Đánh giá ảnh hưởng hợp chất ly trích từ cây neemđến động vật đáy không xương sống cỡ lớn vàprotozoa trong ao nuôi cá tra

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá ảnh hưởng hợp chất ly trích từ cây neemđến động vật đáy không xương sống cỡ lớn vàprotozoa, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2016

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tác Động Của Neem Đến Ao Nuôi Cá Tra

Cây neem (Azadirachta indica A.) hay còn gọi là sầu đâu, là một loại cây xanh quanh năm, có tán lá rộng và chiều cao trung bình từ 13m đến 20m. Cây neem có nguồn gốc từ vùng biển lục địa Indo – Pakistan và hiện nay được trồng phổ biến ở nhiều nơi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, neem chứa hơn 200 hoạt chất khác nhau, có khả năng diệt và ức chế sự kháng thuốc của nhiều loại sâu hại. Chiết xuất từ lá cây neem (Neem leave extraction_NLE) là sản phẩm dạng dung dịch có nguồn gốc từ lá cây neem, chứa nhiều hợp chất có tác dụng phòng trị bệnh giun sán cho người, gia súc và thủy sản. Dầu neem có vị đắng, cay nồng và mùi khó ngửi. Thành phần chính dầu neem là triterpenoid, trong đó chiếm nhiều nhất và cũng là đặc biệt nhất chính là limonoid. Qua nhiều nghiên cứu, Azadirachtin đã được chứng minh là hiệu quả trong việc kiểm soát nhiễm ký sinh trùng. Tuy nhiên, việc sử dụng neem trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là ao nuôi cá tra, cần được nghiên cứu kỹ lưỡng để đánh giá tác động của neem đến động vật đáy và hệ sinh thái.

1.1. Giới Thiệu Về Cây Neem Azadirachta indica

Cây neem, với tên khoa học Azadirachta indica, là một loài cây đa năng có nguồn gốc từ Ấn Độ và các khu vực lân cận. Nó được biết đến với các đặc tính dược liệu và khả năng kiểm soát côn trùng gây hại. Các bộ phận của cây, bao gồm lá, hạt và vỏ cây, chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là azadirachtin, một loại limonoid có tác dụng xua đuổi và gây độc cho côn trùng. Neem đã được sử dụng trong nông nghiệp và y học cổ truyền trong nhiều thế kỷ, và hiện nay nó đang được nghiên cứu rộng rãi về tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả nuôi trồng thủy sản.

1.2. Tổng Quan Về Ao Nuôi Cá Tra Và Hệ Sinh Thái

Ao nuôi cá tra là một hệ sinh thái nhân tạo, nơi cá tra được nuôi dưỡng và phát triển. Hệ sinh thái này bao gồm các yếu tố sinh học như cá, động vật đáy, vi sinh vật và thực vật thủy sinh, cũng như các yếu tố vật lý và hóa học như nhiệt độ, độ pH, oxy hòa tan và các chất dinh dưỡng. Sự cân bằng của hệ sinh thái ao nuôi cá tra là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và năng suất của cá. Động vật đáy đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ và cung cấp thức ăn cho cá, nhưng chúng cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ô nhiễm và các biện pháp quản lý ao nuôi.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng Của Neem Đến Động Vật Đáy Ao Cá Tra

Mặc dù neem có nhiều lợi ích trong việc kiểm soát ký sinh trùng và bệnh tật cho cá tra, việc sử dụng nó cũng tiềm ẩn những rủi ro đối với động vật đáy trong ao nuôi. Các hoạt chất trong neem, đặc biệt là azadirachtin, có thể gây độc cho các loài động vật không xương sống như giun, ốc, và côn trùng thủy sinh. Điều này có thể làm giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn trong ao nuôi. Ngoài ra, ảnh hưởng của neem đến chất lượng nước ao nuôi cá tra cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Việc sử dụng neem có thể làm thay đổi các thông số như pH, độ cứng, và nồng độ oxy hòa tan, ảnh hưởng đến sức khỏe của cá và các sinh vật khác.

