Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số giống nho tại Gia Lâm, Hà Nội" do sinh viên Trần Thị Khánh Hạ thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đoàn Thu Thủy tại Bộ môn Di truyền – Giống, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (năm 2021).

Cây nho (Vitis vinifera) là loại cây ăn quả có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, cung cấp nhiều vitamin C, khoáng chất kali (288 mg trong 151 g quả) và hơn 1.600 hợp chất thực vật có lợi, tiêu biểu là hoạt chất chống oxy hóa resveratrol. Tại Việt Nam, nghề trồng nho truyền thống tập trung chủ yếu ở các vùng khô hạn thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ như Ninh Thuận (chiếm khoảng 90% diện tích) và Bình Thuận (chiếm 9% diện tích). Ngược lại, điều kiện khí hậu miền Bắc nước ta có đặc trưng mưa nhiều, độ ẩm không khí cao (>80%), tạo môi trường thuận lợi cho nấm bệnh phát sinh và dễ làm thối rễ do ngập úng, khiến việc phát triển cây nho ngoài đồng ruộng gặp nhiều trở ngại.

Nhằm khắc phục các bất lợi về thời tiết, Trường Đại học Nông – Lâm Bắc Giang phối hợp với Viện Khoa học Nông nghiệp Quảng Tây (Trung Quốc) đã bước đầu khảo nghiệm thành công mô hình trồng giống nho Hạ Đen trên hệ thống giàn chữ Y có vòm mái che nilon. Trên cơ sở thực tiễn đó, nghiên cứu được triển khai tại Gia Lâm, Hà Nội để kiểm chứng khả năng thích ứng của các giống nho nhập nội.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu chung: Tạo lập nguồn vật liệu giống nho và đánh giá mức độ phù hợp của giống trong điều kiện khí hậu, đất đai tại Hà Nội nhằm tạo căn cứ khoa học cho việc áp dụng vào mô hình sản xuất thực tế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
  • Đánh giá đặc điểm nông sinh học của một số giống nho trong điều kiện sinh thái tại Gia Lâm, Hà Nội.
  • Đánh giá tình hình phát sinh và mức độ gây hại của các đối tượng sâu bệnh hại trên cây nho.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Tìm hiểu, tổng hợp tài liệu về tập đoàn giống nho trên thế giới và tại Việt Nam, cùng các phương pháp chọn tạo giống.
  2. Theo dõi, đánh giá các chỉ tiêu nông sinh học về sinh trưởng thân lá, ra hoa, đậu quả và chất lượng quả của các giống nho thí nghiệm.
  3. Theo dõi, ghi nhận thành phần và mức độ gây hại của sâu bệnh hại trên vườn thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 2 giống nho nhập nội gồm giống nho Hạ Đen và giống Nho xanh (NX) có nguồn gốc từ Trung Quốc.
  • Phạm vi không gian: Khu thí nghiệm đồng ruộng của Viện Nghiên cứu và Phát triển cây trồng, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân Hè năm 2020 (cây trồng từ tháng 3/2020; thời gian theo dõi tập trung từ tháng 6/2020 đến tháng 12/2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở sinh học

Cây nho thuộc họ Vitaceae, bao gồm 14 chi và hàng ngàn loài. Phân loại theo di truyền học tập trung vào hai loài chính:

  • Vitis vinifera: Chiếm phần lớn diện tích trồng trên thế giới, quả có vỏ dày dính chặt vào thịt quả, thịt giòn ngọt, độ đường cao nhưng khả năng chống chịu bệnh mốc sương kém hơn.
  • Vitis labrusca: Vỏ mỏng dễ bóc, chịu được điều kiện ẩm ướt và kháng bệnh mốc sương, phấn trắng tốt hơn.

Về phân loại công dụng, cây nho được chia thành các nhóm: nho ăn tươi (Muscat Hamburg, Thompson Seedless, Cardinal, NH01-48, NH01-152, NH01-96), nho sấy khô, nho chế biến rượu vang (Cabernet Sauvignon, Merlot, Syrah, Vilard noir, NH02-90), nho làm nước ngọt và nho đóng hộp.

