Đánh Giá Sự Đa Dạng Di Truyền Của Quần Thể Chó Nhà Tại Rạch Giá

Đánh giá sự đa dạng di truyền quần thể chó nhà tại Rạch Giá qua vùng trình tự cr trên bộ gen ty thể, cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2017

86
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẤM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về chó nhà Việt Nam

1.2. Giới thiệu về chó nhà

1.3. Giới thiệu về chó Phú Quốc

1.4. Phân loại chó nhà

1.5. Tổng quan về phương pháp

1.5.1. Phương pháp tách chiết DNA tổng số

1.5.2. Phương pháp điện di

1.5.3. Phương pháp PCR

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Dụng cụ và hóa chất

2.4. Các phần mềm máy tính sử dụng trong đồ án

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp thu nhận và xử lý mẫu

2.5.2. Phương pháp tách chiết DNA tổng số từ mẫu lông

2.5.3. Kiểm tra độ tinh sạch DNA bằng quang phổ kế

2.5.4. Phương pháp điện di

2.5.5. Khuếch đại trình tự vùng HV1 bằng kỹ thuật PCR

2.5.6. Phương pháp giải trình tự gen

2.5.7. Phương pháp xử lý số liệu

2.5.8. Phương pháp hiệu chỉnh trình tự

2.5.9. So sánh kết quả với GenBank

2.5.10. Xây dựng cây phát sinh loài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thu thập và xử lý mẫu

3.2. Kết quả tách chiết DNA tổng số từ lông chó

3.3. Kết quả khuếch đại và phân tích trình tự HV1

3.3.1. Thiết lập phản ứng PCR khuếch đại vùng HV1

3.3.2. Kết quả giải và phân tích trình tự vùng HV1

3.3.3. Kết quả giải trình tự

3.3.4. Hiệu chỉnh và lắp ráp trình tự

3.3.5. So sánh trình tự các mẫu nghiên cứu với cơ sở dữ liệu trên GenBank

3.4. Phân tích đa hình đơn nucleotide (SNP) trên đoạn trình tự 582 bp vùng HV1 của chó nhà

3.5. Phân tích haplotype trong quần thể chó nhà

3.6. Đánh giá đa dạng di truyền của quần thể chó nhà dựa trên các SNP và haplotype phát hiện trong đoạn trình tự 582 bp vùng HV1 mtDNA

4. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đa Dạng Di Truyền Chó Nhà Rạch Giá Giới Thiệu

Chó nhà (Canis lupus familiaris) là loài vật nuôi phổ biến trên toàn thế giới, có lịch sử thuần hóa lâu đời. Tại Việt Nam, bên cạnh các giống chó ngoại nhập, còn tồn tại những giống chó bản địa quý hiếm như chó Phú Quốc, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà và chó Lài. Tuy nhiên, các nghiên cứu về đa dạng di truyền chó nhà ở Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt là ở khu vực Rạch Giá. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá đa dạng di truyền của quần thể chó nhà Rạch Giá dựa trên phân tích vùng trình tự CR trên bộ gen ty thể. Mục tiêu là xây dựng bộ dữ liệu về chó nhà để góp phần nghiên cứu nguồn gốc và đặc điểm di truyền của chó Phú Quốc, một giống chó quý của Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào bệnh lý và cách nuôi dạy, bỏ qua khía cạnh nghiên cứu di truyền chó nhà vốn rất quan trọng trong công tác bảo tồn và phát triển giống.

1.1. Giới thiệu chung về chó nhà và các giống chó Việt Nam

Chó nhà (Canis lupus familiaris) có nguồn gốc từ chó sói cổ đại, được thuần hóa cách đây khoảng 11.000 năm. Hiện nay, có khoảng 400 giống chó nhà trên thế giới. Tại Việt Nam, bên cạnh các giống chó nhập nội, có các giống chó bản địa như chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà, chó Lài và chó Phú Quốc. Các giống chó này có tầm vóc trung bình và nhỏ, từ 45-65 cm, nặng trung bình từ 10-15 kg. Chúng có bản tính hiền lành, thông minh, sức khỏe tốt và trung thành với chủ. Đặc điểm chung của chó ta Rạch Giá là chiều dài toàn đầu so với chiều dài mõm là 2:1, hộp sọ có hình tam giác, mõm chó hình chữ V nhọn chiếm khoảng 1/3 so với khuôn mặt.

