Luận văn đánh giá và dự báo chất lượng nước sông Lô - TP Việt Trì

Luận văn thạc sĩ đánh giá hiện trạng chất lượng nước sông Lô đoạn chảy qua thành phố Việt Trì. Nghiên cứu dự báo diễn biến ô nhiễm nguồn nước.

Chuyên ngành

Quản lý môi trường

Tác giả

Triệu Quý Hợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2013

75
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Hiện Trạng Đánh Giá Chất Lượng Nước Sông Lô Qua Việt Trì Hiện Nay Có Gì Bất Ngờ

Sông Lô, một trong ba con sông chính thuộc hệ thống sông Hồng, đóng vai trò huyết mạch đối với đời sống kinh tế – xã hội, văn hóa và môi trường của tỉnh Phú Thọ, đặc biệt là đoạn chảy qua thành phố Việt Trì. Đoạn sông này không chỉ cung cấp nguồn nước sinh hoạt, sản xuất mà còn là tuyến giao thông thủy quan trọng. Tuy nhiên, sự phát triển đô thị hóa, công nghiệp hóa nhanh chóng đã và đang đặt ra nhiều thách thức về chất lượng nước sông Lô qua Việt Trì. Việc đánh giá chất lượng nước sông Lô một cách toàn diện là vô cùng cần thiết để nhận diện các vấn đề ô nhiễm, từ đó đề xuất các giải pháp bảo vệ môi trường nước bền vững. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các chỉ số lý hóa, vi sinh, xác định các nguồn gây ô nhiễm chính và dự báo diễn biến trong tương lai, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc và khoa học về tình hình hiện tại của dòng sông này.

1.1. Tầm Quan Trọng Chiến Lược của Sông Lô đoạn Việt Trì Động Lực Phát Triển hay Thách Thức Môi Trường

Đoạn sông Lô Việt Trì có vị trí địa lý đặc biệt, là nơi hội tụ của nhiều hoạt động sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt của một đô thị đang phát triển. Sông không chỉ là nguồn cung cấp nước cho nông nghiệp, công nghiệp, nuôi trồng thủy sản mà còn là tuyến giao thông đường thủy quan trọng, thúc đẩy giao thương, du lịch. Song song với sự phát triển đó, áp lực lên môi trường nước ngày càng gia tăng. Việc duy trì chất lượng nước sông Lô trong lành là yếu tố then chốt để đảm bảo sức khỏe cộng đồng, phát triển kinh tế bền vững và bảo tồn đa dạng sinh học. Sự biến động về chất lượng nước sông Lô tại Việt Trì có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hàng trăm nghìn người dân và các hệ sinh thái phụ thuộc.

1.2. Mục Tiêu Chính của Đánh Giá Chất Lượng Nước Sông Lô Giải Pháp Nào cho Tương Lai Bền Vững

Mục tiêu cốt lõi của việc đánh giá chất lượng nước sông Lô qua Việt Trì là xác định hiện trạng ô nhiễm, mức độ và nguyên nhân gây ra. Nghiên cứu nhằm phân tích các thông số ô nhiễm chính như BOD5, COD, DO, Amoni, Coliform và pH, đồng thời khoanh vùng các điểm nóng ô nhiễm. Thông qua đó, các nhà khoa học có thể dự báo xu hướng diễn biến chất lượng nước trong các kịch bản phát triển khác nhau. Kết quả đánh giá chất lượng nước sông Lô này sẽ là cơ sở khoa học quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý, quy hoạch môi trường hiệu quả, góp phần bảo vệ dòng sông Lô khỏi các tác động tiêu cực và hướng tới sự phát triển bền vững cho thành phố Việt Trì.

