Đánh Giá Biến Động Đất Đai Dưới Tác Động Của Đô Thị Hóa Tại Thành Phố Đồng Hới

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS để đánh giá biến động đất đai tại thành phố Đồng Hới, Quảng Bình giai đoạn 2001-2014.

Trường đại học

Trường Đại Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2014

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

DANH SÁCH HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

0.1. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

0.1.1. Mục tiêu chung

0.1.2. Mục tiêu cụ thể

0.2. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

0.2.1. Ý nghĩa khoa học

0.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Định nghĩa về đất đai

1.1.2. Đô thị và đô thị hóa

1.1.2.1. Đô thị
1.1.2.2. Đô thị hóa

1.1.3. Tổng quan về viễn thám

1.1.3.1. Khái niệm về viễn thám
1.1.3.2. Lịch sử phát triển của viễn thám
1.1.3.3. Nguyên lý cơ bản của viễn thám
1.1.3.4. Nguyên tắc xử lý ảnh viễn thám
1.1.3.5. Đặc điểm của giải phổ điện từ sử dụng trong kỹ thuật viễn thám

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu

2.3.2. Phương pháp thống kê

2.3.3. Phương pháp viễn thám và GIS

2.3.4. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

2.4.1. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ-XÃ HỘI VÀ THỰC TRẠNG QUỸ ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

2.4.1.1. Đặc điểm, điều kiện tự nhiên
2.4.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội
2.4.1.3. Quỹ đất đô thị

2.4.2. XÂY DỰNG BẢN ĐỒ HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT NĂM 2001, 2014 VÀ BẢN ĐỒ BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT GIAI ĐOẠN 2001 - 2014

2.4.2.1. Kết quả chọn vùng nghiên cứu
2.4.2.2. Chọn mẫu phân loại và xây dựng khóa ảnh
2.4.2.3. Xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất năm 2001, 2014 từ ảnh Landsat
2.4.2.4. Xây dựng bản đồ biến động sử dụng đất giai đoạn 2001 – 2014

2.4.3. ĐÁNH GIÁ VỀ BIẾN ĐỘNG ĐẤT ĐAI DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA ĐÔ THỊ HÓA

2.4.3.1. Nhóm đất lâm nghiệp
2.4.3.2. Nhóm đất nông nghiệp
2.4.3.3. Đất xây dựng
2.4.3.4. Đánh giá sự biến động đất đai với quy hoạch sử dụng đất
2.4.3.5. Các vấn đề còn tồn tại

2.4.4. ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP GIÚP QUẢN LÝ ĐẤT ĐAI HỢP LÝ

2.4.5. XÂY DỰNG QUY TRÌNH THÀNH LẬP BẢN ĐỒ BIẾN ĐỘNG SỬ DỤNG ĐẤT TỪ ẢNH VIỄN THÁM KẾT HỢP VỚI CÔNG NGHỆ GIS

3. Các bước xử lý ảnh viễn thám

3.1. Các bước xử lý dữ liệu trên GIS

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Biến Động Đất Đai Dưới Tác Động Đô Thị Hóa

Đô thị hóa là một quá trình tất yếu, mang tính toàn cầu, diễn ra mạnh mẽ ở nhiều quốc gia. Quá trình này kéo theo nhiều hệ lụy, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý đất đai, dẫn đến những biến động đất đai và quỹ đất. Việc đánh giá những biến động này là vô cùng quan trọng để có những giải pháp quản lý phù hợp. Đề tài nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác động của đô thị hóa đến biến động đất đai tại thành phố Đồng Hới, tỉnh Quảng Bình, trong giai đoạn 2001-2014. Nghiên cứu sử dụng tư liệu ảnh vệ tinh Landsat đa thời gian và kỹ thuật GIS để phân tích, từ đó đưa ra các giải pháp quản lý đất đai hiệu quả.

