Luận văn Thạc sĩ: Thực hiện chính sách hỗ trợ người khuyết tật ở tỉnh Bình Dương

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng chính sách hỗ trợ người khuyết tật tại Bình Dương, đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp thực tiễn.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách hỗ trợ người khuyết tật ở Bình Dương

Bình Dương, một tỉnh phát triển năng động, luôn chú trọng đến công tác an sinh xã hội, đặc biệt là việc thực thi các chính sách hỗ trợ người khuyết tật (NKT). Dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc từ Luật Người khuyết tật 2010 và các đề án của Chính phủ, tỉnh đã xây dựng một lộ trình cụ thể nhằm đảm bảo quyền lợi và cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhóm đối tượng yếu thế này, góp phần xây dựng một xã hội công bằng và hòa nhập.

1.1. Cơ sở pháp lý và các đề án trọng tâm của tỉnh

Việc thực hiện chính sách hỗ trợ người khuyết tật ở Bình Dương được triển khai dựa trên cơ sở pháp lý quốc gia và các quyết định cụ thể của tỉnh. Nền tảng chính là Luật Người khuyết tật năm 2010, định nghĩa rõ NKT là "người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng". Bám sát tinh thần này, tỉnh Bình Dương đã chủ động ban hành các đề án quan trọng. Điển hình là Quyết định phê duyệt Đề án trợ giúp NKT giai đoạn 2013 - 2020, với kinh phí 17,5 tỷ đồng từ ngân sách. Tiếp đó, kế hoạch thực hiện Công ước Liên Hiệp Quốc về quyền lợi người khuyết tật giai đoạn 2017 - 2020 được phê duyệt với kinh phí 19 tỷ đồng. Gần đây nhất, Đề án Hỗ trợ trẻ em khuyết tật tiếp cận dịch vụ giai đoạn 2019 - 2025 được triển khai với ngân sách 23 tỷ đồng. Những văn bản này là công cụ pháp lý then chốt, định hướng mọi hoạt động từ trợ cấp, dạy nghề đến trợ giúp pháp lý, thể hiện sự cam kết mạnh mẽ của chính quyền trong công tác an sinh xã hội Bình Dương.

1.2. Thống kê số lượng và các dạng tật phổ biến tại Bình Dương

Theo báo cáo của Sở Lao động, Thương binh và Xã hội Bình Dương, tính đến tháng 7/2019, toàn tỉnh có 18.390 người được cấp giấy chứng nhận khuyết tật. Trong đó, phân loại theo dạng tật cho thấy NKT vận động chiếm tỷ lệ cao nhất với 7.067 người. Các dạng tật phổ biến khác bao gồm khuyết tật thần kinh (4.576 người), khuyết tật nhìn (2.175 người), khuyết tật trí tuệ (1.458 người), và khuyết tật nghe, nói (1.426 người). Về mức độ, có 3.454 NKT đặc biệt nặng, 7.039 NKT nặng và 7.897 NKT nhẹ. Đáng chú ý, số liệu này cho thấy một bức tranh đa dạng về nhu cầu hỗ trợ, đòi hỏi các chế độ cho người khuyết tật ở Bình Dương phải được thiết kế linh hoạt và phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể. Con số này cũng phản ánh một phần thách thức đối với hệ thống phúc lợi cho người yếu thế Bình Dương trong bối cảnh dân số và lao động nhập cư không ngừng tăng.

II. Phân tích thực trạng chính sách NKT Bình Dương và thách thức

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, quá trình triển khai chính sách cho người khuyết tật tại Bình Dương vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Việc phân tích sâu vào thực trạng chính sách NKT Bình Dương cho thấy các rào cản về cơ sở hạ tầng, việc làm và nhận thức xã hội vẫn tồn tại, đòi hỏi những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn trong thời gian tới để đảm bảo sự hòa nhập thực sự.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận công trình công cộng và giao thông

