I. Vai trò Đảng lãnh đạo công tác xuất bản trong bối cảnh mới
Giai đoạn 1990-2016 chứng kiến những biến đổi sâu sắc của bối cảnh trong nước và quốc tế, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường vai trò của Đảng lãnh đạo công tác xuất bản. Ngay từ khi ra đời, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định sách, báo là công cụ tuyên truyền, giáo dục quần chúng và đấu tranh cách mạng. Bước vào thời kỳ Đổi mới, vai trò này càng trở nên quan trọng hơn. Bối cảnh quốc tế đầu những năm 1990 diễn biến phức tạp. Sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu tác động mạnh mẽ đến tư tưởng của một bộ phận cán bộ, đảng viên và nhân dân. Các thế lực thù địch đẩy mạnh âm mưu “diễn biến hòa bình”, sử dụng sách báo như một công cụ thâm nhập tư tưởng phản động. Trong nước, công cuộc Đổi mới do Đảng khởi xướng từ Đại hội VI (1986) bắt đầu mang lại những kết quả tích cực. Nền kinh tế từng bước chuyển sang cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Tuy nhiên, đất nước vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức như lạm phát, tình trạng tham nhũng, tiêu cực và sự xuống cấp của một số mặt văn hóa - xã hội. Thực trạng đó đòi hỏi công tác xuất bản phải trở thành một vũ khí sắc bén trên mặt trận tư tưởng, góp phần củng cố niềm tin, định hướng dư luận và phổ biến đường lối, chủ trương của Đảng. Sự lãnh đạo của Đảng không chỉ là định hướng chính trị mà còn là quá trình chỉ đạo, xây dựng cơ chế, chính sách để ngành xuất bản vừa phát triển lành mạnh, vừa thích ứng với kinh tế thị trường. Đây là nhiệm vụ kép: đảm bảo vai trò công cụ tư tưởng và hiệu quả kinh tế. Do đó, việc nghiên cứu quá trình Đảng lãnh đạo công tác xuất bản trong giai đoạn này là cực kỳ cần thiết, nhằm tổng kết thực tiễn, đúc rút kinh nghiệm và cung cấp luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện chính sách trong tương lai.
1.1. Tình hình quốc tế và trong nước tác động đến ngành xuất bản
Bối cảnh quốc tế đầu thập niên 90 mang đến cả thách thức và cơ hội. Sự tan rã của hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu tạo ra một khoảng trống về tư tưởng, đồng thời các thế lực thù địch gia tăng hoạt động chống phá. Các ấn phẩm có nội dung độc hại, xuyên tạc lịch sử, đả kích vai trò lãnh đạo của Đảng bắt đầu xâm nhập vào Việt Nam. Ở trong nước, nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận động theo cơ chế thị trường đã phá vỡ cơ chế bao cấp cũ. Điều này tạo điều kiện cho các nhà xuất bản (NXB) năng động hơn trong việc khai thác bản thảo, tìm kiếm nguồn vốn và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, mặt trái của kinh tế thị trường cũng bộc lộ, đặc biệt là khuynh hướng “thương mại hóa”, chạy theo lợi nhuận đơn thuần mà xem nhẹ nhiệm vụ chính trị. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cấp bách cho Đảng trong việc phải có những chủ trương và phương thức lãnh đạo phù hợp, vừa phát huy tính tích cực của cơ chế mới, vừa ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực.
