Luận văn áp dụng SERVQUAL đánh giá dịch vụ thẻ Agribank Tân Lạc

Luận văn thạc sĩ ứng dụng mô hình SERVQUAL đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Agribank chi nhánh Tân Lạc Hòa Bình. Nghiên cứu phương pháp đo lường sự hài lòng khách hàng qua 5 thành phần chất lượng dịch vụ ngân hàng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyen Thi Ngan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Chất lượng Dịch vụ Thẻ Agribank Tầm quan trọng

Trong bối cảnh nền kinh tế số hóa phát triển mạnh mẽ, chất lượng dịch vụ thẻ Agribank trở thành yếu tố then chốt định hình sự hài lòng và giữ chân khách hàng. Sự cạnh tranh gay gắt trong ngành ngân hàng đòi hỏi các tổ chức tài chính phải liên tục cải thiện và đổi mới. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao. Việc ứng dụng mô hình SERVQUAL không chỉ giúp đo lường một cách khoa học mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện về trải nghiệm người dùng, từ đó góp phần xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho Agribank.

1.1. Nhu cầu dịch vụ thẻ Agribank Bối cảnh và xu hướng phát triển

Hệ thống Ngân hàng Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc về cả số lượng và chất lượng trong những năm qua. Sự phát triển này song hành cùng các biến chuyển phức tạp của kinh tế thế giới và quá trình hội nhập quốc tế. Công nghệ mới liên tục tạo ra thách thức, đòi hỏi các ngân hàng phải hiện đại hóa, đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu phong phú của nền kinh tế - xã hội (Nguyễn Thị Ngân, 2014). Trong đó, dịch vụ thẻ Agribank nổi lên như một kênh ngân hàng tự phục vụ chiến lược, công cụ quan trọng trong hoạt động bán lẻ. Thẻ mang lại sự tiện dụng và an toàn, trở thành giải pháp tài chính thiết yếu, đặc biệt trong bối cảnh các giao dịch không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến. Agribank, với mạng lưới rộng khắp, đang nỗ lực không ngừng để mở rộng và nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ Agribank, nhằm nắm bắt cơ hội thị trường và củng cố vị thế thương hiệu.

1.2. SERVQUAL Công cụ chính đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ

Mô hình SERVQUAL là một công cụ lý thuyết quan trọng được sử dụng rộng rãi để đánh giá chất lượng dịch vụ trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả ngành ngân hàng. Mô hình này được phát triển bởi Parasuraman, Zeithaml và Berry, tập trung vào việc đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng về dịch vụ và cảm nhận thực tế của họ khi trải nghiệm dịch vụ. SERVQUAL bao gồm năm chiều kích chính: Tính hữu hình (Tangibles), Sự tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance) và Sự cảm thông (Empathy). Việc áp dụng mô hình SERVQUAL cho dịch vụ thẻ Agribank cho phép ngân hàng nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả, nâng cao trải nghiệm khách hàng Agribank. Đây là phương pháp khoa học giúp Agribank có cái nhìn khách quan về chất lượng dịch vụ thẻ của mình.

II. Thách thức Đánh giá Chất lượng Dịch vụ Thẻ Agribank Hiện nay

Việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ Agribank đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh thị trường tài chính biến động và kỳ vọng khách hàng ngày càng tăng cao. Đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL không chỉ là một nhiệm vụ định kỳ mà còn là một quá trình liên tục đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố nội tại và ngoại cảnh. Phần này sẽ phân tích các rào cản chính và áp lực từ môi trường cạnh tranh, nhằm làm rõ tầm quan trọng của việc đánh giá và cải thiện liên tục đối với dịch vụ thẻ Agribank.