2.1. Độc Tính Của Azadirachtin Đối Với Động Vật Đáy

Azadirachtin, thành phần chính trong neem, có thể gây độc cho động vật đáy thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Nó có thể ức chế sự phát triển, sinh sản và hoạt động của các loài động vật không xương sống, dẫn đến giảm số lượng và đa dạng của chúng trong ao nuôi. Mức độ độc tính của azadirachtin phụ thuộc vào nồng độ, thời gian tiếp xúc và loài động vật đáy cụ thể. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số loài động vật đáy nhạy cảm hơn với azadirachtin so với các loài khác.

2.2. Tác Động Của Neem Đến Chất Lượng Nước Ao Nuôi

Việc sử dụng neem trong ao nuôi cá tra có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Neem có thể làm thay đổi độ pH, độ cứng, và nồng độ oxy hòa tan trong nước. Ngoài ra, nó cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình phân hủy chất hữu cơ và chu trình dinh dưỡng trong ao nuôi. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cá và các sinh vật khác trong ao nuôi.

III. Phương Pháp Đánh Giá Ảnh Hưởng Của Neem Lên Động Vật Đáy

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của neem đến động vật đáy trong ao nuôi cá tra, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và bài bản. Các phương pháp này bao gồm việc thu thập và phân tích mẫu động vật đáy trước và sau khi sử dụng neem, đo đạc các thông số chất lượng nước, và thực hiện các thí nghiệm độc tính trong phòng thí nghiệm. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra các khuyến cáo về việc sử dụng neem một cách an toàn và hiệu quả trong nuôi trồng thủy sản.

3.1. Thu Thập Và Phân Tích Mẫu Động Vật Đáy

Việc thu thập và phân tích mẫu động vật đáy là một bước quan trọng trong việc đánh giá ảnh hưởng của neem. Mẫu động vật đáy cần được thu thập trước và sau khi sử dụng neem để so sánh sự thay đổi về thành phần loài, số lượng và sinh khối. Các mẫu này sau đó được phân loại và định danh dưới kính hiển vi để xác định các loài động vật đáy có mặt trong ao nuôi.

3.2. Đo Đạc Các Thông Số Chất Lượng Nước

Việc đo đạc các thông số chất lượng nước như pH, độ cứng, oxy hòa tan, và nồng độ các chất dinh dưỡng là cần thiết để đánh giá ảnh hưởng của neem. Các thông số này cần được đo đạc thường xuyên trước và sau khi sử dụng neem để xác định xem neem có gây ra những thay đổi đáng kể nào hay không.

3.3. Thí Nghiệm Độc Tính Của Neem Trong Phòng Thí Nghiệm

Các thí nghiệm độc tính trong phòng thí nghiệm có thể được thực hiện để xác định mức độ độc tính của neem đối với các loài động vật đáy khác nhau. Trong các thí nghiệm này, động vật đáy được tiếp xúc với các nồng độ khác nhau của neem, và các chỉ số như tỷ lệ sống sót, sinh trưởng và sinh sản được theo dõi để đánh giá ảnh hưởng của neem.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Neem Đến Động Vật Đáy Không Xương Sống

Một nghiên cứu đã được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của hợp chất ly trích từ cây neem đến động vật đáy không xương sống cỡ lớn và protozoa trong ao nuôi cá tra. Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng việc sử dụng hợp chất ly trích cây neem trị bệnh cho cá tra không ảnh hưởng đến thông số pH và có ảnh hưởng theo xu hướng tích cực đến thông số SS, SD và COD. Ngoài ra, neem cũng ảnh hưởng tích cực đến thành phần các loài động vật đáy không xương sống cỡ lớn và không ảnh hưởng đến thành phần các loài protozoa. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận những kết quả này và đánh giá tác động lâu dài của neem đến hệ sinh thái ao nuôi cá tra.

4.1. Kết Quả Nghiên Cứu Về Thông Số Chất Lượng Nước

Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng hợp chất ly trích cây neem không ảnh hưởng đến thông số pH trong ao nuôi cá tra. Tuy nhiên, các thông số SS (chất rắn lơ lửng), SD (độ trong) và COD (nhu cầu oxy hóa học) có xu hướng được cải thiện sau khi sử dụng neem. Điều này cho thấy neem có thể có tác dụng làm sạch nước và cải thiện chất lượng nước trong ao nuôi.

