Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh thán thư do các loài nấm thuộc chi Colletotrichum gây ra là một trong những bệnh hại nguy hiểm hàng đầu trên cây ớt, làm suy giảm nghiêm trọng giá trị thương phẩm và gây thiệt hại năng suất từ 10% đến 80% tại các quốc gia đang phát triển. Trên thế giới, các nghiên cứu đã xác định có ít nhất 13 loài Colletotrichum liên quan đến bệnh thán thư trên ớt; trong khi tại Việt Nam, ít nhất 7 loài đã được ghi nhận gây hại tại các vùng canh tác trên toàn quốc. Các phát hiện phân loại học gần đây chỉ ra rằng C. gloeosporioides và C. acutatum thực chất là những phức hợp loài gồm nhiều phân loài khác nhau (chẳng hạn phức hợp C. gloeosporioides chứa ít nhất 22 loài và C. acutatum chứa ít nhất 31 loài).

Do đặc điểm hình thái của nấm Colletotrichum spp. dễ biến đổi dưới tác động của các yếu tố ngoại cảnh, việc định danh thuần túy qua hình thái học bộc lộ nhiều hạn chế. Việc kết hợp phân tích đặc điểm hình thái, khả năng gây bệnh và phân tích di truyền bằng chỉ thị phân tử ISSR (Inter-Simple Sequence Repeats) là giải pháp có độ tin cậy cao, giúp làm rõ mối quan hệ phát sinh và cấu trúc di truyền của quần thể nấm.

Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Bảo vệ Thực vật của tác giả Huỳnh Thường Vương (Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Võ Thị Ngọc Hà và ThS. Phạm Kim Huyền) tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Đánh giá khả năng gây hại của 32 mẫu nấm Colletotrichum spp. trên quả ớt chỉ thiên "Hai mũi tên đỏ".
    2. Đánh giá sự đa dạng về đặc điểm hình thái và đặc điểm di truyền của các chủng nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư trên ớt bằng chỉ thị phân tử ISSR.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

    1. Quan sát đặc điểm tản nấm, sợi nấm; đo kích thước bào tử phân sinh và giác bám nhằm đánh giá mức độ đa dạng hình thái của các mẫu nấm thu thập.
    2. Khuếch đại thành công DNA hệ gen của các mẫu nấm thông qua phản ứng PCR với 8 primer ISSR.
    3. Phân tích kết quả điện di phân tử ISSR, thiết lập ma trận nhị phân và phân nhóm di truyền bằng phần mềm thống kê di truyền chuyên dụng.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng: 32 mẫu nấm Colletotrichum spp. phân lập từ quả ớt chỉ thiên có triệu chứng thán thư tại 3 tỉnh phía Nam (Lâm Đồng: 17 mẫu, Tây Ninh: 9 mẫu, Bà Rịa – Vũng Tàu: 6 mẫu) và giống ớt chỉ thiên Hai mũi tên đỏ.
    • Thời gian và địa điểm: Từ tháng 2/2023 đến tháng 8/2023, tại Phòng thí nghiệm Bệnh cây – Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chi nấm Colletotrichum thuộc ngành Ascomycota, lớp Deuteromycetes, bộ Melanconiales, họ Melanconiaceae. Nấm tồn tại dưới các hình thức sống dị dưỡng/bán dị dưỡng (hemibiotrophic), hoại sinh (necrotrophic) hoặc nội sinh (endophytic). Quá trình xâm nhiễm vào mô ký chủ diễn ra qua hai cơ chế chính: xâm nhiễm bán ký sinh nội bào (intracellular hemibiotrophy) với sự hình thành sợi nấm sơ cấp và giác bám (haustoria/appressoria), sau đó chuyển sang giai đoạn hoại sinh với sợi nấm thứ cấp tiết enzyme phá hủy vách tế bào; hoặc xâm nhiễm hoại sinh dưới biểu bì (subcuticular intramural necrotroph).

