Luận văn: Đánh giá bồi thường & tái định cư khi thu hồi đất tại Hải Lăng

Luận văn phân tích thực trạng công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất tại huyện Hải Lăng, Quảng Trị và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

113
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác bồi thường tái định cư tại Hải Lăng

Công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư tại huyện Hải Lăng, tỉnh Quảng Trị là một nhiệm vụ trọng tâm, gắn liền với quá trình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Đây là khâu then chốt để thực hiện giải phóng mặt bằng (GPMB), phục vụ các dự án trọng điểm như Khu kinh tế Đông Nam, các tuyến đường giao thông huyết mạch và các khu công nghiệp. Quá trình này không chỉ tác động đến quyền lợi kinh tế mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống, văn hóa và xã hội của bộ phận dân cư trong vùng dự án. Việc đánh giá một cách toàn diện thực trạng công tác này giúp nhận diện những thành tựu, tồn tại và đề xuất giải pháp phù hợp, đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Kim Quang (2019) đã chỉ ra rằng, “vấn đề bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trở thành điều kiện tiên quyết để thực hiện dự án phát triển, nếu không được xử lý tốt thì sẽ trở thành vật cản của sự phát triển kinh tế - xã hội”. Do đó, việc xây dựng một khung chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư minh bạch, công bằng và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Các dự án lớn như cao tốc Cam Lộ - La Sơn hay các dự án thuộc Khu kinh tế Đông Nam đã đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với công tác đền bù và GPMB tại Hải Lăng.

1.1. Cơ sở pháp lý về bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Cơ sở pháp lý cho công tác bồi thường tại Hải Lăng được xây dựng dựa trên hệ thống pháp luật của Nhà nước và các văn bản quy định cụ thể của tỉnh Quảng Trị. Luật Đất đai năm 2013 và các nghị định hướng dẫn, đặc biệt là Nghị định 47/2014/NĐ-CP, là nền tảng pháp lý quan trọng nhất. Các văn bản này quy định rõ về nguyên tắc, điều kiện, trình tự và thẩm quyền trong việc thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và bố trí tái định cư. Tại cấp địa phương, UBND tỉnh Quảng Trị đã ban hành các quyết định cụ thể hóa về đơn giá bồi thường đất tại Quảng Trị, đơn giá nhà cửa, vật kiến trúc và cây trồng. Ví dụ, Quyết định số 31/2017/QĐ-UBND quy định chi tiết về chính sách bồi thường, và Quyết định số 51/2016/QĐ-UBND ban hành đơn giá xây dựng, cây hoa màu. Những văn bản này là công cụ trực tiếp để các cơ quan chức năng của huyện Hải Lăng, như Trung tâm phát triển quỹ đất, áp dụng khi lập phương án bồi thường cho từng dự án cụ thể.

1.2. Vai trò của GPMB đối với các dự án trọng điểm

Giải phóng mặt bằng là khâu khởi đầu và có tính quyết định đến tiến độ của hầu hết các dự án đầu tư phát triển. Tại Hải Lăng, vai trò này càng trở nên quan trọng khi địa phương đang là điểm đến của nhiều dự án lớn, điển hình là các dự án trong Khu kinh tế Đông Nam Quảng Trị và dự án Sân bay Quảng Trị trong tương lai. Việc GPMB thành công giúp bàn giao “đất sạch” cho nhà đầu tư đúng thời hạn, giảm chi phí phát sinh do chậm trễ và tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Ngược lại, những vướng mắc trong khâu này có thể làm đình trệ toàn bộ dự án, gây thiệt hại kinh tế và ảnh hưởng đến uy tín của địa phương. Do đó, hiệu quả của công tác đánh giá bồi thường, tái định cư tại Hải Lăng, Quảng Trị không chỉ là câu chuyện an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất mà còn là yếu tố đảm bảo cho sự thành công của các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội đã đề ra.