II. Giải Mã Vấn Đề Các Yếu Tố Nào Đang Gây Suy Giảm Chất Lượng Nước Sông Lô Qua Việt Trì

Thực trạng chất lượng nước sông Lô qua Việt Trì đang đối mặt với nhiều thách thức từ các hoạt động nhân sinh. Sự gia tăng dân số, đô thị hóa nhanh chóng cùng với hoạt động công nghiệp và nông nghiệp đã tạo ra một lượng lớn chất thải, tác động tiêu cực đến môi trường nước. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nhiều đoạn sông Lô đoạn chảy qua Việt Trì đã vượt ngưỡng cho phép của một số chỉ tiêu, gây lo ngại sâu sắc về ô nhiễm sông Lô. Việc nhận diện rõ ràng các nguồn thải và loại hình ô nhiễm là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược kiểm soát hiệu quả. Đây là một vấn đề phức tạp đòi hỏi sự phối hợp đa ngành và các giải pháp đồng bộ từ chính quyền đến cộng đồng.

2.1. Nguồn Gốc và Tải Lượng Chất Thải Ai Đang Đổ Bộ Gây Ô Nhiễm Sông Lô

Các nguồn gây ô nhiễm sông Lô đoạn qua Việt Trì chủ yếu bao gồm nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư, nước thải công nghiệp từ các cụm công nghiệp và cơ sở sản xuất, cùng với nước thải từ các hoạt động nông nghiệp và giao thông thủy. Theo luận văn của Triệu Quý Hợi (2013), nước thải sinh hoạt từ các khu đô thị chưa qua xử lý hoặc xử lý không triệt để là một trong những nguồn gây ô nhiễm đáng kể, mang theo các chất hữu cơ, dinh dưỡng và vi sinh vật gây bệnh. Nước thải công nghiệp từ các cụm công nghiệp như Phượng Lâu cũng là mối đe dọa lớn, với các chất độc hại, kim loại nặng nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ra, hoạt động của tàu bè trên sông cũng đóng góp vào tải lượng ô nhiễm sông Lô đoạn qua Việt Trì thông qua việc xả thải trực tiếp và rò rỉ nhiên liệu.

2.2. Các Chỉ Số Nước Sông Lô Nào Đang Báo Động Hiện Trạng và Thách Thức Cần Giải Quyết

Nghiên cứu về hiện trạng chất lượng nước sông Lô đã chỉ ra nhiều chỉ số đáng báo động. Các thông số như BOD5 (Nhu cầu oxy sinh hóa), COD (Nhu cầu oxy hóa học) thường cao, cho thấy sự hiện diện của nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy và khó phân hủy. Hàm lượng Amoni (NH4) cũng là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt tại các khu vực tiếp nhận nước thải sinh hoạt và công nghiệp, gây độc cho hệ thủy sinh và ảnh hưởng đến việc xử lý nước cấp. Hàm lượng Coliform cao vượt ngưỡng cho phép là minh chứng rõ ràng cho sự ô nhiễm vi sinh, tiềm ẩn nguy cơ dịch bệnh cho con người. Độ pH có xu hướng dao động, ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái. Các dữ liệu này, được tổng hợp từ các điểm lấy mẫu dọc theo sông Lô Việt Trì (như trong Bảng 3.5, 3.6 của tài liệu gốc), cung cấp bức tranh cụ thể về mức độ ô nhiễm sông Lô.

III. Phương Pháp Đánh Giá Chuyên Sâu Cách Xác Định Chính Xác Chất Lượng Nước Sông Lô Hiện Tại và Tương Lai

Để có được cái nhìn toàn diện và đáng tin cậy về chất lượng nước sông Lô qua Việt Trì, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học là không thể thiếu. Một quy trình nghiên cứu chuẩn mực bao gồm từ việc thu thập mẫu, phân tích các chỉ tiêu lý hóa và vi sinh đến việc sử dụng các mô hình dự báo. Các phương pháp này không chỉ giúp đánh giá hiện trạng chất lượng nước mà còn cung cấp cơ sở để dự đoán xu hướng diễn biến, từ đó đưa ra các khuyến nghị quản lý môi trường phù hợp. Tính chính xác của các kết quả phụ thuộc rất nhiều vào kỹ thuật lấy mẫu, độ tin cậy của phòng thí nghiệm và năng lực phân tích dữ liệu. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi quyết định liên quan đến bảo vệ môi trường nước.