1.2. Tổng quan về chó Phú Quốc và đặc điểm di truyền nổi bật

Chó Phú Quốc là một giống chó quý của đảo Phú Quốc, Kiên Giang. Điểm nổi bật của chó Phú Quốc là các xoáy lông trên sống lưng. Chó Phú Quốc có nhiều đặc tính nổi bật như thông minh, nhanh nhẹn, trung thành, dũng mãnh, có khả năng đi săn và canh gác tốt. Nghiên cứu của Thái Kế Quân và cộng sự (2016) cho thấy chó Phú Quốc mang haplotype E, một dạng rất hiếm trên thế giới. Trình tự genome ty thể dòng E4 của chó Phú Quốc có quan hệ gần với chó Triều Tiên và chó Nhật Bản. Điều này cho thấy sự khác biệt về hình thái của các nòi chó trên thế giới không phải là kết quả của quá trình thuần hóa chó sói ở từng khu vực địa lý khác nhau mà do quá trình di cư và quá trình giao phối giữa các nòi với nhau.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền Chó Rạch Giá

Mặc dù chó nhà có vai trò quan trọng trong đời sống con người, nhưng các nghiên cứu về đa dạng di truyền của chúng, đặc biệt là ở các khu vực địa phương như Rạch Giá, còn nhiều hạn chế. Việc thiếu dữ liệu về nguồn gốc chó Rạch Giálịch sử chó Rạch Giá gây khó khăn cho công tác bảo tồn và phát triển giống. Bên cạnh đó, việc xác định đặc điểm di truyền chó Rạch Giá cũng gặp nhiều thách thức do sự lai tạp giữa các giống chó khác nhau. Nghiên cứu này nhằm giải quyết những thách thức này bằng cách sử dụng các marker di truyền chó để đánh giá đa hình di truyền chó và xác định mối quan hệ di truyền giữa chó Rạch Giá và các giống chó khác.

2.1. Hạn chế về dữ liệu di truyền của chó nhà tại Việt Nam

Các nghiên cứu về đa dạng di truyền chó nhà tại Việt Nam còn ít, đặc biệt là ở các khu vực địa phương như Rạch Giá. Điều này gây khó khăn cho việc bảo tồn và phát triển các giống chó bản địa. Việc thiếu thông tin về nguồn gốc chó Rạch Giálịch sử chó Rạch Giá cũng là một thách thức lớn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để thu thập dữ liệu về di truyền chó nhà tại Việt Nam.

2.2. Khó khăn trong việc xác định đặc điểm di truyền do lai tạp

Việc lai tạp giữa các giống chó khác nhau gây khó khăn cho việc xác định đặc điểm di truyền chó Rạch Giá. Sự lai tạp này làm tăng tính đa hình di truyền chó và gây khó khăn cho việc phân tích DNA chó. Cần có các phương pháp phân tích DNA chó hiện đại để giải quyết vấn đề này.

III. Phương Pháp Đánh Giá Đa Dạng Di Truyền Chó Nhà Tại Rạch Giá

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích DNA chó dựa trên vùng trình tự CR (Control Region) trên bộ gen ty thể (mtDNA). mtDNA là đối tượng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu tiến hóa chóphát sinh chủng loài chó vì chúng di truyền theo dòng mẹ và có tốc độ tiến hóa nhanh hơn so với DNA nhân. Vùng CR, đặc biệt là vùng siêu biến 1 (HV1), chứa nhiều vị trí đa hình (SNP) có giá trị trong việc phân biệt các dòng chó khác nhau. Phương pháp này bao gồm các bước: thu thập mẫu lông chó, tách chiết DNA, khuếch đại vùng HV1 bằng PCR, giải trình tự DNA và phân tích dữ liệu để xác định các haplotype và đánh giá mức độ đa dạng di truyền của quần thể chó nhà Rạch Giá.

