Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự chuyển dịch hành vi người dùng sang các nền tảng mạng xã hội, tiếp thị nội dung (Content Marketing) đã trở thành trụ cột chiến lược của các doanh nghiệp. Báo cáo về hiệu ứng TikTok ghi nhận có tới 79% doanh nghiệp (tương đương 4/5 doanh nghiệp) đã chủ động chuyển dịch phương thức bán hàng truyền thống sang các nền tảng trực tuyến thông qua việc tham gia TikTok. Theo công bố của Giám đốc Điều hành TikTok - Shou Chew (2023), khu vực Đông Nam Á hiện có hơn 325 triệu người truy cập hàng tháng và 15 triệu doanh nghiệp đã thiết lập sự hiện diện trên nền tảng này. Số liệu từ GIGAN JSC cũng chỉ ra quy mô người dùng hoạt động hàng tháng của TikTok trên toàn cầu đã vượt mốc 1,5 tỷ người và dự kiến đạt 2,2 tỷ người vào năm 2027. Sự gia tăng của các nhà sáng tạo nội dung (Content Creator) dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt, đặt ra quy luật quyết định trong 3 đến 5 giây đầu tiên để giữ chân người xem trước khi họ lướt sang video khác.

Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine là doanh nghiệp chuyên về lĩnh vực tiếp thị số (Digital Marketing) có trụ sở tại thành phố Huế, sở hữu hệ thống gần 100 trang Fanpage, hội nhóm Facebook, website và kênh TikTok. Nhận diện sự dịch chuyển thị hiếu thông tin tại địa phương, công ty đã thành lập kênh TikTok “Review Huế” vào cuối năm 2021 nhằm tiếp cận mô hình nội dung đánh giá, giới thiệu văn hóa, ẩm thực và dịch vụ du lịch tại Cố đô. Sau giai đoạn đầu tăng trưởng tự nhiên, sự xuất hiện đông đảo của các nhà sáng tạo nội dung tại địa phương cùng yêu cầu ngày càng khắt khe của khán giả đòi hỏi công ty phải đánh giá toàn diện hoạt động tiếp thị nội dung của kênh để chuẩn hóa quy trình và duy trì năng lực cạnh tranh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên kênh TikTok “Review Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên mạng xã hội.
    2. Phân tích thực trạng và đánh giá hoạt động Content Marketing trên kênh TikTok “Review Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
    3. Đề xuất giải pháp nâng cao hoạt động Content Marketing trên kênh TikTok “Review Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên kênh TikTok “Review Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
  • Đối tượng khảo sát: Những cá nhân sống chủ yếu tại địa bàn thành phố Huế, đã biết đến, đang theo dõi, xem qua và tương tác với kênh TikTok “Review Huế”.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 01/2021 đến tháng 12/2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 10/2024 đến tháng 11/2024 (thời gian phát phiếu khảo sát thực tế từ ngày 01/11/2024 đến 20/11/2024; chuỗi dữ liệu TikTok Analytics được trích xuất từ ngày 04/09/2024 đến 04/11/2024).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng sản xuất, phân phối nội dung và phản hồi của người xem đối với kênh TikTok “Review Huế”, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp định hướng tiếp thị nội dung.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết thông qua việc hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành về Content Marketing của Joe Pulizzi (2000), Sam Decker (2010), Dan Blank (2016) và Glints (2024). Về bản chất, Content Marketing là quá trình sáng tạo và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp, nhất quán nhằm thu hút, giữ chân khách hàng mục tiêu và thúc đẩy các hành động sinh lợi cho doanh nghiệp. Dựa trên mục đích tiếp thị, nội dung được phân định thành ba nhóm: nội dung ra đơn hàng (kèm lời kêu gọi hành động - Call To Action), bài viết tăng tương tác và bài viết xây dựng bản sắc thương hiệu.