Một trong những thách thức lớn nhất là việc đảm bảo khả năng tiếp cận cho NKT. Mặc dù tỉnh đã có nhiều nỗ lực, như cấp thẻ xe buýt miễn phí và yêu cầu các công trình mới phải có hạ tầng cho NKT, thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Báo cáo cho thấy 100% xe buýt truyền thống chưa có công cụ hỗ trợ chuyên dụng. Nhiều trụ sở cơ quan nhà nước, công trình văn hóa, y tế cũ chưa được cải tạo để đảm bảo NKT có thể tiếp cận. Theo khảo sát, "khó khăn trong việc tiếp cận các công trình công cộng" là một trong 14 rào cản chính mà NKT gặp phải. Điều này không chỉ cản trở sinh hoạt hàng ngày mà còn hạn chế cơ hội tham gia các hoạt động xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến việc cải thiện đời sống người khuyết tật và mục tiêu hòa nhập cộng đồng.

2.2. Rào cản về học nghề việc làm và hòa nhập xã hội

Vấn đề việc làm luôn là một thách thức dai dẳng. Mặc dù tỉnh đã tổ chức các lớp dạy nghề cho người khuyết tật với các ngành như may, in lụa, massage, nhưng cơ hội việc làm sau đào tạo vẫn còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp còn e ngại trong việc tuyển dụng lao động là NKT do lo ngại về năng suất và chi phí điều chỉnh môi trường làm việc. Bên cạnh đó, yếu tố "mặc cảm tự ti" và "sự kỳ thị của cộng đồng", như các nghiên cứu đã chỉ ra, vẫn là rào cản tâm lý lớn. Việc thiếu cơ hội hỗ trợ sinh kế cho NKT một cách bền vững khiến nhiều người vẫn phải phụ thuộc vào trợ cấp người khuyết tật và gia đình, chưa thể phát huy hết tiềm năng của bản thân để đóng góp cho xã hội. Đây là nút thắt cần được tháo gỡ để nâng cao hiệu quả chính sách hỗ trợ người tàn tật.

III. Giải pháp toàn diện nhằm cải thiện đời sống người khuyết tật

Để vượt qua các thách thức hiện tại, Bình Dương cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động đa chiều đến đời sống người khuyết tật. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống chính sách bảo trợ, tăng cường khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu như pháp lý, y tế và giáo dục, nhằm tạo ra một môi trường sống thực sự bình đẳng và hòa nhập.

3.1. Nâng cao hiệu quả chính sách bảo trợ xã hội và trợ cấp

Nền tảng của việc hỗ trợ NKT là hệ thống chính sách bảo trợ xã hội. Cần rà soát và điều chỉnh mức trợ cấp người khuyết tật hàng tháng cho phù hợp với chi phí sinh hoạt thực tế. Quy trình xác định mức độ khuyết tật và xét duyệt hồ sơ cần được đơn giản hóa, minh bạch để NKT có thể tiếp cận chế độ một cách nhanh chóng. Bên cạnh trợ cấp trực tiếp, cần đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ như cung cấp miễn phí dụng cụ trợ giúp (xe lăn, máy trợ thính), cải tạo nhà ở và hỗ trợ chi phí mai táng. Việc đảm bảo 100% NKT được cấp thẻ Bảo hiểm y tế miễn phí là một thành công cần tiếp tục phát huy, giúp họ tiếp cận dịch vụ y tế và phục hồi chức năng tốt hơn, giảm gánh nặng tài chính cho gia đình.

3.2. Tăng cường trợ giúp pháp lý để bảo vệ quyền lợi người khuyết tật

Bảo vệ quyền lợi người khuyết tật thông qua pháp luật là một nhiệm vụ trọng tâm. Hoạt động trợ giúp pháp lý người khuyết tật cần được đẩy mạnh hơn nữa. Giai đoạn 2012-2020, tỉnh đã tổ chức 36 đợt khảo sát với 5.272 lượt người tham gia, cho thấy nhu cầu trợ giúp pháp lý là rất lớn. Cần mở rộng mạng lưới các trung tâm, chi nhánh trợ giúp pháp lý đến cấp huyện, xã. Đồng thời, cần tăng cường truyền thông để NKT và gia đình họ biết về quyền được trợ giúp pháp lý miễn phí. Nội dung tư vấn cần bao quát các lĩnh vực thiết thực như chế độ chính sách, đất đai, lao động và các vấn đề dân sự. Sự phối hợp giữa Sở Tư pháp, Hội người khuyết tật tỉnh Bình Dương và các tổ chức luật sư là yếu tố then chốt để đảm bảo mọi NKT có nhu cầu đều được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