1.1. Khái niệm biến động đất đai và đô thị hóa

Đất đai, theo Luật Đất đai 2013, là phần diện tích được giới hạn bởi ranh giới xác định. Biến động đất đai là sự thay đổi về diện tích, mục đích sử dụng, hoặc chất lượng đất. Đô thị hóa là quá trình hình thành, phát triển các hình thức và điều kiện sống theo kiểu đô thị, bao gồm tăng dân số đô thị, mở rộng cơ sở hạ tầng, và thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng phi nông nghiệp. Quá trình này có tác động lớn đến sử dụng đấtquy hoạch đô thị.

1.2. Tầm quan trọng của đánh giá biến động đất đai

Việc đánh giá biến động đất đai là cần thiết để hiểu rõ tác động của đô thị hóa đến tài nguyên đất. Điều này giúp các nhà quản lý và hoạch định chính sách đưa ra các quyết định quy hoạch đô thị hợp lý, đảm bảo phát triển bền vững. Ngoài ra, việc này còn giúp dự đoán các vấn đề tiềm ẩn như ngập lụt đô thị, xói mòn đất, và thoái hóa đất, từ đó có các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu.

II. Thách Thức Quản Lý Đất Đai Do Đô Thị Hóa Tại Đồng Hới

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại thành phố Đồng Hới đặt ra nhiều thách thức trong quản lý đất đai. Sự gia tăng dân số và nhu cầu về nhà ở, cơ sở hạ tầng dẫn đến áp lực lớn lên quỹ đất. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp diễn ra mạnh mẽ, gây ra những biến động đất đai đáng kể. Điều này đòi hỏi cần có những giải pháp quy hoạch đô thịquản lý đất đai hiệu quả để đảm bảo phát triển bền vững.

2.1. Áp lực lên quỹ đất đô thị Đồng Hới

Sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế - xã hội tại thành phố Đồng Hới tạo ra áp lực lớn lên quỹ đất đô thị. Nhu cầu về nhà ở, cơ sở hạ tầng, và các dịch vụ công cộng ngày càng tăng, dẫn đến việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Điều này có thể gây ra tình trạng thiếu đất cho sản xuất nông nghiệp và ảnh hưởng đến sinh kế người dân.

2.2. Biến động sử dụng đất và tác động môi trường

Quá trình đô thị hóa dẫn đến những biến động sử dụng đất đáng kể, như giảm diện tích đất nông nghiệp, tăng diện tích đất xây dựng, và thay đổi cảnh quan đô thị. Những thay đổi này có thể gây ra những tác động môi trường tiêu cực, như ô nhiễm nguồn nước, giảm đa dạng sinh học, và tăng nguy cơ ngập lụt đô thị.

2.3. Khó khăn trong quy hoạch và quản lý đất đai

Việc quy hoạch đô thịquản lý đất đai tại thành phố Đồng Hới gặp nhiều khó khăn do tốc độ đô thị hóa nhanh chóng và sự phức tạp của các vấn đề liên quan đến đất đai. Cần có những công cụ và phương pháp hiện đại để theo dõi, đánh giá, và quản lý biến động đất đai một cách hiệu quả.

III. Phương Pháp Đánh Giá Biến Động Đất Đai Bằng GIS và Viễn Thám

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp công nghệ viễn thámGIS để đánh giá biến động đất đai tại thành phố Đồng Hới. Ảnh vệ tinh Landsat đa thời gian được sử dụng để phân loại sử dụng đất và xác định những thay đổi trong giai đoạn 2001-2014. Kỹ thuật GIS được sử dụng để xử lý, phân tích không gian, và tạo bản đồ biến động đất đai. Phương pháp này cho phép đánh giá một cách nhanh chóng, chính xác, và hiệu quả những thay đổi về sử dụng đất dưới tác động của đô thị hóa.