Về đặc điểm thực vật học và sinh thái:

  • Hệ rễ: Thuộc loại rễ chùm ăn nổi, tập trung 90% ở tầng đất sâu 0–30 cm, sinh trưởng mạnh và đạt đỉnh ở giai đoạn nở hoa, rất nhạy cảm với tình trạng ngập úng thiếu oxy.
  • Cành và chồi: Gồm cành vượt và cành quả (cấp 1, cấp 2, cấp 3); quả hình thành tốt nhất từ cành cấp 1 đến cấp 3.
  • Hoa: Hoa lưỡng tính, mẫu 5, tràng hoa dính nhau ở đỉnh rơi ra như hình chóp mũ khi nở.
  • Yêu cầu sinh thái: Cây ưa sáng, nhiệt độ tối thích từ 18–20°C, đất thoát nước tốt có pH từ 6,5–7,0; mẫn cảm với lượng mưa tập trung trong giai đoạn hoa nở và chín.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu kết hợp thí nghiệm ngoài đồng ruộng và quan sát hình thái trong phòng thí nghiệm:

  1. Thiết kế và bố trí thí nghiệm:
  • Bố trí tuần tự từng khối với 3 lần nhắc lại.
  • Mỗi công thức thí nghiệm theo dõi trên 5 cây, tổng số cây theo dõi là 30 cây (15 cây/giống).
  • Mật độ và khoảng cách trồng: 2,5 m x 1,0 m trên tổng diện tích ô thí nghiệm 300 m².
  • Thiết kế kết cấu giàn: Giàn chữ Y kết hợp giàn ngang dọc theo luống canh tác, phía trên trang bị vòm mái che bằng màng nilon trong suốt khung thép không gỉ. Đất gốc được phủ bạt giữ ẩm và hạn chế cỏ dại; hệ thống tưới mặt đất duy trì ẩm độ đồng ruộng 70–80%.
  1. Quy trình phân bón và chăm sóc kỹ thuật:
  • Bón lót (cho 300 m²): 8 kg NPK + 30 kg Lân super + 1,0 tấn phân giun trùn quế + 30 kg vôi bột (đào hố kích thước 50 x 50 x 50 cm).
  • Bón thúc giai đoạn kiến thiết (tuần tưới 1 lần với 2 lít nước/cây):
    • Tháng 1 đến tháng 3: 6,25 g Đạm + 6,25 g Lân/gốc.
    • Từ tháng 3: 30 g N + 30 g P + 30 g K/cây.
    • Tháng 5 (sau cắt cành kích hoa): Bổ sung 2,5 kg giun trùn quế/cây + 25 g đạm urê + 35 g NPK 17:17:17.
    • Tháng 7 (giai đoạn nuôi quả): 25 g đạm urê + 5 g kali + 35 g NPK 17:17:17/cây.
    • Tháng 8 (trước thu hoạch): Tưới bổ sung 3 kg kali trắng cho toàn bộ 300 m² chia 2 lần cách nhau 1 tuần.
  • Kỹ thuật điều tiết sinh trưởng:
    • Giai đoạn cây con: Bấm ngọn thân chính khi đạt 5 lá.
    • Giai đoạn cắt cành xử lý ra hoa: Để cành mầm ra 3 lá rồi ngắt ngọn.
    • Giai đoạn ra hoa đậu quả: Để 9 lá trên cành mang chùm quả rồi ngắt ngọn nhằm tập trung dinh dưỡng nuôi chùm.
  1. Phương pháp theo dõi và nguồn số liệu:
  • Đo đếm định kỳ 1 lần/tuần: Chiều cao cây tính đến khi chạm giàn (cm), đường kính thân/lộc (mm), số lá trên cành, chiều dài và chiều rộng phiến lá bánh tẻ.
  • Theo dõi thời gian qua các pha phát dục: Thời gian từ cắt cành đến ra chùm hoa, từ ra hoa đến hoa nở 80%, từ ra hoa đến đậu quả, từ đậu quả đến quả chín 50%–80%.
  • Giám sát sâu bệnh: Điều tra thành phần và tỷ lệ gây hại của nấm mốc sương (Plasmopora viticola), rỉ sắt (Kuehneola vitis / Pysopella vitis), phấn trắng (Uncinula necator), nấm cuống (Diplodia), bọ trĩ, sâu xanh da láng. Các đợt phòng trừ sử dụng thuốc Ridomil MZ 58WP 0,5%, Antracol 70WP, Confidor.
  • Phân tích phòng thí nghiệm: Đo đếm kích thước quả, chùm quả, số hạt/quả, hàm lượng chất khô hòa tan (độ Brix) bằng khúc xạ kế cầm tay.
  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ số liệu Niên giám FAOSTAT (2019) và các báo cáo khảo nghiệm của Viện Nghiên cứu Bông và Phát triển Nông nghiệp Nha Hố, Viện Nghiên cứu Rau quả.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1 - Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc mở rộng cây nho ra các tỉnh phía Bắc Việt Nam, giải quyết trở ngại khí hậu nhiệt đới gió mùa có độ ẩm cao bằng công nghệ che phủ mái vòm nilon. Chương này xác lập khung mục đích chung, 2 mục tiêu cụ thể và 3 yêu cầu nghiên cứu đối với hai giống nho Hạ Đen và NX tại Gia Lâm, Hà Nội.

