Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp với tổng đàn đạt khoảng 531,66 triệu con vào tháng 9 năm 2022 theo số liệu của Tổng cục Thống kê. Đi cùng với sự gia tăng quy mô đàn và áp lực dân số, nhu cầu thị trường không chỉ dừng lại ở số lượng mà ngày càng đòi hỏi nâng cao chất lượng thịt và trứng. Tuy nhiên, các phương pháp chọn lọc kiểu hình truyền thống tập trung đơn thuần vào tốc độ tăng trưởng và khối lượng thân thịt thường dẫn đến những hệ quả tiêu cực đối với sức khỏe vật nuôi, điển hình là hiện tượng tích lũy mỡ thừa, hội chứng đột tử, suy giảm khả năng đáp ứng miễn dịch và các tật bệnh về chân. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp chọn giống hiện đại nhằm cải thiện đồng thời khả năng tăng trưởng, năng suất sinh sản mà vẫn bảo tồn được đặc tính quý của các giống gia cầm bản địa hoặc giống nhập nội thích nghi tốt trở thành yêu cầu cấp thiết.

Giống gà Hắc Phong (có nguồn gốc từ Trung Quốc, được Viện Chăn nuôi đưa về bảo tồn nguồn gen tại Trung tâm Nghiên cứu Vịt Đại Xuyên từ năm 2006) là đối tượng tiềm năng nhờ các đặc điểm ngoại hình đặc thù như lông đen xước, toàn bộ da, thịt, xương đều có màu đen tím, chân 5 ngón, gà mái có chỏm lông xù và khả năng chống chịu bệnh tật cao. Nhằm khai thác và nhân rộng giống gà này theo hướng thương phẩm và sinh sản, việc ứng dụng các chỉ thị phân tử hỗ trợ chọn lọc (Marker-Assisted Selection - MAS) ở giai đoạn sớm được xem là hướng đi hiệu quả giúp rút ngắn thế hệ chọn giống và tiết kiệm chi phí nuôi dưỡng. Trong số các gen ứng viên điều hòa sinh trưởng và sinh sản, gen mã hóa yếu tố tăng trưởng giống insulin 1 (Insulin-like Growth Factor-1 - IGF-1) đóng vai trò mấu chốt đối với sự phát triển mô cơ, xương và hoạt động tiết hormone sinh sản.

Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá đa hình trên vùng 5' UTR của gen IGF-1 bằng kỹ thuật PCR-RFLP và xác định mối liên kết giữa các biến thể di truyền này với một số tính trạng sinh sản ở gà Hắc Phong, tạo cơ sở dữ liệu hỗ trợ công tác chọn tạo giống ở giai đoạn sớm.

Đề tài triển khai ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Khuếch đại đoạn gen IGF-1 trên vùng 5' UTR bằng kỹ thuật PCR.
  2. Nhận diện và phân tích đa hình gen IGF-1 bằng enzyme phân cắt giới hạn.
  3. Phân tích ảnh hưởng của đa hình gen IGF-1 trên vùng 5' UTR đến một số tính trạng sinh sản (khối lượng cơ thể lúc 19 tuần tuổi và sản lượng trứng đến 38 tuần tuổi).

Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng là quần thể 398 cá thể gà Hắc Phong (bao gồm 49 con trống và 349 con mái). Địa điểm theo dõi kiểu hình, nuôi dưỡng và thu thập số liệu được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển chăn nuôi Gia cầm VIGOVA; các phân tích sinh học phân tử được tiến hành tại Phòng Thí nghiệm Công nghệ Phôi Động vật (phòng RIBE 308), Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Khoa Khoa học Sinh học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh. Thời gian thực hiện đề tài kéo dài từ tháng 01/2022 đến tháng 12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên sinh học phân tử di truyền động vật và cơ chế nội tiết của hormone sinh trưởng. Gen IGF-1 ở gà nằm trên nhiễm sắc thể số 1, có kích thước khoảng 50 kb, cấu trúc gồm 4 exon và 3 intron; trong đó chuỗi polypeptide trưởng thành gồm 70 axit amin được mã hóa bởi exon 2 và exon 3. Vùng 5' UTR (vùng không dịch mã đầu 5') chứa trình tự promoter điều hòa phiên mã. Vị trí đa hình nucleotide đơn (SNP) chuyển đổi giữa cytosine và thymine (C/T) tại vùng 5' UTR tạo ra điểm nhận biết đặc hiệu cho enzyme cắt giới hạn PstI, hình thành locus đa hình IGF-1/PstI.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tuần tự qua các kỹ thuật chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm:

