Đánh giá hiệu quả của môi trường đơn bước đa bước với nồng độ oxy khác nhau tới sự phát triển của phôi và phát sinh chất thải trong thụ tinh ống nghiệm

Chuyên khảo đánh giá ảnh hưởng môi trường nuôi cấy phôi (đơn bước/đa bước) và nồng phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực môi

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Môi Trường Nuôi Cấy Phôi IVF

Vấn đề sức khỏe sinh sản ngày càng được quan tâm, đặc biệt tại Việt Nam, tỷ lệ vô sinh hiếm muộn chiếm 7,7% và có xu hướng tăng. Nghiên cứu trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, đặc biệt là thụ tinh ống nghiệm (IVF), trở nên vô cùng quan trọng. Thành công của IVF phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó môi trường nuôi phôinồng độ oxy là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của phôi. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự khác biệt về tỷ lệ thành công giữa các điều kiện nuôi phôi khác nhau, nhưng còn nhiều tranh luận và chưa có kết luận thống nhất. Việc nghiên cứu một cách hệ thống và tổng thể, đánh giá sự kết hợp giữa các điều kiện khác nhau như môi trường đơn bước/đa bướcnồng độ oxy 5%/20% là vô cùng cần thiết. Luận án này tập trung vào đánh giá hiệu quả của các yếu tố này đến sự phát triển của phôi trong IVF.

1.1. Khái niệm về Môi Trường Nuôi Cấy Phôi Nồng Độ Oxy

Để hiểu rõ tác động của môi trường nuôi cấy phôinồng độ oxy, cần làm rõ các khái niệm liên quan. Môi trường đơn bước sử dụng một loại môi trường duy nhất trong suốt quá trình phát triển của phôi. Trái lại, môi trường đa bước thay đổi môi trường nuôi vào ngày thứ 3 của sự phát triển phôi. Nồng độ oxy là một yếu tố quan trọng trong môi trường nuôi cấy, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất và phát triển của phôi. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là quá trình kết hợp tinh trùng và trứng bên ngoài cơ thể, sau đó nuôi cấy phôi và chuyển lại vào tử cung người mẹ.

1.2. Tầm quan trọng của Nghiên Cứu Môi Trường Nuôi Cấy trong IVF

Nghiên cứu về môi trường nuôi cấy phôinồng độ oxy có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả IVF. Việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể cải thiện chất lượng phôi, tăng tỷ lệ làm tổtỷ lệ mang thai. Đồng thời, hiểu rõ ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy đến sự phát triển của phôi giúp các chuyên gia đưa ra quyết định tốt nhất trong quá trình điều trị hiếm muộn. Luận án này hướng đến việc cung cấp bằng chứng khoa học và cơ sở dữ liệu để các trung tâm hỗ trợ sinh sản lựa chọn điều kiện nuôi phôi tối ưu, góp phần tăng cơ hội thành công cho các cặp vợ chồng mong con.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Oxy Hóa Chất Thải Trong IVF

Một thách thức lớn trong nuôi cấy phôi là giảm thiểu stress oxy hóa và quản lý chất thải phát sinh trong quá trình IVF. Oxy hóa phôi có thể gây tổn thương DNA và ảnh hưởng đến chất lượng phôi. Các nghiên cứu cho thấy nồng độ oxy cao có thể làm tăng stress oxy hóa. Bên cạnh đó, việc xử lý chất thải từ môi trường nuôi cấy cũng là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Theo luận án, hiện nay chưa có nghiên cứu nào về thành phần và tính chất của chất thải được phát sinh trong quá trình thực hiện IVF, do đó, sự cần thiết phải phân loại đúng chất thải giúp giảm thiểu nguy cơ phát tán vi sinh vật gây bệnh hoặc các tác nhân có độc tính.