3.1. Quy Trình Thu Thập và Phân Tích Mẫu Nước Bí Quyết Đảm Bảo Độ Tin Cậy cho Đánh Giá Chất Lượng Nước Sông Lô

Việc thu thập mẫu nước sông Lô được thực hiện tại các vị trí chiến lược dọc theo đoạn sông chảy qua thành phố Việt Trì, bao gồm cả các điểm thượng lưu, hạ lưu và các khu vực chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các nguồn thải (Hình 2 trong tài liệu gốc). Các điểm lấy mẫu được lựa chọn kỹ lưỡng để đại diện cho các đặc điểm thủy văn và nguồn thải khác nhau. Sau khi thu thập, mẫu nước được bảo quản và vận chuyển về phòng thí nghiệm để phân tích. Các thông số như pH, TSS, BOD5, COD, DO, NH4, Nitrat và Coliform được phân tích bằng các phương pháp tiêu chuẩn, đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao (Bảng 2.3 trong tài liệu gốc). Dữ liệu thu được từ quá trình này là nền tảng để đánh giá chất lượng nước sông Lô, so sánh với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước mặt, từ đó xác định mức độ ô nhiễm và các chỉ tiêu vượt ngưỡng.

3.2. Ứng Dụng Mô Hình Thủy Lực và Chất Lượng Nước Dự Báo Diễn Biến Chất Lượng Nước Sông Lô Qua Việt Trì Đến Năm 2020 và Xa Hơn

Để dự báo diễn biến chất lượng nước sông Lô trong tương lai, các nghiên cứu thường sử dụng kết hợp mô hình thủy lực và mô hình chất lượng nước. Mô hình thủy lực giúp mô phỏng dòng chảy, mực nước và tốc độ lan truyền của các chất ô nhiễm. Tiếp theo, mô hình chất lượng nước sẽ tích hợp các thông số về tải lượng ô nhiễm từ các nguồn thải (Bảng 4.4, 4.5 trong tài liệu gốc) và khả năng tự làm sạch của sông để dự đoán nồng độ các chất ô nhiễm tại các thời điểm và kịch bản khác nhau. Ví dụ, luận văn của Triệu Quý Hợi (2013) đã dự báo hàm lượng BOD, Amoni, Nitrat tại các vị trí dọc trục sông cho các năm sau (Hình 4.16, 4.20). Các kết quả dự báo này là công cụ hữu ích cho công tác quy hoạch phát triển và quản lý môi trường, giúp các nhà quản lý chủ động đưa ra các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát ô nhiễm kịp thời cho sông Lô Việt Trì.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Đâu Là Thực Trạng Chất Lượng Nước Sông Lô và Giải Pháp Cho Việt Trì

Các nghiên cứu chuyên sâu đã cung cấp một bức tranh rõ ràng về hiện trạng chất lượng nước sông Lô đoạn chảy qua Việt Trì, đồng thời đưa ra những dự báo quan trọng về xu hướng diễn biến. Kết quả này không chỉ là cơ sở khoa học để đánh giá mức độ ô nhiễm mà còn là nền tảng để xây dựng các giải pháp ứng phó. Việc hiểu rõ các chỉ số ô nhiễm và nguồn gốc của chúng giúp chính quyền và cộng đồng có những hành động cụ thể, thiết thực nhằm bảo vệ và cải thiện chất lượng môi trường nước. Từ đó, các ứng dụng thực tiễn trong quản lý và quy hoạch có thể được triển khai hiệu quả, đảm bảo một môi trường sống lành mạnh cho người dân Việt Trì.

