinh khí độc. Quan trọng hơn, bệnh viện nên xem xét lắp đặt hệ thống xử lý khí thải đồng bộ cho lò đốt để kiểm soát các chất ô nhiễm như Dioxin/Furan, bụi và các oxit axit trước khi thải ra môi trường. Về lâu dài, bệnh viện cần nghiên cứu các công nghệ xử lý thay thế, thân thiện với môi trường hơn phương pháp đốt. Các công nghệ khử khuẩn bằng hơi nước bão hòa (hấp ướt) hoặc vi sóng đang là xu hướng được nhiều quốc gia tiên tiến áp dụng. Các công nghệ này không phát sinh khí thải độc hại, chi phí vận hành hợp lý và có thể biến rác thải y tế nguy hại thành chất thải thông thường sau xử lý. Việc đầu tư vào công nghệ mới đòi hỏi nguồn vốn lớn, nhưng sẽ mang lại lợi ích bền vững về môi trường và sức khỏe. Ngoài ra, cần đẩy mạnh các giải pháp giảm thiểu chất thải nhựa y tế ngay từ khâu mua sắm, ưu tiên các sản phẩm có thể tái sử dụng, tái chế hoặc làm từ vật liệu thân thiện môi trường, góp phần giảm gánh nặng cho hệ thống xử lý cuối cùng.

4.1. Cải tiến và giám sát công nghệ lò đốt hiện có

Đối với lò đốt VHI-18B hiện tại, giải pháp trước mắt là tối ưu hóa vận hành. Cần đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ kỹ thuật viên về quy trình vận hành an toàn, đảm bảo nhiệt độ buồng đốt sơ cấp và thứ cấp luôn đạt chuẩn. Bệnh viện nên lập kế hoạch và thực hiện quan trắc khí thải định kỳ theo quy định của pháp luật để đánh giá mức độ ảnh hưởng đến môi trường. Kết quả quan trắc là cơ sở khoa học để điều chỉnh quy trình vận hành hoặc đề xuất các giải pháp cải tiến hệ thống xử lý khí thải. Việc ghi chép nhật ký vận hành chi tiết cũng giúp theo dõi hiệu suất và phát hiện sớm các sự cố kỹ thuật.

4.2. Nghiên cứu áp dụng công nghệ xử lý không đốt

Về chiến lược dài hạn, việc chuyển đổi sang các công nghệ xử lý rác thải y tế không đốt là một hướng đi bền vững. Công nghệ hấp tiệt trùng (autoclave) sử dụng hơi nước ở áp suất và nhiệt độ cao để khử khuẩn, sau đó chất thải có thể được xử lý như rác thông thường. Công nghệ vi sóng sử dụng sóng điện từ để làm nóng và tiêu diệt vi sinh vật. Cả hai phương pháp này đều không tạo ra Dioxin/Furan. Bệnh viện có thể bắt đầu bằng việc nghiên cứu, tham quan các mô hình đã áp dụng thành công tại các bệnh viện khác, đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật để xây dựng lộ trình đầu tư phù hợp.

4.3. Giải pháp giảm thiểu chất thải nhựa y tế tại nguồn

Một phần lớn CTRYT là các sản phẩm nhựa dùng một lần. Việc thực hiện các giải pháp giảm thiểu chất thải nhựa y tế sẽ làm giảm đáng kể khối lượng rác cần xử lý. Bệnh viện có thể triển khai các chính sách như: ưu tiên mua sắm các dụng cụ y tế có thể tái hấp, tái sử dụng (sau khi đã được tiệt trùng đúng quy trình); khuyến khích sử dụng các vật tư tiêu hao làm từ vật liệu sinh học phân hủy; làm việc với các nhà cung cấp để giảm thiểu bao bì không cần thiết. Các chương trình này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn có thể tiết kiệm một phần chi phí xử lý chất thải y tế.

V. Hướng đi tương lai cho mô hình quản lý chất thải y tế bền vững

Xây dựng một mô hình quản lý rác thải y tế bền vững tại Bệnh viện Đa khoa Quảng Xương đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo đến từng nhân viên. Hướng đi trong tương lai không chỉ dừng lại ở việc xử lý chất thải đã phát sinh mà cần tập trung vào nguyên tắc 3R (Reduce - Giảm thiểu, Reuse - Tái sử dụng, Recycle - Tái chế) một cách phù hợp với đặc thù ngành y tế. Việc giảm thiểu chất thải nhựa y tế và các loại chất thải khác ngay tại nguồn phải trở thành ưu tiên hàng đầu. Bệnh viện cần tích cực tìm kiếm và áp dụng các sáng kiến kinh nghiệm, các vật liệu thay thế thân thiện với môi trường trong hoạt động hàng ngày. Song song đó, việc đầu tư vào công nghệ xử lý rác thải y tế hiện đại, ít phát thải là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững. Mô hình quản lý trong tương lai cần tích hợp công nghệ thông tin để theo dõi, quản lý dữ liệu về chất thải một cách chính xác, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời. Việc số hóa quy trình quản lý giúp minh bạch hóa thông tin, dễ dàng truy xuất nguồn gốc và khối lượng chất thải từ từng khoa phòng. Hợp tác liên viện và với các cơ quan quản lý nhà nước cũng là một hướng đi quan trọng. Chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi các mô hình thành công và tham gia vào các mạng lưới bệnh viện xanh sẽ giúp Bệnh viện Đa khoa Quảng Xương nhanh chóng tiếp cận các giải pháp tiên tiến, góp phần bảo vệ thực trạng môi trường bệnh viện và sức khỏe cộng đồng một cách toàn diện.