3.3. Đẩy mạnh tiếp cận giáo dục hòa nhập và y tế cộng đồng

Giáo dục và y tế là hai trụ cột để cải thiện đời sống người khuyết tật. Trong giáo dục, cần tiếp tục mô hình giáo dục hòa nhập, bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên, và điều chỉnh chương trình dạy học phù hợp với từng dạng tật. Việc miễn giảm học phí và cấp học bổng đã khuyến khích nhiều trẻ em khuyết tật đến trường, với 714 học sinh đang theo học hòa nhập tính đến tháng 7/2019. Về y tế, hệ thống trạm y tế xã/phường cần được nâng cao năng lực trong việc sàng lọc, can thiệp sớm và phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng. Giai đoạn 2012-2020, đã có 326.673 trẻ sơ sinh được khám sàng lọc. Việc duy trì 100% trạm y tế có cán bộ phụ trách phục hồi chức năng là một bước tiến quan trọng, giúp NKT được chăm sóc sức khỏe ngay tại địa phương.

IV. Phương pháp dạy nghề và hỗ trợ sinh kế cho NKT hiệu quả

Tự chủ về kinh tế là mục tiêu cuối cùng của quá trình hỗ trợ người khuyết tật. Do đó, các chương trình dạy nghề và tạo việc làm phải được xem là nhiệm vụ chiến lược. Bình Dương đã và đang triển khai nhiều mô hình hiệu quả, tập trung vào việc đào tạo kỹ năng phù hợp với khả năng của NKT và kết nối họ với thị trường lao động, từng bước xây dựng cuộc sống ổn định.

4.1. Các mô hình dạy nghề cho người khuyết tật phù hợp thực tiễn

Công tác dạy nghề cho người khuyết tật tại Bình Dương được thực hiện đa dạng. Tỉnh đã tổ chức các lớp học nghề ngắn hạn cho hàng trăm lượt NKT với các nghề như dệt, massage, in lụa, may, làm tăm tre, sơn mài. Một mô hình thành công là cơ sở dạy nghề và sản xuất tại huyện Phú Giáo, tạo việc làm cho 303 NKT với thu nhập ổn định. Chìa khóa thành công là lựa chọn ngành nghề phù hợp với dạng tật và nhu cầu thị trường. Ngoài ra, việc ban hành định mức chi phí đào tạo nghề riêng cho NKT theo Quyết định 2002/QĐ-UBND đã tạo cơ sở tài chính vững chắc cho các trung tâm dạy nghề. Tăng cường hợp tác với doanh nghiệp để thiết kế chương trình đào tạo theo đơn đặt hàng là hướng đi cần nhân rộng để đảm bảo đầu ra cho học viên.

4.2. Chính sách vay vốn và tạo việc làm bền vững cho NKT

Bên cạnh đào tạo, hỗ trợ sinh kế cho NKT cần được củng cố bằng các chính sách tài chính. Giai đoạn 2012-2020, đã có 1.576 lượt NKT được vay vốn để giải quyết việc làm. Nguồn vốn ưu đãi này giúp họ có thể tự mở cơ sở sản xuất kinh doanh nhỏ, tự tạo việc làm cho bản thân và những người đồng cảnh ngộ. Để chính sách này phát huy hiệu quả hơn, cần đơn giản hóa thủ tục vay vốn, đồng thời kết hợp tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật kinh doanh và kết nối tiêu thụ sản phẩm. Hội người khuyết tật tỉnh Bình Dương và các đoàn thể cần đóng vai trò cầu nối, bảo lãnh tín chấp và giám sát việc sử dụng vốn vay đúng mục đích. Việc tạo ra một chu trình khép kín từ đào tạo nghề, hỗ trợ vốn đến tạo việc làm sẽ là giải pháp bền vững nhất.