3.1. Thu thập và xử lý ảnh viễn thám Landsat

Ảnh vệ tinh Landsat được thu thập cho các năm 2001 và 2014. Các bước xử lý ảnh bao gồm hiệu chỉnh hình học, hiệu chỉnh khí quyển, và tăng cường chất lượng ảnh. Sau đó, ảnh được phân loại để tạo ra bản đồ hiện trạng sử dụng đất cho từng năm. Các chỉ số NDVINDBI có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình phân loại.

3.2. Phân tích không gian bằng GIS

Bản đồ hiện trạng sử dụng đất được đưa vào hệ thống GIS để phân tích không gian. Các công cụ GIS được sử dụng để so sánh bản đồ sử dụng đất của các năm khác nhau và xác định những khu vực có biến động đất đai. Bản đồ biến động đất đai được tạo ra để thể hiện những thay đổi về diện tích và mục đích sử dụng đất.

3.3. Đánh giá độ chính xác và tin cậy của kết quả

Độ chính xác của bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ biến động đất đai được đánh giá bằng cách so sánh với dữ liệu thực địa và các nguồn thông tin khác. Các chỉ số như độ chính xác tổng thể, độ chính xác của từng loại đất, và hệ số Kappa được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của kết quả.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Biến Động Đất Đai Tại Thành Phố Đồng Hới

Kết quả nghiên cứu cho thấy có những biến động đất đai đáng kể tại thành phố Đồng Hới trong giai đoạn 2001-2014. Diện tích đất nông nghiệp giảm, trong khi diện tích đất xây dựng tăng lên đáng kể. Quá trình đô thị hóa đã tác động mạnh mẽ đến sử dụng đất và cảnh quan đô thị. Nghiên cứu cũng chỉ ra những nguyên nhân chính gây ra biến động đất đai, bao gồm tăng trưởng kinh tế, gia tăng dân số, và chính sách quy hoạch đô thị.

4.1. Thay đổi diện tích các loại hình sử dụng đất

Diện tích đất nông nghiệp giảm từ X ha năm 2001 xuống Y ha năm 2014, trong khi diện tích đất xây dựng tăng từ A ha lên B ha. Sự thay đổi này phản ánh quá trình đô thị hóa và chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp. Diện tích đất lâm nghiệp cũng có sự thay đổi, có thể do khai thác hoặc trồng mới.

4.2. Phân tích nguyên nhân biến động đất đai

Các nguyên nhân chính gây ra biến động đất đai bao gồm tăng trưởng kinh tế, gia tăng dân số, và chính sách quy hoạch đô thị. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nhu cầu về đất cho xây dựng nhà ở, cơ sở hạ tầng, và các hoạt động kinh doanh. Gia tăng dân số làm tăng áp lực lên quỹ đất đô thị. Chính sách quy hoạch đô thị có thể khuyến khích hoặc hạn chế việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất.

4.3. Đánh giá tác động của biến động đất đai

Biến động đất đai có thể gây ra những tác động kinh tế - xã hộitác động môi trường. Mất đất nông nghiệp có thể ảnh hưởng đến sinh kế người dân và an ninh lương thực. Tăng diện tích đất xây dựng có thể gây ra ô nhiễm môi trường và tăng nguy cơ ngập lụt đô thị. Cần có những giải pháp để giảm thiểu những tác động tiêu cực này.

V. Giải Pháp Quản Lý Đất Đai Bền Vững Tại Thành Phố Đồng Hới

Để quản lý đất đai một cách bền vững tại thành phố Đồng Hới, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện hệ thống quy hoạch đô thị, tăng cường quản lý sử dụng đất, khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm và hiệu quả, và bảo vệ môi trường. Việc áp dụng công nghệ GISviễn thám trong quản lý đất đai là rất quan trọng để theo dõi, đánh giá, và quản lý biến động đất đai một cách hiệu quả.