  • Thu mẫu và ly trích DNA tổng số: Mẫu máu toàn phần được thu nhận từ tĩnh mạch cánh của 398 cá thể gà Hắc Phong ở 4 tuần tuổi, chống đông bằng EDTA và bảo quản ở nhiệt độ -30°C. DNA tổng số được tách chiết bằng bộ kit thương mại TopPURE® BLOOD DNA EXTRACTION KIT theo nguyên lý gắn cột silica qua 8 bước xử lý. Độ tinh sạch và nồng độ DNA được xác định bằng phương pháp đo mật độ quang trên máy NanoBioDrop ở tỷ số $OD_{260}/OD_{280}$, kết hợp kiểm tra độ nguyên vẹn của phân tử DNA bằng điện di trên gel agarose 1,5% với thang chuẩn 100 bp dưới hiệu điện thế 100 V trong 20 phút.
  • Khuếch đại đoạn gen mục tiêu bằng PCR: Phản ứng PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu thiết kế theo Nagaraja và cộng sự (dựa trên trình tự GenBank mã số EF198877) với kích thước sản phẩm khuếch đại dự kiến là 621 bp.
    • Cặp mồi: Xuôi (5'-3'): GACTATACAGAAAGAACCCAC; Ngược (3'-5'): TATCACTCAAGTGGCTCAAGT.
    • Thành phần phản ứng có tổng thể tích 12,5 µL: 6,25 µL MyTaq™ Mix 2X (Bioline - Anh); 0,4 µL primer xuôi (10 pmol/µL); 0,4 µL primer ngược (10 pmol/µL); 1,0 µL DNA khuôn; 4,45 µL nước cất không chứa nuclease.
    • Chu trình nhiệt trên máy Thermal Cycler BIOER: Biến tính ban đầu ở 95°C trong 3 phút; tiếp nối bằng 35 chu kỳ gồm biến tính ở 95°C trong 30 giây, bắt cặp ở nhiệt độ tối ưu 56°C trong 30 giây, kéo dài ở 72°C trong 30 giây; kết thúc bằng giai đoạn kéo dài bổ sung ở 72°C trong 7 phút. Sản phẩm PCR được kiểm tra bằng điện di trên gel agarose 1,5%.
  • Nhận diện kiểu gen bằng kỹ thuật PCR-RFLP: Sản phẩm PCR 621 bp được ủ phân cắt với enzyme cắt giới hạn PstI (Biolabs - Anh). Hỗn hợp phản ứng gồm 2 µL sản phẩm PCR, 1 µL enzyme PstI, 5 µL đệm enzyme (Buffer) và 3 µL nước cất không nuclease, ủ ở 37°C trong vòng 2 giờ. Sau khi bất hoạt enzyme, sản phẩm cắt được phân tách bằng điện di trên gel agarose 2,5% ở hiệu điện thế 100 V trong 35-40 phút, nhuộm GelRed và đọc kết quả dưới ánh sáng tia tử ngoại trên hệ thống GelDoc It2.
  • Thu thập dữ liệu kiểu hình: Các chỉ tiêu kiểu hình được ghi nhận trực tiếp theo phương pháp của Lê Thanh Hải và cộng sự (2022), bao gồm: khối lượng gà mái ở thời điểm chuẩn bị vào đẻ lúc 19 tuần tuổi (cân từng cá thể bằng cân đồng hồ, đơn vị tính gam/con) và sản lượng trứng cá thể tích lũy từ quả đầu tiên đến hết 38 tuần tuổi (ghi nhận theo chu kỳ đẻ, đơn vị tính quả/con).
  • Phương pháp xử lý thống kê:
    • Tần số alen và tần số kiểu gen được tính theo định luật Hardy - Weinberg.
    • Tần số dị hợp mong đợi ($H_e$) được tính theo công thức của Nei (1978): $H_e = 1 - \sum P_i^2$.
    • Hàm lượng thông tin đa hình ($PIC$) được xác định theo công thức của Botstein và cộng sự (1980): $PIC = 1 - \sum_{i=1}^n P_i^2 - \sum_{i=1}^{n-1} \sum_{j=i+1}^n 2 P_i^2 P_j^2$.
    • Phân tích mối liên kết giữa kiểu gen và tính trạng sản xuất được thực hiện thông qua mô hình phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA) và trắc nghiệm so sánh cặp Tukey trên phần mềm thống kê, dữ liệu biểu diễn dưới dạng Trung bình $\pm$ Sai số chuẩn ($Mean \pm SD$), mức sai khác có ý nghĩa thống kê được xác lập tại ngưỡng xác suất $P < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Mở đầu