Về mặt di truyền, kỹ thuật ISSR dựa trên phản ứng PCR khuếch đại vùng DNA nằm giữa hai chuỗi lặp lại microsatellite liền kề. Với chiều dài primer từ 16 đến 25 bp, kỹ thuật ISSR có tính ổn định, độ lặp lại cao (92–95%) và phát hiện mức độ đa hình vượt trội so với chỉ thị RAPD, không đòi hỏi phải biết trước thông tin trình tự hệ gen như chỉ thị SSR.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  1. Phương pháp đánh giá hình thái: Cấy khoanh hệ sợi (đường kính 5 mm) lên môi trường PDA (Potato Dextrose Agar), ủ ở 28°C trong 7 ngày. Tạo giác bám trên lamen đặt trên phiến thạch 1 cm² ở 25°C trong 7 ngày. Quan sát, đo chiều dài và chiều rộng của 30 bào tử phân sinh và 30 giác bám trên kính hiển vi Olympus BX40, đối chiếu khóa phân loại của Sutton (1995) và mô tả của Cai và ctv (2009).
  2. Phương pháp lây bệnh nhân tạo: Thí nghiệm bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên đơn yếu tố (CRD) với 33 nghiệm thức (32 mẫu nấm + 1 nghiệm thức đối chứng nước cất vô trùng), 6 quả/nghiệm thức, lặp lại 3 lần. Nhỏ 20 µL dịch huyền phù (mật độ $10^8$ bào tử/mL) lên quả ớt chỉ thiên đã khử trùng bề mặt ở hai điều kiện: có tạo vết thương cơ giới và không tạo vết thương. Ủ ẩm tối 24 giờ ở nhiệt độ phòng. Đánh giá tỷ lệ bệnh (%) và chỉ số bệnh (%) sau 6 ngày theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-160:2014/BNNPTNT.
  3. Phương pháp sinh học phân tử:
    • Ly trích DNA: Nuôi nấm 10 ngày trên PDA, tách chiết DNA bằng bộ kit cột silica của Công ty TNHH Giải pháp Y sinh ABT. Đo nồng độ và độ tinh sạch ($A_{260}/A_{280}$) bằng máy quang phổ NanoDrop ND-2000.
    • Phản ứng PCR-ISSR: Thực hiện trong thể tích 25 µL (10 µL DreamTaq Green 2X + dNTPs 1X, 2 µL primer 0,2 µM, 2 µL DNA khuôn, 11 µL nước cất vô trùng) trên máy luân nhiệt Blue-Ray Biotech Turbo Cycler. Chu trình nhiệt: biến tính ban đầu 95°C trong 5 phút; 35 chu kỳ (95°C trong 30 giây, bắt cặp 50–54°C trong 1 phút, kéo dài 72°C trong 1 phút); kéo dài cuối cùng 72°C trong 10 phút.
    • Điện di và xử lý số liệu: Điện di trên gel agarose 1,5% trong đệm TAE 1X (90V, 400 mA, 35 phút), nhuộm GelRed, đọc kích thước băng bằng phần mềm UVIDoc (bản 99.02) so với thang chuẩn DNA Ladder 1 kb. Thiết lập ma trận nhị phân (1: có băng, 0: không có băng), tính toán hệ số tương đồng di truyền Dice và Jaccard, xây dựng sơ đồ phân nhánh (dendrogram) bằng phương pháp UPGMA trên phần mềm NTSYSpc 2.1.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận về bệnh thán thư và nấm Colletotrichum spp.:

  • Phân loại học, phân bố toàn cầu và phổ ký chủ rộng trên nhiều loại cây trồng nhiệt đới (ớt, xoài, dâu tây, cam quýt, cà phê).
  • Đặc điểm giải phẫu hình thái: cấu trúc sợi nấm có vách ngăn, thể quả dạng đĩa cành, lông gai (setae), bào tử phân sinh đơn bào trong suốt và giác bám vách dày.
  • Ba hình thức sống (dị dưỡng, hoại sinh, nội sinh) và cơ chế tiết enzyme phân hủy vách tế bào thực vật trong pha hoại tử.
  • Tổng quan các nghiên cứu chuyên sâu về các loài C. gloeosporioides, C. acutatum và C. truncatum (C. capsici).
  • Triệu chứng thán thư trên quả ớt gồm 3 dạng vết bệnh điển hình theo Liu Fangling và ctv (2016) liên quan đến hình thái bào tử (hình lưỡi liềm, hình trụ dài, hình thoi).
  • Nguyên lý kỹ thuật ISSR, so sánh ưu thế với các hệ thống chỉ thị phân tử khác (RFLP, RAPD, SSR, AFLP) và lược khảo các công trình ứng dụng ISSR nghiên cứu tính đa dạng di truyền nấm bệnh của Farshid Mahmodi (2013), Prittesh Patel (2018) và Lê Thị Kim Huyền (2013).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày chi tiết danh mục vật liệu sinh học, hóa chất, thiết bị và các quy trình thao tác chuẩn:

  • Bảng kê 32 mẫu nấm thu thập gồm 17 mẫu tại Lâm Đồng (kỳ hiệu LD01–LD17), 9 mẫu tại Tây Ninh (TN01–TN05, TN09–TN11, TN13) và 6 mẫu tại Bà Rịa – Vũng Tàu (BR01–BR06).
  • Quy trình chuẩn bị môi trường PDA và quy chuẩn lây bệnh nhân tạo theo thang phân cấp 5 mức (cấp 1, 3, 5, 7, 9) tương ứng tỷ lệ diện tích vết bệnh (<5%, 5–15%, 15–25%, 25–50%, >50%) theo QCVN 01-160:2014/BNNPTNT.
  • Quy trình 8 bước chiết tách DNA bằng cột silica.
  • Bảng danh mục 8 primer ISSR gồm trình tự nucleotide ($5' \rightarrow 3'$), nhiệt độ nóng chảy lý thuyết ($T_m$) và nhiệt độ bắt cặp thực nghiệm:
Primer Trình tự nucleotide ($5' \rightarrow 3'$) Nhiệt độ $T_m$ (°C) Nhiệt độ bắt cặp (°C) Nguồn tài liệu
AF80820 $\text{(AG)}_8\text{T}$ 52,0 50,0 Ratanacherdchai và ctv (2010)
AF80821 $\text{(AG)}_8\text{C}$ 54,4 52,5 Ratanacherdchai và ctv (2010)
AF80822 $\text{(GA)}_8\text{T}$ 52,0 50,0 Ratanacherdchai và ctv (2010)
AF80823 $\text{(TG)}_8\text{A}$ 52,0 50,0 Ratanacherdchai và ctv (2010)
AF80825 $\text{(GT)}_8\text{YC}$ 55,8 54,0 Ratanacherdchai và ctv (2010)
UBC808 $\text{(AG)}_8\text{C}$ 54,4 52,5 Mahmodi và ctv (2014)
UBC810 $\text{(GA)}_8\text{(CT)C}$ 52,0 50,0 Mahmodi và ctv (2014)
UBC834 $\text{(AG)}_8\text{TT}$ 53,6 51,5 Mahmodi và ctv (2014)

Ghi chú: Y đại diện cho C hoặc T.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua 3 nội dung trọng tâm:

1. Đa dạng đặc điểm hình thái

Dựa vào khóa phân loại Sutton (1995), 32 mẫu nấm được phân thành 3 nhóm hình thái rõ rệt:

  • Nhóm I (17 mẫu C. scovillei): Gồm LD01–LD13, TN01, TN02, BR02, BR05. Sợi nấm màu trắng đến nâu nhạt mọc sát mặt thạch; tản nấm trắng xám, mặt dưới màu hồng cam hoặc vàng nhạt có chấm đen đậm dần về tâm; bào tử hình trụ, kích thước trung bình $9,13 - 14,33 \times 2,17 - 5,00\ \mu\text{m}$; giác bám hình trứng ngược hoặc hình chùy, kích thước $7,33 - 13,33 \times 2,77 - 5,33\ \mu\text{m}$.
  • Nhóm II (11 mẫu C. scovillei): Gồm TN03–TN05, TN09–TN11, TN13, LD14–LD17. Tản nấm trắng xám đến xám đen, xuất hiện các vòng tròn đồng tâm ở cả mặt trước và mặt sau đĩa thạch; bào tử hình trụ hai đầu tròn hoặc một đầu nhọn, kích thước trung bình $7,75 - 14,08 \times 3,42 - 6,75\ \mu\text{m}$; giác bám phân thùy không đều, kích thước $7,00 - 12,67 \times 4,08 - 7,75\ \mu\text{m}$.
  • Nhóm III (3 mẫu C. gloeosporioides): Gồm BR01, BR03, BR06. Sợi nấm mọc bung cao; tản nấm màu trắng xám đến xám đen có vòng đồng tâm; bào tử hình trụ ngắn, kích thước $5,50 - 14,38 \times 3,63 - 6,63\ \mu\text{m}$; giác bám màu nâu đậm, vách mỏng chứa chất nhân màu vàng, kích thước $6,25 - 12,38 \times 6,00 - 7,88\ \mu\text{m}$.

2. Khả năng gây bệnh trên quả ớt chỉ thiên

Ở điều kiện không tạo vết thương, tỷ lệ nhiễm bệnh đạt 50%; khi có tạo vết thương cơ giới, 100% mẫu nấm đều biểu hiện triệu chứng bệnh nặng sau 6 ngày. Triệu chứng thể hiện qua 2 dạng vết loét: vết loét màu nâu đen (thịt quả trũng hóp, khô nhăn, xuất hiện chấm đen li ti) và vết loét màu vàng nâu (tạo khối bào tử ẩm ướt màu vàng xỉn, viền đen lõm).

Chỉ tiêu theo dõi (sau 6 ngày) Giá trị thấp nhất Giá trị cao nhất Mẫu nấm tiêu biểu
Tỷ lệ bệnh (%) 11,11% 94,44% (hoặc 99,44%) TN03 cao nhất (94,44%), TN09 thấp nhất (11,11%)
Chỉ số bệnh (%) 3,70% 47,53% TN03 cao nhất (47,53%), TN09 thấp nhất (3,70%)
Mức độ khác biệt thống kê $F_{\text{tính}} = 9,92^{**}$ $F_{\text{tính}} = 15,98^{**}$ Khác biệt có ý nghĩa ở mức $P < 0,01$; CV% = 13,60–20,88%

3. Đa dạng di truyền qua chỉ thị ISSR

Phân tích PCR với 8 primer ISSR tạo ra 134 phân đoạn DNA khuếch đại với kích thước dao động từ 100 đến 3000 bp. Số băng đa hình đạt 120 băng, chiếm tỷ lệ 89,9% (14 băng đồng hình, chiếm 10,4%):

Tên Primer Tổng số băng khuếch đại Số băng đa hình Tỷ lệ băng đa hình (%) Dải kích thước băng (bp)
AF80820 18 15 83,3 100 – 2000
AF80821 15 15 100,0 150 – 2500
AF80822 17 15 88,4 100 – 2100
AF80823 17 12 70,6 100 – 2500
AF80825 17 14 82,4 100 – 2500
UBC808 16 16 100,0 150 – 3000
UBC810 17 16 94,1 200 – 3000
UBC834 17 17 100,0 150 – 2500
Tổng số / Trung bình 134 120 89,9% 100 – 3000

Hệ số tương đồng di truyền trung bình giữa 32 mẫu nấm là 0,64. Trên cơ sở thuật toán UPGMA, quần thể nấm được phân chia thành 5 nhóm di truyền chính, phản ánh mức độ đa dạng di truyền cao giữa các chủng nấm dù thu thập trên cùng một loại ký chủ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng cốt lõi