4.2. Ảnh Hưởng Đến Thành Phần Loài Động Vật Đáy

Nghiên cứu cũng cho thấy hợp chất ly trích cây neem có ảnh hưởng tích cực đến thành phần các loài động vật không xương sống cỡ lớn trong ao nuôi cá tra. Điều này có thể là do neem giúp kiểm soát các loài ký sinh trùng và bệnh tật, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các loài động vật đáy có lợi.

4.3. Tác Động Lên Protozoa Trong Ao Nuôi Cá Tra

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng hợp chất ly trích cây neem không ảnh hưởng đáng kể đến thành phần các loài protozoa trong ao nuôi cá tra. Protozoa là những sinh vật đơn bào có vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn và quá trình phân hủy chất hữu cơ trong ao nuôi. Việc neem không ảnh hưởng đến protozoa là một dấu hiệu tích cực, cho thấy neem có thể được sử dụng mà không gây ra những tác động tiêu cực đến hệ sinh thái ao nuôi.

V. Ứng Dụng Neem Trong Quản Lý Ao Nuôi Cá Tra Bền Vững

Việc sử dụng neem trong quản lý ao nuôi cá tra bền vững cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có kiểm soát. Cần xác định liều lượng neem an toàn cho ao nuôi cá tra để tránh gây độc cho động vật đáy và ảnh hưởng đến chất lượng nước. Ngoài ra, cần theo dõi thường xuyên các thông số môi trường và thành phần loài động vật đáy để đánh giá tác động lâu dài của neem và điều chỉnh phương pháp sử dụng cho phù hợp. So sánh neem với các loại thuốc trừ sâu khác cũng là một bước quan trọng để đưa ra quyết định lựa chọn sản phẩm phù hợp.

5.1. Liều Lượng Neem An Toàn Cho Ao Nuôi Cá Tra

Việc xác định liều lượng neem an toàn là rất quan trọng để tránh gây ra những tác động tiêu cực đến động vật đáy và hệ sinh thái ao nuôi cá tra. Liều lượng neem an toàn có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loài cá, thành phần loài động vật đáy, chất lượng nước và điều kiện thời tiết. Cần thực hiện các thí nghiệm và nghiên cứu để xác định liều lượng neem phù hợp cho từng điều kiện cụ thể.

5.2. Theo Dõi Tác Động Lâu Dài Của Neem

Việc theo dõi thường xuyên các thông số môi trường và thành phần loài động vật đáy là cần thiết để đánh giá tác động lâu dài của neem đến hệ sinh thái ao nuôi cá tra. Điều này giúp phát hiện sớm những tác động tiêu cực và điều chỉnh phương pháp sử dụng neem cho phù hợp.

5.3. So Sánh Neem Với Các Loại Thuốc Trừ Sâu Khác

Việc so sánh neem với các loại thuốc trừ sâu khác là một bước quan trọng để đưa ra quyết định lựa chọn sản phẩm phù hợp cho ao nuôi cá tra. Cần xem xét các yếu tố như hiệu quả kiểm soát ký sinh trùng, độc tính đối với động vật đáy, ảnh hưởng đến chất lượng nước và chi phí để đưa ra quyết định tốt nhất.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Và Rủi Ro Của Neem Trong Nuôi Cá Tra

Việc sử dụng neem trong nuôi cá tra có cả tiềm năng và rủi ro. Neem có thể là một công cụ hữu ích để kiểm soát ký sinh trùng và bệnh tật, nhưng cần được sử dụng một cách cẩn trọng để tránh gây độc cho động vật đáy và ảnh hưởng đến chất lượng nước. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá tác động lâu dài của neem đến hệ sinh thái ao nuôi cá tra và phát triển các phương pháp sử dụng neem an toàn và hiệu quả.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Về Neem

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng neem có thể có tác dụng tích cực trong việc kiểm soát ký sinh trùng và bệnh tật trong ao nuôi cá tra. Tuy nhiên, neem cũng có thể gây độc cho động vật đáy và ảnh hưởng đến chất lượng nước nếu sử dụng không đúng cách. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác nhận những kết quả này và đánh giá tác động lâu dài của neem.