5.1. Áp dụng nguyên tắc 3R trong quản lý chất thải y tế

Nguyên tắc 3R cần được áp dụng một cách linh hoạt. Giảm thiểu (Reduce) thông qua việc quản lý tốt vật tư, tránh lãng phí. Tái sử dụng (Reuse) đối với các dụng cụ có thể tiệt trùng lại theo đúng tiêu chuẩn của Bộ Y tế. Tái chế (Recycle) đối với các loại chất thải thông thường không lây nhiễm như giấy, bìa carton, chai nhựa sạch. Việc thực hiện tốt nguyên tắc 3R không chỉ làm giảm lượng rác thải cần xử lý mà còn tiết kiệm tài nguyên và chi phí, xây dựng hình ảnh một bệnh viện có trách nhiệm với môi trường.

5.2. Xây dựng mô hình bệnh viện xanh sạch đẹp

Quản lý chất thải hiệu quả là một trụ cột quan trọng trong việc xây dựng mô hình bệnh viện xanh - sạch - đẹp. Mô hình này không chỉ tập trung vào xử lý rác thải mà còn bao gồm các yếu tố khác như tiết kiệm năng lượng, sử dụng nước hiệu quả, tăng cường không gian xanh. Một môi trường bệnh viện trong lành không chỉ tốt cho quá trình phục hồi của bệnh nhân mà còn tạo ra một không gian làm việc an toàn, thoải mái cho đội ngũ y bác sĩ. Đây là mục tiêu phát triển bền vững mà Bệnh viện Đa khoa Quảng Xương cần hướng tới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Dân số gia tăng, cùng với điều kiện sống ngày càng được nâng cao thì đòi hỏi quan tâm chăm sóc sức khỏe ngày càng nhiều. Đáp ứng nhu cầu đó mạng lưới y tế bệnh viện cũng phát triển theo. Hơn một thế kỷ qua, y học đã đạt được nhiều thành tựu to lớn và bệnh viện bước bảo một kỷ nguyên hiện đại hóa. Những tiến bộ khoa học kỹ thuật và y học được đưa vào thực tiễn nhằm đáp ứng nhu cầu chữa trị, chăm sóc sức khỏe cộng đồng hiệu quả hơn.

Theo thống kê chưa đầy đủ của BYT năm 2013 cả nước có 1087 bệnh viện, bao gồm 1023 bệnh viện nhà nước, 64 bệnh viện tư nhân với tổng sô 140.000 giường bệnh.000 phòng khám tư nhân. Các bệnh viện trong nước đã không ngừng nâng cao cơ sở hạ tầng, đầu tư trang thiết bị y tế và rất nhiều cơ sở y tế được xây dựng để đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh của người dân. Hiện nay, chất thải rắn ngày càng gia tăng, đặc biệt do xu thế sử dụng các sản phẩm dùng một lần trong y tế khiến lượng chất thải rắn phát sinh ngày càng nhiều hơn, trong đó có cả nhóm chất thải thuộc loại nguy hiểm đối với con người và môi trường. Theo ước tính, chất thải rắn y tế trên toàn quốc khoảng 100 – 140(tấn/ngày), trong đó có 16-30(tấn/ngày) là chất thải nguy hại.

Song bên cạnh đó công tác xử lý và quản lý chất thải rắn còn hạn chế ở các tuyến bệnh viện. Các dạng chất thải dạng rắn, lỏng, khí có chứa các chất hữu cơ, nhiễm nhiều mần bệnh gây ô nhiễm môi trường, bệnh tật nghiêm trọng cho môi trường bệnh viện và xung quanh bệnh viện, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người. [6] Bệnh viện Đa khoa huyện Quảng Xương đã được hình thành và đang phát triển mạnh mẽ trong những năm qua đã khẳng định được vai trò quan trọng của mình trong quá trình phát triển chung của đất nước. Nhờ những nỗ lực phấn đấu không ngừng nghỉ mà bệnh viện đã đạt được nhiều thành quả đáng kể trong công tác khám chữa bệnh, phòng bệnh và chăm lo sức khỏe cho nhân dân.