II. Thách thức lớn trong bồi thường GPMB tại Hải Lăng

Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, công tác đánh giá bồi thường, tái định cư tại Hải Lăng, Quảng Trị vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề nổi cộm và phức tạp nhất là sự chênh lệch lớn giữa giá đền bù giải phóng mặt bằng do nhà nước quy định và giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Điều này dẫn đến sự không đồng thuận của người dân, gây ra các khiếu nại về giá đền bù kéo dài, làm chậm tiến độ GPMB. Nghiên cứu của Trần Kim Quang chỉ rõ, đây là nguyên nhân chính gây ra vướng mắc trong nhiều dự án. Thêm vào đó, chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người dân mất đất nông nghiệp chưa thực sự hiệu quả. Nhiều hộ gia đình sau khi nhận tiền đền bù gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mới, dẫn đến nguy cơ tái nghèo và ảnh hưởng đến ổn định xã hội. Chất lượng cuộc sống tại nơi ở mới cũng là một vấn đề đáng quan tâm, khi một số khu tái định cư chưa đảm bảo đầy đủ về hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội, khiến người dân ngần ngại di dời. Những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cấp chính quyền để tìm ra giải pháp tháo gỡ.

2.1. Bất cập trong xác định đơn giá bồi thường đất tại Quảng Trị

Việc xác định đơn giá bồi thường đất tại Quảng Trị là khâu nhạy cảm và dễ phát sinh mâu thuẫn nhất. Mặc dù bảng giá đất của tỉnh được xây dựng định kỳ 5 năm và có điều chỉnh hàng năm, nhưng thường không theo kịp biến động của thị trường, đặc biệt tại các khu vực có dự án lớn đi qua. Giá đất nhà nước quy định thường thấp hơn nhiều so với giá giao dịch thực tế, khiến người dân cảm thấy bị thiệt thòi. Luận văn của Trần Kim Quang nhấn mạnh: “Giá đất bồi thường, hỗ trợ nhìn chung chưa sát giá thị trường trong điều kiện bình thường, trong nhiều trường hợp quá thấp so với giá đất cùng loại chuyển nhượng thực tế”. Sự chênh lệch này không chỉ gây khó khăn cho việc vận động, thuyết phục mà còn tạo kẽ hở cho các hoạt động đầu cơ, mua bán đất trước khi có thông tin dự án, làm phức tạp thêm công tác GPMB.

2.2. Vấn đề an sinh và chất lượng cuộc sống tại nơi ở mới

Việc đảm bảo an sinh xã hội cho người bị thu hồi đấtchất lượng cuộc sống tại nơi ở mới là mục tiêu cốt lõi của chính sách tái định cư. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều khu tái định cư tại Hải Lăng chưa đáp ứng được kỳ vọng. Các vấn đề thường gặp bao gồm hạ tầng khu tái định cư Hải Lăng chưa hoàn thiện, thiếu các công trình phúc lợi như trường học, trạm y tế, chợ, và vị trí không thuận lợi cho việc kinh doanh, sản xuất. Điều này khiến cuộc sống của người dân tái định cư bị xáo trộn, gặp nhiều khó khăn trong việc thích nghi với môi trường mới. Hơn nữa, việc mất đi tư liệu sản xuất chính là đất đai khiến nhiều hộ nông dân rơi vào tình trạng mất việc làm, trong khi các chương trình hỗ trợ đào tạo và chuyển đổi nghề chưa phát huy hiệu quả như mong đợi.