V. Đánh giá hiệu quả chính sách hỗ trợ người khuyết tật tỉnh

Nhìn lại giai đoạn 2012-2020, có thể khẳng định các chính sách hỗ trợ người khuyết tật tại Bình Dương đã đạt được những kết quả tích cực và có sức lan tỏa. Hiệu quả chính sách hỗ trợ người tàn tật được thể hiện rõ qua các con số thống kê ấn tượng và sự cải thiện rõ rệt trong đời sống vật chất, tinh thần của NKT, khẳng định vai trò nòng cốt của các cơ quan chức năng.

5.1. Những kết quả nổi bật trong giai đoạn 2012 2020 tại Bình Dương

Trong giai đoạn 2012-2020, Bình Dương đã triển khai thành công nhiều chương trình trọng điểm. Về y tế, hơn 11.584 NKT được cấp thẻ BHYT, 8.461 người được cung cấp dụng cụ hỗ trợ. Về giáo dục, 714 học sinh khuyết tật đang học hòa nhập. Về việc làm, 626 người được học nghề và 1.576 lượt người được vay vốn. Đặc biệt, công tác truyền thông được chú trọng với việc Đài PT-TH Bình Dương phát sóng hàng tuần chương trình "Thời sự tổng hợp dành cho người khiếm thính" có ngôn ngữ ký hiệu, và xuất bản hàng nghìn tài liệu tuyên truyền pháp luật. Hoạt động trợ giúp pháp lý, cấp thẻ xe buýt miễn phí (545 thẻ) và cải thiện hạ tầng giao thông cũng là những điểm sáng. Những kết quả này cho thấy sự đầu tư nghiêm túc và có mục tiêu của tỉnh, góp phần quan trọng vào việc cải thiện đời sống người khuyết tật.

5.2. Vai trò của Sở LĐ TB XH và Hội người khuyết tật tỉnh

Thành công của các chính sách có sự đóng góp to lớn từ các cơ quan chủ trì. Sở Lao động, Thương binh và Xã hội Bình Dương đã phát huy vai trò tham mưu chiến lược cho UBND tỉnh, ban hành các đề án, kế hoạch cụ thể với nguồn kinh phí rõ ràng. Sở cũng là đơn vị chủ trì, phối hợp với các ngành khác như y tế, giáo dục, giao thông để triển khai đồng bộ các hoạt động. Song song đó, Hội người khuyết tật tỉnh Bình Dương và các tổ chức thành viên ở cấp huyện, xã đã trở thành cầu nối quan trọng, đại diện cho tiếng nói, nguyện vọng của NKT. Hội tích cực tham gia vào quá trình giám sát, phản biện chính sách, đồng thời vận động nguồn lực xã hội và tổ chức các hoạt động thiết thực, giúp chính sách đi vào cuộc sống một cách hiệu quả và gần gũi nhất.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách an sinh xã hội Bình Dương

Để tiếp nối những thành công đã đạt được và giải quyết các thách thức còn tồn tại, chính sách hỗ trợ người khuyết tật tại Bình Dương cần có một tầm nhìn dài hạn. Việc xây dựng một lộ trình phát triển bền vững, đồng thời chủ động cập nhật các quy định pháp lý mới sẽ là chìa khóa để đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển của tỉnh.

6.1. Định hướng phúc lợi cho người yếu thế Bình Dương đến năm 2030

Trong giai đoạn tới, hệ thống an sinh xã hội Bình Dương cần chuyển dịch từ hỗ trợ bị động sang trao quyền chủ động cho NKT. Định hướng chính sách cần tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, bao gồm giáo dục hòa nhập chất lượng cao, y tế thông minh, và thị trường lao động bình đẳng. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để NKT có thể tiếp cận thông tin, học tập và làm việc từ xa. Các mô hình hỗ trợ sinh kế cho NKT cần được nhân rộng theo hướng liên kết chuỗi giá trị, tạo ra các sản phẩm có thương hiệu. Mục tiêu là để NKT không chỉ là người thụ hưởng phúc lợi cho người yếu thế Bình Dương mà còn trở thành những người lao động, người chủ doanh nghiệp, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.