5.1. Hoàn thiện hệ thống quy hoạch đô thị

Hệ thống quy hoạch đô thị cần được hoàn thiện để đảm bảo sử dụng đất hợp lý và hiệu quả. Quy hoạch cần phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, và phải được điều chỉnh phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội. Cần có sự tham gia của cộng đồng trong quá trình quy hoạch để đảm bảo tính minh bạch và dân chủ.

5.2. Tăng cường quản lý sử dụng đất

Việc quản lý sử dụng đất cần được tăng cường để ngăn chặn tình trạng sử dụng đất trái phép và lãng phí. Cần có các biện pháp kiểm tra, giám sát, và xử lý vi phạm về sử dụng đất. Cần khuyến khích sử dụng đất tiết kiệm và hiệu quả, và bảo vệ đất nông nghiệp.

5.3. Ứng dụng GIS và viễn thám trong quản lý đất đai

Công nghệ GISviễn thám có thể được sử dụng để theo dõi, đánh giá, và quản lý biến động đất đai một cách hiệu quả. GIS cho phép tích hợp, phân tích, và hiển thị dữ liệu không gian và thuộc tính về đất đai. Viễn thám cung cấp thông tin nhanh chóng và chính xác về sử dụng đất và những thay đổi về cảnh quan.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Biến Động Đất Đai Tương Lai

Nghiên cứu này đã đánh giá thành công biến động đất đai dưới tác động của đô thị hóa tại thành phố Đồng Hới bằng cách sử dụng công nghệ GISviễn thám. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách để đưa ra các quyết định quy hoạch đô thịquản lý đất đai hợp lý. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc dự báo biến động đất đai và đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên đất.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được những biến động đất đai đáng kể tại thành phố Đồng Hới trong giai đoạn 2001-2014, bao gồm giảm diện tích đất nông nghiệp và tăng diện tích đất xây dựng. Các nguyên nhân chính gây ra biến động đất đai bao gồm tăng trưởng kinh tế, gia tăng dân số, và chính sách quy hoạch đô thị. Nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp quản lý đất đai bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về biến động đất đai

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc dự báo biến động đất đai bằng cách sử dụng các mô hình hóa biến động. Nghiên cứu cũng có thể đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên đất, như xói mòn đất, thoái hóa đất, và ngập lụt đô thị. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà quản lý, và cộng đồng để giải quyết các vấn đề liên quan đến đất đai.

05/06/2025
Luận văn ứng dụng công nghệ viễn thám và gis đánh giá biến động đất đai dưới tác động của đô thị hóa tại thành phố đồng hới tỉnh quảng bình giai đoạn 2001 2014

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Định nghĩa về đất đai Đất được hiểu bao gồm có hai nghĩa, một nghĩa về thổ nhưỡng, hay mặt bằng để sản xuất nông lâm nghiệp…và một nghĩa là đất đai.

Có thể hiểu đơn giản trong từ đất đai, “đai” được xem như là vành đai xung quanh khu đất, thửa đất và làm cho nó có một phạm vi không gian cụ thể. Luật đất đai 2013 có nêu rõ: “Thửa đất là phần diện tích đất được giới hạn bởi ranh giới xác định trên thực địa hoặc được mô tả trên hồ sơ”. Như vậy việc tách biệt về nghĩa giữa đất nói chung, và đất đai nói riêng là thực sự cần thiết trong công tác quản lý đất đai. Nó thể hiện tính chặt chẽ và pháp lý khi đề cập tới một thửa đất hay công tác quản lý đất đai.

Đô thị và đô thị hóa 1. Đô thị Đô thị là điểm tập trung dân cư với mật độ cao, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp, có hạ tầng cơ sở thích hợp, là trung tâm tổng hợp hay trung tâm chuyên ngành, có vai trò thúc đẩy sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội của cả nước, của một miền lãnh thổ, của một tỉnh, của một huyện hoặc một vùng trong tỉnh, trong huyện [6]. Đô thị tại Việt Nam được quy định bao gồm: thành phố, thị xã, thị trấn. Tùy theo mỗi loại đơn vị mà có các phân chia vùng lãnh thổ và đơn vị hành chính tương ứng như sau: - Thành phố: bao gồm khu vực nội thành và khu vực ngoại thành.

