Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đất đai là tư liệu sản xuất đặc biệt và là nền tảng của mọi hoạt động kinh tế – xã hội. Tại Việt Nam, Luật Đất đai năm 2013 (có hiệu lực từ năm 2014) xác định đất đai thuộc sở hữu toàn dân và do Nhà nước thống nhất quản lý. Trong bối cảnh đó, công tác đăng ký và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) được xác định là nội dung cốt lõi của quản lý nhà nước về đất đai, vừa bảo vệ quyền lợi người sử dụng đất, vừa tạo nền tảng pháp lý cho thị trường bất động sản minh bạch.

Tuy nhiên, tác giả chỉ ra rằng tiến độ cấp GCNQSDĐ trên phạm vi cả nước vẫn còn chậm và thiếu đồng đều giữa các vùng, với những nguyên nhân chủ quan và khách quan khác nhau tùy từng địa phương. Xã Y Can, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái — một xã vùng khu vực II, có 4 thôn đặc biệt khó khăn, với hai thành phần dân tộc chính là Kinh và Dao (dân tộc Dao chiếm trên 39% dân số) — là địa bàn mang những đặc thù riêng cần được đánh giá cụ thể.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài được thực hiện tại khoa Quản lý Tài nguyên, trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên với hai mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá công tác cấp GCNQSDĐ trên địa bàn xã Y Can, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái giai đoạn 2016–2018.
  2. Xác định thuận lợi, khó khăn và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác cấp GCNQSDĐ tại địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu: Kết quả cấp GCNQSDĐ cho các hộ gia đình và cá nhân trên địa bàn xã Y Can.

Phạm vi nghiên cứu: Công tác cấp GCNQSDĐ tại xã Y Can giai đoạn 2016–2018; thực hiện từ ngày 01/07/2018 đến 30/11/2018.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu dựa trên hệ thống văn bản pháp luật đất đai hiện hành, bao gồm:

  • Luật Đất đai năm 2003 (sửa đổi, bổ sung năm 2009) và Luật Đất đai năm 2013 — hai văn bản luật nền tảng xác định 15 nội dung quản lý nhà nước về đất đai (Điều 22, Luật Đất đai 2013), trong đó cấp GCNQSDĐ là nội dung thứ 7.
  • Nghị định 43/2014/NĐ-CP ngày 15/5/2014 quy định chi tiết thi hành Luật Đất đai 2013, xác định trình tự thủ tục cấp GCN tại Điều 70.
  • Nghị định 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 quy định trình tự thủ tục cấp GCNQSDĐ cho hộ gia đình, cá nhân tại xã, thị trấn (Điều 135).
  • Thông tư 24/2014/TT-BTNMT ngày 19/5/2014 quy định về hồ sơ địa chính; Thông tư 23/2014/TT-BTNMT quy định về giấy chứng nhận; Thông tư 33/2017/TT-BTNMT quy định chi tiết Nghị định 01/2017/NĐ-CP.
  • Các Nghị định số 44, 45, 46, 47/2014/NĐ-CP quy định về giá đất, thu tiền sử dụng đất, thu tiền thuê đất và bồi thường hỗ trợ tái định cư.
  • Quyết định 1839/QĐ-BTNMT ngày 27/8/2014 về thủ tục hành chính lĩnh vực đất đai.

Khái niệm GCNQSDĐ được tác giả trích dẫn từ Điều 97 mục 2 chương VII Luật Đất đai 2013: là chứng thư pháp lý xác lập mối quan hệ hợp pháp giữa Nhà nước với người sử dụng đất. Hồ sơ địa chính được căn cứ theo Thông tư 29/2004/TT-BTNMT hướng dẫn thi hành Nghị định 181/2004/NĐ-CP. Thẩm quyền cấp GCN được xác định theo Điều 105 Luật Đất đai 2013.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng phối hợp các phương pháp sau:

  • Thu thập tài liệu thứ cấp: Điều kiện tự nhiên, kinh tế – xã hội và số liệu cấp GCNQSDĐ thu thập tại UBND xã Y Can và các cơ quan hữu quan của huyện Trấn Yên.
  • Điều tra phỏng vấn (tài liệu sơ cấp): Tổng cộng 55 phiếu (10 phiếu dành cho cán bộ liên quan đến công tác cấp GCN; 45 phiếu dành cho người dân đã tham gia xin cấp GCN). Chọn mẫu theo phương pháp ngẫu nhiên, đảm bảo tính đồng đều ở tất cả các thôn. Phỏng vấn trực tiếp trên cơ sở mẫu biểu xây dựng sẵn.
  • Tổng hợp, phân tích, đánh giá: Phân lập, chắt lọc tài liệu phù hợp từng nội dung; xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Office Excel và Word.
  • Phương pháp so sánh: So sánh kết quả cấp GCNQSDĐ theo từng năm (2016, 2017, 2018) và theo từng loại đất để đánh giá tiến độ.
  • Đối soát với quy định pháp lý: Kết quả thực tế được đối chiếu với hệ thống văn bản pháp quy hiện hành.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 2 — Tổng quan tài liệu