Chương này nêu bật thực trạng ngành chăn nuôi gia cầm trong nước tính đến quý III năm 2022, phân tích mặt trái của chọn lọc thương phẩm đơn thuần đối với sức khỏe đàn gà và giới thiệu tiềm năng phát triển của giống gà Hắc Phong. Tác giả đặt ra yêu cầu ứng dụng kỹ thuật di truyền phân tử để khắc phục nhược điểm của chọn giống truyền thống, xác lập mục tiêu đánh giá ảnh hưởng của đa hình gen IGF-1 đến khối lượng trước đẻ và sản lượng trứng, phân kỳ nghiên cứu thành 3 nội dung thực nghiệm cụ thể.

Chương 2. Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến bốn nhóm vấn đề chính:

  • Đặc điểm sinh học giống gà Hắc Phong: Nguồn gốc xuất xứ từ Trung Quốc nhập vào Việt Nam năm 2006, các chỉ tiêu năng suất đã công bố như tỷ lệ nuôi sống giai đoạn hậu bị đạt 94–96%, khối lượng gà mái lúc 19 tuần tuổi đạt 1217,83 g/con, năng suất trứng/68 tuần tuổi đạt 145,74 quả, tiêu tốn thức ăn 2,45 kg/10 quả trứng, tỷ lệ phôi 90,78% và tỷ lệ nở/trứng có phôi đạt 88,55%.
  • Đặc điểm phân tử và sinh lý của IGF-1: Cấu trúc gen, chức năng sinh hóa của hormone IGF-1 do gan tiết ra dưới sự kích thích của GH từ tuyến yên, vai trò kích thích tăng trưởng mô sụn, xương, cơ và liên kết của vùng promoter 5' UTR với các chỉ tiêu thể trọng, sản lượng trứng ở gia cầm.
  • Tình hình nghiên cứu gen IGF-1 trong và ngoài nước: Trong nước có các công trình trên bò sữa (locus IGF-1/SnaBI của Chung Anh Dũng và cs., 2019) và gà Tàu Vàng (locus A867C của Đỗ Võ Anh Khoa và cs., 2017). Ngoài nước ghi nhận các nghiên cứu trên gà broiler Cobb500, Hubbard F-15 (Hassani và cs., 2015), gà bản địa Desi của Pakistan (Ali và cs., 2016) và gà Ogol của Hàn Quốc (Seo và cs., 2001) tại locus IGF-1/PstI.
  • Cơ sở kỹ thuật PCR và PCR-RFLP: Nguyên lý cấu tạo phản ứng PCR, 3 giai đoạn chu trình nhiệt, ưu thế của chỉ thị RFLP đồng trội kết hợp khuếch đại gen trong chọn giống động vật.

Chương 3. Vật liệu và phương pháp

Nội dung chương mô tả chi tiết quy trình thí nghiệm thực tế tại cơ sở chăn nuôi và phòng xét nghiệm: địa chỉ nghiên cứu, cơ cấu đàn gà 398 cá thể, quy cách bảo quản hóa chất và vận hành trang thiết bị. Chương 3 chuẩn hóa quy trình 8 bước tách DNA máu bằng TopPURE® kit, thông số chu trình nhiệt PCR cho đoạn gen 621 bp, điều kiện cắt enzyme giới hạn PstI ở 37°C trong 2 giờ, cùng các hệ thống công thức toán học di truyền quần thể (Hardy-Weinberg, Nei, Botstein) và phương pháp kiểm định thống kê ANOVA - Tukey.

