Tổng quan nghiên cứu

Chương trình đào tạo sau đại học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội quy định học phần tiếng Anh gồm 7 tín chỉ, tương đương 105 tiết học trên lớp. Cấu trúc chương trình được phân định thành hai giai đoạn rõ rệt: giai đoạn Tiếng Anh tổng quát chiếm 4 tín chỉ với 60 tiết học nhằm trang bị nền tảng ngoại ngữ đạt chuẩn B1 đến B2, và giai đoạn Tiếng Anh chuyên ngành chiếm 3 tín chỉ với 45 tiết học nhằm phát triển năng lực học thuật chuyên sâu. Trước năm 2008, nhà trường chưa có tài liệu giảng dạy chuyên ngành đặc thù mà phải sử dụng 6 bài cuối trong giáo trình New Headway Intermediate kết hợp các tài liệu rời rạc. Nhằm khắc phục hạn chế này, từ năm 2008, bộ giáo trình nội bộ mang tên "English for Graduate Students of Social Sciences and Humanities" do Tiến sĩ Lâm Quang Đông chủ biên đã chính thức được đưa vào áp dụng cho toàn bộ học viên cao học thuộc nhiều chuyên ngành khác nhau như Báo chí, Du lịch, Lịch sử và Quốc tế học.

Vấn đề nghiên cứu nảy sinh khi sau 2 năm triển khai, thực tế giảng dạy đã ghi nhận nhiều luồng phản hồi trái chiều từ cả giảng viên và học viên về mức độ đáp ứng chuẩn đầu ra của giáo trình. Mục tiêu cụ thể của luận văn là đánh giá toàn diện tính phù hợp của tài liệu này dựa trên các yêu cầu đào tạo thực tế, xác định các điểm mạnh, hạn chế còn tồn tại và đề xuất giải pháp cải tiến mang tính khả thi. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn trong giai đoạn 2010 - 2011, thu thập dữ liệu trực tiếp từ 86 cựu học viên cao học đã hoàn thành khóa học cùng 10 giảng viên trực tiếp tham gia giảng dạy. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp cơ sở khoa học để tái cấu trúc chương trình 45 tiết chuyên ngành, góp phần nâng cao năng lực đọc hiểu và dịch thuật tài liệu học thuật cho hàng trăm học viên sau đại học mỗi năm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về Tiếng Anh chuyên ngành (ESP) và phương pháp đánh giá tài liệu giảng dạy trong giáo dục ngôn ngữ. Khái niệm ESP được tiếp cận theo định nghĩa kinh điển của Tom Hutchinson và Alan Waters (1987), trong đó ESP không đơn thuần là một sản phẩm ngôn ngữ học biệt lập mà là một phương pháp tiếp cận giảng dạy lấy mục đích và nhu cầu học tập của người học làm trung tâm. Về phân loại, giáo trình được đánh giá thuộc phân nhánh Tiếng Anh cho mục đích nghề nghiệp và học thuật thuộc khối Khoa học Xã hội (English for Occupational and Academic Purposes in Social Studies).

Mô hình đánh giá giáo trình chính yếu được áp dụng là khung đánh giá tổng kết của Hutchinson và Waters (1993) kết hợp với các nguyên tắc của Cunningsworth (1984) và McDonough cùng Shaw (1993). Khung lý thuyết này vận hành dựa trên cơ chế đối sánh logic giữa hai tiến trình: Phân tích chủ quan (Subjective Analysis - xác định nhu cầu của người học và chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo) và Phân tích khách quan (Objective Analysis - khảo sát cách thức giáo trình hiện thực hóa các tiêu chuẩn đó). Bốn tiêu chí cốt lõi được phân tích chuyên sâu bao gồm: Đối tượng người học (Audience), Mục tiêu khóa học (Aims), Nội dung giảng dạy (Content) và Phương pháp sư phạm (Methodology). Đồng thời, nghiên cứu vận dụng 6 kỹ thuật cải biên tài liệu của McDonough và Shaw (1993) gồm: Bổ sung (Adding), Lược bỏ (Deleting), Chỉnh sửa (Modifying), Đơn giản hóa (Simplifying), Tái sắp xếp (Re-ordering) và Thay thế (Re-placing) để làm khung tham chiếu cho các đề xuất hoàn thiện giáo trình.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhằm đảm bảo độ tin cậy và tính xác thực của dữ liệu thu thập. Tiến trình nghiên cứu được triển khai theo hai nguồn dữ liệu chính: phân tích tài liệu văn bản và khảo sát thực chứng bằng bảng hỏi.