1.2. Thực trạng ngành xuất bản Việt Nam trước giai đoạn 1990
Trước năm 1990, ngành xuất bản Việt Nam hoạt động chủ yếu trong cơ chế kế hoạch hóa, bao cấp. Mặc dù đã có những đóng góp quan trọng vào sự nghiệp cách mạng, hệ thống xuất bản bộc lộ nhiều hạn chế. Quy trình xuất bản còn cứng nhắc, thụ động. Các NXB hoạt động theo chỉ tiêu được giao, thiếu sự chủ động và sáng tạo. Chất lượng xuất bản phẩm (XBP) chưa cao, nội dung còn đơn điệu, hình thức kém hấp dẫn. Cơ chế bao cấp dẫn đến tình trạng thua lỗ, tồn kho, lãng phí. Đội ngũ cán bộ biên tập, quản lý quen với tư duy bao cấp nên lúng túng khi chuyển sang cơ chế mới. Dù vậy, những năm đầu Đổi mới (1986-1990), ngành xuất bản đã có những chuyển biến bước đầu. Các NXB dần chuyển sang chế độ hạch toán kinh doanh, nội dung sách trở nên đa dạng hơn. Tuy nhiên, công tác quản lý nhà nước về xuất bản còn lỏng lẻo, dẫn đến sự xuất hiện của sách lậu, sách có nội dung xấu, tái bản sách của chế độ cũ một cách thiếu chọn lọc, gây bức xúc trong dư luận.
II. Các thách thức lớn của ngành xuất bản khi chuyển đổi cơ chế
Quá trình Đảng lãnh đạo công tác xuất bản giai đoạn 1990-2016 đối mặt với hàng loạt thách thức gay gắt, bắt nguồn từ sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và bối cảnh chính trị-xã hội phức tạp. Thách thức lớn nhất là làm sao để dung hòa giữa nhiệm vụ chính trị và yêu cầu kinh tế. Hoạt động xuất bản vừa là một lĩnh vực tư tưởng văn hóa, vừa phải tự hạch toán, kinh doanh để tồn tại và phát triển. Áp lực lợi nhuận dễ dẫn đến khuynh hướng “thương mại hóa”, tức là chạy theo thị hiếu tầm thường, xuất bản những ấn phẩm câu khách nhưng giá trị tư tưởng, nghệ thuật thấp, thậm chí độc hại. Nhiều NXB xa rời tôn chỉ mục đích, liên kết xuất bản thiếu chặt chẽ, bán giấy phép cho tư nhân, dẫn đến không kiểm soát được nội dung. Bên cạnh đó, tình trạng vi phạm bản quyền, in lậu, sách giả trở thành một vấn nạn nhức nhối, gây thiệt hại lớn cho các tác giả và NXB chân chính, làm nhiễu loạn thị trường và ảnh hưởng đến văn hóa đọc. Công tác quản lý nhà nước cũng gặp nhiều khó khăn. Hệ thống pháp luật, cơ chế chính sách chưa theo kịp thực tiễn. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý, thanh tra còn hạn chế. Việc xử lý các sai phạm đôi khi chưa đủ nghiêm khắc, kịp thời để răn đe. Hơn nữa, sự bùng nổ của công nghệ thông tin và internet vào cuối giai đoạn này cũng đặt ra những thách thức mới, đặc biệt là việc quản lý xuất bản điện tử và sự cạnh tranh từ các phương tiện truyền thông mới. Việc Đảng lãnh đạo công tác xuất bản trong bối cảnh này đòi hỏi sự nhạy bén, quyết liệt và một hệ thống giải pháp đồng bộ trên cả phương diện tư tưởng, pháp luật và tổ chức cán bộ.
2.1. Xu hướng thương mại hóa và nguy cơ xa rời tôn chỉ mục đích
Khi chuyển sang cơ chế thị trường, áp lực kinh tế đè nặng lên các NXB. Để đảm bảo doanh thu và lợi nhuận, một số đơn vị đã có biểu hiện xem nhẹ chức năng tư tưởng-văn hóa. Họ ưu tiên xuất bản các loại sách dễ bán, chạy theo thị hiếu tầm thường, giật gân, câu khách. Hiện tượng này được gọi là “thương mại hóa”. Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ IX (2001) đã chỉ rõ cần “khắc phục khuynh hướng ‘thương mại hóa’ trong hoạt động báo chí, xuất bản” [110, tr.2]. Nguy cơ này thể hiện qua việc một số NXB liên kết lỏng lẻo với các đối tác tư nhân, để họ chi phối nội dung bản thảo, dẫn đến việc xuất bản những cuốn sách có nội dung nhảm nhí, sai lệch về chính trị, lịch sử hoặc không phù hợp với thuần phong mỹ tục. Sự xa rời tôn chỉ, mục đích không chỉ làm suy giảm vai trò định hướng của xuất bản mà còn gây tác động tiêu cực đến xã hội.