2.3. Thiếu minh bạch và những khiếu nại về giá đền bù

Tính minh bạch trong công tác bồi thường là yếu tố quyết định sự đồng thuận của người dân. Tuy nhiên, ở một số dự án, quá trình từ kiểm đếm tài sản trên đất đến công khai quyết định phê duyệt phương án bồi thường vẫn còn những hạn chế. Thông tin chưa được phổ biến rộng rãi và kịp thời, cơ chế giải đáp thắc mắc chưa hiệu quả, dẫn đến sự nghi ngờ và thiếu tin tưởng từ phía người dân. Đây là nguồn gốc của các khiếu nại về giá đền bù và chính sách hỗ trợ. Khi người dân không được tham gia một cách thực chất vào quá trình xây dựng phương án bồi thường, họ dễ có tâm lý phản đối, gây khó khăn cho việc bàn giao mặt bằng. Việc giải quyết khiếu nại kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ dự án mà còn có thể gây mất ổn định an ninh, trật tự tại địa phương.

III. Phương pháp tối ưu hóa khung chính sách bồi thường

Để nâng cao hiệu quả công tác đánh giá bồi thường, tái định cư tại Hải Lăng, Quảng Trị, việc tối ưu hóa khung chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư là giải pháp căn cơ. Chính sách cần được xây dựng theo hướng tiếp cận gần hơn với giá thị trường, đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Một phương pháp hiệu quả là áp dụng cơ chế định giá đất độc lập, với sự tham gia của các tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp và đại diện của người dân. Bên cạnh việc bồi thường bằng tiền, cần đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ như giao đất có cùng mục đích sử dụng ở vị trí tương đương, hỗ trợ bằng cổ phần trong dự án, hoặc các mô hình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp thiết thực. Chính sách cũng cần có sự linh hoạt, cho phép áp dụng các mức hỗ trợ đặc thù đối với các nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Việc tham vấn ý kiến cộng đồng một cách thực chất trong quá trình xây dựng chính sách sẽ giúp tăng tính khả thi và sự đồng thuận khi triển khai.

3.1. Xây dựng giá đền bù giải phóng mặt bằng sát giá thị trường

Giải pháp cốt lõi để giải quyết các vướng mắc là xây dựng giá đền bù giải phóng mặt bằng tiệm cận với giá thị trường. Thay vì chỉ dựa vào bảng giá đất cố định, UBND tỉnh và huyện Hải Lăng cần nghiên cứu áp dụng các phương pháp định giá đất cụ thể theo quy định của Luật Đất đai như phương pháp so sánh trực tiếp, chiết trừ, thặng dư. Quá trình này cần có sự tham gia của một hội đồng định giá đất độc lập, bao gồm các chuyên gia, đại diện sở, ngành và đại diện người dân bị ảnh hưởng. Kết quả khảo sát giá đất giao dịch thực tế tại khu vực cần được công khai, làm cơ sở tham chiếu quan trọng. Việc này không chỉ giúp mức đền bù trở nên hợp lý hơn mà còn tăng cường tính minh bạch trong công tác bồi thường, giảm thiểu đáng kể các khiếu nại về giá đền bù.

3.2. Đa dạng hóa chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp

Chỉ đền bù bằng tiền là chưa đủ, đặc biệt với các hộ nông dân mất toàn bộ đất sản xuất. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cần được thiết kế một cách đa dạng và thực chất. Thay vì các khoản hỗ trợ một lần, cần xây dựng các chương trình đào tạo nghề gắn với nhu cầu của thị trường lao động tại địa phương, đặc biệt là nhu cầu của các doanh nghiệp trong khu công nghiệp. Cần có chính sách ưu đãi tín dụng cho người dân vay vốn để sản xuất, kinh doanh. Ngoài ra, chính quyền có thể ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương đã qua đào tạo vào làm việc tại các dự án được triển khai trên chính phần đất bị thu hồi. Điều này không chỉ giải quyết vấn đề việc làm mà còn giúp người dân cảm thấy được chia sẻ lợi ích từ sự phát triển, từ đó ủng hộ dự án.