Bệnh cạnh những thành tự đã đạt được thì hiện nay, tình trạng chất thải rắn y tế thải ran khối lượng khá lớn, việc phát sinh và thải bỏ chất thải rắn y tế nếu không được kiểm soát chặt chẽ gây nguy hại cho môi trường xung quanh và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe con người. 1 Do đó, vấn đề quản lý và xử lý chất thải rắn tại các bệnh viện thuộc các tỉnh và huyện luôn là vấn đề quan tâm đến toàn xã hội. CTRYT là một trong những chất thải nguy hại bậc nhất, việc quản lý và xử lý các loại chất thải này rất phước tạp và gặp nhiều khó khăn. Nếu không có các biện pháp quản lý hợp lý, xử lý không tốt thì đây là nguồn lây lan mầm bệnh, ảnh hưởng đến sức khỏe con người, gây ra những vấn đề ô nhiễm môi trường một cách nghiêm trọng.Từ thực tế trên, đề tài “ Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý CTRYT tại bệnh viện đa khoa Quảng Xương – Thanh Hóa” được thực hiện nhằm mục tiêu có được một bước tranh tổng quát về hiện trạng CTRYT tại huyện Quảng Xương hiện nay.

Từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả trong quản lý, xử lý, tái chế CTRYT, hướng tới nên kinh tế vững về mặt môi trường trên cơ sở một nền sản xuất sạch và một xã hội tiêu dùng xanh. 2 CHƢƠNG 1 : TỔNG QUAN VẤN ĐỀ 1. Định nghĩa CTYT Chất thải y tế: Là chất thải phát sinh trong các cơ sở y tế, từ các hoạt động khám chữa bệnh, các dịch vụ chăm sóc sưc khỏe, xét nghiệm, chuẩn đoán, các hoạt động trong công tác phòng bệnh, các hoạt động nghiên cứu và đào tạo về y học. [11] Chất thải y tế nguy hại: Là chất thải có một trong các thành phần như: máu, dịch cơ thể, chất bài tiết, các bộ phận hoặc cơ quan con người, động vật, bơm, kim tiêm và các vật sắc nhọn, dược phầm, hóa chất và các chất phóng xạ dùng trong y tế.

Những chất này gây hại trực tiếp hặc gián tiếp cho sức khỏe con người. Chất thải y tế thông thường: gồm những chất thải không có khả năng gây độc và gây hại tới môi trường và sức khỏe con người, bao gồm giấy, chai nhựa, thực phẩm dư thừa,… có nguồn gốc chính từ các khoa, các phòng không cách ly trong cơ sở y tế. Đối với loại chất thải này không cần xử lý đặc biệt, nhưng để bảo vệ môi trường và công đồng, chúng cần thu gom và xử lý phù hợp. [11] Chất thải nguy hại: Là chất thải có chứa các chất hoặc hóa chất có một trong các đặc tính gây nguy hại trực tiếp (dễ cháy, dễ nổ, làm ngộ độc, gây ăn mòn, dễ lây nhiễm với các đặc tính nguy hại), hoặc tương tác với các chất khác gây nguy hại tới môi trường và sức khỏe con người.

[11] Chất thải rắn y tế: Được định nghĩa theo quyết định 43/2007/QĐ-BYT bao gồm tất cả các chất thải rắn y tế của Tổ chức y tế Thế Giới – WHO thêm vào đó là bao gồm cả chất thải có nguồn gốc từ các nguồn nhỏ hơn như: Khám chữa bệnh, chăm sóc, xét nghiệm, nghiên cứu, đào tạo. Quản lý chất thải y tế: Là hoạt động quản lý việc phân loại, xử lý ban đầu, thu gom, vận chuyển, giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế, xử lý tiêu hủy chất thải y tế và kiểm tra, giám sát, thực hiện. Phân loại CTYT Theo quy chế BYT số 43/2007/QĐ-BYT ngày 30 tháng 11 năm 2017 về việc ban hành quy chế quản lý CTYT. CTYT được chia làm 5 nhóm sau[2] a.

Chất thải lây nhiễm  Chất thải sắc nhọn (loại A): Là chất thải có thể gây ra các vết cắt hoặc chọc thủng, có thể nhiễm khuẩn, bao gồm: bơm kim tiêm, đầu sắc nhọn của dây truyền, lưỡi dao mổ, đinh mổ, cưa, các ống tiêm, mảnh thủy tinh vỡ và các vật sắc nhọn khác sử dụng trong các hoạt động y tế.  Chất thải lây nhiễm không sắc nhọn (loại B): Là chất thải bị thấm máu, thấm dịch sinh học của cơ thể và các chất thải phát sinh từ buồng bệnh cách ly.  Chất thải có nguy cơ lây nhiễm cao (loại C): Là chất thải phát sinh trong các phòng xét nghiệm như: bệnh phẩm và dụng cụ đựng, dính bệnh phẩm.  Chất thải giải phẫu (loại D): Bao gồm các mô, cơ quan, bộ phận cơ thể người: rau thai, bào thai và xác động vật thí nghiệm b.