2.1. Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng Agribank

Trải nghiệm khách hàng Agribank đối với dịch vụ thẻ Agribank bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố đa dạng. Các yếu tố này bao gồm từ tốc độ xử lý giao dịch tại thẻ ATM Agribank, sự ổn định của hệ thống, tính bảo mật của thông tin, đến thái độ phục vụ của nhân viên khi khách hàng cần hỗ trợ. Một hệ thống giao dịch tự động ATM không ổn định, thường xuyên gặp lỗi kỹ thuật, hoặc quy trình giải quyết sự cố phức tạp sẽ trực tiếp làm giảm sự hài lòng của khách hàng (Nguyễn Thị Ngân, 2014). Bên cạnh đó, các yếu tố như sự dễ hiểu của hướng dẫn sử dụng, khả năng tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng. Để đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL một cách chính xác, cần xem xét toàn diện các khía cạnh này, bởi chúng tạo nên tổng thể trải nghiệm khách hàng và ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành của họ.

2.2. Áp lực cạnh tranh và kỳ vọng cao từ dịch vụ thẻ Agribank

Thị trường dịch vụ thẻ tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng thương mại. Mỗi ngân hàng đều có những chiến lược riêng để chiếm lĩnh thị phần và phát triển thương hiệu dịch vụ thẻ của mình (Nguyễn Thị Ngân, 2014). Khách hàng ngày nay có nhiều lựa chọn hơn bao giờ hết và kỳ vọng của họ về chất lượng dịch vụ Agribank cũng vì thế mà tăng lên. Họ không chỉ mong muốn sự tiện lợi, an toàn mà còn yêu cầu tốc độ, sự minh bạch và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Áp lực cạnh tranh này buộc Agribank phải không ngừng đổi mới, nâng cấp công nghệ và cải thiện quy trình để đảm bảo chất lượng dịch vụ thẻ Agribank luôn vượt trội. Việc không đáp ứng được các kỳ vọng này có thể dẫn đến việc khách hàng chuyển sang sử dụng dịch vụ của các đối thủ, làm mất đi lợi thế cạnh tranh của Agribank trên thị trường dịch vụ thẻ.

III. Phương pháp SERVQUAL Hướng dẫn đánh giá dịch vụ thẻ Agribank

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL một cách bài bản là điều kiện tiên quyết để Agribank có thể đưa ra các chiến lược cải tiến hiệu quả. Mô hình SERVQUAL cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ, cho phép đo lường sự khác biệt giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Phần này sẽ trình bày chi tiết cách thức áp dụng mô hình SERVQUAL cho dịch vụ thẻ Agribank, tập trung vào các chiều kích cốt lõi và quy trình thu thập dữ liệu. Đây là bước quan trọng để phân tích SERVQUAL dịch vụ thẻ Agribank và định hình các hành động cải tiến.

3.1. Các chiều kích SERVQUAL quan trọng trong dịch vụ thẻ ATM Agribank

Mô hình SERVQUAL được cấu thành từ năm chiều kích chính, mỗi chiều kích đều đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank. Đầu tiên là Tính hữu hình (Tangibles), liên quan đến cơ sở vật chất, trang thiết bị như thẻ ATM Agribank, trụ ATM, tờ rơi, giao diện ứng dụng. Thứ hai là Sự tin cậy (Reliability), thể hiện khả năng thực hiện dịch vụ một cách chính xác và đúng cam kết, ví dụ như giao dịch rút tiền không lỗi, sao kê chính xác. Thứ ba là Khả năng đáp ứng (Responsiveness), tức là sự sẵn lòng và nhanh chóng của nhân viên trong việc hỗ trợ khách hàng và giải quyết vấn đề. Thứ tư là Sự đảm bảo (Assurance), phản ánh kiến thức, thái độ lịch sự của nhân viên và khả năng truyền tải sự tin cậy, an toàn cho khách hàng. Cuối cùng là Sự cảm thông (Empathy), thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu cá nhân mà Agribank dành cho khách hàng. Để đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL, việc đo lường cảm nhận của khách hàng trên từng chiều kích này là không thể thiếu.