2.1. Stress Oxy Hóa Tác Động Đến Sự Phát Triển Phôi

Stress oxy hóa là một vấn đề nghiêm trọng trong nuôi cấy phôi. Nó xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa các chất oxy hóa và chất chống oxy hóa trong môi trường. Các gốc tự do được tạo ra có thể tấn công các tế bào phôi, gây tổn thương DNA và ảnh hưởng đến khả năng phát triển của phôi. Kiểm soát nồng độ oxy và sử dụng các chất chống oxy hóa trong môi trường nuôi cấy là những biện pháp quan trọng để giảm thiểu stress oxy hóa.

2.2. Quản Lý Chất Thải Thách Thức Môi Trường Trong IVF

Chất thải từ quá trình IVF bao gồm các môi trường nuôi cấy đã qua sử dụng, các vật tư tiêu hao và các chất thải sinh học khác. Việc quản lý chất thải này một cách an toàn và hiệu quả là vô cùng quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các trung tâm IVF cần tuân thủ các quy định về xử lý chất thải y tế và áp dụng các phương pháp xử lý phù hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Luận án đề xuất giải pháp quản lý các loại chất thải này tại các trung tâm hỗ trợ sinh sản.

III. Phương Pháp Đánh Giá Ảnh Hưởng Đơn Bước Đa Bước

Luận án này sử dụng phương pháp nghiên cứu so sánh để đánh giá ảnh hưởng của môi trường đơn bướcđa bước đến sự phát triển của phôi. Các nhóm phôi được nuôi cấy trong các điều kiện khác nhau về môi trườngnồng độ oxy, sau đó được theo dõi và đánh giá về chất lượng, tỷ lệ phát triển và khả năng làm tổ. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của từng phương pháp và giúp các chuyên gia lựa chọn phương pháp phù hợp cho từng trường hợp cụ thể. Dựa theo luận án của Nguyễn Linh Chi, mẫu nghiên cứu bao gồm phôi người và chất thải môi trường nuôi phôi trong IVF. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm: tính cỡ mẫu, thiết kế nghiên cứu, phương pháp đánh giá phôi.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu So Sánh Các Nhóm Nuôi Cấy Phôi

Nghiên cứu được thiết kế để so sánh hiệu quả của bốn nhóm nuôi cấy phôi khác nhau: môi trường đơn bước với nồng độ oxy 5%, môi trường đơn bước với nồng độ oxy 20%, môi trường đa bước với nồng độ oxy 5%, và môi trường đa bước với nồng độ oxy 20%. Các phôi được chia ngẫu nhiên vào các nhóm này và được theo dõi trong suốt quá trình phát triển. Các chỉ số như tỷ lệ phân chia tế bào, chất lượng phôi, tỷ lệ tạo thành phôi nangtỷ lệ làm tổ được ghi nhận và phân tích.

3.2. Đánh Giá Phôi Tiêu Chí và Phương Pháp Quan Trọng

Việc đánh giá phôi là một bước quan trọng trong quá trình IVF. Các chuyên gia sử dụng các tiêu chí hình thái để đánh giá chất lượng phôi, bao gồm số lượng tế bào, sự đồng đều của tế bào, mức độ phân mảnh và các đặc điểm khác. Ngoài ra, các phương pháp phân tích DNA cũng có thể được sử dụng để đánh giá tính toàn vẹn di truyền của phôi. Kết quả đánh giá phôi giúp các chuyên gia lựa chọn phôi tốt nhất để chuyển vào tử cung người mẹ.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của Oxy Đến Giai Đoạn Phát Triển

Nghiên cứu cho thấy nồng độ oxy có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của phôi ở các giai đoạn khác nhau. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ oxy thấp (5%) có thể tạo ra môi trường tốt hơn cho sự phát triển của phôi ở giai đoạn đầu, trong khi nồng độ oxy cao (20%) có thể phù hợp hơn ở giai đoạn sau. Tuy nhiên, kết quả cũng phụ thuộc vào môi trường nuôi cấy được sử dụng. Cần có thêm nghiên cứu để xác định nồng độ oxy tối ưu cho từng giai đoạn phát triển của phôi trong các điều kiện nuôi cấy khác nhau.

