Nghiên cứu chuyển gen coda để nâng cao khả năng chịu hạn của cây đậu tương Glycine max L. Merrill

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyển gen coda nhằm nâng cao khả năng chịu hạn cho cây đậu tương Glycine max L. Merrill, góp phần cải thiện năng suất nông nghiệp.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Di truyền học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TÁC ĐỘNG CỦA HẠN VÀ CƠ CHẾ CHỊU HẠN Ở THỰC VẬT

1.1.1. Ảnh hưởng của stress hạn đến sự sinh trưởng, phát triển và đặc tính sinh lý, sinh hoá của thực vật

1.1.2. Phản ứng của thực vật trong điều kiện stress hạn

1.2. GLYCINE BETAINE, CHOLINE OXIDASE

1.3. NÂNG CAO KHẢ NĂNG CHỊU HẠN Ở ĐẬU TƯƠNG BẰNG KỸ THUẬT CHUYỂN GEN

1.3.1. Cây đậu tương

1.3.2. Chuyển gen ở đậu tương thông qua vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens

1.3.3. Nâng cao khả năng chịu hạn ở đậu tương bằng kỹ thuật chuyển gen

1.3.4. Tình hình nghiên cứu chuyển gen codA ở thực vật

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU

2.1.1. Vật liệu thực vật

2.1.2. Các chủng vi khuẩn và các loại vector

2.1.3. Các cặp mồi sử dụng cho phản ứng PCR

2.1.4. HOÁ CHẤT, THIẾT BỊ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Nhóm phương pháp thiết kế vector chuyển gen codA và chuyển gen ở thuốc lá

2.2.2. Nhóm phương pháp nghiên cứu điều kiện thích hợp cho chuyển gen ở giống đậu tương ĐT22

2.2.3. Nhóm phương pháp tạo cây đậu tương chuyển gen codA

2.2.4. Phân tích và xử lý dữ liệu

2.3. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. THIẾT KẾ VÀ BIỂU HIỆN VECTOR CHUYỂN GEN MANG GEN CODA

3.1.1. Tạo cấu trúc chuyển gen codA

3.1.2. Đánh giá hoạt động của vector mang gen chuyển codA trên cây thuốc lá

3.1.3. Thảo luận kết quả thiết kế vector và hoạt động của vector biểu hiện trên cây thuốc lá

3.2. ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ YẾU TỐ ĐẾN HIỆU QUẢ CHUYỂN GEN CODA Ở GIỐNG ĐẬU TƯƠNG ĐT22

3.2.1. Ảnh hưởng của nồng độ PPT đến khả năng tạo chồi đậu tương

3.2.2. Ảnh hưởng của nồng độ khuẩn và thời gian ủ khuẩn, đồng nuôi cấy đến khả năng cảm ứng tạo chồi đậu tương

3.2.3. Ảnh hưởng của nồng độ kháng sinh và thời gian diệt khuẩn đến sự phát sinh và sinh trưởng chồi đậu tương

3.2.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến hiệu quả chuyển gen codA ở giống đậu tương ĐT22

3.3. BIẾN NẠP GEN CODA VÀO GIỐNG ĐẬU TƯƠNG ĐT22 VÀ TẠO CÂY ĐẬU TƯƠNG CHUYỂN GEN CHỊU HẠN

3.3.1. Kết quả chuyển gen codA vào giống đậu tương ĐT22

3.3.2. Phân tích cây đậu tương chuyển gen

3.3.3. Thử nghiệm đánh giá khả năng chịu hạn của một số dòng đậu tương chuyển gen

3.3.4. Thảo luận kết quả biến nạp gen codA vào giống đậu tương ĐT22 và thử nghiệm khả năng chịu hạn của một số dòng đậu tương chuyển gen

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về cây đậu tương và vấn đề chịu hạn

Cây đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) là một trong những cây trồng quan trọng trên thế giới, cung cấp nguồn protein dồi dào cho con người và gia súc. Tuy nhiên, cây đậu tương thường gặp khó khăn trong điều kiện hạn hán, dẫn đến giảm năng suất và sản lượng. Khả năng chịu hạn của cây đậu tương là một vấn đề cấp bách trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Việc nghiên cứu và phát triển giống đậu tương có khả năng chịu hạn cao là cần thiết để đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững trong nông nghiệp.