Phần này trình bày cơ sở khoa học của công tác cấp GCNQSDĐ theo ba nhóm nội dung: (1) 15 nội dung quản lý nhà nước về đất đai theo Luật Đất đai 2013; (2) Khái niệm, cấu trúc hồ sơ địa chính và GCNQSDĐ, nguyên tắc cấp và thẩm quyền cấp GCN; (3) Quy trình cấp GCNQSDĐ theo Nghị định 43/2014 và thủ tục cụ thể theo Thông tư 24/2014/TT-BTNMT.

Tác giả cũng khái quát tình hình cấp GCNQSDĐ toàn quốc tính đến 30/6/2016: cả nước đã cấp 36 triệu giấy với tổng diện tích 20,12 triệu ha, đạt 83,2% diện tích cần cấp (tăng 2,0% so với năm 2012). Trong đó có 11 tỉnh cơ bản hoàn thành (đạt 85–100%), song nhiều tỉnh miền núi phía Bắc như Điện Biên, Lai Châu, Tuyên Quang, Bắc Kạn vẫn đạt dưới 70%.

Đối với huyện Trấn Yên đến hết ngày 31/11/2018: đất sản xuất nông nghiệp cấp được 48.896 GCN trong 21.344 hộ; đất lâm nghiệp cấp 12.835 giấy; đất ở cấp 72.645 GCN trong 55.168 hộ với 29.137,5 ha, chiếm 61,4% diện tích cần cấp.

Phần 3 — Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định rõ đối tượng (kết quả cấp GCNQSDĐ cho hộ gia đình, cá nhân tại xã Y Can), phạm vi không gian–thời gian, 4 nội dung nghiên cứu chính và các phương pháp thực hiện. Nội dung điều tra người dân tập trung vào hai khía cạnh: mức độ công khai thủ tục hành chính và thời gian thực hiện thủ tục cấp GCN.

Phần 4 — Kết quả nghiên cứu

4.1. Khái quát địa bàn xã Y Can

Xã Y Can nằm ở phía tây huyện Trấn Yên, tả ngạn Sông Hồng, cách trung tâm huyện 1,5 km, có 12 thôn. Tổng diện tích tự nhiên 3.414,93 ha. Dân số năm 2018: 3.468 nhân khẩu (1.699 nam, 1.769 nữ) trong 979 hộ. Tỷ lệ hộ nghèo năm 2017 là 15,78%. Thu nhập bình quân đầu người năm 2017 đạt 26 triệu đồng/người/năm, năm 2018 đạt 28 triệu đồng/người/năm.

Cơ cấu đất đai năm 2018 phân theo ba nhóm chính:

Nhóm đất Diện tích (ha) Tỷ lệ (%)
Đất nông nghiệp (NNP) 3.251,96 95,22
Đất phi nông nghiệp (PNN) 162,97 4,77
Đất chưa sử dụng (CSD) 0,45 0,01
Tổng diện tích tự nhiên 3.414,93 100

Trong đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất (2.787,92 ha, chiếm 85,73% đất nông nghiệp).

4.2. Đánh giá công tác cấp GCNQSDĐ theo loại đất (2016–2018)

Đất nông nghiệp:

Năm Số đơn cần cấp Số đơn đã cấp Tỷ lệ (%)
2016 96 65 61,31
2017 154 111 83,59
2018 125 99 72,13
Tổng 375 275 70,51

Giai đoạn 2016–2018, toàn xã cấp được 275/375 đơn đất nông nghiệp (70,51%). Còn 100 đơn chưa được cấp, do: tranh chấp (8 đơn), thiếu giấy tờ (9 đơn), sử dụng sai mục đích (8 đơn), các lý do khác (21 đơn).

Đất phi nông nghiệp:

Năm Số đơn cần cấp Số đơn đã cấp Tỷ lệ (%)
2016 51 39 77,49
2017 59 47 82,06
2018 75 50 86,30
Tổng 185 136 72,73

Giai đoạn 2016–2018, cấp được 136/185 đơn đất phi nông nghiệp. Trong 49 đơn chưa được cấp: 28 đơn do tranh chấp, 17 đơn thiếu giấy tờ, 6 đơn sử dụng sai mục đích. Thôn Tự Do có kết quả cao nhất (21 GCN), thôn Quyết Thắng thấp nhất (4 GCN).