  • Khẳng định 100% (32/32) mẫu nấm Colletotrichum spp. thu thập từ Lâm Đồng, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu đều có độc lực gây bệnh trên giống ớt chỉ thiên Hai mũi tên đỏ; trong đó độc lực biến thiên mạnh giữa các dòng (chỉ số bệnh dao động từ 3,70% đến 47,53%).
  • Phân lập và xếp loại hình thái 32 mẫu nấm thành 3 nhóm đặc trưng thuộc 2 loài chính: C. scovillei (29 mẫu) và C. gloeosporioides (3 mẫu).
  • Xác lập bộ dữ liệu phân tử gồm 134 phân đoạn DNA từ 8 mồi ISSR với tỷ lệ đa hình đạt 89,9%, hệ số tương đồng di truyền trung bình 0,64 và phân nhóm thành 5 cụm di truyền.

Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn

  • Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam thiết lập mối liên hệ đồng thời giữa đặc điểm hình thái, khả năng gây bệnh và biến dị di truyền bằng chỉ thị phân tử ISSR trên tập đoàn nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư ớt.
  • Xác định được 3 chỉ thị ISSR có tỷ lệ đa hình tuyệt đối 100% (AF80821, UBC808, UBC834) cùng các băng đặc trưng theo vùng địa lý (như phân đoạn 1500 bp của primer UBC834 đặc trưng cho các mẫu nấm thu thập tại Lâm Đồng), cung cấp công cụ phân tử hữu hiệu phục vụ công tác giám định mầm bệnh nhanh và chính xác.
  • Cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà chọn tạo giống định hướng đánh giá tính kháng bệnh thán thư trên các nguồn gen ớt đối với các dòng nấm có độc lực cao (như mẫu TN03).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

Theo công bố của tác giả trong văn bản, khóa luận tồn tại một số giới hạn:

  1. Quy mô nghiên cứu giới hạn trên 32 mẫu nấm Colletotrichum spp. thu thập tại 3 tỉnh phía Nam (Lâm Đồng, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu) do phòng thí nghiệm cung cấp.
  2. Mới khảo sát tập hợp 8 primer ISSR để phân tích di truyền.
  3. Chưa thực hiện đo động thái tăng trưởng đường kính tản nấm theo thời gian; chưa quan sát và đánh giá đầy đủ cấu trúc vi học của đĩa cành sợi nấm.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi thu thập mẫu nấm trên các vùng sinh thái trồng ớt trọng điểm khác trên toàn quốc nhằm xây dựng bản đồ phân bố di truyền hoàn chỉnh.
  • Mở rộng số lượng primer ISSR hoặc kết hợp giải trình tự vùng phiên mã nội bộ ITS (Internal Transcribed Spacer) và các gen chức năng ($\beta$-tubulin, ACT, GAPDH) để định danh chính xác đến mức thứ loài trong các phức hợp loài.
  • Khảo sát bổ sung tốc độ sinh trưởng của tản nấm và đặc điểm đĩa cành lông gai trong các điều kiện nhiệt độ, ẩm độ và môi trường dinh dưỡng khác nhau.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Bệnh cây học: Tham khảo quy trình chuẩn về nuôi cấy, phân lập, tạo giác bám nhân tạo và kỹ thuật lây nhiễm nhân tạo đánh giá độc lực nấm bệnh theo quy chuẩn QCVN 01-160:2014/BNNPTNT.
  • Nghiên cứu sinh và kỹ thuật viên phòng thí nghiệm Công nghệ Sinh học Nông nghiệp: Sử dụng trực tiếp các thông số tối ưu hóa phản ứng PCR (nhiệt độ bắt cặp, chu trình nhiệt, nồng độ hóa chất) của 8 primer ISSR để nghiên cứu tính đa dạng di truyền các loài nấm sợi hoặc vi sinh vật gây bệnh cây trồng.
  • Cán bộ kỹ thuật và nhà chọn giống cây trồng: Căn cứ vào sự phân hóa độc lực và cấu trúc di truyền của các dòng nấm Colletotrichum spp. để lựa chọn chủng nấm chuẩn phục vụ khảo nghiệm tính kháng bệnh trên các giống ớt lai thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật PCR với 8 primer ISSR trong nghiên cứu đã phát hiện bao nhiêu băng khuếch đại và tỷ lệ băng đa hình đạt bao nhiêu %?