2.2. Vấn nạn sách lậu sách giả và vi phạm bản quyền tràn lan
Cùng với sự phát triển của công nghệ in, vấn nạn sách lậu, sách giả trở nên nghiêm trọng. Các đối tượng in lậu các đầu sách bán chạy với chất lượng giấy và in ấn kém, bán với giá rẻ để thu lợi bất chính. Thực trạng này gây thiệt hại kép: làm giảm doanh thu của các NXB và tác giả chân chính, đồng thời đưa ra thị trường những sản phẩm kém chất lượng, sai sót về nội dung, ảnh hưởng xấu đến người đọc. Tình trạng vi phạm bản quyền cũng rất phổ biến, từ việc sao chép tác phẩm không xin phép đến dịch và xuất bản sách nước ngoài mà không mua bản quyền. Những hạn chế trong thực thi pháp luật và ý thức tôn trọng bản quyền của một bộ phận xã hội đã tạo điều kiện cho vấn nạn này tồn tại dai dẳng, gây bức xúc dư luận và là một thách thức lớn trong quản lý nhà nước về xuất bản.
2.3. Hạn chế trong quản lý nhà nước và chất lượng xuất bản phẩm
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác quản lý nhà nước đối với hoạt động xuất bản vẫn còn nhiều bất cập. Hệ thống văn bản pháp quy, đặc biệt là các văn bản dưới luật, đôi khi chưa được ban hành kịp thời hoặc chưa đủ chi tiết để điều chỉnh các vấn đề mới phát sinh. Lực lượng thanh tra chuyên ngành còn mỏng, trang thiết bị thiếu thốn, chưa đáp ứng được yêu cầu kiểm tra, giám sát trên diện rộng. Về chất lượng XBP, bên cạnh những ấn phẩm có giá trị, vẫn còn nhiều sách có chất lượng nội dung thấp, sai sót về kiến thức, lỗi biên tập. Sách nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn tuy được chú trọng nhưng số lượng và chất lượng chưa đáp ứng yêu cầu. Thực trạng này đòi hỏi phải có sự chỉ đạo quyết liệt hơn nữa từ Đảng và Nhà nước để nâng cao toàn diện chất lượng công tác xuất bản.
III. Phương pháp Đảng lãnh đạo xuất bản qua các chủ trương lớn
Để vượt qua thách thức và định hướng cho ngành, Đảng lãnh đạo công tác xuất bản thông qua việc ban hành một hệ thống các chỉ thị, nghị quyết quan trọng, thể hiện sự điều chỉnh tư duy và phương thức lãnh đạo phù hợp với từng giai đoạn. Các văn kiện này không chỉ vạch ra đường lối, quan điểm mà còn đưa ra những giải pháp cụ thể để chấn chỉnh và thúc đẩy hoạt động xuất bản. Mở đầu là Chỉ thị số 63-CT/TW ngày 25-7-1990 của Ban Bí thư (khóa VI). Đây là văn kiện nền tảng, đánh dấu sự đổi mới trong phương thức lãnh đạo, phân định rõ vai trò của Đảng, trách nhiệm quản lý của Nhà nước và quyền hạn của cơ quan chủ quản. Tiếp đó, Chỉ thị số 08-CT/TW ngày 31-3-1992 tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng và hiệu quả công tác xuất bản, đấu tranh chống tiêu cực. Đặc biệt, Chỉ thị số 22-CT/TW ngày 17-10-1997 của Bộ Chính trị (khóa VIII) là một văn kiện có ý nghĩa chiến lược. Chỉ thị khẳng định: “Báo chí-xuất bản đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật” [104, tr.1]. Văn kiện này đưa ra các định hướng lớn về quy hoạch mạng lưới NXB, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, và tăng cường vai trò của cơ quan chủ quản. Những chủ trương của Đảng đã trở thành kim chỉ nam cho việc thể chế hóa thành chính sách, pháp luật của Nhà nước, mà đỉnh cao là sự ra đời của Luật Xuất bản và các văn bản hướng dẫn thi hành. Qua đó, Đảng đã thực hiện vai trò lãnh đạo một cách toàn diện: từ định hướng chính trị, tư tưởng đến chỉ đạo xây dựng hành lang pháp lý và kiện toàn tổ chức.