Phần 2 - Giới thiệu chung về cây nho

Phần tổng quan tài liệu gồm các phân mục chi tiết:

  • Nguồn gốc, lịch sử thuần hóa cây nho từ thời tiền sử và quá trình du nhập vào Việt Nam từ năm 1971 qua Trung tâm Khảo cứu Nông nghiệp Ninh Thuận (với các giống ban đầu như Cardinal, Ribier, Alden, Muscat de St. vallier).
  • Phân loại học chi tiết theo di truyền học (V. vinifera, V. labrusca) và theo hướng sử dụng (ăn tươi, làm khô, làm rượu vang, đóng hộp).
  • Đặc điểm hình thái học cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản của cây nho; phân tích sinh lý thụ phấn và các yếu tố khí hậu giới hạn (nhiệt độ tối thích 18–20°C, ngưỡng ngủ đông dưới 10°C, độ ẩm, lượng mưa tối thích 700–800 mm/năm).
  • Thực trạng sản xuất trên thế giới (diện tích toàn cầu năm 2017 đạt 6,93 triệu ha, sản lượng 74,28 triệu tấn; Tây Ban Nha đứng đầu về diện tích với 939.085 ha nhưng Trung Quốc dẫn đầu về năng suất đạt 168,60 tạ/ha) và tại Việt Nam (toàn quốc có diện tích tập trung tại Ninh Thuận 566,18 ha, sản lượng 60.000–65.000 tấn/năm, giống chủ lực Cardinal chiếm khoảng 80% diện tích).
  • Đánh giá tập đoàn quỹ gen nho tại Việt Nam: Viện Nghiên cứu Bông và Phát triển Nông nghiệp Nha Hố lưu giữ từ 146 đến 176 giống; Viện Nghiên cứu Rau quả duy trì trên 50 giống.
  • Kỹ thuật thâm canh: Chế độ phân bón cho thời kỳ kiến thiết và kinh doanh (sử dụng phân hữu cơ sinh học Humix, NPK 20-20-15, lân, kali, vôi); kỹ thuật tưới tiêu theo loại đất; quản lý các loại bệnh hại nguy hiểm (phấn trắng, gỉ sắt, nấm cuống, mốc sương do Plasmopora viticola) và dịch hại (bọ trĩ, sâu xanh da láng, rầy mềm, rệp sáp); các chỉ tiêu thu hoạch và kỹ thuật làm mát sơ bộ sau thu hoạch để giữ độ Brix.