Kiểu gen dự kiến Kích thước sản phẩm cắt bởi PstI (bp) Nhiệt độ ủ (°C)
AA 364 / 257 37
AB 621 / 364 / 257 37
BB 621 (không bị cắt) 37

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được qua ba bước phân tích:

  • Đánh giá chất lượng DNA và sản phẩm PCR: DNA sau tách chiết đạt nồng độ trung bình 296,214 ng/µL, tỷ số $OD_{260}/OD_{280}$ trung bình là 1,804. Ảnh điện di gel agarose 1,5% cho thấy các vạch sáng rõ, không đứt gãy, không kéo vệt. Sản phẩm khuếch đại PCR đơn phân đoạn, kích thước chuẩn xác 621 bp.
  • Phân tích đa hình locus IGF-1/PstI: Kết quả cắt hạn chế phát hiện đầy đủ 3 kiểu gen tương ứng với 2 alen A và B. Quần thể gà Hắc Phong khảo sát có tần số alen B chiếm ưu thế tuyệt đối (0,786) so với alen A (0,214). Tần số kiểu gen BB đạt mức cao nhất (0,623), tiếp đến là AB (0,327) và AA (0,050). Tần số dị hợp mong đợi $H_e = 0,336$ cao hơn tần số dị hợp quan sát $H_o = 0,327$, cho thấy quần thể có xu hướng giao phối ngẫu nhiên. Chỉ số thông tin đa hình $PIC = 0,280$ nằm trong khoảng 0,25 - 0,5, phản ánh mức độ đa hình trung bình.
  • Tương quan kiểu gen với tính trạng sinh sản: Kiểu gen BB thể hiện ưu thế vượt trội ở cả hai chỉ tiêu nghiên cứu. Ở tuần tuổi 19, gà mang kiểu gen BB đạt khối lượng 1276,91 g/con, cao hơn có ý nghĩa thống kê so với kiểu gen AA (1201,1 g/con, $P < 0,05$). Về sản lượng trứng đến 38 tuần tuổi, nhóm kiểu gen BB đạt 57,9 quả/con, vượt trội có ý nghĩa so với kiểu gen AA (50,8 quả) và AB (52,1 quả) với mức ý nghĩa $P < 0,05$.

Chương 5. Kết luận và đề nghị

Chương tổng kết thành công việc tối ưu hóa quy trình PCR-RFLP định danh locus IGF-1/PstI, khẳng định ưu thế năng suất của kiểu gen BB và đề xuất mở rộng nghiên cứu sang các thế hệ kế tiếp để làm cơ sở cho chọn lọc giống phân tử.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết về cấu trúc di truyền và mối liên kết kiểu gen - kiểu hình tại locus IGF-1/PstI trên đàn gà Hắc Phong tại Việt Nam:

Bảng tổng hợp cấu trúc di truyền locus IGF-1/PstI trên đàn gà khảo sát (N = 398):

Nhóm cá thể Số lượng (con) Tần số alen A Tần số alen B Kiểu gen AA Kiểu gen AB Kiểu gen BB Hệ số dị hợp $H_e$ Chỉ số $PIC$
Gà trống 49 0,194 0,806 0,020 (1 con) 0,347 (17 con) 0,633 (31 con) 0,313 0,264
Gà mái 349 0,216 0,784 0,054 (19 con) 0,324 (113 con) 0,622 (217 con) 0,339 0,281
Chung quần thể 398 0,214 0,786 0,050 (20 con) 0,327 (130 con) 0,623 (248 con) 0,336 0,280

Bảng ảnh hưởng của kiểu gen IGF-1/PstI đến các chỉ tiêu sinh sản ở gà mái:

Kiểu gen Số lượng gà mái theo dõi ($n$) Khối lượng cơ thể ở 19 tuần tuổi ($g/con$) Sản lượng trứng tích lũy đến 38 tuần tuổi ($quả/con$)
AA 19 $1201,1 \pm \text{SD}^b$ $50,8 \pm \text{SD}^b$
AB 113 $1261,2 \pm \text{SD}^{ab}$ $52,1 \pm \text{SD}^b$
BB 217 $1276,91 \pm \text{SD}^a$ $57,9 \pm \text{SD}^a$

(Ghi chú: Trong cùng một cột, các giá trị trung bình mang chữ cái quy ước khác nhau thể hiện sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$).