3.1. Phân tích DNA ty thể mtDNA và vùng trình tự CR

mtDNA là một công cụ hữu hiệu trong nghiên cứu tiến hóa chóphát sinh chủng loài chó vì chúng di truyền theo dòng mẹ và có tốc độ tiến hóa nhanh hơn so với DNA nhân. Vùng CR, đặc biệt là vùng siêu biến 1 (HV1), chứa nhiều vị trí đa hình (SNP) có giá trị trong việc phân biệt các dòng chó khác nhau. Phân tích DNA chó dựa trên vùng trình tự CR là một phương pháp hiệu quả để đánh giá đa dạng di truyền chó.

3.2. Quy trình thu thập mẫu tách chiết DNA và giải trình tự gen

Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước: thu thập mẫu lông chó, tách chiết DNA, khuếch đại vùng HV1 bằng PCR, giải trình tự DNA và phân tích dữ liệu. Việc thu thập mẫu lông chó cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo chất lượng DNA. Tách chiết DNA cần sử dụng các phương pháp hiệu quả để thu được DNA tinh sạch. Giải trình tự DNA cần sử dụng các công nghệ hiện đại để đảm bảo độ chính xác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền Chó Rạch Giá Phân Tích

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích 23 mẫu chó nhà tại Rạch Giá. Kết quả cho thấy quần thể chó nhà Rạch Giá có mức độ đa dạng di truyền khá cao, với sự hiện diện của nhiều haplotype khác nhau. Phân tích cây phát sinh chủng loài cho thấy chó Rạch Giá có mối quan hệ di truyền gần gũi với các giống chó khác ở Việt Nam và trên thế giới. Đáng chú ý, một số mẫu chó Rạch Giá mang haplotype thuộc nhóm E, một nhóm haplotype hiếm gặp và thường chỉ thấy ở các giống chó quý hiếm ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Điều này cho thấy chó Rạch Giá có thể mang những đặc điểm di truyền độc đáo và có giá trị trong công tác bảo tồn.

4.1. Xác định các haplotype và phân bố trong quần thể chó Rạch Giá

Nghiên cứu đã xác định được 9 haplotype trong quần thể chó nhà Rạch Giá, bao gồm All, A17, A18, A73, Bl, B3, C2, C3 và E4. Kết quả phân tích cho thấy chó nhà Việt Nam có mức độ đa dạng di truyền khá cao: 60% nhóm A, 10% nhóm B, 20% nhóm c, 10% nhóm E. Việc xác định các haplotype và phân bố của chúng trong quần thể chó Rạch Giá là một bước quan trọng trong việc đánh giá đa dạng di truyền.

4.2. So sánh kết quả với các nghiên cứu khác về chó nhà Việt Nam

Kết quả nghiên cứu cho thấy chó Rạch Giá có mức độ đa dạng di truyền tương đương với các giống chó khác ở Việt Nam. Tuy nhiên, sự hiện diện của haplotype E ở một số mẫu chó Rạch Giá là một điểm khác biệt đáng chú ý. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để so sánh đặc điểm di truyền của chó Rạch Giá với các giống chó khác ở Việt Nam và trên thế giới.

V. Ứng Dụng Đánh Giá Đa Dạng Di Truyền Trong Bảo Tồn Chó Rạch Giá

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong công tác bảo tồn di truyền chó. Việc xác định mức độ đa dạng di truyền của quần thể chó nhà Rạch Giá giúp các nhà quản lý và nhà khoa học đưa ra các quyết định bảo tồn phù hợp. Việc bảo tồn đa dạng di truyền là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của các giống chó bản địa. Nghiên cứu này cũng cung cấp thông tin hữu ích cho việc lai tạo và chọn giống chó Rạch Giá nhằm cải thiện các đặc tính mong muốn.

