Giới thiệu dự án

Tại các đô thị và khu dân cư nông thôn đang trong quá trình đô thị hóa nhanh, công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTSH), đặc biệt là chất thải rắn hữu cơ (CTRHC), đang đối mặt với những áp lực nghiêm trọng. Theo thống kê môi trường, CTRHC chiếm từ 50% đến 75% tổng khối lượng chất thải rắn đô thị tại Việt Nam. Tại chợ Quảng Biên (xã Quảng Tiến, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai – khu vực có mật độ dân số lên tới 2.016 người/km²), lượng CTR phát sinh trung bình ước tính đạt 20 tấn/ngày. Tỷ lệ lớn trong số đó là phế phẩm rau củ, vỏ trái cây và phụ phẩm thực phẩm không qua phân loại, gây quá tải cho hệ thống thu gom địa phương, phát sinh mùi hôi thối do quá trình kỵ khí tự phát và nước rỉ rác gây ô nhiễm tầng đất mặt lẫn mạch nước ngầm.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở việc thiếu một quy trình xử lý tại nguồn có tính khả thi kỹ thuật cao, chi phí vận hành thấp và có thể chuyển hóa dòng phế phẩm hữu cơ giàu dinh dưỡng thành nguồn phân bón sinh học phục vụ nông nghiệp sạch. Các giải pháp chôn lấp truyền thống hay vận chuyển về bãi xử lý tập trung gây lãng phí tài nguyên và làm gia tăng phát thải khí nhà kính ($CH_4, CO_2$).

Dự án nghiên cứu được triển khai với các mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá tính chất hóa - lý của nguồn CTRHC phát sinh tại chợ Quảng Biên (độ ẩm, tỷ lệ C/N, hàm lượng Carbon và Nitơ).
  2. Thiết lập và vận hành 3 mô hình ủ compost hiếu khí quy mô bán thực nghiệm kết hợp bổ sung chế phẩm vi sinh Trichoderma spp. ($5 \times 10^9\text{ CFU/g}$) và các vật liệu phụ gia (rơm rạ, phân bò khô).
  3. Đánh giá động thái biến thiên nhiệt độ, độ ẩm, độ sụt giảm thể tích, khối lượng và tỷ lệ C/N trong suốt chu kỳ 21 ngày theo dõi.
  4. Thử nghiệm đánh giá chất lượng phân ủ trên cây rau muống hạt (Ipomoea aquatica) qua 4 nghiệm thức phối trộn đất trồng để lựa chọn tỷ lệ phối trộn tối ưu.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nguồn CTRHC chợ Quảng Biên, thực hiện thực nghiệm trong giai đoạn tháng 2 đến tháng 5 năm 2020. Nghiên cứu không đi sâu vào các dòng chất thải vô cơ hoặc chất thải nguy hại phát sinh ngoài khu vực thương mại nông sản.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện trạng xử lý CTRHC tại khu vực nông thôn và bán đô thị hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào các phương thức truyền thống với nhiều hạn chế về hiệu suất và môi trường:

Phương pháp xử lý Ưu điểm Nhược điểm / Rủi ro kỹ thuật Mức độ phù hợp quy mô chợ
Chôn lấp hợp vệ sinh Chi phí đầu tư ban đầu thấp, xử lý được khối lượng lớn Phát sinh $CH_4$, nước rỉ rác nồng độ BOD/COD cao, lãng phí diện tích đất Kém hiệu quả, không tái sử dụng tài nguyên
Ủ đống tự nhiên (Kỵ khí/Tùy nghi) Không yêu cầu máy móc, kỹ thuật đơn giản Chu kỳ kéo dài (3-6 tháng), mùi hôi nặng, không đạt ngưỡng nhiệt diệt mầm bệnh ($<50^\circ\text{C}$) Gây ô nhiễm thứ cấp nghiêm trọng
Đốt / Xử lý nhiệt Giảm 80-90% thể tích tức thì Tiêu hao năng lượng, độ ẩm CTRHC cao ($>60%$) gây giảm hiệu suất đốt, sinh dioxin/furan Không khả thi về mặt kinh tế
Ủ hiếu khí có cưỡng bức khí + Vi sinh Thời gian ngắn (21-30 ngày), đạt $55-65^\circ\text{C}$ diệt khuẩn, mùn hóa cao Yêu cầu kiểm soát độ ẩm và tỷ lệ phối trộn C/N ban đầu Tối ưu nhất cho chất thải chợ