6.2. Khuyến Nghị Về Sử Dụng Neem Trong Nuôi Cá Tra

Việc sử dụng neem trong nuôi cá tra cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có kiểm soát. Cần xác định liều lượng neem an toàn, theo dõi thường xuyên các thông số môi trường và thành phần loài động vật đáy, và so sánh neem với các loại thuốc trừ sâu khác để đưa ra quyết định lựa chọn sản phẩm phù hợp.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU. Cây neem có tên khoa học là Azadirachta Indica A. Và có tên khác là sầu đâu, cây nim, xoan sầu đâu, xoan ăn gỏi, xoan trắng. Azadirachta indica hay gọi là cây neem là cây xanh quanh năm, tán lá rộng, cao trung bình từ 13m đến 20m, cây trưởng thành có thể cao đến 30m, đường kính 2,5m, nhánh cây to có thể vươn dài đến 10m.

Lá kép lông chim 1 lần, lá chét nhỏ khoảng 20 đến 38 cm. Hoa mọc thành từng chùm ở nách lá, hoa đề, nhỏ, lưỡng tính, màu trắng, cuống ngắn, hoa dạng mẫu năm, nhị dạng ống mang bao phấn ở bên trong chứa 2 lá noãn, bầu noãn thượng 3 ô đặt trên đĩa tuyến mật, hoa có mùi thơm giống mùi mật ong. Quả trơn láng hình bầu dục dạng quả hạch dài khoảng 2 cm, khi chín có màu vàng hoặc màu vàng xanh. Hạt gồm vỏ và nhân, 1 đến 3 nhân trong một hạt.

Tuổi thọ trung bình của một cây neem khoảng 200 năm. Neem là loại cây đặc trưng tại vùng biển lục địa Indo – Pakistan. Năm 1981, neem (giống) đã được giáo sư Lâm Công Định nhập và trồng thử nghiệm ở tỉnh Ninh Thuận. Hiện nay nó được trồng khá phổ biến và nó có nhiều công dụng được tạo ra và ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống.

Cho đến nay, người ta đã tách chiết được trên 200 hoạt chất từ neem. Do có khả năng diệt và ức chế sự kháng thuốc của nhiều loại sâu hại, những nghiên cứu ứng dụng các hoạt chất tách chiết từ cây neem ở Việt Nam mới mẻ. Chiết xuất từ lá cây neem (Neem leave extraction_NLE) là sản phẩm dạng dung dịch có nguồn gốc từ lá cây neem, chứa nhiều hợp chất có tác dụng phòng trị bệnh giun sán cho người, gia súc và thủy sản. Sản phẩm ly trích từ hạt neem gọi là dầu neem.

Dầu neem có vị đắng, cay nồng và mùi khó ngửi. Thành phần chính dầu neem là triterpenoid, trong đó chiếm nhiều nhất và cũng là đặc biệt nhất chính là limonoid. Ngoài ra trong các bộ phận khác của cây neem như : rễ, hạt, thân,… cũng chứa nhiều những limonoid, trong các limonoid, nhiều nhất là azadirachtin, meliantriol, salanin (bao gồm 3-deacetylsalannin và salannol) ,nimbin (là sulfur tự do trung tính, tinh thể không màu, không tan trong nước, nhiệt độ nóng chảy 205˚C) và nimbidine (màu vàng kem dạng hạt ,vô định hình), ngoài ra còn có antihormones, paralyze và mới phát hiện thêm deacetylazadirachtinol. và nhiều limonoids khác.

Qua nhiều nghiên cứu, Azadirachtin đã được chứng minh là hiệu 1 quả trong việc kiểm soát nhiễm ký sinh trùng. Ngoài ra, theo EPA, một số xét nghiệm về độc tính thực hiện trên cá, thú nuôi bao gồm cả động vật nhai lại nhỏ và gia súc chỉ ra rằng ngay cả với những liều lượng cao nhất có thể , Azadirachtin cũng không có tác dụng phụ hoặc những triệu chứng bất thường nào ở động vật thí nghiệm. Dược chất chiết xuất từ neem như NLE, NSE với nồng độ chủ yếu của Azadirachtin trong thành phần chất thì dường như có hiệu quả chống lại một loạt các dịch bệnh động vật bao gồm vi khuẩn, đơn bào, ký sinh trùng và các điều kiện khác như nhiễm trùng tuyến trùng tiêu hóa và côn trùng. Trên thế giới, cũng như ở Việt Nam đã có những nghiên cứu và ứng dụng dịch trích ly từ các thành phần của cây Neem vào nhiều mục đích khác nhau.