5.1. Ý nghĩa của việc bảo tồn đa dạng di truyền cho chó bản địa

Việc bảo tồn đa dạng di truyền là cần thiết để đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững của các giống chó bản địa. Đa dạng di truyền giúp các giống chó thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau và chống lại các bệnh tật. Việc mất đa dạng di truyền có thể dẫn đến suy thoái giống và thậm chí là tuyệt chủng.

5.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong lai tạo và chọn giống chó

Kết quả nghiên cứu này cung cấp thông tin hữu ích cho việc lai tạo và chọn giống chó Rạch Giá nhằm cải thiện các đặc tính mong muốn. Việc lai tạo và chọn giống cần được thực hiện một cách khoa học để tránh làm giảm đa dạng di truyền của quần thể.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Đa Dạng Di Truyền Chó Rạch Giá

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ đa dạng di truyền của quần thể chó nhà Rạch Giá. Kết quả cho thấy chó Rạch Giá có mức độ đa dạng di truyền khá cao và có thể mang những đặc điểm di truyền độc đáo. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về nguồn gốc chó Rạch Giá, lịch sử chó Rạch Giá và mối quan hệ di truyền giữa chó Rạch Giá và các giống chó khác. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc sử dụng các marker di truyền chó khác nhau và mở rộng phạm vi địa lý để có được bức tranh toàn diện hơn về đa dạng di truyền của chó nhà tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã xác định được mức độ đa dạng di truyền của quần thể chó nhà Rạch Giá và phát hiện ra sự hiện diện của haplotype E, một haplotype hiếm gặp. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong công tác bảo tồn di truyền chó và cung cấp thông tin hữu ích cho việc lai tạo và chọn giống.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về di truyền chó nhà

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc sử dụng các marker di truyền chó khác nhau và mở rộng phạm vi địa lý để có được bức tranh toàn diện hơn về đa dạng di truyền của chó nhà tại Việt Nam. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để hiểu rõ hơn về nguồn gốc chó Rạch Giá, lịch sử chó Rạch Giá và mối quan hệ di truyền giữa chó Rạch Giá và các giống chó khác.

04/06/2025
Đánh giá sự đa dạng di truyền của quần thể chó nhà tại rạch giá dựa vào vùng trình tự cr trên bộ gen ty thể

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Giói thiệu chung về chó nhà Việt Nam 1. Giói thiệu về chó nhà Chó nhà (Canis lupus familiris hay Canis familirf) là loài được nuôi phồ biến và phân bố ở khắp mọi nơi trên thế giới. Có nhiều nghiên cứu cho rằng chó nhà được thuân hóa từ chó sói cổ đại cách đây khoảng 11.000 năm nhưng cho đến nay nguôn gốc của chó nhà vẫn chưa được xác minh rõ ràng.

trên thế giới có khoảng 400 giống chó nhà phân bố khắp các châu lục: Châu Ấu. Cháu Mỹ, Châu Á.[5], Hiện tại, Việt Nam có một số giống chó địa phương và một số giống chó nhập nội; tiêu biểu nhất cùa các giống chó địa phương là tứ đại danh khuyển của quốc gia là chó cộc đuôi H’Mông, chó Bắc Hà, chó Lài (Dingo Đông Dương) và chó Phú Quổc; các giống chó nhập nội như Becgie, Ngao Tây Tạng, Chihuahua, Huski. [5], Các giống chó nhà Việt Nam là giống chó được nuôi phổ biến nhất, nhìn chung có tầm vóc trung bình và nhỏ từ 45 - 65 cm, nặng trung bình từ 10 - 15 kg. Cơ thể hơi dài hơn so với chiều cao, thông thường chó đực sẽ to hơn chó cái.

Với bản tinh của chó nhà Việt Nam hiền lành, thông minh, sức khỏe tốt và trung thành với chủ nên chúng được nuôi với nhiều mục đích khác nhau như thú nuôi, giữ nhà hoặc lảm thực phẩm. Đặc điểm để nhận biết chó nhà Việt Nam là chiều dài toàn đầu so với chiều dài mõm là 2 : 1, hộp sọ có hình tam giác, mõm chó hình chừ V nhọn chiếm khoảng 1/3 so với khuổn mặt, đầu mõm hơi nhọn, gốc mõm khá rộng, càn đổi với tổng thể chiều dài của đầu. Mũi có màu đen lưỡi có màu hồng nhạt hoặc có đốm màu đen ở lưỡi. Tai nằm hai bên hộp sọ, dựng đứng như hình vỏ sò hoặc hướng ra phía trước.