Bên cạnh lý thuyết nội dung, tác giả phân tích các đặc thù kỹ thuật và vận hành của mạng xã hội TikTok: định dạng video ngắn (thời lượng 15 đến 60 giây), thuật toán trí tuệ nhân tạo (AI) đề xuất cá nhân hóa theo sở thích người dùng, tính năng chỉnh sửa tinh gọn hỗ trợ sáng tạo, khả năng lan truyền diện rộng (viral), và tiềm năng thương mại hóa thông qua TikTok Shop, tiếp thị liên kết (Affiliate) và phát trực tiếp (Live Stream/MegaLive). Năm dạng nội dung TikTok phổ biến được tổng hợp gồm: chia sẻ kiến thức chuyên gia, nội dung bắt xu hướng (trending/mukbang/thử thách), nội dung trải nghiệm (review), tiểu phẩm hài hước và dạng tự làm (Do It Yourself - DIY). Hệ thống chỉ số định lượng đo lường hiệu quả kênh gồm: lượt xem video (Views), lượt thả tim, lượt bình luận, lượt chia sẻ, số lượng người theo dõi (Followers), số lượt xem hồ sơ và dữ liệu nhân khẩu học người xem.

Về mô hình nghiên cứu, tác giả đối chiếu sự tiến hóa từ mô hình AIDA (Elias St. Elmo Lewis, 1898) qua mô hình AIDMA (Roland Hall, 1920) đến mô hình AISAS do Dentsu Inc phát triển vào năm 2004. Mô hình AISAS thay thế giai đoạn "Ghi nhớ" (Memory) và "Mong muốn" (Desire) bằng hai hành vi chủ động của thời đại kỹ thuật số là "Tìm kiếm" (Search) và "Chia sẻ" (Share), tạo thành chu trình 5 bước: Chú ý (Attention) → Quan tâm (Interest) → Tìm kiếm (Search) → Hành động (Action) → Chia sẻ (Share).

Dựa trên các công trình ứng dụng AISAS trước đây của Janah (2020), Tống Viết Bảo Hoàng (2023) và Ngô Gia Vỹ (2023), tác giả xây dựng thang đo gồm 5 biến thành phần với 22 biến quan sát:

  • Nhóm Sự chú ý (Attention - mã hóa CY1 đến CY5): Mức độ xuất hiện, tính hấp dẫn trong những giây đầu tiên, tần suất video, tính đa dạng nội dung và khả năng thúc đẩy đến địa điểm.
  • Nhóm Sự quan tâm (Interest - mã hóa QT1 đến QT5): Mức độ lôi cuốn, tính rõ ràng và hữu ích của thông tin, khả năng giải quyết vấn đề của người xem, tính cập nhật xu hướng và chất lượng hình ảnh/hiệu ứng kỹ thuật.
  • Nhóm Tìm kiếm (Search - mã hóa TK1 đến TK4): Đọc bình luận video, tham khảo ý kiến người thân, tìm kiếm so sánh với nguồn khác và hỏi người đã từng trải nghiệm để kiểm chứng độ tin cậy.
  • Nhóm Hành động (Action - mã hóa HD1 đến HD4): Nhấn theo dõi kênh, liên hệ tư vấn dịch vụ marketing, trực tiếp trải nghiệm địa điểm được giới thiệu và duy trì tương tác (thả tim, bình luận, lưu video).
  • Nhóm Chia sẻ (Share - mã hóa CS1 đến CS4): Đánh giá video có lượt chia sẻ cao/phản hồi tốt, giới thiệu kênh cho người khác, chia sẻ video tới người thân/bạn bè và đăng tải cảm nhận về kênh lên các nền tảng mạng xã hội.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp và điều tra thực nghiệm định lượng số liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, cơ cấu tổ chức, nhân sự giai đoạn 2021-2023 từ Phòng Kế toán tổng hợp Công ty Sunshine; dữ liệu theo dõi hiệu suất video từ công cụ TikTok Analytics từ ngày 04/09/2024 đến 04/11/2024.
  • Dữ liệu sơ cấp: Bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Form, khảo sát người theo dõi kênh TikTok “Review Huế” từ ngày 01/11/2024 đến 20/11/2024.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
  • Xác định quy mô mẫu: Dựa theo quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (2010), kích thước mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n \ge 5 \times m$). Với $m = 22$ biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là $n = 5 \times 22 = 110$. Tác giả phát ra 123 phiếu, sau khi sàng lọc và loại bỏ các phiếu không hợp lệ thu được đúng 110 mẫu đạt chuẩn để đưa vào phân tích.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20 để chạy thống kê mô tả (tần suất, tỷ lệ phần trăm, trung bình); kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0,3$); và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test với mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0,05$ trên thang đo khoảng Likert 5 điểm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên kênh Tiktok