6.2. Yêu cầu cập nhật chính sách theo Luật Người khuyết tật 2024

Pháp luật luôn vận động để phù hợp với thực tiễn. Tỉnh Bình Dương cần chủ động nghiên cứu và chuẩn bị cho việc cập nhật các chính sách địa phương để tương thích với những thay đổi tiềm năng trong tương lai, chẳng hạn như những sửa đổi, bổ sung của Luật Người khuyết tật 2024 (nếu có). Việc này đòi hỏi sự rà soát toàn diện các quy định hiện hành về chế độ cho người khuyết tật ở Bình Dương, từ mức trợ cấp, điều kiện tiếp cận dịch vụ đến các tiêu chuẩn về xây dựng công trình công cộng. Sự chuẩn bị sớm sẽ giúp tỉnh tránh được những khoảng trống pháp lý, đảm bảo quyền lợi người khuyết tật luôn được thực thi một cách đầy đủ và kịp thời, khẳng định vị thế tiên phong của Bình Dương trong công tác chăm sóc các đối tượng yếu thế.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách hỗ trợ cho người khuyết tật ở tỉnh bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ NGƯỜI KHUYẾT TẬT 1. Khái niệm chính sách và chính sách công Để hiểu rõ bản chất của đối tượng nghiên cứu trong luận văn này thì việc tiếp cận và làm rõ khái niệm chính sách, chính sách công có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Chính sách Thuật ngữ “chính sách” dù được sử dụng phổ biến ở nhiều phương diện của đời sống xã hội nhưng đến nay vẫn chưa có nhận thức thống nhất được nội hàm của nó. Theo từ điển tiếng Anh (Oxford English Dictionary), chính sách là “đường lối hành động được thông qua bởi chính quyền, nhà cai trị và chính khách”.

Đáng chú ý ở định nghĩa này chính là (i). xác định rõ bản chất của chính sách - “đường lối” (nhấn mạnh đến cách thức, biện pháp giải quyết các vấn đề phát sinh nhằm đạt được mục tiêu cuối cùng), (ii). Sự đa dạng của chủ thể của chính sách (chính sách là công cụ của nhiều chủ thể nhằm đạt được mục tiêu, cả trong khu vực công và khu vực tư). Theo nhà nghiên cứu Hugh Heclo (1972), chính sách là đường lối hành động và không hành động thay vì những quyết định/ hành động cụ thể.

Có lẽ, chính sách công theo quan điểm của Helco chính là giải pháp có tính định hướng, dẫn dắt hơn là các hoạt động, kế hoạch để giải quyết các công việc cụ thể của các chủ thể. Đối với Smith (1976), nhà nghiên cứu này cho rằng, chính sách bao hàm cả sự lựa chọn có tính chủ đích của hành động hoặc không hành động. Quan điểm này đúng trong nhiều trường hợp song không phải là tất cả. Trong chính 14 sách, việc ứng phó với các vấn đề bằng sự “im lặng” (tức không hành động) đôi khi phản ánh sự hạn chế về tầm nhìn, tư duy chính sách, sự yếu đuối của chủ thể để giải quyết các vấn đề đặt ra.

Từ điển Bách khoa Việt Nam cho rằng: “chính sách là những chuẩn tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định trên những lĩnh vực cụ thể nào đó. Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa,. Trong khi đó, Từ điển tiếng Việt thì định nghĩa, chính sách “là sách lược và kế hoạch cụ thể nhằm đạt được mục đích nhất định, dựa vào đường lối chính trị và tình hình thực tế mà đề ra” [23, tr.

Như vậy, kế thừa các nghiên cứu trên đây, chính sách trong nghiên cứu này được hiểu là tập hợp các quyết định (chứa đựng mục tiêu, nội dung và giải pháp) do các chủ thể ban hành nhằm giải quyết các vấn đề phát sinh hoặc được quan tâm. Chính sách công Nội hàm của chính chính sách công không đơn thuần là sự gắn ghép một cách cơ học của hai thuật ngữ thành phần mà bản thân nó phản ánh sự khác biệt về chất, đặc trưng cốt lõi. Quá trình nhận thức về chính sách công là lâu dài, ngày càng hoàn thiện với các khuynh hướng tiếp cận khá đa dạng. Quan điểm của Thomas Dye (1972) thì cho rằng “chính sách công là bất kỳ những gì nhà nước lựa chọn làm hoặc không làm”.