Mỗi chất có phương thức và hiệu quả tác động khác nhau. Vì vậy các dịch chiết từ cây neem có phổ tác động rộng. Cho đến nay các hoạt chất từ cây neem được báo cáo là có khả năng kiểm soát trên 400 loài sinh vật như: côn trùng, vi sinh vật (vi nấm, vi khuẩn, virus) gây bệnh thực vật, người và động vật. Các hoạt chất trong Neem tác động đến rất nhiều loài dịch hại theo các phương thức: gây ngán ăn, xua đuổi, làm chết côn trùng qua đường tiếp xúc và đường miệng, ức chế sự sinh trưởng và gây biến thái, ảnh hưởng đến khả năng giao phối, ảnh hưởng khả năng đẻ trứng và làm thối trứng.

Với các cơ chế đó, ngoài khả năng tác động đến các loài dịch hại, các hoạt chất này cũng có nguy cơ ảnh hưởng đến các sinh vật trong tự nhiên, tiêu diệt các loài sinh vật không gây hại, làm giảm tính đa dạng sinh học của hệ sinh thái ao nuôi. Tuy nhiên, các tác động về mặt môi trường, sinh thái chưa được nghiên cứu và chứng minh tính thân thiện với môi trường của việc sử dụng các sản phẩm này. Do đó, đề tài: “Đánh giá ảnh hưởng hợp chất ly trích từ cây neem đến động vật đáy không xương sống cỡ lớn và protozoa trong ao nuôi cá tra” đã được thực hiện. 2 PHẦN I: TỔNG QUAN.1 Tổng quan về sinh vật chỉ thị môi trường.1 Sử dụng sinh vật chỉ thị đánh giá môi trường.

Tất cả các sinh vật sống, kể cả con người luôn luôn chịu ảnh hưởng của điều kiện vật lý, hóa học của môi trường sống. Khi các yếu tố môi trường có thay đổi thì sẽ tác động vào các sinh vật sống trong đó và chúng sẽ có các phản ứng trả lời lại với những sự thay đổi đó. Tuy nhiên, kiểu và mức độ phản ứng là không giống nhau ở các nhóm, loài sinh vật khác nhau. Những sinh vật bị các chất gây ô nhiễm hay các chất tự nhiên có nhiều trong môi trường tác động và thông qua các biểu hiện của chúng, chúng ta có thể biết được bản chất và mức độ ô nhiễm mà không nhất thiết phải tiến hành các phân tích vật lý, hóa học.

Một số biểu hiện thường thấy: - Những thay đổi về thành phần loài hay các nhóm ưu thế trong quần xã sinh vật. - Những thay đổi về đa dạng loài trong quần xã. - Tỷ lệ chất của quần thể gia tăng, đặc biệt là ở giai đoạn non và mẫn cảm như ấu trùng, trứng. - Thay đổi sinh lý và tập tính trong các tế bào.

- Những khiếm khuyết về hình thái và tế bào trong các cơ thể. - Sự tích lũy dần các chất gây ô nhiễm hay sự trao đổi chúng trong các mô của cá thể. Theo Lê Văn Khoa, khái niệm chung và cơ bản của sinh vật chỉ thị được mọi người thừa nhận là: Những đối tượng sinh vật có yêu cầu nhất định về điều kiện sinh thái liên quan đến nhu cầu dinh dưỡng, nồng độ oxy cũng như khả năng chống chịu một hàm lượng nhất định các yếu tố độc hại trong môi trường sống và do đó, sự hiện diện của chúng biểu thị một tình trạng về điều kiện sinh thái của môi trường nằm trong giới hạn nhu cầu và khả năng chống chịu của đối tượng sinh vật đó.Đối tượng sinh vật là những sinh vật chỉ thị, có thể là là các loài (loài chỉ thị) hoặc các 3 tập hợp loài (nhóm loài chỉ thị). Các điều kiện sinh thái chủ yếu là các yếu tố vô sinh như hàm lượng các chất dinh dưỡng, nhu cầu oxy, hay chất độc.[4] Tính chỉ thị môi trường của sinh vật được dựa trên khả năng chống chịu của sinh vật với các yếu tố vô sinh của môi trường và với tác động tổng hợp của chúng.