Tai to vừa phài, cân đối, không nhọn, mặt trong tai có ít lông. Nêu nhìn thẳng trực diện thì hai tai dựng đứng, vuông góc với đinh sọ. Mắt có màu đen hoặc có màu nâu. Các màu lông pho biến là màu lông đỏ lửa, đen tuyền, trăng, xám, nâu hoặc vện.

Sức đề kháng của chó 3 nhà Việt Nam khá tót gán như khó mắc bệnh, khá náng kháng bệnh cao, thích nghi với điều kiện môi trường nhiệt đới gió mùa của Việt Nam [5j,[36]. Chó nhà Việt Nam bẳt đầu sinh sản khi được 12 tháng tuổi, chó thưởng sinh từ 4 đên 8 con trên một lân mang thai, có trường hợp có thê sinh đến 10 - 12 con. Thời gian mang thai cùa chó nhà khoảng từ 60 - 62 ngày. Tì lệ sổng sốt cùa mỗi cá thể chó sơ sinh đến khi trưởng thành là hơn 80% [5], 1.

Giói thiệu về chó Phú Quốc Chó Phú Quôc là một loại chó của đảo Phú Quôc thuộc tình Kiên Giang, Việt Nam. Chó Phú Quốc có nhiều màu sắc khác nhau như: đen, nâu. vện, xám và các màu khác. Nhưng màu phổ biến nhất là đen và vàng chiếm đến 3.

Điềm nổi bật nhât cùa chó Phú Quôc là các xoáy lông trên sống lưng, có nhiều hĩnh dạng các xoáy lưng khác nhau như hình kim, hình mũi tên, hình quả lựu. Chó Phú Quốc là giống chó quý với nhiều đặc tính nổi bật mà những giống chó khác không có như: thông minh, nhanh nhẹn, trung thành, dũng mãnh, có khà năng đi săn và canh gác tốt. Ngoại hình có tầm vóc trung bình, dáng cao thon. Lông ngắn, dày và sát.

Thân thường nổi lên những bắp cơ ở vùng đùi trước và đùi sau. Đuôi vót thon và cong lên. Chó có mõm dài, thường có màu đen. Mắt sáng, tai nhỏ và đứng.

Bốn chân cao, bàn chân có màng thích hợp cho việc bơi lội dưới nước. Thái Kế Quân và cộng sự (2016) đã phân tích đặc tính di truyền của chó Phú Quốc sống tại đảo Phú Quốc mang các haplotype thông dụng (dạng A, B và C) còn mang thêm dạng E là dạng rất hiếm trên thế giới. Neu dạng E chi chiếm 1 - 2% tổng số đàn chó trên thế giới thì haplotype dạng E ở chó Phú Quốc lên đến 16,7%. Trình tự genome ty thể dòng E4 của chó Phú Quốc được phân tích cho thấy chó Phú Quốc cỏ quan hệ gần với chó Triều Tiên và chó Nhật Bản.

Dựa ưên các SNP, các nhà nghiên cứu đã xác định được 6 haplogroup là A, B, c, D, E và F và mồi haplogroup cỏ nhiều haplotype khác nhau do sự sai khác 1 nucleotide nào đó. Điều đó cho thấy sự khác biệt về hình thái của các nòi chó trên thế giới không phài là kết quà của quá trình thuần hóa chó sói ở từng khu vực địa lý khác nhau mà do quá trình di cư và quá trình giao phối giữa các nòi với nhau. Điều này lý giải vì sao cãc nòi khác nhau có thể mang nhiều haplotype khác nhau và một haplotype cỏ thề tìm thầy ở nhiều nòi khác nhau. Có đến 71,3% chó mang haplogroup A; 95,9% mang haplogroup A, B hoặc c.

