Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tiếng Anh hàng hải được xem là "ngôn ngữ của biển cả" và là phương tiện giao tiếp bắt buộc của 100% thuyền viên làm việc trên các đội tàu toàn cầu theo tiêu chuẩn Công ước STCW78/95. Tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (VIMARU) – cơ sở đào tạo trọng điểm quốc gia với quy mô gần 16.000 sinh viên và chỉ tiêu tuyển sinh hàng năm từ 2.400 đến 3.000 sinh viên, tiếng Anh chuyên ngành (ESP) đóng vai trò nền tảng quyết định cơ hội việc làm của sinh viên Khoa Máy Tàu Biển trên các tàu viễn dương quốc tế.

Tuy nhiên, tài liệu giảng dạy cốt lõi "English for Marine Engine Students and Ship's Engineers" dành cho sinh viên năm thứ hai đã được đưa vào sử dụng liên tục suốt gần 15 năm (từ năm 1998 đến 2012) nhưng chưa từng trải qua một công trình nghiên cứu đánh giá thực nghiệm chính thức nào. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là xác định mức độ phù hợp của cuốn giáo trình đối với các yêu cầu đào tạo thực tế.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là thẩm định chất lượng giáo trình dựa trên ba tiêu chí cốt lõi: mục tiêu đào tạo (aims), nội dung kiến thức (content) và phương pháp sư phạm (methodology); đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp nâng cấp học liệu đáp ứng kỳ vọng của người học. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Máy Tàu Biển thuộc VIMARU, khảo sát trực tiếp trên chương trình giảng dạy 120 tiết ESP (gồm 14 bài học chuyên sâu). Luận văn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi cung cấp các chỉ số định lượng giúp tối ưu hóa hiệu quả đào tạo 345 tiết tiếng Anh toàn khóa, gia tăng tỷ lệ sinh viên đạt chuẩn năng lực ngôn ngữ buồng máy và nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động hàng hải Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng dựa trên mô hình đánh giá tài liệu kinh điển của Hutchinson và Waters (1993) kết hợp lý thuyết chu trình phát triển ESP của Dudley-Evans và St John (1998). Hutchinson và Waters định nghĩa đánh giá học liệu là quá trình đối sánh khoa học giữa nhu cầu thực tế (needs) và các giải pháp hiện có (available solutions) thông qua 4 bước: xác định tiêu chí, phân tích chủ quan, phân tích khách quan và đối sánh tổng hợp. Mô hình này giúp loại bỏ các yếu tố cảm tính và làm rõ mức độ tương thích giữa kỳ vọng của người học với cấu trúc bài giảng.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các khái niệm nền tảng về học liệu của Littlejohn (1998), định nghĩa đánh giá tài liệu theo Tomlinson (1998) và phân loại đánh giá tổng kết sau sử dụng (Summative / Post-use evaluation) của McGrath (2002), Robinson (1991) cùng Ellis (1997). Ba khái niệm chính được làm rõ gồm: Tiêu chí mục tiêu (phục vụ nhu cầu công việc thực tế), Tiêu chí nội dung (từ vựng chuyên ngành, ngữ pháp cơ bản, tính cập nhật của văn bản kỹ thuật) và Tiêu chí phương pháp (mức độ cân bằng 4 kỹ năng ngôn ngữ, tính đa dạng của dạng bài tập và hoạt động tương tác trên lớp).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng làm chủ đạo kết hợp phân tích định tính nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy tam giác hóa dữ liệu (triangulation). Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua hai công cụ chính: bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 4 phần với 12 hạng mục chi tiết dành cho sinh viên và phỏng vấn sâu bán cấu trúc đối với giảng viên.

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 162 sinh viên nam năm thứ hai (đạt tỷ lệ 36.2% trên tổng số 448 sinh viên toàn khóa) thuộc 3 lớp đại diện MKT 51DH1, MKT 51DH3 và MKT 51DH6. Mẫu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có chủ đích, bảo đảm các đối tượng đã hoàn thành trọn vẹn 3 học kỳ tiếng Anh tổng quát (225 tiết) và đã học qua hơn hai phần ba thời lượng giáo trình ESP. Mẫu định tính gồm 3 giảng viên trực tiếp phụ trách giảng dạy ESP buồng máy tại trường.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) là nhằm lượng hóa chính xác thái độ, mức độ thỏa mãn và kỳ vọng của sinh viên đối với từng đơn vị bài học. Dữ liệu phỏng vấn giáo viên được phân loại theo chủ đề để đối chiếu trực tiếp với phản hồi của sinh viên. Toàn bộ quy trình khảo sát thực địa được thực hiện trực tiếp tại giảng đường trong thời lượng 30 phút mỗi lớp vào học kỳ 2 năm học 2011-2012.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực nghiệm đã mang lại những phát hiện quan trọng về thực trạng giảng dạy và học tập ESP:

Thứ nhất, về nền tảng và mục tiêu của người học: 75.4% sinh viên tham gia khảo sát đạt trình độ Sơ trung cấp (Pre-intermediate), 13.0% đạt trình độ Trung cấp, 9.8% ở mức Sơ cấp và chỉ 1.8% đạt Cao trung cấp. Có tới 33.9% sinh viên đã học tiếng Anh từ 9 đến 11 năm và 25.9% học từ 7 đến 9 năm. Về mục đích học tập, 51.3% (83/162 sinh viên) xếp hạng việc đọc hiểu tài liệu kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu, 47.0% (76/162 sinh viên) chú trọng mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành và 46.3% (75/162 sinh viên) hướng tới mục tiêu ứng tuyển làm việc trên tàu nước ngoài.

Thứ hai, về mức độ đáp ứng nhu cầu của giáo trình: 100% sinh viên thừa nhận sách cung cấp thuật ngữ chuyên ngành máy tàu thủy, nhưng 87.6% (142/162 sinh viên) khẳng định giáo trình chỉ tập trung thiên lệch vào kỹ năng đọc hiểu và dịch thuật. Chỉ có 27.8% (45/162 sinh viên) cảm thấy hài lòng với tài liệu, trong khi 46.3% cho rằng giáo trình đáp ứng rất ít nhu cầu thực tế. Đáng chú ý, 58.0% sinh viên và 100% giảng viên được phỏng vấn đều chỉ ra rằng nội dung giáo trình thiếu tính cập nhật sau 15 năm lưu hành.

Thứ ba, về sự mất cân đối giữa các kỹ năng ngôn ngữ: Trong khi việc rèn luyện kỹ năng đọc (69.8%) và kỹ năng viết (74.1%) được đánh giá là đủ thời lượng, thì có tới 85.2% (138/162 sinh viên) đánh giá việc luyện kỹ năng nghe là hoàn toàn không đủ (thực tế giáo trình không có phần luyện nghe). Tương tự, 80.9% sinh viên cho biết kỹ năng nói chưa được quan tâm đúng mức.

Thứ tư, về hình thức bài tập và tương tác lớp học: 84.6% sinh viên đánh giá các dạng bài tập trong sách quá đơn điệu và 6.2% đánh giá cực kỳ đơn điệu (tổng mức độ không hài lòng đạt 90.8%). Do đó, 59.8% (97/162 sinh viên) nhận định hệ thống bài tập ít hữu ích cho việc phát triển kỹ năng làm việc thực tế.

Thảo luận kết quả

Các kết quả nghiên cứu định lượng được trực quan hóa mạch lạc thông qua 3 biểu đồ chính (Chart 1 về trình độ, Chart 2 về mục tiêu giáo trình, Chart 3 về tính hữu ích của bài tập) cùng 16 bảng thống kê chi tiết phản ánh toàn diện các khía cạnh từ phân bổ thời gian đến thái độ lớp học.

Nguyên nhân chính của sự không tương thích bắt nguồn từ việc giáo trình được biên soạn vào năm 1998 theo phương pháp ngữ pháp - dịch truyền thống, chủ yếu cắt ghép các đoạn văn kỹ thuật tĩnh mà thiếu vắng các tài liệu nghe nhìn tương tác. Điều này dẫn đến sự chênh lệch lớn giữa mục tiêu đào tạo của nhà trường (phát triển toàn diện 4 kỹ năng giao tiếp buồng máy) và năng lực thực tế của sinh viên khi tốt nghiệp.