4.1. Nồng Độ Oxy 5 Tác Động Đến Phôi Giai Đoạn Sớm

Các nghiên cứu gợi ý rằng nồng độ oxy 5% có thể tạo ra môi trường gần giống với môi trường tự nhiên trong ống dẫn trứng, nơi phôi phát triển ở giai đoạn đầu. Môi trường này có thể giúp giảm stress oxy hóa và hỗ trợ sự phát triển của phôi ở giai đoạn phân chia tế bào. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của nồng độ oxy 5% có thể phụ thuộc vào các yếu tố khác như môi trường nuôi cấychất lượng phôi.

4.2. Nồng Độ Oxy 20 Lợi Ích Cho Phôi Nang

Một số nghiên cứu cho thấy nồng độ oxy 20% có thể hỗ trợ sự phát triển của phôi ở giai đoạn phôi nang. Ở giai đoạn này, phôi cần nhiều năng lượng hơn để phát triển và phân hóa các tế bào. Nồng độ oxy cao có thể cung cấp đủ oxy cho quá trình trao đổi chất và giúp phôi phát triển thành phôi nang có chất lượng tốt. Tuy nhiên, cần kiểm soát cẩn thận nồng độ oxy để tránh gây ra stress oxy hóa.

V. Ứng Dụng Tối Ưu Hóa Môi Trường Để Tăng Tỉ Lệ IVF

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để tối ưu hóa môi trường nuôi cấy phôinồng độ oxy trong các trung tâm IVF. Việc lựa chọn môi trường nuôi cấynồng độ oxy phù hợp cho từng giai đoạn phát triển của phôi có thể cải thiện chất lượng phôi, tăng tỷ lệ làm tổtỷ lệ mang thai. Các trung tâm IVF có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để điều chỉnh quy trình nuôi cấy phôi và nâng cao hiệu quả điều trị hiếm muộn.

5.1. Lựa Chọn Môi Trường Nuôi Cấy Phù Hợp Với Giai Đoạn Phôi

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các trung tâm IVF có thể lựa chọn môi trường đơn bước hoặc đa bước phù hợp với từng giai đoạn phát triển của phôi. Ví dụ, môi trường đơn bước có thể phù hợp cho giai đoạn đầu, trong khi môi trường đa bước có thể cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho giai đoạn sau. Việc lựa chọn đúng môi trường nuôi cấy có thể giúp phôi phát triển tối ưu và tăng cơ hội thành công.

5.2. Điều Chỉnh Nồng Độ Oxy Để Cải Thiện Chất Lượng Phôi

Các trung tâm IVF có thể điều chỉnh nồng độ oxy trong tủ nuôi cấy phôi để tạo ra môi trường tốt nhất cho sự phát triển của phôi. Ví dụ, sử dụng nồng độ oxy 5% ở giai đoạn đầu và tăng lên 20% ở giai đoạn sau có thể giúp giảm stress oxy hóa và cung cấp đủ oxy cho phôi phát triển thành phôi nang. Việc điều chỉnh nồng độ oxy cần được thực hiện cẩn thận và theo dõi sát sao để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Nghiên Cứu Môi Trường IVF

Nghiên cứu về môi trường nuôi cấy phôinồng độ oxy trong IVF vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tác động của các yếu tố này đến sự phát triển của phôi, cũng như phát triển các phương pháp nuôi cấy tiên tiến hơn. Việc kết hợp kết quả nghiên cứu với các công nghệ mới như hệ thống nuôi cấy time-lapse có thể giúp các chuyên gia theo dõi và lựa chọn phôi tốt nhất để chuyển vào tử cung người mẹ, từ đó nâng cao hơn nữa tỷ lệ thành công của IVF. Luận án đã lựa chọn được điều kiện nuôi phôi tối ưu cho sự phát triển của phôi và đề xuất các giải pháp quản lý các chất thải này.

6.1. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Cơ Chế Tác Động Đến Phôi

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về cơ chế tác động của môi trường nuôi cấynồng độ oxy đến sinh lýdi truyền của phôi. Việc hiểu rõ các cơ chế này có thể giúp các chuyên gia phát triển các phương pháp nuôi cấy chính xác và hiệu quả hơn, từ đó tối ưu hóa sự phát triển của phôi và tăng cơ hội thành công.

