Tổng quan nghiên cứu

Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) là đô thị lớn nhất cả nước với tốc độ đô thị hóa nhanh, dẫn đến áp lực rất lớn về quản lý và xử lý nước thải đô thị. Tổng chiều dài hệ thống cống thoát nước hiện nay đạt hơn 4.500 km, trong đó Trung tâm Quản lý Hạ tầng Kỹ thuật thành phố chịu trách nhiệm quản lý trên 1.800 km cống cấp 1 và cấp 2, còn Ủy ban nhân dân các quận, huyện quản lý hơn 2.700 km cống cấp 3 cấp 4 và hệ thống hẻm nhánh. Tuy nhiên, hệ thống thoát nước trên địa bàn chịu nhiều bất cập, từ việc quy mô chưa đồng bộ cho tới tình trạng nghẽn cống, gây ra hiện tượng ngập nước trong mùa mưa và triều cường. Giai đoạn 2017-2020 ghi nhận TP.HCM có trung bình 162 ngày mưa với tổng lượng mưa 1.289 mm, trong đó có hơn 25 ngày mưa lớn trên 50mm/24h dẫn đến ngập úng rộng rãi. Đồng thời, số ngày triều cường gây ngập trung bình lên tới 23,75 ngày mỗi năm, làm cho tình trạng ngập mặn ngày càng nghiêm trọng hơn.

Mục tiêu nghiên cứu nhằm phân tích hiện trạng hệ thống thu gom và xử lý nước thải ở TP.HCM, đánh giá chi phí vận hành, đồng thời dự báo kịch bản thu phí dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải đến năm 2030. Phạm vi nghiên cứu tập trung trên địa bàn TP.HCM giai đoạn 2017-2020 và lộ trình phát triển đến năm 2030, qua đó đề xuất các giải pháp tài chính và quản lý bền vững cho hệ thống thoát nước đô thị.

Kết quả nghiên cứu đóng góp quan trọng vào việc thiết lập cơ sở dữ liệu chi tiết về hệ thống thoát nước, vận hành các nhà máy xử lý nước thải tập trung, chi phí duy tu, vận hành và nguồn thu phí bảo vệ môi trường. Những đóng góp này không chỉ giúp TP.HCM kiểm soát ô nhiễm môi trường nước mà còn định hướng chính sách đầu tư hợp lý, nâng cao hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của các dự án xử lý nước thải.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên hai khung lý thuyết chính: quản lý hệ thống hạ tầng kỹ thuật đô thị và lý thuyết tài chính công về dịch vụ công ích môi trường. Trước hết, mô hình quản lý hệ thống thoát nước bao gồm phân cấp quản lý giữa Trung tâm Hạ tầng kỹ thuật, các quận huyện và Ban Quản lý khu công nghiệp là cơ sở lý thuyết để phân tích quy mô, phân bổ nguồn lực và phân cấp trách nhiệm.

Thứ hai, lý thuyết chi phí - lợi ích trong tài chính công được áp dụng để xây dựng các kịch bản thu phí dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải, dựa trên nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" (Polluter Pays Principle). Qua đó, các thành phần chi phí gồm chi phí duy tu, bảo dưỡng, vận hành, chi phí khấu hao và chi phí xử lý bùn thải được tính toàn diện để triển khai thực hiện.

Các khái niệm chuyên ngành được sử dụng gồm: chi phí vận hành (OPEX), chi phí khấu hao (depreciation cost), chi phí xử lý bùn (sludge treatment cost), công suất xử lý nước thải thực tế và công suất thiết kế nhà máy, tỷ lệ nước thải được xử lý, phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt, công nghệ xử lý nước thải (bùn hoạt tính, bể phản ứng theo mẻ - SBR, oxy hóa mương...).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu nghiên cứu bao gồm số liệu thu thập từ Trung tâm Quản lý Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM, các nhà máy xử lý nước thải tập trung, báo cáo từ Tổng Công ty cấp nước Sài Gòn, cùng các văn bản pháp luật và quyết định liên quan như Quyết định 752/2001/QĐ-TTg, Quyết định 24/2010/QĐ-TTg, Nghị định 53/2020/NĐ-CP.