IV. Quy trình triển khai bồi thường tái định cư hiệu quả

Một khung chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư tốt cần đi đôi với một quy trình triển khai chuyên nghiệp và minh bạch. Hiệu quả của công tác đánh giá bồi thường, tái định cư tại Hải Lăng, Quảng Trị phụ thuộc lớn vào năng lực của đội ngũ cán bộ thực thi và sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan. Quy trình cần bắt đầu từ việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và chủ trương thu hồi đất. Giai đoạn kiểm đếm tài sản trên đất phải được thực hiện công tâm, chính xác, có sự giám sát của người dân. Đặc biệt, tăng cường đối thoại với người dân bị ảnh hưởng là chìa khóa để tháo gỡ vướng mắc. Các buổi đối thoại không nên mang tính hình thức mà phải là nơi lắng nghe, giải trình và cùng tìm ra phương án tối ưu. Thủ tục nhận tiền đền bùbố trí suất tái định cư cần được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian để người dân sớm ổn định cuộc sống. Việc ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu và công khai tiến độ cũng là một giải pháp cần được xem xét.

4.1. Nâng cao tính minh bạch trong kiểm đếm và áp giá

Để tạo dựng niềm tin, quá trình kiểm đếm tài sản trên đất và áp giá bồi thường phải được thực hiện một cách công khai, minh bạch. Tổ công tác GPMB cần có sự tham gia của đại diện Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể và đại diện của chính những người dân trong khu vực bị ảnh hưởng. Mọi biên bản kiểm đếm phải được lập chi tiết, có chữ ký xác nhận của chủ sử dụng đất. Bảng tính chi tiết giá trị bồi thường, hỗ trợ cho từng hộ phải được niêm yết công khai tại trụ sở UBND xã và nhà văn hóa thôn. Mọi thắc mắc của người dân về cách tính toán, áp dụng đơn giá bồi thường đất tại Quảng Trị hay đơn giá tài sản phải được giải đáp thỏa đáng, kịp thời. Sự minh bạch này chính là nền tảng để hạn chế khiếu nại và đẩy nhanh tiến độ GPMB.

4.2. Tăng cường đối thoại với người dân bị ảnh hưởng

Tổ chức đối thoại với người dân bị ảnh hưởng là một bước không thể thiếu trong quy trình GPMB hiện đại. Các cuộc đối thoại cần được tổ chức thường xuyên, từ khi bắt đầu triển khai dự án cho đến khi hoàn thành công tác bồi thường. Đây là cơ hội để cơ quan nhà nước, chủ đầu tư lắng nghe tâm tư, nguyện vọng chính đáng của người dân. Đồng thời, đây cũng là dịp để phổ biến rõ ràng về khung chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, giải thích các căn cứ pháp lý và tính toán phương án bồi thường. Một cuộc đối thoại thành công là khi các bên có thể cùng nhau tìm ra giải pháp dung hòa lợi ích, giải quyết các vướng mắc ngay từ cơ sở, tránh để các mâu thuẫn nhỏ trở thành các vụ việc khiếu kiện phức tạp, kéo dài.

4.3. Hoàn thiện thủ tục nhận tiền đền bù và tái định cư

Quy trình, thủ tục nhận tiền đền bù cần được cải cách theo hướng đơn giản, nhanh gọn và thuận tiện nhất cho người dân. Thay vì các thủ tục hành chính phức tạp, có thể nghiên cứu các phương thức chi trả linh hoạt qua ngân hàng. Quan trọng hơn, việc bố trí suất tái định cư và xây dựng hạ tầng khu tái định cư Hải Lăng phải được thực hiện trước hoặc song song với việc thu hồi đất. Người dân cần được đảm bảo rằng nơi ở mới có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Việc giao đất tái định cư và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất tại nơi ở mới cần được thực hiện nhanh chóng, giúp người dân an tâm xây dựng lại cuộc sống.