Đất ở gia đình, cá nhân:

Tổng 231 hộ đăng ký cấp GCNQSDĐ (gồm đất ở và đất nông nghiệp), cấp được cho 149 hộ, đạt 65,67%. Còn 51 hộ chưa được cấp (tương ứng 1,18 ha, chiếm 24,48% diện tích cần cấp): 32 hộ do tranh chấp, 11 hộ thiếu hồ sơ thủ tục, 9 hộ sử dụng sai mục đích.

4.3. Ý kiến người dân và cán bộ về công tác cấp GCN

Điều tra 45 người dân qua 15 câu hỏi trắc nghiệm về kiến thức pháp luật đất đai. Kết quả nổi bật:

Nội dung khảo sát Tỷ lệ trả lời đúng
Chỉ có đất nông nghiệp mới được cấp GCN (câu phủ định) 100,00%
Sổ đỏ và GCNQSDĐ là một 93,33%
Trên GCN có ghi thời hạn sử dụng đất 91,11%
Đất ở nông thôn được ký hiệu như nào 93,33%
Khi hợp nhiều thửa thì phải cấp mới GCN 93,33%
Khi GCN bị ố nhòe/rách/mất có được cấp lại không 71,11%
Đất bằng hàng năm khác được ký hiệu như thế nào 77,78%

Nhìn chung, người dân tại xã Y Can có mức độ hiểu biết tương đối tốt về các quy định liên quan đến cấp GCNQSDĐ.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Giai đoạn 2016–2018, xã Y Can cấp được tổng cộng 275 GCN đất nông nghiệp (70,51%), 136 GCN đất phi nông nghiệp (72,73%), và 149 GCN đất ở cho hộ gia đình/cá nhân (65,67%).
  • Tiến độ cấp GCN đất phi nông nghiệp có xu hướng tăng qua các năm (từ 77,49% năm 2016 lên 86,30% năm 2018).
  • Diện tích đất ở chưa được cấp GCN còn 1,18 ha (24,48% diện tích cần cấp).
  • Tỷ lệ người dân tham gia BHYT đạt 82,1% (2.848/3.468 người); tỷ lệ lao động có việc làm thường xuyên đạt 93,6% (2.045/2.185 người trong độ tuổi lao động).

Giải pháp tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác đăng ký, cấp GCNQSDĐ trên địa bàn xã Y Can, tập trung vào:

  • Tăng cường tuyên truyền, phổ biến kiến thức pháp luật đất đai để người dân hiểu và chủ động bổ sung hồ sơ.
  • Đẩy mạnh thanh tra, kiểm tra việc quản lý và sử dụng đất đai để phát hiện sớm các vi phạm.
  • Giải quyết dứt điểm các trường hợp tranh chấp còn tồn đọng.
  • Hướng dẫn người dân hoàn thiện nghĩa vụ tài chính để đủ điều kiện nhận GCN.

Đóng góp

Đề tài cung cấp bộ số liệu cấp GCNQSDĐ phân theo loại đất (nông nghiệp, phi nông nghiệp, đất ở), phân theo từng thôn và từng năm trong giai đoạn 2016–2018, làm cơ sở dữ liệu có độ tin cậy cao cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về quản lý đất đai tại vùng miền núi phía Bắc.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không nêu rõ phần hạn chế nghiên cứu. Tuy nhiên, dựa trên phạm vi đề tài, có thể nhận thấy một số giới hạn nội tại:

  • Phạm vi chỉ giới hạn ở một xã trong một giai đoạn 3 năm, chưa cho phép đưa ra kết luận mang tính đại diện cho toàn huyện Trấn Yên hay tỉnh Yên Bái.
  • Mẫu điều tra nhỏ (55 phiếu) và lựa chọn ngẫu nhiên, có thể chưa phản ánh đầy đủ sự đa dạng về nhóm dân tộc và khoảng cách địa lý giữa các thôn.
  • Nghiên cứu chưa phân tích sâu tác động của yếu tố dân tộc thiểu số (Dao chiếm 39%) đến mức độ tiếp cận thông tin pháp lý và tiến độ đăng ký cấp GCN.

Hướng nghiên cứu có thể mở rộng sang so sánh nhiều xã trong huyện, hoặc phân tích tác động của rào cản ngôn ngữ và trình độ học vấn đến hiệu quả công tác cấp GCNQSDĐ ở địa bàn có đông đồng bào dân tộc thiểu số.