Về mặt đóng góp khoa học so với các công bố trước:

  • Tác giả chỉ ra rằng tần số alen B chiếm ưu thế (0,786) là tương đồng với kết quả nghiên cứu trên gà Desi bản địa Pakistan của Ali và cộng sự (2016) cũng như gà Ogol Hàn Quốc của Seo và cộng sự (2001).
  • Tuy nhiên, về tần số kiểu gen, nghiên cứu ghi nhận kiểu gen đồng hợp BB chiếm tỷ lệ cao nhất (0,623), khác biệt với một số nghiên cứu trước vốn ghi nhận kiểu gen dị hợp AB chiếm ưu thế; tác giả giải thích sự sai khác này bắt nguồn từ bản chất khác biệt của nguồn giống và định hướng chọn giống qua các thế hệ.
  • Về tương quan kiểu hình, kết quả trên gà Hắc Phong cho thấy kiểu gen BB vượt trội về thể trọng lúc 19 tuần tuổi (1276,91 g/con so với 1201,1 g/con của AA). Phát hiện này đi ngược lại với chiều hướng ghi nhận của Ali và cộng sự (2016) trên gà Desi (nơi kiểu gen AA và AB có xu hướng ưu thế hơn BB về tốc độ tăng trưởng), cho thấy tác động của locus IGF-1/PstI có tính biến động phụ thuộc vào nền tảng di truyền của từng giống gia cầm cụ thể.

Tác giả đề xuất định hướng ứng dụng: cá thể mang kiểu gen BB nên được ưu tiên chọn lọc giữ lại làm giống ở giai đoạn sớm nhằm gia tăng khối lượng cơ thể trước khi vào đẻ và tối ưu hóa năng suất sinh sản ở đàn gà mái thương phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các điểm hạn chế và định hướng phát triển dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Nghiên cứu mới chỉ tiến hành khảo sát và đánh giá trên một thế hệ gà Hắc Phong duy nhất, chưa theo dõi được sự di truyền và độ ổn định của các alen qua các thế hệ con lai tiếp theo.
  • Tỷ lệ phân bố giới tính trong mẫu thí nghiệm có sự chênh lệch lớn (49 gà trống so với 349 gà mái do mục tiêu tập trung vào năng suất trứng), trong đó số lượng cá thể mang kiểu gen AA ở đàn gà trống chỉ xuất hiện 1 con (tần số 0,020), làm hạn chế khả năng so sánh tương quan kiểu gen với các tính trạng sinh trưởng ở con trống.
  • Các chỉ tiêu theo dõi mới dừng lại ở thời điểm 38 tuần tuổi, chưa khảo sát toàn bộ chu kỳ đẻ kéo dài (thông thường đến 68 tuần tuổi ở giống gà này) và chưa kết hợp phân tích các chỉ tiêu chất lượng trứng như độ dày vỏ trứng, khối lượng trứng hay tỷ lệ lòng đỏ.
  • Hướng mở được đề xuất: Mở rộng khảo sát đa hình locus IGF-1/PstI trên các thế hệ tiếp theo của đàn gà Hắc Phong để tích lũy cơ sở dữ liệu di truyền phân tử tin cậy, hướng tới xây dựng quy trình chọn giống phân tử chính xác.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ Sinh học Động vật, Di truyền - Chọn giống và Chăn nuôi Thú y đang thực hiện các đề tài ứng dụng chỉ thị phân tử trên gia cầm.
  • Phần quy trình thực nghiệm (Chương 3) có giá trị hướng dẫn kỹ thuật chi tiết: các bước tách chiết DNA bằng kit màng silica, nồng độ các thành phần phản ứng PCR cho đoạn gen 621 bp của IGF-1, điều kiện chu trình nhiệt tối ưu hóa với nhiệt độ bắt cặp 56°C, và tỷ lệ phối trộn enzyme cắt PstI trong 2 giờ.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm giống gia cầm có thể tham khảo bảng kích thước các phân đoạn cắt nhận diện kiểu gen (AA: 364/257 bp; AB: 621/364/257 bp; BB: 621 bp) cùng dữ liệu so sánh năng suất để thiết kế tiêu chí sàng lọc gà hậu bị ở 4 tuần tuổi thay vì phải chờ đợi theo dõi kiểu hình đẻ trứng đến tuần thứ 38.