V. Kết quả thực tiễn từ các dự án bồi thường ở Hải Lăng

Thực tiễn công tác đánh giá bồi thường, tái định cư tại Hải Lăng, Quảng Trị đã ghi nhận nhiều bài học kinh nghiệm quý báu qua các dự án lớn. Dự án xây dựng đường cao tốc Cam Lộ - La Sơn và các dự án thu hồi đất dự án khu công nghiệp Quảng Trị là những ví dụ điển hình. Qua đó, có thể thấy rõ sự khác biệt về hiệu quả khi áp dụng các chính sách và cách thức triển khai khác nhau. Những dự án làm tốt công tác tuyên truyền, vận động, thực hiện đối thoại với người dân bị ảnh hưởng và có chính sách hỗ trợ thỏa đáng thường có tiến độ GPMB nhanh chóng. Ngược lại, những nơi còn tồn tại bất cập trong việc xác định giá đền bù giải phóng mặt bằng hoặc chất lượng khu tái định cư chưa đảm bảo thường xuyên đối mặt với sự phản đối và khiếu kiện. Việc phân tích, tổng kết các kết quả này giúp Ban quản lý khu kinh tế tỉnh Quảng Trị và các cơ quan chức năng của huyện Hải Lăng rút ra bài học để hoàn thiện cơ chế, chính sách cho các dự án trong tương lai.

5.1. Bài học từ việc thu hồi đất dự án Khu công nghiệp Quảng Trị

Việc thu hồi đất dự án khu công nghiệp Quảng Trị (VSIP) giai đoạn 1 tại các xã Hải Thọ và Hải Trường là một bài học thực tiễn lớn. Dự án có quy mô thu hồi đất nông nghiệp lớn, tác động đến sinh kế của hàng trăm hộ dân. Kinh nghiệm rút ra là tầm quan trọng của việc chuẩn bị quỹ đất tái định cư và xây dựng phương án hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp từ sớm. Chính quyền đã phối hợp với chủ đầu tư để tổ chức các phiên giao dịch việc làm, cam kết ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương. Tuy nhiên, vướng mắc về đơn giá bồi thường đất tại Quảng Trị vẫn là thách thức, đòi hỏi sự vận dụng linh hoạt các chính sách hỗ trợ khác để người dân đồng thuận. Bài học này cho thấy sự kết hợp giữa bồi thường và hỗ trợ sinh kế bền vững là chìa khóa cho thành công.

5.2. Đánh giá chất lượng hạ tầng khu tái định cư Hải Lăng

Chất lượng hạ tầng khu tái định cư Hải Lăng là một yếu tố thực tiễn phản ánh trực tiếp hiệu quả của chính sách. Các khu tái định cư phục vụ dự án mở rộng Quốc lộ 1A hay Khu kinh tế Đông Nam đã được đầu tư xây dựng khá đồng bộ về đường giao thông, hệ thống điện, nước. Tuy nhiên, một số khu vẫn còn thiếu các công trình xã hội thiết yếu, không gian công cộng và cây xanh. Việc quy hoạch các khu tái định cư cần tính đến yếu tố văn hóa, tập quán sinh hoạt của người dân để tạo sự gần gũi, gắn kết cộng đồng. Đánh giá sự hài lòng của người dân về chất lượng cuộc sống tại nơi ở mới là một chỉ số quan trọng cần được khảo sát định kỳ để có những điều chỉnh, cải thiện kịp thời, đảm bảo mục tiêu “nơi ở mới tốt hơn nơi ở cũ”.

VI. Hướng đi tương lai cho bồi thường tái định cư Hải Lăng

Hướng đi cho tương lai của công tác đánh giá bồi thường, tái định cư tại Hải Lăng, Quảng Trị là xây dựng một cơ chế đồng bộ, bền vững và lấy người dân làm trung tâm. Điều này đòi hỏi sự cải cách toàn diện từ khung chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư đến phương thức tổ chức thực hiện. Cần luật hóa vai trò giám sát của cộng đồng và các tổ chức xã hội trong suốt quá trình GPMB. Tầm nhìn dài hạn là phải quy hoạch và tạo lập quỹ đất sạch từ trước, thông qua hoạt động của Trung tâm phát triển quỹ đất, để chủ động trong việc thu hút đầu tư và bố trí tái định cư. An sinh xã hội cho người bị thu hồi đất phải được xem là một mục tiêu đầu tư, không phải là một khoản chi phí. Với sự phát triển của các dự án trọng điểm như dự án Sân bay Quảng Trị, việc chuẩn bị một chính sách đền bù và tái định cư tiên tiến, nhân văn sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bứt phá của Hải Lăng trong giai đoạn tới.