6.2. Ứng Dụng Time Lapse Để Lựa Chọn Phôi Tối Ưu

Hệ thống nuôi cấy time-lapse cho phép các chuyên gia theo dõi sự phát triển của phôi liên tục mà không cần lấy phôi ra khỏi tủ nuôi cấy. Điều này giúp giảm thiểu stress cho phôi và cung cấp thông tin chi tiết về quá trình phát triển của phôi. Việc kết hợp hệ thống time-lapse với các tiêu chí đánh giá phôi tiên tiến có thể giúp các chuyên gia lựa chọn phôi tốt nhất để chuyển vào tử cung người mẹ, từ đó nâng cao tỷ lệ thành công.

14/05/2025
Đánh giá hiệu quả của môi trường đơn bước đa bước với nồng độ oxy khác nhau tới sự phát triển của phôi và phát sinh chất thải trong thụ tinh ống nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Linh Chi ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA MÔI TRƯỜNG ĐƠN BƯỚC, ĐA BƯỚC VỚI NỒNG ĐỘ OXY KHÁC NHAU TỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA PHÔI VÀ PHÁT SINH CHẤT THẢI TRONG THỤ TINH ỐNG NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG Hà Nội, 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Linh Chi ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA MÔI TRƯỜNG ĐƠN BƯỚC, ĐA BƯỚC VỚI NỒNG ĐỘ OXY KHÁC NHAU TỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA PHÔI VÀ PHÁT SINH CHẤT THẢI TRONG THỤ TINH ỐNG NGHIỆM Chuyên ngành: Khoa học Môi trường Mã số: 9440301.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Thị Tường Châu 2. Nguyễn Đình Tảo Hà Nội, 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Linh Chi, nghiên cứu sinh trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, chuyên ngành Khoa học Môi trường (Mã số: 9440301.01), xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Ngô Thị Tường Châu và GS. Nguyễn Đình Tảo; 2. Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam; 3. Các số liệu và thông tin nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan và đã được cơ sở nơi nghiên cứu xác nhận và chấp thuận.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết nêu trên. Hà Nội, ngày 14 tháng 5 năm 2024 Tác giả luận án NGUYỄN LINH CHI LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Môi trường, Trường ĐHKHTN-ĐHQGHN và Ban Giám đốc Bệnh viện Đa khoa 16A Hà Đông đã cho phép và tạo điều kiện cho tôi thực hiện thành công luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Mạnh Khải- Trưởng Khoa Môi trường, Trường ĐHKHTN, ĐHQGHN, TS.

Trần Văn Sơn- Trưởng bộ môn Công nghệ Môi trường. Cảm ơn các Thầy Cô trong bộ môn Công nghệ Môi trường, Khoa Môi trường đã tạo điều kiện thuận lợi và đóng góp nhiều ý kiến quý giá trong cả chặng đường dài hình thành và triển khai luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Ngô Thị Tường Châu, Khoa Môi trường- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, GS.

Nguyễn Đình Tảo, Nguyên phó giám đốc Viện Mô phôi lâm sàng Quân đội- HVQY, Giám đốc Trung tâm HTSS Bệnh viện Đa khoa 16A Hà Đông, những người thầy trực tiếp, tận tâm hết lòng hướng dẫn, tạo điều kiện và cho tôi những kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến tập thể cán bộ, nhân viên Trung tâm Hỗ trợ sinh sản Bệnh viện Đa khoa 16A Hà Đông đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thu thập số liệu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, những người thân và bạn bè đã động viên, hỗ trợ tôi về mọi mặt trong cuộc sống, học tập và công tác.

Hà Nội, ngày 14 tháng 05 năm 2024 Tác giả luận án NGUYỄN LINH CH MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .1 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT VÀ GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ .5 DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN .9 DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số khái niệm và thuật ngữ được sử dụng trong luận án. Khái quát sự phát triển của phôi trong môi trường tự nhiên.