Cách tiếp cận này khá giống với nhận thức về chính sách của Hugh Heclo và Smith đã giới thiệu hay cách mà nhà nghiên cứu Pal bàn luận [4, tr. Đáng lưu ý, chính sách công theo cách tiếp cận của Dye là sản phẩm hành động của nhà nước chứ không phải của các chủ thể phi nhà nước. 15 Nhà nghiên cứu William Jenkins (1978) thì cho rằng, “chính sách công là tập hợp các quyết định liên quan với nhau được ban hành bởi một hoặc nhóm các nhà hoạt động chính trị liên quan đến lựa chọn mục tiêu và các phương tiện để đạt mục tiêu trong tình huống xác định thuộc phạm vi thẩm quyền” [29, tr. Quan điểm của Jenkins giúp nhận thức về bản chất của chính sách công rõ ràng hơn.

Đó là sự mở rộng về chủ thể chính sách công - nhà hoạt động chính trị (ngoài thiết chế ( nhà nước), xác định tính hệ thống của chính sách công - “tập hợp các quyết định có liên quan với nhau” và nhất là làm rõ cấu trúc của bản chính sách bao gồm mục tiêu và phương tiện thực hiện chính sách. Dunn (1992) trong các nghiên cứu của mình thì cho rằng, chính sách công là kết hợp phức tạp những sự lựa chọn liên quan lẫn nhau, bao gồm cả các quyết định không hành động, do các cơ qun nhà nước hay công chức nhà nước đề ra [4, tr. Như nhiều nghiên cứu của các tác giả trước, N. Dunn cũng khẳng định tính tập hợp, thống nhất của bản chính sách công, chủ thể là nhà nước.

Đặc biệt, ông dùng “sự lựa chọn” khi nói về chính sách công để khẳng định tính cân nhắc nhiều chiều trước khi khởi sự vòng đời một chính sách và vì vậy điều này giúp phân biệt với các quyết định hành chính của các cơ quan nhà nước để giải quyết từng vụ việc cụ thể. Tác giả Birkland trong quá trình thu thập các cách hiểu phổ biến về chính sách đã đưa ra 5 nội dung cơ bản về chính sách công, tựu chung: (i). Chủ thể chính sách công là chính phủ; (ii). chính sách công mang tính thực tiễn, hành động có ảnh hưởng đến đời sống công dân (iii).

chính sách công phải gắn với sự cân nhắc các mục tiêu khi hành động để hài hòa lợi ích các bên liên quan; (iv). hình thức biểu hiện là các quyết định chính trị,. Gần đây, một số học giả uy tín trong giới chính sách cũng bước đầu hoàn thiện cách tiếp cận của mình về chính sách công. Chẳng hạn, James Anderson 16 cho rằng chính sách công là đường lối hành động có mục đích được ban hành bởi một đường lối hành động có mục đích được ban hành bởi một hoặc tập hợp các nhà hoạt động để giải quyết một vấn đề phát sinh hoặc vấn đề quan tâm [29, tr.

Quan điểm này đáng chú ý bởi đã giúp mở rộng quan điểm về chủ thể chính sách công - “các nhà hoạt động” thay vì chỉ duy nhất các nhà hoạt động trong bộ máy nhà nước như W. Dye đã bàn luận. Ngoài ra, hai tác giả là Kraft và Furlong (2004) cho rằng, chính sách công là một quá trình hành động hoặc không hành động của chính quyền để đáp lại một vấn đề công cộng. Nó được kết hợp với các cách thức và mục tiêu chính sách đã được chấp thuận một cách chính thức cũng như các quy định và thông lệ của các cơ quan chức năng thực hiện những chương trình [8].