4.1. Phân Tích Thực Trạng Các Chỉ Số Ô Nhiễm Hàm Lượng BOD COD và Coliform Trên Sông Lô Việt Trì Cao Báo Động

Kết quả phân tích chất lượng nước sông Lô cho thấy nhiều thông số ô nhiễm ở mức đáng báo động. Cụ thể, hàm lượng BOD5 và COD thường xuyên vượt quá giới hạn cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt, đặc biệt tại các khu vực gần cửa xả thải công nghiệp và sinh hoạt (Hình 3.5, 3.6 trong tài liệu gốc). Điều này chứng tỏ sự hiện diện của một lượng lớn chất hữu cơ trong nước, gây tiêu hao oxy hòa tan (DO) và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống thủy sinh. Đặc biệt, hàm lượng Coliform cũng rất cao (Hình 3.8), cho thấy mức độ ô nhiễm vi sinh vật từ nước thải sinh hoạt chưa được xử lý triệt để, tiềm ẩn nguy cơ lây lan bệnh tật cho cộng đồng sử dụng nguồn nước này. Tải lượng ô nhiễm sông Lô đoạn qua Việt Trì từ các nguồn thải đã tác động rõ rệt đến các chỉ số này.

4.2. Đề Xuất Giải Pháp Quản Lý Bền Vững Hướng Đi Nào Cho Việc Nâng Cao Chất Lượng Nước Sông Lô Qua Việt Trì

Để nâng cao chất lượng nước sông Lô qua Việt Trì, nhiều giải pháp đã được đề xuất, bao gồm các giải pháp về kinh tế, truyền thông và nâng cao nhận thức. Về kinh tế, cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải tiên tiến cho các khu công nghiệp và đô thị, đồng thời áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi xả thải không đạt chuẩn. Giải pháp truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước thông qua các chiến dịch tuyên truyền trên báo chí, đài phát thanh và truyền hình. Ngoài ra, việc tổ chức các lớp tập huấn, nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ quản lý môi trường cũng là yếu tố then chốt (mục 5.3 trong tài liệu gốc). Những giải pháp này cần được triển khai đồng bộ để tạo ra hiệu quả bền vững cho công tác bảo vệ môi trường sông Lô Việt Trì.

V. Kiến Nghị và Tầm Nhìn Tương Lai Làm Sao Để Bảo Vệ Bền Vững Chất Lượng Nước Sông Lô Đến Năm 2030

Kết quả đánh giá chất lượng nước sông Lô qua Việt Trì đã cung cấp bức tranh rõ nét về hiện trạng và thách thức. Từ những phát hiện này, việc đưa ra các kiến nghị cụ thể và xây dựng tầm nhìn dài hạn là vô cùng cần thiết. Công tác quản lý môi trường nước không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát ô nhiễm mà còn phải hướng tới sự phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế và bảo vệ tài nguyên. Tương lai của sông Lô Việt Trì phụ thuộc vào những quyết sách hôm nay và sự chung tay của toàn xã hội. Các kiến nghị tập trung vào việc tăng cường thể chế, đầu tư công nghệ và nâng cao ý thức cộng đồng để đảm bảo nguồn nước sạch cho các thế hệ mai sau.

5.1. Hoàn Thiện Cơ Chế Quản Lý Cách Tối Ưu Hóa Việc Kiểm Soát Ô Nhiễm Sông Lô và Tài Nguyên Nước

Để tăng cường hiệu quả quản lý chất lượng nước sông Lô, việc hoàn thiện cơ chế chính sách pháp luật là yếu tố tiên quyết. Cần rà soát, bổ sung các quy định về xả thải công nghiệp, sinh hoạt, đảm bảo tính chặt chẽ và khả thi. Nâng cao năng lực giám sát, kiểm tra của các cơ quan chức năng, áp dụng công nghệ quan trắc tự động để phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm. Việc thành lập các ban quản lý lưu vực sông Lô hiệu quả, với sự tham gia của các bên liên quan (chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng), sẽ giúp phối hợp hành động, chia sẻ thông tin và nguồn lực. Đồng thời, cần khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp công nghệ mới trong xử lý nước thải, hướng tới mục tiêu kiểm soát chặt chẽ tải lượng ô nhiễm sông Lô đoạn qua Việt Trì.