Chất thải hóa học nguy hại  Dược phẩm quán hạn, kém phẩm chất không có còn khả năng sử dụng.  Chất hóa học sử dụng nguy hại sử dụng tromg y tế  Chất gây độc tế bào, gồm: vỏ các chai thuốc, lọ thuốc, các dụng cụ dính thuốc gây độc tế bào và các chất tiết từ người bệnh điều trị bằng hóa trị liệu.  Chất thải chứa kim loại nặng: Thủy ngân ( từ nhiệt kế, huyết áp kế thủy ngân bị vỡ, chất thải từ hoạt động nha khoa, cacdimi (Cd) ( từ pin, ắc quy), chì (Pb) (từ tấm gỗ bọc chì hoặc vật liệu tráng chí sử dụng trong ngăn tia xạ từ các khoa chuẩn đoán hình ảnh, xạ trị). Chất thải phóng xạ Chất thải phóng xạ: Gồm các chất thải phóng xạ rắn, lỏng và khí phát sinh từ các hoạt động chuẩn đoán, điều trị, nghiên cứu và sản xuất 4 Danh mục thuốc phóng xạ và hợp chất đánh dấu dùng trong chuẩn đoán và điều trị kèm theo Quyết định số 33/2006/QĐ-BYT Ngày 24 tháng 10 năm 2006 của bộ trưởng BYT.

Bình chứa áp suất Bao gồm bình đựng oxy, CO₂ , Bình gas, bình khi dung. Các bình này dễ gây cháy, gây nổ khi thiêu đốt e. Chất thải thông thường Chất thải thông thường là chất chất thải không chứa các yêu tố lây nhiễm, hóa học nguy hai, phóng xạ, dễ cháy, nổ bao gồm:  Chất thải phát sinh từ các buồng bệnh (trừ các buồng bệnh cách ly)  Chất thải phát sinh từ các hoạt động chuyên môn y tế như các chai lọ thủy tinh, chai huyết thanh các vật liệu nhựa, các loại bột bó trong gãy xương kín. Những chất thải này không dính máu, dịch sinh học và các chất hóa học nguy hại.

 Chất thải phát sinh từ các công việc hành chính: Giấy, báo, tài liệu, vật liệu đóng gói, thùng carton, túi nilon, túi đụng phim.  Chất thải ngoại cảnh: lá cây và rác từ các khu ngoại cảnh. Thành phần chất thải rắn y tế Thành phần và khối lượng của từng loại CTRYT có đặc trưng theo chức năng và nhiệm vụ chuyên môn của từng bệnh viện a. Thành phần vật lý  Đồ bông vải sợi gồm: Bông gạc, băng, quần áo cũ, khăn lau, vải trải…  Đồ giấy: hộp đựng dụng cụ, giấy gói, giấy thải từ nhà vệ sinh…  Đồ thủy tinh: chai lọ, ống tiêm, bơm tiêm thủy tính, ống nghiệm,…  Đồ nhựa: hộp dựng, bơm tiêm, dây chuyền máu, túi đựng hàng,…  Đồ kim loại: kim tiêm, dao mổ, hộp dựng,…  Bệnh phẩm, máu mủ dính ở băng gạc,…  Rác rưởi, lá cây, đất đá,… 5 b.

Thành phần hóa học  Những chất vô cơ, kim loại, bột bó, chai lọ thủy tinh, sỏi đá, hóa chất, thuốc thử.  Những chất hữu cơ: đồ vải sợi, giấy, phần cơ thể, đồ nhựa,… c. Thành phần sinh học  Máu, những loại dịch bài tiết, những động vât làm thí nghiệm, bệnh phẩm và những vi trùng gây bệnh.  Các vi sinh vật gây bệnh có trong nước thải bệnh viện: nước thải bệnh viện được xếp vào nước thải sinh hoạt trong đó chứa đựng các chất thải trong quá trình sống của con người thải vào chứa một lượng lớn vi trùng.

Theo kết quả điều tra của GS.TS Nguyễn Đức Khiển về quản lý chất thải rắn nguy hại ở Việt Nam trong bảng 1.1: Thành phần CTRYT ở Việt Nam Tỷ lệ Thành phần Thành phần rác thải y tế (%) chất thải nguy hại Các chất hữu cơ 52,9 Không Chai nhựa PVC, PE, PP 10,11 Có Bông băng 8,8 Có Vỏ hộp kim loại 2,9 Không Chai lọ thủy tinh, xylanh thủy tinh, 2,3 Có ống thuốc thủy tinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