Do vậy, muốn sử dụng một loài sinh vật làm chỉ thị , cần hiểu biết đầy đủ về đặc tính sinh thái của loài, các chuẩn môi trường sống của loài đó. Tính chỉ thị môi trường của sinh vật được thể hiện ở các bậc khác nhau: cá thể, quần thể, nhóm loài, quần xã. Cụ thể: - Cấu trúc quần xã chỉ thị: Bao gồm thành phần cấu trúc quần xã sinh vật, thể hiện ở một số nhóm sinh vật nào đó. - Quần thể sinh vật chỉ thị: Thể hiện ở cấu trúc quần thể các loài chỉ thị.

- Cá thể sinh vật chỉ thị: Là những dấu hiệu mang tính chỉ thị về sinh lý, sinh hóa, tập tính, tổ chức tế bào của các sinh vật chỉ thị. Các tác giả đã xác định một số tiêu chuẩn cơ bản để chọn sinh vật chỉ thị: - Đã được định loại rõ ràng. - Dễ thu mẫu ngoài thiên nhiên, kích thước vừa phải. - Có phân bố rộng.

- Có nhiều dẫn liệu về dẫn liệu sinh thái cá thể của đối tượng thông qua chỉ thử nghiệm sinh học. - Có giá trị kinh tế hoặc là nguồn dịch bệnh. - Dễ tích tụ các chất ô nhiễm. - Dễ nuôi trồng trong phòng thí nghiệm.

Theo Lê Văn Khoa, loài chỉ thị là các loài mẫn cảm với các điều kiện sinh lý, sinh hóa, nghĩa là chúng hoặc là hiện diện hoặc thay đổi số lượng cá thể khi môi trường sống bị ô nhiễm hay có sự xáo trộn.Cũng như từng cá thể, loài hay nhóm loài phản ứng như là vật chỉ thị môi trường.[4] Các chỉ thị sinh học có thể dùng để đánh giá sinh thái, đặc biệt là trường hợp các nhóm quần thể chỉ thị điều kiện khu vực cần thiết phải được bảo tồn. Chỉ thị loài cũng được dùng trong điều kiện đánh giá môi trường và trong việc lấp bản đồ về sự mẫn cảm đối với môi trường. Các sinh vật chỉ thị môi trường khác nhau có thể xếp thành nhóm theo các tiêu chí sau: - Tính mẫn cảm (Sensitivity): Các loài mẫn cảm đặc trưng cho những điều kiện môi trường không thích hợp là các công cụ để giải đoán môi trường. 4 - Như một công cụ thăm dò (Detector): Những loài xuất hiện tự do trong môi trường có thể dùng để đo đạc sự phản ứng và thích nghi đối với sự thay đổi môi trường (thay đổi tuổi, nhóm loài, giảm kích thước quần thể, tập quán sống.

- Như một công cụ khai thác (Exploiter): Các loài có thể chỉ thị cho sự xáo trộn hay ô nhiễm môi trường. ví dụ như tập quán của các loài thủy sinh vật, sự hiện diện của các loài giun và loài giun đỏ chỉ thị cho sự ô nhiễm của môi trường. - Như một công cụ tích lũy khoa học (Accumulator): Các loài tích lũy sinh học bao gồm hóa chất trong mô của chúng, ví dụ như loài địa y. - Các sinh vật thử nghiệm (Bioassay): Các sinh vật chọn lọc đôi khi có thể sử dụng như là các hóa chất trong phòng thí nghiệm để xác định sự hiện diện hoặc nồng độ của các chất ô nhiễm.

- Sinh vật cảm ứng (Biosensor): Là sinh vật chỉ thị có thể hiện diện trong môi trường ô nhiễm thích ứng với chúng nhưng bản thân chúng sẽ có ít nhiều biến đổi do các tác động của ô nhiễm môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