Phần 3 - Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm đồng ruộng:

  • Quy mô bố trí 30 cây cho 2 giống nhập nội (Hạ Đen và NX) trên diện tích 300 m² tại Gia Lâm, Hà Nội.
  • Kỹ thuật làm đất (cày lật 5 cm, phơi ải 2 tuần, lên luống), quy cách đào hố và lượng phân bón lót.
  • Lịch trình bón thúc chi tiết theo từng mốc sinh trưởng: tháng thứ 1, tháng thứ 3, tháng thứ 5 (sau cắt cành tạo hoa), tháng thứ 7 (nuôi quả), và tháng thứ 8 (trước thu hoạch).
  • Nguyên tắc bấm ngọn tỉa cành theo số lượng lá (5 lá ở cây con, 3 lá khi tỉa cành quả, 9 lá ở giai đoạn nuôi quả).
  • Các phương pháp theo dõi động thái tăng trưởng kích thước thân, lá, thời gian chuyển hóa các giai đoạn phát dục và các chỉ tiêu đánh giá sâu bệnh, chất lượng quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Tác giả phân tích dữ liệu thực nghiệm thu thập từ vụ Xuân Hè 2020:

  • Động thái tăng trưởng sinh dưỡng: Tốc độ tăng trưởng chiều cao cây từ lúc trồng đến khi chạm giàn, sự gia tăng đường kính thân, số lượng lá mới phát sinh, chiều dài và chiều rộng phiến lá của giống Hạ Đen và giống NX.
  • Đặc điểm hình thái cơ quan sinh sản: Hình thái cụm hoa, sự phân nhánh của chùm hoa, hình thái và màu sắc quả khi chín (Hạ Đen chuyển màu đen tím, NX có màu xanh vàng).
  • Thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn phát dục: Ghi nhận số ngày từ khi cắt cành xử lý đến lúc ra chùm hoa, thời gian hoa nở đạt 80%, thời gian từ nở hoa đến đậu quả, và thời gian phát triển quả từ lúc đậu đến khi chín 50%–80%.
  • Tổng số hoa, số quả hình thành và tỷ lệ đậu quả trên chùm của từng giống.
  • Tình hình phát sinh sâu bệnh hại: Đánh giá tỷ lệ hại của bệnh mốc sương, gỉ sắt và bọ trĩ trong điều kiện canh tác có mái che nilon; hiệu quả của các biện pháp phòng trừ hóa học bằng Ridomil MZ 58WP và Confidor.
  • Đánh giá chất lượng và các yếu tố cấu thành năng suất: Đo đếm khối lượng chùm, kích thước quả, số hạt/quả và độ Brix của quả nho thành phẩm.