5.2. Hướng Tới Tương Lai Xanh Tầm Quan Trọng Của Giáo Dục và Phát Triển Hạ Tầng Bền Vững Cho Sông Lô Việt Trì

Tầm nhìn dài hạn cho sông Lô Việt Trì phải hướng tới một môi trường xanh, sạch và bền vững. Điều này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục môi trường, nâng cao ý thức của người dân về vai trò của dòng sông và trách nhiệm bảo vệ nguồn nước. Các chương trình giáo dục từ cấp học phổ thông đến cộng đồng cần được triển khai rộng rãi. Đồng thời, việc phát triển hạ tầng kỹ thuật bền vững là cực kỳ quan trọng, bao gồm xây dựng và nâng cấp các nhà máy xử lý nước thải tập trung, hệ thống thu gom nước thải đồng bộ. Khuyến khích mô hình sản xuất sạch hơn, nông nghiệp hữu cơ và phát triển du lịch sinh thái dọc sông Lô cũng góp phần giảm thiểu áp lực ô nhiễm, tạo ra giá trị kinh tế xanh và bảo vệ chất lượng nước sông Lô một cách toàn diện cho các thế hệ tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ đánh giá hiện trạng và dự báo diễn biến chất lượng nước sông lô đoạn chảy qua thành phố việt trì

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU. DIEU KIỆN TỰ NHIÊN LƯU. ‘wae SÔNG LÔ. UO TEESE PHAN THANH PHO VIET TRÌ.

12 bs 12 efft-4reiosioetfd-4ee. Địa chất thỏ nhưỡng. = 1H 2 Ue EN Bi Rate sven : 1s 1. Điền kiện thủy vẫn.

kH1041180Hã: 16 ——ễễ “Học viễn thực hiện: Triệu Quy Hot Giáo viên hưởng dẫn: TS. Văn Diệu Ani tờng Đại học Bách Khoa Hà Nội — Luận văn cao học Đề tài “Đánh giá hiện trạng và dụ báo diễn biên chất lượng nước sóng Lỏ đoạn cháy “qua thành pho Vigt Tri’ 3. Các giải pháp về kánh tẺ. Các giải pháp về truyền thông.

Giải pháp: Mô các lớp tập huấn năng cao trình độ về kiến thúc chuyên môn, năng lực tuyên truyền và quản lý mỗi trưởng cho các cản bộ các cấp. Giải pháp: Dũng các phương tiện truyền thông (bảo chi, dai phát thanh vả truyền hình) trong việc thông tin các chương trình tuyên truyền mối trường,. Các giải pháp về nãng cao nhậm thức. Mn KET LUAN VA KIEN NGH] „`.

I, KET LUAN: 12 II, KIỀN NGHỊ: ——ễễ “Học viên thực hiệu: Triệu Quỷ Hợi Giáo viên hưởng dẫn: TS. Văn Diệu Ani tờng Đại học Bách Khoa Hà Nội — Luận văn cao học 'Để tài “Đánh giá hiện trạng và dự bảo diễn biên chất lượng nuớc sóng Lỏ đoạn cháy “qua thành phó Việt Trừ ĐANH MỤC HÌNH Hình 1. Ban đổ vị trí sông Lô đoạn chảy qua thành phổ Việt Tri. Vị trí các điểm lấy mẫu đọc sông Lô đoạn chảy qua thành phố Việt Tri Hình 3.

Hiện trạng giá trị PH trong nước sông Lô nàn 2012 Hình 3. Biểu đồ hàm lượng TSS trong nước sông Lô từ năm 2008 đến năm. lg số chất hữu cơ (BODS) trong môi trường. nước sông Lồ chày qua thành phố Việt Tr Hình 3.