3.1. Phân tích Chỉ thị 63 CT TW Nền tảng lãnh đạo đổi mới
Chỉ thị số 63-CT/TW Về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác báo chí, xuất bản được coi là văn kiện đặt nền móng cho sự đổi mới toàn diện trong công tác xuất bản. Chỉ thị đã xác định 6 nội dung cơ bản, trong đó nhấn mạnh vai trò lãnh đạo của Đảng là “định hướng việc quy hoạch mạng lưới báo chí, xuất bản” và “lãnh đạo cơ quan nhà nước xây dựng hệ thống luật pháp”. Một điểm mới quan trọng là Chỉ thị phân định rõ chức năng: cấp ủy không can thiệp vào nghiệp vụ cụ thể mà tập trung vào định hướng chính trị, cung cấp thông tin, đào tạo, bố trí cán bộ và kiểm tra. Điều này đã giải phóng sức sáng tạo cho các cơ quan xuất bản, đồng thời xác lập rõ cơ chế “Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ” trong lĩnh vực này. Chỉ thị 63-CT/TW đã tạo ra một bước ngoặt, chuyển từ phương thức lãnh đạo trực tiếp, sự vụ sang lãnh đạo bằng chủ trương, đường lối và công tác cán bộ.
3.2. Vai trò của Chỉ thị 08 CT TW và Chỉ thị 22 CT TW
Trên cơ sở tinh thần của Chỉ thị 63-CT/TW, Ban Bí thư tiếp tục ban hành Chỉ thị số 08-CT/TW (1992) nhằm kịp thời điều chỉnh những lệch lạc trong hoạt động xuất bản. Chỉ thị này yêu cầu phải nâng cao chất lượng nội dung, cổ vũ nhân tố mới, đấu tranh chống tiêu cực và tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Đến năm 1997, trước những diễn biến phức tạp của tình hình, Bộ Chính trị ban hành Chỉ thị số 22-CT/TW. Đây là một văn kiện toàn diện, đề cập đến mọi mặt của công tác báo chí, xuất bản. Chỉ thị nhấn mạnh sự cần thiết phải quy hoạch lại hệ thống NXB, chấn chỉnh hoạt động liên kết, và đặc biệt quan tâm đến công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ. Chỉ thị yêu cầu: “Khẩn trương quy hoạch và sắp xếp lại hệ thống trường lớp, nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng” [104, tr.4]. Hai chỉ thị này đã cụ thể hóa đường lối của Đảng, tạo cơ sở chính trị vững chắc cho việc tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước về xuất bản.