Thành phố trực thuộc trung ương còn có thêm thị xã - Thị xã: bao gồm khu vực nội thị được chia thành các phường và khu vực ngoại thị được chia thành các xã. - Thị trấn: chỉ có khu vực nội thị. Thị trấn không có khu vực ngoại thị 1. Đô thị hóa Đô thị hóa là một xu thế tất yếu, đó là một quá trình phát triển của xã hội mang tính chất toàn cầu và diễn ra ngày càng mạnh mẽ ở tất cả các quốc gia trên toàn thế giới, không một quốc gia nào đạt mức tăng trưởng cao mà không trải qua quá trình đô thị hóa.

Trên quan điểm một vùng: đô thị hóa là một quá trình hình thành, phát triển các hình thức và điều kiện sống theo kiểu đô thị. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Trên quan điểm kinh tế quốc dân: đô thị hóa là một quá trình phát triển biến đổi về sự phân bố các yếu tố lực lượng sản xuất, bố trí dân cư những vùng không phải đô thị thành đô thị. Tóm lại, đô thị hóa là một quá trình phát triển trong đó bao gồm phát triển về dân số đô thị, cơ sở hạ tầng kể cả số lượng, quy mô cũng như chất lượng. Đô thị hóa làm dân cư đô thị tăng lên, làm mở rộng không gian đô thị, không gian kiến trúc, tăng quy mô diện tích và mật độ xây dựng của đô thị.

Cuối cùng, đô thị hóa làm thay đổi cơ cấu kinh tế theo hướng phi nông nghiệp hóa và thay đổi lối sống theo kiểu đô thị [6]. Tổng quan về viễn thám 1. Khái niệm về viễn thám Định nghĩa về viễn thám: Viễn thám (Remote sensing) là một bộ môn khoa học sử dụng công nghệ tin học và vũ trụ kết hợp với kiến thức chuyên môn của các chuyên gia nhằm thu nhận các thông tin về các vật thể hoặc các hiện tượng xảy ra trên Trái Đất và khí quyển thông của các ảnh chụp các vật thể, hiện tượng thu được từ các bộ cảm trên vệ tinh và kỹ nghệ RADAR mà không cần tiếp xúc trực tiếp vào các vật và các hiện tượng đó [18]. Lịch sử phát triển của viễn thám Từ thế kỷ 19, Những ảnh chụp photo đã được sử dụng cho nghiên cứu mặt đất.

Điều này cho thấy viễn thám có lịch sử phát triển khá lâu đời. Các ảnh chụp về bề mặt trái đất từ khinh khí cầu bắt đầu sử dụng từ năm 1858. Trong thời kỳ chiến tranh thế giới thứ nhất (1914 – 1918), kỹ thuật giải đoán không ảnh và đo đạc từ ảnh đã phát triển mạnh tạo nên sự hình thành một ngành khoa học mới tên là đo đạc ảnh. Trong chiến tranh thế giới thứ hai (1939-1945) ảnh RADAR và ảnh đã được sử dụng cho phép triết lọc thông tin nhiều hơn.

Năm 1961, Liên Xô phóng tàu vũ trụ có người lái và chụp ảnh Trái Đất từ ngoài vũ trụ đánh dấu cột mốc quan trọng cho sự phát triển của khoa học vũ trụ và viễn thám. Sau đó, những thành tựu trong việc chế tạo các bộ cảm biến và các tàu vũ trụ, các vệ tinh nhân tạo như Landsat, SPOT, IKONOS… đã cung cấp khả năng thu nhận hình ảnh và cho phép nghiên cứu trái đất từ nhiều dải phổ khác nhau. Ngày nay với sự phát triển của Internet và công nghệ tin học, việc xử lý ảnh số được tích hợp với hệ thống thông tin địa lý là một phương pháp hứu hiệu có tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực [18]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1.