Theo khung phân loại yêu cầu MoSCoW:

  • Must-have: Khối ủ phải đạt ngưỡng nhiệt độ $55^\circ\text{C} - 65^\circ\text{C}$ để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh; độ ẩm thành phẩm sau ủ $\le 35%$ theo tiêu chuẩn ngành 10 TCN 526:2002.
  • Should-have: Tỷ lệ C/N thành phẩm đạt $10 - 15$; độ sụt giảm thể tích $>50%$ để tối ưu không gian lưu trữ.
  • Could-have: Tự động hóa hệ thống thổi khí theo chu kỳ thời gian.
  • Won't-have: Xử lý các thành phần cellulose khó phân hủy cao (gỗ, bao bì sinh học phức hợp).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống ủ compost hiếu khí được thiết kế dưới dạng thùng phản ứng modun hóa từ thùng xốp cách nhiệt kích thước $80 \times 60\text{ cm}$, bao gồm:

  1. Khoang phản ứng sinh học: Lót lưới bao trên khung tre cách đáy 10 cm nhằm tạo khoang thu gom nước rỉ rác và phân phối khí đáy.
  2. Hệ thống cấp khí chủ động: Ống dẫn khí PVC đục lỗ phân phối đều dọc thân thùng, kết nối máy thổi khí công suất nhỏ vận hành định kỳ nhằm duy trì nồng độ oxy hòa tan trong khối ủ $>10%$.
  3. Cơ chất và chủng vi sinh: Bổ sung chế phẩm sinh học Hitech Trichoderma (chứa Trichoderma spp. mật độ $5 \times 10^9\text{ CFU/g}$, Bacillus subtilis, xạ khuẩn Actinomyces) để đẩy nhanh tốc độ thủy phân cellulose và tinh bột.
+-------------------------------------------------------------+
|               HỆ THỐNG Ủ COMPOST HIẾU KHÍ CƯỠNG BỨC          |
|                                                             |
|   +-----------------------------------------------------+   |
|   |  Nắp đậy cách nhiệt + Lỗ thoát ẩm & CO2             |   |
|   +-----------------------------------------------------+   |
|   |  Khối ủ CTRHC + Vi sinh (Độ ẩm 55-60%, C/N: 20-30) |   |
|   |    [Ống phân phối khí đục lỗ PVC phi 21mm]          |   |
|   |  <------- Cấp khí cưỡng bức từ máy thổi khí -------|   |
|   +-----------------------------------------------------+   |
|   |  Khung tre lót lưới ngăn (Cách đáy 10cm)            |   |
|   +-----------------------------------------------------+   |
|   |  Khoang chứa và van thu hồi nước rỉ rác (Leachate)  |   |
|   +-----------------------------------------------------+   |
+-------------------------------------------------------------+

Phương trình phản ứng sinh hóa tổng quát của quá trình:

$$\text{C}_a\text{H}_b\text{O}_c\text{N}_d\text{ (Hữu cơ)} + k\text{O}_2 \xrightarrow{\text{VSV hiếu khí}} \text{C}_w\text{H}_x\text{O}_y\text{N}_z\text{ (Mùn/Tế bào mới)} + \text{CO}_2 \uparrow + \text{H}_2\text{O} + \text{NH}_3 \uparrow + Q\text{ (Nhiệt lượng)}$$

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp thực nghiệm so sánh đa biến với 3 mô hình cơ chất:

  • Mô hình 1 (MH1): $100%$ Chất thải rắn hữu cơ chợ ($70\text{ kg}$).
  • Mô hình 2 (MH2): Chất thải rắn hữu cơ + Rơm rạ khô ($95\text{ kg}$).
  • Mô hình 3 (MH3): Chất thải rắn hữu cơ + Phân bò khô ($90\text{ kg}$).
# Thuật toán tính toán độ ẩm phối trộn và cân bằng tỷ lệ C/N của khối ủ
def calculate_compost_mix(m1, w1, c1, n1, m2, w2, c2, n2):
    """
    m1, m2: Khối lượng tươi của cơ chất 1 và 2 (kg)
    w1, w2: Độ ẩm của cơ chất 1 và 2 (%)
    c1, c2: Hàm lượng Carbon tổng số (% chất khô)
    n1, n2: Hàm lượng Nitơ tổng số (% chất khô)
    """
    total_mass = m1 + m2
    # Độ ẩm hỗn hợp theo phương pháp khối lượng ướt
    mixed_moisture = (w1 * m1 + w2 * m2) / total_mass
    