Giá trị tham khảo

Khóa luận này có giá trị tham khảo thực tiễn đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản lý Đất đai, Quản lý Tài nguyên và Môi trường: Phần Tổng quan tài liệu (Phần 2) tổng hợp có hệ thống toàn bộ hành lang pháp lý cấp GCNQSDĐ theo Luật Đất đai 2013 và các nghị định, thông tư hướng dẫn — là tài liệu tra cứu pháp lý nhanh, có ích khi làm tiểu luận hoặc đề tài tương tự.
  • Sinh viên thực tập tại UBND xã/phòng TN&MT cấp huyện: Quy trình cấp GCN và mẫu biểu điều tra (55 phiếu) là ví dụ cụ thể về phương pháp thu thập số liệu sơ cấp trong điều kiện thực địa nông thôn miền núi.
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự ở địa bàn miền núi phía Bắc: Bộ bảng số liệu cấp GCN phân theo thôn và theo năm (Bảng 4.3–4.14) cung cấp mẫu trình bày và phân tích kết quả có thể làm chuẩn tham chiếu.
  • Cán bộ địa chính cấp xã: Phần đánh giá nguyên nhân chưa đủ điều kiện cấp GCN (tranh chấp, thiếu giấy tờ, sai mục đích) và đề xuất giải pháp có thể hỗ trợ công tác chỉ đạo thực tiễn.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong giai đoạn 2016–2018, xã Y Can cấp được bao nhiêu GCN đất nông nghiệp, và thôn nào có tỷ lệ cấp cao nhất?

Toàn xã cấp được 275 GCN trong số 375 đơn đề nghị, đạt tỷ lệ 70,51%. Thôn An Phú có tỷ lệ cấp cao nhất (94,44%, 34/36 đơn). Thôn Hạnh Phúc và Bình Minh cấp được nhiều GCN nhất về số lượng tuyệt đối (50 GCN, chiếm 18,18%).

2. Nguyên nhân chủ yếu khiến các đơn không được cấp GCN đất phi nông nghiệp là gì và chiếm tỷ lệ bao nhiêu?

Trong 49 đơn chưa được cấp GCN đất phi nông nghiệp: tranh chấp là nguyên nhân phổ biến nhất (28 đơn, 57,1%), tiếp theo là thiếu giấy tờ (17 đơn, 34,7%) và sử dụng sai mục đích (6 đơn, 12,2%). Thôn Hạnh Phúc có nhiều đơn tồn đọng nhất (8 đơn chưa cấp).

3. Người dân xã Y Can có trình độ hiểu biết như thế nào về các quy định cấp GCNQSDĐ?

Qua điều tra 45 người dân bằng 15 câu hỏi trắc nghiệm, đa số người dân nắm khá tốt các quy định cơ bản. Tỷ lệ trả lời đúng dao động từ 71,11% (câu hỏi về cấp lại GCN khi bị ố nhòe/rách/mất) đến 100% (câu hỏi về phạm vi đối tượng được cấp GCN). Câu hỏi về ký hiệu đất bằng hàng năm khác có tỷ lệ trả lời đúng thấp nhất (77,78%).

4. Tiến độ cấp GCN đất phi nông nghiệp tại xã Y Can thay đổi như thế nào qua các năm 2016–2018?

Tiến độ cấp có xu hướng cải thiện: năm 2016 đạt 77,49% (39/51 đơn), năm 2017 đạt 82,06% (47/59 đơn), năm 2018 đạt 86,30% (50/75 đơn). Điều này cho thấy công tác tuyên truyền pháp luật và hướng dẫn thủ tục đã có chuyển biến tích cực.

5. Diện tích đất ở gia đình/cá nhân còn chưa được cấp GCN tính đến cuối giai đoạn 2016–2018 là bao nhiêu và do nguyên nhân gì?

Còn 51 hộ (tương ứng 1,18 ha, chiếm 24,48% diện tích cần cấp) chưa được cấp GCN. Cụ thể: 32 hộ do tranh chấp (tập trung tại thôn An Hòa, Minh An, Quyết Thắng, Bình Minh, Hạnh Phúc); 11 hộ thiếu hồ sơ thủ tục hành chính (thôn Khe Chè, Quyết Tiến, Tự Do); 9 hộ sử dụng đất sai mục đích (thôn Hòa Bình, An Thành, An Phú).


Kết luận

Khóa luận đánh giá toàn diện công tác cấp GCNQSDĐ trên địa bàn xã Y Can, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái giai đoạn 2016–2018, qua đó cho thấy địa phương đạt tỷ lệ cấp khá với đất nông nghiệp (70,51%) và đất phi nông nghiệp (72,73%), song tỷ lệ đất ở hộ gia đình/cá nhân vẫn còn tương đối thấp (65,67%). Các nguyên nhân chủ yếu cản trở tiến độ gồm tranh chấp đất đai, hồ sơ thiếu sót và sử dụng đất sai mục đích — những vấn đề phổ biến ở địa bàn nông thôn miền núi có đặc thù dân tộc thiểu số. Tác giả đề xuất hướng giải quyết tập trung vào tăng cường tuyên truyền pháp luật, đẩy mạnh thanh tra – kiểm tra và xử lý dứt điểm các trường hợp tranh chấp còn tồn đọng.