Khi so sánh với các nghiên cứu đánh giá giáo trình ESP cùng thời kỳ tại Việt Nam, như nghiên cứu của một số tác giả tại Đại học Bách khoa Hà Nội hay Học viện Quân y, kết quả này hoàn toàn nhất quán: các tài liệu chuyên ngành tự biên soạn thường có thế mạnh về thuật ngữ (50.6% sinh viên hài lòng) nhưng lại bộc lộ hạn chế lớn về kỹ năng giao tiếp thực hành và tính cập nhật công nghệ. Ý nghĩa cốt lõi của kết quả này là đặt ra yêu cầu bức thiết phải tái cấu trúc toàn diện học liệu nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn thuyền viên hiện đại.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực chứng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm chuẩn hóa giáo trình ESP Máy Tàu Biển:

Thứ nhất, tái cấu trúc nội dung và bổ sung bài học tình huống thực tế: Nhóm tác giả biên soạn cần cập nhật ngay các chủ đề vận hành hiện đại như quy trình ứng phó tình huống khẩn cấp (Emergency), công tác bảo dưỡng định kỳ (Maintenance), vận hành tra nạp nhiên liệu (Refueling), xử lý lệnh chuông truyền buồng máy (Engine Telegraph orders) và đàm thoại vô tuyến (Radio Telephone). Đơn vị thực hiện là Bộ môn Ngoại ngữ phối hợp cùng Khoa Máy Tàu Biển, hoàn thành trong vòng 6 tháng nhằm đạt mục tiêu 100% bài học bám sát thực tế vận hành tàu biển.

Thứ hai, tích hợp học liệu đa phương tiện để hoàn thiện 4 kỹ năng: Giảng viên chuyên trách cần thu âm toàn bộ các bài hội thoại, khẩu lệnh buồng máy thành đĩa CD và file nghe kỹ thuật số, đồng thời bổ sung các đoạn phim tư liệu kỹ thuật máy tàu. Thời gian triển khai thực hiện trong 3 tháng đầu học kỳ mới, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ hài lòng về rèn luyện kỹ năng nghe - nói của sinh viên từ mức dưới 15% hiện tại lên tối thiểu 80%.

Thứ ba, chuẩn hóa mỹ thuật trình bày và hệ thống bảng tra thuật ngữ: Nhà xuất bản trường cần tái bản giáo trình dưới dạng in màu, tăng kích cỡ chữ, bổ sung hình ảnh minh họa chi tiết cho các bộ phận máy móc (như xéc-măng, nồi hơi, thanh truyền) và xây dựng bảng tra cứu từ vựng kèm phiên âm quốc tế cùng từ loại ở cuối mỗi bài. Thời hạn hoàn thành trong 12 tháng, giúp giảm 50% thời gian tra cứu thuật ngữ của người học.

Thứ tư, đổi mới phương pháp giảng dạy và mở rộng khung thời lượng đào tạo: Ban Giám hiệu nhà trường cần xem xét tăng thời lượng học phần ESP từ 120 tiết lên 180 tiết. Giảng viên cần áp dụng phương pháp tương tác nhóm, kết hợp song ngữ linh hoạt (dùng trên 80% tiếng Anh trên lớp nhưng giải thích thuật ngữ phức tạp bằng tiếng Việt theo nguyện vọng của 57.4% sinh viên). Thời gian áp dụng bắt đầu từ năm học kế tiếp, hướng tới chỉ tiêu 85% sinh viên tự tin giao tiếp trong môi trường đa quốc tịch.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn và học thuật sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng:

Nhóm thứ nhất là Lãnh đạo các trường đại học, cao đẳng đào tạo khối ngành Hàng hải và Giao thông Vận tải. Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng để các nhà quản lý phê duyệt kế hoạch đổi mới chương trình khung, phân bổ ngân sách nâng cấp học liệu và nâng chuẩn đầu ra ngoại ngữ cho sinh viên kỹ thuật.

Nhóm thứ hai là Chuyên gia biên soạn và Hội đồng thẩm định giáo trình ESP. Các tác giả có thể khai thác bộ tiêu chí đánh giá chuẩn hóa của Hutchinson và Waters được áp dụng trong tài liệu để thiết kế các bộ sách chuyên ngành cơ khí, động lực, điều khiển tự động có cấu trúc cân đối giữa lý thuyết và thực hành.

Nhóm thứ ba là Giảng viên trực tiếp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành kỹ thuật. Nghiên cứu mang lại các gợi ý sư phạm thiết thực về việc khai thác tài liệu, kết hợp đồ dùng trực quan và phương pháp tổ chức thảo luận nhóm giúp sinh viên xóa bỏ rào cản tâm lý e ngại khi luyện nói.