Ở Việt Nam, nhận thức về chính sách công phản ánh quá trình tiếp cận với nghiên cứu quốc tế và sự hoàn thiện dần các hướng tiếp cận trong nghiên cứu, thậm chí mang tính đặc thù. Từ điển Từ và Ngữ Việt Nam thì định nghĩa chính sách công là “chủ trương và biện pháp của một đảng phái, một chính phủ trong các lĩnh vực chính trị - xã hội” [9, tr. 222] và quan điểm này hoàn toàn thống nhất trong Từ điển Tiếng Việt thông dụng (1998). Viện Chính trị học (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) thì cho rằng “chính sách công là chương trình hành động hướng đích của chủ thể nắm hoặc chi phối quyền lực công cộng” [24, tr.

235] hay một tập thể tác giả khác thì đánh giá “chính sách công là một tập hợp những quyết định liên quan đến nhau do nhà nước ban hành, bao gồm các mục tiêu và giải pháp để giải quyết một vấn đề công nhằm đạt được mục tiêu phát triển” [6, tr. Bên cạnh đó, tác giả Lê Chi Mai (2008) cũng đã đưa ra một cách hiểu về thuật ngữ chính sách công dùng để chỉ một chuỗi các quyết định hoạt động của nhà nước nhằm giải quyết một vấn đề chung đang đặt ra trong đời sống kinh tế - 17 xã hội theo mục tiêu xác định. Tác giả Nguyễn Hữu Hải (2013) thì cho rằng: “chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau do nhà nước ban hành, bao gồm các mục tiêu và giải pháp để giải quyết một vấn đề công nhằm thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng nhất định” [3, tr. Ngoài những nội hàm khá thống nhất với các nhà nghiên cứu đi trước, tác giả Đỗ Phú Hải (2017) trong tác phẩm của mình thì quan niệm “chính sách công là một tập hợp các quyết định có liên quan để “lựa chọn” mục tiêu và giải pháp, công cụ chính sách nhằm giải quyết các vấn đề chính sách theo mục tiêu tổng thể đã xác định của đảng chính trị cầm quyền” [4, tr.

Nổi bật của quan niệm này chính là tính “cân nhắc” “lựa chọn” các vấn đề thuộc về chính sách công cũng như xác lập mối quan hệ giữa nhà nước và đảng chính trị đối với vòng đời chính sách công. Trong bài nghiên cứu của mình “Bàn về khái niệm chính sách công”, tác giả Hồ Việt Hạnh tuy không đưa ra một định nghĩa hoàn chỉnh về chính sách công nhưng với 7 cách tiếp cận chính sách công từ góc độ quyền lực trong sự so sánh với chính sách tư đã cung cấp nhiều nhận thức mới mẻ, có tính gợi mở cao về chính sách công gắn với thực tiễn Việt Nam như “cộng đồng chính sách công, tính tương đối của chính sách công, quan trọng là bảo vệ quan điểm “Đảng, Nhà nước” là hai thực thể của chính sách công xuất phát từ đặc thù lịch sử của Việt Nam [5, tr. Thông qua các cách tiếp cận từ các nhà nghiên cứu trong, ngoài nước, để phục vụ nghiên cứu luận văn này thì khái niệm chính sách công được hiểu là tập hợp các quyết định (chứa đựng mục tiêu, giải pháp và công cụ) do các chủ thể nắm hoặc chi phối quyền lực công ban hành nhằm giải quyết các vấn đề chung, qua đó thúc đẩy xã hội phát triển hài hòa, bền vững. Khái niệm người khuyết tật Theo tổ chức Y tế Thế giới, có ba mức độ suy giảm là: khiếm khuyết (impairment), khuyết tật (disability) và tàn tật (handicap).

Khiếm khuyết chỉ dẫn đến sự mất mát hoặc không bình thường của cấu trúc cơ thể liên quan đến tâm lý hoặc sinh lý. Khuyết tật chỉ đến sự giảm thiểu chức năng hoạt động, là hậu quả của sự khiếm khuyết. Còn tàn tật là đề cập đến tình thế bất lợi hoặc thiệt thòi của người mang khiếm khuyết do tác động của môi trường xung quanh lên tình trạng khuyết tật của họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