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý thuyết chuẩn mực về tiếp thị nội dung và phương tiện truyền thông mạng xã hội. Tác giả phân định vai trò của Content Marketing đối với doanh nghiệp qua 4 khía cạnh then chốt: gia tăng tương tác, định vị thương hiệu, thắt chặt liên kết khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh số. Đi sâu vào nền tảng TikTok, tác giả làm rõ bản chất vận hành của các dạng video ngắn, cơ chế phân phối của thuật toán AI và 5 định dạng nội dung tiêu biểu.

Chương nghiên cứu cũng khảo cứu thực tiễn triển khai Content Marketing trên thế giới (ByteDance phát triển Douyin tại Trung Quốc năm 2016, rào cản pháp lý tại Ấn Độ năm 2020 hay đề xuất hạn chế tại Mỹ) và xu hướng tại Việt Nam (tập trung xây dựng thương hiệu cá nhân - Personal Branding, sự trỗi dậy của các phiên phát trực tiếp quy mô lớn MegaLive, và việc siết chặt tiêu chuẩn cộng đồng của nền tảng). Chương 1 khép lại bằng việc thiết lập mô hình nghiên cứu thích ứng từ mô hình AISAS với bảng thang đo 22 biến quan sát, đóng vai trò khung tham chiếu cho toàn bộ quá trình điều tra thực địa.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Content Marketing trên kênh Tiktok “Review Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Nội dung chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về đơn vị thực tập và kết quả đánh giá thực nghiệm:

Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021-2023: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine thành lập tháng 03/2018 tại 210/1/8 Phan Chu Trinh, phường Phước Vĩnh, TP. Huế, do bà Châu Thị Bê làm Giám đốc. Doanh nghiệp hoạt động theo cơ cấu gồm: Giám đốc, Trợ lý Giám đốc, ba nhóm chuyên môn phụ trách Team Lead (Content + Ads, Edit, Website SEO), bộ phận Sales Marketing và Kế toán tổng hợp. Tính đến tháng 03/2024, công ty đã triển khai hơn 3.000 dự án cho hơn 2.000 khách hàng.

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (+/-) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 136,86 198,87 292,83 +62,01 +45,31% +93,96 +47,25%
Tổng chi phí (triệu đồng) 80,63 102,07 143,27 +21,44 +26,59% +41,20 +40,36%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 45,83 78,50 121,13 +32,67 +71,29% +42,63 +54,31%

Tình hình biến động lao động giai đoạn 2021-2023: Quy mô nhân sự tăng từ 8 người năm 2021 lên 17 người năm 2022 và đạt 25 người năm 2023. Cơ cấu giới tính có sự dịch chuyển khi tỷ lệ lao động nữ tăng dần từ 37,5% (năm 2021) lên 56% (năm 2023), phản ánh tính chất công việc sáng tạo nội dung. Trình độ học vấn duy trì ở mức cao khi lao động có trình độ Đại học chiếm 88% vào năm 2023 (22/25 nhân sự).