Biéu đổ biểu diễn hàm lượng COD trong nước wi đến năm 2012. Biểu đổ biểu điển nồng độ DO trong nước sông Lô Hình 3. Hàm lượng NH4 trong nước xông Lô từ năm 2008 đến năm 2012. Hàm lượng Coliform trong nước sông Lõ năm 2012.

Sơ đỗ vùng nghiên cứu. Đường quá trình mực nước tại thượng lưu sông Lô trong năm 2011. Đường quá trình mực nước tại hạ lưu sông Lô. Đường quá trình lưu lượng và mtrc nước thực đo tại thượng lưu và hạ lưu sông.

Đường biểu diễn quá trình mực nước sông Lô. Đường biểu điển lưu lượng lớn nhất theo trục đọc sông Lô. So sảnh kết quả thực đo và kết quả tính toán cho thông số Amoni. So sánh kết quả thực đo thông số Niterat và kết quả tỉnh toán.

So sánh kết quả thực đo thông số BOD và kết quả tính toán.Hàm lượng BOD tại thượng lưu Hinh 4.13 Hàm lượng BOD tại điểm xả của CCN Phượng Lâu.14 Hàm lượng BOD khu vực cửa xã nước thái sinh hoạt Hình 4.15 Hàm lượng BOD tại hạ lưn.16 Hàm lượng BOD lớn nhất đọc trục sông năm 2020, Hình 4.17 Hàm lượng BOD lớn nhất đọc trục sông năm 2011 Hình 4.18 Hàm lượng Amoni khu vực xả nước thải công nghiệp: Hình 4.19 Hàm lượng Amoni khu vực xã nước thải sinh hoạt Hình 4. Hàm lượng Amoni lớn nhất theo trục đọc sông năm 2020. Hàm lượng Aimoni lớn nhất theo trục dọc sông nằm 2011. Hàm lượng Nitrat tại cửa xả Cụm công nghiệp Phượng Lâu.

Hàm lượng Niterat tại khu vực xả nước thải sinh hy es “Học viễn thực hiện: Triệu Quy Hot Giáo viên lường dẫn: TS. Lăn Điệu Anh tờng Đại học Bách Khoa Hà Nội — Luận văn cao học 'Để tài “Đánh giá hiện trạng và dự bảo diễn biên chất lượng nuớc sóng Lỏ đoạn cháy “qua thành phó Việt Trừ Hình 4. Hàm lượng Nitorat lớn nhất đọc trục sông năm 2020.25, Hảm lượng Nitorat lớn nhất theo trục dọc song nam 2011 Bảng 4. Nước thải cụm công nghiệp và nước thải sinh hoạt năm 2020 Hình 4.

Nông độ oxy hòa tan trong nước sông Lô năm 2020 tại thượng lưu90 ¿ng độ oxy hòa tan tại khu vực cửa xã thải của Cụm công nghiệp Phượng Lâu nim 2020. Néng độ oxy hòa tan tại khu vực cửa xả nu: thải sinh hoạt năm. Đường biểu diễn hàm lượng DO lớn nhất theo trục đọc sông năm 203 Hình 4. Hàm lượng BOD tại thượng lưu sông Lô năm 2020 Hình 4.

Hàm lượng BOD tại điểm xả Cụm công nghiệp Phượng Lâu. Hàm lượng BODS tại điểm xã nước thải sinh hoạt vào sông L. Hàm lượng BODS tại hạ lưu sông Lê (điểm hợp lưu với sông Hong) 98 Bang 4. Hàm lượng BODS lớn nhất theo trục đọc sông năm 2020.35, Hàm lượng Aimoni tại thượng lưu trong nước sông Lô năm 2020.

Hảm lượng Amoni tại khu vực cửa xã nước thải CCN Phượng Lâu 98 Hình 4.37, Hàm lượng Aimoni trong nước sông khu vực của xả nước thải sinh hoạt 95 Hình 4. Hàm lượng Ainoni trong nước sông khu vực hạ lưu năm 2020.39, Hàm lượng Amoni lớn nhật theo trục đọc sông năm 2020. Hàm lượng Amoni lớn nhất theo trục đọc sông năm 2011. Hàm lượng Nitrat trong nước sông Lô tại thượng lưu.