Phương pháp phân tích sử dụng kết hợp phân tích định lượng và mô hình dự báo: phân tích số liệu chi phí hoạt động thoát nước giai đoạn 2017-2020, chi phí vận hành các nhà máy xử lý nước thải, tỷ lệ nước thải thu gom và xử lý. Mô hình dự báo chi phí duy tu và vận hành dựa trên mức tăng trung bình 9%/năm, đồng thời xây dựng 3 kịch bản thu phí dịch vụ dựa trên các tình huống phát triển hệ thống thoát nước và công suất nhà máy.

Cỡ mẫu bao gồm dữ liệu toàn thành phố, trong đó chi tiết tại các nhà máy xử lý nước thải chính như Bình Hưng, Tham Lương - Bến Cát, Nhiêu Lộc - Thị Nghè, với các chỉ số cụ thể về công suất, chi phí vận hành và diện tích xử lý. Phương pháp chọn mẫu phù hợp với mục tiêu đại diện hóa toàn bộ lưu vực thoát nước đô thị TP.HCM.

Thời gian nghiên cứu chủ yếu từ 2017 đến 2020, sau đó dự báo đến năm 2030. Phương pháp trình bày bao gồm so sánh chỉ số qua các năm và kịch bản cho các giả định tương lai, nhằm đưa ra chính sách thu phí hợp lý.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Hiện trạng hệ thống thoát nước: TP.HCM sở hữu hệ thống cống thoát nước dài hơn 4.500 km phân cấp rõ ràng, trong đó Trung tâm Hạ tầng quản lý cống cấp 1, 2 với tổng chiều dài 1.833 km, còn Ủy ban quận huyện quản lý cống cấp 3, 4 với 2.707 km. Hệ thống gồm 9 cống kiểm soát triều lớn và 4 cống kết hợp trạm bơm công suất 476.800 m3/giờ. Tuy nhiên, tiến độ đầu tư chưa đồng đều dẫn đến hiện trạng cống thoát nước mang tính chắp vá.

  2. Tình hình ngập mưa và triều: Trung bình mỗi năm giai đoạn 2017-2020, TP.HCM có 162 ngày mưa với tổng lượng 1.289 mm, có 25,25 ngày mưa lớn trên 50mm/24h. Số trận mưa gây ngập trung bình 28,5 trận, tổng số tuyến đường ngập khoảng 29,5. Về triều cường, TP ghi nhận trung bình 23,75 ngày triều gây ngập, với mực nước triều vượt thiết kế ≥1,5m đến 20 ngày/năm.

  3. Công suất xử lý nước thải và chi phí vận hành: Các nhà máy xử lý nước thải hoạt động với công suất thực tế thấp hơn đáng kể so với thiết kế do hệ thống thu gom chưa hoàn chỉnh, lượng nước thải đưa về các nhà máy còn hạn chế. Ví dụ, nhà máy Bình Hưng giai đoạn 2017-2020 có công suất thiết kế 141.000 m3/ngày/đêm, nhưng công suất thực tế chỉ đạt trung bình 124.458 m3/ngày/đêm với chi phí vận hành 58.427 đồng/m3. Tỷ lệ nước thải được xử lý chỉ chiếm khoảng 12,68% tổng lượng nước thải phát sinh.