6.1. Giải pháp đồng bộ nâng cao hiệu quả công tác đền bù

Để nâng cao hiệu quả, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là cơ chế xác định giá đền bù giải phóng mặt bằng theo nguyên tắc thị trường. Thứ hai, nâng cao năng lực và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ làm công tác GPMB. Thứ ba, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Thứ tư, xây dựng cơ chế giải quyết khiếu nại, tố cáo nhanh chóng, dứt điểm, công bằng. Cuối cùng, phải gắn trách nhiệm của người đứng đầu chính quyền địa phương với kết quả công tác GPMB trên địa bàn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị là điều kiện tiên quyết cho sự thành công.

6.2. Tầm nhìn quy hoạch và phát triển quỹ đất trong tương lai

Tầm nhìn dài hạn cho công tác bồi thường, tái định cư tại Hải Lăng là phải đi trước một bước thông qua công tác quy hoạch. Huyện cần chủ động quy hoạch các khu tái định cư tập trung với hạ tầng hiện đại, vị trí thuận lợi, có tiềm năng phát triển kinh tế để người dân có nhiều lựa chọn. Đồng thời, Trung tâm phát triển quỹ đất cần được tăng cường nguồn lực để thực hiện việc thu hồi đất theo quy hoạch, tạo ra quỹ “đất sạch”. Khi có dự án đầu tư, Nhà nước sẽ đứng ra giao đất cho nhà đầu tư thay vì để họ tự thỏa thuận, giúp giảm thiểu các vấn đề phức tạp và đẩy nhanh tiến độ. Cách làm này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người dân mà còn tạo ra một môi trường đầu tư chuyên nghiệp, minh bạch và hấp dẫn.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá công tác bồi thường hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất một số dự án tại huyện hải lăng tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Đất đai và vai trò của đất đai * Các quan niệm về đất đai - Khái niệm về đất (soil) và đất đai (land): Theo V.

V Đôccutraiep (1846 - 1903): Đất là tầng ngoài của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng tổng hợp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương. Viện sĩ thổ nhưỡng nông hóa Liên Xô (cũ) - V. Theo Dale và Mc. Laughin (1988), đất là “bề mặt của Trái đất, vật chất phía dưới, không khí phía trên và tất cả những thứ gắn với nền đất”.

Còn theo Stephen Hauking (nhà vật lý người Anh), lớp mặt của Trái đất gọi là thổ nhưỡng (soil), được hình thành là do tác động lẫn nhau của khí quyển, nước, sinh vật, đá mẹ qua thời gian lâu dài. Theo Lucreotit (Triết gia La Mã): “Đất là mẹ của muôn loài, không có cái gì không từ lòng mẹ Đất mà ra”. Nhà kinh tế học người Italia - Williams Petty có quan điểm: “Lao động là cha, đất là mẹ sản sinh ra mọi của cải vật chất của thế giới này” [8]. Theo quan điểm của C.

Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông, lâm nghiệp [3]. Trong nền sản xuất đất đai giữ vị trí đặc biệt quan trọng, đất đai là điều kiện vật chất mà tất cả hoạt động sản xuất và sinh hoạt đều cần tới. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh vật chất và văn minh tinh thần, tất cả các kỹ thuật vật chất và văn hóa khoa học đề được xây dựng trên nền tảng cơ bản là đất đai. Theo quan điểm nhìn nhận của FAO thì đất đai bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất có ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiện trạng sử dụng đất.