    # Khối lượng chất khô (Dry matter)
    dm1 = m1 * (1 - w1 / 100.0)
    dm2 = m2 * (1 - w2 / 100.0)
    
    total_carbon = (c1 * dm1 + c2 * dm2)
    total_nitrogen = (n1 * dm1 + n2 * dm2)
    
    cn_ratio = total_carbon / total_nitrogen if total_nitrogen > 0 else 0
    
    return {
        "Total_Mass_kg": total_mass,
        "Moisture_Pct": round(mixed_moisture, 2),
        "CN_Ratio": round(cn_ratio, 2)
    }

# Kết quả kiểm nghiệm nguyên liệu đầu vào: CTRHC (w=63%, C=32.5%, N=2.7%)
input_ctrhc = {"m": 70, "w": 63.0, "c": 32.5, "n": 2.7}
print("Thông số phối liệu ban đầu:", input_ctrhc)

Tiến trình kiểm soát chất lượng dựa trên các phương pháp phân tích tiêu chuẩn:

  • Đo nhiệt độ: Nhiệt kế thủy ngân dải đo $0 - 100^\circ\text{C}$ (đo cố định từ 6h00 – 6h30 mỗi sáng).
  • Đo độ ẩm: Phương pháp sấy khô ở $105^\circ\text{C}$ theo tiêu chuẩn 10 TCN 526:2002.
  • Xác định Carbon hữu cơ tổng số: Phương pháp nung ở $550^\circ\text{C}$ trong 1 giờ xác định tro ($C% = (100 - %\text{Tro}) / 1.8$).
  • Xác định Nitơ tổng số: Phương pháp Kjeldahl theo tiêu chuẩn TCVN 5815:2001.
  • Xử lý số liệu và phân tích phương sai: Phần mềm Microsoft Excel 2010.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình thực nghiệm diễn ra trong chu kỳ 21 ngày ủ compost và 25 ngày thử nghiệm sinh học trên cây rau muống:

  • Giai đoạn 1 (Ngày 1 - Ngày 3): Pha thích nghi (Mesophilic phase), vi sinh vật đồng hóa các hợp chất đường, acid amin tự do. Nhiệt độ khối ủ tăng nhanh từ $24.5^\circ\text{C}$ lên $>32^\circ\text{C}$.
  • Giai đoạn 2 (Ngày 4 - Ngày 9): Pha ưa nhiệt (Thermophilic phase), vi khuẩn ái nhiệt và xạ khuẩn Streptomyces phân giải cellulose mạnh, nhiệt độ cực đại đạt $60 - 63^\circ\text{C}$, mùi chua hữu cơ giảm rõ rệt.
  • Giai đoạn 3 (Ngày 10 - Ngày 12): Đảo trộn khối ủ, bổ sung nước hiệu chỉnh độ ẩm đạt $50-60%$, nhiệt độ bùng phát trở lại đạt $55 - 59^\circ\text{C}$.
  • Giai đoạn 4 (Ngày 13 - Ngày 21): Pha trưởng thành và mùn hóa (Maturation/Curing phase), nhiệt độ hạ về $30 - 39^\circ\text{C}$, khối ủ chuyển sang màu nâu sẫm, tơi xốp, xuất hiện mạng sợi xạ khuẩn màu trắng xám.

Testing và validation

Số liệu thực nghiệm thu thập sau 21 ngày ủ trên 3 mô hình:

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị Tiêu chuẩn so sánh Mô hình 1 (100% CTRHC) Mô hình 2 (CTRHC + Rơm) Mô hình 3 (CTRHC + Phân bò)
Nhiệt độ cực đại $^\circ\text{C}$ $55 - 65$ $63.0$ $62.0$ $60.0$
Độ ẩm trước ủ $%$ $50 - 60$ $63.0$ $60.0$ $60.0$
Độ ẩm sau 21 ngày $%$ $\le 35$ (10 TCN 526:2002) $34.0$ $25.0$ $29.0$
Khối lượng ban đầu $\text{kg}$ - $70.0$ $95.0$ $90.0$
Khối lượng sau ủ $\text{kg}$ - $31.0$ $27.0$ $52.0$
Độ sụt giảm khối lượng $%$ - $55.71$ $71.58$ $42.22$
Độ sụt giảm thể tích $%$ - $55.36$ $64.00$ $42.31$
Hàm lượng Carbon (%C) $%$ - $19.50$ $15.61$ $24.61$
Tỷ lệ C/N sau ủ - $10 - 15$ $14.96$ $12.20$ $10.17$
Màu sắc cảm quan - Mùn đen/nâu sẫm Sẫm đen, kết dính Vàng nâu Nâu đen, tơi xốp