  4. Chi phí duy tu hệ thống và vận hành nhà máy: Chi phí duy tu hệ thống thoát nước trung bình giai đoạn 2017-2020 đạt khoảng 432-521 tỷ đồng/năm với tốc độ tăng chi phí 6,9%/năm. Chi phí vận hành các nhà máy xử lý đạt 356 tỷ đồng/năm, tăng trung bình 15,8%/năm. Trong khi đó, nguồn thu phí bảo vệ môi trường nước thải chỉ đáp ứng được 44%-52% nhu cầu chi phí duy trì.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng xử lý nước thải thấp là hệ thống thu gom chưa hoàn chỉnh và mạng lưới thoát nước cũ kĩ, chưa đủ khả năng thu gom toàn bộ lượng nước thải sinh hoạt phát sinh. So với một số đô thị lớn khác trong khu vực, TP.HCM còn thiếu nhiều nhà máy xử lý tập trung, dẫn đến chất lượng môi trường nước ở kênh rạch ngày càng suy giảm.

Chi phí duy tu tăng cao trong khi nguồn thu từ phí bảo vệ môi trường không đủ đáp ứng khiến cho việc khai thác, bảo trì hệ thống gặp khó khăn, nhiều khu vực rơi vào cảnh quá tải và hư hỏng. Nếu không có chiến lược tài chính bền vững, hệ thống thoát nước sẽ ngày càng xuống cấp, gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng.

Phân tích các kịch bản thu phí cho thấy việc nâng công suất nhà máy xử lý nước thải Bình Hưng và hoàn thành nhà máy lưu vực Nhiêu Lộc - Thị Nghè sẽ góp phần nâng tỷ lệ nước thải được xử lý đến khoảng 35,99% năm 2030. Nếu đầu tư thêm các nhà máy mới theo kịch bản mở rộng, tỷ lệ này sẽ đạt tới 65,5%, đáp ứng mục tiêu giảm ô nhiễm nước đô thị.

Biểu đồ chi phí so với nguồn thu phí bảo vệ môi trường giai đoạn 2017-2020 minh họa rõ xu hướng thiếu hụt và khoảng cách ngày càng gia tăng, cảnh báo sự cần thiết cơ chế tài chính cải tiến. Dữ liệu cũng cho thấy mức phí hiện tại chưa phản ánh đủ chi phí thực tế, gây áp lực lên ngân sách thành phố.


Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tăng cường đầu tư hoàn thiện hệ thống thu gom nước thải: Tập trung nâng cấp mạng lưới cống cấp 3, cấp 4 và các khu vực chưa có hệ thống thu gom, nhằm gia tăng lượng nước thải được chuyển về nhà máy xử lý. Đề xuất hoàn thành trong vòng 5 năm, do Sở Xây dựng phối hợp với UBND các quận huyện chủ trì.

  2. Mở rộng công suất các nhà máy xử lý nước thải trọng điểm: Hoàn thiện và đưa vào vận hành giai đoạn 2 của nhà máy Bình Hưng và nhà máy Nhiêu Lộc - Thị Nghè; đồng thời đẩy nhanh xây dựng các nhà máy mới theo quy hoạch đến năm 2030. Mục tiêu nâng tỷ lệ xử lý nước thải lên trên 50%. Ban Quản lý dự án và Trung tâm Hạ tầng kỹ thuật TP.HCM chịu trách nhiệm, thời gian từ 2021-2028.

  3. Cải thiện cơ chế thu phí dịch vụ thoát nước: Xây dựng lộ trình điều chỉnh phí dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải theo nguyên tắc người gây ô nhiễm trả tiền, phù hợp với chi phí duy tu và vận hành thực tế. Khuyến nghị áp dụng mức tăng phí từ 3,5% đến 4% hàng năm, đảm bảo nguồn thu đủ chi cho hệ thống, với Sở Tài chính phụ trách.

  4. Tăng cường quản lý, vận hành và bảo trì hệ thống: Xây dựng bộ quy trình tiêu chuẩn, nâng cao năng lực quản lý vận hành, đồng thời ứng dụng công nghệ giám sát hiện đại để phát hiện và xử lý kịp thời sự cố. Thực hiện liên tục, do Trung tâm Hạ tầng kỹ thuật phối hợp với các đơn vị vận hành đảm nhiệm.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý Nhà nước về môi trường đô thị: Các sở, ngành, UBND TP.HCM có thể sử dụng nghiên cứu này để xây dựng chính sách, quy hoạch và kiểm soát chất lượng môi trường nước.