3.2. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu đánh giá chất lượng dịch vụ

Quy trình đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL thường bắt đầu bằng việc thiết kế bảng hỏi khảo sát, bao gồm các câu hỏi về kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng đối với năm chiều kích SERVQUAL. Bảng hỏi được phân phát tới đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ Agribank. Sau khi thu thập dữ liệu, bước tiếp theo là tiến hành phân tích thống kê. Phương pháp phổ biến là tính toán điểm SERVQUAL (SERVQUAL Score) cho từng chiều kích bằng cách lấy điểm cảm nhận trừ đi điểm kỳ vọng. Kết quả âm cho thấy chất lượng dịch vụ chưa đạt kỳ vọng, trong khi kết quả dương biểu thị chất lượng vượt trội. Dữ liệu sau đó được tổng hợp và phân tích sâu hơn để xác định các yếu tố chất lượng dịch vụ thẻ Agribank cần ưu tiên cải thiện. Luận văn của Nguyễn Thị Ngân (2014) đã minh họa rõ ràng quy trình này trong việc áp dụng mô hình SERVQUAL tại một chi nhánh của Agribank, cung cấp cơ sở vững chắc cho việc cải thiện chất lượng dịch vụ thẻ Agribank.

IV. Agribank Tân Lạc Đánh giá Chất lượng Dịch vụ Thẻ Theo SERVQUAL

Để có cái nhìn cụ thể về việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL trong thực tiễn, việc phân tích các nghiên cứu điển hình là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngân (2014) tại chi nhánh Agribank Tân Lạc - Hòa Bình cung cấp một minh chứng rõ ràng về cách mô hình SERVQUAL được áp dụng để đo lường và xác định các điểm cần cải thiện. Phần này sẽ tổng quan về tình hình dịch vụ thẻ tại chi nhánh này và trình bày những kết quả chính từ việc phân tích SERVQUAL dịch vụ thẻ Agribank, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về yếu tố đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank từ góc độ khách hàng.

4.1. Tổng quan dịch vụ thẻ Agribank Tân Lạc Hòa Bình

Chi nhánh Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Tân Lạc – Hòa Bình đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ tài chính cho khu vực nông thôn và đô thị nhỏ tại địa phương. Cùng với sự phát triển chung của Agribank, chi nhánh này cũng đã nỗ lực đa dạng hóa các sản phẩm, đặc biệt là dịch vụ thẻ ATM Agribank. Chi nhánh cung cấp các loại thẻ phổ biến như thẻ ghi nợ nội địa, thẻ tín dụng quốc tế Agribank Visa và thẻ ghi nợ quốc tế. Hệ thống máy ATM và các đơn vị chấp nhận thẻ được triển khai nhằm phục vụ nhu cầu rút tiền, thanh toán và các giao dịch khác của khách hàng. Tuy nhiên, việc phát triển mạnh mẽ cũng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ Agribank, đòi hỏi phải có các công cụ đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh.

4.2. Phân tích kết quả đánh giá SERVQUAL tại Agribank Tân Lạc

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngân (2014) đã thực hiện đánh giá thực trạng dịch vụ thẻ ATM tại Agribank Tân Lạc - Hòa Bình theo mô hình SERVQUAL. Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong từng chiều kích. Chẳng hạn, về đánh giá mức độ tin cậy (reliability), khách hàng có thể kỳ vọng hệ thống hoạt động ổn định 24/7 nhưng thực tế vẫn còn tình trạng lỗi hoặc hết tiền. Về khả năng đáp ứng nhanh (responsiveness), tốc độ giải quyết thắc mắc, sự cố của nhân viên là yếu tố được chú trọng. Sự bảo đảm (assurance) liên quan đến kiến thức chuyên môn và thái độ phục vụ. Sự cảm thông, thấu hiểu (empathy) phản ánh mức độ cá nhân hóa và sự quan tâm đến từng khách hàng. Cuối cùng, yếu tố hữu hình (tangibles) bao gồm chất lượng của cây ATM, môi trường giao dịch. Phân tích này là cơ sở quan trọng để Agribank Tân Lạc đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ phù hợp, cải thiện trải nghiệm khách hàng Agribank.