IV. Quá trình Đảng chỉ đạo thực tiễn công tác xuất bản 90 04
Sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác xuất bản không chỉ dừng ở việc ban hành chủ trương, đường lối mà còn được thể hiện sâu sắc trong quá trình chỉ đạo tổ chức thực hiện. Giai đoạn 1990-2004 là giai đoạn định hình và hoàn thiện khung khổ pháp lý, kiện toàn bộ máy quản lý và sắp xếp lại hệ thống NXB. Dưới sự chỉ đạo của Đảng, Nhà nước đã tiến hành xây dựng và ban hành Luật Xuất bản năm 1993, sau đó được sửa đổi, bổ sung vào các năm 2004, 2008 và 2012. Việc luật hóa các hoạt động xuất bản đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch, là công cụ hữu hiệu để Nhà nước quản lý và các đơn vị hoạt động. Song song với đó, Đảng chỉ đạo quyết liệt việc quy hoạch, sắp xếp lại mạng lưới các NXB. Nhiều NXB hoạt động kém hiệu quả, không đúng tôn chỉ mục đích đã được sáp nhập hoặc giải thể. Các NXB lớn, có vai trò quan trọng như NXB Chính trị quốc gia, NXB Giáo dục được củng cố và đầu tư phát triển. Công tác kiểm tra, giám sát cũng được tăng cường. Ban Tư tưởng - Văn hóa Trung ương (nay là Ban Tuyên giáo Trung ương) và Bộ Văn hóa - Thông tin (nay là Bộ Thông tin và Truyền thông) đã phối hợp chặt chẽ trong việc thẩm định, xử lý các XBP có nội dung sai phạm. Đảng cũng chú trọng đến công tác cán bộ, chỉ đạo việc đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao bản lĩnh chính trị và trình độ chuyên môn cho đội ngũ làm công tác xuất bản, từ lãnh đạo, quản lý đến biên tập viên, nhằm đáp ứng yêu cầu của tình hình mới.
4.1. Thể chế hóa chủ trương của Đảng qua hệ thống pháp luật
Một trong những thành công nổi bật trong sự chỉ đạo của Đảng là quá trình thể chế hóa các chủ trương thành hệ thống pháp luật. Nghị quyết Trung ương 4 khóa VII (tháng 1-1993) đã đề ra nhiệm vụ “tập trung xây dựng một số luật cần thiết như Luật xuất bản” [118, tr.12]. Quá trình xây dựng Luật Xuất bản năm 1993 là một minh chứng rõ nét, với sự đóng góp trí tuệ của toàn dân thông qua các đại biểu Quốc hội. Luật đã quy định rõ về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm của NXB, tác giả, cơ quan quản lý nhà nước; các quy định về quy trình biên tập, in, phát hành. Việc ban hành luật và các nghị định, thông tư hướng dẫn đã đưa hoạt động xuất bản vào khuôn khổ pháp luật, góp phần lập lại trật tự, kỷ cương, hạn chế tình trạng tùy tiện, lộn xộn trong xuất bản.
4.2. Chỉ đạo sắp xếp quy hoạch lại hệ thống nhà xuất bản
Thực hiện chủ trương của Đảng, Chính phủ đã tiến hành rà soát, quy hoạch lại toàn bộ hệ thống NXB trên cả nước. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống tinh gọn, hiệu quả, có cơ cấu hợp lý, tránh trùng lặp, lãng phí. Nhiều NXB địa phương hoạt động không hiệu quả đã được sáp nhập. Các NXB có chức năng, nhiệm vụ quan trọng được đầu tư để trở thành những đơn vị nòng cốt. Quá trình này giúp nâng cao năng lực của toàn ngành, tập trung nguồn lực cho những lĩnh vực xuất bản trọng yếu như sách lý luận chính trị, sách khoa học kỹ thuật, sách phục vụ thiếu nhi. Việc sắp xếp lại hệ thống NXB cũng gắn liền với việc đổi mới mô hình hoạt động, chuyển các NXB từ đơn vị sự nghiệp bao cấp sang đơn vị sự nghiệp có thu hoặc doanh nghiệp nhà nước, buộc các đơn vị phải năng động, sáng tạo để thích ứng với kinh tế thị trường.