Nhóm thứ tư là Học viên cao học và Nhà nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT). Luận văn là tài liệu tham khảo mẫu mực về quy trình triển khai nghiên cứu đánh giá học liệu sau sử dụng, phương pháp thiết kế bảng hỏi và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê trong nghiên cứu ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

Khung lý thuyết của Hutchinson và Waters (1993) được vận dụng như thế nào trong luận văn? Mô hình này được áp dụng như một quy trình 4 bước chặt chẽ: xác định tiêu chí mục tiêu - nội dung - phương pháp, phân tích nhu cầu chủ quan của 162 sinh viên, phân tích khách quan cấu trúc 14 bài học và đối sánh mức độ phù hợp. Khung lý thuyết giúp phân tách rõ ràng giữa nhu cầu thực tế và giải pháp hiện có của giáo trình.

Hạn chế lớn nhất của giáo trình ESP Máy Tàu Biển đang sử dụng là gì? Hạn chế nghiêm trọng nhất là sự thiếu vắng hoàn toàn phần luyện kỹ năng nghe và sự nghèo nàn của các hoạt động luyện nói. Có tới 85.2% sinh viên đánh giá phần luyện nghe không đủ và 84.6% nhận định bài tập quá đơn điệu, khiến người học gặp nhiều trở ngại khi giao tiếp trên tàu thực tế.

Mức độ hài lòng chung của sinh viên đối với cuốn giáo trình đạt bao nhiêu? Theo số liệu khảo sát, chỉ có 27.8% (45/162 sinh viên) bày tỏ sự hài lòng với giáo trình hiện tại. Khoảng 46.3% sinh viên cho biết sách chỉ đáp ứng được một phần rất nhỏ nhu cầu học tập, đặt ra yêu cầu cấp bách phải chỉnh sửa và bổ sung nội dung bài giảng.

Giảng viên nên sử dụng tiếng Anh và tiếng Việt như thế nào cho hiệu quả? Khảo sát cho thấy 90.7% sinh viên mong muốn giảng viên sử dụng kết hợp cả hai ngôn ngữ và 96.3% đề xuất ưu tiên tiếng Anh nhiều hơn. Tuy nhiên, có 57.4% sinh viên nhấn mạnh giảng viên cần giải thích các khái niệm kỹ thuật phức tạp bằng tiếng Việt để đảm bảo tiếp thu chính xác kiến thức chuyên ngành.

Những chủ đề kỹ thuật thực tế nào cần được ưu tiên bổ sung vào giáo trình? Luận văn khuyến nghị bổ sung 8 chủ đề bám sát hoạt động buồng máy gồm: xử lý tình huống khẩn cấp, bảo dưỡng thiết bị, nạp nhiên liệu, sửa chữa sự cố động cơ, xử lý lệnh truyền chuông cơ khí, đàm thoại vô tuyến, an toàn lao động và nhận diện dụng cụ kỹ thuật chuyên dụng.

Kết luận

  • Thẩm định toàn diện thực trạng sử dụng giáo trình "English for Marine Engine Students and Ship's Engineers" sau gần 15 năm giảng dạy tại Đại học Hàng hải Việt Nam.
  • Khảo sát thực nghiệm quy mô trên 162 sinh viên năm hai và 3 giảng viên chuyên trách, phản ánh khách quan mức độ đáp ứng nhu cầu thực tế của người học.
  • Chỉ rõ điểm nghẽn then chốt về sự mất cân đối kỹ năng (85.2% thiếu luyện nghe, 80.9% thiếu luyện nói) và tính đơn điệu của hệ thống bài tập đọc dịch.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gồm cập nhật 8 chủ đề buồng máy, tích hợp học liệu nghe CD/video, in màu trực quan và kiến nghị nâng thời lượng lên 180 tiết.
  • Đóng góp nguồn tài liệu tham khảo khoa học giá trị cho chuyên ngành Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (Mã số: 60 14 10) và công tác cải tiến học liệu kỹ thuật.

Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi Hội đồng khoa học nhà trường nhanh chóng thành lập ban biên soạn để tiến hành chỉnh lý giáo trình trong học kỳ tới. Quý độc giả, giảng viên và nhà nghiên cứu quan tâm hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ để khai thác chi tiết bộ dữ liệu khảo sát và khung phương pháp luận phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu học thuật!