V. Bí quyết Nâng tầm Chất lượng Dịch vụ Thẻ Agribank Hiệu quả

Dựa trên những kết quả từ việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL và phân tích các thách thức, Agribank cần xây dựng các chiến lược cụ thể để nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ Agribank. Đây không chỉ là việc khắc phục các điểm yếu mà còn là việc tối ưu hóa quy trình, đầu tư vào công nghệ và nguồn nhân lực để mang lại trải nghiệm khách hàng Agribank vượt trội. Phần này sẽ đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ thẻ Agribank trên từng chiều kích của mô hình SERVQUAL, nhằm hướng tới sự phát triển bền vững.

5.1. Đề xuất giải pháp nâng cao từng chiều kích SERVQUAL

Để cải thiện chất lượng dịch vụ thẻ Agribank, các giải pháp cần được triển khai trên cả năm chiều kích SERVQUAL. Đối với Tính hữu hình, Agribank cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, hiện đại hóa thẻ ATM Agribank và hệ thống giao dịch, đảm bảo giao diện thân thiện, dễ sử dụng. Về Sự tin cậy, cần tăng cường ổn định hệ thống, giảm thiểu lỗi kỹ thuật và đảm bảo các giao dịch diễn ra chính xác, an toàn tuyệt đối. Để nâng cao Khả năng đáp ứng, Agribank nên đào tạo đội ngũ nhân viên phản ứng nhanh chóng, chuyên nghiệp trong việc hỗ trợ và giải quyết các vấn đề của khách hàng, rút ngắn thời gian chờ đợi. Về Sự đảm bảo, cần tăng cường kiến thức sản phẩm, kỹ năng giao tiếp cho nhân viên để tạo dựng niềm tin. Cuối cùng, Sự cảm thông đòi hỏi Agribank phải thấu hiểu nhu cầu cá nhân của từng khách hàng, cá nhân hóa dịch vụ và tạo dựng mối quan hệ bền vững. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL đạt được hiệu quả tích cực.

5.2. Tối ưu hóa quy trình và trải nghiệm khách hàng Agribank

Bên cạnh việc cải thiện từng chiều kích riêng lẻ, việc tối ưu hóa tổng thể quy trình cung cấp dịch vụ thẻ Agribank là rất quan trọng để nâng cao trải nghiệm khách hàng Agribank. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa quy trình mở thẻ, phát hành thẻ, xử lý khiếu nại, và các dịch vụ hỗ trợ khác. Ứng dụng công nghệ mới như AI, machine learning để cá nhân hóa dịch vụ, phân tích hành vi khách hàng và đưa ra các đề xuất phù hợp sẽ giúp Agribank tạo ra những trải nghiệm độc đáo. Việc xây dựng kênh giao tiếp đa dạng (online, hotline, tại quầy) và đảm bảo sự nhất quán trong chất lượng dịch vụ trên mọi kênh cũng là yếu tố then chốt. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên về kiến thức sản phẩm, kỹ năng mềm và khả năng giải quyết vấn đề sẽ trực tiếp cải thiện sự tương tác với khách hàng, từ đó góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ Agribank một cách bền vững.

VI. Tóm tắt Đánh giá Chất lượng Dịch vụ Thẻ Agribank và Hướng đi

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL không chỉ là một công cụ đo lường mà còn là kim chỉ nam cho sự phát triển và đổi mới. Qua việc phân tích các chiều kích của mô hình SERVQUAL và ứng dụng thực tiễn tại các chi nhánh như Agribank Tân Lạc – Hòa Bình, Agribank có thể nhận diện rõ ràng những cơ hội và thách thức. Phần này sẽ tổng kết những điểm cốt lõi đã được trình bày và đưa ra các định hướng chiến lược cho tương lai của dịch vụ thẻ Agribank, nhằm đảm bảo sự hài lòng của khách hàng và vị thế cạnh tranh trên thị trường.