Vì vậy, đất được hiểu như là một tổng thể của nhiều yếu tố bao gồm khí hậu, địa hình địa mạo, đất, thổ nhưỡng, thủy văn, thảm thực vật tự nhiên, động vật tự nhiên, những biến đổi của đất do con người tác động [7]. Hiện nay khi nói đến đất người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất đai (land). Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là thổ nhưỡng, thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thủy quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. Khái niệm đất theo nghĩa đất đai PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản [5].

Như vậy, tùy theo quan điểm trong từng lĩnh vực về chuyên môn mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên, khái niệm đầy đủ và phổ biến nhất về đất đai như sau: “Đất đai là một phần diện tích cụ thể của bề mặt Trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa,. - Phân loại đất (land/soil classification): Hiện nay, trên thế giới tùy theo mục đích phân loại mà có nhiều cách phân loại đất khác nhau, ở Việt Nam, đất thường được phân loại theo hai cách: Phân loại đất theo thổ nhưỡng và phân loại đất theo mục đích sử dụng. - Phân loại đất theo thổ nhưỡng (soil classification): Phân loại đất theo thổ nhưỡng (theo Khoa học đất) mục đích nhằm xây dựng bản đồ thổ nhưỡng.

Trên thế giới có 3 trường phái chủ yếu: + Phân loại đất theo nguồn gốc phát sinh. + Phân loại đất theo định lượng các tầng đất. + Phân loại đất theo FAO - UNESCO. Ở Việt Nam, năm 1976, Bộ Nông nghiệp đã xây dựng bản đồ đất tỉ lệ 1/1.000, bảng phân loại đất, chia đất của nước ta thành 13 nhóm với 30 loại đất theo phát sinh.

Từ những năm cuối thập kỷ 80 của thế kỷ 20, ở nước ta đã sử dụng hệ thống phân loại đất theo định lượng FAO - UNESCO, bảng phân loại đất theo phương pháp FAO - UNESCO gồm 19 nhóm và 54 loại đất [2]. - Phân loại đất theo mục đích sử dụng (land classification): Ở Việt Nam, Luật Đất đai đầu tiên (1987) quy định đất đai được phân làm 5 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng. Luật Đất đai 1993 quy định đất đai được phân thành 6 loại theo mục đích sử dụng, gồm đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất khu dân cư nông thôn, đất đô thị, đất chuyên dùng và đất chưa sử dụng [15]. Cách phân loại đất theo Luật Đất đai 1987 và Luật Đất đai 1993 vừa theo mục đích sử dụng, lại theo địa bàn gây nên sự chồng chéo.

Để khắc phục tình trạng này, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Luật Đất đai 2003 có hiệu lực từ ngày 01/7/2004 quy định căn cứ theo mục đích sử dụng, đất đai được phân thành 3 nhóm: Nhóm đất nông nghiệp, nhóm đất phi nông nghiệp, nhóm đất chưa sử dụng. Loại đất, mục đích sử dụng đất của mỗi thửa đất được xác định theo giấy tờ pháp lý về quyền sử dụng đất hoặc theo hiện trạng sử dụng đất [3]. + Nhóm đất nông nghiệp: Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Nhóm đất nông nghiệp được phân ra các nhóm gồm đất sản xuất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối và đất nông nghiệp khác [12].

+ Nhóm đất phi nông nghiệp: Đất phi nông nghiệp là đất đang được sử dụng không thuộc nhóm đất nông nghiệp. Nhóm đất phi nông nghiệp bao gồm đất ở, đất chuyên dùng, đất tôn giáo, tín ngưỡng, đất nghĩa trang, nghĩa địa, đất sông ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng và đất phi nông nghiệp khác. Trong các phân nhóm của nhóm đất nông nghiệp, phi nông nghiệp lại được chia thành nhiều loại đất khác nhau [12]. + Nhóm đất chưa sử dụng: Đất chưa sử dụng là đất chưa xác định mục đích sử dụng.