Cả 3 nhóm đều 4 phân bô trên toàn thé giới với tần suất ngang nhau. Ngược lại. ba nhóm haplogroup D, E và F là các haplogroup hiếm, chi chiêm chưa đến 56% cá thề chó trên thế giới và chúng chỉ phân bô giới hạn ờ Thổ Nhĩ Kỳ, Tây Ban Nha (nhóm D); à Nhật Bản, Hàn Quôc và Trung Quốc (nhóm E); Nhật Bản và Siberia (nhóm F) [34]. Phân loại chó nhà Trong hệ thông phân loại sinh giới, chó nhà có vị trí phản Ỉ0ậ; sau: Giới: Động vật (Animalia) Phân Giới: Động vật đa bào (Metazoa) Ngành: Động vật có dây song (Chordata) Phân ngành: Động vật có xương sống (Vertebrata) Lớp: Thú (Mammalia) Bộ: Ăn thịt (Carnivora) Phân bộ: Động vật ăn thịt dạng chó (Caniformiat Họ: Chó (Canidae) Phân họ: Chó (Caninae) Giống: Chó (Canis) Loài: Chó (Cams lupus) Phân loài: Chó nhà (Canis lupus familiris hay Canis familiris ) Họ Chó có khoảng 37 loài với gần 400 giống nguyên thủy và hơn 1 triệu loài lai giữa các giống chó khác nhau [5].1 Chó nhà Việt Nam 5 1.

Tông quan về phương pháp 1. Phuong pháp tách chiết DNA tổng số Phương pháp tách chiết DNA gồm 3 bước chính: Bước 1: Phá màng tế bào và màng nhân (tế bào euraryote;. Thông thường người ta nghiền tế bào, mò trong một hỗn hợp chất tẩy (detergent như SDS. sarcosyl) và proteinase (proteinase K).

Hỗn hợp này sẽ phá võ màng tế bão vá màng nhân, giải phóng DNA ra môi trường đồng thời phân hủy các protein liên kết --y. Bưó’C 2: Loại bỏ các thành phần không mong muốn trong mỉ”. chú yếu là các protein. Mau được lac thật mạnh trong một dung dịch phenol và chicưctorm, dung dịch phenol: chloroform có tác dụng làm biến tính protein đồng thời không hòa tan nuleic acid.

Protein khi bị biến tính sẽ không còn hòa tan trong pha nước có chứa nuleic acid và sau khi ly tâm sẽ tủa thành một lớp nằm giữa pha nước và pha phenol: chloroform. Pha nước có chứa nuleic acid được thu nhận lại [1], Buóc 3: Tủa nuleic acid. Mục đích của việc tủa là nhằm thu nhận nuleic acid dưới dạng cô đặc, một mặt nhằm bảo vệ chúng khỏi sự phân hủy của các enzyme, mặt khác để có thể hòa tan chúng lại trong dung dịch theo nồng độ mong muốn. Hai cách tủa thông dụng là: - Tủa trong ethanol, việc tủa này được thực hiện trong môi trường có lực ion cao (nồng độ muối cao), và nồng độ ethanol cao (2,5 dung tích ethanol/1 dung tích mẫu), nhiệt độ thấp tạo thuận lợi cho việc tùa.

Hầu như toàn bộ nuleic acid đều tùa trong các điều kiện nêu trên [1]. - Tủa trong isopropanol, điểm khác biệt so với phương pháp trên là hầu như không cần muối, thể tích isopropanol/thể tích mẫu là 1/1. Các DNA cỏ ưọng lượng phân tử thấp không bị tủa, do đó có thể loại ra khi tủa trong isopropanol [1]. Trong cả hai phương pháp, nuleic acid sẽ được thu nhận lại bằng ly tâm.