1.1. Tác động của hạn đến cây đậu tương

Hạn hán ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây đậu tương. Các nghiên cứu cho thấy, trong điều kiện hạn, cây đậu tương dễ bị tổn thương, dẫn đến giảm khả năng nảy mầm, sinh trưởng kém, và giảm khả năng quang hợp. Những tác động này không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Do đó, việc cải thiện khả năng chịu hạn của cây đậu tương là một nhiệm vụ quan trọng trong nghiên cứu nông nghiệp.

II. Công nghệ chuyển gen và ứng dụng trong cải thiện khả năng chịu hạn

Công nghệ chuyển gen đã mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện khả năng chịu hạn của cây trồng. Việc chuyển gen codA, mã hóa enzyme choline oxidase, vào cây đậu tương giúp tăng cường khả năng tổng hợp glycine betaine (GB), một chất có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh áp suất thẩm thấu của tế bào. Nghiên cứu này không chỉ giúp cây đậu tương phát triển tốt hơn trong điều kiện hạn mà còn nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

2.1. Nghiên cứu chuyển gen codA

Nghiên cứu chuyển gen codA vào cây đậu tương đã được thực hiện với nhiều phương pháp khác nhau. Việc sử dụng vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens để chuyển gen vào cây đậu tương là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Kết quả cho thấy, cây đậu tương chuyển gen codA có khả năng chịu hạn cao hơn so với cây không chuyển gen, nhờ vào việc tăng cường hàm lượng GB trong tế bào.

III. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy, cây đậu tương chuyển gen codA có hàm lượng GB tăng từ 248,9% đến 288,3% so với cây không chuyển gen. Điều này chứng tỏ rằng việc chuyển gen codA đã thành công trong việc nâng cao khả năng chịu hạn của cây đậu tương. Các chỉ số sinh lý như hàm lượng proline, hoạt động của enzyme POD cũng tăng lên đáng kể, trong khi hàm lượng MDA giảm, cho thấy cây đậu tương chuyển gen có khả năng chống chịu tốt hơn trước các yếu tố bất lợi.

3.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu này không chỉ có giá trị khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển giống đậu tương có khả năng chịu hạn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về thực phẩm trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các dòng đậu tương chuyển gen codA có thể được sử dụng làm vật liệu cho các chương trình chọn giống, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TÁC ĐỘNG CỦA HẠN VÀ CƠ CHẾ CHỊU HẠN Ở THỰC VẬT 1. Ảnh hưởng của stress hạn đến sự sinh trưởng, phát triển và đặc tính sinh lý, sinh hoá của thực vật 1.

Tác động của hạn đến sự sinh trưởng và phát triển Stress hạn được hiểu và định nghĩa dưới nhiều góc độ khác nhau. Trong nông nghiệp, stress hạn là hiện tượng xảy ra khi môi trường không đủ nước cho sự sinh trưởng và phát triển bình thường của cây trồng tại một thời điểm nhất định. Mức độ nghiêm trọng của stress hạn phụ thuộc vào thời gian và cường độ hạn, lượng mưa, khả năng giữ nước của đất, sự thoát hơi nước của lá và sức sống của thực vật [136]. Thực vật chịu áp lực của stress hạn khi độ ẩm trong đất thấp, lượng nước có sẵn cho rễ giảm hoặc/và khi tốc độ thoát hơi nước của lá cao hơn so với mức độ hấp thu nước của rễ.