Thụ tinh trong ống nghiệm và quá trình phát triển của phôi trong thụ tinh ống nghiệm .1 Quy trình thực hiện IVF. Hệ thống nuôi phôi trong thụ tinh ống nghiệm. Quá trình phát triển của phôi và các chỉ số đánh giá sự phát triển của phôi trong IVF. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến sự phát triển của phôi trong IVF.

Sơ lược tình hình nghiên cứu sử dụng môi trường đơn bước/đa bước và nồng độ oxy 5%/20% trong IVF trên thế giới và tại Việt Nam. Môi trường đơn bước/đa bước. Nồng độ oxy 5% và 20%. Sơ lược về vấn đề phát sinh và quản lý chất thải trong IVF.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phôi người. Chất thải môi trường nuôi phôi trong IVF.

Môi trường nuôi, trang thiết bị, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Các loại môi trường. Trang thiết bị nuôi phôi. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Tính cỡ mẫu cho nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Biến số, chỉ số và phương pháp nuôi phôi trong phòng labo.

Phương pháp đánh giá phôi. Phương pháp thu và phân tích mẫu chất thải môi trường nuôi phôi trong IVF. Phương pháp thu thập, quản lý, phân tích và xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức trong nghiên cứu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá hiệu quả của môi trường đơn bước, môi trường đa bước và nồng độ oxy khác nhau tới các giai đoạn phát triển của phôi trong thụ tinh ống nghiệm .1 Ảnh hưởng của môi trường đơn bước và đa bước đến sự phát triển của phôi trong IVF. Ảnh hưởng của nồng độ oxy 20% và 5% tới sự phát triển của phôi trong IVF. Đánh giá hiệu quả đồng thời của môi trường đơn bước và đa bước với các nồng độ oxy khác nhau tới sự phát triển của phôi trong IVF.

Ảnh hưởng của môi trường đơn và đa bước với các nồng độ oxy khác nhau đến sự phát sinh chất thải trong IVF. Thành phần của mẫu thải khi sử dụng môi trường đơn bước trong nuôi phôi trong IVF. Thành phần của mẫu thải khi sử dụng môi trường đa bước trong nuôi phôi trong IVF. Ảnh hưởng của môi trường đơn bước/đa bước đến thành phần của các chất thải môi trường nuôi phôi.

Ảnh hưởng của nồng độ oxy (5% và 20%) đến thành phần của các chất thải môi trường nuôi phôi. Tính chất các chất thải phát sinh từ hoạt động IVF và đề xuất phương án xử lý. Đánh giá chất thải sau 3 ngày nuôi phôi. Đánh giá chất thải sau nuôi phôi 5 ngày .129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ.130 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .130 TÀI LIỆU THAM KHẢO .143 3 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT VÀ GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Tiếng Việt AH Assisted Hatching Hỗ trợ phôi thoát màng AFC Antral Follicle Count Đếm nang noãn thứ cấp: Tổng số nang noãn kích thước từ 2 – 10mm (trung bình) đếm được qua siêu âm đường âm đạo ở cả 2 bên buồng trứng vào ngày 2-3 của vòng kinh.

AMH Anti-Mullerian Hormone Hormon kháng ống cận trung thận, được sản xuất bởi các tế bào hạt của nang buồng trứng, cho biết số nang noãn non hiện có trong buồng trứng của người phụ nữ DNA Deoxyribonucleic Axit Vật liệu di truyền của tế bào, lưu trữ trong các nhiễm sắc thể ở nhân tế bào và ty thể. Ngoại trừ một số tế bào (tinh trùng, tế bào trứng và hồng cầu), nhân tế bào chứa 23 cặp nhiễm sắc thể. Một nhiễm sắc thể chứa rất nhiều gen. EdB Expanded Blastocyst Phôi nang đã dãn rộng hoàn toàn EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid Axit etylendiamintetraaxetic [CH₂N(CH₂CO₂H)₂]₂ EEA Essential Amino Acids Axit amin thiết yếu EEB Early Expanding Blastocyst Phôi nang đang dãn rộng 5 Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Tiếng Việt EIA Enzyme Immunoassay Loại xét nghiệm được tiến hành dựa vào ứng dụng tính đặc hiệu của các kháng thể và độ nhạy của các xét nghiệm enzyme.