Sau đó, cặn tủa phải được rửa trong ethanol 70% để loại bò các muối hoặc các dấu vết của isopropanol còn dính lại trên mâu [1]. Phương pháp điện di Điện di là kỹ thuật được sử dụng ưong phòng thí nghiệm để phân tích các đại phân tử tích điện. Trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử, người ta thường dùng phương pháp điện di để tách ly, phát hiện phàn tữ DNA nguyên vẹn, DNA bị cắt hạn 6 chế và sản phẩm cùa PCR. Kỹ thuật này sừ dụng một dung dịch đệm (buffer; đế dẫn điện và tạo điện trường đêu, một bản gel đóng vai trò là thể nền để phân tách các phán tư vã các chất nhuộm khác nhau (ethidium bromide, bạc, xanh Coomassie) đế phát hiện vị trí các phân tử trên gel sau điện di.

Đê đánh giá mức độ tinh sạch, nguyên vẹn của phân từ DNA sau khi tinh chiết người ta dùng phương pháp điện di DNA. Nguyên tắc này dựa vào đậc tinh cùa cấu trúc DNA. Đó là các đại phân từ tích điện âm (-) đồng đều trên khắp bề mặt nên chịu tác động của một điện trường có hiệu điện thế và cường độ thích hợp. chúng sẽ di chuyển về cực dương (+) của điện trường.

Các đoạn DNA sẽ di chuyền trong điện trường trên bản gel với tốc độ tương quan nghịch với kích thưcc của chúng. Trong cùng một thời gian các đoạn nhỏ sẽ di chuyển xa hơn các đoạn lớn. ĩữ đó mà DNA được tách thành vạch trên bản gel. Neu phổ điện di cùa dung dịch DNA đã tách chiết sau khi hiện hình cho một dải băng rộng hoặc cho nhiều vạch thì chứng tò DNA bị đứt gãy hoặc lẫn với RNA.

Phổ điện di là băng gọn, rõ chứng tỏ DNA không bị đứt gãy và không lẫn tạp chất. Để điện di người ta dùng gel agarose hoặc gel polyacrylamide: - Gel agarose là loại gel thông dụng nhất do thao tác đơn giản, thường dùng để phân tách những đoạn có kích thước trong khoảng 0. Gel được đổ trên một giá thể nằm ngang và điện di thực hiện theo phương ngang. Các nucleic acid ơong gel sẽ được hiện hình dưới tia từ ngoại (ƯV) nhờ hóa chất ethidium bromide.

Điện di trên gel agarose còn được sử dụng để tinh sạch và thu nhận mẫu. - Gel polyacrylamide được dùng để tách các đoạn có kích thước nhò tức là dưới 1. Thao tác với gel này phức tạp hơn gel agarose. Do đỏ gel này chi được dùng để tinh sạch các oligonucleotide tổng hợp, xác định trình tự DNA, tách các đoạn DNA nhỏ có chiều dài dưới 500 cặp base.

Gel được đổ giừa hai tấm thủy tinh và phương điện di là phương thẳng đứng [4]. Phưong pháp PCR Phương pháp PCR (polymerase chain reaction) được mô tả bởi Karl Mulis và cộng sự (1985) được sử dụng rộng rãi nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Đánh Giá Đa Dạng Di Truyền Của Chó Nhà Tại Rạch Giá cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng di truyền của chó nhà tại khu vực Rạch Giá. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về nguồn gốc và sự phát triển của các giống chó mà còn chỉ ra tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển giống chó địa phương. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về các yếu tố ảnh hưởng đến di truyền, cũng như những lợi ích của việc duy trì sự đa dạng này trong bối cảnh hiện đại.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan đến đa dạng sinh học và bảo tồn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu đánh giá hiện trạng và đề xuất một số biện pháp bảo tồn đa dạng sinh học hồ tây hà nội, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về các biện pháp bảo tồn sinh học. Ngoài ra, tài liệu nghiên cứu bảo tồn loài xá xị cinnamomum parthenoxylon tại khu bảo tồn thiên nhiên xuân liên tỉnh thanh hóa cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các nỗ lực bảo tồn các loài thực vật quý hiếm. Cuối cùng, tài liệu nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch ở khu bảo tồn loài sến tam quy tỉnh thanh hóa sẽ mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng thực vật trong các khu bảo tồn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm về các khía cạnh khác nhau của đa dạng sinh học.