Kết quả đạt được

Đánh giá tác động sinh học trên cây rau muống hạt (Ipomoea aquatica) qua 4 công thức nghiệm thức (lặp lại 3 lần trên 36 ô thí nghiệm, mỗi ô 40 hạt giống):

  • Nghiệm thức 1 (NT1): $25%$ compost $+ 75%$ đất.
  • Nghiệm thức 2 (NT2): $50%$ compost $+ 50%$ đất.
  • Nghiệm thức 3 (NT3): $75%$ compost $+ 25%$ đất.
  • Nghiệm thức 4 (NT4): $100%$ phân compost nguyên chất.

Kết quả sinh trưởng sau 25 ngày gieo trồng:

  1. Tốc độ nảy mầm (Ngày 1 - 5): Tỷ lệ nảy mầm đạt $>92%$ ở các nghiệm thức sử dụng phân compost từ MH1 và MH3. Phân compost không chứa độc tố ức chế mầm sinh học.
  2. Chiều dài thân và rễ: NT2 ($50%$ compost MH1 $+ 50%$ đất) cho tốc độ sinh trưởng vượt trội nhất. Thân cây mập mạp, lá xanh đậm, chiều dài rễ phát triển sâu và rộng, chứng minh hàm lượng khoáng humate hóa giải phóng chậm đáp ứng tốt nhu cầu dinh dưỡng của cây rau muống.
  3. Hiệu suất chuyển hóa cơ chất: Mô hình MH1 đạt tỷ lệ giảm thể tích $55.36%$, sụt giảm khối lượng $55.71%$, hàm lượng Carbon đạt $19.5%$ và tỷ lệ C/N tối ưu đạt $14.96$, hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn phân hữu cơ sinh học.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những cải tiến kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao so với các công trình công bố trước đây trong cùng điều kiện thực nghiệm:

Tiêu chí kỹ thuật Công trình nghiên cứu này (2020) Lưu Thị Hồng Ngọc (Chợ Bà Rịa) Chế Thị Minh Thư (Chợ Trà Cổ)
Kiểm soát nhiệt độ đỉnh Đạt $63^\circ\text{C}$, duy trì ổn định $>55^\circ\text{C}$ trong 4 ngày Đạt $34 - 61^\circ\text{C}$ (bị hạ nhiệt do mưa ẩm) Đạt cực đại chỉ $31.5^\circ\text{C}$ (không diệt được mầm bệnh)
Độ sụt giảm thể tích Đạt $55.36%$ (MH1) Chỉ đạt $21.80%$ ở MH1 Đạt $61.25 - 62.50%$
Độ ẩm sau ủ $34.0%$ (Đạt chuẩn $\le 35%$) $22 - 41%$ (Nhiều mẻ vượt chuẩn ẩm) $44 - 64%$ (Độ ẩm quá cao, dễ yếm khí)
Phụ gia vi sinh Trichoderma spp. ($5 \times 10^9\text{ CFU/g}$) Chế phẩm EM thông thường Bổ sung bùn hoạt tính

Các đóng góp chính:

  • Tối ưu hóa quy trình không phụ thuộc phụ gia tốn kém: Chứng minh Mô hình 1 ($100%$ CTRHC chợ) khi được cung cấp khí cưỡng bức đúng kỹ thuật và kiểm soát ẩm định kỳ vẫn đạt hiệu quả phân hủy và tạo mùn tương đương hoặc vượt trội so với việc phải phối trộn thêm phân bò hoặc rơm rạ, giúp tiết kiệm $100%$ chi phí mua nguyên liệu độn.
  • Tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh: Việc duy trì pha ưa nhiệt $60 - 63^\circ\text{C}$ trong giai đoạn ngày 6 - ngày 9 đảm bảo vô hoạt hoàn toàn các vi sinh vật gây hại (E. coli, Salmonella spp.) và hạt cỏ dại lẫn trong rác chợ.
  • Chỉ dẫn công thức phối trộn đất: Xác định công thức vàng NT2 (tỷ lệ $1:1$ thể tích giữa compost và đất thịt) giúp năng suất sinh khối rau muống tăng cao mà không gây hiện tượng ngộ độc hữu cơ rễ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Quy mô phân tán tại ban quản lý chợ: Lắp đặt trạm ủ compost modun hóa 1 - 2 tấn/ngày ngay tại khuôn viên bãi tập kết rác chợ Quảng Biên, xử lý tại chỗ toàn bộ phế phẩm rau củ phát sinh trong ngày.
  • Mô hình nông nghiệp tuần hoàn: Cung cấp phân bón hữu cơ trực tiếp cho các vùng chuyên canh rau màu tại huyện Trảng Bom và khu vực lân cận, tạo chuỗi giá trị tuần hoàn khép kín: Chợ nông sản $\rightarrow$ Phân bón sinh học $\rightarrow$ Vùng trồng rau $\rightarrow$ Chợ tiêu thụ.
+--------------------------------------------------------------------------+
|                  LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG COMPOST 12 THÁNG           |
|                                                                          |
|  Tháng 1-2: Khảo sát chi tiết dòng thải & Thiết kế khu ủ modun           |
|  +-------------------------------------------------------------------+   |
|  Tháng 3-4: Xây dựng bể ủ cưỡng bức khí & Mua sắm máy băm rác          |
|  +-------------------------------------------------------------------+   |
|  Tháng 5-6: Vận hành thử nghiệm mẻ 500kg/ngày & Chuẩn hóa vi sinh        |
|  +-------------------------------------------------------------------+   |
|  Tháng 7-10: Mở rộng công suất xử lý 2-3 tấn CTRHC/ngày                  |
|  +-------------------------------------------------------------------+   |
|  Tháng 11-12: Kiểm định chất lượng phân bón thương mại & Bàn giao HTX    |
+--------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí xử lý hiện tại: Ban quản lý chợ phải chi trả trung bình $400.000 - 600.000\text{ VNĐ/tấn}$ cho công tác vận chuyển và chôn lấp chất thải. Với 10 tấn CTRHC/ngày, chi phí xử lý lên tới 1.5 tỷ VNĐ/năm.
  • Hiệu quả thu hồi: Chuyển hóa 10 tấn CTRHC tạo ra khoảng 3.5 - 4 tấn phân compost khô/ngày. Với giá thị trường phân hữu cơ vi sinh dao động $2.000 - 3.500\text{ VNĐ/kg}$, giá trị kinh tế thu được đạt khoảng 2.5 - 4 tỷ VNĐ/năm, hoàn vốn đầu tư cơ sở hạ tầng trong vòng 8 - 12 tháng vận hành.

Hạn chế và hướng phát triển

Nghiên cứu ghi nhận một số giới hạn kỹ thuật cần tiếp tục hoàn thiện:

  • Hao hụt Nitơ trong quá trình ủ: Hàm lượng Nitơ tổng số (%N) sau 21 ngày có xu hướng giảm nhẹ do sự bay hơi của khí $NH_3$ trong giai đoạn nhiệt độ cao ($>60^\circ\text{C}$). Cần bổ sung các khoáng chất hấp phụ như Zeolite hoặc Than sinh học (Biochar) ở tỷ lệ 5% để giữ lại ion amoni ($NH_4^+$).
  • Quy mô thực nghiệm: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô thùng xốp bán thực nghiệm ($70 - 95\text{ kg}$). Khi nâng quy mô lên luống ủ công nghiệp ($5 - 10\text{ tấn}$), hiện tượng phân tầng nhiệt độ và thiếu oxy cục bộ tại tâm khối ủ sẽ phức tạp hơn.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    1. Ứng dụng cảm biến IoT để giám sát tự động nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ $O_2$ trực tuyến, điều khiển biến tần máy thổi khí thông minh.
    2. Đánh giá chất lượng phân compost trên các nhóm cây ăn quả lâu năm và cây công nghiệp (tiêu, cà phê) tại Đồng Nai.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên, học viên ngành Môi trường & Nông nghiệp: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa về động thái phân hủy hiếu khí, quy trình đo đạc các chỉ tiêu lý - hóa theo tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành.
  • Kỹ sư vận hành công nghệ môi trường: Bản thiết kế chi tiết về hệ thống sục khí đáy cưỡng bức kết hợp thu hồi nước rỉ rác trong xử lý chất thải chợ nông sản.
  • Ban quản lý chợ và Doanh nghiệp vệ sinh môi trường: Mô hình giảm thiểu tải lượng chất thải chôn lấp, tối ưu hóa chi phí vận hành và giải quyết triệt để vấn đề mùi hôi tại bãi tập kết rác.
  • Nông dân và Hợp tác xã nông nghiệp sạch: Tiếp cận nguồn phân compost chất lượng cao với chi phí thấp hơn 40 - 50% so với phân bón hóa học thương phẩm, góp phần cải tạo độ phì nhiêu của đất.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để triển khai mô hình ủ compost quy mô chợ là gì? Cần diện tích mặt bằng có mái che tránh mưa trực tiếp, nguồn điện ổn định cho máy thổi khí oxy ($0.5 - 1.5\text{ HP}$ tùy quy mô), máy băm nghiền cơ chất thô xuống kích thước $3 - 50\text{ mm}$ và hệ sinh thái vi sinh vật cấy ban đầu (Trichoderma mật độ $\ge 10^8\text{ CFU/g}$).