Hệ sinh thái mạng xã hội và dịch vụ kênh “Review Huế”: Tính đến tháng 11/2024, công ty quản lý mạng lưới 9 kênh TikTok địa phương, trong đó “Review Huế” giữ vị thế dẫn đầu với 54.200 người theo dõi (vượt trội so với các kênh như Huế Có Gì?: 16.000; Review Sài Gòn: 14.200; Ghiền Đà Nẵng: 11.800; Review Vũng Tàu: 3.499; Sài Gòn Có Gì?: 1.885; Review Hà Nội: 1.000; Review Nha Trang: 905; Review Việt Nam: 326). Hoạt động thương mại hóa trên kênh được thực hiện qua hình thức booking đánh giá địa điểm, ẩm thực với hai phương thức tính phí:

  • Đăng bài riêng lẻ: 2.000.000 VNĐ/lần đăng video trên kênh “Review Huế”; dịch vụ ghim bài trên trang có đơn giá 500.000 VNĐ/7 ngày.
  • Đăng bài trọn gói (Gói Kim Cương có giá 7.000.000 VNĐ): Bao gồm đăng 01 bài trên hệ thống đa kênh (fanpage, group, website, YouTube, TikTok Huế), ghim bài 30 ngày/1 trang, chạy quảng cáo Facebook 10 ngày, đăng tối đa 5 tin tuyển dụng, sản xuất hình ảnh (tối đa 30 ảnh) và quay video ngắn đăng TikTok trong 2-3 tiếng, cam kết tổng lượt tiếp cận đạt 500.000 lượt.

Kết quả phân tích dữ liệu TikTok Analytics và khảo sát khách hàng: Dữ liệu phân tích kỹ thuật từ ngày 04/09/2024 đến 04/11/2024 cho thấy nội dung bắt nhịp xu hướng đạt lượt xem kỷ lục, trong khi các video duy trì định kỳ về quán cà phê mùa thu ghi nhận tương tác thấp hơn đáng kể so với nội dung đánh giá tiệm bánh ngọt hay video booking có lượng xem vượt mốc 100.000 lượt. Khảo sát 110 người theo dõi qua phần mềm SPSS 20 xác nhận độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 9) và kiểm định One-Sample T-Test (Bảng 10 đến Bảng 14) đối với từng khía cạnh:

  • Sự chú ý: Người xem đánh giá cao tính bắt mắt trong những giây đầu tiên nhưng tần suất phân phối nội dung đôi lúc chưa đồng đều.
  • Sự quan tâm: Thông tin rõ ràng, tính hữu ích và chất lượng hình ảnh/hiệu ứng được chấm điểm tích cực.
  • Tìm kiếm: Người xem có thói quen đọc bình luận và đối chiếu ý kiến người thân trước khi quyết định ghé thăm địa điểm.
  • Hành động & Chia sẻ: Tỷ lệ tương tác thả tim, lưu video ở mức cao, tuy nhiên tỷ lệ chuyển đổi liên hệ đặt dịch vụ hoặc chia sẻ trải nghiệm cá nhân lên các nền tảng mạng xã hội khác vẫn còn dư địa cần đẩy mạnh.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao hoạt động Content Marketing trên kênh Tiktok “Review Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Dựa trên kết quả điều tra và phân tích thống kê từ chương 2, tác giả đề xuất định hướng phát triển tổng thể kèm theo hệ thống giải pháp chi tiết ứng với từng nhân tố thuộc mô hình AISAS:

  1. Giải pháp cho nhân tố Sự chú ý (Attention): Tập trung tối ưu hóa 3-5 giây đầu của video bằng việc sử dụng tiêu đề giật tít lành mạnh (hook), âm thanh thịnh hành và hình ảnh đại diện ấn tượng; cân đối lịch trình đăng tải nhằm duy trì tần suất xuất hiện đều đặn trên bảng tin của người theo dõi.
  2. Giải pháp cho nhân tố Sự quan tâm (Interest): Đổi mới kịch bản quay dựng, nâng cao chất lượng góc máy và hậu kỳ; đầu tư nội dung mang tính giải quyết vấn đề thực tế (ví dụ: quán ăn giá học sinh, địa điểm tránh mưa/nắng ở Huế); mở rộng thêm các tuyến nội dung văn hóa, di sản phi vật thể để làm sâu sắc thêm bản sắc kênh.
  3. Giải pháp cho nhân tố Tìm kiếm (Search): Tối ưu hóa từ khóa tìm kiếm (SEO TikTok) trong phần mô tả, phụ đề và hashtag; minh bạch địa chỉ, mức giá, giờ mở cửa; chủ động điều hướng thảo luận dưới phần bình luận nhằm cung cấp thông tin kiểm chứng nhanh chóng cho người dùng.
  4. Giải pháp cho nhân tố Hành động (Action): Tích hợp lời kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) trực quan, khéo léo cuối mỗi video; xây dựng các chương trình ưu đãi độc quyền dành riêng cho người theo dõi kênh khi đến trải nghiệm dịch vụ; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận thông tin phản hồi và tư vấn dịch vụ quảng cáo cho đối tác.
  5. Giải pháp cho nhân tố Chia sẻ (Share): Xây dựng các chuỗi nội dung gắn liền với niềm tự hào địa phương, văn hóa ẩm thực Cố đô nhằm khơi gợi cảm xúc chia sẻ cộng đồng; triển khai các mini-game hoặc thử thách gắn hashtag để người xem chia sẻ trải nghiệm lên trang cá nhân và các nền tảng xã hội khác.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa toàn diện hiệu quả vận hành của một kênh truyền thông mạng xã hội cấp địa phương thông qua việc kết hợp số liệu nội bộ của doanh nghiệp và phản hồi định lượng từ công chúng:

  • Kết quả tài chính và quy mô: Ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng của Công ty Sunshine từ 136,86 triệu đồng (năm 2021) lên 292,83 triệu đồng (năm 2023), tỷ suất lợi nhuận sau thuế tăng từ 45,83 triệu đồng lên 121,13 triệu đồng; quy mô lao động mở rộng từ 8 lên 25 nhân sự.
  • Hiệu suất kênh truyền thông: Khẳng định kênh TikTok “Review Huế” đạt 54.200 người theo dõi, giữ vai trò chủ lực trong tổng thể 9 kênh TikTok chuyên về du lịch - đời sống mà doanh nghiệp đang sở hữu.
  • Bằng chứng thống kê thực nghiệm: Khóa luận đã kiểm định độ tin cậy của hệ thống 22 biến quan sát qua hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test trên 110 mẫu khảo sát hợp lệ, chỉ ra sự khác biệt về mức độ đánh giá của người xem ở các giai đoạn tâm lý hành vi từ Chú ý đến Chia sẻ.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận đóng góp một trường hợp nghiên cứu điển hình (case study) về việc ứng dụng mô hình AISAS của Dentsu Inc vào việc đánh giá tiếp thị nội dung video ngắn tại một thị trường du lịch đặc thù như Huế. Công trình cung cấp hệ thống thang đo chi tiết có thể áp dụng cho các kênh thông tin đô thị tương tự, đồng thời đề xuất gói giải pháp 5 nhóm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả thương mại dịch vụ booking.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Khóa luận áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu hợp lệ là 110 người, tập trung vào đối tượng theo dõi sinh sống chủ yếu tại địa bàn thành phố Huế, do đó tính đại diện chưa bao quát hết nhóm đối tượng khách du lịch vãng lai từ các tỉnh thành khác.
  • Dữ liệu thứ cấp phân tích kỹ thuật kênh TikTok Analytics chỉ được khảo sát trong phạm vi thời gian hẹp (từ ngày 04/09/2024 đến 04/11/2024) và báo cáo tài chính mới dừng lại ở mốc năm 2023.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu sơ cấp dừng lại ở thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test, chưa kiểm định các mối quan hệ tác động nhân quả bằng mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính SEM như một số nghiên cứu mở rộng khác.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất nhằm gia tăng tính đại diện cho tổng thể người dùng, đặc biệt phân tầng mẫu cho nhóm khách du lịch ngoại tỉnh.
  • Kéo dài chuỗi thời gian quan sát trên TikTok Analytics để theo dõi biến động tương tác theo mùa vụ du lịch tại Huế.
  • Ứng dụng kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa mức độ tác động cụ thể giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc trong mô hình AISAS.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện: Tài liệu hữu ích cho các đề tài nghiên cứu về tiếp thị nội dung số, hành vi người tiêu dùng trên mạng xã hội và phương pháp luận ứng dụng mô hình AISAS trong nghiên cứu thực nghiệm.
  • Nhà sáng tạo nội dung và doanh nghiệp tiếp thị số địa phương: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về quy trình thiết kế bảng giá booking quảng cáo (bán lẻ và bán theo gói kết hợp đa nền tảng), phương pháp khai thác chỉ số TikTok Analytics và quy trình vận hành nhóm sáng tạo nội dung.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Bảng thiết kế thang đo 22 biến quan sát theo mô hình AISAS (Bảng 1, trang 24), hệ thống dữ liệu kinh doanh và tổ chức lao động thực tế của doanh nghiệp (Bảng 3 và Bảng 4, trang 33-35), cùng cơ cấu bảng giá dịch vụ truyền thông (Bảng 5 và Bảng 6, trang 38).