Các triệu chứng hạn ở thực vật khác nhau giữa các loài thực vật, tùy thuộc vào khả năng chống chịu, điều kiện sinh trưởng, giai đoạn phát triển và các yếu tố của môi trường. Các triệu chứng này bao gồm cả những thay đổi về mặt hình thái như héo rũ, rụng lá, già hoá sớm cũng như sự thay đổi ở cấp độ tế bào: giảm sức trương, đóng khí khổng, mất cân bằng áp suất thẩm thấu và tăng sản xuất ROS. Một số thực vật có khả năng chống chịu với điều kiện khô hạn. Khả năng chịu hạn là một đặc điểm phức tạp xảy ra thông qua một số cơ chế: (i) trốn hạn (tăng tốc giai đoạn sinh sản của cây trước khi bị stress có thể cản trở sự tồn tại của nó), (ii) tránh hạn (chịu đựng với lượng nước bên trong tăng lên và ngăn ngừa tổn thương mô) và (iii) chịu hạn (khả năng chịu đựng với hàm lượng nước bên trong thấp trong khi vẫn duy trì sự phát triển trong thời gian khô hạn) [24].

Sau một thời gian khô hạn, tỷ lệ cây sống sót khi được tưới lại được gọi là tỷ lệ sống sót trong hạn hán. Stress hạn là một yếu tố ảnh hưởng đến hình thái, sinh lý và sự phát triển của luan an ` 7 cây từ giai đoạn hạt nảy mầm, phát triển chồi và rễ, thân và lá cho đến giai đoạn sinh sản [109]. Giai đoạn hạt nảy mầm là giai đoạn rất nhạy cảm với stress hạn. Trong điều kiện hạn hán, quá trình nảy mầm của hạt và sự phát triển của cây non có nhiều thay đổi đáng chú ý, như giảm số lượng và tỷ lệ nảy mầm của hạt; giảm chiều dài, khối lượng chất khô của rễ và chồi; giảm khả năng sống sót của cây con, kéo dài thời gian nảy mầm của hạt [128].

Độ ẩm đóng vai trò thiết yếu trong việc kích hoạt enzyme trong quá trình nảy mầm. Tỷ lệ nảy mầm bị giảm đáng kể ở cây đậu gà (Cicer arietinum L.) trong điều kiện thiếu nước [20]. Trong giai đoạn sinh trưởng của cây, ảnh hưởng sớm nhất khi gặp stress hạn là héo lá, giảm chiều cao cây, gián đoạn quá trình hình thành chồi và hoa. Chiều cao thực vật có liên quan chặt chẽ đến kích thước tế bào và sự già hoá của lá.

Chiều cao cây giảm chủ yếu là do giảm khả năng hút, vận chuyển khoáng trong cây, giảm khả năng phân chia và kích thước tế bào, tăng rụng lá trong điều kiện khô hạn [169]. Nước có ảnh hưởng nhất định đến sự phân bố của rễ cây. Khi thiếu nước, thực vật có xu hướng tăng cường hút nước từ các tầng đất sâu hơn bằng cách phát triển cấu trúc bộ rễ thông qua sự tăng trưởng của chiều dài rễ cái và sự tăng số lượng, lan rộng của các rễ bên [135]. Ở đậu tương, sự ức chế sinh trưởng ở chồi mạnh hơn, sinh khối của chồi giảm nhiều hơn so với rễ, dẫn đến tỷ lệ rễ/ chồi cao hơn trong điều kiện thiếu nước [49].

Để chống lại hạn hán, đậu tương có xu hướng phát triển hệ thống rễ bên lớn hơn, số lượng lông rễ nhiều hơn và đường kính xylem to hơn. Sự thiếu hụt đạm sẽ có thể xảy ra khi stress hạn làm giảm số lượng và khối lượng khô của nốt sần cây đậu tương. Khi đậu tương bị thiếu đạm, rễ ít phân nhánh, cây thấp còi, ít quả và hạt hơn cây khỏe mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất [92]. Lá là bộ phận chính của cây, diện tích bề mặt lá có ảnh hưởng lớn đến quá trình quang hợp và sự phát triển của cây.