V. Đánh giá thành tựu và hạn chế trong hoạt động xuất bản
Dưới sự lãnh đạo của Đảng, công tác xuất bản giai đoạn 1990-2016 đã đạt được những thành tựu quan trọng. Toàn ngành đã vượt qua nhiều khó khăn, thử thách của thời kỳ chuyển đổi, từng bước thích ứng với cơ chế thị trường và hội nhập quốc tế. Số lượng đầu sách và bản sách tăng lên đáng kể, đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu đa dạng của xã hội. Theo thống kê, số lượng sách xuất bản đã tăng mạnh từ khoảng 2.600 đầu sách năm 1989 lên hàng chục nghìn đầu sách vào cuối giai đoạn. Nội dung xuất bản phẩm phong phú hơn, bao quát mọi lĩnh vực từ chính trị, pháp luật, khoa học - kỹ thuật đến văn học, nghệ thuật. Công nghệ in và phát hành có những bước tiến vượt bậc, chất lượng hình thức của sách được cải thiện rõ rệt. Hoạt động xuất bản đã góp phần tích cực vào việc tuyên truyền đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; nâng cao dân trí, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, bên cạnh thành tựu, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Chất lượng nội dung một số XBP chưa cao, còn có sai phạm về chính trị, tư tưởng. Khuynh hướng “thương mại hóa” chưa được khắc phục triệt để. Nạn sách lậu, sách giả vẫn diễn biến phức tạp. Hệ thống phát hành sách, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, miền núi còn yếu. Năng lực cạnh tranh của các NXB Việt Nam trên thị trường quốc tế còn hạn chế. Những hạn chế này bắt nguồn từ cả nguyên nhân khách quan và chủ quan, đòi hỏi sự tiếp tục đổi mới trong công tác lãnh đạo xuất bản của Đảng và quản lý của Nhà nước.
5.1. Những kết quả nổi bật về số lượng và chất lượng XBP
Thành tựu rõ nét nhất là sự phát triển mạnh mẽ về quy mô. Số lượng NXB được quy hoạch hợp lý, số đầu sách và số bản in tăng liên tục qua các năm. Ví dụ, chỉ trong giai đoạn 1991-2002, số lượng sách đã tăng trưởng ấn tượng (Biểu đồ 2.2). Chất lượng nội dung và hình thức cũng được nâng lên. Nhiều công trình nghiên cứu lớn, có giá trị lý luận và thực tiễn đã được xuất bản. Sách giáo khoa, sách tham khảo phục vụ giáo dục, sách phổ biến khoa học kỹ thuật, sách cho thiếu nhi được đặc biệt quan tâm. Hoạt động hợp tác quốc tế, mua bán bản quyền được đẩy mạnh, giúp độc giả Việt Nam tiếp cận với nhiều tác phẩm tinh hoa của thế giới. Ngành xuất bản đã góp phần quan trọng vào việc xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
5.2. Các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân khách quan chủ quan
Những hạn chế trong công tác xuất bản xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về khách quan, mặt trái của kinh tế thị trường và quá trình toàn cầu hóa đã tạo ra những tác động tiêu cực. Sự phát triển nhanh của công nghệ cũng khiến công tác quản lý gặp nhiều khó khăn, đặc biệt với xuất bản điện tử. Về chủ quan, nhận thức của một số cấp ủy, cơ quan chủ quản về vai trò của hoạt động xuất bản chưa đầy đủ, đôi khi còn buông lỏng lãnh đạo, quản lý. Năng lực của một bộ phận cán bộ làm công tác xuất bản còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu. Cơ chế chính sách, đặc biệt là chính sách tài chính (thuế, đặt hàng, trợ giá), còn những điểm bất cập, chưa thực sự tạo điều kiện cho các NXB thực hiện tốt nhiệm vụ chính trị. Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm chưa đủ mạnh cũng là một nguyên nhân quan trọng.