Phần 5 - Kết luận và đề nghị

Chương cuối tổng hợp các kết luận chính về tính thích ứng của hai giống nho ngoại nhập tại Gia Lâm và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện quy trình kỹ thuật nhằm ứng dụng vào sản xuất tại các vùng sinh thái tương tự ở miền Bắc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Thông số kỹ thuật canh tác và động thái sinh thái: Khóa luận đã chuẩn hóa quy trình chăm sóc hai giống nho ngoại nhập trong điều kiện nhà giàn có mái che tại vùng đất phù sa Gia Lâm, Hà Nội:
Giai đoạn sinh trưởng / Yếu tố Quy trình bón phân và biện pháp kỹ thuật tương ứng
Bón lót (cho 300 m² đất) 8 kg NPK + 30 kg Lân super + 1,0 tấn phân giun trùn quế + 30 kg vôi bột
Giai đoạn 1–3 tháng sau trồng 6,25 g Đạm + 6,25 g Lân/gốc/tuần hòa cùng 2 lít nước
Từ tháng thứ 3 sau trồng 30 g N + 30 g P + 30 g K/cây/tuần hòa cùng 2 lít nước
Tháng thứ 5 (sau cắt cành tạo hoa) 2,5 kg giun quế + 25 g đạm urê + 35 g NPK 17:17:17/cây
Tháng thứ 7 (giai đoạn nuôi quả) 25 g đạm urê + 5 g kali + 35 g NPK 17:17:17/cây
Tháng thứ 8 (trước thu hoạch) 3 kg kali trắng tưới cho 300 m² (chia 2 lần cách nhau 1 tuần)
Quy chuẩn ngắt ngọn điều tiết Ngắt ngọn cành chính sau 5 lá; ngắt chồi xử lý sau 3 lá; ngắt ngọn cành quả sau 9 lá
  1. Đánh giá sinh trưởng và tính thích ứng:
  • Cả hai giống nho Hạ Đen và Nho xanh (NX) đều có khả năng sinh trưởng, leo giàn và phân hóa mầm hoa trong điều kiện vụ Xuân Hè tại Gia Lâm, Hà Nội.
  • Việc áp dụng kết cấu giàn chữ Y kết hợp mái che nilon trong suốt đã hạn chế tác động tiêu cực của lượng mưa lớn mùa hè miền Bắc, chống ngập úng thối rễ và bảo vệ cấu trúc chùm quả.
  1. Tình hình sâu bệnh hại:
  • Khi trồng dưới vòm mái che nilon, mức độ nhiễm các loại bệnh nguy hiểm như mốc sương (Plasmopora viticola), gỉ sắt và bọ trĩ chỉ ở mức độ trung bình.
  • Vườn cây được bảo vệ và kiểm soát tốt thông qua việc phun phòng ngừa bằng các loại thuốc bảo vệ thực vật đặc trị: Confidor (trừ bọ trĩ), Ridomil MZ 58WP 0,5% và Antracol 70WP (trừ nấm bệnh sương mai và rỉ sắt).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Áp dụng triệt để mô hình giàn có mái che nilon kết hợp phủ bạt luống gốc và tưới nhỏ giọt nhằm khắc phục nhược điểm mưa nhiều, ẩm độ cao của thời tiết miền Bắc.
  • Tuân thủ quy trình bấm tỉa cành theo số lượng lá xác định (5 lá cho cây con, 3 lá cho chồi nách và 9 lá trên cành mang quả) để tập trung chất dinh dưỡng nuôi quả, tránh cành lá quá rậm rạp làm tăng nguy cơ nhiễm nấm bệnh.
  • Tiến hành bao chùm quả bằng túi chuyên dụng khi tỷ lệ quả chín đạt 70%–80% nhằm bảo vệ mẫu mã, ngăn ngừa ruồi đục quả và chim hại trước thu hoạch.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm về đặc điểm nông sinh học của hai giống nho nhập nội (Hạ Đen và NX) lần đầu được khảo nghiệm chi tiết tại địa bàn Gia Lâm, Hà Nội.
  • Khẳng định tính khả thi của việc canh tác nho chất lượng cao tại miền Bắc thông qua gói kỹ thuật giàn che vòm nilon, tạo tiền đề để đa dạng hóa cơ cấu cây ăn quả tại Hà Nội và các tỉnh lân cận.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian thực hiện đề tài tương đối ngắn, gói gọn trong vụ Xuân Hè năm 2020 (theo dõi chuyên sâu từ tháng 6 đến tháng 12/2020), chưa theo dõi được liên tục chu kỳ sinh trưởng của cây qua nhiều năm để đánh giá tuổi thọ giàn và năng suất ổn định lâu dài.
    • Quy mô thí nghiệm còn ở mức mô hình nhỏ với tổng số 30 cây trên diện tích 300 m², số lượng giống khảo nghiệm chỉ gồm 2 giống ngoại nhập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và độ bền của cây nho Hạ Đen và NX qua các vụ tiếp theo (đặc biệt là vụ Thu Đông).
    • Thử nghiệm các công thức cắt tỉa cành và xử lý hóa chất điều tiết sinh trưởng để hoàn thiện quy trình điều khiển cây nho Hạ Đen ra quả 2 vụ/năm ổn định trong điều kiện miền Bắc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên, học viên cao học và giảng viên các ngành Nông học, Di truyền – Chọn giống cây trồng, Cây ăn quả và Bảo vệ thực vật. Đồng thời, công trình cung cấp tài liệu kỹ thuật hữu ích cho cán bộ khuyến nông và các trang trại nông nghiệp công nghệ cao tại các tỉnh phía Bắc.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Quy trình chi tiết về chế độ phân bón cho cây nho theo từng tháng sau trồng (từ bón lót đến giai đoạn thu hoạch) tại mục 3.4.
    • Phương pháp bấm ngọn, tỉa cành quả theo chỉ số lá (5 lá, 3 lá, 9 lá) và thiết kế kết cấu giàn chữ Y có vòm mái che nilon để thích ứng với khí hậu mưa ẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm khảo nghiệm hai giống nho tại Gia Lâm được bố trí với quy mô và mật độ như thế nào?