Trong điều kiện khô hạn, hiện tượng giảm kích thước và số lượng lá, lá già hoá sớm đã được quan sát thấy ở nhiều loài thực vật [26]. Sự biến đổi hình thái, kích thước lá có vai trò quan trọng trong khả năng luan an ` 8 chịu hạn của cây trồng. Đây là một cơ chế tránh hạn của cây vì giảm diện tích lá tác động tới sự thoát hơi nước khí khổng, giúp cân bằng lượng nước hấp thụ từ rễ và vận chuyển nước ở các bộ phận khác nhau của cây [22]. Tuy nhiên, stress hạn kéo dài dẫn tới khả năng quang hợp giảm, cây có ít năng lượng hơn để sinh trưởng và phát triển.

Một hiện tượng hình thái lá khác dễ quan sát là hiện tượng cuốn lá do mất áp suất nước từ lớp biểu bì mặt trên của lá khi cây thiếu nước. Ở lúa mì, cây sẽ bị cuốn lá nặng nếu chịu tác động của hạn [166]. Giai đoạn phát triển của cây cũng rất dễ bị ảnh hưởng bởi sự khan hiếm nước. Stress hạn ảnh hưởng nghiêm trọng đến thời gian ra hoa, sự phát triển của hoa, quá trình thụ phấn, kết hạt và tạo quả [124].

Số hạt trên mỗi cây giảm nhiều nhất khi hạn xảy ra ở giai đoạn ra hoa. Khi đó, thời gian ra hoa bị rút ngắn, hoa tạo ra ít hơn, quả ít hơn và do đó, số lượng hạt trên mỗi cây ít hơn [147]. Trung bình một cây đậu tương cho 25- 40 quả, mỗi quả chứa trung bình 2,5 hạt. Khi khô hạn xảy ra ở giai đoạn làm đầy quả, số lượng quả có thể giảm tới 20% [98].

Những tác động của hạn có thể ảnh hưởng tiêu cực tới năng suất và có thể làm giảm 73–82% năng suất hạt trên mỗi cây đậu tương [165]. Tác động của hạn đến một số chỉ tiêu sinh lý, sinh hoá i) Tác động của hạn đến quang hợp Quang hợp là một trong những quá trình quan trọng cho sự sinh trưởng và phát triển ở thực vật. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và thời gian stress hạn mà quang hợp chịu tác động ở các mức độ khác nhau. Stress hạn làm giảm nồng độ CO2 khuếch tán đến lục lạp, hạn chế sự trao đổi chất trong tế bào.

Độ ẩm trong đất thấp làm tăng nồng độ muối, giảm thế năng của nước so với tế bào thực vật. Điều này dẫn đến giảm sức trương và ức chế sự phát triển của tế bào. Kết quả của sự mất nước ảnh hưởng đến hoạt động của các enzyme liên quan đến quá trình trao đổi chất và do đó làm rối loạn chức năng của bộ máy quang hợp [174]. Điều kiện stress hạn cấp tính cũng gây rối loạn hoạt động của enzyme Rubisco cùng các enzyme khác liên quan đến quá trình quang hợp và là nguyên nhân làm mất sắc tố quang luan an ` 9 hợp [30].

Hiệu suất quang hợp, độ mở khí khổng, tốc độ thoát hơi nước giảm đáng kể trong thời gian hạn hán. Sự suy giảm diệp lục gây mất hiệu suất của hệ thống quang hoá II, thay đổi độ mở khí khổng và rối loạn cân bằng nước ở thực vật, từ đó làm giảm năng suất cây trồng [167]. Ngoài ra, một nguyên nhân khác làm suy giảm lượng diệp lục là do lượng O2- và H2O2 gia tăng khi thực vật chịu stress hạn, dẫn đến quá trình peroxy hóa lipid [85]. Theo Hao và cs (2013), hàm lượng diệp lục của cây đậu tương bị tác động stress hạn giảm 31% so với cây không bị stress [71].