Phản ứng PCR với 8 primer ISSR đã khuếch đại tổng cộng 134 băng DNA (trung bình 16,8 băng/primer) với dải kích thước từ 100 đến 3000 bp. Trong đó có 120 băng đa hình, đạt tỷ lệ đa hình 89,9%, và 14 băng đồng hình (chiếm 10,4%).

2. Các mẫu nấm Colletotrichum spp. được phân loại thành những nhóm hình thái nào và kích thước bào tử ra sao?

32 mẫu nấm được chia thành 3 nhóm hình thái:

  • Nhóm I (17 mẫu C. scovillei): Bào tử hình trụ, kích thước trung bình $9,13 - 14,33 \times 2,17 - 5,00\ \mu\text{m}$.
  • Nhóm II (11 mẫu C. scovillei): Bào tử hình trụ hai đầu tròn hoặc một đầu nhọn, kích thước trung bình $7,75 - 14,08 \times 3,42 - 6,75\ \mu\text{m}$.
  • Nhóm III (3 mẫu C. gloeosporioides): Bào tử hình trụ ngắn, kích thước trung bình $5,50 - 14,38 \times 3,63 - 6,63\ \mu\text{m}$.

3. Mẫu nấm nào có khả năng gây bệnh cao nhất và thấp nhất trên quả ớt chỉ thiên trong thí nghiệm?

Sau 6 ngày lây nhiễm nhân tạo, mẫu nấm TN03 (phân lập tại Tây Ninh) có độc lực cao nhất với tỷ lệ bệnh đạt 94,44% (hoặc 99,44%) và chỉ số bệnh đạt 47,53% ($P < 0,01$). Ngược lại, mẫu nấm TN09 có khả năng gây hại thấp nhất với tỷ lệ bệnh 11,11% và chỉ số bệnh 3,70%.

4. Những primer ISSR nào cho tỷ lệ băng đa hình đạt tuyệt đối 100%?

Trong 8 primer khảo sát, có 3 primer đạt tỷ lệ băng đa hình 100% gồm: AF80821 (15/15 băng đa hình), UBC808 (16/16 băng đa hình) và UBC834 (17/17 băng đa hình).

5. Quy trình lây nhiễm nhân tạo trên quả ớt được thực hiện với các thông số kỹ thuật nào?

Thí nghiệm sử dụng quả ớt chỉ thiên Hai mũi tên đỏ, lây nhiễm bằng cách nhỏ 20 µL dịch huyền phù bào tử nấm ở mật độ $10^8$ bào tử/mL lên bề mặt quả (có tạo vết thương và không tạo vết thương), ủ ẩm tối trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng và thu thập số liệu tỷ lệ bệnh, chỉ số bệnh tại thời điểm 6 ngày sau cấy theo QCVN 01-160:2014/BNNPTNT.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thường Vương đã đánh giá có hệ thống sự đa dạng hình thái, độc lực gây hại và quan hệ di truyền của 32 mẫu nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư ớt tại 3 tỉnh phía Nam. Kết quả thực nghiệm phân loại tập đoàn nấm thành 3 nhóm hình thái chính thuộc loài C. scovillei và C. gloeosporioides, đồng thời chứng minh sự biến thiên rõ rệt về khả năng gây bệnh giữa các chủng phân lập trên giống ớt chỉ thiên Hai mũi tên đỏ. Thông qua 8 chỉ thị phân tử ISSR, đề tài xác lập mức độ đa dạng di truyền cao (tỷ lệ đa hình 89,9%, hệ số tương đồng trung bình 0,64, chia thành 5 nhóm di truyền), cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu phân tử chuẩn xác phục vụ công tác giám định mầm bệnh cũng như nghiên cứu chọn tạo giống ớt kháng bệnh thán thư tại Việt Nam.