Thí nghiệm được thực hiện trên diện tích 300 m² tại Viện Nghiên cứu và Phát triển cây trồng, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Thí nghiệm gồm 2 giống nho nhập nội từ Trung Quốc (Hạ Đen và NX), bố trí theo phương pháp tuần tự từng khối với 3 lần nhắc lại. Mỗi công thức theo dõi 5 cây/lần lặp lại, tổng số cây thí nghiệm là 30 cây (15 cây/giống). Khoảng cách trồng là 2,5 m x 1,0 m.

2. Quy trình bón lót và bón phân thúc trong giai đoạn kiến thiết được tác giả quy định cụ thể ra sao?

Bón lót cho 300 m² gồm 8 kg NPK + 30 kg Lân super + 1,0 tấn phân giun trùn quế + 30 kg vôi bột trong hố 50 x 50 x 50 cm. Bón thúc trong 3 tháng đầu sau trồng dùng 6,25 g Đạm + 6,25 g Lân hòa 2 lít nước/gốc/tuần. Từ tháng thứ 3 chuyển sang 30 g N + 30 g P + 30 g K/cây/tuần. Sau cắt cành xử lý ra hoa (tháng thứ 5), bón bổ sung 2,5 kg giun trùn quế + 25 g urê + 35 g NPK 17:17:17/cây.

3. Nguyên tắc ngắt ngọn và cắt tỉa cành được áp dụng theo các mốc số lá nào?

Tác giả áp dụng kỹ thuật ngắt ngọn theo các ngưỡng sinh trưởng: ngắt bỏ ngọn thân chính sau khi cây ra được 5 lá để đảm bảo thân mập khỏe; ở giai đoạn cắt cành xử lý ra hoa thì để lại 3 lá trên chồi rồi ngắt ngọn; đến giai đoạn cây ra hoa và đậu quả thì để lại 9 lá trên cành mang quả rồi mới tiến hành bấm ngọn để tập trung dinh dưỡng nuôi chùm quả.

4. Những loại sâu bệnh hại chính nào xuất hiện trên vườn nho thí nghiệm và biện pháp xử lý ra sao?

Cây nho mẫn cảm với bệnh sương mai (Plasmopora viticola), rỉ sắt (Kuehneola vitis), phấn trắng và bọ trĩ. Nhờ hệ thống mái che nilon, mức độ nhiễm bệnh được khống chế ở mức trung bình. Khi phát hiện triệu chứng, vườn thí nghiệm được phun phòng trừ kịp thời bằng các thuốc đặc trị gồm Confidor (trừ bọ trĩ), Ridomil MZ 58WP nồng độ 0,5% và Antracol 70WP theo đúng liều lượng khuyến cáo.

5. Biện pháp canh tác nào được xem là then chốt để giúp cây nho sinh trưởng tốt tại miền Bắc?

Biện pháp then chốt là sử dụng khung giàn chữ Y kết hợp giàn ngang có vòm mái che bằng nilon trong suốt bên trên để ngăn nước mưa trực tiếp gây úng rễ và nấm bệnh, kết hợp phủ bạt giữ ẩm phần gốc đất và áp dụng hệ thống tưới nhỏ giọt nhằm chủ động điều tiết lượng ẩm đồng ruộng từ 70%–80%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Khánh Hạ đã đánh giá toàn diện đặc điểm nông sinh học, khả năng sinh trưởng và mức độ nhiễm sâu bệnh của hai giống nho nhập nội Hạ Đen và NX tại Gia Lâm, Hà Nội trong vụ Xuân Hè 2020. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả kỹ thuật của mô hình canh tác nho giàn chữ Y có vòm mái che nilon, giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, kiểm soát sâu bệnh ở mức trung bình và cho năng suất, chất lượng khả quan trong điều kiện khí hậu miền Bắc. Đây là công trình thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc mở rộng vùng sản xuất nho ăn tươi chất lượng cao ngoài các vùng trồng truyền thống tại Việt Nam.