6.1. Tổng kết cốt lõi về chất lượng dịch vụ thẻ Agribank

Bài viết đã tổng hợp toàn diện về tầm quan trọng của việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL trong bối cảnh thị trường tài chính cạnh tranh. Mô hình SERVQUAL với năm chiều kích (Hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Đảm bảo, Cảm thông) đã được chứng minh là một công cụ hiệu quả để đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng về dịch vụ thẻ Agribank. Các nghiên cứu điển hình, như luận văn của Nguyễn Thị Ngân (2014) về Agribank Tân Lạc – Hòa Bình, đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố cần cải thiện. Việc liên tục nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ Agribank không chỉ giúp ngân hàng giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng mới, củng cố vị thế thương hiệu và tăng cường năng lực cạnh tranh trong ngành.

6.2. Định hướng và khuyến nghị phát triển dịch vụ thẻ Agribank

Để phát triển bền vững dịch vụ thẻ Agribank trong tương lai, Agribank cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, đặc biệt là hệ thống thẻ ATM Agribank và các nền tảng số hóa. Việc đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là trong khâu chăm sóc khách hàng và giải quyết vấn đề, là yếu tố then chốt để cải thiện trải nghiệm khách hàng Agribank. Ngân hàng cần thường xuyên thực hiện các cuộc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ Agribank SERVQUAL định kỳ để nắm bắt sự thay đổi trong kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Đồng thời, việc cá nhân hóa dịch vụ, phát triển các sản phẩm thẻ đa dạng và tích hợp nhiều tiện ích hơn sẽ giúp Agribank tạo ra sự khác biệt và dẫn đầu thị trường. Đây là lộ trình quan trọng để Agribank duy trì vị thế của một ngân hàng Nông nghiệp hàng đầu và đáp ứng hiệu quả nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/03/2026
Luận văn thạc sĩ áp dụng mô hình servqual đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tân lạc hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TOM TAT CIIVONG HI. TÀI LIỆU THAM KHAO. DANH MỤC BẰNG, HÌNH VỀ Bảng 1.1 So sánh mỗi quan hệ giữa mô hình SERVQUAL gốc (1985) và mô hình đã hiệu chỉnh (1988).1 - Số lượng thê ghỉ nợ nội địa phái.

hành và doanh thụ từ dich vụ thể qua 5 năm trở lại đây.2 - Phân bổ đổi tượng khảo sắt theo giới tính 41 Bang 2.3- Phân bó đối tượng khảo sắt theo độ tuổi .4 - Phân bề đổi tượng khảo sát thao trinh độ học vẫn.5 - Phân bố đối tượng khảo sát theo thư nhập 44 Bang 2.6 - Phân bố đối tượng khảo sắt theo nơi làm việc.7- Phan bé theo mute chi tiéu hang thang 46 Bảng 2.8- Phân bồ theo tấn suất giao dịch lại ngân hang theo thang 46 Bảng 2.9 - Lý do sử dụng thế 8uccess của khách hàng, ae 47 Tiäng 2.10- Dánh giá của đổi tượng khảo sát về hình ảnh của dịch vụ.11- Đánh giá của đối Lượng khảo sát sự Hải lòng của địch vụ. Mỗi quan hệ giữa Chất lượng, Dịch vụ khách hang 11 Hình 1.2 Mô hình về khoảng cách về chất lượng 12 Hình 1.3: Mô bình thể hiện mối quan hệ 10 yếu tổ chất lượng và kỳ vọng của khách: hang 15 Hình 1.4 Mỏ hình 5 khoảng cách chết lượng dịch vụ. ¬— vere dD Linh 1. Mô hình SERVQUAL của GrOnr008ws.