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng bít tắc khí và phát sinh mùi hôi trong khối ủ? Cần kiểm soát độ ẩm ban đầu không vượt quá 65%. Nếu chất thải quá ướt, phải bổ sung vật liệu có độ xốp cao hoặc tăng tần suất đảo trộn và cấp khí. Duy trì đáy thùng có khe thoát nước rỉ rác để tránh đọng nước yếm khí ở tầng đáy.

3. Phân compost từ rác chợ có đảm bảo an toàn về kim loại nặng và mầm bệnh không? Nguồn rác thực phẩm, rau củ từ chợ nông nghiệp có hàm lượng kim loại nặng ($Pb, Cd, As, Hg$) rất thấp dưới ngưỡng cho phép theo quy chuẩn quốc gia. Ngoài ra, chu kỳ nhiệt độ cao $>55^\circ\text{C}$ kéo dài trên 3 ngày loại bỏ hoàn toàn các vi khuẩn Salmonella, Coliforms và ấu trùng ruồi nhặng.

4. Tại sao tỷ lệ C/N của CTRHC chợ ban đầu thường thấp và có cần thiết phải bổ sung rơm rạ không? CTRHC chợ chứa nhiều đạm hữu cơ từ rau quả tươi nên C/N thường nằm ở mức $10 - 15$. Mặc dù việc bổ sung rơm rạ (MH2) nâng C/N lên mức lý thuyết $20 - 30$, nhưng kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng ở mô hình 100% CTRHC chợ (MH1) có cấp khí cưỡng bức, vi sinh vật vẫn chuyển hóa tốt và đạt chất lượng mùn cao nhất mà không làm tăng chi phí phối liệu.

5. Thời gian hoàn vốn (ROI) khi đầu tư trạm ủ compost chợ 5 tấn/ngày là bao lâu? Với tổng mức đầu tư ban đầu ước tính khoảng 150 - 200 triệu VNĐ (máy băm, hệ thống thổi khí, bể ủ có mái che), dự án có thể hoàn vốn trong vòng 8 đến 12 tháng thông qua việc tiết kiệm chi phí dịch vụ vận chuyển rác và doanh thu bán phân mùn hữu cơ.

Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tú Anh đã giải quyết trọn vẹn bài toán kỹ thuật trong việc xử lý chất thải rắn hữu cơ phát sinh tại chợ Quảng Biên, xã Quảng Tiến, huyện Trảng Bom. Thông qua việc thiết lập và vận hành hệ thống ủ compost hiếu khí cưỡng bức khí bổ sung chế phẩm Trichoderma spp., nghiên cứu đã chứng minh Mô hình 1 ($100%$ CTRHC) đạt hiệu quả toàn diện nhất: nhiệt độ đạt đỉnh $63^\circ\text{C}$, độ ẩm kết thúc $34%$, giảm thể tích $55.36%$, giảm khối lượng $55.71%$ và tỷ lệ C/N đạt $14.96$. Phân compost thành phẩm thử nghiệm trên cây rau muống hạt khẳng định công thức phối trộn $50%$ compost $+ 50%$ đất tạo môi trường dinh dưỡng tối ưu cho sự phát triển của hệ rễ và thân lá. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc để nhân rộng mô hình kinh tế tuần hoàn chất thải tại các chợ nông thôn và đô thị trên địa bàn tỉnh Đồng Nai.