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh TikTok “Review Huế” thuộc quyền quản lý của đơn vị nào và có quy mô ra sao?
Kênh TikTok “Review Huế” được thành lập vào cuối năm 2021, thuộc quyền quản lý trực tiếp của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (trụ sở tại TP. Huế). Tính đến tháng 11/2024, kênh đạt 54.200 người theo dõi, là kênh lớn nhất trong mạng lưới 9 kênh TikTok địa phương của công ty.

2. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá hoạt động tiếp thị nội dung của kênh?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS do Dentsu Inc phát triển năm 2004, bao gồm 5 giai đoạn: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share), được cụ thể hóa thành 22 biến quan sát.

3. Tình hình kinh doanh và quy mô nhân sự của Công ty Sunshine phát triển như thế nào trong giai đoạn 2021-2023?
Doanh thu của công ty tăng trưởng từ 136,86 triệu đồng (2021) lên 292,83 triệu đồng (2023); lợi nhuận sau thuế tăng từ 45,83 triệu đồng lên 121,13 triệu đồng. Tổng số lượng lao động tăng từ 8 người lên 25 người, trong đó trình độ Đại học chiếm 88% và tỷ lệ lao động nữ chiếm 56% vào năm 2023.

4. Dịch vụ booking video review trên kênh “Review Huế” có mức giá như thế nào?
Theo bảng giá niêm yết, dịch vụ đăng video riêng lẻ trên kênh TikTok “Review Huế” có giá 2.000.000 VNĐ/lần đăng, phí ghim bài là 500.000 VNĐ/7 ngày. Ngoài ra, Gói Kim Cương đăng đa kênh cam kết 500.000 lượt tiếp cận có mức giá trọn gói là 7.000.000 VNĐ.

5. Cỡ mẫu khảo sát thực tế và các công cụ thống kê nào đã được tác giả sử dụng?
Dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (2010) với 22 biến quan sát ($n = 5 \times 22 = 110$), tác giả đã điều tra và thu về 110 mẫu khảo sát hợp lệ từ người theo dõi kênh tại TP. Huế. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 qua các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Đào Xuân Mai đã hệ thống hóa thành công khung lý luận tiếp thị nội dung hiện đại trên mạng xã hội TikTok và vận dụng hiệu quả mô hình AISAS vào thực tiễn kênh “Review Huế” thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa báo cáo tài chính nội bộ, dữ liệu hiệu suất từ TikTok Analytics và phân tích thống kê khảo sát trên 110 người theo dõi để phản ánh khách quan thực trạng vận hành. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp 5 nhóm được đề xuất có giá trị thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy trình sản xuất nội dung số và củng cố năng lực tiếp thị trong giai đoạn phát triển tiếp theo.