scsessisseensonvseen senate —- Hinh 2.1: Sơ đổ cơ cấu tổ chúc Kgân hàng Agribank— Chỉ nhánh Tân Lạc - Hòa mm.2 - Thé ghi ng ngi địa — “8ueees”. ii on 35 Hinh 2.4 — Thể tín đụng quốc tế Visa.5 — Thể ghi nợ quốc tế 39 LOIMO DAU 1. LY DO THUC HIEN DE TAI Trong, uhimg năm qua,hệ thống Ngân hàng Việt Nam đã không ngừng lớn mạnh về cả số lượng và chất lượng. Sự phát triển của ngành Ngân hàng nằm trong.

bối cảnh chưng của nên kinh tế trong, ngoải vả những biên chuyển phức tạp của kinh tế thế giới. Theo đó, sự phát triển của công nghệ mới củng với nhữmg thách thức của quá trình hội nhập kinh tế quốc lẻ đã đặi ra yêu câu cho hệ thông ngân hàng và các công ty tài chính Việt Nam phải tích cực cúng có, tăng cường năng lực tải chính, năng jue quan tri theo i6 trình quy định của Ngân hàng Nhà. Đẳng thời, các ngân hang phải đây mạnh việc hiện đại hoá, đỗi bông nghệ ngân hàng, da đựng hoa san phẩm kinh doanh va dào tạo phát triển nguồn nhân lực nhằm dap ứng như cầu da dạng, phong phú của nên kinh tế - xã hội như các nghiệp vụ ngân hàng đối nội và dối ngoại từ ngluệp vụ tín dụng, nghiệp vụ thanh toán quốc lế, kinh doanh ngoại tê, thanh toán điện tứ đến việc cung cấp các sản phẩm dịch vụ như mở tài khoản va thận tiền gũi của các tổ chức kinh tế và din cư, địch vụ tr vẫn khách hàng, địch vụ chuyển tiên kiểu hối. Kịp thời nhụ cảu nâng cao nẵng lực cạnh tranh, phát triển và hội nhập.

Ngoài những dịch vụ truyền thống, các ngân hàng thương mại †a không ngừng mở rộng các dịch vụ khác mang tính hiện đại trong đó có địch vụ thể, một dịch vụ dang dược coi là cơ hội rởi cho các ngân hang với số lượng khách hàng, tiểm năng rất lớn. IIệ thông giao địch (út tiên) tự động ATM hay còn được gọi là thể ngân hàng thê ATM.ra đời được coi là một kênh ngân hàng tự phục vụ chiến lược, một công cụ quan trọng trong hoạt động bán lẽ của các ngân hàng, Việt Nam. Dich vụ thé có tà thê vẻ nhiên mặt trong việc thoả mãn nhm cảu của khách. tảng vì tính tiện dụng, an toàn, được sử dụng rộng rãi trên thể giới, đặc biệt ở những có nên kink té phat triển.

Mỗi ngân hàng có những chiến lược riêng dễ chiếm Tĩnh thị trường và phát triển thương hiệu dịch vụ thẻ của mình. Sự cạnh tranh phát triển địch vụ thẻ của các Ngân hàng hiện nay đã khiến cho nhu cản của người (Hinh 2.10 — Minh họa điềm giao dich ATM của Agribank Tan Lac - 11a Binh).11 - Đánh giá ña khách hàng về sự cẩm thông, thấu hiểu 59 Hinh: 2.12 : Số diện thoại liên hệ hỗ trợ.13: [Enh anh man hinh c&y ATM. vee cate cerseneneesenene Hinh 3.2 hình ảnh cây ATM của Agribank Tân Lạc- Hỏa Bình 86 DANH MỤC BẰNG, HÌNH VỀ Bảng 1.1 So sánh mỗi quan hệ giữa mô hình SERVQUAL gốc (1985) và mô hình đã hiệu chỉnh (1988).1 - Số lượng thê ghỉ nợ nội địa phái. hành và doanh thụ từ dich vụ thể qua 5 năm trở lại đây.2 - Phân bổ đổi tượng khảo sắt theo giới tính 41 Bang 2.3- Phân bó đối tượng khảo sắt theo độ tuổi .4 - Phân bề đổi tượng khảo sát thao trinh độ học vẫn.5 - Phân bố đối tượng khảo sát theo thư nhập 44 Bang 2.6 - Phân bố đối tượng khảo sắt theo nơi làm việc.7- Phan bé theo mute chi tiéu hang thang 46 Bảng 2.8- Phân bồ theo tấn suất giao dịch lại ngân hang theo thang 46 Bảng 2.9 - Lý do sử dụng thế 8uccess của khách hàng, ae 47 Tiäng 2.10- Dánh giá của đổi tượng khảo sát về hình ảnh của dịch vụ.11- Đánh giá của đối Lượng khảo sát sự Hải lòng của địch vụ.