  2. Nhà đầu tư và nhà thầu xây dựng hạ tầng kỹ thuật: Phân tích chi phí và công nghệ xử lý, đồng thời các kịch bản thu phí sẽ giúp các bên đánh giá hiệu quả đầu tư và quản trị rủi ro tài chính dự án.

  3. Tổ chức nghiên cứu và đào tạo lĩnh vực môi trường, cấp thoát nước: Nghiên cứu góp phần nâng cao hiểu biết thực tiễn về quản lý hệ thống thoát nước và xử lý nước thải trong đô thị nóng bỏng công nghiệp hóa.

  4. Cộng đồng dân cư và doanh nghiệp trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh: Hiểu rõ về tình hình xử lý nước thải và cơ chế thu phí dịch vụ để tham gia giám sát, cũng như nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường.


Câu hỏi thường gặp

  1. Tỷ lệ nước thải sinh hoạt được xử lý hiện nay tại TP.HCM là bao nhiêu?
    Trung bình giai đoạn 2017-2020, chỉ khoảng 12,68% tổng lượng nước thải sinh hoạt của thành phố được thu gom và xử lý tại các nhà máy tập trung.

  2. Nguyên nhân chính gây ra tình trạng ngập úng ở TP.HCM?
    Hệ thống thoát nước chưa đồng bộ, mạng lưới cống còn chắp vá chưa hoàn chỉnh; cùng với đó là lượng mưa lớn và triều cường cao, vượt công suất thiết kế hệ thống.

  3. Chi phí vận hành các nhà máy xử lý nước thải có xu hướng như thế nào?
    Chi phí vận hành tăng trung bình 15,8% mỗi năm trong giai đoạn 2017-2020, phản ánh chi phí đầu vào tăng và áp lực duy trì hệ thống.

  4. Nguồn thu chính để duy trì hệ thống thoát nước hiện nay là gì?
    Nguồn thu chủ yếu đến từ phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt, tuy nhiên chỉ đáp ứng được 44%-52% nhu cầu chi phí duy trì hệ thống.

  5. Lộ trình tăng phí dịch vụ thoát nước được đề xuất ra sao?
    Có ba kịch bản với mức tăng hàng năm từ 0,35% đến 4% tùy theo quy mô đầu tư mở rộng hệ thống và nhà máy xử lý, nhằm đảm bảo cân bằng tài chính đến năm 2030.


Kết luận

  • TP.HCM đang quản lý hệ thống thoát nước phức tạp với hơn 4.500 km cống thoát, phân cấp rõ ràng nhưng còn nhiều bất cập về quy mô và đồng bộ.
  • Tỷ lệ nước thải sinh hoạt được xử lý còn hạn chế, chỉ đạt 12,68% trong giai đoạn 2017-2020, gây áp lực lớn lên môi trường nước đô thị.
  • Chi phí vận hành và duy tu hệ thống tăng nhanh hàng năm, trong khi nguồn thu phí môi trường không đủ đáp ứng tổng chi phí vận hành.
  • Các kịch bản dự báo cho thấy cần đến sự đầu tư lớn về hạ tầng xử lý và lộ trình tăng phí dịch vụ hợp lý để đạt mục tiêu tỷ lệ xử lý nước thải trên 60% vào năm 2030.
  • Luận văn cung cấp nền tảng dữ liệu và đề xuất chiến lược quản lý, giúp các bên liên quan hoạch định chính sách và nguồn lực phát triển bền vững hệ thống xử lý nước thải của TP.HCM.

Đề nghị các cơ quan quản lý cần sớm triển khai thực hiện các khuyến nghị nhằm cải thiện môi trường đô thị, đảm bảo phát triển bền vững giai đoạn tiếp theo.