Dựa vào xét nghiệm phân tích hóa sinh, các bác sĩ có thể phát hiện và định lượng được các phân tử kháng thể, protein, peptide, hormone ErB Early Blastocyts Phôi nang giai đoạn sớm EP European Pharmacopeia Dược điển Châu Âu eSET elective Single Embryo Chuyển đơn phôi có lựa chọn Transfer ESHRE European Society of Human Hiệp hội sinh sản và phôi học Reproduction and Embryology người của Châu Âu GF Growth Factor Yếu tố tăng trưởng GM-CSF Granulocyte- macrophage Nhân tố kích thích hoạt hóa colony- stimulating factor bạch cầu đa nhân trung tính- đại thực bào ICM Inner Cell Mass Khối tế bào nụ phôi ICMART International Committee for Ủy ban Quốc tế về Giám sát Monitoring Assisted Công nghệ Hỗ trợ Sinh sản Reproductive Technologies ICSI Intra-Cytoplasmic Sperm Tiêm tinh trùng vào bào tương Injection noãn IVF In Vitro Fertilization Thụ tinh trong ống nghiệm MEB Middle Expanded Blastocyst Phôi nang dãn rộng trung bình MOPS 3-(N- Một loại đệm sinh học, được 6 Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Tiếng Việt morpholino)propanesulfonic sử dụng trong các bộ dụng cụ chẩn đoán sinh hóa, bộ tách chiết DNA / RNA. Với pKa là 7,20, MOPS là chất đệm cho nhiều hệ thống sinh học ở độ pH gần trung tính. NEAA Non-Essential Amino acids Axit không thiết yếu hCG Human chorionic gonadotropin Đây là hormone có bản chất peptid, được tiết ra từ hợp bào nuôi, có vai trò kích hoạt các tế bào mầm của bào thai phát triển và trưởng thành. Đồng thời, hCG còn giúp kích thích tiết ra hormone sinh dục, hình thành giới tính của thai nhi.

Hệ thống nuôi Hệ thống nuôi phôi Hệ thống nuôi phôi bao gồm phôi môi trường nuôi phôi, dụng cụ nuôi, tủ nuôi và hệ thống các khí để đảm bảo duy trì sự sống cho phôi bên ngoài tử cung người mẹ trong 5-6 ngày đầu phát triển. HEPES 4-(2-hydroxyethyl)-1- Là hệ đệm được sử dụng rộng piperazineethanesulfonic rãi trong nuôi cấy tế bào, chủ yếu là duy trì độ pH sinh lý tốt khi thay đổi về nồng độ carbon dioxide, dung dịch chứa HEPES cần sử dụng trong bóng để ngăn chặn quá trình oxy hóa. 7 Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ Tiếng Việt HSA Human Serum Albumin Albumin huyết thanh người được sản xuất trong tế bào gan người và là thành phần protein chiếm ưu thế nhất trong máu, chiếm khoảng 50% tổng số protein huyết thanh. PGT Preimplantation Genetic Xét nghiệm di truyền tiền làm Testing for aneuploidy tổ QA Quality Assurance Đảm bảo chất lượng QC Quality Control Kiểm soát chất lượng TE Trophectoderm Lớp tế bào lá nuôi TB Tế bào TTHTSS Trung tâm Hỗ trợ sinh sản ROS Reactive Oxygen Species Các dạng oxy hoạt động USP United States Pharmacopeia Dược điển Hoa Kỳ VINAGOFPA Vietnam Gynaecology and Hội Phụ sản khoa và sinh đẻ có Obstetrics Association kế hoạch của Việt nam VOC Volatile oragnic compounds Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi 8 DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 1.

Thành phần chính của một số môi trường nuôi phôi. Nồng độ các chất dinh dưỡng trong vòi trứng và tử cung. Tỷ lệ phôi phát triển lên ngày 3 khi nuôi phôi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