Mỗi quan hệ giữa Chất lượng, Dịch vụ khách hang 11 Hình 1.2 Mô hình về khoảng cách về chất lượng 12 Hình 1.3: Mô bình thể hiện mối quan hệ 10 yếu tổ chất lượng và kỳ vọng của khách: hang 15 Hình 1.4 Mỏ hình 5 khoảng cách chết lượng dịch vụ. ¬— vere dD Linh 1. Mô hình SERVQUAL của GrOnr008ws. scsessisseensonvseen senate —- Hinh 2.1: Sơ đổ cơ cấu tổ chúc Kgân hàng Agribank— Chỉ nhánh Tân Lạc - Hòa mm.2 - Thé ghi ng ngi địa — “8ueees”.

ii on 35 Hinh 2.4 — Thể tín đụng quốc tế Visa.5 — Thể ghi nợ quốc tế 39 TOM TAT CIIVONG HI. TÀI LIỆU THAM KHAO. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH TIỰC TRẠNG CHẢT LƯỢNG DỊCII VỤ THE AI AGRIBANK TAN LAC - HOA BINH THEO MO HINH SERQUAL. Giới thiệu về Agribank Tân Lạc Hòa Binh.

Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank ). Agribank chỉ nhánh Tân Lạc - Hòa Bình 29 2.2 Dịch vụ thé ATM tại Agribank Hoà Bình. Dặc điểm và câu tạo của thẻ. Các loại thể dang phat hanh 35 2.

Thẻ ghi nợ nội dia.2 Thẻ tín dụng quốc tế Agribank Visa.Thế ghỉ nợ quốc tễ 37 2. Số lượng thể được phát hành và doanh số dịch vụ thê:. Tình hình phát triển mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ. Hệ thống máy ATM của Agribank Tân Lạc - Hỏa Bình 40 2.

Đánh giá thực trạng dịch vụ thẻ ATM tại Agribank Tân Lạc - Ilòa Binh theo mô hình SERVQUAI.1- 'Thông tin chính về đối tượng khảo sắt 4 2. Đánh giá thực trạng địch vụ thể ATM hiện nay tại Agribank Tân Lạc - Hàa Bình. Dánh giá mức độ tin cậy (rellability):. Đánh giá khả năng đáp ứng nhanh (responsiveriess) 50 2.

Dánh giá sự bảo đảm (assurance). Dánh giá sự cảm thông, thấu hiểu (empathy). Đánh giá yếu tổ hữu hình (Langiblcs) 62 TOM TAT CHUONG II TOM TAT CIIVONG HI. TÀI LIỆU THAM KHAO.

MỤC LỤC LOGI CAM DOAN LỜI CẢM ƠN LOI MO DAU. wl CHUONG I CO SO LY THUYET VE DICH VU, CHAT LUQNG DỊCH VỤ VÀ MÔ HÌNH SERVQUAI,. Các khái niệm về dịch vụ 6 1. Chất lượng dịch vụ khách hàng.

9 Chất lượng dich vu. Chất lượng địch vụ khách hàng. Yếu tố quyết dịnh dến chất lượng dich vụ 13 1. Một số mã hình đánh giá chất lượng dịch vụ.