Hàm lượng Nitrat trong nước sông tại khu vực cửa xã CCN Phượng Lin 98 Hình 4. Hàm lượng Nitrat trong nước sông Lê tại khu vực cửa xã Nước thải sinh hoạt. Hiun rong Nitrat trong nước sông tại Hạ lưa Hình 4. Hàm lượng Niưat lớn nhất theo đọc trục Hình 4.

Hàm lượng Nitat lớn nhất đọc trục sông năm 2011 es “Học viễn thực hiện: Triệu Quy Hot Giáo viên lường dẫn: TS. Lăn Điệu Anh tờng Đại học Bách Khoa Hà Nội — Luận văn cao học 'Để tài “Đánh giá hiện trạng và dự bảo diễn biên chất lượng nuớc sóng Lỏ đoạn cháy “qua thành phó Việt Trừ Hình 4. Hàm lượng Nitorat lớn nhất đọc trục sông năm 2020.25, Hảm lượng Nitorat lớn nhất theo trục dọc song nam 2011 Bảng 4. Nước thải cụm công nghiệp và nước thải sinh hoạt năm 2020 Hình 4.

Nông độ oxy hòa tan trong nước sông Lô năm 2020 tại thượng lưu90 ¿ng độ oxy hòa tan tại khu vực cửa xã thải của Cụm công nghiệp Phượng Lâu nim 2020. Néng độ oxy hòa tan tại khu vực cửa xả nu: thải sinh hoạt năm. Đường biểu diễn hàm lượng DO lớn nhất theo trục đọc sông năm 203 Hình 4. Hàm lượng BOD tại thượng lưu sông Lô năm 2020 Hình 4.

Hàm lượng BOD tại điểm xả Cụm công nghiệp Phượng Lâu. Hàm lượng BODS tại điểm xã nước thải sinh hoạt vào sông L. Hàm lượng BODS tại hạ lưu sông Lê (điểm hợp lưu với sông Hong) 98 Bang 4. Hàm lượng BODS lớn nhất theo trục đọc sông năm 2020.35, Hàm lượng Aimoni tại thượng lưu trong nước sông Lô năm 2020.

Hảm lượng Amoni tại khu vực cửa xã nước thải CCN Phượng Lâu 98 Hình 4.37, Hàm lượng Aimoni trong nước sông khu vực của xả nước thải sinh hoạt 95 Hình 4. Hàm lượng Ainoni trong nước sông khu vực hạ lưu năm 2020.39, Hàm lượng Amoni lớn nhật theo trục đọc sông năm 2020. Hàm lượng Amoni lớn nhất theo trục đọc sông năm 2011. Hàm lượng Nitrat trong nước sông Lô tại thượng lưu.

Hàm lượng Nitrat trong nước sông tại khu vực cửa xã CCN Phượng Lin 98 Hình 4. Hàm lượng Nitrat trong nước sông Lê tại khu vực cửa xã Nước thải sinh hoạt. Hiun rong Nitrat trong nước sông tại Hạ lưa Hình 4. Hàm lượng Niưat lớn nhất theo đọc trục Hình 4.

Hàm lượng Nitat lớn nhất đọc trục sông năm 2011 es “Học viễn thực hiện: Triệu Quy Hot Giáo viên lường dẫn: TS. Lăn Điệu Anh tờng Đại học Bách Khoa Hà Nội — Luận văn cao học Đề tài “Đánh giá hiện trạng và dụ báo diễn biên chất lượng nước sóng Lỏ đoạn cháy “qua thành pho Vigt Tri’ 3. Các giải pháp về kánh tẺ. Các giải pháp về truyền thông.