Nguồn dữ liệu phân tích văn bản bao gồm khung chương trình đào tạo sau đại học chính thức của nhà trường, đề cương chi tiết môn học và toàn bộ 8 bài học trong giáo trình đang được giảng dạy. Phân tích văn bản giúp làm rõ các tham số về cấu trúc bài học, tỷ trọng phân bổ các kỹ năng ngôn ngữ và hệ thống chủ đề bài đọc. Nguồn dữ liệu khảo sát thực chứng được tiến hành trên cỡ mẫu gồm 100 học viên cao học đã hoàn thành khóa học vào tháng 1 năm 2010 và 10 giảng viên tiếng Anh cơ hữu của bộ môn. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp phân tầng theo chuyên ngành được áp dụng nhằm thu hút ý kiến từ 4 ngành khoa học xã hội tiêu biểu gồm Báo chí, Du lịch, Lịch sử và Quốc tế học.

Kết quả thu về 86 phiếu trả lời hợp lệ từ học viên (đạt tỷ lệ phản hồi 86%) và 10 phiếu từ giảng viên (đạt tỷ lệ 100%). Lý do lựa chọn phương pháp bảng hỏi kết hợp phân tích văn bản là nhằm đối chiếu trực diện giữa mục tiêu lý thuyết của chương trình đào tạo với trải nghiệm thụ hưởng thực tế của người dạy và người học. Toàn bộ dữ liệu định lượng được mã hóa, xử lý và phân tích thống kê mô tả tần suất, tỷ lệ phần trăm trong suốt mốc thời gian nghiên cứu từ đầu năm 2010 đến giữa năm 2011.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích văn bản và dữ liệu khảo sát thực chứng đã chỉ ra 4 phát hiện cốt lõi về chất lượng và độ tương thích của cuốn giáo trình:

Thứ nhất, về mức độ phù hợp với mục tiêu đào tạo, giáo trình đáp ứng tốt việc rèn luyện kỹ năng Đọc hiểu và Dịch thuật chuyên ngành, chiếm hơn 60% tổng dung lượng bài tập và thời lượng thực hành trên lớp. Tỷ lệ này tương thích với yêu cầu đầu ra của chương trình là giúp học viên khai thác tài liệu chuyên khảo quốc tế. Tuy nhiên, giáo trình hoàn toàn chưa đáp ứng được mục tiêu phát triển kỹ năng Nghe và Nói chuyên ngành phục vụ hội thảo quốc tế.

Thứ hai, về nội dung kiến thức, giáo trình bao quát 3 mảng chủ đề lớn: Các vấn đề dân số và kinh tế (Population and economic issues), Phong tục và điều kiêng kỵ (Superstitions and customs), và Tôn giáo (Religions). Khoảng 65% học viên và 70% giảng viên đánh giá các chủ đề này có tính phổ quát và hấp dẫn. Tuy nhiên, có tới 35% học viên cho rằng từ vựng chuyên ngành phân bổ chưa đồng đều, tập trung quá nhiều vào văn hóa xã hội đại cương mà thiếu vắng các thuật ngữ chuyên sâu của từng ngành hẹp như Báo chí truyền thông hay Du lịch học. Đáng chú ý, 100% giảng viên xác nhận giáo trình thiếu hoàn toàn hợp phần băng đĩa nghe kèm theo, buộc giáo viên phải tự tìm kiếm tài liệu bên ngoài.

Thứ ba, về phương pháp sư phạm, cấu trúc bài học hiện tại tập trung chủ yếu vào hoạt động cá nhân và làm bài tập ngữ pháp đơn lẻ dạng điền từ, viết lại câu, chiếm trên 70% thời gian hoạt động. Các hình thức làm việc nhóm, thảo luận cặp đôi hoặc thuyết trình dự án chỉ chiếm dưới 30% thời lượng, chưa tạo được môi trường giao tiếp học thuật tương tác.

Thứ tư, về phân bổ thời gian, khối lượng bài tập ngữ pháp và độ dài bài đọc trong 8 bài học được đánh giá là quá tải so với quỹ thời gian 45 tiết học trên lớp, khiến cả người dạy và người học luôn phải chịu áp lực chạy theo tiến độ.

Thảo luận kết quả

Khi đối chiếu kết quả khảo sát, nguyên nhân của các tồn tại trên bắt nguồn từ việc giáo trình được biên soạn trong điều kiện nguồn lực thời gian hạn chế bởi một tác giả duy nhất, đồng thời phải gánh vác nhiệm vụ phục vụ một đối tượng người học quá đa dạng về chuyên ngành gốc. Trong thực tế giảng dạy, việc tích hợp đa ngành trong một giáo trình duy nhất luôn đối mặt với mâu thuẫn giữa tính khái quát và tính chuyên sâu.