Hạn hán gây rối loạn chuyển hóa, ức chế sản xuất các sản phẩm quang hợp, phá vỡ sự cân bằng cacbon trong đậu tương [49]. Sự suy giảm hiệu suất của quá trình quang hợp điều kiện khô hạn gây ra giảm tích lũy chất khô và tỷ lệ vỏ quả là nguyên nhân trực tiếp làm giảm năng suất của đậu tương [161]. ii) Tác động của hạn đến khả năng chống oxy hóa Đối với các sinh vật hô hấp hiếu khí, oxy rất cần thiết để duy trì các hoạt động sống. Tuy nhiên, trong quá trình trao đổi chất nếu oxy không được oxy hoá hoàn toàn sẽ tạo ra một loạt các loại ROS, bao gồm superoxide (O2-), (H2O2), oxy đơn (1O2), hydroxyl (·OH) và gốc oxy hữu cơ (RO·, ROO·)… [104].

Ở điều kiện bình thường, thực vật luôn có sự duy trì sự cân bằng giữa ROS với hệ thống chống oxy hoá. Tuy nhiên, khi bị stress hạn, việc sản xuất và giải phóng ROS bị mất cân bằng. Stress hạn có thể gây ra sự gia tăng các ROS và làm cho các tế bào thực vật bị stress oxy hóa. Khi ROS vượt quá khả năng của hệ thống chống oxy hoá sẽ gây ra sự tích tụ ROS và phá hủy quá trình oxy hóa.

Việc sản sinh ra các gốc tự do sẽ dẫn đến một loạt các tác động tế bào học có hại, như peroxy hóa lipid màng sinh học, biến tính protein, đứt gãy sợi DNA và cản trở quá trình quang hợp [169]. Hầu hết các hệ thống bảo vệ của tế bào thực vật được sử dụng để chống lại những tác động bất lợi của các gốc ROS do hạn hán gây ra. Trong trường hợp này, một hệ thống chống oxy hóa nhanh chóng, mạnh mẽ và hiệu quả đóng vai quan luan an ` 10 trọng, then chốt, cung cấp khả năng chịu hạn cho thực vật [80]. Hệ thống này liên quan đến các hoạt động giải độc enzyme và phi enzyme, giúp giảm bớt và sửa chữa tổn thương do các gốc ROS gây ra.

Việc tăng cường bộ máy chống oxy hóa giúp loại bỏ các gốc ROS, làm giảm sự rò rỉ điện giải và quá trình peroxy hóa lipid, từ đó duy trì sức sống và tính toàn vẹn của các bào quan và màng tế bào [62]. Khi hạn hán, các gốc ROS (O2-, OH-, 1O2 và H2O2) được tạo ra gây nên stress oxy hóa. Tỷ lệ tạo gốc ROS và hoạt động của enzyme chống oxy hóa điều chỉnh trạng thái oxy hóa khử của tế bào. Điều này có thể dẫn đến việc kiểm soát các gốc ROS gây tổn thương tế bào hoặc chết tế bào khi các gốc ROS vượt quá mức sinh lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu chuyển gen coda để nâng cao khả năng chịu hạn của cây đậu tương Glycine max L. Merrill" của tác giả Ngô Mạnh Dũng, dưới sự hướng dẫn của TS. Chu Hoàng Hà và TS. Chu Hoàng Mậu, được thực hiện tại Đại học Thái Nguyên vào năm 2021. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng công nghệ chuyển gen để cải thiện khả năng chịu hạn của cây đậu tương, một trong những cây trồng quan trọng trong nông nghiệp. Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về di truyền học mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển giống cây trồng có khả năng thích ứng tốt hơn với điều kiện khí hậu khắc nghiệt, từ đó góp phần nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp và kỹ thuật trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo bài viết "Sử dụng Đất Nông Nghiệp ở Nông Cống, Thanh Hóa (2014-2019): Hiện Trạng và Phân Tích", nơi nghiên cứu về tình hình sử dụng đất nông nghiệp, hay bài viết "Nghiên cứu nâng cao năng suất chất lượng lúa kháng bệnh bạc lá bằng phương pháp đột biến và chỉ thị phân tử", cung cấp thông tin về các phương pháp cải thiện giống cây trồng. Cuối cùng, bài viết "Nghiên cứu bệnh đốm nâu do Alternaria sp gây hại trên cây chanh leo và biện pháp quản lý tại Nghệ An" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề bảo vệ thực vật trong nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các thách thức và giải pháp trong lĩnh vực nông nghiệp hiện đại.