Đất chưa sử dụng bao gồm đất bằng chưa sử dụng, đất đồi núi chưa sử dụng, núi đá không có rừng cây [12]. Như vậy, theo mục đích sử dụng đất, ở nước ta đất được chia làm 3 loại: Đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng. Với tốc độ công nghiệp hóa - đô thị hóa ngày càng cao như hiện nay, đất nông nghiệp luôn có xu hướng chuyển sang đất phi nông nghiệp với diện tích lớn. * Đặc điểm của đất đai Diện tích đất đai có hạn, sự giới hạn đó là do toàn bộ diện tích bề mặt của trái đất cũng như diện tích đất đai của mỗi quốc gia, mỗi lãnh thổ bị giới hạn.

Sự giới hạn đó còn thể hiện ở chỗ nhu cầu sử dụng đất đai của các ngành kinh tế quốc dân trong quá trình phát triển kinh tế -xã hội ngày càng tăng. Do diện tích đất đai có hạn nên người ta không thể tùy ý muốn của mình tăng diện tích đất đai lên bao nhiêu cũng được. Đặc điểm này đặc ra yêu cầu quản lý đất đai phải chặt chẽ, quản lý về số lượng, chất lượng đất, cơ cấu đất đai theo mục đích sử dụng cũng như cơ cấu sử dụng đất đai theo các thành phần kinh tế,.và xu hướng biến động của chúng để có kế hoạch phân bố và sử dụng đất đai có cơ sở khoa học. Đối với nước ta diện tích bình quân đầu người vào loại thấp so với các quốc gia trên thế giới.

Vấn đề quản lý và sử dụng đất đai tiết kiệm, hiệu quả và bền vững lại càng đặc biệt quan trọng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Đất đai được sử dụng cho các ngành, các lĩnh vực của đời sống kinh tế, xã hội. Việc mở rộng các khu công nghiệp, các khu chế xuất, việc mở rộng các đô thị, xây dựng kết cấu hạ tầng, phát triển nông lâm ngư nghiệp,.đều phải sử dụng đất đai. Để đảm bảo cân đối trong việc phân bổ đất đai cho các ngành, các lĩnh vực, tránh sự chồng chéo và lãng phí, cần coi trọng công tác quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất đai và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành trong công tác quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất.

Đất đai có vị trí cố định, tính chất cơ học, vật lý, hóa học và sinh học trong đất cũng không đồng nhất. Đất đai được phân bổ trên một diện rộng và cố định ở từng nơi nhất định. Do vị trí cố định và gắn liền với các điều kiện tự nhiên (thổ nhưỡng, thời tiết, khí hậu, nước, cây trồng.) và các điều kiện kinh tế như kết cấu hạ tầng, kinh tế, công nghiệp trên các vùng và các khu vực nên tính chất của đất có khác nhau. Vì vậy, việc sử dụng đất đai vào các quá trình sản xuất của mỗi ngành kinh tế cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng tính chất của đất cho phù hợp.

Trong sản xuất nông nghiệp, việc sử dụng đất đai phải phù hợp với các điều kiện tự nhiên, kinh tế và chất lượng ruộng đất của từng vùng để mang lại hiệu quả kinh tế cao. Để kích thích việc sản xuất hàng hóa trong nông nghiệp, Nhà nước đề ra những chính sách đầu tư, thuế,. cho phù hợp với điều kiện đất đai ở các vùng trong nước. Trong nông nghiệp, nếu sử dụng hợp lý đất đai thì sức sản xuất của nó không ngừng được nâng lên.

Sức sản xuất của đất đai tăng lên gắn liền với sự phát triển của lực lượng sản xuất, sự tiến bộ khoa học kỹ thuật, với việc thực hiện phương thức thâm canh và chế độ canh tác hợp lý. Sức sản xuất của đất đai biểu hiện tập trung ở độ phì nhiêu của đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