So sánh với các công trình nghiên cứu trước đây trong cùng hệ thống đào tạo, như nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hương (2006) tại Học viện Quân y trên 85 sinh viên y khoa và nghiên cứu của Phạm Thị Thanh Huyền (2009) tại Đại học Y Dược Thái Bình, có thể thấy một mẫu số chung: các giáo trình tiếng Anh chuyên ngành biên soạn nội bộ thường có thế mạnh vượt trội về ngữ pháp học thuật và đọc hiểu văn bản, nhưng lại bộc lộ hạn chế nghiêm trọng về tính đa dạng của kỹ năng giao tiếp và thiếu học liệu nghe chuẩn hóa.

Dữ liệu khảo sát trong nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột so sánh mức độ đánh giá độ khó giữa giảng viên và học viên, trong đó thể hiện sự chênh lệch rõ nét khi 58% học viên đánh giá ngữ pháp ở mức độ vừa phải, nhưng 42% cho rằng phần dịch thuật quá phức tạp. Bên cạnh đó, bảng tổng hợp tỷ lệ phân bổ kỹ năng trong 8 bài học cho thấy sự mất cân đối lớn khi kỹ năng Đọc chiếm 45%, Ngữ pháp và Dịch thuật chiếm 40%, Viết chiếm 15% và Nghe chiếm 0%. Kết quả này chứng minh rằng việc tái cấu trúc giáo trình là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả đào tạo.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả đánh giá thực nghiệm và khung kỹ thuật cải biên tài liệu của McDonough và Shaw (1993), luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể nhằm nâng cao chất lượng giáo trình và hiệu quả giảng dạy ESP tại nhà trường:

Một là, bổ sung (Adding) và chuẩn hóa toàn diện hợp phần Nghe chuyên ngành. Bộ môn Ngoại ngữ cần trực tiếp tuyển chọn, biên soạn và thu âm đồng bộ hệ thống bài tập nghe hiểu học thuật cho toàn bộ 8 bài học của giáo trình. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ tích hợp kỹ năng Nghe từ 0% lên 100% trong giáo trình mới, đảm bảo 45 tiết học trên lớp có sự phân bổ cân bằng 4 kỹ năng, hoàn thành triển khai trong quý 3 năm 2011.

Hai là, chỉnh sửa (Modifying) và phân hóa nội dung ngữ liệu đọc hiểu. Tổ biên soạn cần tiến hành cập nhật ít nhất 30% văn bản đọc đọc hiểu, thay thế các bài đọc mang tính thông tin chung bằng các bài báo khoa học có tính thời sự cao thuộc các phân ngành Báo chí, Quan hệ Quốc tế và Du lịch. Giải pháp này do nhóm giảng viên chuyên trách phối hợp cùng các khoa chuyên ngành thực hiện trong lộ trình 6 tháng.

Ba là, đổi mới phương pháp tổ chức dạy học (Methodology reform). Giảng viên đứng lớp cần chủ động tinh giản khoảng 25% các bài tập ngữ pháp cơ học lặp lại, chuyển hóa thời lượng đó thành các hoạt động thảo luận nhóm, giải quyết tình huống nghiên cứu và thuyết trình học thuật, nhằm nâng tỷ lệ tương tác nhóm từ dưới 30% lên tối thiểu 40% trong tổng số 45 tiết học trên lớp.

Bốn là, biên soạn sách hướng dẫn giảng dạy (Teacher's Guide) và ngân hàng bài tập tự học. Khoa Sau đại học và Bộ môn Ngoại ngữ cần phối hợp xây dựng tài liệu hướng dẫn sư phạm chi tiết kèm đáp án chuẩn (Answer Keys) và danh mục thuật ngữ chuyên ngành (Glossary), cung cấp đầy đủ cho 100% giảng viên và học viên nhằm tối ưu hóa 60 giờ tự học ngoài giờ lên lớp, hoàn tất trong thời hạn 3 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị thực tiễn cao dành cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm sau:

Thứ nhất, giảng viên và các nhà biên soạn giáo trình tiếng Anh chuyên ngành tại các trường đại học thuộc khối Khoa học Xã hội và Nhân văn. Công trình cung cấp quy trình đánh giá thực nghiệm chuẩn mực và hệ thống tiêu chí chi tiết giúp giảng viên đánh giá, chỉnh sửa và hoàn thiện các bộ giáo trình in-house đang sử dụng cho khóa học 45 tiết.