Mé hinh Servqudi. Harry Harry Harry mm" 1. Khoảng cách giữa mong dợi của khách hàng và nhận thức của nhà quần lý doanh nghiệp:. Khoảng cách giữa nhận thức của nhà quản lý doanh nghiệp và kết quả thực hiện dịch vụ - 17 1.3 Khoảng cách giữa yêu cầu của chất lượng địch vụ và kết quả thực hiện dịch vụ a 17 1.4 Khoảng cách giữa thực tế cung ứng dịch vụ và thông tin thông bảo cho khách hàng.

Khoảng cách giữa dịch vụ mong muốn và dịch vụ nhận dược 18 1. Mô hinh chất lượng dịch vụ của Grönroos. Đặc điểm và tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ tại Agribank Tân T.ạc - Hàa Bình. wae 23 TOM TẮT CHƯƠNG 1.

CHIIƯƠNG HI: ĐÈ XUÁT MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ THẺ ATM TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHAT TRIEN Ni Œ THÔN TÂN LẠC - HÒA BÌNH. Định hướng phát triển địch vụ thể của Chỉ nhánh ngân hàng Agribank Tân Lạc - Hoà Bình trong thời gian tới.1 Mue tiéu phat triển B 3. Cúc chỉ điêu cụ thể. Các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Agribank: Tan Lac - Hoa Binh.Xây dựng tác phong, thái độ lâm việc chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân _,_ `.Căn cứ dễ xuất giải pháp 74 32.12 Mục Hêu của giải pháp.

Nội dung giải pháp.Kết quả mong dợi. Giải pháp phát triển sản phẩm thẻ success của Agribank chỉ nhánh Tân Tac — Hoa Binh 78 3. Căn cứ đề xuất giải pháp 78 3222 Mục Hêu của giải pháp. Nội dụng giải pháp .4 Kết quả mong đợi Ö 81 3.Giai pháp nâng cao chất lượng hệ thống máy ATMI và phương tiện hữu 81 Can ctr dé xudt gidi phap.81 Muc tiêu của giải pháp 82 1.3 Nội dung giải pháp.4 Lợi ích của giải pháp.10 — Minh họa điềm giao dich ATM của Agribank Tan Lac - 11a Binh).11 - Đánh giá ña khách hàng về sự cẩm thông, thấu hiểu 59 Hinh: 2.12 : Số diện thoại liên hệ hỗ trợ.13: [Enh anh man hinh c&y ATM.

vee cate cerseneneesenene Hinh 3.2 hình ảnh cây ATM của Agribank Tân Lạc- Hỏa Bình 86 CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH TIỰC TRẠNG CHẢT LƯỢNG DỊCII VỤ THE AI AGRIBANK TAN LAC - HOA BINH THEO MO HINH SERQUAL. Giới thiệu về Agribank Tân Lạc Hòa Binh. Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam (Agribank ). Agribank chỉ nhánh Tân Lạc - Hòa Bình 29 2.2 Dịch vụ thé ATM tại Agribank Hoà Bình.

Dặc điểm và câu tạo của thẻ. Các loại thể dang phat hanh 35 2. Thẻ ghi nợ nội dia.2 Thẻ tín dụng quốc tế Agribank Visa.Thế ghỉ nợ quốc tễ 37 2. Số lượng thể được phát hành và doanh số dịch vụ thê:.

Tình hình phát triển mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ. Hệ thống máy ATM của Agribank Tân Lạc - Hỏa Bình 40 2. Đánh giá thực trạng dịch vụ thẻ ATM tại Agribank Tân Lạc - Ilòa Binh theo mô hình SERVQUAI.1- 'Thông tin chính về đối tượng khảo sắt 4 2. Đánh giá thực trạng địch vụ thể ATM hiện nay tại Agribank Tân Lạc - Hàa Bình.

Dánh giá mức độ tin cậy (rellability):. Đánh giá khả năng đáp ứng nhanh (responsiveriess) 50 2. Dánh giá sự bảo đảm (assurance). Dánh giá sự cảm thông, thấu hiểu (empathy).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