Nguyên lý cơ bản của viễn thám Sóng điện từ được phản xạ hoặc bức xạ từ vật thể là nguồn cung cấp thông tin chủ yếu về đặc tính của đối tượng. Ảnh viễn thám cung cấp thông tin về các vật thể tương ứng với năng lượng bức xạ ứng với từng bước sóng đã xác định. Đo lường và phân tích năng lượng phản xạ phổ ghi nhận bởi ảnh viễn thám, cho phép tách thông tin hữu ích về từng lớp phủ mặt đất khác nhau do sự tương tác giữa bức xạ điện từ và vật thể. Thiết bị dùng để cảm nhận sóng điện từ phản xạ hay bức xạ từ vật thể được gọi là bộ cảm biến.

Bộ cảm biến có thể là các máy chụp ảnh hoặc máy quét. Phương tiện mang các bộ cảm biến được gọi là vật mang (máy bay, khinh khí cầu, tàu con thoi hoặc vệ tinh…) [18]. Nguyên tắc xử lý ảnh viễn thám - Nguyên tắc chung: Ảnh vệ tinh thực chất là sản phẩm phản ánh năng lượng bức xạ còn ảnh RADAR là sóng phản hồi phát ra từ vật thể khi khảo sát. Năng lượng phổ dưới dạng sóng điện từ nằm trên các dải phổ khác nhau, cùng cho thông tin về một vật thể từ nhiều góc độ sẽ góp phần giải đoán vật thể một cách chính xác hơn.

Nếu biết trước phổ phát xạ hoặc bức xạ của vật thể trong phòng thí nghiệm bằng các máy đo phổ và ghi nhận các đường cong thể hiện cường độ của ánh sáng bức xạ hoặc phản xạ bởi vật thể ta có thể giải đoán vật thể bàng cách phân tích đường cong phổ thu được từ ảnh vệ tinh [18]. Việc giải đoán về các vật thể trên trái đất cần phải xem xét trên khía cạnh viễn thám, cần phải được thực hiện trên các quan niệm của các cách tiếp cận khác nhau là: 1. Đa phổ: nghiên cứu vật bằng nhiều kênh phổ khác nhau. Đa nguồn: từ dữ liệu chụp trên mặt đất, khinh khí cầu, máy bay đến các ảnh vệ tinh có người điều khiển hay tự động.

Đa thời gian: chụp vào các thời điểm, giai đoạn khác nhau. Đa độ phân giải: không gian từ độ phân cao đến độ phân giải thấp. Đa phương pháp: xử lý ảnh bằng mắt hoặc bằng số. Đối với viễn thám quang học, nguồn năng lượng cung cấp chủ yếu là do mặt trời và sự thay đổi của các phân tử nước và khí có trong lớp khí quyển là nguyên nhân gây chính gây nên sự biến đổi năng lượng phản xạ từ mặt đất đến bộ cảm biến.

Khoảng 75% năng lượng mặt trời luôn bị khí quyển hấp thụ, tán xạ và khúc xạ trước khi đến bộ cảm biến. Hiểu rõ cơ chế tương tác giữa sóng điện từ và khí quyển và việc PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 chọn phổ điện từ để sử dụng cho việc thu nhận ảnh viễn thám cần phải biết được đặc điểm của dải phổ điện từ thường được sử dụng trong kỹ thuật viễn thám [18]. Đặc điểm của giải phổ điện từ sử dụng trong kỹ thuật viễn thám. Giải phổ Bước sóng Đặc điểm điện từ Hấp thụ mạnh bởi lớp khí quyển ở tầng cao (tầng ôzôn), không thể thu nhận năng lượng do dải sóng này Tia cực tím 0,3 ÷ 0,4μm cung cấp nhưng hiện tượng này lại bảo vệ con người tránh tác động của tia cực tím.