Thứ hai, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Giảng dạy Tiếng Anh (English Methodology / TESOL). Luận văn là một case study điển hình về việc ứng dụng kết hợp mô hình đánh giá giáo trình của Hutchinson và Waters với các kỹ thuật cải biên tài liệu trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam.

Thứ ba, cán bộ quản lý đào tạo và các nhà phát triển chương trình tại các cơ sở đào tạo sau đại học. Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực về nhu cầu của học viên và năng lực triển khai thực tế, hỗ trợ quá trình thẩm định và cải tiến chương trình đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành gồm 7 tín chỉ theo khung năng lực ngoại ngữ quốc gia.

Thứ tư, giáo viên tiếng Anh tổng quát đang trong quá trình chuyển đổi sang giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành, giúp họ nắm vững phương pháp phân tích nhu cầu người học và kỹ năng khai thác tài liệu chuyên ngành linh hoạt.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận văn sử dụng khung lý thuyết đánh giá giáo trình nào làm trọng tâm?

Luận văn áp dụng mô hình đánh giá giáo trình toàn diện của Hutchinson và Waters (1993), kết hợp các nguyên tắc của Cunningsworth (1984) và mô hình đánh giá Macro/Micro của McDonough và Shaw (1993). Khung lý thuyết này phân tích 4 tiêu chí cốt lõi: Đối tượng người học, Mục tiêu khóa học, Nội dung ngữ liệu và Phương pháp giảng dạy.

2. Vì sao giáo trình tiếng Anh chuyên ngành tại trường cần được đánh giá sau 2 năm sử dụng?

Sau 2 năm đưa vào giảng dạy từ năm 2008, thực tế đã nảy sinh nhiều ý kiến trái chiều từ giảng viên và học viên. Khảo sát trên 86 học viên và 10 giảng viên cho thấy giáo trình bộc lộ sự mất cân đối giữa các kỹ năng và chưa bao quát hết đặc thù từ vựng của nhiều ngành học.

3. Hạn chế lớn nhất của cuốn giáo trình được nghiên cứu chỉ ra là gì?

Hạn chế lớn nhất là sự thiếu vắng hoàn toàn của hợp phần kỹ năng Nghe có băng đĩa đi kèm (tỷ lệ 0%), đồng thời tài liệu quá thiên về bài tập ngữ pháp và dịch thuật cơ học, thiếu sách hướng dẫn giáo viên và đáp án hỗ trợ tự học cho 45 tiết học trên lớp.

4. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu của nghiên cứu có đảm bảo độ tin cậy khoa học không?

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 86 học viên cao học thuộc 4 ngành tiêu biểu và 10 giảng viên trực tiếp giảng dạy (tỷ lệ phản hồi 86% - 100%). Việc kết hợp chọn mẫu phân tầng với phân tích văn bản 8 bài học giúp dữ liệu đạt độ bao phủ toàn diện và độ tin cậy cao.

5. Những kỹ thuật nào được khuyến nghị áp dụng để cải tiến giáo trình?

Nghiên cứu khuyến nghị áp dụng 6 kỹ thuật cải biên của McDonough và Shaw (1993), trọng tâm là Bổ sung (Adding) bài nghe chuẩn hóa, Chỉnh sửa (Modifying) 30% ngữ liệu đọc hiểu, và Tinh giản (Simplifying) bài tập ngữ pháp để tăng thời lượng tương tác nhóm lên 40%.

Kết luận

  • Luận văn đã đánh giá toàn diện tính phù hợp của giáo trình "English for Graduate Students of Social Sciences and Humanities" qua 4 tiêu chí cốt lõi: Mục tiêu, Đối tượng, Nội dung và Phương pháp sư phạm.
  • Kết quả khảo sát 86 học viên và 10 giảng viên xác nhận giáo trình đáp ứng tốt kỹ năng Đọc hiểu và Dịch thuật nhưng thiếu hụt nghiêm trọng học liệu Nghe và kỹ năng giao tiếp học thuật.
  • Công trình đã đóng góp cơ sở dữ liệu thực chứng và đề xuất quy trình cải biên 4 bước dựa trên khung lý thuyết của Hutchinson & Waters và McDonough & Shaw.
  • Kế hoạch hành động đề xuất lộ trình 3 đến 6 tháng để bổ sung 100% hợp phần Nghe, cập nhật 30% bài đọc chuyên ngành và hoàn thiện Sách hướng dẫn giảng dạy.
  • Quý độc giả, giảng viên và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác các bảng kiểm tiêu chí và bộ câu hỏi khảo sát trong luận văn để ứng dụng trực tiếp vào công tác đánh giá, biên soạn giáo trình ESP tại đơn vị của mình.