Câu hỏi thường gặp

1. Kỹ thuật PCR-RFLP trong đề tài nhận diện các kiểu gen tại locus IGF-1/PstI dựa trên những phân đoạn kích thước nào?
Đoạn gen mục tiêu trên vùng 5' UTR sau phản ứng PCR có kích thước 621 bp. Sau khi ủ với enzyme cắt giới hạn PstI ở 37°C trong 2 giờ, các phân đoạn được tạo ra tương ứng với ba kiểu gen:

  • Kiểu gen AA (bị cắt hoàn toàn tại vị trí nhận biết): tạo 2 phân đoạn kích thước 364 bp và 257 bp.
  • Kiểu gen AB (dị hợp tử): tạo 3 phân đoạn kích thước 621 bp, 364 bp và 257 bp.
  • Kiểu gen BB (không bị cắt bởi PstI do đột biến mất vị trí nhận biết): giữ nguyên 1 phân đoạn kích thước 621 bp.

2. Tần số alen và kiểu gen của locus IGF-1/PstI phân bố như thế nào trên 398 cá thể gà Hắc Phong khảo sát?
Quần thể gà Hắc Phong nghiên cứu có xu hướng trội rõ rệt về alen B và kiểu gen BB:

  • Tần số alen chung: Alen A đạt 0,214; Alen B đạt 0,786.
  • Tần số kiểu gen chung: Kiểu gen AA chiếm 0,050 (20 cá thể); Kiểu gen AB chiếm 0,327 (130 cá thể); Kiểu gen BB chiếm 0,623 (248 cá thể).

3. Khối lượng lúc 19 tuần tuổi và sản lượng trứng đến 38 tuần tuổi giữa các nhóm kiểu gen có sự chênh lệch cụ thể ra sao?
Kiểu gen BB thể hiện ưu thế sinh học vượt trội so với kiểu gen AA và AB ở cả hai chỉ tiêu:

  • Khối lượng lúc 19 tuần tuổi: Nhóm mang kiểu gen BB đạt trung bình 1276,91 g/con, cao hơn có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với nhóm mang kiểu gen AA (1201,1 g/con), và không sai khác có ý nghĩa thống kê so với nhóm AB (1261,2 g/con, $P > 0,05$).
  • Sản lượng trứng tích lũy đến 38 tuần tuổi: Nhóm mang kiểu gen BB đạt trung bình 57,9 quả/con, vượt trội có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với cả nhóm AA (50,8 quả/con) và nhóm AB (52,1 quả/con).

4. Ý nghĩa sinh học của hai chỉ số di truyền quần thể $H_e$ và $PIC$ được tác giả ghi nhận là gì?
Đề tài xác định tần số dị hợp mong đợi $H_e = 0,336$ và hàm lượng thông tin đa hình $PIC = 0,280$. Giá trị $H_e$ (0,336) lớn hơn tần số dị hợp quan sát $H_o$ (0,327) phản ánh quần thể gà Hắc Phong nghiên cứu đang duy trì trạng thái có xu hướng giao phối ngẫu nhiên theo lý thuyết quần thể của Chesnokov và Abdelmanova. Chỉ số $PIC = 0,280$ nằm trong ngưỡng từ 0,25 đến 0,5, chứng minh locus đa hình IGF-1/PstI trên đàn gà này đạt mức độ đa hình trung bình, đủ điều kiện sử dụng làm chỉ thị phân tử đánh giá di truyền.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thành Đạt đã ứng dụng thành công kỹ thuật PCR-RFLP để khuếch đại phân đoạn 621 bp thuộc vùng 5' UTR của gen IGF-1 và phân loại chính xác 3 kiểu gen (AA, AB, BB) trên quần thể 398 cá thể gà Hắc Phong. Kết quả thực nghiệm xác định alen B (0,786) và kiểu gen BB (0,623) chiếm ưu thế áp đảo trong quần thể, đồng thời chứng minh nhóm gà mang kiểu gen BB có khối lượng ở 19 tuần tuổi (1276,91 g/con) và sản lượng trứng đến 38 tuần tuổi (57,9 quả/con) cao hơn có ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với nhóm mang kiểu gen AA. Dữ liệu của đề tài cung cấp cơ sở khoa học đáng tin cậy phục vụ việc ứng dụng chỉ thị phân tử IGF-1/PstI trong công tác chọn lọc sớm đàn gà giống hướng sinh sản tại Việt Nam.