VI. Top 5 kinh nghiệm then chốt trong công tác lãnh đạo xuất bản
Tổng kết thực tiễn 26 năm (1990-2016) cho thấy quá trình Đảng lãnh đạo công tác xuất bản đã đúc rút được nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Những kinh nghiệm này có giá trị định hướng cho sự phát triển của ngành trong giai đoạn tiếp theo. Thứ nhất, phải luôn kiên định và tăng cường sự lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của Đảng đối với hoạt động xuất bản. Đây là nguyên tắc bất biến, đảm bảo xuất bản luôn đi đúng định hướng chính trị, phục vụ sự nghiệp cách mạng. Thứ hai, cần kết hợp hài hòa giữa việc đảm bảo nhiệm vụ chính trị và hiệu quả kinh tế. Nhà nước cần có cơ chế, chính sách đặc thù để hỗ trợ các NXB thực hiện nhiệm vụ công ích. Thứ ba, phải đặc biệt coi trọng công tác thể chế hóa đường lối của Đảng thành luật pháp, chính sách của Nhà nước. Một hành lang pháp lý đồng bộ, minh bạch là nền tảng cho sự phát triển lành mạnh của ngành. Thứ tư, công tác cán bộ là khâu then chốt của mọi then chốt. Phải thường xuyên đào tạo, bồi dưỡng, xây dựng đội ngũ cán bộ xuất bản vừa có bản lĩnh chính trị vững vàng, vừa giỏi về chuyên môn nghiệp vụ. Cuối cùng, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý nghiêm minh các vi phạm. Sự nghiêm minh của pháp luật là yếu tố quan trọng để lập lại trật tự, kỷ cương trong hoạt động xuất bản. Những kinh nghiệm này là cơ sở để tiếp tục hoàn thiện phương thức lãnh đạo của Đảng trong bối cảnh mới.
6.1. Bài học về giữ vững định hướng chính trị tư tưởng
Thực tiễn đã chứng minh, ở đâu và lúc nào cấp ủy đảng, cơ quan chủ quản quan tâm, sâu sát thì ở đó hoạt động xuất bản phát triển đúng hướng và hiệu quả. Ngược lại, nơi nào buông lỏng sự lãnh đạo, xuất bản dễ bị chệch hướng, chạy theo lợi nhuận đơn thuần. Vì vậy, bài học hàng đầu là phải giữ vững và không ngừng tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng, đảm bảo công tác xuất bản là một vũ khí tư tưởng sắc bén, góp phần xây dựng nền tảng tinh thần của xã hội, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch.
6.2. Kinh nghiệm về thể chế hóa đường lối hoàn thiện pháp luật
Sự lãnh đạo của Đảng chỉ có thể đi vào cuộc sống khi các chủ trương, đường lối được thể chế hóa kịp thời, đầy đủ thành các văn bản quy phạm pháp luật. Quá trình xây dựng và hoàn thiện Luật Xuất bản cùng các chính sách liên quan là một minh chứng sống động. Kinh nghiệm cho thấy, cần phải thường xuyên rà soát, sửa đổi, bổ sung hệ thống pháp luật về xuất bản để theo kịp sự phát triển của thực tiễn, đặc biệt là trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển của xuất bản điện tử. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý sẽ tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng, lành mạnh cho các chủ thể tham gia hoạt động xuất bản.
6.3. Tầm quan trọng của công tác quy hoạch và đào tạo cán bộ
Con người là yếu tố quyết định. Chất lượng của xuất bản phẩm phụ thuộc trực tiếp vào đội ngũ biên tập viên, lãnh đạo NXB. Do đó, công tác quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng và sử dụng cán bộ phải được xem là nhiệm vụ trọng tâm. Cần xây dựng chiến lược dài hạn về phát triển nguồn nhân lực cho ngành xuất bản, đổi mới nội dung, chương trình đào tạo tại các cơ sở như Học viện Báo chí và Tuyên truyền để trang bị cho đội ngũ cán bộ những kiến thức và kỹ năng hiện đại, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Đồng thời, phải tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức nghề nghiệp để xây dựng đội ngũ cán bộ xuất bản “vừa hồng, vừa chuyên”.