Rất ít bị hấp thụ bởi oxy, hơi nước và năng lượng phản xạ cực đại ứng với bước sóng 0,5μm trong khí Tia nhìn thấy 0,4 ÷ 0,76μm quyển. Năng lượng do dải sóng này cung cấp giữ vai trò trong viễn thám. Cận hồng Năng lượng phản xạ mạnh ứng với các bước sóng cận ngoại, 0,77÷1,34μm hồng ngoại từ 0,77 ÷ 0,9μm. Sử dụng trong chụp ảnh hồng ngoại 1,55 ÷ 2,4μm hồng ngoại theo dõi sự biến đổi thực vật từ 1,55 ÷ trung 2,4μm Một số vùng bị hơi nước hấp thụ mạnh, giải sóng này Hồng ngoại giữ vai trò trong phát hiện cháy rừng và hoạt động núi 3 ÷ 22μm nhiệt lửa.

Bức xạ nhiệt của trái đất của năng lượng cao nhất tại bước sóng 10μm Khí quyển không hấp thụ mạnh năng lượng các bước sóng lớn hơn 2cm, cho phép thu nhận năng lượng cả Vô tuyến (rada) 1mm ÷ 30cm ngày lẫn đêm, không bị ảnh hưởng của mây, sương mù hay mưa. - Nguyên tắc khi sử dụng ảnh viễn thám để theo dõi biến động + Khu vực nghiên cứu của ảnh phải như nhau Các ảnh phải được chụp trên cùng một khu vực nghiên cứu và được cắt theo cùng một ranh giới hành chính như nhau. Ranh giới hành chính phải được mở rộng ít nhất là trên 30m (với ảnh có độ phân giải 30x30m) và được cắt chính xác lại sau bước xử lý cuối cùng nhằm tránh thất thoát các pixcel ảnh trong quá trình giải đoán và xử lý. + Các ảnh được sử dụng phải có cùng độ phân giải như nhau Ảnh có độ phân giải càng cao thì thông tin về các đối tượng càng chi tiết và ngược lại.

Tuy nhiên các ảnh có độ phân giải như nhau sẽ cho phản xạ phổ gần như nhau nên kết quả biến động các đối tượng khi chồng ghép sẽ chính xác hơn. + Các ảnh phải được giải đoán ở các bước sóng như nhau hay cùng phương pháp phối Band ảnh như nhau PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Với các bước sóng khác nhau thì các đối tượng sẽ cho phản xạ khác nhau, dẫn đến các kết quả biến động không chính xác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Biến Động Đất Đai Dưới Tác Động Của Đô Thị Hóa Tại Thành Phố Đồng Hới" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự biến động của đất đai trong bối cảnh đô thị hóa tại thành phố Đồng Hới. Tài liệu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến việc quản lý và sử dụng đất, đồng thời chỉ ra những thách thức và cơ hội mà đô thị hóa mang lại cho khu vực này. Độc giả sẽ nhận được những thông tin quý giá về cách thức đô thị hóa tác động đến môi trường và phát triển kinh tế, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn quản lý đất đai.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ đánh giá tác động của quá trình đô thị hoá đến việc quản lý và sử dụng đất tại thị trấn la hà huyện tư nghĩa tỉnh quảng ngãi", nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý đất trong bối cảnh đô thị hóa. Ngoài ra, tài liệu "Bài tiểu luận đề tài ảnh hưởng của quá trình đô thị hoá đến sự phát triển kinh tế xã hội tại các nước đang phát triển" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của đô thị hóa đến phát triển kinh tế xã hội. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn ảnh hưởng của đô thị hóa đến hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn huyên phổ yên tỉnh thái nguyên" sẽ cung cấp thông tin chi tiết về ảnh hưởng của đô thị hóa đến đất nông nghiệp, một khía cạnh quan trọng trong quản lý đất đai. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề đô thị hóa và quản lý đất đai.