Giải pháp: Mô các lớp tập huấn năng cao trình độ về kiến thúc chuyên môn, năng lực tuyên truyền và quản lý mỗi trưởng cho các cản bộ các cấp. Giải pháp: Dũng các phương tiện truyền thông (bảo chi, dai phát thanh vả truyền hình) trong việc thông tin các chương trình tuyên truyền mối trường,. Các giải pháp về nãng cao nhậm thức. Mn KET LUAN VA KIEN NGH] „`.

I, KET LUAN: 12 II, KIỀN NGHỊ: ——ễễ “Học viên thực hiệu: Triệu Quỷ Hợi Giáo viên hưởng dẫn: TS. Văn Diệu Ani ờng Đại học Bách Khoa Hà Nội - Luận văn cao học "Để tài “Đánh giá hiện trạng và dự bảo diễn bien chất lượng nuớc sông Lé đoạn chảy qua thành phố Việt Tri” =———ễ LOLCAM DOAN ‘Toi xin can đoạn đây là công trình nghiền cứu của tỏi. Các số liệu, kết quả trình bảy trong luận văn là trung thực và chưa tùng được ai công bổ trong bắt kỷ công trinh náo khác. Người thực hiện Triệu Quỷ Hợi.

1 ——————ễỄễỄễỄễễễ “Học viễn thực hiện: Triệu Quy Hot Giáo viên lurởng đẫm: TS. Vău Diéu Anh tờng Đại học Bách Khoa Hà Nội — Luận văn cao học 'Để tài “Đánh giá hiện trạng và dự bảo diễn biên chất lượng nuớc sóng Lỏ đoạn cháy “qua thành phó Việt Trừ ĐANH MỤC HÌNH Hình 1. Ban đổ vị trí sông Lô đoạn chảy qua thành phổ Việt Tri. Vị trí các điểm lấy mẫu đọc sông Lô đoạn chảy qua thành phố Việt Tri Hình 3.

Hiện trạng giá trị PH trong nước sông Lô nàn 2012 Hình 3. Biểu đồ hàm lượng TSS trong nước sông Lô từ năm 2008 đến năm. lg số chất hữu cơ (BODS) trong môi trường. nước sông Lồ chày qua thành phố Việt Tr Hình 3.

Biéu đổ biểu diễn hàm lượng COD trong nước wi đến năm 2012. Biểu đổ biểu điển nồng độ DO trong nước sông Lô Hình 3. Hàm lượng NH4 trong nước xông Lô từ năm 2008 đến năm 2012. Hàm lượng Coliform trong nước sông Lõ năm 2012.

Sơ đỗ vùng nghiên cứu. Đường quá trình mực nước tại thượng lưu sông Lô trong năm 2011. Đường quá trình mực nước tại hạ lưu sông Lô. Đường quá trình lưu lượng và mtrc nước thực đo tại thượng lưu và hạ lưu sông.

Đường biểu diễn quá trình mực nước sông Lô. Đường biểu điển lưu lượng lớn nhất theo trục đọc sông Lô. So sảnh kết quả thực đo và kết quả tính toán cho thông số Amoni. So sánh kết quả thực đo thông số Niterat và kết quả tỉnh toán.

So sánh kết quả thực đo thông số BOD và kết quả tính toán.Hàm lượng BOD tại thượng lưu Hinh 4.13 Hàm lượng BOD tại điểm xả của CCN Phượng Lâu.14 Hàm lượng BOD khu vực cửa xã nước thái sinh hoạt Hình 4.15 Hàm lượng BOD tại hạ lưn.16 Hàm lượng BOD lớn nhất đọc trục sông năm 2020, Hình 4.17 Hàm lượng BOD lớn nhất đọc trục sông năm 2011 Hình 4.18 Hàm lượng Amoni khu vực xả nước thải công nghiệp: Hình 4.19 Hàm lượng Amoni khu vực xã nước thải sinh hoạt Hình 4. Hàm lượng Amoni lớn nhất theo trục đọc sông năm 2020.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